HCMUTE: Thiết kế và chế tạo máy in 3D cho khớp cổ chân

Tài liệu nghiên cứu Hcmute thiết kế và chế tạo máy in 3d khớp cổ chân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

97
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

PROJECT ABSTRACT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.2.1. Trong nước

1.2.2. Ngoài nước

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của máy in 3D khớp cổ chân

1.4. Mục tiêu của đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu

1.5.2. Phương pháp phân tích thực nghiệm

1.6. Kết cấu của đồ án tốt nghiệp

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2.1. Giới thiệu về công nghệ TMN (Tạo mẫu nhanh-in 3D)

2.2. Sự ra đời và phát triển của phương pháp TMN

2.2.1. Thời kỳ đầu: Tạo mẫu bằng tay

2.2.2. Thời kỳ thứ hai: Phần mềm tạo mẫu hay tạo mẫu ảo

2.3. Một số công nghệ tạo mẫu nhanh

2.3.1. Công nghệ SLA

2.3.2. Công nghệ LOM (Laminated Object Manufacturing)

2.4. Ứng dụng của TMN

2.4.1. Phát triển sản phẩm mới

2.4.2. Kiểm tra chức năng làm việc của sản phẩm

2.4.3. Tạo khuôn nhanh

2.4.4. Ứng dụng trong y học

2.4.4.1. Giới thiệu một số mẫu máy in 3D
2.4.4.2. Máy in 3D delta Kossel

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Khái quát chung về máy in 3D

3.1.1. Cấu tạo của động cơ bước

3.1.2. Cách hoạt động

3.1.3. Phân loại động cơ bước

3.1.3.1. Động cơ bước nam châm vĩnh cửu
3.1.3.2. Động cơ biến từ trở
3.1.3.3. Động cơ bước 2 pha

3.1.4. Các phương pháp điều khiển động cơ bước

3.2. Cơ cấu truyền động vít me-đai ốc

3.2.1. Cơ cấu vitme-đai ốc trượt

3.2.2. Cơ cấu vitme đai ốc bi

3.3. Ray trượt dẫn hướng

3.4. Truyền động đai

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP THIẾT KẾ

4.1. Thông số máy in

4.2. Các phương án thiết kế kết cấu máy in

4.2.1. Phương án 1: Truyền động Cartesian XZ, bộ truyền động vitme - đai ốc

4.2.2. Phương án 2: Truyền động Delta, bộ truyền động đai

4.3. Lựa chọn phương án

4.4. Trình tự thực hiện

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ CƠ KHÍ

5.1. Thiết kế khung máy

5.2. Thiết kế cụm cơ khí trục Z

5.2.1. Tính toán truyền động vít me - đai ốc trượt 3 trục Z

5.2.2. Tính toán truyền động vitme - đai ốc trượt trục X

5.2.3. Tính toán truyền động vitme - đai ốc trượt trục Y

5.2.4. Tính toán công suất động cơ và chọn số vòng quay động cơ

5.3. Bộ phận đùn nhựa

5.3.1. Bộ tời nhựa

5.3.2. Bộ đầu phun gia nhiệt nhựa

5.3.3. Chất lượng sợi nhựa

5.4. Tính toán thiết kế phần điện

5.4.1. Phần điều khiển

5.5. Thiết lập thông số phần cứng

5.6. Phần mềm CAM

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ

6.1. Quy trình lắp ráp máy in

6.2. Quy trình vận hành máy

6.3. Các lỗi và cách khắc phục khi in

6.4. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về đề tài Máy in 3D khớp cổ chân và ứng dụng công nghệ in 3D trong y tế

Đề tài nghiên cứu tập trung vào thiết kế và chế tạo máy in 3D tại HCMUTE nhằm tạo ra các mô hình khớp cổ chân nhân tạo. Đây là một ứng dụng quan trọng của công nghệ in 3D trong y tế, góp phần vào việc phục hồi chức năng và hỗ trợ điều trị các bệnh lý về khớp. Công trình này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các giải pháp y tế cá nhân hóa và hiệu quả. Việc sử dụng máy in 3D y tế giúp giảm chi phí và thời gian sản xuất so với các phương pháp truyền thống. Đề tài cũng đề cập đến các thách thức trong việc lựa chọn vật liệu in 3D khớp cổ chân sao cho tương thích sinh học và có độ bền cần thiết. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của ngành y tế và in 3D tại Việt Nam, cụ thể là tại HCMUTE.

