Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế mô phỏng cảm biến giọt chất lỏng dựa trên nguyên lý fpm luận văn ths kỹ thuật điệu tử viễn thông 60 52 02 03

Luận văn ThS: Thiết kế mô phỏng cảm biến giọt chất lỏng dựa trên nguyên lý FPM. Chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử Viễn thông (60 52 02 03). Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu cảm biến giọt chất lỏng nguyên lý FPM

Luận văn thạc sĩ về nghiên cứu thiết kế mô phỏng cảm biến giọt chất lỏng dựa trên nguyên lý FPM (Flexural Plate Mode) là một công trình khoa học chuyên sâu, thuộc ngành Kỹ thuật Điện tử Viễn thông. Đề tài này giải quyết nhu cầu cấp thiết trong lĩnh vực cảm biến vi lỏng (microfluidics)công nghệ MEMS (Hệ thống vi cơ điện tử). Mục tiêu chính là phát triển một phương pháp nhận diện sự hình thành giọt chất lỏng với độ chính xác và độ nhạy cao, ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại như in phun, y sinh, và phân tích hóa học. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp lý thuyết mà còn đi sâu vào việc thiết kế, tính toán và mô phỏng hoạt động của cảm biến bằng các công cụ mạnh mẽ như mô phỏng COMSOL. Sự phát triển của các hệ thống vi lỏng đòi hỏi khả năng kiểm soát chính xác từng giọt chất lỏng, từ thể tích, vận tốc cho đến thời điểm hình thành. Luận văn này tập trung vào việc sử dụng sóng FPW (Flexural Plate Wave), một dạng sóng âm bề mặt, để phát hiện những thay đổi cực nhỏ trong môi trường khi một giọt lỏng đi qua. Bằng cách phân tích sự suy hao và dịch pha của tín hiệu sóng, cảm biến có thể xác định chính xác sự hiện diện của giọt lỏng. Đây được xem là một hướng đi mới, hứa hẹn khắc phục những nhược điểm của các phương pháp truyền thống. Các kết quả từ báo cáo khoa học này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc chế tạo và triển khai các thiết bị cảm biến thế hệ mới, đóng góp quan trọng vào sự tiến bộ của ngành kỹ thuật quang tử và điện tử.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ vi lỏng trong đời sống

Công nghệ vi lỏng (microfluidics) đang mở ra những cuộc cách mạng trong nhiều lĩnh vực. Trong y tế, nó cho phép tạo ra các thiết bị chẩn đoán nhanh, lọc máu hiệu quả và đưa thuốc đến đúng mục tiêu trong cơ thể. Trong công nghiệp in ấn, công nghệ này là nền tảng của máy in phun độ phân giải siêu cao. Mục đích cốt lõi của cảm biến vi lỏng là đo lường thể tích, vận tốc và các đặc tính khác của chất lỏng ở quy mô micro, từ đó tạo ra các giọt hoặc dòng chảy theo yêu cầu. Việc kiểm soát chính xác từng giọt chất lỏng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của các hệ thống này.

1.2. Mục tiêu của đề tài thạc sĩ điện tử viễn thông 60520203

Trong bối cảnh đó, đề tài thạc sĩ điện tử viễn thông này đặt ra mục tiêu rõ ràng: "Nghiên cứu thiết kế mô phỏng cảm biến giọt chất lỏng sử dụng FPM". Luận văn tập trung vào ba nhiệm vụ chính: (1) Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về các phương pháp xác định giọt chất lỏng hiện có và đề xuất phương pháp mới dựa trên sóng FPW. (2) Thiết kế chi tiết cấu trúc cảm biến, lựa chọn vật liệu quang học phù hợp và tính toán các thông số kỹ thuật. (3) Sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng hoạt động, phân tích kết quả và đánh giá độ nhạy cảm biến, từ đó chứng minh tính khả thi của thiết kế trước khi chế tạo thực nghiệm.

II. Khó khăn khi dùng phương pháp cảm biến giọt chất lỏng cũ

Việc xác định chính xác thời điểm hình thành và các đặc tính của một giọt chất lỏng ở quy mô vi mô là một thách thức kỹ thuật lớn. Trước khi các phương pháp dựa trên sóng như FPW được đề xuất, các nhà nghiên cứu chủ yếu dựa vào hai loại cảm biến chính: cảm biến tụ điện và cảm biến áp điện trở. Mặc dù có những ưu điểm nhất định, các phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế khi yêu cầu về độ chính xác và tốc độ ngày càng cao. Cảm biến tụ điện nhạy cảm với sự thay đổi hằng số điện môi nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ và độ ẩm môi trường, làm giảm độ tin cậy. Trong khi đó, cảm biến áp điện trở, mặc dù đo được sự biến dạng cơ học của màng, lại có độ nhạy không cao và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ. Hơn nữa, cả hai phương pháp này đều có thể tác động vật lý lên dòng chảy, gây ra những thay đổi không mong muốn. Sự phức tạp trong việc chế tạo, tích hợp và xử lý tín hiệu cũng là một rào cản. Những thách thức này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm một giải pháp mới, một phương pháp đo không xâm lấn, có độ nhạy cảm biến cao hơn và hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau. Đây chính là tiền đề cho việc nghiên cứu thiết kế mô phỏng cảm biến giọt chất lỏng dựa trên các nguyên lý sóng âm tiên tiến.

2.1. Hạn chế của cảm biến tụ điện trong môi trường lỏng

Cảm biến tụ điện hoạt động dựa trên nguyên tắc đo sự thay đổi điện dung khi có giọt lỏng đi qua giữa hai bản cực. Về lý thuyết, đây là một phương pháp khả thi. Tuy nhiên, trong thực tế, giá trị điện dung cực kỳ nhạy cảm với các yếu tố ngoại vi. Nhiễu điện từ từ các thiết bị xung quanh có thể làm sai lệch tín hiệu. Độ ẩm trong không khí cũng làm thay đổi hằng số điện môi, dẫn đến kết quả đo không chính xác. Đặc biệt với các chất lỏng có tính dẫn điện, hiệu ứng che chắn điện trường có thể làm giảm đáng kể độ nhạy của cảm biến.

2.2. Nhược điểm của cảm biến áp điện trở khi đo giọt nhỏ

Phương pháp cảm biến áp điện trở dựa vào sự thay đổi điện trở của vật liệu khi màng chứa cảm biến bị biến dạng do áp suất từ giọt lỏng. Hạn chế lớn nhất của phương pháp này là độ nhạy. Với những giọt chất lỏng siêu nhỏ, lực tác động lên màng là không đáng kể, dẫn đến sự thay đổi điện trở rất nhỏ và khó đo lường. Ngoài ra, việc gắn trực tiếp cảm biến lên kênh dẫn có thể làm thay đổi động lực học của dòng chảy. Các yếu tố như nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến giá trị điện trở, đòi hỏi các mạch bù nhiệt phức tạp, làm tăng chi phí và độ phức tạp của hệ thống.

III. Phương pháp cảm biến giọt chất lỏng đột phá với sóng FPW

Để vượt qua những hạn chế của các phương pháp truyền thống, luận văn đề xuất một giải pháp đột phá: sử dụng sóng tấm uốn FPW (Flexural Plate Wave). Đây là một loại sóng âm bề mặt đặc biệt, truyền trong các tấm mỏng có độ dày tương đương hoặc nhỏ hơn bước sóng. Nguyên lý hoạt động của cảm biến sợi quang dựa trên sóng FPW rất tinh vi. Một bộ chuyển đổi IDT (Interdigital Transducer) sẽ phát ra sóng FPW truyền dọc theo một tấm nền áp điện (piezoelectric). Khi có một giọt chất lỏng xuất hiện trong đường truyền sóng, nó sẽ làm thay đổi các đặc tính của môi trường, cụ thể là khối lượng và độ nhớt. Sự thay đổi này tác động trực tiếp đến vận tốc và biên độ của sóng FPW. Một bộ IDT thứ hai đặt ở đầu thu sẽ ghi nhận những thay đổi này. Bằng cách phân tích sự suy hao tín hiệu và độ dịch pha, hệ thống có thể xác định chính xác thời điểm giọt hình thành và thậm chí ước tính một số đặc tính của nó. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là không xâm lấn, có độ nhạy cảm biến cực cao, và có thể hoạt động hiệu quả với nhiều loại chất lỏng khác nhau. Đây là một ứng dụng tiêu biểu của nguyên lý cộng hưởng quang học trong lĩnh vực vi lỏng, mở ra tiềm năng lớn cho các thiết kế linh kiện quang và cảm biến thế hệ mới.

3.1. Nguyên lý cơ bản và đặc tính của sóng FPW

Sóng FPW (Flexural Plate Wave) là trường hợp đặc biệt của sóng Lamb, trong đó hạt vật chất dao động theo phương vuông góc với phương truyền sóng. Đặc tính quan trọng nhất của FPW là vận tốc truyền sóng của nó thấp hơn vận tốc âm thanh trong chất lỏng. Điều này giúp năng lượng sóng không bị bức xạ vào môi trường lỏng, tránh gây suy hao lớn và cho phép cảm biến hoạt động hiệu quả khi tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng. Sóng FPW cực kỳ nhạy với sự thay đổi khối lượng trên bề mặt, làm cho nó trở thành một công cụ lý tưởng để phát hiện các giọt vi lỏng.

3.2. So sánh ưu điểm của cảm biến FPI và phương pháp FPW

Mặc dù luận văn tập trung vào FPW, cần phân biệt nó với một công nghệ cảm biến quang học phổ biến khác là giao thoa kế Fabry-Perot (FPI). Cảm biến FPI hoạt động dựa trên sự giao thoa của ánh sáng trong một hốc cộng hưởng, rất nhạy với sự thay đổi chiết suất và thường được dùng để đo lường chiết suất. Trong khi đó, cảm biến FPW hoạt động dựa trên sóng âm cơ học, nhạy với sự thay đổi về khối lượng và tính chất cơ học của môi trường. Ưu điểm của FPW so với các phương pháp khác là tín hiệu đầu ra tương đối lớn (cỡ mV), dễ đo đạc và xử lý hơn, đồng thời có khả năng tích hợp cao trong các hệ thống công nghệ MEMS.

IV. Hướng dẫn thiết kế mô phỏng cảm biến giọt lỏng với COMSOL

Quá trình nghiên cứu thiết kế mô phỏng cảm biến giọt chất lỏng được thực hiện một cách bài bản và chi tiết, sử dụng phần mềm mô phỏng COMSOL Multiphysics, một công cụ mạnh mẽ cho phân tích phần tử hữu hạn (FEM). Thiết kế tổng thể bao gồm các thành phần chính: đế Silicon, nền truyền sóng bằng Nhôm Nitride (AlN), và hệ thống điện cực IDT bằng Nhôm (Al). Lựa chọn vật liệu là bước cực kỳ quan trọng. AlN được chọn làm nền áp điện vì có các đặc tính vật lý phù hợp, ổn định ở nhiệt độ cao và tương thích với công nghệ chế tạo bán dẫn. Đế Silicon giúp cách ly và giảm thiểu nhiễu. Cấu trúc của cảm biến được thiết kế với các thông số tối ưu hóa: chu kỳ IDT là 40 µm, độ dày nền AlN là 3 µm, hoạt động ở tần số trung tâm 143 MHz. Toàn bộ mô hình 3D được dựng trong COMSOL, bao gồm cả kênh dẫn chất lỏng. Quá trình mô phỏng được chia thành hai trường hợp: khi kênh dẫn chứa không khí (chưa có giọt) và khi chứa chất lỏng (giọt đã hình thành). Bằng cách áp một tín hiệu điện xoay chiều vào IDT phát và đo tín hiệu điện ở IDT thu, mô phỏng cho phép phân tích chi tiết sự thay đổi điện thế, suy hao tín hiệu, và độ dịch chuyển cơ học của bề mặt theo ba phương X, Y, Z.

4.1. Lựa chọn vật liệu và thông số thiết kế linh kiện quang

Việc thiết kế linh kiện quang-âm này đòi hỏi sự lựa chọn vật liệu cẩn thận. Nhôm Nitride (AlN) là vật liệu áp điện lý tưởng, trong khi Nhôm (Al) được dùng cho các điện cực IDT (interdigital transducer). Các thông số hình học được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất, ví dụ như chiều rộng và khoảng cách giữa các ngón điện cực (10 µm) để phù hợp với bước sóng mong muốn (40 µm) và tần số hoạt động. Thiết kế này đảm bảo sóng FPW được tạo ra và truyền đi một cách hiệu quả nhất trên nền AlN.

4.2. Quy trình phân tích phần tử hữu hạn FEM trên COMSOL

Quy trình mô phỏng trên COMSOL bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình hình học 3D của cảm biến. Sau đó, các thuộc tính vật liệu cho Silicon, AlN, và Al được định nghĩa. Miền vật lý "Piezoelectric Devices (pzd)" được sử dụng để mô phỏng hiệu ứng áp điện. Các điều kiện biên được thiết lập, bao gồm điện thế đầu vào cho IDT phát và điều kiện nối đất. Nghiên cứu được thực hiện trong miền thời gian (Time Dependent) để quan sát sự lan truyền của sóng. Lưới phân tích phần tử hữu hạn (FEM) được tạo ra một cách cẩn thận để đảm bảo độ chính xác mà không tốn quá nhiều tài nguyên tính toán.

V. Phân tích kết quả mô phỏng độ nhạy cảm biến giọt chất lỏng

Kết quả từ mô phỏng COMSOL đã khẳng định tính đúng đắn của cơ sở lý thuyết và tính khả thi của thiết kế. Phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong tín hiệu thu được giữa hai trường hợp: có và không có giọt chất lỏng. Về điện thế đầu ra, biên độ tín hiệu khi có giọt lỏng (nước) nhỏ hơn đáng kể so với khi chỉ có không khí. Điều này được lý giải là do một phần năng lượng của sóng FPW đã bị giọt lỏng hấp thụ. Mặc dù sự thay đổi chỉ khoảng 2x10⁻⁸V, đây là một kết quả có thể đo lường được và chứng tỏ độ nhạy cảm biến cao. Phân tích suy hao tín hiệu (insertion loss) bằng MATLAB cho thấy, khi chưa có giọt, suy hao ổn định ở mức -19dB. Khi giọt hình thành, suy hao thay đổi trong khoảng từ -15dB đến -24dB, tạo ra một "dấu hiệu" đặc trưng. Điểm nổi bật nhất của kết quả là phân tích độ dịch chuyển cơ học. Trong khi độ dịch chuyển theo phương X và Y thay đổi không đáng kể, độ dịch chuyển theo phương Z (vuông góc với bề mặt) cho thấy sự khác biệt lớn nhất. Biên độ dịch chuyển giảm rõ rệt (khoảng 0.5x10⁻⁶) khi có giọt lỏng. Đây là bằng chứng thuyết phục nhất, cho thấy cảm biến có thể phát hiện giọt lỏng bằng cách theo dõi dao động cơ học bề mặt.

5.1. Đánh giá suy hao tín hiệu khi có giọt lỏng xuất hiện

Suy hao tín hiệu là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu suất cảm biến. Kết quả mô phỏng cho thấy sự chênh lệch suy hao rõ ràng, là cơ sở để xây dựng thuật toán phát hiện. Sự thay đổi suy hao không chỉ xác nhận sự hiện diện của giọt lỏng mà còn có khả năng cung cấp thông tin về đặc tính của chất lỏng (ví dụ: độ nhớt), mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về việc phân loại chất lỏng.

5.2. Phân tích độ dịch chuyển cơ học trên bề mặt cảm biến

Phân tích độ dịch chuyển theo ba phương chứng minh rằng sóng FPW là sóng ngang. Sự thay đổi lớn nhất ở phương Z (phương dao động của sóng) khi có giọt lỏng là phát hiện quan trọng nhất của luận văn. Nó không chỉ xác nhận nguyên lý hoạt động mà còn gợi ý một phương pháp đo lường mới, có thể sử dụng các cảm biến sợi quang hoặc các hệ giao thoa kế để đo trực tiếp sự dịch chuyển bề mặt, có khả năng tăng độ nhạy cảm biến lên nhiều lần.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong y sinh và các ngành công nghiệp

Với độ nhạy và độ chính xác đã được chứng minh qua mô phỏng, cảm biến giọt lỏng FPW có tiềm năng ứng dụng trong y sinh rất lớn, chẳng hạn như trong các hệ thống phân tích mẫu máu, phát hiện tế bào, hoặc các hệ thống phân phối thuốc vi lượng. Trong công nghiệp, nó có thể được dùng để theo dõi bọt khí trong mạch máu nhân tạo, phát hiện tạp chất trong dầu động cơ, hoặc kiểm soát chất lượng trong ngành công nghiệp thực phẩm và hóa chất.

VI. Kết luận Tương lai công nghệ cảm biến giọt chất lỏng FPM

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế mô phỏng cảm biến giọt chất lỏng dựa trên nguyên lý FPM đã đạt được những thành công quan trọng. Công trình đã thiết kế và mô phỏng thành công một cảm biến hoạt động trên nguyên lý sóng FPW trong môi trường công nghệ MEMS. Kết quả mô phỏng đã chứng minh cảm biến có khả năng phát hiện chính xác thời điểm hình thành giọt lỏng với độ nhạy cao, dựa trên sự thay đổi suy hao tín hiệu và đặc biệt là độ dịch chuyển cơ học theo phương Z. Thiết kế sử dụng các điện cực nằm hai bên kênh dẫn đảm bảo phương pháp đo không gây ảnh hưởng đến dòng chảy, một ưu điểm vượt trội so với các công nghệ cũ. Mặc dù mô phỏng thành công, việc chế tạo và triển khai thực tế vẫn là một thách thức, đòi hỏi công nghệ chế tạo vi mạch phức tạp. Tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu trong luận văn là cơ sở ban đầu vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc tiến hành thực nghiệm để đánh giá định lượng cảm biến, tích hợp các bộ khuếch đại để tăng độ nhạy, và thử nghiệm với nhiều loại chất lỏng khác nhau để xây dựng một thư viện "dấu hiệu" sóng, cho phép không chỉ phát hiện mà còn phân loại chất lỏng. Công nghệ FPM vẫn còn rất mới, và việc tiếp tục nghiên cứu sẽ mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong tương lai.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của báo cáo khoa học

Đóng góp quan trọng nhất của báo cáo khoa học này là việc đề xuất và chứng minh tính khả thi của một phương pháp đo giọt lỏng mới, không xâm lấn và có độ nhạy cao. Luận văn đã cung cấp một thiết kế chi tiết cùng bộ thông số kỹ thuật tối ưu, được xác thực bằng mô phỏng số. Kết quả phân tích độ dịch chuyển theo phương Z là một phát hiện mới, mang lại một góc nhìn sâu sắc hơn về cơ chế tương tác giữa sóng FPW và giọt lỏng.

6.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển kế tiếp

Để hoàn thiện nghiên cứu, các hướng đi tiếp theo được đề xuất. Thứ nhất, chế tạo mẫu thử nghiệm để so sánh kết quả thực tế với mô phỏng. Thứ hai, nghiên cứu tích hợp bộ khuếch đại tín hiệu trực tiếp trên chip để cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Thứ ba, mở rộng nghiên cứu sang việc sử dụng các loại sóng khác như sóng Love hoặc kết hợp với các nguyên lý khác (ví dụ cảm biến sợi quang tinh thể - PCF) để tạo ra các cảm biến đa chức năng, có khả năng đo đồng thời nhiều thông số của chất lỏng.

16/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế mô phỏng cảm biến giọt chất lỏng dựa trên nguyên lý fpm luận văn ths kỹ thuật điệu tử viễn thông 60 52 02 03

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hệ thống vi cơ điện tử (MEMS) là tập hợp các vi cảm biến và cơ cấu chấp hành có khả năng cảm nhận môi trƣờng xung quanh và đáp ứng với những thay đổi trong môi trƣờng đó với việc sử dụng một vi mạch điều khiển. Một thiết bị MEMS thông thƣờng là một hệ thống vi cơ tích hợp trên một chíp với những cơ cấu chấp hành và cảm biến mong muốn. Hệ thống này cũng có thể cần vi nguồn cung cấp, vi relay và đơn vị xử lý tín hiệu nhỏ. Công nghệ vi cơ đã và đang tiến xa hơn nhiều so với nguồn gốc của nó là công nghệ bán dẫn.

Với ƣu thế, có thể tạo ra những cấu trúc cơ học nhỏ bé tinh tế và nhạy cảm đặc thù, công nghệ vi cơ hiện nay đã cho phép tạo ra những bộ cảm biến và cơ cấu chấp hành đƣợc ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống. Các thành phần vi cơ làm cho hệ thống hoạt động nhanh, đáng tin cậy, rẻ hơn và khả năng kết hợp các chức năng phức tạp. Thiết bị MEMS đã đƣợc đề xuất và chứng minh sự hữu dụng trong các lĩnh vực khác nhau nhƣ vi lỏng, hàng không vũ trụ, y sinh học, phân tích hóa học, truyền thông, lƣu trữ dữ liệu, hiển thị và quang học,…v. Các bộ cảm biến siêu nhỏ và rất tiện ích này đã thay thế cho các thiết bị đo cũ kỹ trƣớc đây.

Song công nghệ MEMS mới đang ở giai đoạn đầu của nó và cần rất nhiều những nghiên cứu cơ bản và chuyên sâu. Cùng với sự phát triển của MEMS, một lĩnh vực mới đƣợc mở ra và hứa hẹn nhiều thành công – Lĩnh vực vi lỏng (Microfluidic). Trên thế giới hiện nay, nhiều trung tâm nghiên cứu quan tâm và phát triển về vi lỏng. Công nghệ máy in phun là một trong những công nghệ đi đầu trong lĩnh vực này.

Cái dễ nhìn thấy hiệu quả của nó là các loại máy in phun công nghệ cao dần thay thế các loại máy cồng kềnh và khó sử dụng với công nghệ cũ. Chúng có thể tạo ra những bức ảnh sắc nét không khác gì mẫu. Trong y tế, việc điều khiển tạo ra những giọt vi lỏng với tốc độ khác nhau có ứng dụng rất lớn, việc lọc máu cho các bệnh nhân hiện đang sử dụng công nghệ này. Mục đích hƣớng tới của công nghệ vi lỏng là có thể đo thể tích, vật tốc và đặc tính của chất lỏng từ đó tạo ra các giọt, dòng vi lỏng có những thông số theo yêu cầu sử dụng trong các vi kênh khác nhau.

Với những lý do trên, tôi chọn đề tài cho luận văn thạc sĩ là: “Nghiên cứu thiết kế mô phỏng cảm biến giọt sử dụng FPM”. Trong luận văn này, các nội dung nghiên cứu về sóng và các kết quả thu đƣợc của nghiên cứu đƣợc trình bày theo định hƣớng là tham chiếu cho các kết quả chính về cảm biến dòng chảy dựa trên nguyên lý FPM. Các cấu trúc đề xuất của nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng vào các hệ thống theo dõi bọt khí trong mạch máu, phát hiện vật thể lạ trong mao dẫn, đo nồng độ hạt kim loại trong dầu máy động cơ… 4 (LUAN.03 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. GIỚI THIỆU CHUNG Nhu cầu tạo ra giọt chất lỏng có thể tích nhỏ và điều khiển đƣợc đang ngày càng nhiều trọng cuộc sống hiện đại.

Máy in phun mực là một ví dụ cụ thể nhất, công việc chính của máy là trộn các giọt mực nhỏ có màu sắc khác nhau và điều khiển phóng vào bia là giấy lụa và giọt càng nhỏ thì độ phân giải của ảnh càng cao. Hiện nay công việc này còn xuất hiện trong MEMS, ứng dụng chủ yếu trong y tế, việc đƣa thuốc từ ngoài vào trong bệnh nhân sẽ đơn giản hơn nhiều khi thuốc là giọt nhỏ và có khả năng điều khiển đƣợc chúng vào nơi định trƣớc của bệnh nhân. Việc này hoàn toàn không hề đơn giản, cần có nghiên cứu và hoạch định cụ thể để thực hiện các việc này. Trên thế giới hiện nay đã xuất hiện nhiều ngƣời quan tâm và nghiên cứu về lĩnh vực vi lỏng, cái dễ nhìn thấy hiệu quả của công nghệ đó là các loại máy in phun công nghệ cao xuất hiện, thay vào các loại máy cồng kềnh và khó sử dụng.

Chúng có thể tạo ra các bức ảnh sắc nét không khác gì mẫu. Trong y tế, việc điều khiển giọt nhỏ cũng đã có các ứng dụng lớn, việc lọc máu cho các bệnh nhân hiện nay đang sử dụng công nghệ này. Các giọt máu có lẫn chất thải đƣợc đƣa vào buồng phóng, các hồng cầu lần lƣợt đƣợc bắn vào một tấm lƣới có mắt lƣới nhỏ đến mức chỉ có hồng cầu lọt qua còn các hạt chất thải ở lại do kích thƣớc lớn hơn. Đối với các hạt chất thải nhỏ hơn hồng cầu đƣợc đƣa vào tiến trình xử lý tiếp theo bằng hóa chất.

Ngoài các ví dụ này còn rất nhiều các ứng dụng khác về công nghệ vi lỏng. Mục đích cần đạt tới của công nghệ vi lỏng là: - Nhận biết khi nào hình thành giọt chất lỏng. - Có thể đo đƣợc thể tích giọt chất lỏng từ đó tạo ra các giọt có kích thƣớc nhỏ theo nhu cầu sử dụng. - Có thể đo vận tốc giọt, từ đó điểu khiển chúng.03 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Ta thấy việc rất khó xác định chính xác thời điểm giọt hình thành[1].

Trong luận văn này, nghiên cứu tập trung vào nghiên cứu thiết kế thiết bị đo sử dụng nguyên lý FPM từ những nghiên cứu về cấu trúc, hoạt động của cảm biến sóng cho vòi phun đã đƣợc nghiên cứu trong công nghệ MEMS. Trong chương 2, nội dung tập trung vào cơ sở lý thuyết, các phƣơng pháp cơ bản trƣớc đây đã đƣợc thực hiện để đo và giám sát sự hình thành giọt chất lỏng, các ƣu nhƣợc điểm của các phƣơng pháp này. Cuối chƣơng trình bày phƣơng pháp đo giọt mới sử dụng FPM, các lý thuyết liên quan tới sóng FPW. Chương 3 trình bày về thiết bị truyền sóng FPW, cách chế tạo cũng nhƣ hoạt động của thiết bị FPW.

Sau đó đi vào khảo sát phân tích thiết kế mô phỏng 6 (LUAN.03 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.03 thiết bị thiết bị đo giọt sử dụng FPW, các tính toán về độ dày, chất tạo nền, chất đệm, chất tạo IDT,… để đạt đƣợc độ chính xác trong phép đo cũng nhƣ mô phỏng thành công. Chương 4 trình diễn kết quả của mô phỏng đạt đƣợc (có sử dụng phần mềm COMSOL và Matlab) từ các kết quả nghiên cứu đạt đƣợc đƣa ra giải pháp chế tạo và thử nhiệm đo giọt chất lỏng dựa trên nguyên lý FPM cho các kích thƣớc lớn hơn. Trong phần kết luận và phát triển: trình bày những phần đã làm đƣợc của luận văn và đƣa ra định hƣớng phát triển tiếp theo.03 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH GIỌT CHẤT LỎNG.

