Luận văn Thạc sĩ: Mã hóa Video Mở rộng được (SVC) - Kỹ thuật Điện tử Viễn thông

Luận văn thạc sĩ mã hóa video mở rộng, thuộc luận văn ths kỹ thuật điện tử viễn thông 60 52 70. Nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp mã hóa video tiên tiến.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC KÝ HIỆU, THUẬT NGỮ VIẾT TĂT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ VỀ NÉN DỮ LIỆU VIDEO

1.1. SỰ CẦN THIẾT CỦA NÉN DỮ LIỆU

1.2. QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI DỮ LIỆU MÀU

1.3. CÁC TIÊU CHUẨN LẤY MẪU DỮ LIỆU VIDEO SỐ

1.4. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG CÁC CHUẨN NÉN VIDEO

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT NÉN VIDEO

2.1. PHÂN LOẠI CÁC KỸ THUẬT NÉN

2.2. MÔ HÌNH NÉN VIDEO

2.3. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG ẢNH NÉN

3. CHƯƠNG 3: MÃ HÓA VIDEO MỞ RỘNG ĐƯỢC

3.1. MÃ HÓA VIDEO MỞ RỘNG ĐƯỢC TRONG CÁC CHUẨN NÉN TRƯỚC ĐÂY

3.2. MÃ HÓA VIDEO MỞ RỘNG ĐƯỢC

3.3. CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA CHUẨN NÉN VIDEO H

3.4. MÃ HÓA VIDEO MỞ RỘNG ĐƯỢC TRONG H

3.5. ỨNG DỤNG CỦA MÃ HÓA VIDEO MỞ RỘNG ĐƯỢC

3.6. HIỆU SUẤT CỦA MÃ HÓA VIDEO MỞ RỘNG ĐƯỢC

3.7. MÔ PHỎNG MỘT VÀI CHỨC NĂNG CỦA MÃ HÓA VIDEO MỞ RỘNG BẰNG PHẦN MỀM JSVM 9

4. CHƯƠNG 4 CÀI ĐẶT THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA MỘT GIẢI THUẬT CHỌN MODE SỬ DỤNG TRONG SVC

4.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA GIẢI THUẬT

4.2. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Mã Hóa Video Mở Rộng SVC Khái Niệm và Lợi Ích

Nhu cầu truyền thông đa phương tiện ngày càng tăng, đặc biệt là các dịch vụ thời gian thực như truyền hình hội nghị, đòi hỏi băng thông lớn. Các nhà cung cấp dịch vụ thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng do giới hạn về công nghệ và kinh tế. Điều này thúc đẩy nghiên cứu về các công nghệ nén và mã hóa video để giảm tốc độ bit, tiết kiệm băng thông và không gian lưu trữ, đồng thời đảm bảo chất lượng dịch vụ. Luận văn này tập trung vào kỹ thuật Mã Hóa Video Mở Rộng (SVC), một phần của chuẩn nén tiên tiến H.264/SVC do ITU ban hành. SVC cung cấp sự linh hoạt cho các loại hình dịch vụ khác nhau và phù hợp với các điều kiện truyền dẫn khác nhau, hứa hẹn trở thành kỹ thuật mã hóa video phổ biến nhất trong tương lai. Mục tiêu của luận văn là tìm hiểu về SVC, cài đặt thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của một giải thuật chọn mode cho các block trong bộ nén video theo chuẩn H.264/SVC. SVC cho phép bộ giải mã chọn một phần luồng bit mã hóa. Luồng bit mã hóa được sắp xếp trong một số lớp, bao gồm lớp cơ sở (base layer) và một hoặc nhiều lớp nâng cao (enhancement layer). Bộ giải mã có thể chỉ nhận từ lớp cơ sở để giải mã một phiên bản chất lượng cơ sở của chuỗi video, hoặc nhận thông tin từ tất cả các lớp để tạo ra chuỗi video với phiên bản chất lượng cao. SVC đáp ứng linh hoạt các ứng dụng có bộ giải mã đơn giản chỉ có khả năng giải mã lớp cơ sở, tốc độ bit thấp có thể được tách ra và truyền qua phân vùng mạng có dung lượng thấp.

