Luận văn ThS: Nghiên cứu hệ thống băng cực rộng UWB và ứng dụng

Luận văn thạc sĩ về hệ thống băng cực rộng UWB. Nghiên cứu chuyên sâu và ứng dụng trong kỹ thuật điện tử viễn thông. Mã ngành 2 07 00.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2006

133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ UWB

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Lịch sử ra đời

1.3. Phạm vi hoạt động của UWB

1.4. Công nghệ UWB

1.5. Ứng dụng của UWB

1.6. Các vấn đề kỹ thuật cần lưu ý

2. NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN CỦA TÍN HIỆU VÀ CÔNG NGHỆ UWB

2.1. Mật độ phổ năng lượng

2.2. Mặt nạ phổ

2.3. Khả năng chống đa đường

2.4. Khả năng truyền qua vật chất

2.5. Dung lượng không gian và phổ

2.6. Tốc độ truyền dữ liệu

2.7. Tiêu thụ năng lượng

3. NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TRUYỀN TÍN HIỆU BĂNG CỰC RỘNG TRÊN KÊNH VÔ TUYẾN

3.1. Giới thiệu chung

3.2. Hệ thống đơn băng

3.3. Hệ thống đa băng

3.3.1. Đa băng dựa trên OFDM

3.4. Tạo tín hiệu UWB

3.5. Đặc điểm của tín hiệu UWB

3.6. Thiết kế tín hiệu UWB

3.6.1. Thiết kế tín hiệu

3.6.2. Tính toán công suất cho các xung được phát lặp

3.7. Các phương thức điều chế UWB

3.7.1. Điều chế vị trí xung

3.7.2. Điều chế khoá lưỡng trực giao M mức (M-BOK)