Các phƣơng pháp xác định giọt. Về cơ bản có các phƣơng pháp xác định sự hình thành giọt nhƣ sau: a. Sử dụng sensor tụ điện xác định sự hình thành giọt. Phƣơng pháp này đƣợc thực hiện nhƣ sau: Đặt 2 bản tụ ở trƣớc khe hẹp, hai bản tụ này đƣợc thiết kế nhƣ một tụ điện nhạy cảm có thể thay đổi giá trị tức thì trong khoảng thời gian ngắn.

Khi có giọt đi qua trong thời gian t làm thay đổi điện dung của môi trƣờng giữa 2 bản tụ, khiến giá trị tụ thay đổi trong khoảng thời gian nhất định, sự thay đổi này đƣợc đƣa về bo mạch xử lí và ở đây có thể tính toán đƣợc thời điểm hình thành giọt. Tụ điện là một linh kiện thụ động tạo bởi hai bề mặt dẫn điện đƣợc ngăn cách bởi chất điện môi. Nếu có cách cấu hình để tạo ra một số bất kì các điện cực, khi đó điện dung giữa hai điện cực (i và j) đƣợc đƣa ra: 𝑄𝑖𝑗 𝐶𝑖𝑗 = 𝑉𝑖 − 𝑉𝑗 Trong đó Cij là điện dung giữa hai điện cực i và j; Qij là điện tích trên điện cực i (và trái dấu với điện tích trên điện cực j) gây ra bởi hiệu điện thế Vi– Vj (Vi và Vj là điện thế tƣơng ứng trên điện cực i, j). Điện thế của các điện cực còn lại bằng 0 (hay còn gọi là điện thế đất) nhƣng nó vẫn làm ảnh hƣởng đến điện dung giữa điện cực i và j.

Cấu trúc đơn giản nhất của một cảm biến điện dung là hai tấm phẳng song song với điện tích đối diện nhau A và khoảng cách giữa hai bản tụ d. Khi d nhỏ hơn nhiều so với kích thƣớc điện cực, giá trị điện dung có thể xấp xỉ : 𝐴 C = εrε0 𝑑 Trong đó ε0 = 8,85.10-12 F/m là hằng số điện môi trƣờng chân không, εr là hằng số điện môi tƣơng đối của điện môi giữa hai điện cực.03 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.03 Công thức này chỉ có giá trị với điều kiện xác định. Tuy nhiên có nhiều loại tụ điện khác nhau, giá trị điện dung tăng lên cùng với sự gia tăng khu vực tác động A hay điện môi của môi trƣờng giữa các điện cực và giảm cùng với tác động của khoảng cách d. Theo đó, có phân biệt ba loại cảm biến điện dung: - Các cảm biến điện dung với các giá trị A và d cố định, đối tƣợng đo là sự thay đổi thuộc tính điện môi (kiểu ε).

- Các cảm biến điện dung với các giá trị A và ε cố định, đối tƣợng đo là sự thay đổi thuộc tính khoảng cách (kiểu d). - Các cảm biến điện dung với giá trị d và ε cố định, đối tƣợng đo là sự thay đổi khu vực tác động (kiểu A). Cảm biến điện dung chuyển đổi một sự thay đổi vị trí, khoảng cách hay chất điện môi thành một tín hiệu điện. Cảm biến điện dung phát hiện ra bất kỳ sự thay đổi nào một trong ba thông số của tụ điện: khoảng cách d, diện tích tấm điện cực A và hằng số điện môi εr do đó: C= f (d,A, εr) Giá trị điện dung đầu ra của cảm biến là tuyến tính theo hàm f biểu diễn sự thay đổi của các giá trị d, A, ε đầu vào.

Phƣơng pháp đo giọt chất lỏng sử dụng tụ điện là kiểu ε, điện môi của môi trƣờng giữa hai điện cực bị thay đổi khi có chất lỏng chảy qua. Trong thực tế có nhiều cấu trúc mạch điện có thể sử dụng cho việc đo điện dung. Tuy nhiên cần phân tích cấu trúc mạch để sử dụng phù hợp. Trƣớc tiên ta cần xác định mối quan hệ điện tích – điện áp của tụ điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