1.1 Tính cấp thiết của đề tài

Việc nghiên cứu và chế tạo máy in 3D khớp cổ chân là rất cấp thiết do nhu cầu lớn về các giải pháp hỗ trợ điều trị các bệnh lý về khớp. Khớp cổ chân là một khớp quan trọng, chịu lực lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động của con người. Nhiều bệnh nhân bị tổn thương khớp cổ chân cần được hỗ trợ, phục hồi chức năng. Công nghệ in 3D mang lại khả năng tạo ra các mô hình khớp cổ chân cá nhân hóa với độ chính xác cao, giúp đáp ứng nhu cầu điều trị cụ thể cho từng bệnh nhân. So với các phương pháp truyền thống, in 3D tiết kiệm thời gian, chi phí, và tăng hiệu quả điều trị. Đây cũng là một hướng nghiên cứu mới mẻ và tiềm năng, mở ra nhiều cơ hội trong lĩnh vực y sinh học.

1.2 Tổng quan về nghiên cứu trong và ngoài nước

Trên thế giới, công nghệ in 3D đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc chế tạo các bộ phận cơ thể nhân tạo bằng in 3D, trong đó có khớp cổ chân 3D. Tuy nhiên, ở Việt Nam, lĩnh vực này còn tương đối mới mẻ. Đề tài này đóng góp vào việc thu hẹp khoảng cách này bằng cách nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy in 3D tại HCMUTE, đặc biệt là ứng dụng trong chế tạo khớp cổ chân. Nghiên cứu này cũng tham khảo kinh nghiệm từ các công trình nghiên cứu quốc tế về thiết kế khớp cổ chânin 3D theo yêu cầu, nhằm tối ưu hóa quy trình và chất lượng sản phẩm.

II. Phương pháp nghiên cứu và thiết kế máy in 3D

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Phần lý thuyết tập trung vào nghiên cứu công nghệ in 3D, các nguyên lý hoạt động của máy in 3D, thiết kế khớp cổ chân, và lựa chọn vật liệu in 3D. Phần thực nghiệm bao gồm thiết kế, chế tạo, và thử nghiệm máy in 3D tại HCMUTE. Phần mềm thiết kế in 3D được sử dụng để tạo mô hình 3D của khớp cổ chân và lập trình in. Quá trình chế tạo bao gồm các giai đoạn: thiết kế cơ khí, lựa chọn linh kiện, gia công, lắp ráp, và hiệu chỉnh máy in 3D. Quá trình in 3D khớp cổ chân được tối ưu hóa nhằm đảm bảo độ chính xác và chất lượng sản phẩm.

2.1 Thiết kế cơ khí máy in 3D

Thiết kế cơ khí của máy in 3D tập trung vào việc đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình in. Đề tài đã nghiên cứu và lựa chọn cấu trúc 3 trục vít me - thanh trượt vuông, một cấu trúc phổ biến và hiệu quả trong các máy in 3D. Các thông số kỹ thuật của máy in 3D được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác, tốc độ in, và độ ổn định. Thiết kế khung máy được tối ưu hóa về độ bền và khả năng chịu lực. Việc lựa chọn động cơ bước và hệ thống truyền động cũng được tính toán cẩn thận để đảm bảo sự hoạt động trơn tru và chính xác của máy in 3D. Cơ cấu truyền động vít me-đai ốc được sử dụng nhằm đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình di chuyển các trục. Ray trượt dẫn hướng được lựa chọn phù hợp để giảm thiểu ma sát và rung động.

