Luận văn ThS: Giải pháp chuyển đổi công nghệ lên hệ thống 4G

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp chuyển đổi công nghệ sang 4G. Nghiên cứu kỹ thuật điện tử viễn thông 2.07.00 chi tiết. Tải luận văn THS ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2006

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THÔNG TIN DI ĐỘNG

1.1. Những đặc thù của hệ thông tin di động

1.2. Tổng quan về hệ thông tin di động quá khứ, hiện tại và tƣơng lai

1.3. Giới thiệu hệ thông tin di động 4G

1.4. Kết luận

2. CHƢƠNG 2. YÊU CẦU HẠ TẦNG VIỄN THÔNG VÀ XU HƢỚNG PHÁT TRIỂN CÁC CÔNG NGHỆ

2.1. Yêu cầu hạ tầng viễn thông chung

2.2. Xu hƣớng phát triển mạng thông tin di động

2.3. Xu hƣớng sử dụng IP trong thông tin di động

2.4. Yêu cầu đối với đầu cuối 4G

2.5. Kết luận

3. CHƢƠNG 3. NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ DI ĐỘNG 4G

3.1. Mô hình cấu trúc mạng 4G. Nhƣợc điểm và ƣu điểm của mạng 3G và

3.2. Mô hình mạng thông tin di động 4G. Những vấn đề cơ bản trong cấu hình hệ thống 4G

3.3. Cấu hình hệ thống

3.4. Thông số hệ thống

3.5. Công nghệ IP và IP di động

3.6. Chức năng của các phần tử trong mô hình.

3.7. Các phần tử mạng truy nhập vô tuyến. Các phần tử mạng lõi. Chức năng điều khiển. Những thách thức khi chuyển sang mạng 4G

3.8. Những thách thức

3.9. Trạm di động

4. DỊCH VỤ VÀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ TRONG MẠNG 4G

4.1. Yêu cầu cơ bản của 4G

4.2. Dịch vụ trong mạng 4G

4.3. Chất lƣợng dịch vụ trong mạng 4G

4.4. Khái niệm QoS

4.5. Kiến trúc QoS

4.6. Các tham số QoS trong mạng di động 4G. Thách thức về chất lƣợng dịch vụ trong mạng di động 4G

4.7. Bảo mật dịch vụ.

5. LỘ TRÌNH TIẾN LÊN MẠNG DI ĐỘNG THẾ HỆ 4 CHO MẠNG DI ĐỘNG TẠI VIỆT NAM

5.1. Đặc điểm mạng thông tin di động tại Việt Nam

5.2. Tiến trình triển khai lên 4G từ 2.5G của mạng di động tại Việt Nam

5.3. Kết luận

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Chuyển Đổi Lên 4G Lợi Ích và Tiềm Năng

Thông tin di động đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ các hệ thống analog (1G) đến các công nghệ số (2G và 3G), mỗi thế hệ mang đến những cải tiến đáng kể về tốc độ và dịch vụ. Giờ đây, sự xuất hiện của 4G LTE hứa hẹn một cuộc cách mạng mới trong lĩnh vực viễn thông. Chuyển đổi số lên 4G không chỉ đơn thuần là nâng cấp công nghệ, mà còn là mở ra một kỷ nguyên mới của kết nối tốc độ cao, khả năng truy cập đa dạng và trải nghiệm người dùng vượt trội. 4G mang lại nhiều lợi ích 4G, bao gồm tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn đáng kể so với 3G, cho phép người dùng xem video trực tuyến chất lượng cao, chơi game trực tuyến mượt mà và tải xuống các tệp tin lớn một cách nhanh chóng. Hơn nữa, mạng di động 4G cũng hỗ trợ các ứng dụng mới như hội nghị truyền hình chất lượng cao, thực tế ảo và thực tế tăng cường. Phạm vi của 4G sẽ bao phủ toàn bộ từ các phần truyền dẫn vô tuyến, truyền dẫn trong mạng lõi đến tận các ứng dụng trên thiết bị đầu cuối. Với yêu cầu một kiến trúc phân lớp cho hệ thống, nhằm đảm bảo tính mở và tính thích ứng cho hệ thống, các thành phần chức năng trong mạng sẽ được chuẩn hoá theo các chức năng chung và mỗi chức năng chung này sẽ đại diện cho chức năng trong một lớp. Bên cạnh đó, 4G có khả năng tích hợp với nhiều công nghệ khác nhau, cho phép người dùng truy cập Internet ở mọi nơi, mọi lúc. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh khác nhau của việc chuyển đổi 4G , từ lợi ích, thách thức đến các phương pháp triển khai và ứng dụng thực tế, cũng như đánh giá hiệu quả của việc chuyển đổi này.

