Luận văn ThS: Ứng dụng chữ ký số trong hóa đơn điện tử tại VNPT

Luận văn thạc sĩ phân tích ứng dụng chữ ký số trong hệ thống hóa đơn điện tử tại VNPT, góp phần nâng cao tính bảo mật và hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2023

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Nền tảng chữ ký số hóa đơn điện tử VNPT

Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thanh Quang mang tên "Xây dựng nền tảng ứng dụng chữ ký số trong hệ thống hóa đơn điện tử tại VNPT" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số doanh nghiệp. Nội dung luận văn tập trung vào việc phân tích, thiết kế và triển khai một hệ thống toàn diện, cho phép tích hợp chữ ký số vào quy trình phát hành hóa đơn điện tử VNPT. Đề tài này không chỉ có ý nghĩa về mặt công nghệ mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, giúp VNPT tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo tính pháp lý cho hàng triệu giao dịch mỗi tháng. Luận văn đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật cốt lõi như cơ sở hạ tầng khóa công khai (PKI), các thuật toán mã hóa, và chuẩn chữ ký số áp dụng cho XML. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố pháp lý quan trọng như Nghị định 123/2020/NĐ-CPThông tư 78/2021/TT-BTC, đảm bảo giải pháp tuân thủ tuyệt đối quy định của nhà nước. Đây là một đề tài thạc sĩ công nghệ thông tin tiêu biểu, kết hợp giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển của dịch vụ VNPT Invoice và các giải pháp xác thực điện tử tại Việt Nam. Công trình đã chứng minh được tính hiệu quả qua việc triển khai và đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong nội bộ VNPT.

1.1. Giới thiệu tổng quan về đề tài thạc sĩ và mục tiêu nghiên cứu

Đề tài tập trung vào việc nghiên cứu và xây dựng một nền tảng công nghệ vững chắc để áp dụng chữ ký điện tử vào hệ thống hóa đơn của VNPT. Mục tiêu chính là thay thế quy trình hóa đơn giấy truyền thống, vốn tốn kém và phức tạp, bằng một hệ thống tự động, an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu hướng đến việc giải quyết ba vấn đề cốt lõi: tính xác thực (đảm bảo hóa đơn do VNPT phát hành), tính toàn vẹn (đảm bảo nội dung hóa đơn không bị thay đổi) và tính chống chối bỏ (bên phát hành không thể phủ nhận việc đã tạo ra hóa đơn). Luận văn đặt mục tiêu thiết kế một kiến trúc hệ thống có khả năng mở rộng, đáp ứng được khối lượng giao dịch khổng lồ của VNPT, ước tính khoảng 8 triệu hóa đơn mỗi tháng.

1.2. Tầm quan trọng của việc ứng dụng chữ ký số trong giao dịch điện tử

Trong kỷ nguyên số, bảo mật giao dịch điện tử là yếu tố sống còn. Chữ ký số, dựa trên công nghệ mã hóa bất đối xứng, được xem là công cụ hữu hiệu nhất để đảm bảo an toàn thông tin. Nó không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một đòi hỏi pháp lý, được quy định trong Luật Giao dịch điện tử. Việc áp dụng chữ ký số vào hóa đơn điện tử giúp xác minh danh tính của người ký, đảm bảo dữ liệu không bị sửa đổi và cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về nguồn gốc của tài liệu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chứng từ tài chính như hóa đơn, giúp ngăn chặn gian lận, giảm thiểu rủi ro và xây dựng lòng tin trong các giao dịch thương mại điện tử.

II. Phân tích thách thức nhu cầu chữ ký số hóa đơn điện tử VNPT

Trước khi triển khai hệ thống hóa đơn điện tử, VNPT đối mặt với vô số thách thức từ việc sử dụng hóa đơn giấy. Luận văn đã chỉ ra các vấn đề nghiêm trọng, là động lực chính thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Thách thức lớn nhất là chi phí vận hành. Theo ước tính, "mỗi tờ hóa đơn giấy mất chi phí in ấn khoảng 1000 đồng", với số lượng 8 triệu hóa đơn/tháng, chi phí có thể lên tới 8-9 tỷ đồng chỉ riêng cho việc in ấn. Bên cạnh đó, chi phí vận chuyển, nhân công thu cước, và đặc biệt là chi phí lưu trữ hóa đơn điện tử (trong trường hợp này là hóa đơn giấy) trong 10 năm theo quy định là một gánh nặng khổng lồ, đòi hỏi phải xây dựng kho bãi riêng và các biện pháp phòng chống cháy nổ, mối mọt. Quy trình thủ công cũng bộc lộ nhiều hạn chế: tốn thời gian, dễ xảy ra sai sót, khó khăn trong việc tra cứu và đối soát. Từ thực tế này, nhu cầu về một giải pháp ký số toàn diện cho hóa đơn điện tử VNPT trở nên cấp thiết. Hệ thống mới phải giải quyết được bài toán chi phí, tự động hóa quy trình nghiệp vụ hóa đơn, tăng cường bảo mật và đáp ứng các quy định pháp lý nghiêm ngặt về hóa đơn, chứng từ điện tử.

