NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA KHOAN VỚI SỰ HỖ TRỢ RUNG ĐỘNG ĐỐI VỚI VẬT LIỆU HỢP KIM NHÔM

Nghiên cứu ảnh hưởng của khoan rung động lên hợp kim nhôm. Tối ưu hóa thông số khoan để cải thiện độ nhám bề mặt và hiệu quả gia công vật liệu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2024

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG KHOA VỚI SỰ RUNG ĐỘNG HỖ TRỢ ĐỐI VỚI VẬT LIỆU HỢP KIM NHÔM

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Cấu trúc đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

2.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

2.2. Các nghiên cứu trong nước

2.3. Gia công có hỗ trợ rung động

2.3.1. Khái niệm gia công có hỗ trợ rung động

2.3.2. Lợi ích của phương pháp gia công có hỗ trợ rung động

2.3.3. Phương pháp khoan có hỗ trợ rung động

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÍ THUYẾT

3.1. Quy hoạch thực nghiệm

3.1.1. Khái niệm về Quy hoạch thực nghiệm

3.1.2. Ưu điểm của quy hoạch thực nghiệm

3.1.3. Các bước tiến hành

3.2. Phương pháp Taguchi

3.2.1. Khái niệm về phương pháp Taguchi

3.2.2. Các bước tiến hành phương pháp Taguchi và ứng dụng

3.3. Phương pháp thiết kế tối ưu

3.3.1. Giới thiệu về tối ưu hóa

3.3.2. Tối ưu hóa hình dạng và thiết kế

3.3.3. Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM)

3.3.4. Sử dụng phần mềm ANSYS

3.3.4.1. Sử dụng phần mềm ANSYS–DXTM
3.3.4.2. Giới thiệu phần mềm ANSYS Mechanical ADPL

3.3.5. Phần mềm Minitab

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG VÀ TỐI ƯU HÓA KHỚP MỀM

4.1. Thiết kế mô hình

4.2. Mục tiêu thiết kế

4.3. Quy trình thiết kế

4.4. Mục tiêu tối ưu hóa

4.5. Lựa chọn vật liệu

4.6. Xây dựng bài toán tối ưu

4.7. Quá trình tối ưu hóa

4.8. Kết quả đánh giá

4.8.1. Mô phỏng số

4.8.2. Mô hình giải thuật di truyền GA

4.8.3. Đánh giá độ nhạy

4.8.4. Kết quả tối ưu

4.9. Đánh giá kết quả tối ưu

5. CHƯƠNG 5: THỰC NGHIỆM

5.1. Mô hình thí nghiệm

5.2. Vật liệu và thiết bị thí nghiệm

5.2.1. Vật liệu thí nghiệm

5.2.2. Thí nghiệm thiết bị

5.3. Mô hình đo kiểm

5.4. Quy trình thử nghiệm

5.5. Kết quả đo kiểm

5.6. Phân tích kết quả thí nghiệm

5.7. Tối ưu hóa thông số thí nghiệm

5.8. Phân tích phương sai ANOVA

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Khoan Rung Động Hợp Kim Nhôm

Ngành sản xuất cơ khí hiện đại ngày càng chú trọng tối ưu hóa quy trình sản xuất. Gia công với hỗ trợ rung động, đặc biệt là khoan rung động, đang thu hút sự quan tâm lớn. Phương pháp này tạo tương tác động giữa dụng cụ cắt và vật liệu, mang lại nhiều tiềm năng như tăng tốc quy trình, giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ dụng cụ và cải thiện chất lượng bề mặt. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của khoan rung động tần số thấp lên hợp kim nhôm, từ đó mở ra hướng đi mới trong gia công vật liệu.

1.1. Tầm quan trọng của khoan rung động trong gia công cơ khí

Trong lĩnh vực gia công cơ khí, khoan rung động ngày càng chứng minh tầm quan trọng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng tần số rung phù hợp có thể cải thiện đáng kể hiệu quả và chất lượng của quá trình khoan. Điều này đặc biệt quan trọng khi gia công các vật liệu khó cắt như hợp kim nhôm, nơi mà các phương pháp khoan truyền thống thường gặp nhiều khó khăn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Tối ưu hóa quy trình khoan hợp kim nhôm

Mục tiêu chính của nghiên cứu là thiết lập một bộ tham số công nghệ cho quy trình khoan với sự hỗ trợ rung động cho vật liệu hợp kim nhôm, đánh giá sự cải thiện trong khả năng khoan sâu và khoan lỗ nhỏ khi áp dụng công nghệ gia công hỗ trợ bằng rung động. Dựa trên bốn tiêu chí quan trọng: độ tròn, độ trụ, kích thước lỗ, và độ nhám bề mặt của lỗ khoan.

