Luận văn ThS: Quản lý, Giám sát và Điều khiển Thiết bị qua Android (ĐH Công Nghệ)

Luận văn thạc sĩ: Quản lý, giám sát, điều khiển thiết bị qua Android bằng mạng di động (Kỹ thuật điện tử viễn thông 605270). Tải luận văn ths nhanh chóng!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2012

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ ĐIỀU HÀNH ANDROID

1.1. Giới thiệu Android

1.2. Tính năng Android

1.3. Kiến trúc Android

1.4. Nền ứng dụng (Application Framework)

1.5. Kiến trúcAndroid GUI

1.6. Ứng dụng Android

1.7. Khởi động ứng dụng

1.8. Activity Back-Stack

1.9. Nhiệm vụ Tasks

1.10. Vòng đời của Activity

1.11. Vòng đời của Process

2. CHƯƠNG 2: CÁC GIAO THỨC SỬ DỤNG

2.1. Giao thức TCP/IP

2.2. Mục đích và nguồn gốc

2.3. Cấu trúc phân tầng của TCP/IP

2.4. Đóng gói dữ liệu trong TCP/IP

2.5. Các tầng trong mô hình TCP/IP

2.6. Bản tin nhắn ngắn SMS

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ MẠNG THÔNG TIN DI ĐỘNG (VINAPHONE)

3.1. Cấu trúc, các thành phần chức năng hệ thống GSM

3.2. Cấu trúc hệ thống chuyển mạch

3.3. Hệ thống trạm gốc

3.4. Hệ thống hỗ trợ giám sát OSS

3.5. Cấu trúc, các thành phần chức năng hệ thống GPRS/EDGE

3.6. Cấu trúc, các thành phần chức năng hệ thống 3G

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP

4.1. Mô hình giải pháp

4.2. Mô hình có sử dụng máy chủ IP tĩnh

4.3. Mô hình không sử dụng máy chủ

4.4. Lựa chọn mô hình giải pháp

4.5. Thiết kế phần mềm trên Android

4.6. Mô hình Usecase

4.7. Mô hình Package

4.8. Mô hình Class cùng mô hình hoạt động chi tiết của từng Modul

4.9. Thiết kế phần cứng thiết bị

4.10. Yêu cầu phần cứng

4.11. Thiết bị sử dụng trong quá trình Demo và kiểm thử

4.12. Thiết kế phần mềm nhúng trên thiết bị

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về Giám Sát Thiết Bị Android

Luận văn thạc sĩ với chủ đề giám sát thiết bị Android đang ngày càng trở nên phổ biến do sự phát triển mạnh mẽ của hệ điều hành Android và nhu cầu quản lý, điều khiển thiết bị từ xa. Các ứng dụng Android ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ nhà thông minh (Smart Home) đến ứng dụng giám sát trong công nghiệp và nông nghiệp. Luận văn này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị Android hiệu quả, tận dụng các giao thức truyền thông hiện đại và đảm bảo tính bảo mật thiết bị Android. Theo tài liệu gốc, mục tiêu là "Quản lý, giám sát và điều khiển thiết bị bằng phần mềm trên Android qua mạng điện thoại di động". Điều này đòi hỏi việc nghiên cứu sâu về kiến trúc hệ điều hành Android, các API Android và các phương pháp truyền thông dữ liệu tin cậy. Một trong những thách thức lớn là làm sao để đảm bảo dữ liệu thời gian thực được truyền tải một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời bảo vệ hệ thống khỏi các tấn công từ bên ngoài. Việc tích hợp các công nghệ mới như Internet of Things (IoT)AI trong IoT cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng, cho phép xây dựng các hệ thống điều khiển thông minh và tự động hóa. Luận văn cũng cần xem xét đến yếu tố trải nghiệm người dùng (UX), đảm bảo giao diện giao diện người dùng (UI) thân thiện và dễ sử dụng.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Hệ Điều Hành Android Ứng Dụng

