Luận văn: Phát hiện polyp end-to-end bằng học bán giám sát - Nguyễn Hồng Sơn

Người đăng

Ẩn danh
56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn chi tiết mô hình phát hiện polyp bằng học bán giám sát hiệu quả

Trong lĩnh vực y học chính xác, việc phát hiện polyp sớm có vai trò then chốt trong việc phòng ngừa ung thư đại tràng. Mô hình phát hiện polyp bằng học bán giám sát (Semi-supervised Learning) đã mở ra bước tiến lớn, giúp tận dụng dữ liệu chưa được gán nhãn để nâng cao độ chính xác và tốc độ phát hiện. Đặc biệt, các giải pháp end-to-end dựa trên heatmap như CenterNet++ đã giảm đáng kể các bước tiền xử lý và xử lý hậu kỳ, phù hợp với ứng dụng thực tiễn trong các bệnh viện. Phương pháp này không chỉ hạn chế việc phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu đã gán nhãn mà còn khai thác tối đa nguồn dữ liệu chưa đầy đủ, giúp giảm chi phí và thời gian chuẩn bị dữ liệu.

1.1. Tổng quan về mô hình học bán giám sát trong chẩn đoán y học

Học bán giám sát kết hợp giữa các dữ liệu đã gán nhãn và dữ liệu chưa được gán nhãn để tối ưu hoá quá trình huấn luyện. Trong phát hiện polyp, phương pháp này giúp khai thác nguồn dữ liệu video nội soi dồi dào, giảm đáng kể yêu cầu về nhãn của chuyên gia y tế. Các mô hình như Dense Target Producer (DTP) đã thể hiện khả năng ứng dụng tuyệt vời, khi không cần hậu xử lý phức tạp như NMS, phù hợp với các mô hình dựa trên heatmap như CenterNet++.

1.2. Các thành phần chính của mô hình CenterNet

CenterNet++ sử dụng backbone mới như YOLOv8 để tối ưu khả năng trích xuất đặc trưng, kết hợp với mô-đun Attention (ASF) và các phương pháp fusion linh hoạt. Nhờ đó, mô hình đạt tốc độ inference cao, hơn 200 FPS, đồng thời nâng cao độ chính xác AP50. Phương pháp này còn áp dụng kỹ thuật Threshold Epoch Adaptor (TEA) để điều chỉnh ngưỡng nhãn giả dựa trên tiến trình huấn luyện, giúp giảm nhiễu loạn và cải thiện hiệu năng tổng thể.

II. Bí quyết tận dụng học bán giám sát trong phát hiện polyp chính xác cao

Việc vận dụng học bán giám sát đòi hỏi phương pháp tối ưu để xử lý dữ liệu không đầy đủ về mặt nhãn. Các giải pháp như pseudo-labeling bằng pseudo-boxes đã gặp nhiều hạn chế với các mô hình dựa trên heatmap, do hệ quả về độ chính xác của trung tâm object và khả năng nhãn sai lệch. Thay vào đó, DTP sử dụng giả lập nhãn dựa trên heatmap chính xác hơn, giúp giảm thiểu sai sót do nhãn giả không phù hợp. Ngoài ra, kỹ thuật dynamic thresholding (TEA) giúp tự điều chỉnh ngưỡng dựa trên tiến trình huấn luyện, tối đa hoá số điểm trung tâm đúng规律, giảm thiểu nhiễu, tối ưu hiệu quả đào tạo.

2.1. Các thách thức trong ứng dụng pseudo boxes và cách khắc phục

Các phương pháp pseudo-boxes thường gặp phải vấn đề như lựa chọn ngưỡng phù hợp, nhãn không chính xác, và quá trình hậu xử lý phức tạp. Đặc biệt, với mô hình dựa trên heatmap, nhãn giả có thể bị dịch chuyển, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng học trung tâm chính xác của đối tượng. DTP khắc phục bằng cách tập trung vào ghi nhãn điểm trung tâm dựa trên heatmap và sử dụng kỹ thuật tự điều chỉnh ngưỡng thông minh TEA, giúp loại bỏ phần lớn những sai sót.

2.2. Kỹ thuật Dynamic Thresholding TEA trong mô hình phát hiện polyp

TEA hoạt động dựa trên tiến trình huấn luyện, sẽ điều chỉnh ngưỡng nhãn giả từng epoch, giúp hợp lý hoá số điểm trung tâm trong heatmap dựa trên dữ liệu thực tế. Công thức xác định ngưỡng tối ưu theo epoch giúp loại bỏ điểm giả không chính xác, đồng thời giữ lại điểm trung tâm đáng tin cậy nhất. Phương pháp này góp phần nâng cao độ chính xác trung tâm đối tượng, cải thiện hiệu quả đào tạo mô hình bán giám sát.