II. Vấn Đề Gia Công Hợp Kim Nhôm Thách Thức và Giải Pháp

Gia công hợp kim nhôm đặt ra nhiều thách thức, bao gồm kiểm soát biến dạng, giảm ứng suất dư và đảm bảo độ bền. Các phương pháp truyền thống đôi khi không đáp ứng được yêu cầu khắt khe về chất lượng bề mặt và độ chính xác. Khoan rung động tần số thấp được xem là một giải pháp tiềm năng, hứa hẹn khắc phục các hạn chế và nâng cao hiệu quả gia công. Cần nghiên cứu sâu về ảnh hưởng của phương pháp này để ứng dụng tối ưu.

2.1. Các vấn đề thường gặp khi gia công hợp kim nhôm

Việc gia công hợp kim nhôm thường gặp các vấn đề như độ nhám bề mặt không đạt yêu cầu, sự hình thành bavia, và sự biến dạng của vật liệu. Các vấn đề này có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm. Do đó, cần có những phương pháp gia công tiên tiến hơn để giải quyết những thách thức này.

2.2. Tại sao khoan rung động tần số thấp là giải pháp tiềm năng

Khoan rung động tần số thấp được coi là một giải pháp tiềm năng vì nó có thể giảm ma sát giữa dụng cụ cắt và vật liệu, giảm nhiệt độ gia công, và cải thiện khả năng loại bỏ phoi. Điều này có thể dẫn đến độ nhám bề mặt tốt hơn, ít bavia hơn, và ít biến dạng hơn. Ngoài ra, khoan rung động có thể kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt, giảm chi phí sản xuất.

2.3. Rủi ro về thông số gia công chưa được tối ưu hóa

Việc lựa chọn thông số gia công khoan rung động không phù hợp có thể dẫn đến các kết quả không mong muốn. Ví dụ, tần số rung quá cao có thể gây ra rung động quá mức, làm hỏng dụng cụ cắt hoặc làm giảm chất lượng bề mặt. Do đó, cần có một quá trình nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng để tối ưu hóa các thông số gia công cho từng loại hợp kim nhôm.

III. Cách Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Khoan Rung Động Phương Pháp Phân Tích

Nghiên cứu ảnh hưởng của khoan rung động lên hợp kim nhôm đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học. Cần thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm, sử dụng phần mềm mô phỏng (phân tích FEM, phân tích CAE) để dự đoán hiệu quả, và áp dụng quy hoạch thực nghiệm để tối ưu thông số. So sánh khoan rung động với khoan truyền thống là bước quan trọng để đánh giá ưu điểm.

3.1. Sử dụng phần mềm ANSYS để mô phỏng quá trình khoan

Phần mềm ANSYS, đặc biệt là các module Stactic Structural và Modal, được sử dụng để tính toán ứng suất, chuyển vị và tần số tự nhiên của cơ cấu. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách khoan rung động ảnh hưởng đến hợp kim nhôm và dự đoán kết quả trước khi thực hiện các thí nghiệm thực tế.

3.2. Quy hoạch thực nghiệm Tối ưu thông số khoan rung động

Quy hoạch thực nghiệm là một phương pháp quan trọng để tối ưu hóa các thông số đầu vào như tốc độ trục chính, tốc độ tiến dao, biên độ rung động và tần số rung động. Phương pháp này giúp xác định các thông số tối ưu để đạt được chất lượng bề mặt tốt nhất và hiệu quả gia công cao nhất.

3.3. Phương pháp Taguchi Tối ưu hóa quá trình khoan Nhôm 7075 và 6061

Phương pháp Taguchi là một công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa thông số công nghệ cho quá trình khoan. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu xác định các thông số quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và hiệu quả gia công, đồng thời giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu và So Sánh Hiệu Quả

Nghiên cứu thực nghiệm trên hợp kim nhôm 7075hợp kim nhôm 6061 cho thấy khoan rung động tần số thấp mang lại hiệu quả đáng kể. Độ nhám bề mặt được cải thiện so với khoan truyền thống. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong gia công chi tiết máy, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.