2.1. Các vấn đề của hóa đơn giấy Chi phí lưu trữ và rủi ro

Hóa đơn giấy gây ra gánh nặng tài chính và vận hành đáng kể. Chi phí không chỉ dừng lại ở việc in ấn mà còn bao gồm vận chuyển, phân phối tới khách hàng và lương cho đội ngũ nhân viên thu cước tại nhà. Một vấn đề lớn khác là lưu trữ. Theo quy định, hóa đơn phải được lưu trữ trong nhiều năm, "thực tế tập đoàn VNPT đã phải xây các tòa nhà, tận dụng các nhà kho để lưu trữ hóa đơn giấy". Việc này đi kèm với rủi ro mất mát, hư hỏng do hỏa hoạn, ẩm mốc, và khó khăn trong việc tìm kiếm khi cơ quan thuế yêu cầu kiểm tra. Quy trình thủ công cũng dễ gây sai sót trong quá trình xuất và ghi nhận hóa đơn, ảnh hưởng đến công tác kế toán và tuân thủ thuế.

2.2. Yêu cầu pháp lý Tuân thủ Nghị định 123 và Thông tư 78

Việc chuyển đổi sang hóa đơn điện tử không chỉ là một lựa chọn về công nghệ mà còn là nghĩa vụ pháp lý. Chính phủ đã ban hành Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Bộ Tài chính ban hành Thông tư 78/2021/TT-BTC, quy định bắt buộc áp dụng hóa đơn điện tử trên toàn quốc. Các văn bản này đặt ra những yêu cầu khắt khe về định dạng dữ liệu hóa đơn, tiêu chuẩn kỹ thuật, và đặc biệt là tính pháp lý của hóa đơn. Một hóa đơn điện tử chỉ hợp lệ khi được ký bằng chữ ký số của đơn vị phát hành. Do đó, bất kỳ giải pháp nào được xây dựng đều phải đảm bảo tuân thủ 100% các quy định này, từ cấu trúc file XML đến quy trình ký và truyền nhận dữ liệu với cơ quan thuế.

2.3. Nhu cầu nghiệp vụ thực tế của hệ thống VNPT Invoice

Với quy mô khổng lồ, VNPT có những yêu cầu nghiệp vụ đặc thù. Hệ thống phải có khả năng xử lý theo lô (batch processing) với hiệu suất cao, có thể phát hành hàng triệu hóa đơn trong một khoảng thời gian ngắn (từ ngày 3 đến ngày 7 hàng tháng). Ngoài ra, hệ thống cần tích hợp với các hệ thống tính cước, quản lý khách hàng (CRM) hiện có của VNPT. Nền tảng phải hỗ trợ nhiều hình thức ký, bao gồm sử dụng token ký số cho các giao dịch đơn lẻ và ký số tập trung trên máy chủ HSM cho các lô lớn. Khả năng phân quyền chi tiết cho từng đơn vị, chi nhánh cũng là một yêu cầu quan trọng để quản lý hiệu quả.

III. Phương pháp xây dựng nền tảng chữ ký số XML và chuẩn DSig

Để giải quyết bài toán đặt ra, luận văn đã đề xuất một phương pháp tiếp cận kỹ thuật bài bản và hiệu quả. Nền tảng của giải pháp là việc lựa chọn định dạng file XML (Extensible Markup Language) làm dữ liệu gốc cho hóa đơn. So với các định dạng khác như PDF hay DOCX, XML có ưu điểm vượt trội về dung lượng nhỏ, cấu trúc rõ ràng, và khả năng bóc tách, xử lý dữ liệu tự động một cách dễ dàng. Để hiển thị hóa đơn một cách trực quan, giải pháp sử dụng XSLT (Extensible Stylesheet Language Transformations) để chuyển đổi file XML thành định dạng HTML. Trọng tâm của phương pháp là việc áp dụng chuẩn XML Digital Signature (XML DSig) do W3C định nghĩa. Đây là tiêu chuẩn quốc tế cho việc tích hợp chữ ký số vào tài liệu XML. Luận văn đã phân tích chi tiết cấu trúc của một chữ ký theo chuẩn DSig, bao gồm các thẻ quan trọng như <Signature>, <SignedInfo>, <Reference>, và <KeyInfo>. Quy trình ký số được thực hiện bằng cách băm (hash) nội dung hóa đơn gốc bằng thuật toán an toàn như SHA-1 hoặc SHA-256, sau đó mã hóa chuỗi băm này bằng khóa bí mật (private key) của VNPT. Thông tin chứng thư số công khai được đính kèm để bên nhận có thể xác thực.