3.7.3. Điều chế phân cực xung, BPSK và QPSK

3.7.4. Điều chế biên độ xung

3.7.5. Điều chế tham chiếu phát

3.8. Chuỗi xung Gaussian

3.9. Hệ thống UWB PPM nhảy thời gian

3.10. Bộ phát UWB

3.10.1. Quá trình phát xạ xung hẹp

3.10.2. Trường xa của một anten bất kỳ

3.10.3. Trường xa của một nguồn phát xạ nhỏ lý tưởng

3.11. Truyền sóng tín hiệu UWB trong môi trường vô tuyến

3.11.1. Truyền tín hiệu UWB trong không gian tự do

3.11.2. Truyền sóng với sự phản xạ mặt đất

3.11.2.1. Tín hiệu UWB và tín hiệu điều hoà theo thời gian với một lần phản xạ mặt đất

3.11.3. Truyền sóng UWB trong trường hợp đa đường vô tuyến

3.11.3.1. Truyền xung UWB qua một toà nhà

3.11.4. Mô hình truyền sóng và các tham số

3.12. Bộ thu UWB

3.12.1. Thu tín hiệu UWB

3.12.2. Tạp âm và nhiễu

3.12.3. Sơ đồ khối bộ thu

3.12.4. Tích phân xung

3.12.5. Hiệu suất bộ thu và tách tín hiệu

3.13. Đa truy cập trong UWB

3.13.1. Nhảy thời gian (TH)

3.13.2. Trải phổ trực tiếp (DS)

3.14. Các giới hạn và dung lượng hệ thống UWB

3.14.1. Các giới hạn trong thông tin

3.14.2. Công thức dung lượng của Shannon

3.14.3. Hiệu suất thông tin của các phương pháp điều chế khác nhau

3.14.4. Các giới hạn cơ bản của hệ thống UWB

3.14.5. Giới hạn cơ bản đối với hệ thống UWB

3.14.6. Giới hạn cơ bản so với các hệ thống vô tuyến thông thường

3.15. Ảnh hưởng nhiễu qua lại giữa hệ thống truyền thông UWB

3.15.1. Các mạng nội hạt không dây (WLAN)

3.15.2. Các hệ thống thông tin tế bào

4. TÌNH HÌNH TRIỂN KHAI CÁC ỨNG DỤNG BĂNG CỰC RỘNG

4.1. Ứng dụng trong quân sự

4.1.1. Hệ thống định vị chính xác

4.2. Các ứng dụng trong thương mại

4.2.1. Time Domain PulsON 200

4.2.2. Bộ tạo tín hiệu UWB của Time Domain

4.2.3. Tập đoàn Intel

4.2.4. Phòng thí nghiệm nghiên cứu truyền thông (CRL)

4.2.5. Mạng gia đình và các thiết bị điện tử dân dụng

4.2.6. Hệ thống định vị chính xác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Nghệ UWB Băng Cực Rộng Giới Thiệu Chi Tiết

Công nghệ UWB (Ultra-Wideband) đang trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều ứng dụng không dây, đặc biệt là trong các môi trường yêu cầu tốc độ truyền dữ liệu cao và tiêu thụ năng lượng thấp. Không giống như các hệ thống băng hẹp truyền thống, UWB sử dụng một dải tần số cực rộng, cho phép truyền tải lượng lớn dữ liệu trong một khoảng thời gian ngắn. Điều này mở ra nhiều khả năng ứng dụng mới, từ thay thế cáp kết nối giữa các thiết bị điện tử tiêu dùng đến định vị chính xác trong nhà. Tuy nhiên, việc triển khai công nghệ UWB cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt kỹ thuật và pháp lý, đặc biệt là liên quan đến việc quản lý phổ tần và đảm bảo khả năng tương thích với các hệ thống hiện có. Các tiêu chuẩn như IEEE 802.15.4aIEEE 802.15.4z đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sự phát triển của hệ thống UWB. Theo tài liệu gốc, công nghệ vô tuyến dùng trong mạng điện thoại tế bào và PC đã mang lại nhiều tiện lợi cho người sử dụng, và người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các kết nối không dây. Để đáp ứng nhu cầu, phục vụ cho con người trong xã hội công nghiệp hoá thì việc ứng dụng các công nghệ mới đang được thúc đẩy mạnh mẽ. UWB còn được gọi là vô tuyến không sóng mang, vô tuyến dạng xung hay vô tuyến băng gốc được nghiên cứu phát triển từ rất sớm trong các hệ thống thông tin quân sự vào những năm 60 của thế kỷ trước.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Ứng Dụng Tiềm Năng của UWB

Công nghệ băng cực rộng (UWB) có một lịch sử phát triển lâu dài, bắt nguồn từ các ứng dụng quân sự trong những năm 1960. Ban đầu, UWB được sử dụng cho các hệ thống radar và thông tin liên lạc bảo mật. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, sự quan tâm đến UWB đã tăng lên đáng kể trong lĩnh vực dân sự, đặc biệt là cho các ứng dụng không dây tầm ngắn. Các ứng dụng tiềm năng của UWB rất đa dạng, bao gồm truyền dữ liệu tốc độ cao, định vị chính xác, và cảm biến. Ví dụ, UWB có thể được sử dụng để thay thế cáp kết nối giữa các thiết bị điện tử tiêu dùng, cho phép truyền tải video độ nét cao không dây. Ứng dụng UWB trong quân sự cũng rất quan trọng, đặc biệt trong hệ thống định vị chính xác.

1.2. So Sánh UWB Với Các Công Nghệ Không Dây Khác Ưu và Nhược Điểm

Công nghệ UWB (Ultra-Wideband) có nhiều ưu điểm so với các công nghệ không dây khác như Bluetooth, Wi-Fi. UWB thường cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn, độ trễ thấp hơn và độ chính xác định vị tốt hơn. Tuy nhiên, UWB cũng có một số nhược điểm, bao gồm phạm vi hoạt động ngắn hơn và chi phí triển khai cao hơn. So với Wi-Fi, UWB tiêu thụ ít năng lượng hơn, làm cho nó phù hợp cho các thiết bị di động. Mặc dù Bluetooth có phạm vi hoạt động dài hơn, tốc độ truyền dữ liệu của nó thường thấp hơn so với Truyền thông UWB. Điều này làm cho UWB trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao trong một phạm vi giới hạn.