Android, hệ điều hành mã nguồn mở dựa trên Linux, đã trở thành nền tảng di động phổ biến nhất trên thế giới. Ưu điểm của Android là tính linh hoạt, khả năng tùy biến cao và hỗ trợ đa dạng các thiết bị phần cứng. Do đó, việc xây dựng các ứng dụng Android phục vụ mục đích giám sát và điều khiển thiết bị Android trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. SDK Android cung cấp đầy đủ các công cụ và thư viện cần thiết để phát triển ứng dụng, bao gồm cả các API Android để truy cập vào các tính năng phần cứng và phần mềm của thiết bị. Ngoài ra, cộng đồng phát triển Android lớn mạnh cũng cung cấp nhiều tài liệu, mã nguồn mở và hỗ trợ kỹ thuật, giúp cho việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật trở nên dễ dàng hơn.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Giám Sát Và Điều Khiển Từ Xa

Trong bối cảnh Internet of Things (IoT) phát triển mạnh mẽ, nhu cầu giám sát và điều khiển từ xa các thiết bị ngày càng tăng cao. Các ứng dụng như nhà thông minh (Smart Home), ứng dụng giám sát nông nghiệp, ứng dụng giám sát công nghiệp đều cần đến khả năng điều khiển từ xa để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn. Hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị Android có thể được sử dụng để theo dõi trạng thái của các thiết bị, điều khiển các chức năng của thiết bị và nhận các cảnh báo khi có sự cố xảy ra. Điều này giúp cho việc quản lý và vận hành các thiết bị trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, đặc biệt là trong các môi trường có nhiều thiết bị và phân tán.

II. Các Thách Thức Trong Giám Sát Điều Khiển Thiết Bị Android

Việc xây dựng một hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị Android không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều thách thức kỹ thuật cần phải vượt qua, bao gồm vấn đề về bảo mật thiết bị Android, độ tin cậy của kết nối mạng, khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực và đảm bảo trải nghiệm người dùng (UX) tốt. Vấn đề bảo mật thiết bị Android đặc biệt quan trọng, vì hệ thống có thể bị tấn công từ bên ngoài nếu không được bảo vệ đúng cách. Do đó, cần phải áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, chẳng hạn như mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng và kiểm soát truy cập. Bên cạnh đó, độ tin cậy của kết nối mạng cũng là một yếu tố quan trọng, vì hệ thống cần phải hoạt động ổn định ngay cả khi kết nối mạng không ổn định. Cuối cùng, cần phải đảm bảo trải nghiệm người dùng (UX) tốt, để người dùng có thể dễ dàng sử dụng và quản lý hệ thống.

2.1. Vấn Đề Bảo Mật Thiết Bị Android Khi Điều Khiển Từ Xa

Bảo mật là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần được xem xét khi xây dựng hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị Android. Do hệ thống có thể bị tấn công từ bên ngoài, cần phải áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ hệ thống khỏi các nguy cơ tiềm ẩn. Các biện pháp bảo mật có thể bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, kiểm soát truy cập và giám sát hoạt động hệ thống. Ngoài ra, cần phải thường xuyên cập nhật phần mềm và vá các lỗ hổng bảo mật để đảm bảo hệ thống luôn được bảo vệ tốt nhất.

2.2. Độ Tin Cậy Của Kết Nối Mạng Trong Giám Sát Thiết Bị

Độ tin cậy của kết nối mạng là một yếu tố quan trọng khác cần được xem xét khi xây dựng hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị Android. Hệ thống cần phải hoạt động ổn định ngay cả khi kết nối mạng không ổn định, chẳng hạn như khi thiết bị di chuyển giữa các vùng phủ sóng khác nhau. Để đảm bảo độ tin cậy của kết nối mạng, có thể sử dụng các giao thức truyền thông tin cậy, chẳng hạn như TCP, và áp dụng các kỹ thuật phục hồi lỗi để đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách chính xác. Ngoài ra, cần phải thiết kế hệ thống sao cho có thể hoạt động offline trong một khoảng thời gian ngắn, và tự động đồng bộ dữ liệu khi kết nối mạng được phục hồi.