1.1. Giới thiệu về Tiêu Chuẩn Mã Hóa Video Có Khả Năng Mở Rộng

Tiêu chuẩn Mã Hóa Video Có Khả Năng Mở Rộng hay Scalable Video Coding (SVC) là một phần mở rộng của chuẩn H.264/AVC, cho phép mã hóa một luồng video thành nhiều lớp (layer), bao gồm lớp cơ sở và các lớp nâng cao. Lớp cơ sở có thể được giải mã độc lập để tạo ra một phiên bản video chất lượng thấp, trong khi các lớp nâng cao cung cấp thêm thông tin để cải thiện chất lượng video. SVC là một giải pháp hiệu quả để truyền tải video trên các mạng có băng thông khác nhau, vì bộ giải mã có thể chọn chỉ giải mã các lớp cần thiết để phù hợp với băng thông hiện có. Theo Đại học Quốc Gia Hà Nội, SVC hứa hẹn sẽ trở thành kỹ thuật mã hóa video phổ biến nhất trong thời gian tới. (Nguyễn Thị Huyền Lương, 2011)

1.2. Ưu Điểm của SVC so với Mã Hóa Video Truyền Thống

So với mã hóa video truyền thống, SVC mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, SVC cho phép thích ứng linh hoạt với các điều kiện mạng khác nhau. Thứ hai, SVC tiết kiệm băng thông bằng cách loại bỏ sự dư thừa giữa các lớp. Thứ ba, SVC hỗ trợ đa dạng các ứng dụng, từ truyền hình trực tiếp đến video theo yêu cầu. Điều này giúp SVC trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các nhà cung cấp dịch vụ video.

1.3. Temporal Scalability Spatial Scalability và Quality scalability trong SVC

SVC hỗ trợ 3 kiểu mở rộng chủ yếu. Mở rộng thời gian: Lớp cơ sở được mã hóa ở độ phân giải tạm thời thấp, tốc độ khung thấp. Việc thêm các lớp cải tiến tăng tốc độ khung của chuỗi được mã hóa. Mở rộng không gian: Lớp cơ sở được mã hóa tại một độ phân giải không gian, việc thêm các lớp cải tiến sẽ tăng độ phân giải không gian của chuỗi được giải mã. Mở rộng chất lượng: Lớp cơ sở dược mã hóa tại một chất lượng thấp, sử dụng một QP cao. Thêm vào các lớp cải tiến sẽ tăng chất lượng của chuỗi được giải mã bằng việc sử dụng QP thấp hơn.

II. Phân Tích Các Vấn Đề và Thách Thức trong Mã Hóa Video SVC

Mặc dù SVC mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đối mặt với một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là độ phức tạp tính toán. SVC đòi hỏi các thuật toán mã hóa và giải mã phức tạp hơn so với mã hóa video truyền thống. Điều này đòi hỏi các thiết bị phải có khả năng xử lý mạnh mẽ hơn. Ngoài ra, SVC cũng gặp khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng video trong các điều kiện mạng biến động. Các thuật toán thích ứng tốc độ bit cần phải được thiết kế để đối phó với sự thay đổi băng thông một cách hiệu quả.

2.1. Độ Phức Tạp Tính Toán của các Giải Thuật Mã Hóa Video SVC

Các thuật toán mã hóa và giải mã SVC phức tạp hơn so với mã hóa video truyền thống. Điều này là do SVC phải xử lý nhiều lớp video khác nhau và phải đảm bảo tính tương thích ngược với các chuẩn mã hóa video cũ. Độ phức tạp tính toán cao có thể gây ra các vấn đề về hiệu suất, đặc biệt là trên các thiết bị di động hoặc các thiết bị có cấu hình thấp.

2.2. Khó Khăn trong việc Đảm Bảo QoS cho Video Streaming

Việc đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) cho video streaming trong môi trường mạng biến động là một thách thức lớn đối với SVC. Các thuật toán thích ứng tốc độ bit phải được thiết kế để đối phó với sự thay đổi băng thông một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, cũng cần phải có các cơ chế để giảm thiểu ảnh hưởng của mất gói tin đến chất lượng video. Đại học Quốc Gia Hà Nội cũng đã nhắc đến vấn đề về QoS này trong luận văn nghiên cứu về Mã hóa Video Mở Rộng (SVC)(Nguyễn Thị Huyền Lương, 2011).