II. Thách Thức Kỹ Thuật Hệ Thống UWB Vấn Đề Can Nhiễu và Bảo Mật

Hệ thống UWB (Ultra-Wideband) đối mặt với một số thách thức kỹ thuật quan trọng, đặc biệt là liên quan đến bài toán can nhiễu UWB với các hệ thống vô tuyến khác và đảm bảo bảo mật UWB. Do sử dụng một dải tần số rất rộng, UWB có thể gây nhiễu cho các hệ thống băng hẹp hiện có, và ngược lại. Để giải quyết vấn đề này, các tiêu chuẩn và quy định đã được thiết lập để giới hạn công suất UWB và đảm bảo rằng nó không gây ra nhiễu quá mức. Ngoài ra, bảo mật UWB cũng là một mối quan tâm quan trọng, vì Truyền thông UWB có thể dễ bị tấn công nghe lén. Do đó, các kỹ thuật mã hóa và xác thực mạnh mẽ cần được triển khai để bảo vệ dữ liệu được truyền qua hệ thống UWB. Theo tài liệu gốc, để công nghệ UWB trở thành một giải pháp vô tuyến kế tiếp được ứng dụng rộng rãi, một số vấn đề cơ bản cần giải quyết như sau: -Thực hiện (tốc độ dữ liệu trong không gian, năng lượng tiêu thụ, tồn tại song song với các thiết bị vô tuyến khác, tránh can nhiễu và liên kết chặt). -Khả năng liên kết hoạt động. -Dễ dàng tích hợp sản phẩm và chuẩn hoá.

2.1. Các Phương Pháp Giảm Thiểu Can Nhiễu Trong Hệ Thống UWB

Có nhiều phương pháp có thể được sử dụng để giảm thiểu bài toán can nhiễu UWB. Một phương pháp phổ biến là sử dụng các kỹ thuật điều chế trải phổ, chẳng hạn như trải phổ chuỗi trực tiếp (DSSS) hoặc nhảy tần (FH). Các kỹ thuật này giúp trải rộng tín hiệu UWB trên một dải tần số rộng hơn, làm giảm công suất UWB tại bất kỳ tần số cụ thể nào và giảm thiểu khả năng gây nhiễu cho các hệ thống khác. Một phương pháp khác là sử dụng các kỹ thuật lọc để loại bỏ các thành phần tần số của tín hiệu UWB có thể gây nhiễu cho các hệ thống khác. Ngoài ra, các kỹ thuật điều khiển công suất có thể được sử dụng để giảm công suất UWB khi nó không cần thiết để duy trì kết nối.

2.2. Kỹ Thuật Mã Hóa và Xác Thực Để Tăng Cường Bảo Mật UWB

Để tăng cường bảo mật UWB, các kỹ thuật mã hóa và xác thực mạnh mẽ cần được triển khai. Mã hóa có thể được sử dụng để bảo vệ dữ liệu được truyền qua hệ thống UWB khỏi bị nghe lén. Các thuật toán mã hóa phổ biến bao gồm AES và RSA. Xác thực có thể được sử dụng để xác minh danh tính của các thiết bị tham gia vào Truyền thông UWB, ngăn chặn các cuộc tấn công giả mạo. Các giao thức xác thực phổ biến bao gồm EAP và TLS.

III. Thiết Kế Anten UWB Hiệu Năng Cao Hướng Dẫn Chi Tiết và Phương Pháp

Thiết kế anten UWB hiệu năng cao là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu của hệ thống UWB. Anten UWB cần phải có băng thông rộng để hỗ trợ dải tần số rộng của UWB, cũng như hiệu suất bức xạ tốt để đảm bảo tín hiệu được truyền và nhận một cách hiệu quả. Có nhiều loại anten UWB khác nhau, mỗi loại có ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số loại anten UWB phổ biến bao gồm anten lưỡng cực, anten patch, và anten khe. Việc lựa chọn loại anten UWB phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Theo tài liệu gốc, anten UWB là cực kì quan trọng trong UWB, và các tham số của anten cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo hiệu năng hệ thống UWB.