3.1. Phân tích cơ sở lý thuyết Hạ tầng khóa công khai PKI

Nền tảng của mọi hệ thống chữ ký sốcơ sở hạ tầng khóa công khai (PKI). Luận văn đã làm rõ cơ chế hoạt động của PKI, bao gồm một cặp khóa: khóa bí mật (private key) chỉ người sở hữu biết và khóa công khai (public key) được công bố rộng rãi. Dữ liệu được mã hóa bằng khóa bí mật chỉ có thể giải mã bằng khóa công khai tương ứng. Tính bảo mật của hệ thống dựa trên thuật toán RSA, đảm bảo rằng không thể suy ra khóa bí mật từ khóa công khai. Các nhà cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng như VNPT-CA đóng vai trò là bên thứ ba tin cậy (Trust Authority) để cấp phát và quản lý các chứng thư số này.

3.2. Lựa chọn thuật toán băm SHA và mã hóa bất đối xứng RSA

Luận văn đã lựa chọn các thuật toán mật mã mạnh và phổ biến nhất hiện nay. Hàm băm SHA (Secure Hash Algorithm) được sử dụng để tạo ra một chuỗi "dấu vân tay" duy nhất cho dữ liệu hóa đơn. Bất kỳ thay đổi nhỏ nào trên hóa đơn gốc cũng sẽ tạo ra một chuỗi băm hoàn toàn khác, đảm bảo tính toàn vẹn. Thuật toán RSA được chọn để thực hiện mã hóa bất đối xứng, tức là mã hóa chuỗi băm bằng khóa bí mật của người gửi. Sự kết hợp giữa SHA và RSA tạo nên một cơ chế ký số vừa an toàn, vừa hiệu quả về mặt hiệu năng, vì chỉ cần mã hóa một chuỗi băm ngắn thay vì toàn bộ tài liệu.

3.3. Quy trình ký số theo chuẩn XML DSig và xác thực điện tử

Quy trình ký một file XML theo chuẩn DSig bao gồm các bước: chuẩn hóa dữ liệu XML (canonicalization), tạo chuỗi băm (digest) cho nội dung cần ký, ký lên chuỗi băm đó để tạo ra giá trị chữ ký (SignatureValue), và đóng gói tất cả thông tin vào thẻ <Signature>. Luận văn mô tả ba cách đóng gói chữ ký: Enveloped (chữ ký nằm trong dữ liệu), Enveloping (dữ liệu nằm trong chữ ký), và Detached (chữ ký và dữ liệu tách biệt). Quy trình xác thực chữ ký của người nhận sẽ đảo ngược quá trình này: sử dụng khóa công khai của người gửi để giải mã chữ ký, tự tính toán lại chuỗi băm từ dữ liệu nhận được và so sánh hai chuỗi băm với nhau. Nếu trùng khớp, chữ ký hợp lệ.

IV. Hướng dẫn thiết kế kiến trúc hệ thống hóa đơn điện tử VNPT

Kiến trúc hệ thống là yếu tố quyết định đến sự ổn định, khả năng mở rộng và bảo mật của toàn bộ giải pháp. Luận văn đã đề xuất một kiến trúc phân lớp và phân rã theo module chức năng một cách khoa học. Về tổng thể, hệ thống được xây dựng theo mô hình phân lớp, bao gồm: Lớp ứng dụng (Application) xử lý giao diện người dùng, Lớp dịch vụ nghiệp vụ (Business Services) chứa logic xử lý chính, và Lớp truy cập dữ liệu (Data Access) chịu trách nhiệm tương tác với cơ sở dữ liệu. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh việc phân rã hệ thống thành các phân hệ độc lập, có thể triển khai trên các máy chủ riêng biệt để tối ưu hóa hiệu năng và dễ dàng mở rộng. Cách tiếp cận này giúp hệ thống đáp ứng được số lượng kết nối đồng thời lớn và các yêu cầu xử lý theo lô (batch) với khối lượng dữ liệu khổng lồ. Thiết kế này đảm bảo tính linh hoạt, cho phép VNPT nâng cấp hoặc mở rộng từng phần của hệ thống mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của dịch vụ VNPT Invoice trong tương lai.