1.1. Lịch Sử Phát Triển của Công Nghệ Mạng Di Động 4G

Từ những năm 1873, khi phương trình Maxwell ra đời, đến những năm 1990, khi các mạng vô tuyến tổ ong GSM xuất hiện, lịch sử phát triển của mạng di động chứng kiến những bước tiến vượt bậc. Giai đoạn phát triển 4G LTE đánh dấu sự hội tụ của mạng có dây và không dây, tích hợp máy tính, thiết bị điện tử và công nghệ viễn thông. Sự tích hợp này mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu vượt trội, mở ra khả năng ứng dụng đa dạng.

1.2. Các Ưu Điểm Vượt Trội Của Mạng 4G So Với 3G

So sánh 3G 4G, ta thấy rõ sự vượt trội của 4G về dung lượng, tốc độ truyền tải dữ liệu, và khả năng cung cấp các dịch vụ truyền thông đa phương tiện với chi phí thấp. Trong khi 3G có tốc độ download giới hạn, 4G có thể đạt tốc độ 100Mbps hoặc thậm chí 1Gbps trong điều kiện lý tưởng. Các dịch vụ cao cấp nhờ nâng cao phẩm chất và tính năng mạng  100Mbps (tốc độ cao nhất của môi Tốc độ truyền dẫn: 384 Kbps trường di động); 1Gbps (tốc độ tối đa Dung lượng hệ thống trong môi trường indoor) Chi phí  gấp 10 lần hệ thống 3G  1/101/100 per bit

II. Thách Thức Chuyển Đổi 4G Chi Phí Hạ Tầng và Bảo Mật

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc chuyển đổi 4G cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí chuyển đổi 4G, bao gồm chi phí nâng cấp hạ tầng 4G, chi phí thiết bị và chi phí đào tạo nhân lực. Bên cạnh đó, việc đảm bảo bảo mật 4G cũng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp. Ngoài ra, khả năng tương thích với các thiết bị và công nghệ hiện có cũng là một yếu tố cần xem xét để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ. Cuối cùng, việc quy hoạch tần số và chính sách của nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở quá trình triển khai 4G. Một trong những đặc tính cơ bản nhất của thông tin di động là chúng ta có thể trao đổi thông tin mọi lúc và mọi nơi. Đây là một vấn đề rất quan trọng được đặt ra khi thiết kế hệ thống. Với một hệ thống khi bắt đầu ra mắt, điều khó khăn là diện tích vùng phủ sóng được mở rộng như thế nào trên vùng phủ sóng có sẵn, chính vì khách hàng sẽ không bao giờ bỏ tiền ra mua một thiết bị liên lạc mới nếu họ bị giới hạn về vùng dịch vụ.

2.1. Chi Phí Đầu Tư Hạ Tầng Mạng 4G Ban Đầu và Duy Trì

Việc xây dựng và nâng cấp hạ tầng 4G đòi hỏi một khoản đầu tư lớn, bao gồm chi phí xây dựng trạm gốc, nâng cấp thiết bị truyền dẫn, và triển khai mạng lõi. Ngoài ra, chi phí duy trì và bảo dưỡng hạ tầng cũng là một gánh nặng đáng kể cho các nhà mạng. Để giảm thiểu chi phí, các nhà mạng có thể xem xét sử dụng các giải pháp như chia sẻ hạ tầng, sử dụng công nghệ ảo hóa, và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.