2.2 Lựa chọn vật liệu in 3D khớp cổ chân và phần mềm thiết kế in 3D

Việc lựa chọn vật liệu in 3D khớp cổ chân là rất quan trọng, cần đảm bảo tính tương thích sinh học, độ bền, và khả năng chịu lực. Đề tài đã nghiên cứu và đánh giá một số loại vật liệu phù hợp, cân nhắc các yếu tố như độ cứng, độ đàn hồi, và khả năng chịu mài mòn. Phần mềm thiết kế in 3D (ví dụ: Solidworks, Cura) được sử dụng để thiết kế mô hình 3D của khớp cổ chân và tạo ra các file in 3D. Phần mềm CAM được sử dụng để tối ưu hóa quá trình in, bao gồm việc thiết lập các thông số in như tốc độ in, nhiệt độ, và độ cao lớp in. Chi phí in 3D khớp cổ chân cũng được xem xét trong quá trình lựa chọn vật liệu và tối ưu hóa quy trình in. Ưu điểm in 3D khớp cổ chân so với các phương pháp truyền thống cũng được đề cập đến.

III. Kết quả và ứng dụng của đề tài

Đề tài đã thành công trong việc thiết kế và chế tạo máy in 3D tại HCMUTE. Máy in 3D này đã được sử dụng để in thành công các mô hình khớp cổ chân. Kết quả cho thấy máy in 3D có độ chính xác cao và khả năng in các chi tiết phức tạp. Các mô hình khớp cổ chân 3D được tạo ra có độ tương tự cao với khớp cổ chân thật, đáp ứng được yêu cầu về hình dạng và kích thước. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ in 3D trong y tế, cụ thể là trong việc sản xuất các thiết bị hỗ trợ điều trị các bệnh lý về khớp. Sản xuất phụ tùng y tế bằng in 3D là một hướng phát triển tiềm năng, mở ra nhiều cơ hội trong tương lai.

3.1 Phân tích kết quả in 3D

Kết quả in 3D được đánh giá dựa trên các tiêu chí: độ chính xác kích thước, độ mịn bề mặt, và độ bền của mô hình khớp cổ chân. Các mô hình được kiểm tra kỹ lưỡng về hình dạng, kích thước và độ hoàn thiện. Độ chính xác được đánh giá thông qua so sánh với mô hình thiết kế 3D ban đầu. Độ mịn bề mặt được đánh giá bằng mắt thường và các thiết bị đo lường phù hợp. Độ bền của mô hình được kiểm tra bằng các bài kiểm tra cơ lý như độ chịu lực nén, uốn, và kéo. Quá trình in 3D khớp cổ chân được ghi nhận đầy đủ, bao gồm các thông số in, thời gian in, và các vấn đề phát sinh trong quá trình in. Nhược điểm in 3D khớp cổ chân cũng được ghi nhận để cải thiện trong các nghiên cứu tiếp theo.

3.2 Ứng dụng và triển vọng

Nghiên cứu này mở ra nhiều triển vọng ứng dụng công nghệ in 3D trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong việc tạo ra các mô hình giải phẫu, thiết bị y tế cá nhân hóa, và các bộ phận thay thế khớp. Máy in 3D khớp cổ chân có thể được ứng dụng trong việc hỗ trợ điều trị, phẫu thuật, và phục hồi chức năng cho bệnh nhân bị tổn thương khớp cổ chân. Việc sử dụng máy in 3D giúp giảm chi phí, thời gian, và tăng hiệu quả điều trị. Tương lai của in 3D trong y tế rất rộng mở, với nhiều nghiên cứu và phát triển đang được tiến hành trên toàn thế giới. In 3D khớp xương cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng.

01/02/2025
Hcmute thiết kế và chế tạo máy in 3d khớp cổ chân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Trong cở thể của chúng ta khớp cổ chân là một trong những khớp quan trọng nhất, có nhiệm vụ nâng đỡ toàn bộ phận trên cơ thể và tham gia vào hoạt động di chuyển. Hiện nay, trong cuộc song chúng ta có nhiều bệnh nhân bị ảnh hưởng từ khớp cổ chân làm cho họ phải chịu nhiều đau đớn. Do đó, việc nghiên cứu ra mô hình giá đỡ khớp cổ chân cần phải cấp thiết.2 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 1.1 Trong nước Hiện nay, công nghiệp in 3D đang ngày càng phát triển.