4.1. Lựa chọn mô hình phân lớp ứng dụng Layered Architecture

Mô hình phân lớp được lựa chọn để tách biệt rõ ràng các mối quan tâm (separation of concerns). Lớp Application chứa các giao diện web, tương tác trực tiếp với người dùng. Lớp Business Services là nơi thực thi các quy trình nghiệp vụ hóa đơn như tạo lập, phát hành, điều chỉnh, thay thế. Lớp này gọi đến các dịch vụ hạ tầng như dịch vụ ký số, dịch vụ gửi email. Lớp Data Access, sử dụng công cụ như NHibernate, đảm nhận việc ánh xạ các đối tượng nghiệp vụ vào cơ sở dữ liệu (SQL Server hoặc Oracle). Cấu trúc này giúp mã nguồn dễ bảo trì, kiểm thử và phát triển.

4.2. Thiết kế phân rã hệ thống thành các module Sadmin Cadmin Portal

Để đáp ứng các nhóm người dùng khác nhau và tăng khả năng mở rộng, hệ thống được phân rã thành các module chính: Sadmin (Super Admin): Quản trị toàn bộ hệ thống, khởi tạo thông tin công ty, quản lý mẫu hóa đơn, phân quyền. Cadmin (Company Admin): Dành cho các đơn vị, doanh nghiệp sử dụng dịch vụ, thực hiện các nghiệp vụ phát hành và quản lý hóa đơn. Portal: Cổng thông tin cho khách hàng cuối, cho phép họ tra cứu, xem, tải và quản lý hóa đơn của mình. Ngoài ra còn có phân hệ Webservice cung cấp API để tích hợp với các hệ thống bên ngoài. Việc phân rã này cho phép triển khai độc lập, ví dụ có thể tăng cường tài nguyên cho phân hệ Cadmin vào cuối tháng khi nhu cầu phát hành hóa đơn tăng đột biến.

V. Case study Ứng dụng chữ ký số thực tiễn tại VNPT và kết quả

Phần quan trọng nhất của luận văn là trình bày kết quả triển khai và ứng dụng thực tế của hệ thống tại VNPT. Giải pháp không chỉ dừng lại ở mức lý thuyết mà đã được cài đặt và vận hành, mang lại những thành công cụ thể. Luận văn đã mô tả chi tiết các tác nhân trong hệ thống (từ SuperAdmin, nhân viên kế toán, đến khách hàng) và vai trò của họ. Các quy trình nghiệp vụ chính như tạo và đăng ký thông tin ban đầu, phát hành hóa đơn, xử lý sai sót, và phân phối hóa đơn cho khách hàng đều được mô hình hóa bằng các sơ đồ luồng (flowchart) và use case. Hệ thống đã được triển khai cho 78 công ty con thuộc tập đoàn VNPT. Kết quả thực tế cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, có khả năng phát hành hàng triệu hóa đơn mỗi tháng. Cụ thể, số liệu thống kê cho thấy "Số lượng hóa đơn phát hành trong 1 tháng tại một số đơn vị thuộc VNPT" đạt mức rất cao. Việc tích hợp chữ ký số đã đảm bảo 100% tính pháp lý và an toàn thông tin cho các hóa đơn, giúp VNPT tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí mỗi tháng và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp.

5.1. Kết quả triển khai trong nội bộ Tập đoàn VNPT

Hệ thống đã được áp dụng thành công cho các đơn vị nội bộ, giải quyết bài toán phát hành khoảng 8 triệu hóa đơn/tháng. Giao diện quản trị Sadmin và Cadmin được thiết kế trực quan, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các thao tác nghiệp vụ. Luận văn đã trình bày các hình ảnh giao diện thực tế của việc phát hành hóa đơn theo lô cho các chi nhánh lớn như Hà Nội và Hồ Chí Minh. Kết quả này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của kiến trúc và công nghệ đã lựa chọn, đáp ứng được yêu cầu về hiệu năng và độ tin cậy trong một môi trường hoạt động quy mô lớn.

5.2. Đánh giá hiệu quả Tối ưu chi phí và tự động hóa quy trình

Hiệu quả lớn nhất của dự án là tối ưu hóa chi phí. Các khoản chi khổng lồ cho việc in ấn, vận chuyển, nhân công và lưu trữ hóa đơn giấy đã được loại bỏ hoàn toàn. Thay vào đó là chi phí vận hành hệ thống công nghệ thông tin, vốn thấp hơn rất nhiều. Hơn nữa, toàn bộ quy trình nghiệp vụ hóa đơn được tự động hóa, từ việc lấy dữ liệu từ hệ thống tính cước, tạo lập hóa đơn, ký số hàng loạt, đến việc gửi hóa đơn cho khách hàng qua email và portal. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất lao động.

