Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu giao tiếp GSM và ứng dụng điều khiển (Hoàng Thế Long, ĐHCN)

Luận văn thạc sĩ giao tiếp với GSM: Nghiên cứu chuyên sâu về giao tiếp qua mạng GSM, phân tích ứng dụng và giải pháp tối ưu cho các hệ thống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

DANH SÁCH HÌNH VẼ

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

I. PHẦN I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

II. PHẦN II: NỘI DUNG ĐỀ TÀI

1. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG

2. CHƢƠNG 2: NGHIÊN CỨU VỀ ĐẶC TÍNH CỦA MÔĐEM GSM VÀ CÁCH GIAO TIẾP VỚI MÔĐUN SIM300CZ

2.1. Tổng quan về hệ thống thông tin di động toàn cầu – GSM

2.2. Các thế hệ phát triển của hệ thống thông tin di động

2.3. Lịch sử hình thành GSM

2.4. Tổng quan về mạng thông tin di động số tế bào

2.5. Giao diện vô tuyến

2.6. Kiến trúc mạng GSM

2.7. Dịch vụ số liệu cải tiến GPRS – General Packet Radio Service

2.8. Giới thiệu về Môđem GSM

2.9. Tổng quan về môđun SIM300CZ

3. CHƢƠNG III: GIỚI THIỆU VỀ VI ĐIỀU KHIỂN ATMEGA128

3.1. Tổng quan về vi điều khiển ATMega128

3.2. Cấu trúc bộ nhớ và giao tiếp USART

3.3. Cấu trúc bộ nhớ

3.4. Giao tiếp USART

4. CHƢƠNG IV: TRIỂN KHAI THỬ NGHIỆM PHẦN CỨNG

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn thạc sĩ Giao tiếp GSM Điều khiển

Trong kỷ nguyên số, hệ thống thông tin liên lạc đóng vai trò then chốt, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh tế và khoa học kỹ thuật. Bên cạnh nhu cầu liên lạc thông thường, con người còn mong muốn các ứng dụng tự động hóa như trả lời điện thoại khi vắng nhà, giám sát từ xa và điều khiển thiết bị qua mạng điện thoại. Hệ thống điều khiển từ xa đóng vai trò quan trọng, với ứng dụng rộng rãi trong cả quân sự và dân sự. Sử dụng mạng điện thoại để truyền tín hiệu điều khiển là một phương pháp tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí. Ứng dụng này giúp con người tránh được nguy hiểm trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Mạch giám sát trạng thái và điều khiển thiết bị điện từ xa thông qua mạng điện thoại cho phép kiểm soát thiết bị gia dụng khi không có ai ở nhà hoặc trong môi trường làm việc nguy hiểm. Ví dụ, nếu muốn điều khiển các thiết bị điện khi không có người ở nhà, ta có thể gửi tin nhắn theo cấu trúc mã lệnh đã lập trình sẵn tới Modem GSM, và Modem GSM sẽ thực thi lệnh đó và gửi phản hồi. Luận văn này sẽ tập trung vào thử nghiệm khả năng giao tiếp với Modem GSM để giám sát trạng thái và điều khiển các thiết bị điện từ xa thông qua hệ thống mạng GSM. Đề tài này thiết kế một mạch giao tiếp với Modem GSM để giám sát trạng thái và điều khiển từ xa các thiết bị điện trong gia đình.