2.2. Vấn Đề Bảo Mật Dữ Liệu và Quyền Riêng Tư Trên Mạng 4G

Mạng 4G đối mặt với nhiều nguy cơ bảo mật, bao gồm tấn công từ chối dịch vụ (DDoS), tấn công giả mạo, và xâm nhập vào hệ thống. Để đảm bảo bảo mật 4G, các nhà mạng cần triển khai các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, như mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố, và giám sát lưu lượng mạng. Bên cạnh đó, việc bảo vệ quyền riêng tư của người dùng cũng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm.

III. Phương Pháp Chuyển Đổi 4G Hiệu Quả Lộ Trình và Công Nghệ

Để chuyển đổi 4G một cách hiệu quả, cần có một lộ trình chuyển đổi 4G rõ ràng và phù hợp với điều kiện thực tế của từng quốc gia và từng nhà mạng. Lộ trình này cần xác định rõ các mục tiêu, giai đoạn, và nguồn lực cần thiết. Bên cạnh đó, việc lựa chọn công nghệ phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng. Các công nghệ 4G LTE, WiMAX, và 5G đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn công nghệ nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như chi phí, hiệu suất, và khả năng tương thích. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp quản lý dự án hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra đúng tiến độ và đạt được các mục tiêu đề ra.

3.1. Lựa Chọn Công Nghệ Phù Hợp 4G LTE WiMAX và Các Tiêu Chuẩn

4G LTE là công nghệ 4G phổ biến nhất trên thế giới, nhờ vào hiệu suất cao, khả năng tương thích tốt, và hệ sinh thái phát triển. WiMAX là một công nghệ 4G khác, nhưng ít phổ biến hơn LTE. Việc lựa chọn công nghệ nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như chi phí, hiệu suất, và khả năng tương thích với hạ tầng hiện có. Ngoài ra, cần xem xét các tiêu chuẩn 4G khác, như 3GPP, để đảm bảo khả năng tương tác giữa các thiết bị và mạng khác nhau.

3.2. Tối Ưu Hóa Mạng Lưới Hiện Có Để Chuyển Đổi Lên 4G

Để giảm thiểu chi phí và thời gian chuyển đổi, các nhà mạng có thể tối ưu hóa mạng lưới hiện có bằng cách nâng cấp phần mềm, sử dụng các thiết bị mới, và triển khai các kỹ thuật như chia sẻ tần số. Việc tối ưu hóa mạng lưới hiện có cũng giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của mạng 4G sau khi chuyển đổi.

IV. Ứng Dụng Thực Tế 4G Doanh Nghiệp và Người Dùng Cá Nhân

Ứng dụng 4G mang lại nhiều lợi ích cho cả doanh nghiệp và người dùng cá nhân. Đối với doanh nghiệp, 4G cho phép truy cập Internet tốc độ cao, hỗ trợ các ứng dụng như hội nghị truyền hình, điện toán đám mây, và Internet of Things (IoT). Điều này giúp tăng năng suất, giảm chi phí, và cải thiện khả năng cạnh tranh. Đối với người dùng cá nhân, 4G cho người dùng cá nhân cho phép xem video trực tuyến chất lượng cao, chơi game trực tuyến mượt mà, và tải xuống các tệp tin lớn một cách nhanh chóng. Ngoài ra, 4G cũng hỗ trợ các ứng dụng mới như thực tế ảo và thực tế tăng cường, mang đến trải nghiệm người dùng sống động và chân thực.

4.1. 4G Cho Doanh Nghiệp Giải Pháp Tăng Năng Suất và Hiệu Quả

4G cho doanh nghiệp mở ra nhiều cơ hội để tăng năng suất và hiệu quả, như truy cập Internet tốc độ cao, hỗ trợ các ứng dụng điện toán đám mây, và triển khai các giải pháp IoT. Doanh nghiệp có thể sử dụng 4G để cải thiện giao tiếp và hợp tác, giảm chi phí vận hành, và tăng cường khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, cần xem xét các yếu tố như bảo mật, chi phí, và khả năng tương thích để đảm bảo triển khai 4G thành công.