3.1. Các Loại Anten UWB Phổ Biến và Đặc Điểm Của Chúng

Có nhiều loại anten UWB phổ biến, mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Anten lưỡng cực UWB đơn giản và dễ chế tạo, nhưng có thể có hiệu suất bức xạ thấp hơn so với các loại anten khác. Anten patch UWB có thể được thiết kế để có hiệu suất bức xạ cao, nhưng có thể phức tạp hơn để chế tạo. Anten khe UWB cung cấp một sự cân bằng tốt giữa hiệu suất bức xạ và độ phức tạp chế tạo.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất của Anten UWB

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của anten UWB. Các yếu tố này bao gồm kích thước và hình dạng của anten, vật liệu được sử dụng để chế tạo anten, và môi trường xung quanh anten. Thiết kế anten UWB cần phải xem xét tất cả các yếu tố này để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Việc thiết kế cẩn thận các thông số anten sẽ giúp hệ thống UWB đạt được hiệu năng cao nhất.

IV. Phương Pháp Điều Chế UWB PPM BPSK và Các Kỹ Thuật Nâng Cao

Các phương pháp điều chế đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống UWB. Điều chế vị trí xung (PPM) và điều chế đảo pha (BPSK) là hai trong số các kỹ thuật điều chế phổ biến nhất được sử dụng trong Truyền thông UWB. PPM mã hóa dữ liệu bằng cách thay đổi vị trí thời gian của các xung, trong khi BPSK mã hóa dữ liệu bằng cách thay đổi pha của các xung. Có nhiều phương pháp điều chế UWB khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp điều chế phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Việc lựa chọn phương pháp điều chế phù hợp sẽ ảnh hưởng đến hiệu năng của hệ thống.

4.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm của PPM và BPSK trong UWB

PPM có thể cung cấp hiệu suất năng lượng tốt hơn so với BPSK, nhưng có thể yêu cầu độ chính xác thời gian cao hơn. BPSK đơn giản hơn để thực hiện so với PPM, nhưng có thể có hiệu suất năng lượng thấp hơn. Việc lựa chọn giữa PPM và BPSK phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. PPM có thể có hiệu suất năng lượng tốt hơn BPSK. Tuy nhiên, BPSK đơn giản hơn để thực hiện.

4.2. Các Kỹ Thuật Điều Chế UWB Nâng Cao Để Tăng Tốc Độ và Hiệu Quả

Ngoài PPM và BPSK, có nhiều kỹ thuật điều chế UWB nâng cao có thể được sử dụng để tăng tốc độ dữ liệu và hiệu quả. Các kỹ thuật này bao gồm điều chế biên độ xung (PAM), điều chế vuông góc (QAM), và điều chế đa sóng mang (MCM). Các kỹ thuật điều chế nâng cao có thể cung cấp tốc độ dữ liệu cao hơn và hiệu quả hơn so với PPM và BPSK. Tuy nhiên, chúng cũng có thể phức tạp hơn để thực hiện.

V. Ứng Dụng Thực Tế của UWB Định Vị Quân Sự và Thương Mại

Công nghệ UWB (Ultra-Wideband) có rất nhiều ứng dụng thực tế, trải dài từ định vị UWB chính xác trong nhà đến các ứng dụng quân sự và thương mại khác nhau. Trong lĩnh vực định vị UWB, UWB có thể được sử dụng để theo dõi vị trí của các đối tượng và người trong nhà với độ chính xác cao hơn so với các công nghệ khác như Wi-Fi hoặc Bluetooth. Điều này mở ra nhiều khả năng ứng dụng mới, chẳng hạn như điều hướng trong nhà, theo dõi tài sản và tự động hóa. Theo tài liệu gốc, UWB có ứng dụng trong quân sự và thương mại, đặc biệt trong hệ thống định vị chính xác. Ứng dụng UWB trong định vị chính xác giúp cho các ứng dụng quân sự và thương mại hoạt động hiệu quả hơn.