III. Phương Pháp Điều Khiển Thiết Bị Android Thông Qua SMS

Một trong những phương pháp đơn giản và phổ biến để điều khiển thiết bị Android là sử dụng bản tin nhắn ngắn SMS. Phương pháp này có ưu điểm là không yêu cầu kết nối internet liên tục, và có thể hoạt động ngay cả khi kết nối mạng không ổn định. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như độ trễ cao và khả năng bảo mật thấp. Do đó, cần phải áp dụng các biện pháp bảo mật bổ sung, chẳng hạn như mã hóa tin nhắn và xác thực người gửi. Trong luận văn gốc, giao thức SMS được sử dụng để thiết lập kết nối. "Thiết bị điều khiển và thiết bị chấp hành đều có thể khởi tạo kết nối qua phƣơng thức SMS."

3.1. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Điều Khiển Bằng SMS

Ưu điểm chính của việc sử dụng SMS để điều khiển thiết bị Android là tính đơn giản và khả năng hoạt động ngay cả khi không có kết nối internet. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là độ trễ cao và khả năng bảo mật thấp. Tin nhắn SMS có thể bị chặn và đọc bởi các bên thứ ba, do đó cần phải áp dụng các biện pháp bảo mật bổ sung để bảo vệ hệ thống. Ngoài ra, việc gửi và nhận tin nhắn SMS có thể tốn kém, đặc biệt là khi gửi tin nhắn quốc tế.

3.2. Thiết Kế Giao Thức Truyền Thông SMS An Toàn

Để tăng cường tính bảo mật của giao thức truyền thông SMS, có thể sử dụng các kỹ thuật mã hóa tin nhắn, chẳng hạn như mã hóa AES hoặc RSA. Ngoài ra, cần phải xác thực người gửi để đảm bảo chỉ có người được ủy quyền mới có thể điều khiển thiết bị Android. Một phương pháp xác thực đơn giản là sử dụng mật khẩu, nhưng phương pháp này không an toàn lắm. Một phương pháp an toàn hơn là sử dụng chữ ký số.

IV. Cách Điều Khiển Thiết Bị Android Qua Mạng TCP IP Tối Ưu Nhất

Một phương pháp khác để điều khiển thiết bị Android là sử dụng giao thức TCP/IP, cho phép kết nối và truyền dữ liệu qua mạng internet hoặc mạng cục bộ. Phương pháp này có ưu điểm là tốc độ truyền dữ liệu cao và khả năng bảo mật tốt hơn so với SMS. Tuy nhiên, phương pháp này cũng yêu cầu kết nối internet liên tục và cần phải có một máy chủ để quản lý kết nối. Theo tài liệu gốc, sử dụng mô hình không máy chủ bằng SMS để khởi tạo. "khi cả hai có thể kết nối qua IP thì kênh IP đƣợc thiết lập."

4.1. Xây Dựng Ứng Dụng Server Client Android

Để điều khiển thiết bị Android qua mạng TCP/IP, cần phải xây dựng một ứng dụng server-client Android. Ứng dụng server sẽ chạy trên thiết bị cần điều khiển, và ứng dụng client sẽ chạy trên thiết bị điều khiển. Ứng dụng client sẽ kết nối đến ứng dụng server và gửi các lệnh điều khiển. Ứng dụng server sẽ nhận các lệnh điều khiển và thực hiện các hành động tương ứng. Việc sử dụng các thư viện như Node-RED cũng giúp đơn giản hóa quá trình phát triển.

4.2. Sử Dụng RESTful API Để Điều Khiển Thiết Bị

RESTful API là một kiến trúc phần mềm phổ biến để xây dựng các ứng dụng web và di động. RESTful API cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau thông qua các yêu cầu HTTP. Để điều khiển thiết bị Android bằng RESTful API, cần phải xây dựng một web server trên thiết bị cần điều khiển, và cung cấp các API để điều khiển các chức năng của thiết bị. Ứng dụng client sẽ gửi các yêu cầu HTTP đến web server để điều khiển thiết bị.