4.2. 4G Cho Người Dùng Cá Nhân Giải Trí và Kết Nối Tốc Độ Cao

4G cho người dùng cá nhân mang đến trải nghiệm giải trí và kết nối tốc độ cao, cho phép xem video trực tuyến chất lượng cao, chơi game trực tuyến mượt mà, và tải xuống các tệp tin lớn một cách nhanh chóng. Người dùng có thể tận hưởng các ứng dụng mới như thực tế ảo và thực tế tăng cường, và duy trì kết nối với bạn bè và gia đình ở mọi nơi, mọi lúc.

V. Nghiên Cứu Chuyển Đổi 4G Mô Hình Kinh Nghiệm và Đánh Giá

Nghiên cứu chuyển đổi 4G là một quá trình quan trọng để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của quá trình chuyển đổi. Mô hình chuyển đổi 4G cần xem xét các yếu tố như chi phí, hiệu suất, bảo mật, và khả năng tương thích. Kinh nghiệm chuyển đổi 4G từ các quốc gia khác có thể cung cấp những bài học quý giá. Đánh giá hiệu quả chuyển đổi 4G cần dựa trên các chỉ số như tốc độ truyền dữ liệu, độ tin cậy của mạng, và sự hài lòng của người dùng. Việc so sánh các mô hình, kinh nghiệm và đánh giá khác nhau có thể giúp đưa ra các quyết định sáng suốt về việc chuyển đổi 4G.

5.1. Các Mô Hình Chuyển Đổi 4G Phổ Biến Trên Thế Giới

Các mô hình chuyển đổi 4G khác nhau có thể được áp dụng tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng quốc gia và từng nhà mạng. Một số mô hình phổ biến bao gồm chuyển đổi toàn diện, chuyển đổi từng phần, và chuyển đổi song song. Mỗi mô hình có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như chi phí, thời gian, và rủi ro.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm Chuyển Đổi 4G Từ Các Quốc Gia Tiên Phong

Các quốc gia đã triển khai 4G thành công có thể cung cấp những bài học quý giá cho các quốc gia khác đang trong quá trình chuyển đổi. Những bài học này có thể bao gồm các chiến lược quy hoạch tần số, các biện pháp khuyến khích đầu tư, và các chính sách hỗ trợ phát triển ứng dụng. Việc học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia tiên phong có thể giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công.

VI. Tương Lai của Chuyển Đổi 4G 5G và Sự Phát Triển Viễn Thông

Mặc dù 4G vẫn là công nghệ di động chủ đạo hiện nay, tương lai của viễn thông đang hướng tới 5G. 5G hứa hẹn mang đến tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn đáng kể so với 4G, độ trễ thấp hơn, và khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn. Tuy nhiên, việc chuyển đổi 5G cũng đặt ra những thách thức mới, như chi phí đầu tư lớn, yêu cầu về hạ tầng phức tạp, và các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư. Việc phát triển viễn thông trong tương lai sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp giữa 4G và 5G, và vào khả năng giải quyết các thách thức đặt ra bởi công nghệ mới.

6.1. 5G Bước Tiến Mới Của Công Nghệ Mạng Di Động Tốc Độ Cao

5G hứa hẹn mang đến tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn đáng kể so với 4G, độ trễ thấp hơn, và khả năng kết nối nhiều thiết bị hơn. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng như thực tế ảo, thực tế tăng cường, xe tự lái, và IoT. Tuy nhiên, việc triển khai 5G cũng đặt ra những thách thức mới, như chi phí đầu tư lớn, yêu cầu về hạ tầng phức tạp, và các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư.

6.2. Sự Kết Hợp Giữa 4G và 5G Trong Tương Lai Ngành Viễn Thông

Trong tương lai gần, 4G và 5G sẽ cùng tồn tại và bổ sung cho nhau. 4G sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kết nối di động cho phần lớn người dùng, trong khi 5G sẽ tập trung vào các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao và độ trễ thấp. Việc kết hợp giữa 4G và 5G sẽ giúp tạo ra một hệ thống viễn thông linh hoạt và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp chuyển đổi công nghệ sang hệ thông tin di động 4g luận vănths kỹ thuật điện tử viễn thông 2 07 00

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THÔNG TIN DI ĐỘNG 1. NHỮNG ĐẶC THÙ CỦA HỆ THÔNG TIN DI ĐỘNG. Nói đến thông tin di động là người ta nói đến việc liên lạc truyền thông bằng sóng điện từ.

