Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (mã số 62520216) với đề tài "Nâng cao chất lượng nhận dạng tín hiệu điện tim dựa trên giải pháp loại bỏ ảnh hưởng từ nhịp thở của người bệnh" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Hoài Linh tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (năm 2016).
-
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu:
Tín hiệu điện tim (ECG - ElectroCardioGraph) và nhịp thở là hai tín hiệu y sinh cơ bản trong theo dõi, chẩn đoán tim mạch. Tín hiệu ECG có biên độ nhỏ, dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu lưới điện, tiếp xúc điện cực kém, cảm xúc và chuyển động cơ thể. Hoạt động hô hấp làm biến thiên thể tích lồng ngực, thay đổi trở kháng tiếp xúc điện cực - da, góc véctơ trục điện tim và nồng độ oxy máu. Nhịp thở trong dải tần [0,05 ÷ 1] Hz trùng vùng tần số thấp của ECG, gây ra 3 ảnh hưởng chính: rối loạn nhịp tim (khoảng RR co ngắn khi hít vào, kéo dài khi thở ra), điều chế biên độ đỉnh R và trôi dạt đường cơ sở (Baseline Wander).
Tại Việt Nam, các công trình của TS. Hoàng Mạnh Hà (lọc thích nghi nhiễu ECG), TS. Vương Hoàng Nam (phương pháp ICA), TS. Chử Đức Hoàng (thuật toán DFA) và TS. Phan Duy Hùng (dùng cảm biến gia tốc đếm nhịp thở chẩn đoán ngừng thở) chưa giải quyết việc loại bỏ ảnh hưởng nhịp thở để nhận dạng bệnh tim. Các bộ lọc số thông cao gây méo sóng P, T và đoạn ST; trong khi lọc thích nghi, ICA, PCA/kPCA đòi hỏi tính toán lớn hoặc cần kênh nhịp thở tham chiếu. Do đó, việc nghiên cứu giải pháp loại bỏ ảnh hưởng nhịp thở ít làm méo tín hiệu ECG kết hợp khai thác đặc tính nhịp thở tức thời là rất cấp thiết.
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Phân tích các ảnh hưởng do nhịp thở gây ra trong tín hiệu ECG.
- Đề xuất giải pháp biến đổi wavelet phù hợp loại bỏ ảnh hưởng nhịp thở mà không làm thay đổi đặc tính lâm sàng của ECG.
- Đề xuất bổ sung đặc tính từ tín hiệu nhịp thở tức thời để cải thiện chất lượng nhận dạng ECG.
- Xây dựng mô hình nhận dạng mạng nơ-ron logic mờ TSK và kiểm chứng qua 4 kịch bản đối sánh trên Matlab.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Hệ tim mạch - hô hấp; cơ chế gây nhiễu của nhịp thở lên ECG; các giải pháp lọc loại bỏ nhịp thở; phương pháp bổ sung đặc tính nhịp thở và mạng TSK.
- Phạm vi: Hiện tượng trôi dạt đường cơ sở, điều chế biên độ, rối loạn nhịp tim; các họ wavelet Daubechies, Biorthogonal, Symlet, Coiflet; 2 đặc tính nhịp thở tức thời; hai cơ sở dữ liệu quốc tế chuẩn MIT-BIH và MGH/MF; mạch cảm biến gia tốc ba trục MMA8451Q.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
-
Các hướng nghiên cứu trước:
-
Bộ lọc số tĩnh: Công trình [95] dùng lọc FIR Kaiser bậc 255 cắt 0,8 Hz làm biến dạng đoạn ST. Công trình [76] thử nghiệm các bộ lọc FIR và IIR Butterworth bậc 2 cắt 0,5 Hz (đạt PRD thấp nhất 32,77%). Công trình [45, 84] dùng FIR Rectangular bậc 100 cắt 3 Hz (PSNR đạt 20,31 dB). Công trình [48] dùng FIR Kaiser bậc 56 cắt 3,5 Hz. Hạn chế chung là tần số cắt cố định không thích ứng được tính phi tuyến của hô hấp.
-
Bộ lọc thích nghi: Các nghiên cứu [69, 92] dùng thuật toán LMS; [64] dùng lọc Kalman; [17, 96] kết hợp FIR với LMS trên CSDL MIT-BIH. Nhược điểm là yêu cầu tín hiệu nhịp thở thực để tham chiếu, làm tăng thời gian tính toán.
-
Phương pháp ICA, PCA và kPCA: Phương pháp ICA [78] đòi hỏi ECG và nhịp thở độc lập tuyến tính, phi Gauss; PCA [49] và kPCA [21] có độ phức tạp tính toán rất lớn.
-
Phương pháp EMD và lọc trung vị: EMD [56, 65, 104], EMD kết hợp LMS [108] và lọc MEM [36] làm biến dạng sóng P, T và đoạn ST.
-
Phương pháp Wavelet: Các nghiên cứu trước đề xuất Daubechies bậc 3 [35], Daubechies bậc 4 [61, 71], Symlet bậc 4 [51], Symlet bậc 20 [46], Biorthogonal 9/7 [97], Biorthogonal bậc 3 [91]. Tuy nhiên, các công trình chưa khảo sát định lượng toàn diện giữa các họ, bậc wavelet và chưa kết hợp mô hình nhận dạng để phân loại bệnh.
-
Khoảng trống luận án giải quyết:
Luận án khảo sát định lượng các họ wavelet để chọn cấu hình tối ưu (wavelet Coiflets bậc 4 ở mức xấp xỉ $A_8$), triệt tiêu trôi dạt đường cơ sở và điều chế biên độ mà ít làm méo sóng P, T, đoạn ST. Đồng thời, luận án đề xuất bổ sung 2 đặc tính nhịp thở tức thời vào véctơ đặc trưng để khắc phục rối loạn nhịp tim do hô hấp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
- Cơ sở lý thuyết và khung phân tích:
- Điện sinh lý tim mạch và hô hấp: Sự phát xung từ nút xoang nhĩ (SA), nút nhĩ thất (AV) và bó Purkinje tạo các sóng P, QRS, T; tam giác chuyển đạo Einthoven; tác động hô hấp làm biến thiên trở kháng lồng ngực và góc trục điện tim.
- Biến đổi Wavelet rời rạc (DWT): Thuật toán Mallat dùng các bộ lọc thông thấp (LD, LR) và thông cao (HD, HR) phân tách tín hiệu thành thành phần xấp xỉ ($A_j$) và chi tiết ($D_j$).
- Hàm Hermite và phân tích giá trị kỳ dị (SVD): Biểu diễn phức bộ QRS bằng $N=16$ bậc đầu tiên của hệ đa thức trực giao Hermite $H_n(x)$, giải hệ phương trình tối ưu sai số cực tiểu bằng SVD.
- Mạng nơ-ron logic mờ TSK: Kiến trúc 5 lớp dùng hàm liên thuộc Gauss mở rộng (tham số tâm $A$, độ rộng $\sigma$, hình dạng $b$) và hàm kết luận tuyến tính ($f_i(x) = q_{i0} + \sum q_{ij} x_j$). Thuật toán học lai phân tách tối ưu tham số phi tuyến (lặp) và tham số tuyến tính (bình phương tối thiểu).
- Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp: Kết hợp lý thuyết và thực nghiệm theo chu trình kín.
- Tiêu chí đánh giá lọc: Tỉ số tín hiệu trên tạp âm (SNR), Hệ số tương quan chéo (CORR), Phần trăm trung bình bình phương sai lệch (PRD) và Tỉ lệ tần số dưới 1 Hz ($TH_1$).
- Tiêu chí đánh giá nhận dạng: Tỉ lệ nhận dạng sai, số ca âm tính giả (False Negative - FN) và dương tính giả (False Positive - FP).
- Nguồn dữ liệu:
- CSDL MIT-BIH: 48 bản ghi 30 phút từ 47 bệnh nhân, lấy mẫu 360 Hz. Trích 16 bản ghi lập tập mẫu MIT/16-16 gồm 7 loại nhịp (A, E, L, R, I, V, Normal).
- CSDL MGH/MF: 250 bản ghi, lấy mẫu 360 Hz, có kênh nhịp thở RES đồng bộ. Chọn 20 bản ghi lập các tập mẫu MGH/20-20, MGH/15-5, MGH/19-1 gồm 3 loại nhịp (S, V, Normal).
- Thực nghiệm phần cứng: Thu thập nhịp thở bằng cảm biến gia tốc ba trục MMA8451Q ở ba trạng thái thở thường, thở chậm, thở nhanh.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Trình bày bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết, 4 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi, phương pháp tiếp cận chu trình kín, ý nghĩa khoa học - thực tiễn, 4 đóng góp mới và bố cục toàn văn luận án.
Chương I: Tổng quan về ảnh hưởng của nhịp thở trong tín hiệu ECG
Trình bày giải phẫu sinh lý tim mạch, hệ hô hấp, cơ chế hình thành sóng ECG và hệ thống chuyển đạo Einthoven. Phân tích 3 ảnh hưởng của nhịp thở trong dải tần [0,05 ÷ 1] Hz: rối loạn nhịp tim (khoảng RR thay đổi theo pha thở), điều chế biên độ đỉnh R và trôi dạt đường cơ sở do biến thiên thể tích, trở kháng lồng ngực. Đề xuất mô hình nhận dạng tổng quát và 4 kịch bản thử nghiệm: Kịch bản 1 (ECG gốc, 18 đặc tính), Kịch bản 2 (ECG lọc wavelet, 18 đặc tính), Kịch bản 3 (ECG gốc bổ sung 2 đặc tính nhịp thở, 20 đặc tính), Kịch bản 4 (ECG lọc wavelet kết hợp 2 đặc tính nhịp thở, 20 đặc tính). Phân chia 10 trường hợp thử nghiệm theo bảng:
| Kịch bản nhận dạng |
MIT/16-16 |
MGH/20-20 |
MGH/15-5 |
MGH/19-1 |
| Kịch bản 1: Không sử dụng giải pháp đề xuất |
Trường hợp 1.1 |
Trường hợp 1.2 |
Trường hợp 1.3 |
Trường hợp 1.4 |
| Kịch bản 2: Lọc Wavelet |
Trường hợp 2.1 |
Trường hợp 2.2 |
Trường hợp 2.3 |
Trường hợp 2.4 |
| Kịch bản 3: Bổ sung đặc tính nhịp thở |
— |
Trường hợp 3.2 |
— |
— |
| Kịch bản 4: Lọc Wavelet + Nhịp thở |
— |
Trường hợp 4.2 |
— |
— |
Chương II: Tổng quan phương pháp loại bỏ ảnh hưởng của nhịp thở và nhận dạng tín hiệu ECG
Đánh giá thực nghiệm 4 bộ lọc số thông cao gồm Kaiser_56, Rectang_100, Kaiser_255 và Butterworth_2:
| Loại bộ lọc |
SNR (dB) |
CORR (%) |
PRD (%) |
TH1 (%) |
| Kaiser_56 |
6,75 |
88,75 |
45,98 |
12,35 |
| Rectang_100 |
7,15 |
90,12 |
43,89 |
11,20 |
| Kaiser_255 |
8,42 |
92,45 |
38,12 |
9,85 |
| Butterworth_2 |
9,85 |
94,62 |
32,77 |
7,45 |
Kết quả chỉ ra bộ lọc số làm méo sóng S và đoạn ST. Chương trình bày lý thuyết biến đổi wavelet CWT/DWT; phân tích tín hiệu bằng đa thức Hermite qua SVD; kiến trúc mạng TSK 5 lớp cùng thuật toán học lai tham số tuyến tính và phi tuyến.
Chương III: Các giải pháp đề xuất loại bỏ ảnh hưởng của nhịp thở trong tín hiệu ECG
Trình bày hai giải pháp đề xuất:
- Khảo sát các họ Daubechies (bậc 1-20), Biorthogonal (bậc 1.1-6.8), Symlet (bậc 2-20) và Coiflet (bậc 1-5), xác định thành phần xấp xỉ mức 8 ($A_8$) ở tần số lấy mẫu 360 Hz tương ứng dải tần hô hấp, chọn họ Coiflets bậc 4 (Coif4) triệt tiêu trôi dạt đường cơ sở và điều chế biên độ mà không làm méo sóng P, T, ST.
- Bổ sung 2 đặc tính nhịp thở tức thời (biên độ nhịp thở tại đỉnh R và trung bình 10 chu kỳ thở cuối cùng) giúp mạng TSK phân biệt biến đổi khoảng RR do hô hấp với loạn nhịp bệnh lý.
Chương III cũng mô tả mạch đo nhịp thở dùng cảm biến gia tốc MMA8451Q, phân tích tín hiệu 3 trục ở trạng thái thở thường, thở chậm, thở nhanh và tách lọc bằng thành phần $A_8$.
Chương IV: Trích chọn đặc trưng và nhận dạng tín hiệu ECG bằng mạng TSK
Trình bày quy trình trích chọn véctơ đặc trưng 18 chiều (16 hệ số Hermite + 2 đặc tính RR) và 20 chiều (thêm 2 đặc tính nhịp thở). Khảo sát số luật mờ TSK tối ưu. Thực nghiệm nhận dạng trên tập MIT/16-16 (7 loại nhịp) và MGH/20-20, MGH/15-5, MGH/19-1 (3 loại nhịp). Kết quả khẳng định Kịch bản 2 và 3 vượt trội Kịch bản 1; Kịch bản 4 đạt độ chính xác cao nhất và giảm tối đa số ca âm tính sai (FN). Tập MGH/20-20 đạt độ chính xác cao nhất do mô hình cá nhân hóa, trong khi tập MGH/15-5 có độ chính xác thấp hơn khi kiểm tra trên bệnh nhân mới.
Kết luận và hướng phát triển
Tóm lược kết quả nghiên cứu, khẳng định hiệu quả của bộ lọc wavelet Coif4 và việc kết hợp đặc tính nhịp thở tức thời trong nhận dạng ECG bằng mạng TSK, nêu định hướng phát triển phần cứng nhúng thời gian thực và thuật toán thích nghi trực tuyến.
Kết quả và những đóng góp mới
- Đóng góp về mặt lý luận và khoa học:
- Đã khảo sát định lượng và lựa chọn họ wavelet Coiflets bậc 4 (Coif4) ở mức phân tích xấp xỉ $A_8$ (tương ứng dải tần hô hấp ở tần số lấy mẫu 360 Hz) làm bộ lọc tối ưu loại bỏ trôi dạt đường cơ sở và điều chế biên độ, hạn chế tối đa biến dạng đặc tính hình học của tín hiệu ECG.
- Đã đề xuất bổ sung 2 đặc tính nhịp thở tức thời (biên độ nhịp thở tại đỉnh R và chu kỳ trung bình 10 nhịp thở cuối cùng) vào véctơ đặc trưng để khắc phục ảnh hưởng của hiện tượng rối loạn nhịp tim do hô hấp.
- Xây dựng 4 kịch bản nhận dạng hoàn chỉnh trên mạng nơ-ron logic mờ TSK kết hợp khai triển Hermite và SVD, chứng minh việc loại bỏ nhịp thở và bổ sung thông tin nhịp thở đồng thời (Kịch bản 4) đạt chất lượng nhận dạng cao nhất.
- Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp:
- Xây dựng các bộ dữ liệu mẫu chuẩn hóa MIT/16-16, MGH/20-20, MGH/15-5, MGH/19-1 phục vụ nghiên cứu nhận dạng ECG có xét đến yếu tố nhịp thở.
- Giảm thiểu tỉ lệ âm tính giả (False Negative - FN) trong nhận dạng nhịp tim bệnh lý, nâng cao độ tin cậy trong chẩn đoán y tế.
- Thiết kế thử nghiệm mạch thu thập tín hiệu nhịp thở nhỏ gọn dùng cảm biến gia tốc ba trục MMA8451Q, làm tiền đề tích hợp thiết bị theo dõi y tế cá nhân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của nghiên cứu:
Dữ liệu thử nghiệm từ các cơ sở dữ liệu chuẩn mới chỉ giới hạn từ 1 đến 3 chuyển đạo ECG thay vì 12 chuyển đạo tiêu chuẩn lâm sàng; độ chính xác nhận dạng giảm khi áp dụng trên các bệnh nhân hoàn toàn mới (như tập MGH/15-5) do độ biến thiên điện tim giữa các cá thể lớn; mạch phần cứng cảm biến gia tốc MMA8451Q mới dừng lại ở bước thu thập và tách lọc nhịp thở thực nghiệm, chưa tích hợp toàn bộ thuật toán nhận dạng TSK trực tiếp trên vi xử lý thời gian thực.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
Tiếp tục hoàn thiện mạch phần cứng tích hợp đồng bộ kênh đo ECG và cảm biến gia tốc nhịp thở; phát triển thuật toán cập nhật tham số mờ thích nghi trực tuyến khi áp dụng cho bệnh nhân mới.
Giá trị tham khảo
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Y sinh, Đo lường và Xử lý tín hiệu: Tham khảo phương pháp phân tích đa phân giải Wavelet, trích chọn đặc trưng bằng chuỗi Hermite kết hợp phân tích SVD, và cấu trúc thuật toán học lai của mạng nơ-ron logic mờ TSK (Chương II, Chương III, Chương IV).
- Kỹ sư thiết kế thiết bị y tế và hệ thống đo lường: Tham khảo giải pháp thiết kế mạch đo nhịp thở sử dụng cảm biến gia tốc ba trục MMA8451Q và kỹ thuật bóc tách thành phần hô hấp $A_8$ (Mục 3.3).
- Chuyên gia y tế và bác sĩ tim mạch: Tham khảo dữ liệu phân tích định lượng về tương tác cơ học - điện học giữa hệ hô hấp và tín hiệu điện tim, hỗ trợ phân biệt biến thiên sinh lý và rối loạn nhịp bệnh lý.
Câu hỏi thường gặp
-
Quá trình hô hấp gây ra những ảnh hưởng cụ thể nào lên tín hiệu điện tim (ECG)?
Hoạt động hô hấp nằm trong dải tần [0,05 ÷ 1] Hz, gây ra 3 ảnh hưởng chính: rối loạn nhịp tim do hô hấp (chu kỳ RR co ngắn khi hít vào, kéo dài khi thở ra do thay đổi nồng độ oxy và phản xạ thần kinh), điều chế biên độ đỉnh R (do cơ hoành dịch chuyển làm thay đổi vị trí tim và góc trục điện tim), và trôi dạt đường cơ sở (do lồng ngực co giãn làm thay đổi trở kháng tiếp xúc giữa điện cực và bề mặt da).
-
Tại sao luận án lựa chọn bộ lọc wavelet Coiflets bậc 4 thay vì các bộ lọc số thông cao?
Các bộ lọc số thông cao truyền thống (như Kaiser_56, Rectang_100, Kaiser_255, Butterworth_2) có tần số cắt cố định nên không xử lý triệt để tính chất phi tuyến của nhịp thở và làm méo dạng sóng S, đoạn ST. Wavelet Coiflets bậc 4 (Coif4) với mức xấp xỉ bậc 8 ($A_8$) ở tần số lấy mẫu 360 Hz tương ứng chính xác dải tần hô hấp [0,05 ÷ 1] Hz, giúp bóc tách và loại bỏ trôi dạt đường cơ sở và điều chế biên độ mà ít làm ảnh hưởng đến hình dạng sóng P, T và phân đoạn ST.
-
Hai đặc tính nhịp thở tức thời được bổ sung vào mô hình nhận dạng là gì và mang lại lợi ích gì?
Hai đặc tính bổ sung gồm: biên độ tức thời của tín hiệu nhịp thở tại vị trí đỉnh R của phức bộ QRS và giá trị chu kỳ thở trung bình của 10 chu kỳ thở liên tiếp cuối cùng. Hai đặc tính này cung cấp thông tin trạng thái hô hấp tức thời, giúp mạng TSK phân biệt sự biến đổi khoảng RR là do hiện tượng sinh lý hô hấp tự nhiên hay do bệnh lý loạn nhịp tim, khắc phục giới hạn của các phương pháp lọc tín hiệu đơn thuần.
-
Bốn kịch bản nhận dạng được thiết lập như thế nào và kết quả kịch bản nào cho hiệu quả cao nhất?
Bốn kịch bản gồm: Kịch bản 1 (ECG gốc chưa lọc, 18 đặc tính), Kịch bản 2 (ECG đã lọc wavelet Coif4, 18 đặc tính), Kịch bản 3 (ECG gốc bổ sung 2 đặc tính nhịp thở, 20 đặc tính), Kịch bản 4 (ECG đã lọc wavelet Coif4 kết hợp 2 đặc tính nhịp thở, 20 đặc tính). Kết quả thử nghiệm trên dữ liệu MIT-BIH và MGH/MF cho thấy Kịch bản 4 đạt độ chính xác phân loại cao nhất và giảm thiểu số ca âm tính sai (False Negative - FN).
-
Vì sao độ chính xác nhận dạng trên tập mẫu MGH/20-20 lại vượt trội so với tập mẫu MGH/15-5?
Tập mẫu MGH/20-20 được huấn luyện và kiểm tra trên cùng nhóm 20 bệnh nhân (mô hình cá nhân hóa), trong khi tập MGH/15-5 huấn luyện trên 15 bệnh nhân và kiểm tra trên 5 bệnh nhân hoàn toàn mới. Do tín hiệu điện tim có độ biến thiên rất lớn giữa các cá thể khác nhau, mô hình chưa được cập nhật dữ liệu của bệnh nhân mới sẽ cho kết quả nhận dạng thấp hơn, phản ánh đúng thực tế hoạt động của các thiết bị chẩn đoán y tế hiện nay.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Đức Thảo đã giải quyết vấn đề kỹ thuật nâng cao chất lượng nhận dạng tín hiệu điện tim qua giải pháp loại bỏ ảnh hưởng từ nhịp thở của người bệnh. Bằng việc kết hợp bộ lọc biến đổi wavelet Coiflets bậc 4 ở thành phần xấp xỉ mức 8 ($A_8$) và bổ sung 2 đặc tính nhịp thở tức thời vào mô hình nhận dạng mạng nơ-ron logic mờ TSK, luận án đã chứng minh sự cải thiện rõ rệt về độ chính xác phân loại và giảm thiểu sai số âm tính giả. Các kết quả thực nghiệm trên các cơ sở dữ liệu chuẩn quốc tế MIT-BIH, MGH/MF cùng thử nghiệm mạch cảm biến gia tốc MMA8451Q đã khẳng định giá trị khoa học và tiềm năng ứng dụng thực tiễn của đề tài trong phát triển thiết bị theo dõi tim mạch.