4.1. Cải thiện độ nhám bề mặt so với khoan truyền thống

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự hiệu quả của gia công có hỗ trợ rung động tần số thấp trong quá trình khoan. Độ nhám trung bình của lỗ khi ứng dụng khoan rung động tần số thấpkhoan thường chênh lệch xấp xỉ 37,73% đối với Nhôm 7075 và 8,45% đối với Nhôm 6061.

4.2. Kết quả tối ưu cho quá trình khoan Nhôm 7075 và Nhôm 6061

Kết quả tối ưu cho quá trình khoan nhôm 7075 là: S:3500 vòng/phút, F:210 (mm/phút), A:2 (𝜇𝑚), H:2000 (Hz) và Nhôm 6061 là S:4100 vòng/phút, F:210 (mm/phút), A:2 (𝜇𝑚), H:1500 (Hz).

4.3. Ứng dụng khoan rung động trong sản xuất chi tiết máy

Khoan rung động có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất chi tiết máy, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao như hàng không vũ trụ, ô tô, và y tế. Việc cải thiện chất lượng bề mặt và giảm biến dạng có thể giúp nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của các chi tiết máy.

V. Cơ Cấu Đàn Hồi Nghiên Cứu Tác Động Tối Ưu Hóa Khớp Mềm

Nghiên cứu cơ cấu tạo rung động tần số thấp được thực hiện bằng cách ứng dụng cơ cấu đàn hồi. Việc nghiên cứu được thực hiện với sự hỗ trợ của phần mềm ANSYS. Ứng dụng các module của ANSYS như Stactic Structural và Modal để tính toán ứng suất, chuyển vị và tần số tự nhiên của cơ cấu.

5.1. Thiết kế và mô hình hóa cơ cấu đàn hồi

Việc thiết kế cơ cấu đàn hồi đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về vật liệu, hình dạng, và kích thước. Cần sử dụng phần mềm CAD để tạo mô hình 3D và phần mềm CAE để mô phỏng hiệu suất của cơ cấu. Mục tiêu là tạo ra một cơ cấu có khả năng tạo ra rung động với tần số và biên độ mong muốn.

5.2. Tối ưu hóa thông số cho cơ cấu đàn hồi

Để tối ưu hóa thông số đầu vào, phương pháp bề mặt (RSM) và giải thuật di truyền (GA) được sử dụng để tìm ra thông số tối ưu nhất cho cơ cấu đàn hồi. Cơ cấu đàn hồi đảm bảo hoạt động ở tần số cao 1605,7 Hz, tính chất cơ học tốt với ứng suất tương đương 146,33 MPa và độ chuyển vị dọc theo trục Oz với biên độ cao nhất là 0,091mm.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Khoan Rung Động

Khoan rung động tần số thấp là phương pháp gia công đầy tiềm năng cho hợp kim nhôm. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng cải thiện chất lượng bề mặt và hiệu quả gia công. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa thông số, mở rộng ứng dụng và phát triển các hệ thống khoan rung động tiên tiến hơn. Ứng dụng phương pháp mới giúp tiết kiệm chi phí, thời gian.

6.1. Tóm tắt kết quả và đánh giá tiềm năng của phương pháp

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng khoan rung động tần số thấp có thể cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt và hiệu quả gia công hợp kim nhôm. Phương pháp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau và có thể giúp giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa khoan rung động

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số khoan rung động, phát triển các hệ thống khoan rung động tiên tiến hơn, và nghiên cứu ứng dụng của phương pháp này trong gia công các vật liệu khác. Điều này có thể giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của khoan rung động và khai thác tối đa tiềm năng của phương pháp này.