5.3. Khả năng mở rộng giải pháp cho các khách hàng doanh nghiệp

Thành công trong nội bộ VNPT chính là tiền đề để thương mại hóa giải pháp này thành dịch vụ VNPT Invoice. Kiến trúc đa người dùng (multi-tenant) cho phép hệ thống phục vụ hàng nghìn, thậm chí hàng triệu doanh nghiệp khác nhau trên cùng một hạ tầng. Luận văn đã chỉ ra tiềm năng mở rộng khi "Số lượng hóa đơn của khách hàng sử dụng dịch vụ của VNPT" ngày càng tăng. Giải pháp này không chỉ giúp VNPT mà còn hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam trong lộ trình chuyển đổi số, tuân thủ quy định của cơ quan thuế một cách dễ dàng và hiệu quả.

VI. Kết luận từ luận văn tương lai của chữ ký số hóa đơn điện tử

Luận văn thạc sĩ về "Xây dựng nền tảng ứng dụng chữ ký số trong hệ thống hóa đơn điện tử tại VNPT" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Công trình đã xây dựng thành công một hệ thống hoàn chỉnh, từ cơ sở lý thuyết về mật mã học, các tiêu chuẩn quốc tế, đến việc phân tích thiết kế và triển khai thực tế. Giải pháp đã chứng minh được hiệu quả vượt trội so với phương pháp truyền thống, giúp VNPT giải quyết triệt để các thách thức về chi phí, vận hành và pháp lý. Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng cho vai trò không thể thiếu của chữ ký số trong việc đảm bảo bảo mật giao dịch điện tử và là nền tảng cho quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp. Hướng phát triển trong tương lai của công nghệ này là rất rộng mở. Các giải pháp ký số từ xa (remote signing) đang trở thành xu hướng, cho phép người dùng ký mà không cần token ký số vật lý. Đồng thời, việc tích hợp công nghệ AI và Blockchain có thể nâng cao hơn nữa tính bảo mật, minh bạch và khả năng tự động kiểm toán cho hệ thống hóa đơn điện tử, mở ra một kỷ nguyên mới cho các giao dịch tài chính số tại Việt Nam.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của đề tài nghiên cứu

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc xây dựng một mô hình hệ thống hóa đơn điện tử có ứng dụng chữ ký số hoàn chỉnh và khả thi. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, lựa chọn công nghệ phù hợp (XML, DSig, RSA) và thiết kế một kiến trúc linh hoạt, có khả năng mở rộng cao. Về mặt thực tiễn, luận văn đã cung cấp một giải pháp cụ thể, được kiểm chứng qua việc triển khai thành công tại một tập đoàn lớn như VNPT, tạo ra sản phẩm thương mại có giá trị là VNPT Invoice.

6.2. Hướng phát triển Ký số từ xa Remote Signing và Blockchain

Tương lai của giải pháp ký số sẽ hướng đến sự tiện lợi và bảo mật cao hơn. Công nghệ ký số từ xa (remote signing) cho phép lưu khóa bí mật trên các thiết bị HSM đặt tại trung tâm dữ liệu của nhà cung cấp dịch vụ, người dùng có thể thực hiện ký từ bất kỳ đâu thông qua xác thực đa yếu tố trên điện thoại di động. Điều này loại bỏ sự bất tiện của việc phải mang theo USB Token. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ Blockchain để lưu trữ các bản ghi (hash) của hóa đơn có thể tạo ra một sổ cái phân tán, chống giả mạo và minh bạch tuyệt đối, giúp việc kiểm toán và xác minh của cơ quan thuế trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

08/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực y tế, kỹ thuật và khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các vấn đề hiện tại và các giải pháp tiềm năng trong các lĩnh vực này.