5.1. Ứng Dụng của UWB trong Định Vị và Theo Dõi Vị Trí Chính Xác

Trong lĩnh vực định vị UWB và theo dõi vị trí chính xác, UWB có thể được sử dụng để tạo ra các hệ thống theo dõi thời gian thực (RTLS) cho các ứng dụng như quản lý kho hàng, theo dõi thiết bị y tế và giám sát an toàn lao động. Định vị UWB cũng có thể được sử dụng để cải thiện trải nghiệm người dùng trong các ứng dụng thực tế tăng cường (AR) và thực tế ảo (VR). Định vị UWB giúp cho việc theo dõi và quản lý vị trí trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

5.2. Các Ứng Dụng UWB trong Quân Sự và Các Lĩnh Vực Thương Mại Khác

Ứng dụng UWB trong lĩnh vực quân sự bao gồm thông tin liên lạc bảo mật, radar xuyên tường và định vị chính xác. Trong lĩnh vực thương mại, UWB có thể được sử dụng cho các ứng dụng như thanh toán không tiếp xúc, truy cập không chìa khóa và truyền dữ liệu tốc độ cao. UWB có thể cải thiện đáng kể hiệu quả và bảo mật trong các ứng dụng quân sự và thương mại. Ứng dụng thương mại của UWB cũng giúp cho cuộc sống hằng ngày trở nên tiện nghi hơn.

VI. Tiêu Chuẩn và Tương Lai của UWB IEEE 802

Các tiêu chuẩn đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển và triển khai của công nghệ UWB. IEEE 802.15.4z là một tiêu chuẩn quan trọng cho UWB, xác định các giao thức lớp vật lý (PHY) và lớp điều khiển truy cập phương tiện (MAC) cho các thiết bị UWB. Tiêu chuẩn UWB giúp đảm bảo khả năng tương tác giữa các thiết bị từ các nhà sản xuất khác nhau. Các tiêu chuẩn cũng giúp thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh trong ngành UWB. Theo tài liệu gốc, ITU cũng đã thành lập nhóm chuyên trách ITU-R TG 1/8 nghiên cứu về công nghệ UWB và các tiêu chuẩn, khuyến nghị liên quan tới hệ thống UWB. Vì thế, chúng ta có thể thấy tiêu chuẩn đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình phát triển của UWB

6.1. Tổng Quan về Tiêu Chuẩn IEEE 802.15.4z và Các Cải Tiến

Tiêu chuẩn IEEE 802.15.4z giới thiệu một số cải tiến so với các tiêu chuẩn UWB trước đó, bao gồm tốc độ dữ liệu cao hơn, phạm vi hoạt động dài hơn và bảo mật tốt hơn. IEEE 802.15.4z cũng hỗ trợ các kỹ thuật định vị tiên tiến, cho phép định vị chính xác hơn các thiết bị UWB. IEEE 802.15.4z giúp cải thiện hiệu suất và bảo mật của hệ thống UWB.

6.2. Các Xu Hướng Phát Triển Mới và Tương Lai của Công Nghệ UWB

Tương lai của công nghệ UWB có vẻ rất hứa hẹn. Các xu hướng phát triển mới bao gồm tích hợp UWB với các công nghệ khác như 5G và AI, phát triển các ứng dụng UWB mới cho các lĩnh vực như ô tô, y tế và công nghiệp, và cải thiện hiệu suất và bảo mật của hệ thống UWB. Với những xu hướng này, UWB có tiềm năng trở thành một công nghệ quan trọng cho nhiều ứng dụng trong tương lai. UWB được kì vọng sẽ còn phát triển mạnh mẽ trong tương lai, đặc biệt là tích hợp UWB với các công nghệ hiện đại khác.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ UWB 1.1 Giới thiệu chung Công nghệ vô tuyến [5] dùng trong mạng điện thoại tế bào và PC đã mang lại nhiều tiện lợi cho người sử dụng. Nó làm nảy sinh đòi hỏi tương tự cho các thiết bị tiêu dùng khác. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các kết nối không dây. Trong tương lai không xa, thiết bị số sẽ trở thành phổ biến trong gia đình.