Con người đã sáng chế nhiều loại máy in 3D với nhiều loại mực, để in ra rất nhiều vật dụng khác nhau, từ cốc, chén bộ bàn ghế… Trong gia đình cho đến các phương tiện di chuyển như ô tô, máy bay… Nhưng việc ứng dụng máy in 3d để tạo công nghệ sinh học thi ở Việt Nam vẫn còn hạn chế. Xuất phát từ nhu cầu đó, nhóm nghiên cứu của 2 đơn vị đã phối hợp để chế tạo ra được giá thể 3D có đặc tính phù hợp cho mục đích nuôi cấy tế bào. Bằng 100% nguồn nhân lực trong nước, viện Cơ học và Tin học ứng dụng và viện tế bào gốc đã cho ra đời được sản phẩm giá thể 3D Polycaprolacton (PCL) đầu tiên tại Việt Nam.1 Quy trình chế tạo giá thể Polycaprolacton (Sản phẩm của Viện Cơ học và Tin học ứng dụng) 1 Luan van Hình 1.2 Trái tế bào (màu xanh) bám trải và tang sinh trên giá thể PCL, phải cấu trúc mô học của giá thể - tế bào gốc sau khi được ghép trên thỏ (giá thể, tế bào tự thân, tế bào gốc, tế bào hồng cầu chung sống ôn hòa trong cơ thể thỏ trong thời gian dài) 1.2 Ngoài nước Máy in sinh học 3D, các nhà khoa học có thể tạo các mô hình, mẫu cấu trúc dựa vào hình ảnh từ CT scan và MRI dùng trong giảng dạy, giúp các bác sĩ chọn ra được phương pháp tối ưu cho các ca phẫu thuật, giảm đáng kể thời gian và các tai biến phẫu thuật. Với máy in sinh học 3D, các nhà nghiên cứu nhà nghiên cứu Trung Quốc và Hoa Kỳ đã in các mô hình khối u ung thư giúp con người hiểu rõ hơn về cách các khối u phát triển, di căn cũng như phát triển các loại thuốc chống ung thư mới.

Hiện nay, nhiều phòng thí nghiệm đã dùng máy in 3D để in tay chân giả cho các nước nghèo. Năm 2011, Giáo sư Susmita Bose, Đại học Washington, dùng máy in 3D ProMET với mực in là các hóa chất pha trộn bột gốm in ra được các cấu trúc xương. Với những bệnh nhi đang lớn các nhà khoa học đã in xương đàn hồi để có kết quả ghép tốt hơn. Các kỹ sư công nghệ Đại học Tây Bắc, Chicago, đã in 3D xương hyperelastic nhân tạo.

Vật liệu in xương chủ yếu là hydroxyapatite, khoáng chất như xương người, với một ít polymer phân hủy sinh học giúp xương tái tạo và phát triển nhanh chóng trong cơ thể. Xương hyperelastic có thể điều chỉnh đa hình dạng theo yêu cầu và đã được cấy ghép thành công trên nhiều mô hình động vật. 2 Luan van Hình 1.3 Mô hình khớp cổ tay giả 1.3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của máy in 3D khớp cổ chân Nhằm mục đích học tập và nghiên cứu lĩnh vực in 3D nhóm đã chọn đề tài “Thiết Kế và Chế Tạo máy in 3D khớp cổ chân” với các mục tiêu: _ Tham gia nghiên cứu ,chế tạo máy in 3D với cấu trục 3 trục là vít me-thanh trượt vuông. _ Tạo hình khớp cổ chân.

_ Ứng dụng in 3D trong thực tế.4 Mục tiêu của đề tài _ Thiết kế bản vẽ và chế tạo phần cứng của máy. _ Mô hình hóa thiết kế 3D bằng phần mềm Solidwork và sử dụng phần mềm để mô phỏng chuyển động, tính toán và hoàn chỉnh thiết kế cho máy in 3D khớp cổ chân. _ Gia công, lắp ráp và kiểm nghiệm cac hệ thống của máy và hoàn chỉnh máy, đưa vào chạy thực nghiệm. _ Đối tượng nghiên cứu: Thiết kế, chế tạo máy in 3D FDM và tạo hình khớp cổ chân.

_ Phạm vi nghiên cứu: - Nghiên cứu tổng quan về công nghệ in 3D. - Nghiên cứu, thiết kế cơ cấu truyền động của máy. - Nghiên cứu tính toán phần điện. - Nghiên cứu phần mềm giao tiếp, hỗ trợ lập trình in 3D.