Như chúng ta biết, từ năm 1897, Guliemo Marconi đã thực hiện việc liên lạc từ đất liền đến các con tầu trên biển bằng sóng điện từ, hay xa hơn là những tín hiệu phức tạp khác như vô tuyến truyền hình ra đời vào những năm 1930, vậy tại sao phải chờ đến cuối thập kỷ 80 của thế kỷ XX thông tin di động mới thực sự phát triển và có những bước tiến vượt bậc trong việc kết nối thế giới trong tầm tay, vào mọi lúc, mọi nơi. Để hiểu được điều này ta giả thiết: mỗi một cuộc liên lạc giữa hai người cần một đường truyền độc lập hay còn gọi là kênh vô tuyến. Mỗi kênh cần tối thiểu một dải thông 3. Với dải thông từ 03Ghz (3.109 Hz) cho phép số người dùng là một triệu người dùng cùng một lúc.

Vậy làm thế nào để phục vụ hàng chục triệu thuê bao trong khi tài nguyên tần số vô tuyến là có hạn? Giải pháp đặt ra ở đây là sử dụng lại tần số. Điều đó có nghĩa một cuộc di động này có thể sử dụng lại tần số của một cuộc di động khác với điều kiện hai cuộc di động phải ở cách xa nhau về mặt địa lý đủ lớn để sóng truyền đến nhau nhỏ hơn sóng của hai người trong cuộc đàm thoại. Do vậy, để thích hợp cho việc quản lý, người ta chia vùng phục vụ ra thành các ô nhỏ được gọi là các ô tế bào. Hai cuộc liên lạc ở hai ô tế bào đủ xa nhau để có thể sử dụng cùng một tần số sóng điện từ thông qua việc quản lý tại một trạm trung tâm của tế bào [1].

Hệ quả tất yếu của giải pháp sử dụng lại tần số là:  Chuyển giao.  Đăng ký vị trí.  Chống nhiễu cùng kênh và kênh lân cận. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -4-  Quản lý kênh truyền.

Tất cả các vấn đề trên đều phải xử lý trong thời gian thực. Bên cạnh đó, các yêu cầu của người dùng về thiết bị như kích thước, trọng lượng, tuổi thọ của pin đã đặt ra các đòi hỏi rất cao về công nghệ điện tử và các kỹ thuật xử lý tín hiệu. Chính vì vậy, chúng ta phải đợi đến khi những tiến bộ của công nghệ điện tử chín muồi vào những năm 80, thông tin di dộng mới thâm nhập vào đời sống xã hội. TỔNG QUAN HỆ THÔNG TIN DI ĐỘNG QUÁ KHỨ, HIỆN TẠI VÀ TƯƠNG LAI.

Lịch sử phát triển 1873: Phương trình Maxwells. 1886: Hertz chứng minh sự tồn tại của sóng vô tuyến. 1895: Marconi phát minh điện báo vô tuyến. 1900: Fessenden truyền tín hiệu thoại vô tuyến thành công: Liên lạc vô tuyến giữa các tàu thuỷ và các trung tâm trên bờ Liên lạc vô tuyến giữa máy bay và mặt đất.

1921: Hệ thống vô tuyến phục vụ cảnh sát đầu tiên, Detroit. Các hệ thống điện thoại vô tuyến cá nhân đầu tiên ra đời. 1946: Hệ thống điện thoại vô tuyến công cộng đầu tiên, St. Ra đời các điện thoại vô tuyến HF (Sử dụng băng tần: 2-22Mhz ).

1979: Ra đời mạng vô tuyến tổ ong AMPS (AMPS là sự kết hợp của hệ thống AT&T tại Chicago và Motorola tại Washington/Baltimore: chuẩn AMPS tương tự sử dụng dải tần 800Mhz) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -5- 1980: Tiêu chuẩn nhắn tin POCSAG. 1982: Dịch vụ INMARSAT. 1982: Các mạng vô tuyến tổ ong NMT450. (NMT450: điện thoại di động Bắc Âu_phát triển hệ thống 450Mhz có cấu trúc ô nhỏ) 1984: Các mạng vô tuyến tổ ong TACS (Hệ thống thông tin thâm nhập toàn bộ) 1991: Các mạng vô tuyến tổ ong GSM.