Đó là các thiết bị ghi và lưu trữ hình ảnh, dòng dữ liệu AV thời gian thực, game online, và các dịch vụ hội nghị AV. Nhiều công nghệ được sử dụng trong căn nhà số, chẳng hạn như dòng dữ liệu AV số, đòi hỏi truyền với băng thông lớn. Nếu tính đến số lượng các thiết bị sử dụng trong căn nhà số thì băng thông cần để kết nối vô tuyến giữa chúng sẽ thực sự là rất lớn. Các công nghệ mạng không dây hiện nay dùng cho kết nối PCs như Wifi và Bluetooth không tối ưu khi dùng cho đa truy nhập băng rộng trong căn nhà số.

Mặc dù tốc độ dữ liệu có thể đạt tới 54Mbps đối với Wifi, nhưng công nghệ này còn nhiều hạn chế trong mảng điện tử dân dụng về năng lượng tiêu thụ và băng thông. Khi kết nối vô tuyến nhiều thiết bị điện tử dân dụng (CE) trong một mạng phạm vi hẹp, hay mạng vô tuyến cá nhân (WPAN), đòi hỏi một công nghệ truyền các dòng số liệu tốc độ cao, tiêu thụ ít năng lượng và giá bảo dưỡng thấp mà vẫn đảm bảo kích thước vật lý nhỏ, như PDA hay điện thoại di động. Công nghệ không dây mới UWB kết hợp với công nghệ silicon đang là một giải pháp đầy thuyết phục.2 Lịch sử ra đời Công nghệ vô tuyến băng siêu rộng UWB sử dụng băng thông siêu rộng để truyền dẫn thông tin đã được phát triển từ rất sớm trong các hệ thống thông tin quân sự vào thập niên 60 của thế kỷ trước. Công nghệ vô tuyến UWB còn được gọi là vô tuyến không sóng mang, vô tuyến dạng xung hoặc vô tuyến băng gốc do sử dụng phương pháp phát xạ trực tiếp các xung tín hiệu rất hẹp.

Trong vài năm gần đây, công nghệ này được nghiên cứu ứng dụng trong thông tin vô tuyến cự ly ngắn, cho TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 phép tốc độ truyền dẫn rất cao, lên tới 500Mbps, đặc biệt trong hệ thống thông tin vô tuyến cá nhân (WPAN). Hiện nay, IEEE là tổ chức tiêu chuẩn chính trong việc đề xuất các tiêu chuẩn liên quan tới lớp vật lý vô tuyến UWB cho hệ thống WPAN. Người ta còn tìm thấy rất nhiều các ứng dụng khác của UWB, như trong thông tin radar, thông tin xuyên tường, cảm biến, thông tin định vị với độ chính xác rất cao. Ngày 14/2/2002, FCC Mỹ phát hành bản báo cáo đầu tiên và đơn đặt hàng, theo đó cho phép triển khai thương mại công nghệ UWB.

Kể từ đó tới nay, hệ thống UWB đã thu hút được nhiều sự quan tâm nghiên cứu và phát triển trên phạm vi toàn cầu. Theo định nghĩa của FCC: UWB là tín hiệu vô tuyến có phổ nằm trong phạm vi từ 3,1 – 10,6 GHz, năng lượng phát xạ cho phép là -41,3dBm/MHz hay 0,5mW nếu sử dụng toàn bộ dải tần 7,5GHz. Mức năng lượng rất thấp này giúp hệ thống không gây nhiễu cho các hệ thống hiện có trên cùng dải tần và nó chỉ được sử dụng trong khoảng cách truyền thông nhỏ (dưới 100m). Lưu ý là định nghĩa này áp dụng đối với các hệ thống UWB sử dụng trong thị trường thông tin vô tuyến công cộng.