6.3. Khuyến nghị để phát triển công nghệ khoan rung động trong nước

Để phát triển công nghệ khoan rung động trong nước, cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, khuyến khích hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp, và tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc đổi mới và sáng tạo. Điều này có thể giúp Việt Nam trở thành một trong những quốc gia hàng đầu trong lĩnh vực khoan rung động.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và 2 giới thiệu tổng quan về gia công hỗ trợ bằng rung động. Chương 3 là cơ sở lý thuyết, chương 4 thảo luận về thiết kế và nghiên cứu khớp mềm cho việc khoan thử nghiệm các vật liệu nhôm. Chương 2 5 đề cập đến việc khoan thử nghiệm vật liệu nhôm AA7075 và AA6061 hỗ trợ bởi rung động tần số thấp và tối ưu hóa các thông số thí nghiệm bằng phương pháp Taguchi. Chương 6 đề xuất khuyến nghị cho đề tài.

3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 2.1 Các nghiên cứu ở nước ngoài Nhóm tác giả Seeholzer, Lukas và các đồng sự đã thực hiện nghiên cứu khoan có hỗ trợ rung động tần số thấp đối với vật liệu đa lớp CFRP/Aluminium [1], kết quả cho thấy LF-VAD tiềm năng trong việc giảm thiểu hư hại tại điểm nhập của lỗ (Entrance of hole) CFRP và tạo điều kiện cho việc thoát phoi dễ dàng hơn, nhưng cũng yêu cầu cẩn trọng trong việc chọn lựa tham số quy trình để tối ưu hóa chất lượng lỗ khoan và giảm thiểu sự hình thành bavia tại điểm ra của lỗ (Exit of hole) nhôm. 1: Hình ảnh kính hiển vi đầu vào thông thường và kết quả khoan thông thường được xử lý dữ liệu 3D 4 Hình 2. 2: Hình ảnh kính hiển vi đầu vào thông thường và dữ liệu 3D được xử lý thu được-LF-VAD 5 Hình 2. 3 Hình ảnh tốc độ cao đại diện cho các trạng thái khi thâm nhập dao khác nhau trong CFRP đối với các thông số khoan (vc90, f0.04 và AVAD = 60 μm) Một nghiên cứu khác vào năm 2021, Feng Jiao, Yuanxiao Li,… cũng nghiên cứu khoan có hỗ trợ rung động tần số thấp cho vật liệu đa lớp CFRP/Titanium [2], kết quả cho thấy sự vượt trội của chiều dài phoi sau khi khoan, LFVAD dưới các thông số xử lý thích hợp sẽ cải thiện hiệu quả loại bỏ phoi và giảm đáng kể nhiệt độ khoan, có ứng dụng đầy hứa hẹn trong cấu trúc nhiều lớp hợp kim CFRP/Titan (nhôm) và các vật liệu khó cắt khác.

4: Hình thái chip: a A=0 μm, b A=10 μm, c A=20 μm, d A=30 μm Hình 2. 5 Hình chiều cao gờ bavia tại đầu vào và đầu ra của lỗ của Ti6Al4V 7 Hình 2. 6 Hình thái lối vào và lối ra của CFRP: a hình thái thành lỗ có A=0 μm, b hình thái thành lỗ có A=20 μm Tác giả Hisham Alkhalefah, trong bài nghiên cứu Khoan các lỗ vật liệu Alumina Gốm (Al2O3) bằng Khoan siêu âm (RUD). Dựa trên công việc nghiên cứu này có thể suy ra các kết luận: RUD là một quy trình hiệu quả để khoan chính xác và các lỗ chính xác trong những vật liệu khó cắt chẳng hạn như gốm sứ.

Kết quả cho thấy rằng MRR (tỉ lệ phoi cắt gọt ) chỉ phụ thuộc vào tốc độ ăn dao, trong khi độ trụ của các lỗ chủ yếu được kiểm soát bởi tốc độ trục xoay và tốc độ ăn dao. Hơn nữa, tốc độ ăn dao thể hiện ảnh hưởng mạnh nhất đến góc độ côn tiếp theo là tần số và tốc độ. 7 Nguyên lý hoạt động của gia công quay siêu âm (RUM) để loại bỏ vật liệu. 8 (a) DMG siêu âm-20 máy tuyến tính, (b) chi tiết thiết lập thử nghiệm và (c) sơ đồ thiết lập thử nghiệm.