V. Ứng Dụng Thực Tế Giám Sát Điều Khiển Thiết Bị Android

Hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị Android có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong nhà thông minh (Smart Home), hệ thống có thể được sử dụng để điều khiển các thiết bị gia dụng, chẳng hạn như đèn, quạt, máy lạnh và cửa ra vào. Trong ứng dụng giám sát nông nghiệp, hệ thống có thể được sử dụng để theo dõi các thông số môi trường, chẳng hạn như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng, và điều khiển các hệ thống tưới tiêu và bón phân. Trong ứng dụng giám sát công nghiệp, hệ thống có thể được sử dụng để theo dõi trạng thái của các máy móc và thiết bị, và điều khiển các quy trình sản xuất.

5.1. Giám Sát Nhà Thông Minh Smart Home Bằng Android

Ứng dụng giám sát và điều khiển thiết bị Android có thể biến một ngôi nhà thông thường thành một nhà thông minh (Smart Home). Người dùng có thể sử dụng ứng dụng để điều khiển các thiết bị gia dụng, chẳng hạn như đèn, quạt, máy lạnh và cửa ra vào, từ bất kỳ đâu trên thế giới. Điều này mang lại sự tiện lợi và tiết kiệm năng lượng cho người dùng.

5.2. Giám Sát Nông Nghiệp Thông Minh Với Thiết Bị Android

Trong ứng dụng giám sát nông nghiệp, hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị Android có thể được sử dụng để theo dõi các thông số môi trường, chẳng hạn như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng, và điều khiển các hệ thống tưới tiêu và bón phân. Điều này giúp cho người nông dân có thể quản lý trang trại của mình một cách hiệu quả hơn, và tăng năng suất cây trồng.

VI. Kết Luận Luận Văn Hướng Phát Triển Giám Sát Thiết Bị

Luận văn đã trình bày một giải pháp giám sát và điều khiển thiết bị Android hiệu quả, tận dụng các giao thức truyền thông hiện đại và đảm bảo tính bảo mật. Hệ thống có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nhà thông minh (Smart Home) đến ứng dụng giám sát trong công nghiệp và nông nghiệp. Hướng phát triển trong tương lai là tích hợp các công nghệ mới như Machine Learning (học máy)Deep Learning (học sâu) để xây dựng các hệ thống điều khiển thông minh và tự động hóa.

6.1. Tích Hợp Machine Learning Vào Hệ Thống Giám Sát

Việc tích hợp Machine Learning (học máy) vào hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị Android sẽ cho phép hệ thống tự động học hỏi và thích nghi với môi trường. Ví dụ, hệ thống có thể học hỏi thói quen sử dụng điện của người dùng, và tự động điều chỉnh các thiết bị điện trong nhà để tiết kiệm năng lượng. Các kỹ thuật như phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể được áp dụng.

6.2. Ứng Dụng Deep Learning Để Phát Hiện Bất Thường

Deep Learning (học sâu) là một nhánh của Machine Learning (học máy) cho phép xây dựng các mô hình phức tạp có khả năng phát hiện các bất thường trong dữ liệu. Trong hệ thống giám sát và điều khiển thiết bị Android, Deep Learning có thể được sử dụng để phát hiện các dấu hiệu bất thường trong hoạt động của thiết bị, và cảnh báo cho người dùng khi có sự cố xảy ra.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý giám sát và điều khiển thiết bị bằng phần mềm trên android thông qua mạng điện thoại di động luận văn ths kỹ thuật điện tử viễn thông 60 52 70

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, cùng với sự phong phú về chủng loại, cấu hình và giá thành, điện thoại Android đã trở nên phổ biến và xâm nhập ngày càng sâu rộng tới ngƣời sử dụng trên toàn thế giới. Có lẽ lý do giúp cho “dế” Android phát triển nhanh chính là có một hệ điều hành đƣợc ngƣời dùng ƣa chuộng nhất. Sở dĩ hệ điều hành Android thu hút đƣợc sự chú ý đó vì chúng đƣợc tạo nên từ nền tảng nguồn mở, cho phép ngƣời dùng có thể tùy biến nhiều trên đó. Mặt khác, với Android thiết bị ngƣời dùng không đòi hỏi phải có một cầu hình tối thiểu nào cả.