1.1. Giới thiệu về hệ thống điều khiển dựa trên GSM

Hệ thống điều khiển dựa trên GSM cho phép người dùng giám sát và điều khiển thiết bị từ xa thông qua mạng di động. Ưu điểm của hệ thống này là tính linh hoạt, khả năng truy cập rộng rãi và chi phí tương đối thấp so với các hệ thống điều khiển chuyên dụng khác. Hệ thống có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ nhà thông minh đến nông nghiệp thông minhcông nghiệp. Ví dụ, trong nhà thông minh, người dùng có thể sử dụng điện thoại để bật/tắt đèn, điều chỉnh nhiệt độ, hoặc kiểm tra an ninh. Trong nông nghiệp, hệ thống có thể được sử dụng để điều khiển hệ thống tưới tiêu, theo dõi độ ẩm đất, hoặc giám sát các điều kiện môi trường. Trong công nghiệp, hệ thống có thể được sử dụng để điều khiển máy móc, giám sát các quy trình sản xuất, hoặc phát hiện các sự cố. Dữ liệu được gửi qua giao thức truyền thông GSM thông qua tin nhắn SMS hoặc kết nối GPRS. GSM modem đóng vai trò trung gian, tiếp nhận và truyền tải dữ liệu này đến bộ điều khiển trung tâm. Vi điều khiển xử lý dữ liệu và thực hiện các lệnh điều khiển.

1.2. Ưu điểm và hạn chế của giao tiếp GSM điều khiển từ xa

Giao tiếp GSM mang lại nhiều ưu điểm cho các hệ thống điều khiển từ xa. Đầu tiên, phạm vi phủ sóng rộng lớn của mạng GSM cho phép điều khiển thiết bị ở bất kỳ đâu có kết nối di động. Thứ hai, tính bảo mật của giao thức GSM đảm bảo an toàn cho dữ liệu điều khiển. Thứ ba, chi phí triển khai và vận hành hệ thống GSM tương đối thấp so với các hệ thống điều khiển chuyên dụng khác. Tuy nhiên, giao tiếp GSM cũng có một số hạn chế. Tốc độ truyền dữ liệu có thể chậm, đặc biệt là khi sử dụng tin nhắn SMS. Độ trễ trong giao tiếp GSM có thể ảnh hưởng đến tính thời gian thực của các ứng dụng điều khiển. Hệ thống điều khiển bằng tin nhắn SMS cũng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu mạng GSM, làm chậm quá trình phản hồi. Ngoài ra, mô-đun GSM yêu cầu nguồn điện liên tục và có thể tiêu thụ năng lượng đáng kể, đặc biệt là trong các ứng dụng sử dụng pin. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các ưu điểm và hạn chế này để lựa chọn phương pháp điều khiển từ xa qua GSM phù hợp cho từng ứng dụng.

II. Thách thức Thiết kế hệ thống Điều khiển GSM đáng tin cậy

Việc thiết kế một hệ thống điều khiển dựa trên giao tiếp GSM đáng tin cậy đòi hỏi phải giải quyết nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính ổn định và liên tục của kết nối GSM, đặc biệt là trong môi trường có tín hiệu yếu hoặc không ổn định. Việc lựa chọn mô-đun GSM phù hợp, có khả năng chống nhiễu tốt và hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt là rất quan trọng. Ngoài ra, cần thiết kế hệ thống phần mềm có khả năng xử lý các lỗi kết nối, tự động phục hồi sau sự cố và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu điều khiển. An ninh cũng là một vấn đề quan trọng cần được xem xét. Hệ thống phải được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công mạng, truy cập trái phép và các hành vi phá hoại khác. Cần sử dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, như mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng và kiểm soát truy cập, để đảm bảo an toàn cho hệ thống.

2.1. Vấn đề bảo mật và an toàn trong giao tiếp GSM điều khiển

Bảo mật và an toàn là yếu tố then chốt trong các hệ thống điều khiển từ xa sử dụng giao tiếp GSM. Việc truyền dữ liệu điều khiển qua mạng di động có thể bị tấn công và can thiệp bởi các đối tượng xấu. Để đảm bảo an toàn, cần áp dụng các biện pháp bảo mật sau: Sử dụng giao thức mã hóa mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu điều khiển trong quá trình truyền tải. Áp dụng cơ chế xác thực người dùng hai lớp (2FA) để ngăn chặn truy cập trái phép. Thường xuyên kiểm tra và cập nhật phần mềm để vá các lỗ hổng bảo mật. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ. Thiết lập tường lửa để ngăn chặn các kết nối không mong muốn. Bảo vệ SIM card của mô-đun GSM bằng mã PIN. Giám sát liên tục hoạt động của hệ thống để phát hiện và ngăn chặn các hành vi đáng ngờ. Giao thức bảo mật phải được thiết kế để chống lại các hình thức tấn công phổ biến, như tấn công giả mạo SMStấn công từ chối dịch vụ (DoS).