9 (a) Phối hợp hệ thống máy đo CMM và (b) Phạm vi bao phủ điểm đo. Các nhà nghiên cứu như V. Mitrofanov [4] đã khám phá và áp dụng kỹ thuật rung động trong quá trình tiện các vật liệu khó gia công như Inconel 718 từ sớm như năm 2004. Các nghiên cứu của họ tiết lộ rằng, so với việc tiện truyền thống, tiện hỗ trợ bằng rung động có thể cải thiện độ nhẵn bề mặt lên đến 50% về độ nhám trung bình và đo lường từ đỉnh đến đáy.

Guo [5] đã phát triển một mô hình dựa trên vật lý để dự đoán lực cắt trong quá trình mài hỗ trợ bằng rung động siêu âm cho các hợp kim titan. Mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc giá trị cho việc cải thiện hiệu quả và chất lượng gia công bằng cách tối ưu hóa các tham số quy trình trong khoan titan với sự hỗ trợ rung động siêu âm. Công trình của họ đặt nền móng lý thuyết cho những tiến bộ trong kỹ thuật gia công sau này. Trong một nghiên cứu khác, Chen W, Teng X, Zheng L, Xie W và Huo D [6] chứng minh thông qua thí nghiệm phay trên vật liệu Ti6AL4V rằng hỗ trợ rung động tần số thấp đáng kể giảm lượng và kích thước mảnh vụn.

Sự giảm kích thước mảnh vụn được giải thích thông qua ảnh hưởng của rung động đến quá trình cắt, làm giảm áp suất và ma sát và hỗ trợ việc loại bỏ mảnh kim loại. Bài báo "Phân tích khoan hỗ trợ bằng rung động siêu âm cho vật liệu Ti6Al4V" của Pujana J, Rivero A [7] và cộng sự, cùng với "Khoan Hỗ Trợ Rung Động cho Vật Liệu Hàng Không" của Pecat O, Paulsen T và nhóm của họ [8], đã nêu bật lợi ích của khoan hỗ trợ rung động so với phương pháp truyền thống. Những lợi ích này bao gồm nhiệt độ khoan thấp hơn, tuổi thọ công cụ dài hơn và sự cải thiện rõ rệt về chất lượng lỗ và hiệu quả khoan. 10 Khoan hỗ trợ bằng rung động được phân loại thành Khoan hỗ trợ rung động tần số thấp (LF-VAD) và Khoan Hỗ Trợ Rung Động Siêu Âm (UVAD), mỗi phương pháp phù hợp cho vật liệu khó gia công [9-11].

Mặc dù UVAD được biết đến với hiệu quả của nó, biên độ rung động cao trong phương pháp này có thể hạn chế hiệu quả của quá trình gia công [12-14]. Ngược lại, LF-VAD mang lại lợi ích trong việc cắt, loại bỏ mảnh vụn và giảm nhiệt độ khoan, đồng thời duy trì hiệu quả tổng thể của quá trình gia công [15-19].2 Các nghiên cứu trong nước Hiện nay, có rất ít nghiên cứu trong nước về phay hỗ trợ bằng rung động. Lợi ích của việc áp dụng hỗ trợ rung động trong gia công cơ khí đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. Năm 2015, Nguyễn Văn Dự và Chu Ngọc Hùng [20] đã tiến hành các nghiên cứu so sánh dựa trên ba tiêu chí: sự dính mảnh trên lưỡi cắt, cấu trúc mảnh vụn và mức độ biến dạng đường kính lỗ khoan.

Bài báo này đã minh họa những lợi ích của khoan hỗ trợ bằng rung động ảnh hưởng đến độ chính xác của lỗ khoan. Kết quả của nghiên cứu này khẳng định lợi ích của phương pháp khoan hỗ trợ bằng rung động tần số thấp với thiết kế giá đỡ đơn giản, sớm giúp nhiều nhà nghiên cứu về VAD phát triển ở quy mô trong nước. Các tác giả: Chu Ngọc Hùng, Nguyễn Văn Dự và Đỗ Thế Vinh [21] đã trình bày các nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng tích cực của việc khoan sâu hỗ trợ rung động trên hợp kim nhôm Al-6061. Bài báo chỉ ra rằng có bốn tiêu chí đánh giá quan trọng nhất trong khoan: khả năng gia công, nhiệt độ phôi, tốc độ loại bỏ vật liệu và mô-men xoắn.