- Nghiên cứu, tính toán đường chạy nhựa tối ưu.5 Phương pháp nghiên cứu 1.1 Phương pháp thu thập và tổng hơp tài liệu _ Thu thập, phân tích và biên dịch tài liệu liên quan tới kỹ thuật máy in 3D: đảm bảo tính đa dạng, đa chiều và tận dụng được các kết quả của các nghiên cứu mới nhất, phù hợp với nội dung nghiên cứu của đề tài. _ Nguyên cứu nguyên lý hoạt động của các cơ cấu hoạt động, cơ cấu in, bàn in. Từ đó có sự bao quát đúng đắn trong việc tính toán, thiết kế và chế tạo máy in cho sản phẩm khớp cổ chân. _ Khảo sát các loại máy đã có mặt trên thị trường, hình thành ý tưởng và thiết kế ra hình dáng máy phù hợp với nhu cần in.

_ Tham khảo các nguồn tài liệu như sách, giáo trình học, tài liệu tham khảo, các bài báo khoa học, công trình nghiên cứu, các trang web độc quyền của những nhà phân phối máy in,… nhằm xác định được các cơ cấu hoạt động, các phương án truyền động, gia công tối ưu cho máy.2 Phương pháp phân tích thực nghiệm Dựa trên các kết quả in và thất bại trong thực nghiệm, lựa chọn được cấu hình thiết bị phù hợp, tối ưu hóa được quy trình thu thập kết quả thí nghiệm.6 Kết cấu của đồ án tốt nghiệp Chương 1: Giới thiệu đề tài. Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài. Chương 3: Cơ sở lý thuyết. Chương 4: Phương hướng và giải pháp thiết kế.

Chương 5: Tính toán thiết kế ,chế tạo máy in 3D. Chương 6: Kết quả. 4 Luan van CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 2.1 Giới thiệu về công nghệ TMN (Tạo mẫu nhanh-in 3D) TMN (Rapid prototyping) là một phương pháp chế tạo ra mô hình sản phẩm nhanh chóng từ dữ liệu 3D bằng cách xây dựng theo từng lớp dưới sự kiểm soát máy tính.

TMN còn được biết với tên gọi khác nhau như sản xuất theo lớp (Layered Manuafacturing), hoặc in 3D (3D Printing). Công nghệ TMN còn có thể hiểu là một loại công nghệ có thể trực tiếp tạo ra một vật thể ba chiều với thời gian rất ngắn, thường chỉ qua 1 nguyên công với sự hỗ trợ của các gói phần mềm CAD tạo ra các mô hình vật thể làm cơ sở dữ liệu cho máy TMN. Vật thể mô hình đó được tạo ra bằng một loại vật liệu thích hợp tùy vào phương phương pháp của máy TMN. In 3D là một trong số những phương pháp TMN tạo nên một vật thể 3D bằng cách xếp chồng từng lớp vật chất lên nhau cho đến khi tạo hình hoàn chỉnh vật thể đó.

Mỗi lớp là một lát vật chất mỏng và nằm ngang.1 Nguyên lý chung Vật liệu được thêm vào (bồi đắp) và liên kết với nhau để tạo thành mẫu không phải là cắt gọt vật liệu như các phương pháp gia công truyền thống mà mẫu được tạo ra theo mẫu theo lớp, lớp sau được tạo ra trên nền của lớp trước.2 Đặc điểm _ Cho phép tạo mẫu các vật thể có hình dạng phức tạp mà không thể gia công bằng các phương pháp gia công cắt gọt thông thường. _ Giảm đáng kể thời gian gia công. _ Tạo hình trực tiếp từ dữ liệu SOLIDWORK. _ Cho phép tạo mẫu các vật thể có hình dạng phức tạp.2 Sự ra đời và phát triển của phương pháp TMN Quá trình tạo mẫu được phân ra làm ba thời kỳ.

Hai thời kỳ sau chỉ mới ra đời trong khoảng 20 năm trở lại đây. Tương tự như quá trình tạo mẫu trên máy vi tính, tính chất vật lý của mẫu chỉ được nghiên cứu phát triển trong thời kỳ thứ ba.1 Thời kỳ đầu: Tạo mẫu bằng tay Thời kỳ đầu tiên ra đời cách đây vài thế kỷ. Trong thời kỳ này, các mẫu điển hình không có độ phức tạp cao và chế tạo một mẫu trung bình mất khoảng 1 tháng. Phương pháp tạo mẫu phụ thuộc vào tay nghề và thực hiện công việc một cách cực kỳ nặng 5 Luan van nhọc.