Một trong những điểm nổi bật là nghiên cứu về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị cho phụ nữ mang thai. Bên cạnh đó, tài liệu về Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide mang đến cái nhìn sâu sắc về công nghệ xúc tác trong hóa học, có thể ứng dụng trong việc giảm thiểu khí thải carbon. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đoàn kết quốc tế cung cấp những quan điểm quan trọng về sự kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại trong bối cảnh phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Mỗi tài liệu đều mở ra cơ hội để độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ y tế đến công nghệ và kinh tế, giúp nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI LUAN VAN THAC SI XAY DUNG NEN TANG UNG DUNG CHU KY SO TRONG HE THONG HOA DON DIEN TU TAI VNPT Lé Thanh Quang Nganh Cong nghé thong tin Giảng viên hướng dẫn: TS. Vũ Văn Thiệu Chữ ký của GVHD Viện: Cong nghé Thong tin va Truyền thông Hà Nội - 2021 i CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM Độc lập — Tự do - Hạnh phúc BẢN XÁC NHẠN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ và tên tác giả luận văn : Lê Thanh Đề tài luận văn: Xây dựng nên táng ứng dụng chữ ký số trong hệ thông hóa đơn điện tử tại VNPT. Chuyển ngành: Kĩ thuật phần mềm và hệ thống thông tin. Mã số SV: CB180090. Tác giá, Người hướng dẫn khoa học và Hội đồng chấm luận văn xác nhận tác giả đã sửa chữa, bỗ sung luận văn theo biên bản họp Hội đồng ngày. năm 2021 với các nội dung sau: 1. Sửa lỗi chính tả và trình bày 2. Trinh bay chương 2 làm rõ nội dung đóng góp Ngày tháng năm Giáo viên hướng dẫn Tác giả luận văn CHỦ TỊCH HỘI ĐÒNG il MUC LUC LỜI CẢM ƠN. n1 1T HT HE TT HE Tàn gu reo V DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾTT TẮTT.- -- ©- 5 SExeEkEEEErxerkrrsrrered vi DANH MỤC CÁC BẢNG .- G Gv vii DANH MUC HINH VE o.cccccsscssssssssssssessesssesssssssesssessesssessssessessessssesssessesssees viii CHUONG 1. GIỚI THIỆU BÀI TOÁN . - 6-6 6c 1 11 Giới thiệu về hóa đơn và hóa đơn điện tử, nhu cầu nghiệp vụ thực tế tal VNPT o.cccccccccccsssssceccsssssssssccssssssssscccsssssssscsessssssseesesssssscssssssssssccesssssseceessssvesee 1 12 Tong quan về chữ kí số, áp dụng chữ kí số trong hóa đơn điện tử. ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP.1 Các định dạng file hóa đơn điện tử.2 Cơ sở lý thuyết của chữ kí số.201 Ham bam nh ẽố .2 Thuật toán RSA.3 Chuẩn chữ kí số áp dụng cho hóa đơn điện tử . 12 24 Lựa chọn mồ hình ứng dụng .1 Các yếu tố ánh hướng tới cấu trúc ứng dụng.2 _ Lựa chọn mô hình kiến trúc ứng dụng. 18 CHUONG 3 PHAN TÍCH THIẾT KÉ HỆ THÓNG.1 Các tác nhân trong hệ thống.1 Danh sách các tác nhân.2 Vai trò các tác nhân trong hệ thống .2 Các phân hệ chức năng trong hệ thống.1 Sơ đồ hệ thống quản trị chung .2 Sơ đồ hệ thống quản lý phát hành cho các đơn vị phát hành hóa ¡0 ẲẮ8 .3 Sơ đồ chức năng của công tiếp nhận hóa đơn của khách hàng .3 Thiết kế hệ thống .1 Các mô hình usecase của hệ thống .2 Các quy trinh nghiệp vụ chính của hệ thống .3 Thiết kế module.---- - 55-5 St *x xe kekrkrrerkeee 32 3.4 Thiết kế cơ sở dữ liệu. 6-5 cv 38 CHƯƠNG 4 CÀI ĐẶT VÀ KÉT QUÁ .1 CAL MALE KhONG.1 So d6 logic ctta hé thong.2 Cau hinh phân cứng được sử dụng để van hành hệ thống .2 Kết quả thực hiện.cccocsv0n* nh Ynsesesissesessrse 47 4.1 Kết quả trong nội bộ VNPT.2 Kết quả mở rộn.-- ---cc csctttEkrkerxrkerxerrrxrsrrkes 52 KẾT LUẬN .