Nghiên cứu ảnh hưởng các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật sps tới xuất khẩu mặt hàng thuỷ sản của việt nam sang thị trường nhật bản

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật sps tới xuất khẩu mặt hàng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì Sao Nghiên Cứu Vệ Sinh Tác Động Xuất Khẩu Thủy Sản

Ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, tạo công ăn việc làm và đóng góp vào GDP. Thị trường Nhật Bản là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm, kim ngạch xuất khẩu đạt 1.75 tỷ USD năm 2022 (VASEP). Tuy nhiên, Nhật Bản nổi tiếng với các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm thủy sản, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch (SPS). Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này là một thách thức lớn đối với các nhà xuất khẩu Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích ảnh hưởng của các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) đến xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp và nhà quản lý. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn này giúp các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam có thể thâm nhập thị trường và mở rộng kinh doanh hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cũng đưa ra các giải pháp nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình giao thương với các đối tác Nhật Bản.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thị Trường Nhật Bản Với Thủy Sản Việt

Thị trường Nhật Bản là thị trường nhập khẩu thủy sản lớn thứ 3 trên thế giới và có mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người cao nhất. Nhật Bản hiện nay là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam trong tháng 1/2023 với kim ngạch đạt 91 triệu USD. Đây cũng là tháng thứ 4 liên tiếp, Nhật Bản trở thành thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất của Việt Nam, chiếm 19,9% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của cả nước. Nhật Bản không chỉ là một thị trường quan trọng mà còn là một thị trường tiềm năng để Việt Nam có thể thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu thủy sản.

1.2. Rào Cản Vệ Sinh Kiểm Dịch Thách Thức Lớn Nhất

Mặc dù có tiềm năng lớn, thị trường Nhật Bản cũng là một trong những thị trường khó tiếp cận nhất. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch (SPS) rất khắt khe. Tồn dư hóa chất kháng sinh cấm hoặc tình trạng nhiễm khuẩn là những thách thức lớn đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu về tác động của vệ sinh đến xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản là rất quan trọng.

II. Tổng Quan Lý Thuyết Ảnh Hưởng SPS Đến Xuất Khẩu

Nghiên cứu này xây dựng cơ sở lý luận về xuất khẩu thủy sản và ảnh hưởng của các biện pháp SPS. Các biện pháp SPS có thể tạo ra cả rào cản thương mại và cơ hội. Mặc dù việc tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm có thể tốn kém, nhưng nó cũng có thể nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu này cũng xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản như giá cả, tỷ giá hối đoái và các hiệp định thương mại tự do (Hiệp định VJEPA). Các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) có tác động đáng kể đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Do đó, cần phải đánh giá kỹ lưỡng các tác động này để có thể đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. SPS Là Gì Ảnh Hưởng Đến Thương Mại Quốc Tế Thế Nào

Các biện pháp SPS là các quy định và thủ tục được áp dụng để bảo vệ sức khỏe con người, động vật và thực vật khỏi các rủi ro liên quan đến an toàn thực phẩm thủy sản, dịch bệnh và các loài gây hại. Các biện pháp này có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản bằng cách tạo ra các rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT). Tuy nhiên, chúng cũng có thể tạo ra cơ hội bằng cách nâng cao chất lượng sản phẩm và niềm tin của người tiêu dùng.

2.2. Tiêu Chuẩn Vệ Sinh Nhật Bản Những Điều Doanh Nghiệp Cần Biết

Thị trường Nhật Bản yêu cầu các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm rất cao đối với thủy sản nhập khẩu. Các tiêu chuẩn này bao gồm các quy định về dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, vi sinh vật gây bệnh và các chất ô nhiễm khác. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Các doanh nghiệp cũng cần phải có chứng nhận an toàn thực phẩm (HACCP, GMP) để có thể xuất khẩu sang Nhật Bản.

