Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu, suy thoái môi trường và các hiện tượng thiên tai cực đoan đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Trước yêu cầu phát triển bền vững (PTBV), hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò then chốt trong việc điều tiết dòng vốn tín dụng hướng vào các lĩnh vực giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường. Tại Việt Nam, Quyết định số 622/QĐ-TTg ngày 10/05/2017 của Thủ tướng Chính phủ đã xác định phát triển ngân hàng xanh (NHX) là một mắt xích quan trọng nhằm hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) đến năm 2030. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển NHX tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu cơ sở lý luận về NHX, phân tích và đánh giá thực trạng phát triển NHX tại Việt Nam giai đoạn 2020–2023, từ đó đề xuất các giải pháp đối với NHTM và kiến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về NHX (khái niệm, đặc điểm, vai trò, các cấp độ phát triển, hoạt động đặc thù và các nhân tố ảnh hưởng).
    2. Tổng hợp kinh nghiệm phát triển NHX tại một số quốc gia (Mỹ, Pháp, Nhật Bản, Bangladesh) và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng NHX tại Việt Nam trên hai phương diện: hoạt động nội bộ và phát triển sản phẩm dịch vụ xanh (ngân hàng điện tử, tín dụng xanh, trái phiếu xanh); xác định thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
    4. Đề xuất hệ thống giải pháp cho NHTM và kiến nghị chính sách cho Chính phủ, NHNN.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. NHX là gì, có đặc điểm, vai trò, các cấp độ phát triển và hoạt động cụ thể nào, chịu tác động bởi những yếu tố nào?
  2. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển NHX được triển khai ra sao và mang lại bài học gì cho Việt Nam?
  3. Thực trạng phát triển NHX tại Việt Nam giai đoạn 2020–2023 đạt được những kết quả gì, còn tồn tại hạn chế nào và nguyên nhân do đâu?
  4. Cần thực hiện những giải pháp và kiến nghị cụ thể nào để thúc đẩy phát triển NHX tại Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng phát triển NHX tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động “xanh hóa” nội bộ và phát triển các sản phẩm, dịch vụ tài chính xanh (ngân hàng điện tử, tín dụng xanh, trái phiếu xanh).
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đề tài thông qua việc hệ thống hóa các khung lý thuyết, khái niệm và tiêu chuẩn quản trị ngân hàng bền vững:

  • Khái niệm và cấp độ phát triển NHX: Tiếp cận định nghĩa NHX theo nghĩa rộng (ngân hàng bền vững) và nghĩa hẹp theo UN ESCAP (2012), Lalon (2015), Ngân hàng Trung ương Bangladesh (2020) và hội thảo CIEM - NHNN (2013). Đề tài vận dụng mô hình 5 cấp độ phát triển NHX của Kaeufer (2010): (1) Hoạt động doanh nghiệp không tập trung, (2) Hoạt động kinh doanh cô lập, (3) Hoạt động kinh doanh có hệ thống, (4) Đổi mới chiến lược hệ sinh thái, (5) Đổi mới hệ sinh thái.
  • Tiêu chuẩn môi trường và quản trị: Bộ Nguyên tắc Xích đạo (The Equator Principles - EP) trong thẩm định và quản lý rủi ro môi trường - xã hội (QLRRMT & XH); khung tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG); các chỉ số tài chính dự án (NPV, IRR).
  • Khung pháp lý tham chiếu: Luật Bảo vệ môi trường 2020; các Chiến lược quốc gia về Tăng trưởng xanh (Quyết định 1393/QĐ-TTg, Quyết định 1658/QĐ-TTg); Chiến lược PTBV (Quyết định 432/QĐ-TTg); Chỉ thị số 03/CT-NHNN; Quyết định 986/QĐ-TTg; Quyết định 1604/QĐ-NHNN; Quyết định 1731/QĐ-NHNN; Thông tư 17/2022/TT-NHNN; Nghị định 163/2018/NĐ-CP và Nghị định 153/2020/NĐ-CP về trái phiếu doanh nghiệp/trái phiếu xanh.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu từ Báo cáo thường niên (BCTN) và báo cáo phát triển bền vững của các NHTM Việt Nam (ACB, BIDV, VietinBank, Vietcombank, HDBank, SHB, VPBank...); số liệu thống kê định kỳ từ Vụ Thanh toán và Vụ Tín dụng các ngành kinh tế thuộc NHNN; các ấn phẩm, tạp chí khoa học trong và ngoài nước.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả, so sánh tương đối và tuyệt đối chuỗi số liệu từ năm 2020 đến năm 2023 nhằm chỉ ra tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và xu hướng biến động của tín dụng xanh cũng như các kênh thanh toán điện tử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ngân hàng xanh

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về NHX, làm rõ sự khác biệt giữa NHX và ngân hàng truyền thống, nội dung hoạt động và kinh nghiệm quốc tế.