2.2. Giải quyết các vấn đề về độ trễ và ổn định tín hiệu GSM

Độ trễ và ổn định tín hiệu GSM là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống điều khiển từ xa. Để giảm thiểu độ trễ, cần tối ưu hóa giao thức truyền thông và giảm thiểu số lượng tin nhắn cần thiết để thực hiện một lệnh điều khiển. Sử dụng kết nối GPRS thay vì tin nhắn SMS có thể giúp giảm độ trễ và tăng tốc độ truyền dữ liệu. Để cải thiện tính ổn định tín hiệu, cần lựa chọn mô-đun GSM có độ nhạy cao và sử dụng ăng-ten phù hợp với môi trường hoạt động. Triển khai mạng lưới GSM dự phòng có thể giúp đảm bảo tính liên tục của kết nối trong trường hợp có sự cố với mạng chính. Kiểm tra vùng phủ sóng GSM trước khi triển khai hệ thống để đảm bảo tín hiệu đủ mạnh. Sử dụng các kỹ thuật lọc nhiễu GSM để loại bỏ các tín hiệu gây nhiễu.

III. Giải pháp Thiết kế Mạch điều khiển GSM sử dụng ATMEGA128

Luận văn đề xuất giải pháp thiết kế mạch điều khiển GSM sử dụng vi điều khiển ATMEGA128. ATMEGA128 là một vi điều khiển mạnh mẽ với nhiều tính năng phù hợp cho các ứng dụng điều khiển từ xa. Nó có bộ nhớ lớn, tốc độ xử lý cao và nhiều cổng giao tiếp, cho phép kết nối với nhiều thiết bị ngoại vi khác nhau. Mạch điều khiển được thiết kế bao gồm các thành phần chính: mô-đun GSM, vi điều khiển ATMEGA128, mạch nguồn, mạch giao tiếp, và mạch điều khiển thiết bị. Mô-đun GSM được sử dụng để kết nối với mạng di động và nhận các lệnh điều khiển từ người dùng. Vi điều khiển ATMEGA128 được sử dụng để xử lý các lệnh điều khiển, điều khiển các thiết bị ngoại vi và hiển thị thông tin trạng thái. Mạch nguồn cung cấp nguồn điện ổn định cho toàn bộ hệ thống. Mạch giao tiếp được sử dụng để kết nối vi điều khiển với mô-đun GSM và các thiết bị ngoại vi khác. Mạch điều khiển thiết bị được sử dụng để điều khiển các thiết bị điện, chẳng hạn như đèn, quạt, và máy điều hòa.

3.1. Lựa chọn và tích hợp Module GSM SIM300CZ với ATMEGA128

Việc lựa chọn mô-đun GSM phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điều khiển từ xa. SIM300CZ là một mô-đun GSM phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Nó có kích thước nhỏ gọn, chi phí thấp và nhiều tính năng hữu ích, như hỗ trợ tin nhắn SMS, giao tiếp GPRS, và giao tiếp AT command. Để tích hợp SIM300CZ với ATMEGA128, cần kết nối các chân giao tiếp của SIM300CZ với các chân tương ứng của ATMEGA128. Cần cung cấp nguồn điện ổn định cho SIM300CZ và đảm bảo rằng tín hiệu GSM đủ mạnh. SIM300CZ giao tiếp với vi điều khiển thông qua giao tiếp UART, vì vậy cần cấu hình UART của ATMEGA128 để tương thích với SIM300CZ. SIM300CZ có thể được điều khiển bằng tập lệnh AT, cho phép thực hiện các chức năng khác nhau, như gửi tin nhắn, nhận tin nhắn, và thiết lập kết nối GPRS.

