Luận văn: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sụp đổ điện áp - Nguyễn Văn Vĩnh

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sụp đổ điện áp trong hệ thống điện, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sụp đổ điện áp trong hệ thống điện hiện đại

Hệ thống điện quốc gia là một trong những cơ sở hạ tầng trọng yếu, đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, với sự gia tăng nhanh chóng của phụ tải điện, sự cạn kiệt tài nguyên và xu hướng thị trường hóa, các hệ thống truyền tải điện đang phải vận hành gần với giới hạn ổn định. Điều này làm gia tăng nguy cơ xảy ra sụp đổ điện áp, một hiện tượng nghiêm trọng có thể dẫn đến mất điện diện rộngrã lưới. Hiện tượng này xảy ra khi hệ thống không thể duy trì điện áp ở các nút trong một giới hạn cho phép sau một sự cố hoặc khi phụ tải tăng đột ngột. Quá trình sụp đổ điện áp thường diễn ra từ từ, bắt đầu bằng việc điện áp giảm dần, sau đó là sự tác động của các bộ điều áp dưới tải (OLTC) và giới hạn của các máy phát điện đồng bộ, cuối cùng dẫn đến sự sụt giảm điện áp không thể kiểm soát. Luận văn này tập trung phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao ổn định điện áp. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì dự trữ công suất phản kháng đủ mạnh để đối phó với các biến động. Một ví dụ điển hình được đề cập trong tài liệu gốc là sự cố mất điện tại Miền Nam Việt Nam vào ngày 22/05/2013, gây thiệt hại ước tính 14 tỷ đồng chỉ riêng cho ngành điện và ảnh hưởng đến 8 triệu khách hàng. Sự kiện này cho thấy tính cấp thiết của việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng ngừa sụp đổ điện áp hiệu quả trong vận hành thực tế.

1.1. Định nghĩa hiện tượng mất ổn định và sụp đổ điện áp

Mất ổn định điện áp là trạng thái mà hệ thống điện không có khả năng duy trì điện áp ổn định tại tất cả các nút sau khi xảy ra một nhiễu loạn, chẳng hạn như sự gia tăng đột ngột của phụ tải điện hoặc mất một phần tử quan trọng như đường dây, máy phát. Sụp đổ điện áp là hệ quả cuối cùng của quá trình mất ổn định này, biểu hiện bằng sự sụt giảm điện áp nhanh chóng, không thể phục hồi và lan rộng, dẫn đến rã lưới. Theo Kundur (1994), 'sự mất ổn định điện áp xuất phát từ các thay đổi của tải tiêu thụ công suất vượt quá khả năng của hệ thống truyền dẫn và hệ thống phát'. Cơ chế chính là do sự thiếu hụt công suất phản kháng cục bộ. Khi tải tăng, nhu cầu công suất phản kháng cũng tăng. Nếu hệ thống không thể cung cấp đủ, điện áp sẽ bắt đầu giảm, làm tăng tổn thất phản kháng trên đường dây, tạo ra một vòng lặp tiêu cực và đẩy nhanh quá trình sụp đổ.

1.2. Hậu quả nghiêm trọng của sự cố rã lưới và mất điện

Hậu quả của sụp đổ điện áprã lưới là vô cùng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống và kinh tế. Sự cố mất điện diện rộng làm gián đoạn sản xuất công nghiệp, hoạt động thương mại, dịch vụ tài chính, và gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt của người dân. Thiệt hại kinh tế không chỉ đến từ việc ngừng sản xuất mà còn từ chi phí khởi động lại hệ thống, sửa chữa thiết bị hỏng hóc. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra sự cố năm 2003 tại Mỹ và Canada, hay sự cố tại Miền Nam Việt Nam năm 2013 là những minh chứng rõ ràng. Ngoài thiệt hại kinh tế, an ninh quốc gia cũng bị đe dọa khi các cơ sở hạ tầng quan trọng như bệnh viện, trung tâm điều hành, hệ thống thông tin liên lạc bị mất điện. Do đó, việc đảm bảo ổn định điện áp không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là yêu cầu an ninh năng lượng cấp thiết.

II. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình sụp đổ điện áp

Quá trình sụp đổ điện áp không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố trong hệ thống truyền tải điện. Yếu tố then chốt và phổ biến nhất chính là sự mất cân bằng công suất phản kháng. Hệ thống điện cần một lượng dự trữ công suất phản kháng đủ để đáp ứng nhu cầu khi tải tăng hoặc khi có sự cố. Khi dự trữ này cạn kiệt, các nguồn phát như máy phát điện đồng bộ sẽ đạt đến giới hạn kích từ, không thể cung cấp thêm công suất phản kháng, dẫn đến điện áp suy giảm. Một yếu tố quan trọng khác là đặc tính phụ tải. Các phụ tải có thành phần động cơ cảm ứng chiếm tỷ trọng lớn thường tiêu thụ nhiều công suất phản kháng và có xu hướng phục hồi công suất tác dụng sau khi điện áp giảm, làm trầm trọng thêm tình trạng mất ổn định. Ngoài ra, giới hạn truyền tải của đường dây cũng là một rào cản. Khi đường dây bị quá tải, tổn thất công suất phản kháng (I²X) tăng lên nhanh chóng, góp phần làm sụt áp nghiêm trọng. Các bộ điều áp dưới tải (OLTC) của máy biến áp, mặc dù có chức năng duy trì điện áp phía phụ tải, nhưng trong một số trường hợp có thể làm che giấu các dấu hiệu cảnh báo sớm và đẩy nhanh quá trình sụp đổ khi chúng cố gắng phục hồi điện áp bằng cách tăng tỷ số biến áp, qua đó làm tăng dòng điện phía cao áp và tiêu thụ thêm công suất phản kháng. Việc phân tích và hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng các phương pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Tác động của đặc tính phụ tải điện và giới hạn truyền tải

Đặc tính phụ tải có ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định điện áp. Phụ tải tĩnh (như đèn sợi đốt, điện trở) có công suất giảm khi điện áp giảm, giúp giảm nhẹ gánh nặng cho hệ thống. Ngược lại, phụ tải động (như động cơ điện) có xu hướng duy trì công suất không đổi bằng cách tăng dòng điện khi điện áp giảm. Điều này làm tăng tổn thất trên đường dây và tiêu thụ thêm công suất phản kháng, đẩy hệ thống đến gần hơn điểm sụp đổ. Bên cạnh đó, giới hạn truyền tải của đường dây siêu cao áp là một yếu tố cố hữu. Công suất truyền tải tối đa không chỉ phụ thuộc vào giới hạn nhiệt mà còn phụ thuộc vào giới hạn ổn định. Khi công suất truyền tải tiến gần đến giới hạn này, độ nhạy của điện áp đối với sự thay đổi công suất phản kháng tăng lên đáng kể, khiến hệ thống trở nên rất mong manh trước các nhiễu loạn.

2.2. Vai trò của công suất phản kháng trong ổn định hệ thống

Công suất phản khángđiều khiển điện áp có mối liên hệ mật thiết. Công suất phản kháng không thể truyền đi xa hiệu quả như công suất tác dụng do tổn thất lớn trên điện kháng của đường dây. Do đó, việc cân bằng công suất phản kháng phải mang tính cục bộ. Sự thiếu hụt công suất phản kháng tại một khu vực có thể gây ra sụt áp nghiêm trọng, ngay cả khi toàn hệ thống vẫn còn dự trữ. Các nguồn cung cấp chính bao gồm máy phát điện đồng bộ, tụ bù, và các thiết bị FACTS. Khi các nguồn này đạt đến giới hạn phát, hệ thống mất đi khả năng điều khiển điện áp. Việc quản lý và phân bổ hợp lý nguồn dự trữ công suất phản kháng là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất trong vận hành để ngăn ngừa sụp đổ điện áp.