1992: Hệ thống điện thoại không dây DECT. 1995: Mạng CDMA đầu tiên. 1995: Mạng nhắn tin ERMES 1996: Mạng TETRA. 2001: Phát triển các tiêu chuẩn FPLMTS/IMT2000 and UMTS [2] Nhìn lại quá trình phát triển của các mạng truyền thông di động, đầu tiên là các hệ thống điện thoại tế bào analog ra đời ở Mỹ và Châu Âu (1G) dựa trên kỹ thuật tương tự chỉ có khả năng truyền thoại, rồi đến những công nghệ liên quan đến kỹ thuật số (2G và 3G) đã làm thay đổi căn bản trong lĩnh vực thông tin di động, trong xử lý tín hiệu số và ứng dụng dịch vụ.

Trong những năm đầu thập kỷ 80, hệ thống điện thoại tế bào tương tự đã được phát triển nhanh chóng ở Châu Âu đặc biệt là Scandinavia và Anh, Pháp, Đức. Mặc dù mỗi quốc gia này đều phát triển chuẩn cho riêng hệ thống của mình nhưng các chuẩn này đều được tương thích với nhau về mặt thiết bị cũng như quá trình vận hành. Tuy nhiên một tình huống không mong đợi đã xảy ra, đó là các thiết bị di động không chỉ bị giới hạn vùng hoạt động trong vùng biên giới giữa các quốc gia mà nói còn ảnh hưởng đến thị trường tiêu thụ thiết bị cũng như tính thiếu kinh tế của thiết bị. Các quốc gia Châu Âu đã sớm nhận ra điều này, vào năm 1982, Hội nghị Bưu chính viễn thông TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -6- Châu Âu (CEPT) đã thành lập nhóm nghiên cứu có tên gọi Groupe Spécial Mobile (GSM) để nghiên cứu và phát triển hệ thông tin di động cố định mặt đất công cộng giữa các vùng Châu Âu.

Hệ thống này phải hội tụ được các đặc tính như sau:  Chất lượng thoại tốt  Chi phí cho thiết bị và sử dụng dịch vụ phải mang tính kinh tế  Hỗ trợ chuyển vùng quốc tế (roaming)  Có khả năng hỗ trợ các thiết bị cầm tay  Sử dụng trải phổ hiệu quả  Tương thích với mạng ISDN Phát triển từ thế hệ thứ nhất 1G(các hệ thống analog), hệ thông tin di động thế hệ thứ hai(2G) - hệ truyền thông toàn cầu GSM với các tế bào số hoá cá nhân PDC (Personal Digital Cellular), chuẩn tạm thời IS(Interim Standard) sử dụng kỹ thuật số cho luồng định hướng tiếng nói đã là tâm điểm của cuộc cách mạng kỹ thuật số. Vào năm 1989, Công nghệ GSM được chuyển giao cho Viện chuẩn viễn thông Châu Âu(ETSI). Các dịch vụ mang tính thương mại mắt đầu được cung cấp vào giữa năm 1991, và vào năm 1993, 36 mạng GSM đã có mặt trên 22 quốc gia. Mặc dù được chuẩn hoá tại Châu Âu, nhưng GSM không còn là chuẩn riêng của Châu Âu.

Hơn 200 mạng GSM (bao gồm cả DCS1800 và PCS1900) đã được ứng dụng tại 100 quốc gia trên toàn thế giới. Vào đầu năm 1994, mạng GSM có 1.3 triệu thuê bao trên toàn thế giới và con số này đến năm 1997 là 55 triệu thuê bao. Ngày nay GSM đã trở thành thuật ngữ chung cho hệ thông tin di động toàn cầu (Global System for Mobile Communication). Từ khi hệ GSM thành công trong việc chuẩn hóa từ Châu Âu sang toàn cầu, nó trở thành hệ thống truyền thông di động toàn cầu.