3.2. Thiết kế mạch giao tiếp UART để điều khiển Module GSM

Giao tiếp UART là phương pháp phổ biến để giao tiếp giữa vi điều khiển và mô-đun GSM. Để thiết kế mạch giao tiếp UART, cần kết nối chân TXD (transmit data) của vi điều khiển với chân RXD (receive data) của mô-đun GSM, và chân RXD của vi điều khiển với chân TXD của mô-đun GSM. Cần sử dụng điện trở kéo lên (pull-up resistor) trên các chân RXD để đảm bảo tín hiệu ổn định. Tốc độ Baud (baud rate) của UART cần được cấu hình giống nhau ở cả vi điều khiển và mô-đun GSM. Sử dụng thư viện UART trong phần mềm vi điều khiển để gửi và nhận dữ liệu qua giao tiếp UART. Kiểm tra và gỡ lỗi mạch giao tiếp UART bằng cách sử dụng máy hiện sóng hoặc phần mềm mô phỏng.

IV. Ứng dụng Điều khiển thiết bị gia đình qua SMS sử dụng GSM

Hệ thống điều khiển thiết bị gia đình qua tin nhắn SMS sử dụng giao tiếp GSM là một ứng dụng thực tiễn của luận văn. Hệ thống cho phép người dùng điều khiển các thiết bị điện trong nhà từ xa bằng cách gửi tin nhắn SMS đến mô-đun GSM được kết nối với vi điều khiển. Vi điều khiển sẽ phân tích tin nhắn SMS và thực hiện các lệnh điều khiển tương ứng, như bật/tắt đèn, quạt, hoặc máy điều hòa. Hệ thống có thể được sử dụng để tiết kiệm năng lượng, tăng cường an ninh, và tạo sự tiện lợi cho người dùng. Ví dụ, người dùng có thể bật đèn trước khi về nhà, tắt các thiết bị điện khi ra khỏi nhà, hoặc kiểm tra trạng thái của các thiết bị điện từ xa.

4.1. Xây dựng giao diện người dùng SMS để điều khiển thiết bị

Giao diện người dùng (tin nhắn SMS) cần được thiết kế đơn giản và dễ sử dụng. Sử dụng các cú pháp lệnh dễ nhớ và dễ hiểu để điều khiển các thiết bị. Cung cấp phản hồi cho người dùng để xác nhận rằng lệnh đã được thực hiện thành công. Sử dụng mã hóa để bảo vệ các lệnh điều khiển khỏi truy cập trái phép. Ví dụ, người dùng có thể gửi tin nhắn "#DEN1ON" để bật đèn số 1, "#DEN1OFF" để tắt đèn số 1, và "#STATUS" để kiểm tra trạng thái của tất cả các thiết bị. Cần cung cấp hướng dẫn sử dụng chi tiết cho người dùng.

4.2. Lập trình vi điều khiển để xử lý và thực thi các lệnh SMS

Vi điều khiển cần được lập trình để nhận tin nhắn SMS, phân tích cú pháp lệnh, và thực hiện các lệnh điều khiển tương ứng. Sử dụng ngắt UART để nhận tin nhắn SMS một cách hiệu quả. Sử dụng các hàm xử lý chuỗi để phân tích cú pháp lệnh. Sử dụng các hàm điều khiển GPIO để điều khiển các thiết bị điện. Xây dựng hệ thống quản lý lỗi để xử lý các trường hợp lệnh không hợp lệ hoặc thiết bị không phản hồi. Tối ưu hóa mã để giảm thiểu thời gian xử lý và tiết kiệm năng lượng. Sử dụng hệ điều hành thời gian thực (RTOS) có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

4.3. Thiết kế mạch Relay để đóng ngắt nguồn điện cho thiết bị

Mạch Relay được sử dụng để đóng ngắt nguồn điện cho các thiết bị gia đình. Chọn Relay có điện áp và dòng điện phù hợp với các thiết bị cần điều khiển. Sử dụng điện trở hạn dòngđiốt bảo vệ để bảo vệ Relay và vi điều khiển khỏi các tác động điện. Kết nối chân điều khiển của Relay với một chân GPIO của vi điều khiển. Lập trình vi điều khiển để điều khiển Relay bằng cách thay đổi trạng thái của chân GPIO. Sử dụng cách ly quang để cách ly điện giữa vi điều khiển và mạch Relay, tăng cường an toàn cho hệ thống. Đảm bảo rằng mạch Relay được cách điện tốt để tránh nguy cơ điện giật.

