Luận văn thạc sĩ: Tội mua bán trái phép chất ma túy tại tỉnh Sơn La

Luận văn thạc sĩ phân tích tội mua bán trái phép chất ma túy và thực tiễn áp dụng tại tỉnh Sơn La, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

Trường đại học

Trường Đại Học Sơn La

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI MUA BÁN TRÁI PHÉP CHẤT MA TÚY

1.1. Tội mua bán trái phép chất ma túy theo pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành

1.2. Khái niệm, các dấu hiệu của tội mua bán trái phép chất ma túy

1.2.1. Khái niệm về ma túy

1.2.2. Khái niệm tội mua bán trái phép các chất ma túy

1.2.3. Các dấu hiệu pháp lý của tội mua bán trái phép các chất ma túy

1.3. Lịch sử quy định về tội phạm mua bán trái phép chất ma túy

1.3.1. Giai đoạn từ 2015 đến nay

2. Chương 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ TỘI MUA BÁN TRÁI PHÉP CHẤT MA TÚY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA

2.1. Khái quát chung về tình hình tội mua bán trái phép chất ma túy trên địa bàn tỉnh Sơn La

2.2. Thực tiễn định tội danh và quyết định hình phạt đối với tội mua bán trái phép chất ma túy trên địa bàn tỉnh Sơn La

2.2.1. Thực tiễn định tội danh tội mua bán trái phép chất ma túy trên địa bàn tỉnh Sơn La

2.2.2. Thực tiễn quyết định hình phạt đối với tội mua bán trái phép chất ma túy trên địa bàn tỉnh Sơn La

2.3. Những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong định tội danh và quyết định hình phạt đối với tội mua bán trái phép chất ma túy trên địa bàn tỉnh Sơn La

3. Chương 3: CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM ÁP DỤNG ĐÚNG PHÁP LUẬT VỀ TỘI MUA BÁN TRÁI PHÉP CHẤT MA TÚY TỪ THỰC TIỄN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA

3.1. Hoàn thiện pháp luật hình sự về tội mua bán trái phép chất ma túy

3.2. Tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật về tội mua bán trái phép chất ma túy

3.3. Hướng dẫn áp dụng pháp luật về tội mua bán trái phép chất ma túy

3.4. Các giải pháp khác

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tội mua bán trái phép chất ma túy ở Sơn La

Luận văn thạc sĩ "Tội mua bán trái phép chất ma túy và thực tiễn áp dụng trên địa bàn tỉnh Sơn La" của tác giả Đào Bá Đức là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nghiên cứu tập trung phân tích các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Bộ luật Hình sự 2015, về tội danh này. Đồng thời, luận văn đi sâu vào thực tiễn xét xử tại Sơn La, một địa bàn được xem là "điểm nóng" về tội phạm ma túy do vị trí địa lý đặc thù gần khu vực "Tam giác vàng". Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ những vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật, từ đó chỉ ra các hạn chế, vướng mắc và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Công trình này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về tội danh mà còn cung cấp cái nhìn toàn cảnh về cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm ma túy tại một trong những địa bàn phức tạp nhất cả nước. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc góp phần nâng cao hiệu quả của công tác điều tra, truy tố, xét xử, đảm bảo xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, qua đó góp phần kiềm chế và đẩy lùi tệ nạn ma túy, bảo vệ an ninh trật tự xã hội.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu tội phạm ma túy tại Sơn La

Sơn La, với đường biên giới dài 250 km giáp Lào, là cửa ngõ và địa bàn trung chuyển ma túy từ khu vực "Tam giác vàng" vào Việt Nam. Tình hình tội mua bán trái phép chất ma túy tại đây diễn biến vô cùng phức tạp, với các đối tượng hoạt động ngày càng manh động, liều lĩnh, có vũ trang và sẵn sàng chống trả lực lượng chức năng. Sự ra đời của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đã tách tội danh này thành một điều luật riêng (Điều 251), tạo ra những thay đổi lớn trong công tác định tội danhquyết định hình phạt. Tuy nhiên, quá trình áp dụng pháp luật vẫn còn nhiều bất cập. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về đề tài này tại Sơn La không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang tính cấp thiết về mặt thực tiễn, nhằm tìm ra giải pháp tháo gỡ khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng.

1.2. Các dấu hiệu pháp lý của tội mua bán trái phép chất ma túy

Để xác định một hành vi cấu thành tội mua bán trái phép chất ma túy, cần phân tích bốn yếu tố cấu thành tội phạm. Về khách thể, tội phạm xâm phạm đến chế độ quản lý độc quyền của Nhà nước đối với các chất ma túy. Về mặt khách quan, hành vi phạm tội được thể hiện đa dạng như: bán ma túy cho người khác, mua ma túy để bán lại, tàng trữ hoặc vận chuyển ma túy nhằm mục đích bán. Đặc biệt, theo Bộ luật Hình sự 2015, chỉ cần có hành vi mua bán trái phép chất ma túy là đã cấu thành tội phạm, không yêu cầu khối lượng tối thiểu ở khung hình phạt cơ bản. Về chủ thể, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự; người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm ở các khoản 2, 3, 4 của Điều 251. Về mặt chủ quan, lỗi của người phạm tội là lỗi cố ý trực tiếp, họ nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm nhưng vẫn thực hiện.

1.3. Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về tội phạm ma túy

Pháp luật hình sự Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển trong việc quy định về các tội phạm ma túy. Bộ luật Hình sự 1985 ban đầu chưa có điều luật riêng. Đến Bộ luật Hình sự 1999, các hành vi tàng trữ, vận chuyển, mua bán, chiếm đoạt chất ma túy được gộp chung tại Điều 194. Quy định này tuy thuận lợi cho việc xử lý nhưng lại chưa phản ánh đúng tính chất, mức độ nguy hiểm của từng hành vi riêng lẻ. Khắc phục hạn chế này, Bộ luật Hình sự 2015 đã có một bước tiến lớn khi tách Điều 194 thành 04 tội danh độc lập, trong đó có Tội mua bán trái phép chất ma túy tại Điều 251. Sự thay đổi này giúp việc định tội danh trở nên chính xác hơn, cá thể hóa trách nhiệm hình sự và đảm bảo tính công bằng trong việc áp dụng hình phạt, thể hiện sự hoàn thiện trong tư duy lập pháp hình sự của Việt Nam.

II. Thực trạng tội mua bán trái phép ma túy tại tỉnh Sơn La

Thực tiễn tại tỉnh Sơn La cho thấy bức tranh phức tạp và đầy thách thức trong công tác phòng chống tội mua bán trái phép chất ma túy. Giai đoạn 2016 - 2020, các cơ quan tiến hành tố tụng của tỉnh đã khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử 2029 vụ án với 3136 bị cáo về tội danh này, chiếm gần 50% tổng số vụ án ma túy nói chung. Con số này cho thấy tính phổ biến và mức độ nghiêm trọng của hành vi mua bán so với các hành vi khác. Các đối tượng phạm tội chủ yếu là người nghiện ma túy, có nhiều tiền án, tiền sự, hoạt động theo đường dây có tổ chức, sử dụng các phương thức, thủ đoạn tinh vi để đối phó với cơ quan chức năng. Nguồn ma túy chủ yếu từ Lào được vận chuyển qua biên giới, tập kết tại các xã Lóng Luông, Chiềng Xuân (huyện Vân Hồ), Chiềng Sơn (huyện Mộc Châu) trước khi phân phối đi các tỉnh khác. Những khó khăn về kinh tế - xã hội, trình độ dân trí thấp ở vùng sâu vùng xa cũng là nguyên nhân khiến nhiều người dân bị lôi kéo vào con đường phạm tội, gây ra những hệ lụy nặng nề cho an ninh, trật tự và sự phát triển bền vững của địa phương.

2.1. Phân tích số liệu tội phạm ma túy giai đoạn 2016 2020

Theo thống kê từ Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Sơn La, trong 5 năm (2016-2020), tội mua bán trái phép chất ma túy luôn chiếm tỷ lệ cao nhất. Cụ thể, năm 2018, số vụ án về tội danh này chiếm đến 50,9% tổng số vụ án ma túy. Số lượng bị cáo cũng ở mức cao, chiếm khoảng 58% tổng số bị cáo phạm tội về ma túy. Đáng chú ý, từ năm 2018, sau khi Bộ luật Hình sự 2015 có hiệu lực, số vụ án và bị cáo có chiều hướng tăng nhẹ. Điều này một phần do phạm vi của tội phạm được mở rộng với việc bổ sung các chất ma túy mới. Các số liệu này là bằng chứng rõ ràng cho thấy mức độ phức tạp của tình hình tội phạm và áp lực nặng nề đặt lên vai các cơ quan tư pháp tại Sơn La.

2.2. Đặc điểm địa lý và xã hội ảnh hưởng đến tình hình tội phạm

Vị trí địa lý là yếu tố then chốt khiến Sơn La trở thành "chảo lửa" ma túy. Với đường biên giới dài, địa hình rừng núi hiểm trở, việc kiểm soát qua lại vô cùng khó khăn, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động buôn bán, vận chuyển ma túy trái phép. Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội như tỷ lệ hộ nghèo cao, trình độ học vấn hạn chế, nhiều thanh niên thiếu việc làm đã khiến một bộ phận người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, dễ bị các đối tượng xấu dụ dỗ, lôi kéo tham gia vào các đường dây tội phạm. Thậm chí, một số cán bộ cơ sở bị tha hóa, biến chất đã tiếp tay hoặc trực tiếp cầm đầu các đường dây buôn bán ma túy, làm xói mòn lòng tin của nhân dân và gây khó khăn cho công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

III. Phân tích thực tiễn định tội danh mua bán trái phép ma túy

Quá trình định tội danh đối với tội mua bán trái phép chất ma túy tại Sơn La đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần xử lý nghiêm minh các đối tượng phạm tội. Việc áp dụng Điều 251 Bộ luật Hình sự 2015 đã giúp phân định rõ ràng hành vi mua bán với các hành vi tàng trữ, vận chuyển khác. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử vẫn tồn tại một số khó khăn và sai sót. Một trong những thách thức lớn nhất là chứng minh "mục đích nhằm bán lại" trong các trường hợp bắt quả tang đối tượng đang tàng trữ hoặc vận chuyển ma túy. Việc này đòi hỏi cơ quan điều tra phải thu thập đầy đủ chứng cứ gián tiếp như lời khai, dữ liệu điện tử, các giao dịch tài chính. Ngoài ra, việc áp dụng các tình tiết định khung tăng nặng như "phạm tội 02 lần trở lên" hay "bán cho 02 người trở lên" đôi khi còn bị bỏ sót, dẫn đến việc xử lý chưa tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Các vụ án có đồng phạm, đặc biệt là các đường dây lớn, cũng đặt ra yêu cầu cao trong việc phân hóa vai trò của từng bị cáo để có một bản án công tâm, đúng pháp luật.

3.1. Vấn đề chứng minh mục đích bán trong các vụ án tàng trữ

Một trong những điểm mấu chốt để định tội danh mua bán trái phép chất ma túy là phải chứng minh được mục đích bán của bị cáo. Trong vụ án Ngô Văn D, dù bị bắt quả tang với hành vi tàng trữ 0,141 gam Methamphetamine, cơ quan điều tra đã chứng minh được D mua hộ ma túy cho hai người khác để hưởng tiền công. Căn cứ vào lời khai và các chứng cứ khác, Tòa án nhân dân thành phố Sơn La đã kết luận D phạm tội mua bán là hoàn toàn có cơ sở. Vụ án này là một ví dụ điển hình về việc xác định đúng mục đích phạm tội, tránh việc truy tố sai tội danh sang tội tàng trữ trái phép chất ma túy, vốn có khung hình phạt nhẹ hơn.

3.2. Sai sót khi áp dụng tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm

Thực tiễn xét xử tại Sơn La vẫn còn trường hợp bỏ sót tình tiết định khung tăng nặng. Trong vụ án Ngô Hiệp D, bị cáo bị truy tố theo điểm b khoản 2 Điều 251 (phạm tội 02 lần trở lên). Tuy nhiên, lời khai của bị cáo và các chứng cứ khác cho thấy D đã bán ma túy cho khoảng 10 con nghiện trong một thời gian dài. Hành vi này có dấu hiệu của tình tiết "Đối với 02 người trở lên" quy định tại điểm c khoản 2. Việc Tòa án không xem xét, áp dụng thêm tình tiết này là một thiếu sót trong quá trình định tội danh, có thể ảnh hưởng đến tính nghiêm khắc của hình phạt và chưa phản ánh đầy đủ mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

3.3. Cách xử lý đồng phạm và xác định vai trò trong vụ án

Các vụ án mua bán trái phép chất ma túy có tổ chức đòi hỏi phải xác định chính xác vai trò của từng đồng phạm. Vụ án Hoàng Anh Tuấn và đồng bọn là một minh chứng. Tòa án nhân dân huyện Mộc Châu đã làm rõ Tuấn là người chủ mưu, khởi xướng, trực tiếp mua ma túy về phân nhỏ để bán. Vợ của Tuấn là H và đối tượng K là những người thực hành tích cực, giúp sức trong việc giao dịch, vận chuyển. Tòa án đã áp dụng chính xác các tình tiết định khung như "phạm tội 02 lần trở lên", "bán cho 02 người trở lên" và "bán ma túy cho người dưới 16 tuổi". Việc phân hóa rõ ràng vai trò và áp dụng đầy đủ các tình tiết tăng nặng đã giúp đưa ra các mức án phù hợp, thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm ma túy

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn tại tỉnh Sơn La, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh với tội mua bán trái phép chất ma túy. Các giải pháp này tập trung vào ba nhóm chính: hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thực thi và tăng cường các biện pháp phòng ngừa xã hội. Về pháp luật, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định trong Bộ luật Hình sự và các văn bản hướng dẫn để giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn, đặc biệt là các quy định về giám định hàm lượng, xác định khối lượng ma túy và xử lý các chất ma túy mới. Về thực thi, cần nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ các cơ quan tiến hành tố tụng, tăng cường trang thiết bị, phương tiện kỹ thuật hiện đại. Song song đó, việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế, đặc biệt với nước bạn Lào, trong việc trao đổi thông tin và phối hợp đấu tranh chung là yếu tố sống còn. Cuối cùng, không thể thiếu các giải pháp phòng ngừa từ gốc rễ, bao gồm tuyên truyền, giáo dục pháp luật, phát triển kinh tế - xã hội, tạo việc làm cho người dân vùng biên giới.

4.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự về tội mua bán ma túy

Để đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất, cần có văn bản hướng dẫn cụ thể hơn từ các cơ quan trung ương về việc xác định mục đích mua bán, cách tính tổng khối lượng khi có nhiều chất ma túy khác nhau, và việc xử lý các dạng ma túy biến tướng như "cỏ Mỹ", tem giấy. Luận văn đề xuất cần thường xuyên cập nhật danh mục các chất ma túy do Chính phủ ban hành để pháp luật hình sự không bị tụt hậu so với thực tế. Việc hoàn thiện cơ sở pháp lý sẽ là nền tảng vững chắc giúp các cơ quan tố tụng tại Sơn La và cả nước tự tin hơn trong quá trình định tội danhquyết định hình phạt.

4.2. Nâng cao năng lực cho các cơ quan tiến hành tố tụng

Hiệu quả đấu tranh phòng chống tội mua bán trái phép chất ma túy phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của lực lượng thực thi pháp luật. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ năng điều tra, nhận biết các loại ma túy mới, kỹ thuật thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử. Tăng cường mối quan hệ phối hợp liên ngành giữa Công an - Viện kiểm sát - Tòa án là yếu tố then chốt để đảm bảo các vụ án được giải quyết nhanh chóng, khách quan, toàn diện và đúng pháp luật, hạn chế tối đa các trường hợp trả hồ sơ điều tra bổ sung hay xét xử oan, sai, bỏ lọt tội phạm.

4.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và phòng ngừa xã hội

Tội phạm ma túy là tội phạm xuyên quốc gia. Do đó, việc tăng cường hợp tác với các cơ quan chức năng của Lào là nhiệm vụ cấp bách. Cần xây dựng các cơ chế phối hợp tuần tra biên giới, trao đổi thông tin tội phạm và thực hiện các hiệp định tương trợ tư pháp hiệu quả. Về mặt xã hội, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền về tác hại của ma túy đến từng thôn, bản, đặc biệt là trong giới trẻ. Đồng thời, các chương trình phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo tại các xã biên giới của Sơn La sẽ giúp người dân có cuộc sống ổn định, từ đó giảm thiểu nguy cơ bị lôi kéo vào con đường phạm tội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.Những vẫn đề lý luận và pháp luật hình sự Việt Nam về tội mua bán trái phép chất ma túy. Thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật hình sự về tội mua bán trái phép chất ma túy trên địa bàn tỉnh Sơn La.Các giải pháp bảo đâm áp dụng đúng pháp luật về tội mua bán trái phép chất ma túy từ thực tiễn địa bản tỉnh Sơn La. Chuong 1 NHUNG VAN DE LY LUAN VA PHAP LUAT HINH SU VIET NAM VE TOI MUA BAN TRAI PHEP CHAT MA TUY 1. Tội mua bán trái phép chất ma túy theo pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành Ngày 27/11/2015, tại kỳ họp thứ 10, Quốc hội biểu quyết thông qua Bộ luật hình sự năm 2015.

Trong đó, Bộ luật hình sự quy định tội mua bán trái phép chất ma túy thành một điều luật riêng biệt. Tuy nhiên, do có sự sai sót về cu trúc, thuật ngữ pháp lý. của Bộ luật hình sự cần phải sửa đổi, bổ sung nên đến ngày 01/01/2018 Bộ luật hình sự năm 2015 mới chính thức có hiệu lực thỉ hành. Cụ thể: Theo quy định tại Điều 251 Bộ Luật hình sự 2015thì: “1.

Người nào mua bán trái phép chất ma túy, thì bị phạt tù từ ()2 năm đến 07 năm. Phạm tội trong các trường hợp sau đáy, thì bị phat ti từ 7 năm đến l5 năm: a) Có tô chức; ð) Phạm tội 02 lần trở lên; co) Mua bán với 02 người trở lêH; đ) Lợi dụng chức vu, quyên hạn; 8) Lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tô chúc; @) Sử dụng người dưới 16 tôi vào việc phạm tội hoặc bản ma túy cho người dưới 16 tuôi; g) Nhựa thuốc phiện, nhựa cẩn sa hoặc cao côca có khối lượng từ 300 gam đến dưới 01 kilôgam; h) Héréin, cécain, Methamphetamine, Amphetamine, MDMA c6 khéi lượng từ 05 gam đến dưới 30 gam: i) La, ré, than, canh, hoa, qua cdy cân sa hoặc lá cậy côca có khỗi lượng từ 10 kilôgam đến dưới 25 kilôgam; k) Quá thuốc phiện khô có khối lượng từ 50 kilôgam đến dưới 200 kiôgam: 1) Qua thudc phién tươi có khối lượng từ 10 kilôgam đến dưới 50 kilôgam; m) Cac chất ma túy khác ở thê rắn có khối lượng từ 20 gam đến dưới 100 gam; n) Các chất ma túy khác ở thể lóng có thể tích te 100 mililit dén duci 250 malilit; ø) Có 02 chất ma túy trở lên mà tông số lượng của các chất đó tương đương với số lượng chất ma túy quy định tại một trong các điềm từ điểm a đến điêm n khoản này; Pp) Tải phạm nguy hiệm. Phạm lội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 15 năm đến 20 năm: d) Quả thuốc phiện khô có khối lượng từ 200 hilôgam đến dưới 600 kilégam; @ Qua thudc phién tuoi cé khối lượng từ 5U kiôgam đến dưới 150 kilégam; e) Các chất ma túy khác ở thể rắn có khối lượng từ 100 gam đến dưới 300 gam; g) Các chất ma túy khác ở thể lóng có thể tích tie 250 mililit dén duci 750 malilit; h) Cé 02 chdt ma tiy tra lén ma tong sé long cia cdc chdt đó tương đương với số lượng chất ma túy quy định tai mét trong cde diém tie diém a đến điểm g khoản này. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp xau đây, thì bị phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc từ hình: a) Nhụa thuốc phiên, nhựa cân sa hoặc cao côca có khối tượng 05 kilégam trở lên ð) Hêrôin, côcain, Methamphetamine, Amphelamine, MDMA có khối lượng 100 gam trở lên; ©) lá, rễ, thân, cành, hoa, quả cây cân sa hoặc lá cây côca có khối lượng 75 kilôgsam trở lên, 4) Quả thuốc phiện khô có khối lượng 600 kilôgam trỏ lên; 8) Quả thuốc phiện tươi có khối lượng 150 lalôgam trỏ lên; e) Các chất ma túy khác ở thê rắn có khối lượng 300 gam trở lên; g) Các chất ma túy khác 6 thé long có thê tích 750 milHit trở lên; h) Có 02 chất ma túy trớ lên mà tổng xó lượng của các chất đó tương đương với số lượng chất ma túy quy định tại một trong các điểm từ điểm a đến diém g khoản này.

Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000 đồng, cắm đàm nhiệm chức vụ, cẩm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phan hoặc toàn Bộ tài san.” Bộ luật hình sự 2015 đã tách Điều 194 Bộ luật hình sự 1999 quy định về tội “tàng trữ, vận chuyền, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt chất ma túy” thành 04 tội riêng đó là tội: “Tàng trữ trái phép chất ma túy” (Điều 249): tội “Vận chuyển trái phép chất ma túy” (Điều 250); tội “Mua bán trái phép chất ma túy” (Điều 251) và tội “Chiếm đoạt chất ma túy” (Điều 252). Việc thay đổi này nhằm khắc phục vướng mắc trên thực tiễn khi các hành vi khác nhau lại bị xử lý như nhau (Điều 194 Bộ luật hình sự 1999 gộp 04 tội thành một tội chung), điều nảy đã giúp gỡ bỏ đáng kế các khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng, trong việc xác định tội danh và áp dụng hình phạt đối với người phạm tội tàng trữ, vận chuyên, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt chất ma túy. Trong các tội được tách ra từ Điều 194 Bộ luật hình sự 1999, chỉ có tội mua bán trái phép chất ma túy là không yêu cầu trọng lượng chất ma tuý được mua bán tối thiểu trong cấu thành tội phạm cơ bán. Chí cần có hành vi mua bán trái phép chất ma túy đã là tội phạm theo quy định tại khoản 1 Điều 251 Bộ luật hình sự 2015, tuỳ vào trọng lượng các chất ma tuý nhiều hay ít, nếu thoả mãn câu thành tội phạm của các khoản 2, 3, 4 Điều 251 Bộ luật hình sự 2015 thì sẽ bị xử lý theo các khoán tương ứng.

Khi xác định trọng lượng các chất ma tuý cần lưu ý hai trường hợp sau: Đối với các chất ma túy ở thé rắn được hòa thành dung dịch hoặc chất ma túy 6 thé long đã được pha loãng thì không coi toàn bộ dung địch hoặc dung dịch pha loãng này là chat ma túy ở thê lỏng mà cần xác định hàm lượng chất ma túy trong dung dịch để tính, trọng lượng chất ma túy đó. Ví dụ: Thuốc phiện, hêrôïn được hòa thành dung địch thì không coi toàn bộ dung dịch này là chất ma túy ở thể lỏng mà cần xác định hàm lượng moocphin cùng với các thành phần khác của thuốc phiện trong dung dịch đẻ tính trọng lượng của thuốc phiện hoặc xác định ham lượng moocphin cùng với các thành phần khác của hêrôin để tính trọng lượng hêrôin. Đối với xái thuốc phiện thì không coi là nhựa thuốc phiện mà phải xác định hàm lượng mooephin trong xái thuốc phiện để tính trọng lượng của thuốc phiện. Trường hợp chỉ mua bán một chất ma tuý hoặc các chất ma tuý trong cùng một điểm thuộc cùng một khoản của Điều 251 Bộ luật hình sự 2015 thì việc xác định tổng trọng lượng các chất ma tuý rất đơn giản, chỉ cần cộng tổng trọng lượng từng chất để xét xem hành vi cấu thành khoản nào của Điều 251 Bộ luật hình sự 2015.