Cho đến ngày nay phương pháp tạo mẫu thủ công này vẫn còn sử dụng khá phổ biến, trong các trường ĐH về mỹ thuật có ngành Tạo Dáng, thì vẫn sử dụng phương pháp này.2 Thời kỳ thứ hai: Phần mềm tạo mẫu hay tạo mẫu ảo Thời kỳ thứ hai của tạo mẫu phát triển rất sớm, khoảng giữa thập niên 70. Thời kỳ này đã có phần mềm tạo mẫu hay tạo mẫu ảo. Việc ứng dụng CAD/CAE/CAM đã trở nên rất phổ biến. Phần mềm tạo mẫu sẽ phát họa trên máy tính những ý tưởng mới.

Các mẫu này như là một mô hình vật lý: được kiểm tra, phân tích cũng như đo ứng suất và sẽ được hiệu chỉnh cho phù hợp nếu chúng chưa đạt yêu cầu. Ví dụ như phân tích ứng suất và sức căng bề mặt chất lỏng có thể dự đoán chính xác được bởi vì có thể xác định chính xác các thuộc tính và tính chất của vật liệu. Hơn nữa, các mẫu trong thời kỳ này trở nên phức tạp hơn nhiều so với thời kỳ đầu (khoảng trên hai lần). Vì thế, thời gian yêu cầu cho việc tạo mẫu có khuynh hướng tăng lên khoảng gần 4 tháng, tính chất vật lý của mẫu vẫn còn phụ thuộc vào các phương pháp tạo mẫu cơ bản trước.

Tuy nhiên, việc vận dụng các máy gia công chính xác đã cải thiện tốt hơn các tính chất vật lý của mẫu. *Cùng với sự tiến bộ trong lĩnh vực TMN trong thời kỳ thứ ba, có sự trợ giúp rất lớn của quá trình tạo mẫu ảo. Tuy nhiên, vẫn còn tranh cãi về những giới hạn của công nghệ TMN như: Sự giới hạn về vật liệu (hoặc bởi vì chi phí cao hoặc cách sử dụng cho từng vật liệu không giống nhau để tạo chi tiết).3 Thời kỳ thứ ba: Quá trình TMN Tính chất vật lý từng phần của sản phẩm trong quá trình TMN cũng được biết đến. Quá trình tạo mẫu rỗng thích hợp cho việc sản xuất trên bàn nâng hay công nghệ sản xuất lớp.

Công nghệ này thể hiện quá trình phát triển tạo mẫu trong thời kỳ thứ ba. Việc phát minh ra các thiết bị TMN là một phát minh quan trọng. Những phát minh này đã đáp ứng được yêu cầu của giới kinh doanh trong thời kỳ này: giảm thời gian sản xuất, độ phức tạp của mẫu tăng, giảm chi phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Máy in 3D khớp cổ chân: Thiết kế và chế tạo tại HCMUTE" trình bày quy trình thiết kế và chế tạo máy in 3D chuyên dụng cho việc sản xuất khớp cổ chân nhân tạo. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ in 3D trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người cần phục hồi chức năng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các bước thực hiện, từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm hoàn thiện, cùng với những lợi ích mà công nghệ này mang lại.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các thiết kế và chế tạo trong lĩnh vực y tế, hãy tham khảo thêm bài viết Luận văn thạc sĩ kỹ thuật cơ khí thiết kế và chế tạo mẫu khớp vai nhân tạo, nơi bạn có thể tìm hiểu về quy trình tương tự trong việc phát triển khớp vai. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute thiết kế chế tạo thiết bị phục hồi chức năng khớp gối sẽ cung cấp thêm thông tin về các thiết bị phục hồi chức năng khác. Cuối cùng, bạn cũng có thể khám phá Đồ án hcmute thiết kế và chế tạo máy tập khuỷu tay thụ động để hiểu rõ hơn về các ứng dụng của công nghệ trong việc hỗ trợ phục hồi chức năng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực y tế.