V. Kết luận Triển vọng và hướng phát triển của Điều khiển GSM

Luận văn đã trình bày về thiết kế và ứng dụng của hệ thống điều khiển thiết bị gia đình qua tin nhắn SMS sử dụng giao tiếp GSM. Hệ thống này có nhiều ưu điểm, như tính linh hoạt, khả năng truy cập rộng rãi và chi phí tương đối thấp. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế, như độ trễ và tính bảo mật. Trong tương lai, có thể cải thiện hệ thống bằng cách sử dụng giao tiếp GPRS thay vì tin nhắn SMS để giảm độ trễ và tăng tốc độ truyền dữ liệu. Sử dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ hơn để bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng. Tích hợp hệ thống với các nền tảng nhà thông minh khác để tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Phát triển các ứng dụng mới cho hệ thống, chẳng hạn như điều khiển các thiết bị công nghiệp, giám sát các hệ thống an ninh, và quản lý các hệ thống tưới tiêu.

5.1. Tích hợp các công nghệ IoT để nâng cao hiệu quả điều khiển

Tích hợp các công nghệ Internet of Things (IoT) có thể nâng cao đáng kể hiệu quả của hệ thống điều khiển GSM. Sử dụng các cảm biến để thu thập dữ liệu về môi trường và trạng thái của các thiết bị, cho phép hệ thống điều khiển hoạt động một cách thông minh hơn. Ví dụ, có thể sử dụng cảm biến ánh sáng để tự động bật đèn khi trời tối, cảm biến nhiệt độ để điều chỉnh máy điều hòa, và cảm biến độ ẩm để điều khiển hệ thống tưới tiêu. Sử dụng các nền tảng IoT để quản lý và phân tích dữ liệu thu thập được từ các cảm biến, cho phép đưa ra các quyết định điều khiển tối ưu. Kết nối hệ thống với điện toán đám mây để lưu trữ và xử lý dữ liệu, đồng thời cho phép người dùng truy cập và điều khiển hệ thống từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Sử dụng các giao thức truyền thông IoT như MQTTCoAP để truyền dữ liệu giữa các thiết bị IoT và hệ thống điều khiển.

5.2. Nghiên cứu các giao thức truyền thông mới thay thế SMS

Tin nhắn SMS có nhiều hạn chế, như độ trễ, chi phí, và tính bảo mật. Nghiên cứu các giao thức truyền thông mới thay thế SMS có thể giúp cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điều khiển. Giao tiếp GPRS là một lựa chọn thay thế tốt, vì nó có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và chi phí thấp hơn so với SMS. Các giao thức truyền thông IoT như MQTTCoAP cũng là những lựa chọn tiềm năng, vì chúng được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng IoT và có nhiều tính năng hữu ích, như hỗ trợ kết nối liên tục, tiết kiệm năng lượng, và bảo mật. NB-IoT (Narrowband IoT) là một công nghệ mới được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng IoT có băng thông thấp và yêu cầu tuổi thọ pin dài. LTE-M (LTE Cat-M1) là một công nghệ khác được thiết kế cho các ứng dụng IoT, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn so với NB-IoT.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HOÀNG THẾ LONG GIAO TIẾP VỚI GSM LUẬN VĂN THẠC SĨ Hà Nội – 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HOÀNG THẾ LONG GIAO TIẾP VỚI GSM Ngành : Công nghệ Điện tử - Viễn Thông Chuyên ngành : Kỹ thuật điện tử Mã số : 605270 LUẬN VĂN THẠC SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Ngô Diên Tập Hà Nội – 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -1- LỜI NÓI ĐẦU Khoa học kỹ thuật ngày nay đã và đang phát trên đà phát triển rất mạnh để nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con ngƣời. Công nghệ thông tin đóng vai trò cốt lõi trong việc nắm bắt, cập nhật thông tin của nhân loại. Hiện nay điện thoại di động đang có những bƣớc tiến vƣợt bậc về công nghệ, ngày càng phổ biến rộng rãi trong đời sống con ngƣời, do nhu cầu trao đổi thông tin ngày càng tăng đồng thời các thiết bị điện thoại ngày càng phổ biến rộng rãi, trong đó việc sử dụng mạng điện thoại để truyền tín hiệu điều khiển là phƣơng thức rất tiện lợi, tiết kiệm nhiều thời gian cho công việc. Một vấn đề đặt ra là chúng ta cần phát triển những ứng dụng liên lạc vào nhu cầu thực tiễn của con ngƣời, điều khiển tự động dựa trên hệ thống thông tin sẵn có, mang lại nhiều lợi ích cao cho ngƣời sử dụng.