2.3. VJEPA Tác Động Thế Nào Đến Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam

Hiệp định VJEPA (Việt Nam - Nhật Bản) tạo ra các cơ hội cho xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản thông qua việc giảm thuế nhập khẩu và các rào cản thương mại khác. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn SPS của Nhật Bản để có thể tận dụng tối đa các lợi ích từ hiệp định này.

III. Cách Nghiên Cứu Tác Động SPS Đến Xuất Khẩu

Nghiên cứu này sử dụng mô hình nghiên cứu trọng lực để phân tích ảnh hưởng của SPS đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản trong giai đoạn 2002-2022. Mô hình này xem xét các yếu tố như GDP của Việt Nam và Nhật Bản, tỷ giá hối đoái, dân số và số lượng các biện pháp SPS. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thức như Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Các phương pháp phân tích định tính cũng được sử dụng để bổ sung cho các kết quả định lượng. Cụ thể, nghiên cứu này đã phân tích và đánh giá khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) của ngành thủy sản Việt Nam.

3.1. Mô Hình Trọng Lực Là Gì Vì Sao Lại Được Sử Dụng

Mô hình trọng lực là một công cụ phổ biến để phân tích thương mại quốc tế. Mô hình này dựa trên ý tưởng rằng thương mại giữa hai quốc gia tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế của chúng (đo bằng GDP) và tỷ lệ nghịch với khoảng cách giữa chúng (đo bằng chi phí vận chuyển và các rào cản thương mại khác). Nghiên cứu này sử dụng mô hình trọng lực để ước lượng tác động của SPS đến xuất khẩu thủy sản.

3.2. Thu Thập Xử Lý Dữ Liệu Nguồn Nào Đáng Tin Cậy

Dữ liệu cho nghiên cứu này được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các báo cáo của VASEP. Việc thu thập dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Việc xử lý dữ liệu đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ lưỡng để loại bỏ các sai sót và đảm bảo tính nhất quán.

IV. Ảnh Hưởng Của SPS Đến Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy các biện pháp SPS có ảnh hưởng đáng kể đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn SPS giúp tăng cường chất lượng thủy sản xuất khẩu và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Tuy nhiên, việc tuân thủ cũng đòi hỏi chi phí đáng kể từ các doanh nghiệp. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng các yếu tố khác như GDP của Việt Nam và Nhật Bản, tỷ giá hối đoái và các hiệp định thương mại tự do (Hiệp định VJEPA) cũng có tác động quan trọng đến xuất khẩu thủy sản. Phân tích kết quả sử dụng mô hình trọng lực đánh giá tác động của biện pháp SPS đối với xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản.

4.1. Tác Động Của SPS Rào Cản Hay Động Lực Tăng Trưởng Xuất Khẩu

Các biện pháp SPS có thể vừa là rào cản, vừa là động lực tăng trưởng xuất khẩu. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn SPS có thể tốn kém và phức tạp, nhưng nó cũng có thể giúp các doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, tiếp cận các thị trường khó tính và tăng cường niềm tin của người tiêu dùng. Về lâu dài, việc tuân thủ SPS có thể giúp các doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.2. Chi Phí Tuân Thủ SPS Doanh Nghiệp Gánh Chịu Bao Nhiêu

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn SPS đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng. Chi phí tuân thủ có thể bao gồm chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận an toàn thực phẩm, đào tạo nhân viên và nâng cấp cơ sở vật chất. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) thường gặp khó khăn hơn trong việc trang trải các chi phí này.

4.3. Tuân Thủ SPS Ảnh Hưởng Đến Năng Lực Cạnh Tranh Thế Nào

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn SPS giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên thị trường Nhật Bản. Các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm sẽ được người tiêu dùng tin tưởng và ưa chuộng hơn. Điều này giúp các doanh nghiệp có thể bán sản phẩm với giá cao hơn và tăng cường thị phần. Năng lực cạnh tranh thủy sản Việt Nam được cải thiện sẽ giúp hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam phát triển hơn.