2.3. Vấn Đề Tương Thích với Các Chuẩn Codec Video Cũ

Việc duy trì tính tương thích ngược với các chuẩn codec video cũ là một vấn đề quan trọng đối với SVC. Các thiết bị cũ có thể không hỗ trợ SVC, do đó cần phải có các cơ chế để đảm bảo rằng các thiết bị này vẫn có thể xem được video SVC, mặc dù với chất lượng thấp hơn. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng lớp cơ sở của SVC, lớp này tương thích với các chuẩn mã hóa video cũ.

III. Phương Pháp Mã Hóa Video Thích Ứng Adaptive Video Coding với SVC

Để giải quyết các thách thức trên, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp mã hóa video thích ứng với SVC. Các phương pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa các thuật toán mã hóa và giải mã, cũng như phát triển các cơ chế thích ứng tốc độ bit hiệu quả. Một số phương pháp đáng chú ý bao gồm sử dụng các thuật toán dự đoán chuyển động tiên tiến, tối ưu hóa các tham số lượng tử hóa và phát triển các thuật toán điều khiển tốc độ bit dựa trên mô hình mạng.

3.1. Sử Dụng Giải Thuật Mã Hóa Video Dự Đoán Chuyển Động Tiên Tiến

Các thuật toán dự đoán chuyển động đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sự dư thừa trong video. Các thuật toán dự đoán chuyển động tiên tiến có thể giúp cải thiện hiệu quả nén video SVC, đặc biệt là trong các cảnh có nhiều chuyển động phức tạp. Các thuật toán này bao gồm các phương pháp ước tính chuyển động phân cấp, các phương pháp ước tính chuyển động đa khung và các phương pháp bù chuyển động dựa trên mô hình 3D.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Tham Số Lượng Tử Hóa cho H.264 SVC

Các tham số lượng tử hóa ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tốc độ bit của video. Việc tối ưu hóa các tham số lượng tử hóa có thể giúp đạt được sự cân bằng tốt nhất giữa chất lượng video và tốc độ bit. Các phương pháp tối ưu hóa tham số lượng tử hóa bao gồm các phương pháp điều khiển tốc độ bit dựa trên mô hình R-D (rate-distortion) và các phương pháp lượng tử hóa thích ứng dựa trên nội dung video.

3.3. Phát Triển Các Thuật Toán Điều Khiển Tốc Độ Bit Dựa trên QoS

Các thuật toán điều khiển tốc độ bit có vai trò quan trọng trong việc thích ứng với sự thay đổi băng thông mạng. Các thuật toán này cần phải đảm bảo rằng tốc độ bit của video luôn nằm trong giới hạn băng thông cho phép, đồng thời vẫn duy trì chất lượng video ở mức cao nhất có thể. Các thuật toán điều khiển tốc độ bit bao gồm các phương pháp điều khiển tốc độ bit dựa trên mô hình mạng và các phương pháp điều khiển tốc độ bit dựa trên phản hồi từ phía máy khách.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn của SVC trong Truyền Tải Video Đa Phương Tiện

SVC có nhiều ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực truyền tải video đa phương tiện. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là truyền hình trực tiếp trên các mạng IP. SVC cho phép truyền tải video đến nhiều thiết bị khác nhau với các khả năng khác nhau, từ điện thoại thông minh đến TV độ phân giải cao. Ngoài ra, SVC cũng được sử dụng trong các ứng dụng video theo yêu cầu, hội nghị truyền hình và giám sát an ninh.

4.1. Video Streaming và Truyền Hình Trực Tiếp trên Nền IP

SVC cho phép truyền tải video đến nhiều thiết bị khác nhau với các khả năng khác nhau, từ điện thoại thông minh đến TV độ phân giải cao. Các thiết bị này có thể giải mã các lớp video khác nhau tùy thuộc vào khả năng xử lý và băng thông mạng. SVC là một giải pháp hiệu quả để cung cấp dịch vụ truyền hình trực tiếp chất lượng cao trên các mạng IP.

4.2. Ứng Dụng trong Các Hệ Thống Hội Nghị Truyền Hình

SVC có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng và hiệu quả của các hệ thống hội nghị truyền hình. SVC cho phép các người tham gia hội nghị có thể xem video với chất lượng khác nhau tùy thuộc vào băng thông mạng của họ. SVC cũng có thể được sử dụng để giảm thiểu độ trễ trong hội nghị truyền hình, bằng cách chỉ truyền tải các lớp video cần thiết.