Ví dụ nhƣ giám sát trạng thái, điều khiển thiết bị điện từ xa thông qua mạng điện thoại, tự động cảnh báo qua mạng điện thoại cố định và di động. Dựa trên những kiến thức đã đƣợc học và tham khảo qua sách vở, mạng internet em quyết định chọn đề tài: "Giao tiếp với GSM ". Do kiến thức còn chƣa sâu, ít kinh nghiệm và thời gian có hạn, nên trong bài luận văn này không tránh khỏi thiếu sót, mong quý Thầy, Cô và các bạn đóng góp ý kiến để bài luận văn đƣợc hoàn thiện hơn. Cuối cùng em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy, Cô giáo và các bạn đã quan tâm, ủng hộ, giúp đỡ em để từng bƣớc em hoàn thành đề tài này.

Đặc biệt em chân thành cảm ơn thầy PGS.TS Ngô Diên Tập đã chỉ dẫn cho em rất nhiều về mặt kiến thức, kỹ thuật, đồng thời đƣa ra nhiều định hƣớng, ý tƣởng giúp em hoàn thành luận văn này! Hà Nội, tháng 10 năm 2010 Sinh viên thực hiện Hoàng Thế Long Giao tiếp với GSM Hoàng Thế Long K15Đ2. ĐHCN, ĐHQG Hà Nội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -2- LỜI CAM ĐOAN Bài Luận văn này do em nghiên cứu, thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.TS Ngô Diên Tập. Để hoàn thành luận văn này, em chỉ sử dụng những tài liệu liệt kê trong phần tài liệu tham khảo. Em cam đoan không sao chép bất kỳ công trình, thiết kế tốt nghiệp nào khác.

Em xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng 10 năm 2010 Giao tiếp với GSM Hoàng Thế Long K15Đ2. ĐHCN, ĐHQG Hà Nội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -3- MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH SÁCH HÌNH VẼ.

4 DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT. 5 PHẦN I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI. 6 PHẦN II: NỘI DUNG ĐỀ TÀI. 7 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG.

7 CHƢƠNG 2: NGHIÊN CỨU VỀ ĐẶC TÍNH CỦA MÔĐEM GSM VÀ CÁCH GIAO TIẾP VỚI MÔĐUN SIM300CZ. Tổng quan về hệ thống thông tin di động toàn cầu – GSM. Các thế hệ phát triển của hệ thống thông tin di động. Lịch sử hình thành GSM.

Tổng quan về mạng thông tin di động số tế bào. Giao diện vô tuyến. Kiến trúc mạng GSM. Dịch vụ số liệu cải tiến GPRS – General Packet Radio Service.

Giới thiệu về Môđem GSM. Tổng quan về môđun SIM300CZ. 25 CHƢƠNG III: GIỚI THIỆU VỀ VI ĐIỀU KHIỂN ATMEGA128. Tổng quan về vi điều khiển ATMega128.

Cấu trúc bộ nhớ và giao tiếp USART. Cấu trúc bộ nhớ. Giao tiếp USART. 35 CHƢƠNG IV: TRIỂN KHAI THỬ NGHIỆM PHẦN CỨNG .1 Khối chỉnh lƣu nguồn.2 Khối vi điều khiển.3 Khối hiển thị LCD .4 Khối giao tiếp máy tính qua USB và RS-232.5 Khối role đóng ngắt thiết bị.6 Môđun thu phát GSM .7 Chƣơng trình vi điều khiển.8 Một số hình ảnh hoạt động thực tế của hệ thống.