Trường hợp có 02 chất ma túy trở lên mà các chất đó tương đương với số lượng chất ma túy quy định tại một trong các điểm khác nhau trong cùng một khoản của Điều 251 Bộ luật hình sự 2015 thì tổng trọng lượng các chất ma tuý được xác định theo Nghị định số 19/2018/NĐ-CP quy định về việc tính tổng khối lượng hoặc thế tích chất ma túy tại một số điều của Bộ luật Hình sự năm 2015. Ví dụ, trường hợp các chất ma túy đều có khối lượng hoặc thê tích đưới mức tối thiểu đối với từng chất đó theo quy định tại khoản 3 của Điều 251 Bộ luật hình sự năm 2015, trong đó có ít nhất một chất ma túy có khối lượng hoặc thể tích thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 của điều này thì xác định tổng khối lượng hoặc thể tích các chất ma túy theo trình tự như sau: a) Tính tỷ lệ phần trăm về khối lượng hoặc thê tích của từng chất ma túy so với mức tôi thiểu đối với từng chất đó được quy định tại khoản 3 Điều 251 Bộ luật Hình sự năm 2015. Sau đó cộng tý lệ phần trăm về khối lượng hoặc thể tích của từng chất ma túy lại với nhau đề xác định tổng tỷ lệ phần trăm về khối lượng hoặc thể tích của các chất ma túy. b) Căn cứ vào tông tỷ lệ phần trăm về khôi lượng hoặc thé tích của các chất ma túy đã được xác định phía trên để xác định tổng khối lượng hoặc thê tích của các chất ma túy thuộc trường hợp quy định tại khoản nào của Điều 251 Bộ luật hình sự năm 2015 theo nguyên tắc: Nếu tống tỷ lệ phần trăm về khối lượng hoặc thé tích của các chất ma túy dưới 100%, thì tổng khối lượng hoặc thể tích của các chất ma túy thuộc trường hợp quy định thuộc trường hợp quy định tại điểm p khoản 2 Điều 251 Bộ luật hình sự năm 2015.

Nếu tổng tỷ lệ phần trăm về khối lượng hoặc thể tích của các chat ma túy từ 100% trở lên, thì cần tiếp tục tính tống tỷ lệ phan trăm về khối lượng hoặc thê tích của các chất ma túy so với mức tối thiếu đối với từng chất đó được quy định tại khoản 4 của Điều 251 Bộ luật Hình sự năm 2015 theo trình tự các bước như trên. Khái niệm, các dấu hiệu của tội mua bán trái phép chất ma túy 1. Khái niệm về ma túy Về lịch sử hình thành, hầu hết các tinh chất ma tuýđầu tiên được phát hiện trong lĩnh vực y học, được chiết xuất với mục đích chữa bệnh. Chẳng hạn năm 1830, một chất được chiết xuất từ cây cần sa có tác dụng hạ huyết áp, an dịu thần kinh.

Năm 1859, được sĩ Albert Nieman, ở đại học Gottingen (Đức) chiết xuất được chất cocain trong cây coca và sau đó cocain được thử nghiệm với binh lính Đức, cho thấy hồi phục sức khỏe đáng kinh ngạc; đồng thờicocain còn có tác dụng giám đau cho các bệnh nhân lao phối, hen suyễn, đau thần kinh liên sườn, đau răng và được dùng để gây tê phẫu thuật. Năm 1803, dược sĩ người Đức, Friedrich Sertuerner, chiết xuất được chất morphium (sau này gợi là morphin) là hoạt chất mạnh nhất của cây anh túc, có tác dụng giám đau, gây ngủ rất mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể giúp độc giả hiểu rõ hơn về các xu hướng và thách thức hiện tại trong ngành. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ mới và các phương pháp nghiên cứu hiện đại để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong các dự án xây dựng.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp gia cố đất trong xây dựng. Ngoài ra, tài liệu Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính trong các dự án xây dựng. Cuối cùng, bạn cũng có thể khám phá Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình BIM trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị để hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dự án xây dựng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.