III. Những ứng dụng thực tiễn của mô hình phát hiện polyp trong y học chính xác

Mô hình phát hiện polyp dựa trên học bán giám sát đã chứng minh khả năng ứng dụng thực tế, giúp giảm đáng kể tỷ lệ bỏ sót khối polyp trong nội soi. Trong các nghiên cứu thử nghiệm trên bộ dữ liệu PolypsSet, mô hình CenterNet++ sử dụng phương pháp DTP đạt cầu hình AP50 cao hơn hẳn các mô hình truyền thống như RetinaNet, SSD hay các phiên bản cũ của CenterNet. Tốc độ inference vượt trội, hơn 200 FPS, phù hợp với các hệ thống y tế cần xử lý thời gian thực. Các mô hình này còn giúp các bác sĩ nâng cao độ chính xác, giảm chi phí đào tạo và tối ưu hoá quy trình chẩn đoán, từ đó nâng cao hiệu quả phòng chống ung thư đại tràng.

3.1. Áp dụng mô hình trong các hệ thống nội soi y học hiện đại

Các mô hình dựa trên heatmap như CenterNet++ dễ dàng tích hợp vào các thiết bị nội soi tự động, giúp phát hiện nhanh và chính xác hơn các polyp nhỏ, đa dạng hình thái. Đặc biệt, tốc độ dự đoán cao vượt trội giúp giảm thời gian chẩn đoán, hạn chế sự phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ. Các phương pháp này còn có khả năng hoạt động hiệu quả trên nhiều nền tảng phần cứng khác nhau, kể cả các thiết bị y tế cũ, phù hợp cho các bệnh viện trong khu vực hạn chế về ngân sách.

3.2. Tương lai nghiên cứu và phát triển mô hình dựa trên học bán giám sát

Trong tương lai, xu hướng sẽ tập trung vào tối ưu hoá mô hình, nâng cao độ chính xác và giảm thiểu nhiễu loạn giả. Ngoài ra, các cải tiến về thuật toán dynamic thresholding, tích hợp AI vào giai đoạn phân tích hình ảnh nội soi, sẽ giúp mở rộng khả năng chẩn đoán sớm, chính xác hơn. Các nghiên cứu còn hướng tới mở rộng ứng dụng hướng tới các bệnh lý khác trong hệ tiêu hoá, thúc đẩy y học chính xác và cá thể hoá điều trị.

IV. Kết luận và tầm nhìn dài hạn của mô hình phát hiện polyp bằng học bán giám sát

Nhìn chung, mô hình phát hiện polyp dựa trên kỹ thuật học bán giám sát, đặc biệt là phiên bản như CenterNet++, đã mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực y học chẩn đoán sớm. Khả năng khai thác dữ liệu chưa được gán nhãn giúp giảm chi phí, nâng cao hiệu quả và độ chính xác. Với việc ứng dụng thành công kết hợp các kỹ thuật tối ưu như DTP và TEA, mô hình này không chỉ phù hợp cho các hệ thống nội soi hiện đại mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như chẩn đoán hình ảnh y tế, phát hiện sớm bệnh lý. Trong tương lai, phát triển thêm các thuật toán hiệu quả hơn, tích hợp AI tự động toàn phần và mở rộng ứng dụng trong y tế sẽ góp phần nâng cao tiêu chuẩn chăm sóc sức khỏe toàn cầu.

4.1. Những tiềm năng phát triển của mô hình trong y học chính xác

Tiếp tục nâng cao độ chính xác, tích hợp phân tích đa chiều và xử lý dữ liệu đa dạng, mô hình này sẽ trở thành công cụ thiết yếu trong hệ thống chẩn đoán sớm, giúp giảm tỷ lệ tử vong và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

4.2. Các thách thức và hướng phát triển trong nghiên cứu tương lai

Làm thế nào để tối ưu hoá thuật toán, giảm thiểu nhiễu giả, mở rộng khả năng ứng dụng, cũng như tích hợp các hệ thống AI có khả năng tự học và tự điều chỉnh sẽ là các hướng đi trọng tâm khi tiến xa hơn trong lĩnh vực này.

18/12/2025
Semi supervised end to end polyp detection