58 Tài liệu tham khảo. 65 Giao tiếp với GSM Hoàng Thế Long K15Đ2. ĐHCN, ĐHQG Hà Nội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -4- DANH SÁCH HÌNH VẼ Hình 2.1 Kiến trúc mạng GSM.2 Trạm di động MS.3 Các phân hệ của mạng GSM .4 Phân hệ trạm gốc BSS .5 Bộ chuyển đổi mã và phối hợp tốc độ TRAU .6 Hệ chuyển mạch NSS .7 Kiến trúc chung của hệ thống GPRS .8 Cấp phát địa chỉ IP tĩnh trong GPRS .9 Cấp phát địa chỉ IP động trong GPRS .10 Môđun SIM300CZ .11 Sơ đồ nguyên lý mạch SIM300CZ .1 Vi điều khiển ATMEGA128 .2 Sơ đồ chân vi điều khiển ATMega128 .3 Sơ đồ cấu trúc vi điều khiển ATMega128.4 Bộ nhớ chƣơng trình có và không có sử dụng Boot loader .5 Bản đồ bộ nhớ dữ liệu .6 Thanh ghi dữ liệu UDR0 .7 Thanh ghi điều khiển hoạt động UCSRA0 .8 Thanh ghi điều khiển hoạt động USART0 .9 Thanh ghi UCSRC .10 Cấu trúc hai thanh ghi UBRRL và UBRRH.1 Sơ đồ khối tổng quan hệ thống giám sát, điều khiển.2 Hình ảnh mạch phần cứng .3 Sơ đồ nguyên lý khối nguồn .4 Mạch phần cứng khối nguồn .7 Mạch phần cứng ATMEGA128 .9 Sơ đồ nguyên lý giao tiếp ATMEGA128 với LCD.10 Mạch nguyên lý USB .11 Mạch phần cứng USB .12 Mạch nguyên lý RS-232 .13 Mạch phần cứng RS-232 .14 Phần cứng rơle .15 Mạch phần cứng SIM300CZ .16 Giao tiếp giữa SIM300CZ với ATMEGA128.17 Bàn phím, mic, tai nghe môđun SIM300CZ .18 Sơ đồ giải thuật hệ thống giám sát, điều khiển thiết bị điện từ xa…………55 Giao tiếp với GSM Hoàng Thế Long K15Đ2. ĐHCN, ĐHQG Hà Nội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -5- DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT THUẬT TỪ GỐC Ý NGHĨA NGỮ AMPS Advanced Mobile Phone Service Dịch vụ điện thoại di động cao cấp BSC Base Station Controller Điều khiển trạm gốc BTS Base Transceiver Station Trạm thu cơ sở CDMA Code Division Multiple Access Đa truy nhập phân chia theo mã Frequency Division Multiple FDMA Đa truy nhập phân chia theo tần số Access FM Fryquency Moducation Điều chế tần số GPRS General Packet Radio Service Dịch vụ vô tuyến gói chung Global System Mobile Hệ thống truyền thông di động toàn GSM Communication cầu High Speed Downlink Packet HSDPA, Access, High Speed Uplink Packet Gói đƣờng truyền tốc độ cao HSUPA Access International Mobile Subscriber IMSI Bộ nhận dạng trạm gốc quốc tế Identity LCD Liquid Crystal Display Màn hình tinh thể lỏng ME Mobile equipment Thiết bị di động MSC Mobile Switching Center Trung tâm chuyển mạch di động Operation and Maintenance OMS Phân hệ vận hành và bảo dƣỡng SubSystem Public Switched PSTN Mạng điện thoại công cộng toàn cầu Telecommunications Network Thiết bị nhận diện ngƣời đăng ký SIM Subscriber Identity Module thuê bao ĐTDĐ Đa truy nhập phân chia theo thời TDMA Time Division Multiple Access gian Temporary Mobile Subscriber TMSI Nhận dạng trạm di động tạm thời Identity Universal Mobile Hệ thống viễn thông di động toàn UMTS Telecommunication System cầu Universal Synchronous/ Bộ thu, phát đồng bộ bất đồng bộ USART Asynchronous Serial Receiver and phổ dụng Transmitter Wideband - Code Division Đa truy nhập phân chia theo mã trên WCDMA Multiple Access băng rộng Giao tiếp với GSM Hoàng Thế Long K15Đ2.