Việc nâng cấp hệ thống GSM (2G) qua GPRS và EDGE (EGPRS) cũng như WAP và imode (2.5G) cho phép tốc độ truyền dữ liệu cũng như tốc độ truyền thoại được cải thiện trước khi có 3G. GSM được thiết TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -7- kế cho các dịch vụ thoại số hay cho dữ liệu truyền dưới dạng bit tốc độ thấp phù hợp với kênh thoại là 9. Để có thể đáp ứng được các nhu cầu về sử dụng dịch vụ Internet ngày càng cao của người dùng và cũng là một bước đệm cho 3G, các mạng thông tin di động hiện nay đã phát triển công nghệ, đưa dịch vụ vô tuyến gói chung GPRS 2.5G (General Packet Radio Services) đến với khách hàng. Hệ thống này được ra đời và được nâng cấp dựa trên hệ thống GSM có sẵn để truyền thông gói IP với tốc độ truyền khoảng 171Kbps, nhưng trên thực tế tốc độ chỉ đạt khoảng 100Kbps do một phần dung lượng được dùng cho việc hiệu chỉnh lỗi trên đường truyền vô tuyến.

Với công nghệ này, người dùng có thể truy cập Internet từ điện thoại di động có tính năng WAP (Wireless Access Protocol) để gửi tin nhắn hình ảnh và âm thanh; chia sẻ các kênh truyền số liệu tốc độ cao và ứng dụng truyền thông đa phương tiện, thương mại điện tử…Đây là một công nghệ chuyển mạch gói được phát triển trên nền tảng của GSM sử dụng đa truy cập phân chia theo thời gian (TDMA). Với các chức năng được tăng cường, GPRS làm giảm giá thành, tăng khả năng thâm nhập các dịch vụ số liệu cho người dùng. Với sự phát triển của các ứng dụng GPRS cho phép các nhà khai thác đa dạng hoá các dịch vụ của mình. Các dịch vụ mới sẽ làm tăng dung lượng đường truyền trên các tài nguyên vô tuyến và các hệ thống cơ sở.

Để cung cấp các dịch vụ mới cho người sử dụng điện thoại, GPRS là một bước quan trọng để hội nhập tới các mạng thông tin thế hệ ba. GPRS cho phép các nhà khai thác triển khai dịch vụ trên nền của cấu trúc mạng lõi toàn IP cho các ứng dụng số liệu và các dịch vụ 3G với ứng dụng chủ yếu truyền số liệu và thoại tích hợp. Liên minh viễn thông quốc tế ITU bắt đầu phát triển các tiêu chuẩn cho hệ thông tin di động 3G vào những năm cuối của thập niên 90. Thế hệ thứ ba này được chuẩn hoá vào năm 1999 bao gồm chuẩn ETSI của Châu Âu, UMTS, CDMA2000 từ Mỹ và WCDMA của Nhật Bản.

Những hệ thống này mở rộng các dịch vụ đa phương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -8- tiện chất lượng cao nhiều tốc độ và hội tụ các mạng thành phần cố định, tế bào và vệ tinh. Hệ thông tin di động thế hệ thứ ba (3G) được thiết kế để hoạt động tại băng tần cao hơn, hỗ trợ cho cả hai dịch vụ thoại truyền thống và truyền dữ liệu multimedia như audio và video. Tốc độ download của hệ 3G là 128Kbps khi sử dụng trong ô tô, 384Kbps khi thiết bị đứng yên hoặc chuyển động với vị trí cố định và khi truyền trong môi trường picocell tốc độ của nó có thể lên tới 2Mbps. Các ứng dụng 3G thông dụng gồm hội nghị truyền hình di động, chụp và gửi ảnh kỹ thuật số nhờ các điện thoại máy ảnh, gửi nhận email, file đính kèm dung lượng lớn, tải tệp tin video và MP3, nhắn tin dạng chữ chất lượng cao.

Các thiết bị hỗ trợ 3G cho phép chúng ta download và xem phim từ các chương trình TV, kiểm tra tài khoản ngân hàng, thanh toán hoá đơn điện thoại qua mạng, nhận và gửi các bưu thiếp kỹ thuật số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