V. Giải Pháp Thúc Đẩy Xuất Khẩu Thủy Sản Bền Vững Sang Nhật

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản bền vững của Việt Nam sang Nhật Bản. Các giải pháp này bao gồm việc nâng cao năng lực tuân thủ SPS của các doanh nghiệp, tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Bên cạnh đó cần bảo đảm đủ nguồn nguyên liệu và ổn định về chất lượng sản phẩm xuất khẩu. Khuyến nghị các giải pháp đối với các cơ quan quản lý nhà nước. Ứng dụng khoa học công nghệ để kiểm soát tốt các chỉ tiêu về an toàn thực phẩm.

5.1. Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Nâng Cao Tiêu Chuẩn Vệ Sinh An Toàn

Nhà nước cần hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ SPS thông qua việc cung cấp thông tin, đào tạo, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ tài chính. Cần tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm từ khâu nuôi trồng, chế biến đến xuất khẩu. Nên xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp về nâng cao tiêu chuẩn chất lượng để có thể đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm.

5.2. Quy Hoạch Vùng Nuôi Trồng Thủy Sản Đảm Bảo Nguồn Gốc Rõ Ràng

Cần quy hoạch các vùng nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP để đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng sản phẩm. Cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản hiệu quả để người tiêu dùng có thể kiểm tra thông tin về sản phẩm. Việc này giúp quá trình kiểm soát chất lượng thủy sản được dễ dàng và đảm bảo.

5.3. Tăng Cường Thông Tin Xúc Tiến Thương Mại Thủy Sản Việt Nam

Cần tăng cường các kênh thông tin về thị trường Nhật Bản và các tiêu chuẩn SPS cho các doanh nghiệp. Cần tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại để giới thiệu thủy sản Việt Nam đến người tiêu dùng Nhật Bản. Xây dựng hệ thống giám sát và kiểm tra chất lượng thủy sản xuất nhập khẩu cũng là việc cần chú trọng và cần thực hiện tốt.

VI. Tương Lai Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Sang Nhật Bản

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Để tận dụng tối đa tiềm năng này, các doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, tuân thủ các tiêu chuẩn SPS và xây dựng thương hiệu uy tín. Nhà nước cần tiếp tục hỗ trợ các doanh nghiệp thông qua các chính sách khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu. Đồng thời cũng cần tiếp tục đưa ra những chủ trương, chính sách khuyến khích phát triển. Ứng dụng khoa học công nghệ để hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam được hiệu quả hơn.

6.1. Phát Triển Bền Vững Ngành Thủy Sản Yếu Tố Then Chốt

Phát triển bền vững là yếu tố then chốt để đảm bảo tương lai lâu dài của ngành thủy sản Việt Nam. Cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên một cách bền vững và đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Việc phát triển ngành thủy sản Việt Nam phải gắn liền với các yếu tố về phát triển bền vững.

6.2. COVID 19 Ảnh Hưởng Đến Chuỗi Cung Ứng Thế Nào

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những gián đoạn lớn cho chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu. Các doanh nghiệp cần chủ động ứng phó với các rủi ro và tìm kiếm các giải pháp để đảm bảo hoạt động sản xuất và xuất khẩu không bị ảnh hưởng quá nhiều. Nghiên cứu các tác động COVID-19 đến chuỗi cung ứng cũng cần được chú trọng.

6.3. Đảm Bảo Chất Lượng An Toàn Thực Phẩm Ưu Tiên Hàng Đầu

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm phải là ưu tiên hàng đầu của ngành thủy sản Việt Nam. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Nên thường xuyên đảm bảo chất lượng để có thể xuất khẩu những sản phẩm chất lượng nhất, đảm bảo an toàn.