Chúng có thể hoạt động trên mọi cấu hình, máy có hỗ trợ cảm ứng hay không, cũng nhƣ tƣơng thích với mọi nhà sản xuất thiết bị phần cứng [9]. Bên cạnh đó, các thiết bị trong công nghiệp, dân sự cũng nhƣ quốc phòng ngày càng đa dạng, hiện đại, với sự trải rộng của không gian vận hành, cho nên việc quản lý, giám sát và điều khiển chúng thông minh, linh hoạt là yêu cầu thiết yếu. Thêm nữa, nền tảng di động trong xã hội hiện tại đã đạt tới mức phổ biết cũng nhƣ những tiện ích, dịch vụ mà nó mang lại là vô cùng phong phú, đây chính là cơ sở thuận lợi hƣớng tới một xã hội kết nối, khả năng đƣa con ngƣời có thể kiểm soát các thiết bị, dịch vụ mình làm ra trong quy mô rộng lớn. Năng suất lao động cũng từ đó mà có những bƣớc nhảy vọt.

Đó cũng là lý do tôi chọn đề tài: “Quản lý, giám sát và điều khiển thiết bị bằng phần mềm trên Android qua mạng điện thoại di động”. Đề tài đƣợc trình bày thành5 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan về hệ điều hành Android. Chƣơng 2: Các giao thức sử dụng. Chƣơng 3: Tổng quan về mạng thông tin di động (Vinaphone).

Chƣơng 4: Giải pháp. Chƣơng 5: Kết quả và Hƣớng phát triển. Bùi Thị Linh – K16D2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ ĐIỀU HÀNH ANDROID Hệ điều hành Android đã đƣợc mô tả chi tiết trong các tài liệu tham khảo [5-7], tuy nhiên, để có cái nhìn tổng quan về vấn đề này, dƣới đây là những trình bày tóm tắt. Giới thiệu Android Android làhệ điều hành dành cho điện thoại di động,đƣợc xây dựng dựa trên nền Linux.

Trƣớc đây hệ điều hành này thuộc sở hữu của Android Inc, Google đã mua lại hệ điều hành này tại thời điểm phát triển ban đầu (năm 2005) và tiếp tục phát triển nó nhƣ một phần của chiến lƣợc để bƣớc vào không gian di động. Google Android là hệ điều hành mở, hoàn thiện và miễn phí đầu tiên. Sự ra đời của nó gắn với sự thành lập của liên minh thiết bị cầm tay mã nguồn mở, bao gồm 78 công ty phần cứng, phần mềm và viễn thông nhằm mục đính tạo nên một chuẩn mở cho điện thoại di động trong tƣơng lai. Các nhà cung cấp (thƣờng là các nhà sản xuất phần cứng) có thể thêm phần mở rộng cho Android và tùy biến Android để phân biệt sản phẩm của họ với những ngƣời khác.

Mô hình này phát triển đơn giản làm cho Android rất hấp dẫn và do đó đã khơi dậy sự quan tâm của nhiều nhà cung cấp. Tính năng Android Androidlà mã nguồn mở và miễn phí cho các nhà sản xuất tuỳ biến, có nghĩa là không có phần cứng cố định và cấu hình phần mềm. Tuy nhiên, Android tự bản thân nó đã hỗ trợ các tính năng sau đây:  Lƣu trữ - Sử dụng SQLite, một cơ sở dữ liệu quan hệ, trọng lƣợng nhẹ cho dữ liệu lƣu trữ.  Kết nối - Hỗ trợ GSM / EDGE, IDEN, CDMA, EV-DO, UMTS, Bluetooth (bao gồm A2DP và AVRCP), WiFi, LTE và WiMAX.