- LG TT TH TH Hến HT HT HT ng TT nh gà nghe 30 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 6 Sóng ch ru gegyvki 56 IV LOI CAM ON Đầu tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới Thầy giáo — TS Vi Văn Thiệu- Giảng viên, Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã hướng dẫn, động viên và cho tôi những lời khuyền trong quá trình thực hiện luận văn này. Tiếp theo, tôi xin chân thành cám ơn tới các thầy cô của Viện Công nghệ Thông tin và Truyền Thông, các thầy cô của Viện đào tạo sau đại học và các thầy cô của trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Cuối cùng, tôi xin bày tó lòng cảm ơn tới những người thân trong gia đình, bạn bè và các bạn đồng nghiệp đã động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày. năm 2021 Tác giả Luận văn Thạc sĩ Lê Thanh Quang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT THUẬT NGỮ GIẢI THÍCH 1. BTC B6 tai chinh 2. CP Chính phủ 3. CQT Co quan thué 4, CSDL Cơ sở dữ liệu 5, ETSI Viện Tiêu chuân Viễn thông châu Au 6. HDDT Hóa đơn điện tử 8. ND Nghị định 9, NSD Người sử dụng 10. | PKI Hạ tâng khóa công khai 11. SHA Sercurity Hash Algorithm- các thuật toán băm SHA 12. |TCT Tông cục thuê 13. |VNPT Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam 14. | W3C Tô chức World Wide Web Consortium 15. Extensible Stylesheet Language XSLT Transfromation- Chuyên đổi ngôn ngữ XML sang định dạng hiển thị, thường là HTML. DANH MUC CAC BANG Bang 1 So sánh các định dang file hoa don 0. ceesessessessseescessesceeesnssnesaesrenneess 6 Bảng 2 Mô tả các phân lớp.-- c1 tàn v9 9115111111111 11111111111 rxet 19 Bang 3 Mô tá vai trò của các tác nhân trong hệ thống.--¿- 55s: 21 Bảng 4 Mô tả các bảng dữ liệu.- - - n1 St re 40 Bảng 5 Mô tả các trường dữ liệu bảng InvoiceVat.-- cv csecseersee 41 Bảng 6 M6 ta bảng Companyy.- óc n x21 9v 9111111111 rskrsei 43 Bảng 7 Mô tả bảng CUSOT@T,.- óc 0 21 3E 1911511115511 1111E1111 5E srsed 44 Bảng 8 Câu hình máy chủ ứng dụng tối thiỀu.--¿-¿5scccccccscssrsrreee 46 Bang 9 Cấu hình máy chủ DB tối thiểu .--¿- 555 ctsxceerrkekerxrerreee 47 Bang 10 Cau hinh may người dùng tối thiỂu .-¿- 55c ccccsccerrsereee 47 vi DANH MUC HINH VE Hình 1 Các bước tạo Chữ kíÍ SỐ. ¿tt 22t 2E xExEkEEtEkttkikrerrrrirkiikea 4 Hình 2 Ví dụ lây dữ liệu của thẻ title bền trong thẻ catalog/cd. 8 Hinh 3 Vi du lap qua cdc thé catalog/cd dé lay giá trị thẻ title. 8 Hinh 4 Noi dung file xslt str dung thie té.ccccscsssssesssessssesssssessesssessssesseseen 9 Hình 5 Ki vào chuỗi đại diện của tài liệu.-- --- 6G 5xx vs ke reo 10 Hình 7 Các thẻ xml trong chữ kí số chuẩn DSig .-- ¿55 cc:cccs«¿ 13 Hình 8 Cac bước kí file Xml theo DSÌg .¿- 5 5c 5S + secsssrssrsersea 14 Hình 9 Cách đọc chứng thư số băng CSP.- - «¿6 t5 xevsE£tekrkeserrea 16 Hình 10 Quy trình kiểm tra chữ kí số .--- (kê ckkkEkErkrkrrsrkekrie 16 Hình 11 Mô hình phần lớp mức chung của ứng dụng .-- --- ---s---: 18 Hình 12 Các phần hệ trong hệ thống.--¿- 5-6 St cEkErkersrkesrrkea 20 Hình 13 Sơ đồ hệ thống quản trị chung Sadmin.-- ¿5 scsccscsececee 23 Hình 14 Sơ đồ hệ thống quản lý phát hành hóa đơn từng đơn vị . 24 Hình 15 Cổng tiếp nhận hóa đơn của khách hàng .-- - 5<: se: 24 Hình 16 Mô hình usecase tổng quan.----- - 5-56 *cvEekererrrkererkererkee 25 Hình 17 Usecase quản lý cÔng Êy.-- c2 St S* S3 Eeetreresrresrsrrsrke 26 Hình 18 Usecase Dang kí phát hành .--- --- 2< t2 tiEseersreserrsria 27 Hình 19 Usecase phát hành hóa ơn. c6 119991 951115155111161 616 28 Hình 20 Úsecase xử lý hóa đơn . --- c0 ch 9v ng gieo 29 Hình 21 Usecase phân phối hóa đơn.