4.3. Giám Sát An Ninh và Các Ứng Dụng An Ninh Khác

SVC có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả và độ tin cậy của các hệ thống giám sát an ninh. SVC cho phép các camera an ninh có thể truyền tải video với chất lượng khác nhau tùy thuộc vào băng thông mạng và yêu cầu của người dùng. SVC cũng có thể được sử dụng để lưu trữ video an ninh hiệu quả hơn, bằng cách chỉ lưu trữ các lớp video quan trọng.

V. Đánh Giá Hiệu Suất SVC và So Sánh với Các Phương Pháp Khác

Hiệu suất của SVC đã được đánh giá trong nhiều nghiên cứu. Các kết quả cho thấy rằng SVC có thể đạt được hiệu quả nén tương đương hoặc tốt hơn so với các phương pháp mã hóa video truyền thống, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu khả năng thích ứng với nhiều điều kiện mạng khác nhau. Tuy nhiên, hiệu suất của SVC cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cấu hình mã hóa, điều kiện mạng và khả năng xử lý của thiết bị.

5.1. Phân Tích Các Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng Video và Hiệu Suất Mã Hóa

Các tiêu chí đánh giá chất lượng video và hiệu suất mã hóa bao gồm PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio), SSIM (Structural Similarity Index), tốc độ bit (bitrate) và độ phức tạp tính toán (computational complexity). PSNR và SSIM là các chỉ số đánh giá chất lượng video dựa trên so sánh giữa video gốc và video đã mã hóa. Tốc độ bit là số lượng bit cần thiết để mã hóa video. Độ phức tạp tính toán là lượng tài nguyên tính toán cần thiết để mã hóa và giải mã video.

5.2. So Sánh SVC với H.264 AVC và Các Chuẩn Codec Video Khác

SVC được so sánh với H.264/AVC và các chuẩn codec video khác trong nhiều nghiên cứu. Các kết quả cho thấy rằng SVC có thể đạt được hiệu quả nén tương đương hoặc tốt hơn so với H.264/AVC, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu khả năng thích ứng với nhiều điều kiện mạng khác nhau. Tuy nhiên, SVC có độ phức tạp tính toán cao hơn so với H.264/AVC.

5.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đánh Giá Hiệu Suất SVC

Hiệu suất của SVC phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cấu hình mã hóa (coding configuration), điều kiện mạng (network conditions) và khả năng xử lý của thiết bị (device processing power). Cấu hình mã hóa bao gồm các tham số như số lượng lớp, tốc độ khung hình và độ phân giải. Điều kiện mạng bao gồm băng thông, độ trễ và tỷ lệ mất gói. Khả năng xử lý của thiết bị ảnh hưởng đến tốc độ giải mã và chất lượng video.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai của Công Nghệ SVC

SVC là một công nghệ mã hóa video đầy hứa hẹn, có khả năng đáp ứng nhu cầu truyền tải video đa phương tiện trong các môi trường mạng khác nhau. Mặc dù vẫn còn một số thách thức, nhưng với sự phát triển của các thuật toán và phần cứng, SVC hứa hẹn sẽ trở thành một công nghệ quan trọng trong tương lai. Các hướng phát triển tiềm năng của SVC bao gồm tích hợp với các công nghệ mạng mới, phát triển các thuật toán mã hóa thích ứng hơn và hỗ trợ các định dạng video mới.

6.1. Tích Hợp SVC với Các Công Nghệ Mạng Mới Network Adaptation

SVC có thể được tích hợp với các công nghệ mạng mới, chẳng hạn như mạng 5G và mạng SD-WAN, để cung cấp dịch vụ video chất lượng cao và ổn định hơn. Việc tích hợp này có thể giúp SVC thích ứng tốt hơn với các điều kiện mạng biến động và cung cấp trải nghiệm người dùng tốt hơn.