23/05/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật sps tới xuất khẩu mặt hàng thuỷ sản của việt nam sang thị trường nhật bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật SPS ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Ảnh hưởng của biện pháp SPS tới hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản Chương 5: Một số quan điểm và kiến nghị giải pháp chủ yếu để đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam trong thời gian tới 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC BIỆN PHÁP VỆ SINH VÀ KIỂM DỊCH ĐỘNG THỰC VẬT SPS ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM SANG NHẬT BẢN Ở chương này, bài nghiên cứu sẽ làm sáng tỏ hai nội chính. Thứ nhất, làm rõ khái niệm của xuất khẩu thủy sản, các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của quốc gia và vai trò của xuất khẩu thủy sản đối với nền kinh tế Việt Nam để làm cơ sở cho đề xuất khung phân tích nội dung thứ hai. Thứ hai, làm rõ khái niệm, ảnh hưởng và các luật liên quan tới xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản. Khái quát về hoạt động xuất khẩu thủy sản 2.

Khái quát về thủy sản xuất khẩu 2. Khái niệm về xuất khẩu thủy sản Theo Luật thương mại Việt Nam 2005, xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Vậy có thể hiểu rằng, xuất khẩu là hoạt động kinh doanh buôn bán trên phạm vi quốc tế. xuất khẩu không chỉ là những hành vi buôn bán riêng lẻ mà là cả một hệ thống các quan hệ mua bán trong thương mại có tổ chức nhằm mục đích đẩy mạnh sản xuất hàng hoá, chuyển đổi cơ cấu kinh tế ổn định và từng bước nâng cao đời sống vật chất và tính thần của nhân dân (Phạm Duy Liên, 2012).

Do đó, cùng với những lợi ích kinh tế đem lại khá cao thì hoạt động xuất khẩu cùng rất dễ dẫn đến những hiệu quả khó lường hết vì nó phải đối mặt với toàn bộ các hệ thống kinh tế của các nước cũng tham gia xuất khẩu mà các hệ thống này có đặc điểm không giống nhau và rất khó có thể khống chế được. Xuất khẩu là hoạt động bán những sản phẩm sản xuất trong nước ra nước ngoài nhằm thu ngoại tệ, tăng tích lũy cho ngân sách Nhà nước, phát triển sản xuất kinh doanh và nâng cao đời sống cho nhân dân (Đoàn Thị Hồng Vân và Kim Ngọc Đạt, 2016). Hoạt động xuất khẩu phức tạp hơn rất nhiều so với việc mua bán một sản phẩm nào đó trong thị trường nội địa, vì hoạt động này diễn ra trong một thị trường vô cùng rộng lớn, đồng tiền thanh toán có ngoại tệ mạnh, hàng hoá vận chuyển ra ngoài phạm vi quốc gia. Các quốc gia khi tham gia vào hoạt động buôn bán, giao dịch quốc tế đều phải tuân thủ theo các thông lệ quốc tế.

Thuỷ sản là một trong những ngành tạo ra và cung cấp các sản phẩm thủy sản tiêu dùng trực tiếp cho con người. Thủy sản theo nghĩa rộng là những nguồn lợi, sản vật đem lại cho con người từ môi trường nước. Hoạt động sản xuất thủy sản là việc tiến hành nuôi trồng, khai thác, vận chuyển thủy sản khai thác được; bảo quản, chế biến, xuất nhập khẩu thủy sản; bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản. 11 Như vậy, dựa trên khái niệm xuất khẩu, có thể định nghĩa xuất khẩu thủy sản là việc bán sản phẩm thủy sản trong nước ra nước ngoài nhằm thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán, tăng thu ngân sách, kích thích đổi mới công nghệ, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo công ăn việc làm và nâng cao mức sống cho người dân.