 Tin nhắn - Hỗ trợ cả SMS và MMS.  Trình duyệt web - Dựa trên WebKit mã nguồn mở, cùng với V8 JavaScript của Chrome.  Truyền thông hỗ trợ - Bao gồm hỗ trợ cho các phƣơng tiện truyền thông sau đây: H.264 (trong 3GP hoặc MP4 container), MPEG-4 SP, AMR, AMR-WB, AAC, HE-AAC, MP3, MIDI, Ogg Vorbis, WAV, JPEG, PNG, GIF và BMP.  Hỗ trợ phần cứng - Accelerometer cảm biến, máy ảnh, kỹ thuật số Compass, Cảm biến tiệm cận và GPS.

 Multi-touch - Hỗ trợ màn hình cảm ứng đa điểm.  Đa chức năng - Hỗ trợ các ứng dụng đa tác vụ.  Hỗ trợ Flash - Android 2.3 hỗ trợ Flash 10.  Tethering - Hỗ trợ chia sẻ kết nối Internet là một điểm nóng không dây/có dây.

Bùi Thị Linh – K16D2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 17 Tất cả các ứng dụng có sẵn đều đƣợc viết bằng ngôn ngữ Java và sử dụng Android SDK (Software Development Kit). Bộ SDK của Android bao gồm mọi thứ cần thiết giúp bạn có thể lập trình, debug và test ứng dụng Android.  Android API Cốt lõi của bộ SDK là thƣ viện các API và Google cũng chỉ sử dụng bộ API này để xây dựng các ứng dụng có sẵn cho Android (native application).  Development Tool SDK bao gồm rất nhiều công cụ giúp biên dịch, sửa lỗi và hỗ trợ trong việc lập trình ứng dụng.

 Android Emulator Trình giả lập một thiết bị chạy Android thực sự với nhiều skin thay thế, cực kì tiện lợi cho việc test ứng dụng Android ngay trên máy tính mà không cần phải thông qua một thiết bị chạy Android thực.  Tài liệu SDK bao gồm bộ tài liệu rất chi tiết, giải thích cặn kẽ, chính xác những gì bao gồm trong mỗi package, class cùng với cách sử dụng chúng. Ngoài tài liệu về “code”, còn có những tài liệu dùng để “getting started” và giải thích các nguyên tắc về cơ chế hoạt động của ứng dụng trong Android.  Code mẫu SDK bao gồm các ứng dụng mẫu đơn giản minh họa cho các tính năng nổi bật trên Android, cũng nhƣ các ứng dụng demo cách sử dụng những tính năng của bộ API.

Đối với Eclipse IDE (Integrated Development Environment), Google cung cấp một plug-in giúp kết hợp chặt chẽ giữa Eclipse với Android Emulator cũng nhƣ công cụ debug. Điều này giúp cho việc phát triển ứng dụng cho Android bằng Eclipse thực sự trở nên đơn giản. Kiến trúc Android Các lớp khác nhau tạo nên hệ điều hành Android đƣợc miêu tả ở hình 1-1. Điều quan trọng cần lƣu ý rằng máy ảo không phải là một JVM nhƣ chúng ta có thể mong đợi, nhƣng là Dalvik Virtual Machine, một công nghệ mã nguồn mở.

Mỗi ứng dụng Android chạy trong một thể hiện của các máy ảo Dalvik, là nơi cƣ trú của một quá trình quản lý Linux kernel. Một số ứng dụng cơ bản bao gồm lịch, ứng dụng email, chƣơng trình tin nhắn SMS, bản đồ, thực hiện cuộc gọi điện thoại, truy cập trình duyệt Web, truy cập danh bạ điện thoại. Bùi Thị Linh – K16D2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 18 Hình 1-1: Kiến trúc Android 1. Nền ứng dụng (Application Framework) Đây là lõi hay là nền tảng mà tất cả những nhà phát triển Android đều phải theo.

Các nhà phát triển có thể truy cập vào tất cả các framework API cơ bản của các chức năng của một điện thoại nhƣ quản lý phân bổ tài nguyên, chuyển đổi giữa các quy trình hoặc các chƣơng trình, các ứng dụng điện thoại và theo dõi lƣu giữ vị trí của điện thoại. Về cơ bản tất cả các ứng dụng đều là một tập hợp các dịch vụ và các hệ thống, bao gồm:  Quản lý Activity.  Quản lý cửa sổ (màn hình).  Cung cấp nội dung.