6.2. Phát Triển Các Thuật Toán Mã Hóa Video Thích Ứng và Hiệu Quả Hơn

Việc phát triển các thuật toán mã hóa thích ứng và hiệu quả hơn là một hướng phát triển quan trọng của SVC. Các thuật toán này cần phải có khả năng thích ứng với nội dung video, điều kiện mạng và khả năng xử lý của thiết bị một cách tự động. Điều này có thể giúp cải thiện hiệu quả nén video và chất lượng video.

6.3. Hỗ Trợ Các Định Dạng Video Codec Mới như HEVC và AV1

SVC cần phải hỗ trợ các định dạng video mới, chẳng hạn như HEVC và AV1, để đáp ứng nhu cầu của thị trường. HEVC và AV1 là các chuẩn mã hóa video tiên tiến, có hiệu quả nén tốt hơn so với H.264/AVC. Việc hỗ trợ các định dạng này có thể giúp SVC cạnh tranh tốt hơn với các công nghệ mã hóa video khác.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - CƠ SỞ VỀ NÉN DỮ LIỆU VIDEO 1.1 SỰ CẦN THIẾT CỦA NÉN DỮ LIỆU Một chuỗi video số thường chứa một lượng lớn dữ liệu, do đó sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc lưu trữ và truyền đi trong một băng thông kênh truyền hạn chế. Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, ngày nay đã sản xuất được bộ cảm biến màu có độ phân giải lên đến 16 triệu pixel tương đương với một bức ảnh có độ phân giải 4096x4096 pixels, nhưng thực tế các chuẩn video hiện tại chỉ dừng lại ở 1920x1080 pixel, do đó cần phải nén tín hiệu. Quá trình nén ảnh thực hiện được là do thông tin trong bức ảnh có tổ chức, có trật tự, vì vậy nếu xem xét kỹ tính trật tự, cấu trúc ảnh sẽ phát hiện và loại bỏ được các lượng thông tin dư thừa, chỉ giữa lại các thông tin quan trọng nhằm giảm số lượng bit khi lưu trữ cũng như khi truyền mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ của bức ảnh. Tại đầu thu, bộ giải mã sẽ tổ chức, sắp xếp lại được bức ảnh xấp xỉ gần chính xác so với ảnh gốc nhưng vẫn đảm bảo thông tin cần thiết.

Tín hiệu video thường chứa đựng một lượng lớn các thông tin dư thừa, chúng thường được chia thành 5 loại như sau:  Có sự dư thừa thông tin về không gian: sự tương tự giữa các điểm ảnh lân cận trong phạm vi một bức ảnh hay một khung video, còn gọi là thừa tĩnh bên trong từng frame.  Có sự dư thừa thông tin về thời gian: sự tương tự giữa các điểm ảnh của các khung video trong chuỗi ảnh video, còn gọi là thừa động giữa các frame  Có sự dư thừa thông tin về phổ: sự tương tự giữa các mẫu của các dữ liệu thu được từ các bộ cảm biến trong camera, máy quay…  Có sự dư thừa tâm thị giác: do các hạn chế của hệ thần kinh thị giác mắt người không thể cảm nhận được những tần số quá cao Ưu điểm của việc nén tín hiệu:  Tiết kiệm băng thông kênh truyền ( trong thời gian thực hoặc nhanh hơn).  Kéo dài thời giản sử dụng của thiết bị lưu trữ, giảm chi phí đầu tư cho thiết bị lưu trữ. Có nhiều phương pháp nén tín hiệu, phương pháp nén bằng cách số hóa tín hiệu vẫn tỏ ra hữu hiệu trong mọi thời đại, một mặt nó có thể làm giảm lượng thông tin không quan trọng một cách đáng kể, mặt khác nó còn giúp cho tín hiệu được bảo mật hơn.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI DỮ LIỆU MÀU Hiện nay các cảm biến hỉnh ảnh màu gốc thường được lưu giữ với không gian màu RGB, tuy nhiên các tiêu chuẩn truyền hình màu lại sử dụng YUV mà không sử dụng RGB vì vậy cần một công thức biến đổi từ không gian màu RGB sang YUV. Quá trình biến đổi màu Một bức ảnh được chuyển từ RGB sang YUV nhằm giảm dung lượng lưu trữ cũng như truyền đi, trong quá trình giải mã, trước khi hiển thị ảnh thì nó được biến đổi ngược lại thành RGB. Quá trình biến đổi giữa hai hệ màu được tổ chức quốc tế ITU_T quy chuẩn theo công thức sau: Y  k r R  (1  k b  k r )G  k b B 0.5 Cr  (R  Y ) 1  kr Với k b  k r  k g  1 , kb = 0.299, khi thế vào công thức (1) thì ta được: Y  0.299 Nên ta có ma trận biến đổi từ RGB sang YUV như sau: Y  0.081  B  Thực hiện tương tự ta suy ra được ma trận biến đổi từ YUV sang RGB như sau: 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 CÁC TIÊU CHUẨN LẤY MẪU DỮ LIỆU VIDEO SỐ Kiểu lấy mẫu cho ảnh video cũng là một vấn đề khá quan trọng của kỹ thuật nén ảnh. Một số kiểu lấy mẫu phổ biến minh họa như hình 1.2 và có đặc điểm như sau:  Tốc độ lấy mẫu 4:1:1 - tức là tương ứng với sáu thành phần chói Y có hai thành phần màu Cb và hai thành phần màu Cr  Tốc độ lấy mẫu 4:2:2 - tức là tương ứng với bốn thành phần chói Y có hai thành phần màu Cb và hai thành phần màu Cr  Tốc độ lấy mẫu 4:4:4 - cả 3 thành phần có cùng độ phân giải, với mỗi bốn thành phần chói Y có tương ứng bốn thành phần màu Cb và bốn thành phần màu Cr  Tốc độ lấy mẫu 4:2:0 - là kiểu phổ biến, tương ứng với mỗi bốn thành phần chói Y thì có một thành phần màu Cb và một thành phần màu Cr Ví dụ : Một bức ảnh có độ phân giải 720 × 576 pixels Độ phân giải của thành phần Y là 720 × 576 pixels được mã hóa bằng từ mã 8 bits.