---¿- ¿+6 SE EEEErErkersrkesrreee 30 Hình 22 Quy trình nghiệp vụ tông thê . cac ào ctttttrrkirrirerrree 30 Hình 23 Quy trình nghiệp vụ tạo, đăng kí thông tin ban đầu cho từng công ty. 31 Hình 24 Quy trình tạo và quản lý phát hành hóa đơn .--- 5-5555: 31 Hình 25 Quy trình phân phối hóa đơn cho khách hàng . 5: 5-5: 32 Hình 26 Luông xử lý nhập thêm mới hóa đơn.-- 5-5-5252 s5s‡cscsecsei 33 Hình 27 Luôồng xử lý sửa thông tin hóa đơn. - + - 5 5s cxcscvsrsrverersred 33 Hình 28 Luồng xử lý xóa hóa đơn . ¿52-5 tt tctEeEEtEkrrkrserkrersria 34 Hình 29 Luông xử lý phát hành hóa đơn . - ¿6-55 StS*cteEsresrrereesseo 35 Hình 30 Luông xử lý hiển thị hóa đơn.- ¿5c 55s sExetererkerkrterrrrrrkee 36 Hình 31 Sơ đồ lớp EÌÏTIVOÏCG.- t1 TH gàng 37 Hình 32 Sơ đồ mô hình quan hệ dữ liệu giữa các bảng .: s55: 39 Hình 33 Sơ đồ cài đặt ÌOGÍC.----¿-- 2 tt tEEx xE1xExekrrkerrkrrrrkrrreerrkd 46 Hình 34 Giao diện phân hệ Sadmin .-- G22 1x vs eserserserres 48 Hình 35 Giao diện phần hệ Cadmin. -¿- ¿- (c5 S2 + 2 ‡s‡sxssesseesesses 49 Hình 36 Phát hành hóa đơn theo lô cho chỉ nhánh Hỗ Chí Minh. 50 Hình 37 Phát hành hóa đơn theo lô cho chi nhánh Hà Nội.- - -‹- 90 Hình 38 Hình ảnh thể hiện hóa đơn trên website.- 5c s se ksksEseeeeeseeees 51 Hình 39 Số lượng hóa đơn phát hành trong 1 tháng tại một số đơn vị thuộc Vnpt52 Hình 40 Số lượng hóa đơn của khách hàng sử dụng dịch vụ của Vnpt tại một số ix CHUONG 1. GIOI THIEU BAI TOAN 1.1Giới thiệu về hóa đơn và hóa đơn điện tử, nhu cầu nghiệp vụ thực tế tại VNPT Trong phân này chúng ta sẽ điểm qua một số yêu cầu chung của Hóa đơn và hóa đơn điện tử, yêu cầu về pháp lí của hóa đơn và hóa đơn điện tử nói chung. Nội dung trình bày có tham khảo các tài liệu [7], [8], [9], [10], [11], [12], [15], [14]. Theo quy định pháp luật của nhà nước, với mọi giao dịch hạch toán mua bán hàng hóa và dịch vụ, người bán hàng và cung cấp dịch vụ đều phải xuất hóa đơn chứng từ để chứng minh nguồn góc xuất xứ, phục vụ cho việc thanh kiểm tra của cơ quan chức năng và cho phép doanh nghiệp mua kê khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp sau này. Khởi điểm ban đầu, toàn bộ hóa đơn được sử dụng và lưu hành tại Việt Nam đều là hóa đơn giấy, do nhà nước in và bán cho doanh nghiệp, hoặc do doanh nghiệp đăng kí mẫu với cơ quan thuế và tự thực hiện in an (hoa don ty in). Theo định nghĩa của cơ quan thuế, hóa đơn là “chứng từ do người bán lập, ghi nhận thông tin bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ theo quy định của pháp luật” (theo luật quản lý thuế 78/2006/QH11 năm 2006 và nghị định 51/2010/NĐ-CP năm 2010). Với hóa đơn điện tử là “Hóa đơn điện tử là tập hợp các dữ liệu điện tử về bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ được khởi tạo, gửi, lưu trữ và quản lý bằng các phương tiện điện tử” (theo điều 3 thông tư 32/2012/TT-BTC). Sau đó được phát triển mở rộng lên và định nghĩa lại về hóa đơn điện tử là “Hóa đơn điện tử là dạng hóa đơn được biểu thị đưới dữ liệu điện tử do các tổ chức, cá nhân cung cấp hàng hóa, dịch vụ lập, ghi lại thông tin bán hàng, cung cấp dịch vụ, ký số, ký điện tử theo quy định bằng phương tiện điện tử, bao gồm cả trường hợp hóa đơn được lập từ máy tính tiền có kết nối chuyên dữ liệu điện tử tới cơ quan thuế? (theo điều 3 nghị định 119/2018/NĐ-CP về hóa đơn điện tử) Tất cả các doanh nghiệp tại Việt Nam đều có nhu cầu xuất hóa đơn cho khách hàng, trong đó có tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam VNPT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