 Hệ thống View.  Quản lý điện thoại.  Quản lý nguồn tài nguyên.  Quản lý vị trí.

Trong đó:  Một tập phong phú và đa dạng Views có thể đƣợc sử dụng để xây dựng một ứng dụng, bao gồm lists, grids, text boxes, buttons và thậm chí một trình duyệt web nhúng. Bùi Thị Linh – K16D2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 19  Cung cấp nội dung cho phép các ứng dụng truy cập dữ liệu từ các ứng dụng khác (nhƣ Contacts) hoặc để chia sẻ dữ liệu riêng của chúng.  Quản lý nguồn tài nguyên, cung cấp quyền truy cập vào tài nguyên phi mã nguồn nhƣ chuỗi, đồ họa và các lớp tập tin.  Quản lý thông báo cho phép tất cả các ứng dụng để hiển thị thông báo tùy chỉnh trong thanh trạng thái.

 Quản lý Activity, quản lý vòng đời của ứng dụng và cung cấp một stack (ngăn xếp), back-stack. Kiến trúc đƣợc thiết kế để đơn giản hóa việc tái sử dụng của các thành phần. Hiểu cách khác framework ứng dụng nhƣ là một tập các công cụ cơ bản mà một nhà phát triển có thể xây dựng các công cụ phức tạp hơn nhiều. Thƣ viện (Libraries) Lớp này bao gồm thƣ viện của Android đƣợc viết bằng C, C++ và đƣợc sử dụng bởi các thành phần khác nhau của hệ thống Android.

Các nhà phán triển truy cập những tính năng cung cấp bởi các thƣ viện thông qua Framework ứng dụng Android. Một số các thƣ viện này bao gồm các phƣơng thức truyền thông (media), đồ họa, 3D, SQLite, thƣ viện trình duyệt web…  Hệ thống thƣ viện C (Android Libc implementation): Kế thừa các hệ thống thƣ viện chuẩn C (LIBC), tối ƣu hóa để sử dụng trong các thiết bị nhúng trên nền Linux  Theo giấy phép BSD.  Kích thƣớc nhỏ và dẫn xuất mã nhanh.  Tùy chỉnh nhanh thực hiện pthread.

 Đƣợc xây dựng - trong hỗ trợ cho Android-dịch vụ cụ thể (thuộc tính hệ thống, khả năng đăng nhập).  Không hỗ trợ một số tính năng POSIX.  Lƣu trữ, dựng hình, đa phƣơng tiện (Media Library): Cung cấp các tính năng chính trên nền tảng Android:  SQLite, một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ đơn giản (không IPC, tập tin đơn giản).  WebKit, một framwork ứng dụng cung cấp nền tảng cho việc xây dựng một trình duyệt web.

 Media Framework, dựa trên nền tảng PacketVideo openCORE (codec).  Tối ƣu hóa thƣ viện đồ họa 2D / 3D dựa trên OpenGL ES.  Quản lý giao diện (Surface Manager): Cung cấp một hệ thống rộng các surface để có thể tạo ra tất cả các surface trong một bộ khung đệm:  Kết hợp surface 2D và 3D. Bùi Thị Linh – K16D2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 20  Có thể sử dụng OpenGL ES và bộ tăng tốc phần cứng 2D cho các thành phần của nó.

Hình 1-2: Quản lý Surface  Quản lý âm thanh (Audio Manager): Quá trình nhiều dòng âm thanh trong đƣờng âm ra PCM.  Xử lý các loại khác nhau của các thiết bị (tai nghe, loa ngoài…).  Chuyển hƣớng dòng âm với đầu ra quy định. Hình 1-3: Quản lý Audio  Thƣ viện trừu tƣợng phần cứng (Hardware Abstraction Libraries): Chỉ rõ giao diện phần cứng mà Androidđòi hỏi để vận hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