Gần đây, thông tin UWB đã thu hút rất nhiều sự quan tâm nghiên cứu và ứng dụng. So với hệ thống băng hẹp thông thường, UWB có thể cung cấp tốc độ dữ liệu lớn hơn với công suất phát xạ rất thấp (bé hơn -41 dBm/MHz theo quy định của FCC) trong phạm vi hẹp. Ngoài ra UWB cũng có thể hỗ trợ đa truy nhập. Những tính năng trên cho phép công nghệ UWB đặc biệt phù hợp các ứng dụng truyền thông đa phương tiện trong phạm vi mạng thông tin vô tuyến cá nhân WPAN.

Hiện nay, nhóm công tác IEEE 802.3 đang nghiên cứu sử dụng UWB như một trong các lựa chọn ở lớp vật lý vô tuyến của mạng WPAN. Ở châu âu, ETSI cũng đang đẩy mạnh nghiên cứu chuẩn hoá công nghệ UWB, về cơ bản dựa trên nền tảng quy định của FCC. Tháng 7/2002, ITU cũng đã thành lập nhóm chuyên trách ITU-R TG 1/8 nghiên cứu về công nghệ UWB và các tiêu chuẩn, khuyến nghị liên quan tới hệ thống UWB. Có thể nói, các ứng dụng truyền thông tốc độ cực cao sử dụng công nghệ UWB đang từng bước được hiện thực hoá.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Phạm vi hoạt động của UWB Căn nhà số có thể có nhiều các thiết bị điện tử dân dụng khác nhau (như máy nghe nhạc, video số), thiết bị di động (như điện thoại di động, PDAs) và máy tính cá nhân (như máy xách tay) và nó phải hỗ trợ vô số các ứng dụng trên đó. Các thiết bị này rơi vào 3 chủng loại như hình 1.1: Sự hội tụ của các thiết bị - PC và Internet - Điện tử dân dụng và hệ thống quảng bá - Thiết bị di động và thiết bị cầm tay Các thiết bị này được đặt ở các phòng khác nhau và được sử dụng cho các chức năng khác nhau. Tuy nhiên người ta mong muốn chúng có thể thông tin được với nhau- máy nghe nhạc MP3 trao đổi file với PC, máy quay video số kết nối với STBs, v. Sự hội tụ của các thiết bị này đòi hỏi có một công nghệ không dây chung, cho phép chúng có thể cùng hoạt động và phân phối thông lượng dữ liệu cao cho nhiều ứng dụng và ứng dụng tốc độ cao.

Hiện nay, các loại thông tin không dây này đang sử dụng các giao diện và định dạng dữ liệu khác nhau. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Thế hệ PC, thiết bị điện tử dân dụng và các ứng dụng di động yêu cầu tốc độ kết nối cỡ 1 Mbps (lớn hơn tốc độ dữ liệu tối đa của công nghệ Bluetooth), hiện nay nhiều thiết bị sử dụng công nghệ này để tạo nên mạng thông tin vô tuyến cá nhân WPANs. Nhưng nhiều thiết bị điện tử dân dụng không thể đáp ứng được về giá thành và công suất theo các thiết bị vô tuyến 802.11a/g cho mạng Wifi. Mặc dù công nghệ Wifi nhanh hơn Bluetooth nhiều, nó vẫn không đủ khả năng cho phép truyền đồng thời nhiều luồng video chất lượng cao một cách hiệu quả.

Công nghệ UWB hoàn toàn đáp ứng được các yêu cầu về truyền thông trong môi trường tích hợp và hội tụ công nghệ như WPAN. Thêm vào đó, cùng với sự hỗ trợ của các tập đoàn công nghiệp lớn, như WiMedia Alliance, sẽ đảm bảo chắc chắn sự hoạt động tương tác qua các tập giao thức IEEE 1394, USB, và Universal Plug and Play (UPnP), khiến cho UWB trở thành một giải pháp công nghệ băng rộng tạo ra WPAN tốc độ cao, giá thành thấp và công suất tiêu thụ thấp.4 Công nghệ UWB UWB khác hẳn so với sóng vô tuyến băng hẹp thông thường (RF) và kỹ thuật trải phổ (SS), cũng như công nghệ Bluetooth và chuẩn 802. UWB dùng một băng tần cực rộng để truyền dữ liệu (Hình 1. Và như vậy, UWB có thể truyền nhiều dữ liệu hơn so với các công nghệ truyền thống trong cùng một khoảng thời gian.2: So sánh các tín hiệu băng hẹp NB, trải phổ SS và UWB TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Tốc độ dữ liệu truyền qua một kênh vô tuyến tỷ lệ với băng thông của kênh và loga của tỉ số S/N (Định lý Shanoon).