Chủ thể của hoạt động xuất khẩu thủy sản có thể là một quốc gia, một địa phương hay một doanh nghiệp. Sản phẩm xuất khẩu là thủy sản, sản phẩm đó có thể là sản phẩm tươi sống, là một dạng nguyên liệu cho chế biến, hay một sản phẩm thủy sản hoàn chỉnh. Quá trình tiêu thụ có thể là trực tiếp cho người tiêu dùng hay phải trải qua các khâu trung gian… Toàn bộ các vấn đề này có ảnh hưởng rất lớn đến việc sản xuất và xuất khẩu thủy sản của một quốc gia. Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của quốc gia Theo Tạp chí Công Thương Việt Nam, một số nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam như sau: a.

Nhân tố bên trong  Cơ chế, chính sách của nhà nước về đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Các nhân tố về chính sách đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản có ảnh hưởng lớn đến giá trị và kim ngạch xuất khẩu thủy sản của một quốc gia. Hệ thống luật pháp và chính sách quản lý của nhà nước có ảnh hưởng lớn đến hoạt động xuất khẩu thủy sản thông qua các rào cản thương mại của chính phủ, cụ thể là: Chính sách thuế quan và phi thuế quan, tỷ giá hối đoái; các quy định về nuôi trồng và đánh bắt, chế biến thủy sản như các quy định về an toàn vệ sinh; ưu đãi, hỗ trợ của nhà nước về nguồn vốn, về công nghệ; chính sách hỗ trợ, viện trợ từ nước ngoài như các chương trình hỗ trợ vốn, công nghệ cho ngành thủy sản từ các quốc gia, tổ chức khác trên thế giới. Ngoài hệ thống luật pháp minh bạch thông thoáng cũng như chính sách điều phối nền kinh tế đúng đắn, đặc biệt là chính sách đối ngoại sẽ là nhân tố quyết định tới khả năng thu hút, tìm kiếm và hợp tác với các đối tác kinh tế, lựa chọn thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm xuất khẩu.  Nguồn lực thủy sản Để có thể sản xuất xuất khẩu, yếu tố đầu vào là nguồn lực thủy sản trong nước được xem là một trong những nhân tố chủ chốt mang tính chất quyết định, ảnh hưởng nhiều tới hoạt động xuất khẩu của một quốc gia.

Nguồn lực thủy sản có dồi dào, phong phú thì mới có thể sản xuất được các mặt hàng đa dạng, thỏa mãn được nhu cầu của khách hàng và phù hợp được với nhiều nhóm khách hàng ở nước nhập khẩu. Nguồn lực thủy sản trong nước bao gồm: Thủy sản khai thác, đánh bắt và thủy sản nuôi trồng. 12  Năng lực sản xuất hàng thủy sản xuất khẩu Nhân tố quan trọng quyết định quy mô, sản lượng và tính hiệu quả của hoạt động xuất khẩu thủy sản chính là năng lực sản xuất hàng thủy sản. Đó là năng lực tổ chức sản xuất ngành thủy sản ở tất cả các khâu trong chuỗi giá trị từ nuôi trồng.

khai thác thủy sản, sản xuất nguyên liệu, đến chế biến và tiêu thụ, xuất khẩu, trong đó năng lực của các nhân tố tham gia chuỗi, đặc biệt là năng lực của doanh nghiệp sản xuất thủy sản giữ vai trò quyết định. Bên cạnh đó, khả năng liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản với các hộ nuôi trồng, đánh bắt, khai thác thủy hải sản cũng là tác nhân quan trọng ảnh hưởng đến năng lực sản xuất thủy sản, do đó tác động không nhỏ đến hoạt động xuất khẩu thủy sản.  Yếu tố địa lý, khí hậu Thủy sản chịu ảnh hưởng từ các điều kiện về khí hậu như: Giỏ, nhiệt độ, không khí, môi trường nước, chế độ mưa, độ mặn tác động đến sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật kéo theo sản lượng đánh bắt cá sẽ bị thay đổi. Ngoài ra, các trận lũ lụt, bão cũng có ảnh hưởng lớn đến hệ thống nuôi trồng thủy sản tạo bất lợi cho việc nuôi trồng tôm cua cả nước lợ do bờ để đạp bị phá vỡ, trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn cung thủy sản phục vụ cho hoạt động xuất khẩu.