III. Phương pháp phân tích ổn định điện áp qua đường cong P V

Để đánh giá nguy cơ sụp đổ điện áp, các kỹ sư vận hành và nhà nghiên cứu sử dụng nhiều công cụ phân tích, trong đó phân tích ổn định tĩnh thông qua các đặc tính vận hành là phương pháp phổ biến và hiệu quả. Hai công cụ phân tích cốt lõi là đường cong P-V (quan hệ Công suất - Điện áp) và đường cong Q-V (quan hệ Công suất phản kháng - Điện áp). Đường cong P-V được xây dựng bằng cách tăng dần công suất tác dụng (P) tại một nút phụ tải và ghi nhận sự thay đổi của điện áp (V) tại nút đó. Đường cong này cho thấy một điểm giới hạn, gọi là 'điểm tới hạn' hay 'mũi của đường cong', tại đó hệ thống không thể truyền tải thêm công suất. Bất kỳ sự gia tăng tải nào vượt qua điểm này sẽ dẫn đến sụp đổ điện áp. Phần trên của đường cong thể hiện chế độ vận hành ổn định, trong khi phần dưới là chế độ không ổn định. Khoảng cách từ điểm vận hành hiện tại đến điểm tới hạn trên trục công suất được gọi là biên độ ổn định (stability margin), là một thước đo quan trọng về mức độ an toàn của hệ thống. Luận văn đã trình bày chi tiết cách xây dựng các đường cong này cho mạng điện đơn giản và mạng nhiều nút, sử dụng các phương pháp tính toán lặp và phần mềm chuyên dụng, qua đó xác định các nút yếu và giới hạn truyền tải của hệ thống.

3.1. Xây dựng và diễn giải ý nghĩa của đường cong P V

Xây dựng đường cong P-V là một kỹ thuật cơ bản trong phân tích ổn định tĩnh. Quá trình này được thực hiện thông qua các bài toán trào lưu công suất lặp lại. Bắt đầu từ một trạng thái vận hành cơ sở, công suất tác dụng và phản kháng tại một hoặc một nhóm nút được tăng dần theo từng bước nhỏ. Sau mỗi bước tăng, một bài toán trào lưu công suất được giải để xác định điện áp tại các nút. Kết quả điện áp được vẽ theo công suất truyền tải, tạo thành đường cong P-V. Điểm cực đại của đường cong này xác định công suất truyền tải tối đa và điện áp tới hạn. Vị trí của điểm vận hành trên đường cong cho biết hệ thống đang vận hành an toàn hay gần tới hạn. Đây là công cụ hữu hiệu để quy hoạch phát triển lưới điện và xác định các biện pháp can thiệp cần thiết.

3.2. Phân tích ổn định tĩnh bằng đặc tính Q V và độ nhạy

Tương tự như P-V, đường cong Q-V được xây dựng bằng cách thay đổi lượng công suất phản kháng bơm vào hoặc rút ra tại một nút và quan sát sự thay đổi điện áp tại nút đó, trong khi giữ công suất tác dụng không đổi. Độ dốc của đường cong Q-V tại một điểm vận hành cho biết độ nhạy V-Q, một chỉ số ổn định điện áp (VSI) quan trọng. Khi độ dốc (dV/dQ) dương và nhỏ, hệ thống được coi là ổn định mạnh. Khi hệ thống tiến gần đến điểm sụp đổ, độ dốc này tăng lên rất nhanh và tiến tới vô cùng tại điểm tới hạn. Độ nhạy V-Q âm cho thấy hệ thống đang ở trạng thái không ổn định. Tài liệu nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích modal Q-V, dựa trên các giá trị riêng và vector riêng của ma trận Jacobi thu gọn, để xác định các mode mất ổn định và các nút tham gia chính, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục chính xác.

IV. Giải pháp bù công suất phản kháng bằng thiết bị FACTS

Để ngăn chặn nguy cơ sụp đổ điện áp và nâng cao ổn định điện áp, biện pháp hiệu quả nhất là bù công suất phản kháng một cách hợp lý và linh hoạt. Việc bù công suất phản kháng không chỉ giúp cải thiện biên độ điện áp mà còn giảm tổn thất trên hệ thống truyền tải điện. Các phương pháp bù truyền thống như lắp đặt tụ bù tĩnh có nhược điểm là không thể điều khiển linh hoạt theo sự thay đổi của tải. Công nghệ hiện đại đã cho ra đời các thiết bị FACTS (Hệ thống truyền tải điện xoay chiều linh hoạt), mang lại khả năng điều khiển nhanh và chính xác. Trong số đó, SVC (Static Var Compensator) là một giải pháp được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. SVC là một thiết bị bù ngang, có khả năng cung cấp hoặc tiêu thụ công suất phản kháng một cách liên tục và nhanh chóng bằng cách sử dụng các van bán dẫn (thyristor) để điều khiển các cuộn kháng và tụ điện. Luận văn đã tập trung khảo sát khả năng nâng cao ổn định điện áp của SVC. Bằng cách lắp đặt SVC tại các nút yếu, hệ thống có thể duy trì điện áp ổn định ngay cả khi có các biến động lớn về tải. Một thiết bị tiên tiến hơn là STATCOM, có khả năng phản ứng nhanh hơn và hiệu quả hơn SVC, đặc biệt trong điều kiện điện áp thấp.

4.1. Nguyên lý bù công suất phản kháng để cải thiện điện áp

Bù công suất phản kháng là quá trình cung cấp công suất phản kháng cho hệ thống để đáp ứng nhu cầu của phụ tải và bù lại tổn thất trên đường dây. Có hai hình thức bù chính: bù ngang và bù dọc. Bù ngang (shunt compensation) được thực hiện bằng cách lắp đặt các thiết bị (tụ điện hoặc cuộn kháng) song song với lưới điện, có tác dụng trực tiếp đến việc điều khiển điện áp tại điểm lắp đặt. Bù dọc (series compensation) là mắc nối tiếp tụ điện vào đường dây để giảm điện kháng tổng của đường dây, qua đó tăng giới hạn truyền tải và cải thiện ổn định góc. Việc lựa chọn phương pháp và dung lượng bù phụ thuộc vào đặc điểm của hệ thống và mục tiêu vận hành cụ thể.

4.2. Giới thiệu thiết bị SVC Static Var Compensator và STATCOM

SVC (Static Var Compensator) là một thiết bị bù ngang thuộc thế hệ đầu tiên của thiết bị FACTS. Cấu tạo cơ bản của SVC gồm một nhóm tụ điện và một cuộn kháng được điều khiển bằng thyristor (TCR). Bằng cách điều chỉnh góc kích của thyristor, SVC có thể thay đổi lượng công suất phản kháng tiêu thụ bởi cuộn kháng một cách trơn tru, từ đó điều chỉnh tổng lượng công suất phản kháng bơm vào lưới. STATCOM là một thiết bị tiên tiến hơn, dựa trên bộ biến đổi nguồn áp (VSC). Nó hoạt động như một nguồn áp xoay chiều có thể điều khiển được, cho phép cung cấp hoặc hấp thụ công suất phản kháng một cách độc lập với điện áp lưới. Điều này giúp STATCOM hoạt động hiệu quả hơn SVC, đặc biệt khi điện áp hệ thống thấp, là thời điểm cần hỗ trợ nhất.

V. Hướng dẫn mô phỏng hệ thống điện để đánh giá ổn định

Việc mô phỏng hệ thống điện là một bước không thể thiếu trong nghiên cứu và phân tích ổn định điện áp. Các phần mềm mô phỏng chuyên dụng cho phép tạo ra một bản sao số của hệ thống điện thực tế, giúp các kỹ sư kiểm tra các kịch bản vận hành khác nhau, đánh giá tác động của sự cố và thử nghiệm hiệu quả của các giải pháp mà không gây rủi ro cho hệ thống thật. Luận văn đã sử dụng các công cụ phần mềm để xây dựng đường cong P-Vđường cong Q-V, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sụp đổ điện áp và khảo sát hiệu quả của thiết bị SVC. Các phần mềm phổ biến trong ngành điện như PSS/E, DIgSILENT PowerFactory, và MATLAB/Simulink đều cung cấp các module mạnh mẽ cho phân tích ổn định tĩnhphân tích ổn định động. Sử dụng các công cụ này, nghiên cứu có thể xác định chính xác các nút yếu, giới hạn truyền tải, và dung lượng bù cần thiết. Ví dụ, trong tài liệu gốc, phần mềm được ứng dụng để tính toán và xác định vị trí bù tối ưu trên đường dây, đồng thời xây dựng đặc tính P-V, Q-V để minh họa rõ ràng hiệu quả của việc lắp đặt SVC trong việc dịch chuyển điểm sụp đổ điện áp ra xa hơn, qua đó nâng cao độ tin cậy vận hành.

5.1. Ứng dụng phần mềm PSS E và DIgSILENT PowerFactory

PSS/E (Power System Simulator for Engineering)DIgSILENT PowerFactory là hai trong số các phần mềm mô phỏng hệ thống điện hàng đầu thế giới. Chúng được sử dụng rộng rãi bởi các công ty điện lực và các đơn vị tư vấn. Cả hai đều cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thực hiện phân tích trào lưu công suất, phân tích ngắn mạch, phân tích ổn định động và tĩnh. Người dùng có thể mô hình hóa chi tiết các thành phần của hệ thống, từ máy phát điện đồng bộ, đường dây, máy biến áp cho đến các thiết bị FACTS như SVCSTATCOM. Các tính năng như phân tích liên tục (continuation power flow) cho phép tự động xây dựng các đường cong P-V một cách hiệu quả, giúp xác định biên độ ổn định và các điểm yếu trong hệ thống.

5.2. Vai trò của MATLAB Simulink trong nghiên cứu học thuật

MATLAB/Simulink là một môi trường linh hoạt và mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp cho các mục đích nghiên cứu và phát triển thuật toán mới. Không giống như các phần mềm thương mại có cấu trúc cố định, MATLAB/Simulink cho phép người dùng xây dựng các mô hình tùy chỉnh, lập trình các thuật toán điều khiển phức tạp và thực hiện các phân tích chuyên sâu. Trong lĩnh vực ổn định điện áp, nó thường được sử dụng để mô phỏng hệ thống điện ở mức độ chi tiết, nghiên cứu các mô hình đặc tính phụ tải phức tạp, và phát triển các chiến lược điều khiển điện áp tiên tiến cho các thiết bị FACTS. Tính linh hoạt này làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu học thuật muốn khám phá các giải pháp đột phá.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho ổn định điện áp

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sụp đổ điện áp đã khẳng định rằng việc đảm bảo ổn định điện áp là một nhiệm vụ cốt lõi và đầy thách thức trong vận hành hệ thống truyền tải điện hiện đại. Các yếu tố chính gây ra mất ổn định bao gồm sự thiếu hụt công suất phản kháng, đặc tính phụ tải bất lợi, và vận hành hệ thống gần giới hạn truyền tải. Luận văn đã chứng minh rằng các phương pháp phân tích như xây dựng đường cong P-V, đường cong Q-V và phân tích modal là những công cụ chẩn đoán hiệu quả để xác định mức độ an toàn của hệ thống. Về giải pháp, việc áp dụng các thiết bị FACTS, đặc biệt là SVC (Static Var Compensator), đã cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc cung cấp hỗ trợ công suất phản kháng linh hoạt, qua đó cải thiện đáng kể biên độ ổn định và ngăn ngừa nguy cơ rã lưới. Trong tương lai, với sự thâm nhập ngày càng sâu của năng lượng tái tạo và sự phát triển của lưới điện thông minh, các thách thức về ổn định điện áp sẽ càng trở nên phức tạp hơn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc phát triển các thuật toán điều khiển điện áp phối hợp trên diện rộng, tích hợp các hệ thống lưu trữ năng lượng và sử dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo để dự báo và phản ứng nhanh với các nguy cơ mất ổn định, đảm bảo an ninh năng lượng cho quốc gia.

6.1. Tổng hợp các yếu tố và giải pháp ngăn ngừa sụp đổ điện áp

Tóm lại, sụp đổ điện áp là kết quả của sự tương tác giữa các yếu tố: nhu cầu công suất phản kháng từ phụ tải vượt quá khả năng cung cấp của hệ thống, tổn thất lớn trên đường dây khi mang tải cao, và các đáp ứng không phù hợp từ thiết bị điều khiển. Các giải pháp phòng ngừa hiệu quả nhất bao gồm: quy hoạch và lắp đặt đủ nguồn bù công suất phản kháng tại các vị trí chiến lược; sử dụng các thiết bị FACTS như SVCSTATCOM để điều khiển linh hoạt; và xây dựng các chương trình sa thải phụ tải dưới áp như một lớp bảo vệ cuối cùng. Việc giám sát liên tục các chỉ số ổn định điện áp (VSI) trong thời gian thực cũng là một yếu tố quan trọng để cảnh báo sớm cho người vận hành.

6.2. Xu hướng nghiên cứu và giải pháp điều khiển điện áp mới

Tương lai của ổn định điện áp gắn liền với sự phát triển của lưới điện thông minh. Các xu hướng nghiên cứu chính bao gồm: (1) Phát triển các hệ thống giám sát diện rộng (WAMS) sử dụng các thiết bị đo lường đồng bộ pha (PMU) để theo dõi trạng thái hệ thống trong thời gian thực. (2) Áp dụng học máy và trí tuệ nhân tạo để dự báo nguy cơ mất ổn định từ dữ liệu vận hành. (3) Tối ưu hóa việc điều khiển điện áp bằng cách phối hợp hoạt động của các thiết bị FACTS, các máy phát điện đồng bộ, hệ thống lưu trữ năng lượng và các nguồn tài nguyên năng lượng phân tán (DER). Những công nghệ này hứa hẹn sẽ mang lại các giải pháp chủ động và hiệu quả hơn để đối phó với thách thức sụp đổ điện áp trong các hệ thống điện tương lai.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sụp đổ điện áp trong hệ thống điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Chương 2 các nguyên nhân và cơ chế xảy ra tan rã hệ thống điện.Chương 3 phương pháp phòng ngừa sụp đổ điện áp. Chương 4 các biện pháp tránh sụp đổ điện áp. Chương 5 ứng dụng của thiết bị bù SVC trong việc nâng cao ổn định hệ thống điện.

Chương 6 kết luận và kiến nghị. -6- CHƯƠNG 2: CÁC NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ XẢY RA TAN RÃ HỆ THỐNG ĐIỆN 2. Các nguyên nhân của sự cố tan rã hệ thống điện * Các nguyên nhân chung dẫn đến sự cố tan rã HTĐ có thể được tóm tắt như sau: Thông thường, một sự cố tan rã HTĐ là một hiện tượng phức tạp, với nhiều nguyên nhân khác nhau. Một HTĐ bị tan rã là kết quả của một quá trình chia tách, mất đường dây, máy phát điện.liên tục cho đến khi bị phân chia hoàn toàn thành các vùng, khu vực cách ly nhau.

Vấn đề trong quy hoạch và thiết kế: - Thiết kế và cài đặt sai thông số. - Không đáp ứng các tiêu chuẩn. - Không cập nhật các tiêu chuẩn. - Dự đoán sai nhu cầu của phụ tải.

Vấn đề bảo dưỡng: - Những công việc bất thường trong quá trình bảo dưỡng. - Thiết bị quá cũ. - Thiếu sự đào tạo chuyên sâu nhân viên vận hành. Vấn đề vận hành: - Không hiểu rõ HTĐ đang vận hành.

- Thiếu biện pháp phòng ngừa. - Thiếu biện pháp ngăn chặn. - Sự phối hợp vận hành kém. Các nguyên nhân khách quan: - Thảm họa thiên nhiên.

- Phụ tải tăng bất ngờ. - Bảo vệ tác động nhầm. CƠ CHẾ XẢY RA SỰ TAN RÃ HỆ THỐNG ĐIỆN Điều kiện thời Mất một số Vùng phụ tải ở Thiếu công Nặng tải và tiết bất thường máy phát, xa vùng phát suất tác dụng điện áp thấp ở dẫn đến hay tải đường dây, tụ điện, đường và phản kháng một số nút năng đột ngột bù, máy bù … dây truyền tải dự trữ trong HTĐ dãy HỆ THỐNG ĐIỆN Bắt nguồn bởi một sự cố nguy kịch: Mất một đường dây, máy phát điện quan trọng, … Mất ổn định điện Mất ổn định tần số Mất ổn định góc Giảm từ từ Quá tải các thiết bị Vấn đề đồng bộ hóa Thiếu mô men cản dao điện áp tại các nút khác HTĐ động Tổn thất c/s phản OLTC đạt đến nấc cao Máy phát/ bù đạt đến Cắt các thiết bị quá tải kháng tăng mạnh nhất giới hạn phát c/s phản khác trong HTĐ kháng Sụp đổ điện áp Mất đồng bộ Sự cắt nhanh các đường dây, máy phát và thiết bị điện trong HTĐ Tan rã HTĐ -8- Sơ đồ: Cơ chế xảy ra sự tan rã hệ thống điện 2. Sự mất ổn định điện áp và sụp đổ điện áp Sự mất ổn định điện áp: Xuất phát từ các thay đổi của tải tiêu thụ công suất vượt quá khả năng của hệ thống truyền dẫn và hệ thống phát [1].

Sự sụp đổ điện áp: Là quá trình mà qua đó chuỗi các sự cố liên quan đến sự không ổn định điện áp và cuối cùng dẫn đến tan rã HTĐ hoặc điện áp thấp bất thường trong phần lớn khu vực của HTĐ. Hình vẽ 2-11: Sụp đổ điện áp trong sự cố tan rã HTĐ ở Mỹ 14/08/2003 [2]. An ninh điện áp Khái niệm an ninh điện áp là khả năng của một HTĐ không những vận hành trong trạng thái ổn định, mà còn duy trì trạng thái ổn định sau khi trải qua các sự cố ngẫu nhiên hoặc sự tăng tải [3], [4], [5]. -9- CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA SỤP ĐỔ ĐIỆN ÁP Khi tính toán các chế độ vận hành của hệ thống điện hợp nhất có đường dây siêu cao áp, do cấp điện áp cao nên lượng công suất phản kháng mà đường dây sinh ra là rất lớn.

Đặc biệt là khi đường dây không mang tải thì lượng công suất phản kháng phát ra rất lớn gây nên hiện tượng quá áp ở cuối đường dây. Để hạn chế hiện tượng này, ta phải dùng các biện pháp kỹ thuật khác nhau như: + Tăng số lượng dây phân nhỏ trong một pha (phân pha) của đường dây để giảm điện kháng và tổng trở sóng, tăng khả năng tải của đường dây. + Bù thông số đường dây bằng các thiết bị bù dọc và bù ngang (bù công suất phản kháng) để giảm bớt cảm kháng và dung dẫn của đường dây làm cho chiều dài tính toán rút ngắn lại. + Phân đoạn đường dây bằng các kháng điện bù ngang có điều khiển đặt ở các trạm trung gian trên đường dây.

Đối với đường dây siêu cao áp 500kV, khoảng cách giữa các trạm đặt kháng bù ngang thường không quá 600km. + Đặt các thiết bị bù ngang hoặc bù dọc ở các trạm nút công suất trung gian và trạm cuối để nâng cao ổn định điện áp tại các trạm này. BÙ CÔNG SUẤT PHẢN KHÁNG Khác với các đường dây cao áp (điện áp nhỏ hơn 330kV), quá trình truyền tải điện xoay chiều trên đường dây siêu cao áp liên quan đến quá trình truyền sóng điện từ dọc theo đường dây. Điện trường của đường dây ít thay đổi trong quá trình vận hành vì điện áp trên đường dây được khống chế trong giới hạn cho phép (thường là  10%), sóng từ trường lại thay đổi trong dãy khá rộng theo sự thay đổi của dòng điện tải của đường dây.

+ Trị số trung bình cho một chu kỳ năng lượng điện trường tính trên một đơn vị chiều dài của một pha đường dây là: WE = C.Uf2 (3-1) + Công suất điện trường của ba pha của đường dây có chiều dài l là: -10- QE = 3.l (3-2) + Trị số trung bình cho một chu kỳ năng lượng từ trường tính trên một đơn vị chiều dài của một pha đường dây khi dòng điện tải là I: WM = L.I2 (3-3) + Công suất từ trường của ba pha của đường dây có chiều dài l là: QM = 3.l (3-4) + Công suất phản kháng do đường dây sinh ra được xác định như là hiệu giữa công suất điện trường và từ trường: Q = QE - QM = 3.U 2f  (3-6)  + Khi công suất phản kháng của đường dây bằng 0, ta có:  L.U f  Suy ra: C Uf I Uf   I TN L ZC (3-7) C Trong đó: ZC  là tổng trở sóng của đường dây L Việc bù thông số của đường dây siêu cao áp làm tăng khả năng tải của đường dây và qua đó nâng cao tính ổn định. Các biện pháp thường được áp dụng và đem lại hiệu quả cao là bù dọc và bù ngang trên các đường dây siêu cao áp. BÙ DỌC VÀ BÙ NGANG TRONG ĐƯỜNG DÂY SIÊU CAO ÁP. Các đường dây siêu cao áp có chiều dài lớn thường được bù thông số thông qua các thiết bị bù dọc và bù ngang.