ĐHCN, ĐHQG Hà Nội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -6- PHẦN I: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI Trong thời đại hiện nay, hệ thống thông tin liên lạc là một trong những vấn đề quan trọng của xã hội, đặc biệt là những ứng dụng của nó trong các lĩnh vực kinh tế, khoa học kỹ thuật. Con ngƣời ngoài nhu cầu liên lạc của mình, còn có nhiều nhu cầu khác nhƣ: tự động trả lời điện thoại khi chủ vắng nhà, giám sát trạng thái, điều khiển các thiết bị điện từ xa qua mạng điện thoại. Hệ thống điều khiển từ xa nắm giữ một vai trò quan trọng trong cuộc sống xã hội ngày nay. Điều khiển từ xa rất đa dạng và phong phú, đƣợc ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quân và dân sự.

Việc sử dụng mạng điện thoại để truyền tín hiệu điều khiển là phƣơng thức khá thuận tiện và tiết kiệm nhiều thời gian cho công việc, đồng thời tiết kiệm đƣợc nhiều chi phí. Ngoài ra, ứng dụng của hệ thống điều khiển từ xa qua mạng điện thoại giúp con ngƣời tránh đƣợc những nguy hiểm trong điều kiện môi trƣờng làm việc khó khăn và nguy hiểm. Mạch giám sát trạng thái, điều khiển các thiết bị điện từ xa thông qua mạng điện thoại giúp ta giám sát trạng thái, điều khiển các thiết bị gia dụng khi không có ai ở nhà (có thể ở nhà) hoặc ở những môi trƣờng làm việc nguy hiểm mà con ngƣời khó thể qua lại hoặc trong một dây chuyền sản xuất để thay thế con ngƣời. Giả sử khi trong nhà không có ngƣời, nếu muốn giám sát, điều khiển các thiết bị điện, ta gửi tin nhắn theo cấu trúc mã lệnh đã lập trình vào Modem GSM ở nhà, Modem GSM sẽ thực thi câu lệnh đó và gửi trả lại phản hồi cho ta biết kết quả.

Nhằm thử nghiệm khả năng giao tiếp với Modem GSM để giám sát trạng thái và điều khiển các thiết bị điện từ xa qua hệ thống mạng GSM, đồ án này đi vào thiết kế một mạch giao tiếp với Modem GSM để giám sát trạng thái và điều khiển từ xa các thiết bị điện trong gia đình. ---------------------------------------- Giao tiếp với GSM Hoàng Thế Long K15Đ2. ĐHCN, ĐHQG Hà Nội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -7- PHẦN II: NỘI DUNG ĐỀ TÀI CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG Sự phát triển của hệ thống thông tin di động [9] Đầu năm 1960 dịch vụ điện thoại di động mới xuất hiện ở các dạng sử dụng đƣợc và khi đó nó chỉ là các sửa đổi thích ứng của các hệ thống điều vận. Các hệ thống điện thoại di động đầu tiên này ít tiện lợi và dung lƣợng rất thấp so với các hệ thống hiện nay cuối cùng các hệ thống điện thoại tổ ong điều tần song công sử dụng kỹ thuật đa truy nhập phân chia theo tần số (FDMA) đã xuất hiện vào những năm 1980.

Cuối năm 1980 ngƣời ta nhận thấy rằng các hệ thống tổ ong tƣơng tự không thể đáp ứng đƣợc nhu cầu ngày càng tăng vào thế kỷ sau nếu nhƣ không loại bỏ đƣợc các hạn chế cố hữu của các hệ thống này nhƣ: 1. Phân bổ tần số rất hạn chế, dung lƣợng thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