Thêm vào đó, thủy sản là mặt hàng có đặc điểm là khó bảo quản sau khi đánh bắt. Thời tiết xấu dẫn đến thời gian tươi sống các mặt hàng giảm đi nhanh chóng, dẫn đến việc xuất khẩu các sản phẩm tươi gặp nhiều khó khăn. Do đó, các yếu tố tự nhiên có tác động vô cùng lớn đến hoạt động sản xuất nuôi trồng thủy sản cũng như hoạt động xuất khẩu thủy sản.  Kết cấu hạ tầng kinh tế - kỹ thuật, công nghệ Khoa học công nghệ và kỹ thuật được đưa vào hoạt động và ứng dụng thực tế sẽ đem lại hiệu quả cao trong công tác nuôi trồng và chế biến thủy sản, từ đó góp phần cải thiện về cả số lượng và chất lượng cho mặt hàng thủy sản, giúp cho xuất khẩu thủy sản thuận lợi hơn.

Việc hình thành xây dựng cơ sở dịch vụ cho khai thác thủy sản gồm 3 lĩnh vực: Cơ khí đóng sửa thuyền, bến cảng và dịch vụ cung cấp nguyên vật liệu, thiết bị và hệ thống tiêu thụ sản phẩm cũng góp phần phát triển và thúc đẩy xuất khẩu thủy sản. Về cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, điều kiện hạ tầng giao thông vận tải cũng có ảnh hưởng lớn đến thương mại hàng thủy sản. Giao thông thuận tiện sẽ giúp cho thương mại hàng thủy sản diễn ra nhanh chóng hơn, chớp được thời cơ hơn. Ngoài ra, sự phát triển công nghệ chế biến có tác động đến thủy sản xuất khẩu.

Hệ thống chế biến thủy sản hiện đại sẽ giúp tăng năng suất chế biến, tăng giá trị mặt hàng thủy sản thay vì phải bản nguyên liệu thô đông lạnh, ướp lạnh thì có thể làm nên các sản phẩm chế biến cao cấp khác phù hợp hơn với thị hiểu quốc tế do xu hướng các nước phát triển thích dùng đồ chế biến sẵn hơn là nguyên liệu thô. Có thể thấy công nghệ chế biến tốt, hiện đại sẽ giúp cho 13 doanh nghiệp thủy sản gia tăng năng suất và chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mã hàng đáp ứng nhu cầu thị trường xuất khẩu, giảm chi phí đầu vào, tăng giá trị đầu ra từ đó tăng sức cạnh tranh mặt hàng thủy sản xuất khẩu. Nhân tố bên ngoài  Điều kiện kinh tế của nước nhập khẩu Kinh tế là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng tới hoạt động xuất nhập khẩu của một quốc gia và trong đó có ngành thủy sản. Điều kiện kinh tế của một đất nước sẽ ảnh hưởng đến thu nhập của người dân và thu nhập của một người dân sẽ liên quan trực tiếp đến mức độ sẵn sàng chỉ tiêu mua sắm của họ cho các mặt hàng, trong đó có mặt hàng thủy sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Biện Pháp Vệ Sinh Đến Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Sang Nhật Bản" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp vệ sinh trong ngành thủy sản và tác động của chúng đến khả năng xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh để nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó gia tăng cơ hội xuất khẩu và cải thiện thu nhập cho ngư dân Việt Nam. Bên cạnh đó, tài liệu cũng chỉ ra những thách thức mà ngành thủy sản phải đối mặt và đề xuất các giải pháp khả thi để khắc phục.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền chất và xác định chế độ sấy tôm thẻ chân trắng Việt Nam bằng bơm nhiệt kết hợp với hồng ngoại. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chế biến và bảo quản thủy sản, từ đó góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu.