Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo số liệu công bố ngày 11/01/2019 của Tổng cục Thống kê và Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), tại Việt Nam có hơn 7% dân số từ 2 tuổi trở lên (khoảng 6,2 triệu người) là người khuyết tật. Ngoài ra, có 13% dân số (gần 12 triệu người) sống chung trong các hộ gia đình có người khuyết tật. Các dạng khuyết tật phổ biến bao gồm khuyết tật vận động, nghe nói, nhìn, thần kinh/tâm thần, trí tuệ và các dạng khuyết tật khác. Thực tế cho thấy cơ sở hạ tầng giao thông và công trình công cộng trong nước vẫn chưa hoàn thiện các hạng mục chuyên biệt hỗ trợ đối tượng này. Mặc dù nhà nước đã có các chính sách trợ cấp phương tiện hỗ trợ như chân tay giả hay xe lăn, nhưng việc tự điều khiển xe lăn đối với người suy giảm chức năng vận động vẫn gặp nhiều trở ngại lớn.
Các công trình nghiên cứu trước đây đã phát triển một số giải pháp điều khiển xe lăn điện như điều khiển bằng cử động đầu hoặc sử dụng cảm biến gia tốc (tiêu biểu như công trình "Gyro-Accelerometer based Control of an Intelligent Wheelchair" năm 2018 của nhóm tác giả Rafia Hassani, Mohamed Boumehraz, Maroua Hamzi, Zineb Habba). Tuy nhiên, các hệ thống này vẫn tồn tại hạn chế: cơ cấu điều khiển còn sơ sài và việc lắp đặt quá nhiều cảm biến siêu âm xung quanh khung xe gây cồng kềnh, mất thẩm mỹ và độ tin cậy chưa cao trong không gian hẹp. Nhằm khắc phục các nhược điểm trên, đề tài "Thiết kế và thi công mô hình xe lăn tự hành trong nhà dùng camera 3D" được thực hiện bởi sinh viên Huỳnh Tấn Cường (ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Ngô Bá Việt) hướng tới việc ứng dụng công nghệ xử lý ảnh 3D để tạo ra phương tiện di chuyển tự hành linh hoạt, an toàn cho người khuyết tật.
Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng hoàn chỉnh mô hình xe lăn tự hành có khả năng nhận diện không gian xung quanh, phát hiện vật cản phía trước, nhận dạng các vật mốc định hướng trong phòng và tự động điều hướng hoặc dừng đỗ chính xác tại vật mốc. Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành 6 nội dung cụ thể:
- Tìm hiểu phương pháp nhận dạng vật mốc.
- Tổng quan về các kỹ thuật xử lý ảnh số.
- Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý camera 3D Intel RealSense D435 và các module phần cứng liên quan.
- Lập trình hệ thống trên môi trường Python và Arduino IDE.
- Thi công, lắp ráp hoàn chỉnh mô hình phần cứng và phần mềm.
- Thử nghiệm và đánh giá kết quả thực hiện của mô hình.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống xe lăn điện tự hành dẫn động bằng hai động cơ DC, tích hợp khối thu nhận thị giác máy tính và khối điều khiển nhúng. Phạm vi nghiên cứu được xác lập trong không gian trong nhà (như phòng ở gia đình, hành lang bệnh viện) với bề mặt địa hình bằng phẳng, không gồ ghề. Giới hạn kỹ thuật của hệ thống bao gồm: khoảng cách phát hiện vật cản tối ưu dưới 1,5 mét; độ cao vật cản nhận diện tối thiểu từ 0,5 mét trở lên so với mặt sàn; khu vực vận hành cần tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp để hạn chế hiện tượng nhiễu quang học trên cảm biến hồng ngoại của camera 3D.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào lĩnh vực thị giác máy tính và kỹ thuật điều khiển tự động. Về xử lý ảnh số, hệ thống phân tích các cấu trúc dữ liệu ảnh bao gồm ảnh nhị phân (1-bit), ảnh mức xám (8-bit biểu diễn 256 mức cường độ sáng), ảnh màu đa kênh (hệ màu RGB/BGR, 8-bit trên mỗi kênh màu) và ảnh độ sâu (depth map biểu diễn giá trị khoảng cách vật lý thực tế dọc theo trục Oz từ tâm camera đến bề mặt vật thể).
Thuật toán nhận dạng vật mốc được sử dụng là SIFT (Scale-Invariant Feature Transform) do David Lowe phát minh năm 1999. Thuật toán này có khả năng trích xuất các đặc trưng cục bộ bất biến với phép co giãn tỷ lệ (scale-invariant) và phép quay (rotation-invariant). Quy trình xử lý của SIFT gồm 4 bước:
- Phát hiện cực trị không gian tỷ lệ (Scale-space extrema detection): Sử dụng hàm DoG (Difference of Gaussians) để quét ảnh qua các mức tỷ lệ khác nhau nhằm tìm các điểm cực trị cục bộ khi so sánh với 8 điểm lân cận cùng scale và 18 điểm tương ứng ở hai scale liền kề.
- Nội địa hóa điểm đặc trưng (Keypoint localization): Khai triển chuỗi Taylor mở rộng để xác định chính xác tọa độ cực trị; loại bỏ các điểm có độ tương phản thấp (giá trị ngưỡng nhỏ hơn 0,03) và sử dụng ma trận Hessian kích thước 2x2 để loại trừ các điểm biên không ổn định.
- Phân công định hướng (Orientation assignment): Gán một hoặc nhiều hướng chính cho từng điểm đặc trưng dựa trên gradient cường độ ảnh cục bộ.
- Mô tả điểm đặc trưng (Keypoint descriptor): Lấy vùng lân cận kích thước 16x16 pixel xung quanh keypoint, chia thành 16 khối con (sub-blocks) kích thước 4x4. Mỗi khối con tạo lược đồ 8 hướng (orientation bins), hình thành một vector mô tả đặc trưng gồm 128 chiều ($16 \times 8 = 128$).
Để đối sánh ảnh mốc đã lưu trước và ảnh thu nhận trực tiếp từ camera, hệ thống ứng dụng thư viện tìm kiếm láng giềng gần nhất FLANN (Fast Library for Approximate Nearest Neighbors) để tính khoảng cách Euclid giữa hai tập hợp vector đặc trưng $A$ (ảnh mốc) và $B$ (ảnh camera), từ đó xác định tập giao $A \cap B = C$ chứa các điểm tương đồng.
Phương pháp tính toán tránh vật cản được xây dựng dựa trên ma trận ảnh độ sâu kích thước $M \times N$ ($M$ hàng, $N$ cột). Giá trị trong ma trận đại diện cho khoảng cách $Z$ từ camera đến đối tượng. Thuật toán quét từng cột $i$ trong ma trận để xác định khoảng cách nhỏ nhất theo cột:
$$Z_{i_min} = \min(Z(i))$$
Sau khi thu được mảng một chiều gồm các giá trị $Z_{i_min}$, hệ thống tìm giá trị nhỏ nhất toàn cục $Z_{min}$:
$$Z_{min} = \min(Z_{i_min}(j))$$
Dựa vào giá trị $Z_{min}$, thuật toán tiến hành phân vùng không gian để phát hiện vật cản và tìm dải cột có bề rộng lớn nhất vượt qua ngưỡng an toàn, từ đó xác định góc đánh lái điều hướng cho xe lăn.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thiết kế kỹ thuật thực nghiệm kết hợp lập trình nhúng. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm tập dữ liệu ảnh chụp thực tế từ camera Intel RealSense D435, các thư viện mã nguồn mở OpenCV, pyrealsense trên nền tảng ngôn ngữ Python 3, cùng môi trường phát triển Arduino IDE trên hệ điều hành Ubuntu 16.04.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống xe lăn tự hành được tổ chức thành một cấu trúc phần cứng và phần mềm khép kín, bao gồm 6 khối chức năng chính liên kết chặt chẽ với nhau:
| Thành phần khối |
Thiết bị / Linh kiện chính |
Thông số kỹ thuật & Chức năng |
| Khối thu tín hiệu |
Camera Intel RealSense D435 |
Tích hợp 2 camera RGB (độ phân giải 1280x960), cảm biến hồng ngoại IR Projector, chip xử lý D4 (24 MHz); giao tiếp qua cổng USB 3.0. |
| Khối xử lý trung tâm |
Máy tính Laptop |
CPU Intel Core i5 tốc độ 3,4 GHz; chạy hệ điều hành Ubuntu 16.04, đảm nhận xử lý thuật toán SIFT và phân tích ma trận độ sâu. |
| Khối hiển thị |
Màn hình Laptop |
Hiển thị luồng video RGB thời gian thực, bản đồ độ sâu và các thông số điều hướng vận hành. |
| Khối giao tiếp |
Module Bluetooth HC-06 |
Chip CSR Bluetooth V2.0, băng tần 2,4 GHz, điện áp 3,3V - 5V, dòng tiêu thụ 20 - 30 mA, giao tiếp UART (TX, RX). |
| Khối điều khiển |
Kit Arduino Nano |
Vi điều khiển ATmega328 8-bit, 16 MHz, 14 chân Digital I/O (6 chân PWM), 8 chân Analog; tiếp nhận lệnh điều khiển từ laptop. |
| Khối công suất |
2 Mạch cầu H BTS7960 |
Điện áp 6 - 27 VDC, dòng tải cực đại 43A; điều khiển đảo chiều và điều tốc PWM cho 2 động cơ độc lập. |
| Khối chấp hành |
2 Động cơ DC xe lăn |
Điện áp định mức 24 VDC, công suất định mức 250W, dòng định mức 15,8A, tốc độ định mức 83 vòng/phút. |
| Khối nguồn |
Bình Ắc quy & LM2596 |
Bình ắc quy 24 VDC - 12Ah cấp nguồn động lực; mạch giảm áp xung LM2596 (3A) hạ áp về 5V cấp cho vi điều khiển và cảm biến. |
Về mặt cơ khí và bố trí thiết bị, camera 3D được gắn ở phía trước khung xe lăn và đặt lệch tâm 0,1 mét để tối ưu hóa góc nhìn không gian, giảm thiểu điểm mù và tránh cản trở tư thế ngồi của người sử dụng. Bộ phận mạch công suất, vi điều khiển và module Bluetooth được tích hợp bên trong hộp bảo vệ bằng nhựa PVC kích thước 160x90x57 mm gắn chắc chắn ở phía sau xe.
Khối nguồn được tính toán dựa trên công thức phóng điện của bình ắc quy:
$$t = \frac{A \cdot V \cdot \eta}{P}$$
Trong đó $A$ là dung lượng bình (12Ah), $V$ là điện áp (24V), $\eta$ là hệ số hiệu dụng (lấy chuẩn 0,7), và $P$ là tổng công suất tải tiêu thụ. Khi xe lăn chở tải trọng người ngồi trung bình khoảng 65 kg ở chế độ di chuyển định mức, thông số đo đạc thực tế gồm: hai động cơ tiêu thụ ở mức 7,5V - 4A mỗi động cơ; Arduino Nano tiêu thụ 5V - 40mA; module HC-06 tiêu thụ 5V - 30mA. Kết quả tính toán cho thấy thời gian vận hành liên tục của ắc quy đạt khoảng 0,34 giờ ở chế độ tải công suất cao.
Quy trình xử lý phần mềm diễn ra tuần tự: Camera 3D thu nhận đồng thời luồng ảnh RGB và ảnh độ sâu (kích thước chuẩn 480x640 pixel, tốc độ 30 khung hình/giây). Chương trình Python chạy trên laptop sẽ tính toán mảng giá trị $Z_{i_min}$ theo từng cột ảnh depth để nhận định sự xuất hiện của chướng ngại vật trong cự ly an toàn. Nếu có vật cản, thuật toán định hướng tìm dải cột an toàn có bề rộng lớn nhất để xác định góc rẽ (rẽ trái hoặc rẽ phải). Đồng thời, thuật toán SIFT liên tục trích xuất 128 đặc trưng vector từ luồng ảnh màu để so khớp với ảnh vật mốc mục tiêu. Khi nhận dạng đúng vật mốc qua thuật toán FLANN, hệ thống tính toán khoảng cách trục $Z$ từ xe đến vật mốc và gửi mã lệnh điều khiển số qua sóng Bluetooth HC-06 xuống vi điều khiển Arduino Nano để điều khiển hai cầu H BTS7960 dừng xe chính xác trước điểm mốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài dựa trên số liệu thực tế về tỷ lệ người khuyết tật tại Việt Nam; phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về xe lăn điện thông minh; chỉ rõ các nhược điểm của phương pháp điều khiển truyền thống và hệ thống cảm biến siêu âm. Chương này công bố rõ mục tiêu nghiên cứu, 6 nhiệm vụ trọng tâm, các giới hạn vận hành của mô hình (khoảng cách phát hiện vật cản dưới 1,5m, chiều cao vật trên 0,5m, địa hình bằng phẳng trong nhà) cùng cấu trúc tổng thể 6 chương của bản đồ án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống các kiến thức nền tảng phục vụ thiết kế:
- Nguyên lý biểu diễn ảnh số, các không gian màu và xử lý tín hiệu thị giác máy tính.
- Cấu trúc và 4 giai đoạn trích xuất đặc trưng của thuật toán SIFT, giải thuật đối sánh FLANN.
- Công nghệ truyền thông không dây Bluetooth băng tần 2,4 GHz, giao thức nối tiếp UART và thông số module HC-06.
- Môi trường lập trình ngôn ngữ Python, thư viện thị giác máy tính OpenCV và bộ công cụ pyrealsense.
- Kiến trúc phần cứng vi điều khiển ATmega328 trên board Arduino Nano và phần mềm Arduino IDE.
- Cấu tạo phần cứng, nguyên lý hoạt động của camera 3D Intel RealSense D435 với cảm biến hồng ngoại IR Projector và chip xử lý RealSense Vision Processor D4.
- Nguyên lý điều khiển động cơ DC dùng mạch cầu H tích hợp chip BTS7960.
Chương 3: Tính toán và thiết kế
Chương 3 đi sâu vào thiết kế sơ đồ khối toàn hệ thống và tính toán chi tiết cho từng phân hệ:
- Thiết kế sơ đồ nguyên lý khối thu tín hiệu hình ảnh, khối xử lý trung tâm, khối giao tiếp không dây, khối điều khiển động lực và khối nguồn ắc quy 24VDC có mạch giảm áp LM2596 xuống 5V.
- Phân tích thông số kỹ thuật động cơ xe lăn (24VDC, 250W, 15,8A, 83 vòng/phút) và tính toán thời gian phóng điện của bình ắc quy 12Ah dựa trên công thức cân bằng công suất và dòng điện tiêu thụ đo đạc thực tế.
- Xây dựng mô hình toán học cho bài toán nhận dạng vật mốc bằng phép giao hai tập hợp vector đặc trưng SIFT $A \cap B = C$.
- Thiết lập công thức tính toán khoảng cách nhỏ nhất theo cột $Z_{i_min}$ và khoảng cách nhỏ nhất toàn cục $Z_{min}$ trên ma trận ảnh độ sâu $M \times N$ để phục vụ thuật toán phân vùng tránh vật cản.
Chương 4: Thi công hệ thống
Chương 4 mô tả toàn bộ quy trình chế tạo, lắp ráp cơ khí, kết nối điện tử và lập trình mô hình:
- Bảng danh mục linh kiện, cấu hình laptop Intel Core i5 (3,4 GHz), camera Intel RealSense D435 (hỗ trợ tối đa 2560x960 @ 60fps), Arduino Nano, HC-06 và BTS7960.
- Quy trình gia công hộp điều khiển động cơ bằng nhựa PVC (kích thước 160x90x57 mm), bố trí dây cáp tín hiệu, jack cắm công suất và cố định camera lệch tâm 0,1 mét phía trước xe lăn.
- Xây dựng lưu đồ giải thuật chính của hệ thống và các lưu đồ giải thuật con về quét ma trận độ sâu $Z_{min}$, xử lý ảnh màu RGB, phân loại chướng ngại vật và truyền dữ liệu điều khiển qua cổng nối tiếp.
- Hướng dẫn cấu hình môi trường lập trình Sublime Text 3 cho Python, cài đặt thư viện OpenCV/pyrealsense và nạp chương trình điều khiển động cơ qua Arduino IDE trên hệ điều hành Ubuntu 16.04.
Chương 5: Kết quả nhận xét và đánh giá
Chương 5 trình bày toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình chạy thử nghiệm mô hình xe lăn trong nhà:
- Đánh giá khả năng hiển thị đồng thời luồng ảnh RGB và ảnh độ sâu từ camera Intel RealSense D435.
- Kết quả xác định vị trí và khoảng cách tối đa nhìn thấy vật cản của camera qua các bài đo thực nghiệm.
- Kết quả nhận dạng vật mốc mục tiêu qua 3 trường hợp thực nghiệm với các góc nhìn, khoảng cách và điều kiện xoay/thu phóng khác nhau nhờ thuật toán SIFT.
- Đánh giá khả năng điều hướng chuyển động của xe lăn: thực hiện chính xác các lệnh đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải khi xuất hiện vật cản và dừng hẳn khi tiếp cận vật mốc định trước.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Chương 6 tổng kết các kết quả đạt được đối chiếu với mục tiêu ban đầu; thẳng thắn chỉ ra các mặt hạn chế về cự ly quan sát, sự phụ thuộc vào điều kiện ánh sáng môi trường và kích thước phần cứng; đồng thời đề xuất các hướng mở rộng kỹ thuật như tối ưu hóa thuật toán thị giác máy tính và tích hợp các board máy tính nhúng chuyên dụng.
Kết quả và đóng góp
Hệ thống đã chế tạo thành công một mô hình xe lăn tự hành hoàn chỉnh, tích hợp đồng bộ giữa cơ cấu chấp hành công suất lớn và hệ thống thị giác máy tính 3D. Các kết quả kỹ thuật thu được từ thực nghiệm gồm:
- Độ chính xác nhận diện vật cản: Camera 3D ghi nhận bản đồ độ sâu ổn định trong cự ly dưới 1,5 mét đối với các chướng ngại vật có độ cao từ 0,5 mét trở lên. Ma trận độ sâu phân tách rõ ràng ranh giới vật thể dựa trên sự suy giảm đột ngột của giá trị trục $Z$, không bị phụ thuộc vào sự tương đồng màu sắc của môi trường nền.
- Hiệu quả nhận dạng vật mốc bằng SIFT: Thuật toán trích xuất thành công 128 chiều đặc trưng cục bộ, đối sánh chính xác tập keypoint giữa ảnh mẫu và ảnh thu nhận thực tế trong cả 3 trường hợp thử nghiệm góc chụp khác nhau. Hệ thống tự động xác định được khoảng cách dừng đỗ an toàn trước vật mốc.
- Khả năng điều hướng tự động: Mạch điều khiển động lực BTS7960 kết hợp vi điều khiển Arduino Nano tiếp nhận dữ liệu không dây qua Bluetooth HC-06 với độ trễ thấp, thực thi mượt mà 4 trạng thái chuyển động: đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải để vượt vật cản và dừng cố định trước mốc mục tiêu.
Đóng góp chính của đề tài là đề xuất một giải pháp công nghệ mới cho phương tiện hỗ trợ người khuyết tật, thay thế hệ thống cảm biến siêu âm cồng kềnh bằng một camera 3D duy nhất có khả năng cung cấp đồng thời thông tin màu sắc và tọa độ không gian. Giải pháp này giúp xe lăn vận hành gọn gàng, tăng tính thẩm mỹ, đồng thời chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng các thuật toán thị giác máy tính hiện đại (SIFT, ma trận độ sâu) vào các thiết bị hỗ trợ y sinh và đời sống thường ngày.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đã đạt được các mục tiêu thiết kế cơ bản, tác giả cũng chỉ rõ một số hạn chế còn tồn tại trong văn bản:
- Phạm vi vận hành chỉ giới hạn trên các địa hình bằng phẳng trong nhà; hệ thống chưa có cơ cấu vượt chướng ngại vật gồ ghề hoặc bậc thang.
- Camera 3D sử dụng cảm biến hồng ngoại nên rất nhạy cảm với ánh sáng mặt trời; khi hoạt động dưới ánh nắng trực tiếp sẽ xảy ra hiện tượng nhiễu bản đồ độ sâu, làm giảm độ chính xác đo khoảng cách.
- Giới hạn nhận diện vật cản bị khống chế trong cự ly dưới 1,5 mét và chỉ phát hiện được vật cản có chiều cao từ 0,5 mét trở lên so với mặt sàn.
- Mô hình thử nghiệm vẫn phải đặt một máy tính laptop trực tiếp trên thân xe để xử lý hình ảnh, gây cồng kềnh và chưa tối ưu về mặt công thái học.
- Tốc độ trích xuất vector đặc trưng và chi phí tính toán đối sánh của thuật toán SIFT trên ảnh độ phân giải cao vẫn còn chiếm dụng tài nguyên xử lý lớn.
Các hướng phát triển tiếp theo được đề xuất bao gồm:
- Thay thế laptop xử lý trung tâm bằng các kit máy tính nhúng chuyên dụng kích thước nhỏ gọn (như các dòng kit xử lý AI nhúng) gắn ngầm dưới khung xe.
- Nghiên cứu tối ưu hóa các thuật toán thị giác máy tính để nâng cao tốc độ xử lý khung hình và giảm tải bộ nhớ.
- Cải tiến cảm biến và thuật toán xử lý để mở rộng phạm vi hoạt động ra môi trường ngoài trời có ánh sáng phức tạp.
- Nâng cấp cơ cấu cơ khí và hệ thống truyền động giúp xe lăn thích ứng được với nhiều dạng địa hình phức tạp hơn.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho sinh viên, học viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Công nghệ Kỹ thuật Điện tử Truyền thông, Tự động hóa, Cơ điện tử và Kỹ thuật Y sinh.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Quy trình tích hợp và lập trình giao tiếp camera 3D Intel RealSense D435 bằng ngôn ngữ Python thông qua thư viện OpenCV và pyrealsense.
- Phương pháp xây dựng thuật toán phân tích ma trận ảnh độ sâu ($Z_{i_min}, Z_{min}$) để phát hiện vật cản và điều hướng chuyển động cho robot/xe tự hành.
- Sơ đồ nguyên lý thiết kế mạch công suất cầu H BTS7960 chịu dòng tải lớn (43A) điều khiển động cơ DC 24V kết hợp vi điều khiển Arduino Nano và truyền thông không dây Bluetooth HC-06.
- Công thức tính toán cân bằng năng lượng, dung lượng bình ắc quy và phân bổ nguồn hạ áp cho hệ thống nhúng di động.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng thiết bị nào để thu nhận hình ảnh và nguyên lý đo chiều sâu của thiết bị này là gì?
Khóa luận sử dụng camera Intel RealSense D435 tích hợp 2 camera RGB độ phân giải 1280x960, cảm biến hồng ngoại IR Projector và chip xử lý RealSense Vision Processor D4. Nguyên lý đo độ sâu dựa trên sự phối hợp giữa cặp cảm biến RGB trái/phải cùng chùm chiếu hồng ngoại để tính toán bản đồ độ sâu (depth map), cung cấp giá trị khoảng cách dọc theo trục Oz cho từng điểm ảnh.
2. Thuật toán nào được dùng để nhận dạng vật mốc và nguyên lý hoạt động cốt lõi là gì?
Tác giả sử dụng thuật toán SIFT (Scale-Invariant Feature Transform) do David Lowe phát minh năm 1999. Thuật toán trích xuất các vector đặc trưng 128 chiều từ vùng lân cận 16x16 pixel của các điểm cực trị không gian tỷ lệ (DoG). Sau đó, thuật toán FLANN được dùng để tìm các cặp đặc trưng có khoảng cách Euclid nhỏ nhất giữa ảnh mốc mẫu và ảnh camera để xác định vật mốc mục tiêu.
3. Thuật toán tránh vật cản xử lý dữ liệu ma trận độ sâu như thế nào để điều hướng xe?
Hệ thống quét ma trận độ sâu kích thước $M \times N$, tìm giá trị khoảng cách nhỏ nhất trên mỗi cột ($Z_{i_min}$), sau đó tìm giá trị nhỏ nhất toàn cục ($Z_{min}$). Dựa vào $Z_{min}$, chương trình phân vùng không gian phía trước và tìm dải cột có bề rộng lớn nhất vượt qua ngưỡng an toàn để tính toán góc đánh lái, điều khiển xe rẽ trái, rẽ phải hoặc đi thẳng.
4. Cấu hình khối công suất và nguồn cấp của xe lăn điện gồm những gì?
Khối công suất gồm 2 mạch cầu H BTS7960 (dòng tải cực đại 43A, điện áp 6-27VDC) điều khiển 2 động cơ DC 24VDC - 250W (dòng định mức 15,8A, tốc độ 83 vòng/phút). Nguồn cấp sử dụng bình ắc quy 24VDC - 12Ah, kết hợp mạch giảm áp LM2596 (3A) để hạ điện áp xuống 5V cấp nguồn cho vi điều khiển Arduino Nano và module Bluetooth HC-06.
5. Mô hình xe lăn tự hành này có những giới hạn hoạt động cụ thể nào?
Hệ thống chỉ hoạt động trên địa hình bằng phẳng trong nhà, cự ly phát hiện vật cản hiệu quả dưới 1,5 mét, chiều cao vật cản nhận diện tối thiểu từ 0,5 mét trở lên so với mặt đất, và phải tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp để không làm nhiễu cảm biến hồng ngoại của camera.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công mô hình xe lăn tự hành trong nhà dùng camera 3D" của sinh viên Huỳnh Tấn Cường đã thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công mô hình xe lăn điện tự hành khép kín phục vụ người khuyết tật. Công trình đã làm chủ kỹ thuật trích xuất đặc trưng SIFT để nhận dạng vật mốc và thuật toán quét ma trận độ sâu từ camera Intel RealSense D435 để phát hiện, né tránh vật cản tự động trong cự ly 1,5 mét. Các kết quả tính toán mạch động lực BTS7960, truyền thông Bluetooth và xử lý ảnh trên môi trường Python/Arduino cung cấp một tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, có giá trị tham khảo thực tiễn cao cho các nghiên cứu phát triển robot y sinh và phương tiện tự hành trong nhà.