 Nếu sử dụng kiểu lấy mẫu 4:4:4 thì độ phân giải của thành phần Cb, Cr là 720 × 576 mẫu cũng được mã hóa bằng từ mã 8 bits. => Vậy tổng số bits sử dụng để mã hóa bức ảnh là 720 × 576 × 8 × 3 = 9 953 280 bits  Nếu sử dụng kiểu lấy mẫu 4:2:0 thì độ phân giải của thành phần Cb, Cr là 360 × 288 mẫu, cũng được mã hóa bằng từ mã 8 bits. => Vậy tổng số bits sử dụng là (720 × 576 × 8) + (360 × 288 × 8) × 2 = 4 976 640 bits 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các tiêu chuẩn lấy mẫu phổ biến [1] Trong kiểu 4:4:4, tổng số mẫu cần thiết là 12 mẫu, do đó tổng số bit là 12 × 8 = 96 bits, và trung bình là 96/4 = 24 bits/pixel Trong kiểu 4:2:0, tín hiệu được quét xen kẽ, do đó chỉ cần thiết 6 mẫu, 4 mẫu cho thành phần Y, 1 mẫu cho thành phần Cb, 1 mẫu cho thành phần Cr, do đó tổng số bits cần thiết là 6 × 8 = 48 bits, và trung bình là 48/4 = 12 bits/pixel.

Ta thấy kiểu lấy mẫu 4:2:0 giảm một ½ số lượng bits so với 4:4:4, đó cũng chính là lý do mà kiểu lấy mẫu này được sử dụng phổ biến.4 CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG CÁC CHUẨN NÉN VIDEO Các tiêu chuẩn nén dữ liệu Video định nghĩa kiểu phân cấp cấu trúc trong dữ liệu như sau: Video Sequence (Chuỗi ảnh): bắt đầu với một Sequence Header, bao gồm một hoặc một nhóm khung hình và kết thúc với mã End-of-sequence. Một chuỗi các khung hình liên tục về mặt thời gian được gọi là cảnh (Scene). 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Chuỗi Video GOP (Group of picture): một dãy liên tiếp các ảnh (picture) trong cảnh. Frame/ Picture (khung hình): Dãy video được chia thành các ảnh là các frame để lấy mẫu.