Tiêu chí Ngân hàng xanh Ngân hàng truyền thống
Mục tiêu chính Hỗ trợ và đầu tư vào các hoạt động, dự án xanh; hướng tới phát triển bền vững. Tối đa hóa lợi nhuận và cung cấp các dịch vụ tài chính truyền thống.
Tiêu chuẩn đánh giá Áp dụng tiêu chí môi trường, xã hội khắt khe; tích hợp khung tiêu chuẩn ESG, QLRRMT & XH. Tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu tài chính định lượng (NPV, IRR, điểm hòa vốn, thời gian hoàn vốn).
Sản phẩm & Dịch vụ Cung cấp dịch vụ ngân hàng điện tử, tín dụng xanh, trái phiếu xanh, tài trợ năng lượng tái tạo. Cung cấp dịch vụ gửi tiền, cho vay và đầu tư truyền thống không gắn kèm điều kiện môi trường.

Nội dung hoạt động của NHX được cấu thành từ hai trụ cột:

  1. “Xanh hóa” nội bộ: Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua số hóa quy trình làm việc, tiết kiệm năng lượng, giấy, nước và xây dựng văn hóa doanh nghiệp xanh.
  2. Phát triển sản phẩm dịch vụ xanh: Bao gồm dịch vụ ngân hàng điện tử (ATM, POS, Internet/Mobile Banking), tín dụng xanh (theo đối tượng cá nhân/doanh nghiệp, thời hạn và lĩnh vực đầu tư) và trái phiếu xanh.

Các nhân tố tác động đến NHX được phân loại thành nhóm khách quan (môi trường pháp lý, chính sách hỗ trợ của Chính phủ theo Hoen 2014, nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp, môi trường kinh tế - chính trị - xã hội, tiến bộ khoa học công nghệ) và nhóm chủ quan (năng lực tài chính, chất lượng nhân lực, hạ tầng công nghệ và nhận thức của ban lãnh đạo).

Về kinh nghiệm quốc tế:

  • Bank of America (Mỹ): Cam kết Net Zero vào năm 2050, dành 1.000 tỷ USD cho tài chính bền vững đến năm 2030, ưu tiên dự án năng lượng tái tạo và xử lý chất thải.
  • Connecticut Green Bank (Mỹ): Ngân hàng xanh cấp tiểu bang đầu tiên tại Mỹ (thành lập 2011), triển khai cơ chế tài chính sáng tạo C-PACE (Commercial Property Assessed Clean Energy) và phát hành trái phiếu xanh (2019).
  • BNP Paribas (Pháp): Cam kết loại bỏ hoàn toàn việc tài trợ cho các dự án khai thác than và nhiệt điện than (từ năm 2015 và 2017), tăng gấp đôi tài chính cho năng lượng tái tạo.
  • Mizuho (Nhật Bản): Tiên phong áp dụng Bộ Nguyên tắc Xích đạo (EP) từ năm 2003 tại châu Á; đặt mục tiêu 105 tỷ USD vốn tài trợ xanh đến năm 2030.
  • Ngân hàng Trung ương Bangladesh: Tiên phong ban hành sổ tay hướng dẫn tín dụng xanh bắt buộc, tự động hóa văn phòng xanh (hệ thống BACPS, năng lượng mặt trời).

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 4 bài học cho Việt Nam: tuân thủ các chuẩn mực quốc tế (như EP); đa dạng hóa sản phẩm huy động vốn xanh (trái phiếu xanh); sàng lọc và giảm cấp vốn cho các ngành có nguy cơ ô nhiễm cao; thúc đẩy “xanh hóa” đồng bộ từ quy trình nội bộ đến hoạt động kinh doanh.

Chương 2: Thực trạng ngân hàng xanh tại Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng triển khai NHX tại Việt Nam trên các khía cạnh: khung khổ pháp lý, hoạt động nội bộ và phát triển sản phẩm dịch vụ xanh giai đoạn 2020–2023.

Khung pháp lý và chính sách hỗ trợ: Hệ thống chính sách định hướng kinh tế xanh đã từng bước được ban hành (Chiến lược tăng trưởng xanh theo Quyết định 1393/QĐ-TTg và Quyết định 1658/QĐ-TTg; Chiến lược PTBV theo Quyết định 432/QĐ-TTg). Ngành ngân hàng đã có Chỉ thị 03/CT-NHNN (2015), Quyết định 1604/QĐ-NHNN (2018), Thông tư 17/2022/TT-NHNN hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng. Về trái phiếu xanh, khung pháp lý được định hình qua Nghị định 163/2018/NĐ-CP, Nghị định 153/2020/NĐ-CP và Luật Bảo vệ Môi trường 2020. Tuy nhiên, tác giả nhận định các quy định hiện tại chủ yếu mang tính định hướng, khuyến khích, chưa có chế tài bắt buộc hay bộ tiêu chí phân loại xanh (Green Taxonomy) đồng bộ cấp quốc gia.

Thực trạng “xanh hóa” nội bộ:

  • Số hóa quy trình và tiết kiệm tài nguyên: ACB triển khai chữ ký số e-Signature, các dự án Green Transaction, Go Paperless Credit, qua đó tiết kiệm 133 tấn giấy trong năm 2022 (tăng 53% so với 2021). VietinBank ứng dụng phần mềm quản lý văn bản khoa học, giảm tiêu thụ điện bình quân 2%/năm. Vietcombank giảm 7% lượng điện tiêu thụ trong năm 2022 so với mức bình quân 3 năm trước; chuyển sang dùng nước tinh khiết đóng chai thủy tinh từ năm 2019, giúp giảm 5,4% lượng nước sạch tiêu thụ tại trụ sở chính và chi nhánh TP.HCM trong năm 2022.
  • Văn hóa doanh nghiệp xanh: BIDV phát động phong trào “Sống xanh”, hướng tới rác thải ròng bằng 0, loại bỏ đồ nhựa dùng một lần. ACB thành lập vị trí Giám đốc chuyên trách ESG vào năm 2022 và đào tạo giảm thiểu rác thải nhựa cho nhân viên.

Thực trạng phát triển sản phẩm, dịch vụ xanh:

  1. Dịch vụ ngân hàng điện tử (SPDVNHDT): Đến cuối năm 2023, giá trị thanh toán không dùng tiền mặt đạt khoảng 200 triệu tỷ đồng với hơn 11 tỷ giao dịch; thanh toán qua mã QR đạt hơn 116 nghìn tỷ đồng; gần 27 triệu tài khoản thanh toán được mở qua eKYC.
Chỉ tiêu thanh toán điện tử Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Số lượng máy ATM (cái) 19.961 20.729 21.363 21.286
Số lượng thẻ lưu hành (triệu thẻ) 111,00 129,37 145,18 147,03
Số lượng thiết bị POS/EFTPOS/EDC (cái) - - 410.741 537.502
Tăng trưởng số lượng GD Internet Banking (%) - - +98,53% +54,78%
Tăng trưởng giá trị GD Internet Banking (%) - - +87,49% +6,51%
Tăng trưởng số lượng GD Mobile Banking (%) - - +139,32% +59,86%
Tăng trưởng giá trị GD Mobile Banking (%) - - +106,69% +12,73%

(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Vụ Thanh toán - NHNN trong văn bản khóa luận)

Giao dịch qua ATM năm 2023 giảm 9,34% về số lượng và 9,08% về giá trị so với năm 2022, phản ánh sự chuyển dịch rõ nét sang các kênh số.

  1. Tín dụng xanh: Tính đến cuối năm 2023, có 47 tổ chức tín dụng (TCTD) phát sinh dư nợ tín dụng xanh. Kết quả khảo sát của NHNN cho thấy: 19 TCTD đã xây dựng chiến lược QLRRMT & XH; 13 TCTD tích hợp QLRRMT & XH vào quy trình tín dụng; 10 TCTD triển khai sản phẩm tín dụng xanh chuyên biệt; 17 TCTD áp dụng sổ tay đánh giá rủi ro môi trường cho 10 ngành kinh tế.
Chỉ tiêu Tín dụng xanh Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Dư nợ tín dụng xanh (tỷ đồng) 339.984 - - 620.984
Tỷ trọng dư nợ TDX trên tổng dư nợ (%) 3,69% 4,28% 4,10% 4,58%

(Nguồn: Vụ Tín dụng các ngành kinh tế - NHNN)

Dư nợ tín dụng xanh năm 2023 tăng 281.000 tỷ đồng so với năm 2020 nhưng tỷ trọng vẫn ở mức khiêm tốn (4,58% tổng dư nợ nền kinh tế). Về cơ cấu theo lĩnh vực năm 2023: năng lượng tái tạo và năng lượng sạch chiếm tỷ trọng lớn nhất với 45%, nông nghiệp xanh chiếm 30%, các lĩnh vực khác chiếm 25%.

Khóa luận ghi nhận một số gói tín dụng xanh nổi bật:

  • SHB: Tài trợ các dự án năng lượng tái tạo công suất không quá 30 MW, thời hạn vay đến 15 năm, hạn mức tài trợ tối đa 80%.
  • HDBank: Tài trợ điện mặt trời mái nhà cho khách hàng doanh nghiệp, tỷ lệ tài trợ tối đa 70% tổng vốn đầu tư, thời hạn lên đến 10 năm.
  • ACB: Triển khai gói tín dụng xanh hơn 2.000 tỷ đồng với lãi suất ưu đãi từ 6%/năm cho năng lượng mặt trời và công trình xanh.
  • VPBank: Hợp tác cùng Viettel Construction cấp tín dụng tiêu dùng mua thiết bị điện mặt trời mái nhà, tài trợ 100% giá trị sản phẩm, không yêu cầu tài sản bảo đảm, hạn mức 300 triệu đồng, thời hạn 60 tháng.
  • HSBC Việt Nam: Cung cấp tín dụng xanh ngắn hạn cho công ty xây lắp điện gió.

Đánh giá chung:

  • Hạn chế tồn tại: Tỷ trọng tín dụng xanh còn thấp (<5%); việc phát hành trái phiếu xanh của các ngân hàng còn hạn chế; chưa có ngân hàng xanh độc lập đúng nghĩa.
  • Nguyên nhân khách quan: Thiếu danh mục phân loại xanh quốc gia chi tiết; nguồn vốn dài hạn cho các dự án xanh còn hạn chế; chi phí đầu tư công nghệ cao; rủi ro dự án xanh (thời gian hoàn vốn dài).
  • Nguyên nhân chủ quan: Năng lực thẩm định rủi ro môi trường của cán bộ tín dụng chưa đồng đều; nhận thức về ESG ở một số đơn vị chưa sâu sắc; dữ liệu thông tin môi trường của doanh nghiệp vay vốn còn thiếu minh bạch.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam

Trên cơ sở định hướng của Chính phủ và phân tích thực trạng, chương 3 trình bày các nhóm giải pháp và kiến nghị:

  1. Giải pháp đối với các NHTM:
    • Đẩy mạnh số hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ nội bộ, cắt giảm văn bản giấy, tiết kiệm tài nguyên năng lượng và mở rộng các địa điểm giao dịch xanh.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn và nhận thức của cán bộ ngân hàng về thẩm định rủi ro môi trường, xã hội (áp dụng bộ tiêu chuẩn quốc tế như EP).
    • Thiết kế các gói sản phẩm tín dụng xanh đa dạng, lãi suất cạnh tranh; nghiên cứu phát hành trái phiếu xanh và trái phiếu bền vững để huy động vốn dài hạn.
    • Tăng cường bảo mật và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin cho các kênh ngân hàng số (Internet/Mobile Banking).
  2. Kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
    • Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, sớm ban hành danh mục phân loại xanh quốc gia làm căn cứ xác định dự án xanh thống nhất cho toàn hệ thống.
    • Ban hành các chính sách ưu đãi tài chính (hỗ trợ tái cấp vốn, giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc ưu đãi thuế) cho các TCTD có tỷ trọng cho vay xanh cao.
    • Hỗ trợ xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về môi trường để phục vụ công tác thẩm định rủi ro của các TCTD.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận phản ánh bức tranh phát triển NHX tại Việt Nam giai đoạn 2020–2023 qua các chỉ tiêu định lượng: dư nợ tín dụng xanh tăng từ 339.984 tỷ đồng (2020) lên 620.984 tỷ đồng (2023), nâng tỷ trọng từ 3,69% lên 4,58% tổng dư nợ; cơ cấu tín dụng tập trung 45% vào năng lượng tái tạo/sạch và 30% vào nông nghiệp xanh. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ bước chuyển đổi số của hệ thống ngân hàng với sự bùng nổ của thanh toán số (năm 2023: thiết bị POS đạt 537.502 máy, tăng 30,86%; giao dịch ATM sụt giảm về cả lượng và giá trị).
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp phân định theo hai nhóm chủ thể: giải pháp nội bộ và phát triển sản phẩm cho NHTM; kiến nghị hoàn thiện chính sách, cơ chế ưu đãi cho Chính phủ và NHNN.
  • Đóng góp của đề tài: Tác giả đã tổng hợp và phân tích thực trạng NHX theo hướng tiếp cận toàn diện, kết hợp cả phương diện vận hành nội bộ (tiết kiệm tài nguyên, xây dựng văn hóa ESG) và phương diện cung ứng sản phẩm dịch vụ (ngân hàng điện tử, tín dụng xanh, trái phiếu xanh), bổ sung khoảng trống nghiên cứu thực tiễn giai đoạn 2020–2023 tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên của một số NHTM tiêu biểu và các số liệu công bố chung của NHNN; chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng hoặc phỏng vấn sâu trực tiếp toàn bộ các TCTD. Phạm vi số liệu dừng ở giai đoạn 2020–2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE) và rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam; xây dựng mô hình định lượng đánh giá các rào cản tiếp cận vốn tín dụng xanh từ góc độ doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế môi trường đang thực hiện nghiên cứu, khóa luận về ngân hàng xanh, tài chính bền vững và chuyển đổi số ngân hàng.
  • Cán bộ quản lý rủi ro, chuyên viên phát triển sản phẩm tại các NHTM cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế (Bộ Nguyên tắc Xích đạo, mô hình C-PACE) và thực tiễn triển khai các gói tín dụng năng lượng tái tạo.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách quan tâm đến tiến trình hoàn thiện khung pháp lý về quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh trong tổng dư nợ nền kinh tế Việt Nam năm 2023 đạt bao nhiêu?
Theo số liệu từ Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (NHNN) được trích dẫn trong khóa luận, năm 2023 dư nợ tín dụng xanh đạt 620.984 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 4,58% tổng dư nợ nền kinh tế.

2. Cơ cấu tín dụng xanh tại Việt Nam tập trung chủ yếu vào những lĩnh vực nào?
Dư nợ tín dụng xanh phân bổ tập trung vào hai lĩnh vực chính: năng lượng tái tạo/năng lượng sạch (chiếm 45%) và nông nghiệp xanh (chiếm 30%); các lĩnh vực khác chiếm 25%.

3. Ngân hàng Mizuho (Nhật Bản) đã áp dụng tiêu chuẩn quốc tế nào để quản lý rủi ro môi trường?
Ngân hàng Mizuho là đơn vị tiên phong tại châu Á áp dụng Bộ Nguyên tắc Xích đạo (The Equator Principles - EP) từ năm 2003, bắt buộc khách hàng vay vốn phải đánh giá tác động môi trường - xã hội trước khi duyệt tài trợ dự án.

4. Khảo sát của NHNN ghi nhận có bao nhiêu TCTD đã xây dựng chiến lược quản lý rủi ro môi trường và xã hội?
Khảo sát của NHNN cho thấy có 19 TCTD đã xây dựng chiến lược QLRRMT & XH, trong đó 13 TCTD đã tích hợp nội dung này vào quy trình hoạt động tín dụng xanh.

5. Hoạt động “xanh hóa” nội bộ tại các NHTM Việt Nam được ghi nhận qua những con số cụ thể nào?
Năm 2022, ACB tiết kiệm được 133 tấn giấy (tăng 53% so với 2021); Vietcombank giảm 7% lượng điện tiêu thụ và 5,4% lượng nước sạch tiêu thụ tại trụ sở chính và chi nhánh TP.HCM so với bình quân 3 năm trước; VietinBank giảm bình quân 2% lượng điện tiêu thụ hàng năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thu Huệ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng xanh và phân tích thực trạng triển khai tại hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2020–2023. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng tích cực của tín dụng xanh và các dịch vụ ngân hàng điện tử, đồng thời nhận diện các điểm nghẽn về tỷ trọng tín dụng và khung pháp lý đồng bộ. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các giải pháp thực tế cho NHTM cùng các kiến nghị hoàn thiện cơ chế chính sách đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.