Nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ của từ vị giác "ngọt" và "đắng" trong tiếng Hán và tiếng Việt

2017

95
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: 汉、越味觉词“甜”、“苦”隐喻相关理论

1.1. 隐喻相关理论

1.1.1. 隐喻的概说

1.1.2. 隐喻的形式

1.1.2.1. 方位隐喻
1.1.2.2. 结构隐喻
1.1.2.3. 本体隐喻

1.1.3. 味觉词的隐喻

1.1.3.1. 味觉词隐喻的概论

1.1.4. 汉、越味觉词“甜”、“苦”隐喻的研究现状

1.1.4.1. 汉语味觉词“甜”、“苦”隐喻的研究综述
1.1.4.2. 越语味觉词“ngọt”、“đắng”隐喻的研究综述

2. CHƯƠNG 2: 汉、越味觉词“甜”和“ngọt”的隐喻特点及其异同

2.1. 汉语“甜”与越语“ngọt”的概念

2.1.1. 汉语“甜”的概念

2.1.2. 越语“ngọt”的概念

2.2. 汉语“甜”的意义

2.2.1. “甜”的基本义

2.2.2. “甜”的扩展义

2.2.3. “甜”的隐喻意义

2.3. 越语“ngọt”的意义

2.3.1. “ngọt”的基本义

2.3.2. “ngọt”的扩展义

2.3.3. “ngọt”的隐喻意义

2.4. 汉语“甜”和越语“ngọt”的认知语义对比分析

2.4.1. 汉、越的“甜”、“ngọt”的词义扩展过程

2.4.2. 汉语“甜”与越语“ngọt”隐喻投射的共性

2.4.3. 汉语“甜”与越语“ngọt”特有的隐喻投射

3. CHƯƠNG 3: 汉、越味觉词“苦”和“đắng”的隐喻特点及其异同

3.1. 汉语“苦”与越语“đắng”的概念

3.1.1. 汉语“苦”的概念

3.1.2. 越语“đắng”的概念

3.2. 汉语“苦”的意义

3.2.1. 汉语“苦”的基本义

3.2.2. 汉语“苦”的扩展义

3.2.3. “苦”的隐喻意义

3.3. 越语“đắng”的意义

3.3.1. “đắng”的基本义

3.3.2. “đắng”的扩展义

3.3.3. “đắng”的隐喻意义

3.4. 汉语“苦”与越语“đắng”的认知语义对比分析

3.4.1. 汉语“苦”与越语“đắng”的词义扩展过程

3.4.2. 汉语“苦”与越语“đắng”隐喻投射的共性

3.4.3. 汉语“苦”与越语“đắng”中特有的隐喻投射

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Luận văn thạc sĩ vnu ulis nghiên cứu đối chiếu ẩn dụ của từ vị giác tían ngọt và ku đắng trong tiếng hán và tiếng việt