Các kỹ sư vô tuyến đã phải điều chỉnh tham số của băng thông đôi chút vì quy định của FCC với băng tần được phép sử dụng cho các loại tín hiệu vô tuyến và ứng dụng.11a/g, bộ đàm và một số thiết bị khác được dành cho một dải tần không cấp phép từ 900MHz-2,4Ghz và 5,1GHz. Mỗi kênh vô tuyến chỉ chiếm một băng tần hẹp, liên quan đến tần số của UWB. UWB là trường hợp đầu tiên sử dụng phổ tần số hợp pháp. UWB có thể sử dụng tần số từ 3,1GHz-10,6GHz - một băng tần rộng hơn 7GHz.

Mỗi kênh vô tuyến có thể có băng thông trên 500MHz, tuỳ thuộc vào tần số trung tâm của nó. Để cho phép băng thông tín hiệu rộng như thế, FCC đã đưa ra một vài ràng buộc về năng lượng. Bằng cách đó, các thiết bị UWB có thể tận dụng một băng tần siêu rộng trong khi không phát xạ năng lượng ảnh hưởng đến các thiết bị băng hẹp hơn, như là chuẩn 802. Việc quy hoạch phổ tần này cho phép các thiết bị truyền dòng dữ liệu tốc độ rất cao, nhưng phải trong phạm vi không gian hẹp.

Sự hạn chế chặt chẽ về năng lượng có nghĩa là tiêu thụ ít năng lượng. Do đòi này thì sự hỗ trợ của công nghệ CMOS là rất khả thi. Với đặc tính là tiêu thụ ít năng lượng, giá rẻ và tốc độ truyền dữ liệu cao trong phạm vi hẹp, UWB được chủ yếu phục vụ chủ yếu cho mạng WPAN tốc độ cao. Công nghệ UWB cũng sử dụng lại tần số.

Nhóm thiết bị trong khoảng cách gần (ví như hệ thống giải trí trong phòng khách) có thể thông tin trên cùng một kênh giống như nhóm thiết bị khác trong phòng khác (ví dụ như hệ thống game trong phòng ngủ). Mạng vô tuyến cá nhân WPAN sử dụng công nghệ UWB thì các nhóm thiết bị gần nhau có thể sử dụng cùng một kênh mà không gây can nhiễu. Giải pháp WLAN sử dụng hết băng thông dữ liệu sẵn có cho một nhóm thiết bị riêng và không thể sử dụng lại kênh vô tuyến trong nhà. Do sự hạn chế về khoảng cách của UWB, 802.11 WLAN là phần bổ sung hiệu quả cho WPAN, truyền dữ liệu giữa các toà nhà.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5 Ứng dụng của UWB Công nghệ UWB có thể cung cấp các ứng dụng đa dạng và rộng khắp của WPAN. Gồm có: -Thay thế cáp IEEE 1394 nối giữa các thiết bị điện tử đa phương tiện dân dụng, như là máy quay, camera số và máy nghe nhạc MP3 bằng các kết nối vô tuyến. -Kết nối giao diện WUSB tốc độ cao giữa PC và ngoại vi như máy in, scanners và thiết bị lưu trữ ngoài. -Thay thế các loại cáp trong các thiết bị công nghệ Bluetooth thế hệ sau, như điện thoại tế bào 3G cũng như kết nối IP/UPnP của các thiết bị di động/ điện tử dân dụng/PC trên nền IP.

-Tạo ra kết nối vô tuyến tốc độ cao Ad-hoc cho thiết bị CE/PC/di động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