Họ kết luận rằng tốc độ loại bỏ vật liệu với khoan hỗ trợ bằng siêu âm (UAD) lên đến 3,5 lần cao hơn so với khoan truyền thống (CD) và nhiệt độ trung bình và mô-men xoắn của phôi trong UAD giảm lần lượt 3,5 và 6 lần. Hơn nữa, tuổi thọ của dụng cụ trong UAD tăng từ 2,5 đến 5 lần, về số lượng lỗ khoan, so với trong CD. 11 Hiện tại, trong LFVAD, phần tạo ra rung động chủ yếu sử dụng cơ cấu cơ khí, điện và thủy lực. Cơ cấu điện có cấu trúc đơn giản và có thể tạo ra tần số cao, tuy nhiên, chúng chỉ phù hợp cho việc khoan những lỗ nhỏ.

Cơ cấu thủy lực có độ bền cao, năng suất lớn nhưng chi phí đầu tư cao và cấu trúc máy phức tạp. Cơ cấu cơ khí cũng có thiết kế đơn giản, độ bền cao và chi phí thấp, đảm bảo độ cứng, tuy nhiên, cơ cấu cam, bánh xe lệch tâm và cơ cấu trượt khuỷu tạo ra sự không tiện lợi trong việc điều chỉnh biên độ tần số rung động. Thêm vào đó, lò xo thường được sử dụng làm cơ cấu linh hoạt, nhưng lò xo có độ cứng kém và biên độ rung động trong hệ thống khoan không đạt yêu cầu. Do đó, cơ cấu tạo rung động là một trong những yếu tố hạn chế khả năng ứng dụng của công nghệ khoan hỗ trợ bằng rung động.3 Khớp mềm và ứng dụng của khớp mềm 2.1 Tình hình nghiên cứu về khớp mềm/khớp đàn hồi.

Một dạng cơ cấu đàn hồi phổ biến được sử dụng trong tổng hợp cơ cấu là khớp bản lề đàn hồi. Khớp này có cấu trúc đơn giản, được tạo ra bằng cách cắt khoét một phần của một khối vật liệu (Hình 2.10) [22] và tạo ra chuyển động dựa trên tính linh hoạt của vật liệu chính. Điều này giúp khớp bản lề đàn hồi khắc phục các nhược điểm của khớp truyền thống. Bằng việc không cần chế tạo từ nhiều chi tiết khác nhau, khớp bản lề đàn hồi không gặp các vấn đề như ma sát, tiếng ồn, mài mòn, cần bôi trơn và không có khe hở.

Ngoài ra, nó tiết kiệm không gian và giảm chi phí cho các bộ phận, vật liệu, lắp ráp và bảo trì. Cấu trúc khớp bản lề đàn hồi nguyên khối đặc biệt hữu ích khi sử dụng để truyền chuyển động với độ chính xác ở mức micro và thậm chí dưới micro trong các nhiệm vụ gia công yêu cầu độ chính xác cao, hoặc trong các thiết bị y sinh, hệ thống vi cơ điện từ (MEMS). 10 Khớp đàn hồi với cấu tạo nguyên khối [22] (R: bán kính; chiều dày; b: chiều rộng; 𝜃 m : góc xoay) 2.2 Khớp đàn hồi và chuỗi động đàn hồi Cơ cấu đàn hồi được thiết kế dựa trên hai dạng chính, đó là: khớp bản lề đàn hồi và thanh mảnh. Loại khớp bản lề đàn hồi đã được nghiên cứu từ những năm 1960.

Đặc điểm thiết kế của loại khớp này là một tấm vật liệu nguyên khối được cắt khoét một phần với hình dạng được xác định bằng các đường cong toán học, như được mô tả trong Hình 2. Các phương pháp chế tạo chủ yếu bao gồm cắt, phun ép, tạo mẫu nhanh và phủ mạ điện. 11 Khớp bản lề đàn hồi [22] Việc kết hợp các khớp bản lề đàn hồi trong một số kết cấu đặc biệt cho phép tạo ra các khớp tịnh tiến đàn hồi, khớp cardan/universal đàn hồi và khớp cầu đàn hồi. Các kết cấu 13 đàn hồi có thể được kết hợp để tạo ra các nhóm khớp đàn hồi có một số bậc tự do và có thể sử dụng như chuỗi động Hình 2.12 [22], tạo thành cơ cấu đàn hồi Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