Mục đích chủ yếu của việc đặt các thiết -11- bị bù là nâng cao khả năng tải của đường dây và sang bằng điện áp phân bố dọc đường dây. Hơn nữa, bù thông số còn nâng cao tính ổn định tĩnh, ổn định động, giảm sự dao dộng công suất… làm cho việc vận hành hệ thống điện một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Đây là biện pháp rất cần thiết cho các đường dây siêu cao áp có chiều dài lớn. Trị số cảm kháng lớn của đường dây siêu cao áp làm ảnh hưởng xấu đến hàng loạt chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật quan trọng của đường dây như: góc lệch pha giữa đầu và cuối đường dây lớn, tổn thất công suất và điện năng trên đường dây cao, tính ổn định điện áp tại các trạm giữa và cuối đường dây kém… Bù dọc là giải pháp làm tăng điện dẫn liên kết (giảm điện cảm kháng X của đường dây) bằng dung kháng XC của tụ điện.

Giải pháp này được thực hiện bằng cách mắc nối tiếp tụ điện vào đường dây. Qua đó giới hạn truyền tải của đường dây theo điều kiện ổn định tĩnh được nâng lên. Hơn nữa, giới hạn ổn định động cũng tăng lên một cách gián tiếp do nâng cao thêm đường cong công suất điện từ. Khi mắc thêm tụ nối tiếp vào đường dây thì điện kháng tổng của mạch tải điện sẽ giảm xuống còn (XL - XC).

Giả sử góc lệch giữa dòng điện phụ tải I và điện áp cuối đường dây U2 không đổi thì độ lệch điện áp U1 ở đầu đường dây và góc lệch pha  giữa vectơ điện áp giữa hai đầu đường dây giảm xuống khá nhiều. Qua đó, ta thấy được hiệu quả của bù dọc: Một là, ổn định điện áp: + Giảm lượng sụt áp với cùng một công suất truyền tải. + Điểm sụp đổ điện áp được dịch chuyển xa hơn. Hai là, ổn định về góc lệch : + Làm giảm góc lệch trong chế độ vận hành bình thường, qua đó nâng cao độ ổn định tĩnh của hệ thống điện.

-12- + Làm tăng giới hạn công suất truyền tải của đường dây. + Trước khi bù dọc, công suất truyền tải trên đường dây là: U 1 .U 2 (3-8) Pgh  XL + Sau khi bù dọc, công suất truyền tải trên đường dây là: U 1 .U 2 (3-9) P  sin  XL  XC Ta có giới hạn công suất truyền tải là: U 1 .U 2 Pgh  (3-10) XL  XC Ta thấy sau khi bù, giới hạn truyền tải công suất của đường dây tăng lên: k = (XL- X C)/XC Hình 3.1: Hiệu quả của bù dọc trên đường dây siêu cao áp Ba là, giảm tổn thất công suất và điện năng: -13- + Dòng điện chạy qua tụ điện C sẽ phát ra một lượng công suất phản kháng bù lại phần tổn thất trên cảm kháng của đường dây. + Đặc trưng cho mức độ bù dọc của đường dây là hệ số bù dọc KC: XC KC  100% (3-11) XL Thông thường, đối với các đường dây siêu cao áp thì hệ số bù dọc KC từ 40 -75% tuỳ theo chiều dài của đường dây. Bù ngang được thực hiện bằng cách lắp kháng điện có công suất cố định hay các kháng điện có thể điều khiển tại các thanh cái của các trạm biến áp.

Kháng bù ngang này có thể đặt ở phía cao áp hay phía hạ áp của máy biến áp. Khi đặt ở phía cao áp thì có thể nối trực tiếp song song với đường dây hoặc nối qua máy cắt được điều khiển bằng khe hở phóng điện. Dòng điện I1 của kháng bù ngang sẽ khử dòng điện IC của điện dung đường dây phát ra do chúng ngược chiều nhau. Nhờ đó mà công suất phản kháng do đường dây phát ra sẽ bị tiêu hao một lượng đáng kể và qua đó có thể hạn chế được hiện tượng quá áp ở cuối đường dây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