Macroblock và phân vùng Macroblock: Ảnh được chia thành số nguyên các Macroblock (MB), tương ứng với mỗi MB là các ma trận 16x16 mẫu thành phần sáng và 8x8 mẫu các thành phần mầu. Các MB được đánh số và quét theo thứ tự nhất định trong khung. Ngoài ra, mỗi một MB sẽ được chia thành nhiều phân vùng nhỏ hơn được gọi là subblock và block.4 cho thấy các kích cỡ phần vùng của Macroblock.4 Macroblock và phân vùng Macroblock [5] 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong quá trình mã hóa, các MB được đính kèm thêm các thành phần thông tin như mb_type, mb_pred,. để mô tả cách thức mã hóa dữ liệu bên trong MB.

Dựa trên những thông tin này bộ giải mã có thể tổng hợp lại được MB ban đầu. Slice: Slice là một dãy các MB được quét theo một thứ tự nhất định. Mỗi slice chứa một số nguyên các MB. Trong một ảnh có thể được chia thành một hoặc nhiều slice: I, P, B, SP và SI.

Ý nghĩa của các slice sẽ được đề cập tới trong phần sau. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 2 - KỸ THUẬT NÉN VIDEO 2.1 PHÂN LOẠI CÁC KỸ THUẬT NÉN Các kỹ thuật nén video được chia thành hai họ lớn: Kỹ thuật nén không tổn hao và kỹ thuật nén tổn hao.  Kỹ thuật nén không tổn hao là quy trình biểu diễn các ký hiệu trong dòng bit nguồn thành dòng các từ mã sao cho dữ liệu được khôi phục hoàn toàn giống dữ liệu gốc, các thuật toán chỉ phụ thuộc vào cách thống kê nội dung dữ liệu và thường dựa trên việc thay thế một nhóm các ký tự trùng lặp bởi một nhóm các ký tự đặc biệt khác ngắn hơn mà không quan tâm đến ý nghĩa của dòng bit dữ liệu, nên đòi hỏi phải có thiết bị lưu trữ và đường truyền lớn hơn.  Kỹ thuật nén có tổn hao, tức là dữ liệu được khôi phục không hoàn toàn giống dữ liệu gốc.

Các dạng nén này thường có hệ số nén cao hơn so với nén không tổn hao nhưng gây nên tổn hao dữ liệu và sự suy giảm dữ liệu sau khi giải nén. Trong các chuẩn video bao gồm cả nén tổn hao và không tổn hao.2 MÔ HÌNH NÉN VIDEO Hình 2.1 Một bộ mã hóa điển hình [5] Quá trình mã hóa bao gồm một số giai đoạn sau: 1. Giảm bớt độ dư thừa (Motion Estimation – Motion Copensation): Việc giảm bớt dư thừa cả về mặt không gian và thời gian. Những dư thừa về mặt thời gian là những hình ảnh giống nhau, lặp đi lặp lại từ khung này sang khung khác (ví dụ: phần phông nền).

Dư thừa về không gian là những chi tiết giống nhau xuất hiện trong cùng một khung ( ví dụ: các điểm ảnh trong hình ảnh bầu trời xanh). Chế độ phỏng đoán liên ảnh, nội ảnh: Bộ giải mã quyết định loại khung cần nén và chọn chế độ phỏng đoán phù hợp. Hai chế độ phỏng đoán bao gồm: phỏng 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đoán nội ảnh (Intra Prediction) và phỏng đoán liên ảnh (Inter Prediction). Phỏng đoán nội ảnh tạo ra ảnh I và phỏng đoán liên ảnh tạo ra ảnh P hoặc B.

Nén theo miền thời gian: Khi bộ mã hóa hoạt động ở chế độ phỏng đoán liên ảnh, khối này sẽ thực hiện quá trình dự đoán chuyển động. Quá trình này sẽ phát hiện ra bất kỳ chuyển động nào diễn ra giữa khối đó và một khối tương ứng với một hoặc hơn một ảnh tham chiếu đã được lưu trữ từ trước. Sau đó tạo ra một khối dư thừa. Công đoạn này sẽ giảm bớt dữ liệu trong mỗi khối.

Khi bộ mã hóa hoạt động ở chế độ dự đoán nội ảnh sẽ không có quá trình dự đoán chuyển động và tới thẳng giai đoạn biến đổi cosin rời rạc (DCT). Biến đổi cosin rời rạc (DCT): Giai đoạn này biến đổi các giá trị điểm ảnh của khối thành ma trận gồm các hệ số tần số ngang, dọc đặt trong không gian tần số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