Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu bộ phát chuyển tiếp truyền hình kênh UHF

Luận văn thạc sĩ về bộ phát chuyển tiếp truyền hình kênh UHF. Nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế, hiệu suất và ứng dụng trong thực tế. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KỸ THUẬT THU PHÁT TRUYỀN HÌNH

1.1. Máy phát vô tuyến truyền hình

1.1.1. Tổng quan về lý thuyết máy phát

1.2. Máy thu vô tuyến truyền hình

1.3. Một số hệ thống thu phát vô tuyến

1.3.1. Máy thu-phát trực tiếp (Direct-Conversion Transmisters)

1.3.2. Hệ thống thu- phát

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT PHỐI HỢP TRỞ KHÁNG

2.1. Khái quát chung

2.2. Phối hợp trở kháng dùng phần tử tập trung [2]

2.2.1. Thuộc tính cơ bản của giản đồ Smith và giản đồ Admittance

2.2.2. Mạch phối hợp trở kháng kiểu L

2.2.3. Vòng tròn điện dẫn không đổi Z

2.2.4. Vòng tròn điện trở không đổi

2.2.5. Thiết kế mạch phối hợp trở kháng dùng các mạch tập trung

2.3. Phối hợp trở kháng dùng dây chêm

2.4. Phối hợp trở kháng dùng đoạn 1/4 bước sóng λ/4

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ BỘ PHÁT VÔ TUYẾN TRUYỀN HÌNH KÊNH UHF

3.1. Thiết kế mạch tiền khuếch đại

3.1.1. Yêu cầu và thiết kế

3.1.2. Mô Phỏng mạch Khuếch đại công suất bằng phần mềm ADS

3.1.3. Đo đặc trưng tần số sử dụng máy phân tích phổ

3.1.4. Đo đặc trưng tần số sử dụng máy phân tích mạng

3.2. Thiết kế bộ khuếch đại công suất

3.2.1. Yêu cầu và thiết kế

3.2.2. Mô Phỏng mạch Khuếch đại công suất bằng phần mềm ADS

3.2.3. Đo đặc trưng tần số sử dụng máy phân tích phổ

3.2.4. Đo đặc trưng tần số sử dụng máy phân tích mạng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Bộ Phát Chuyển Tiếp UHF 55 ký tự

Luận văn thạc sĩ về bộ phát chuyển tiếp truyền hình kênh UHF là một nghiên cứu chuyên sâu về thiết kế, xây dựng và tối ưu hóa các hệ thống phát sóng truyền hình sử dụng băng tần UHF. Băng tần UHF (Ultra High Frequency) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ truyền hình số mặt đất, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi từ truyền hình analog sang truyền hình số. Luận văn này tập trung vào việc phân tích các yêu cầu kỹ thuật, lựa chọn linh kiện, thiết kế mạch điện và thực hiện các thử nghiệm để đảm bảo hiệu suất bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định hiện hành. Nghiên cứu này bao gồm việc mô phỏng bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF bằng phần mềm chuyên dụng, phân tích méo phi tuyến, băng thông, và tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) để đảm bảo chất lượng tín hiệu phát sóng. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống phát sóng ổn định, hiệu quả và có khả năng phủ sóng rộng rãi, góp phần vào sự phát triển của công nghệ truyền hình số tại Việt Nam. Luận văn cũng xem xét các yếu tố như tiêu chuẩn truyền hình UHF (DVB-T2, ATSC, ISDB-T) và các kỹ thuật tối ưu hóa bộ phát chuyển tiếp truyền hình để đạt hiệu quả năng lượng cao nhất. Ngoài ra, phân tích bộ phát chuyển tiếp được thực hiện để tìm ra các khía cạnh có thể được cải thiện và có thêm nhiều giải pháp mới.

1.1. Ý nghĩa của bộ phát chuyển tiếp trong hệ thống truyền hình UHF

Bộ phát chuyển tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng vùng phủ sóng và tăng cường cường độ tín hiệu trong hệ thống truyền hình UHF. Nó giúp khắc phục các hạn chế về khoảng cách và địa hình, đảm bảo tín hiệu truyền hình có thể đến được các khu vực xa xôi hoặc bị che khuất. Bộ phát chuyển tiếp nhận tín hiệu từ trạm phát chính, khuếch đại và phát lại với công suất cao hơn, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng tín hiệu thu được tại các hộ gia đình. Việc sử dụng bộ phát chuyển tiếp giúp giảm chi phí xây dựng và vận hành so với việc xây dựng nhiều trạm phát chính độc lập.

1.2. Các chuẩn truyền hình số UHF phổ biến DVB T2 ATSC ISDB T

Hiện nay, có nhiều tiêu chuẩn truyền hình UHF số được sử dụng trên thế giới, trong đó phổ biến nhất là DVB-T2 (Digital Video Broadcasting – Terrestrial 2nd generation), ATSC (Advanced Television Systems Committee) và ISDB-T (Integrated Services Digital Broadcasting – Terrestrial). Mỗi tiêu chuẩn có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện và yêu cầu khác nhau của từng quốc gia. DVB-T2 được sử dụng rộng rãi ở châu Âu, Australia và một số nước châu Á, trong khi ATSC phổ biến ở Bắc Mỹ. ISDB-T được sử dụng chủ yếu ở Nhật Bản và các nước Mỹ Latinh. Luận văn cần phân tích và so sánh các tiêu chuẩn này để lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp nhất cho việc triển khai truyền hình số UHF tại Việt Nam.

II. Thách Thức Thiết Kế Bộ Phát Chuyển Tiếp UHF Hiện Nay 58 ký tự

Thiết kế bộ phát chuyển tiếp truyền hình kênh UHF hiệu quả và ổn định đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo hiệu suất bộ phát chuyển tiếp cao đồng thời giảm thiểu méo phi tuyến và can nhiễu. Yêu cầu về công suất phát cao và băng thông rộng đặt ra những khó khăn trong việc lựa chọn và thiết kế các linh kiện điện tử. Kỹ thuật truyền dẫn UHF dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như thời tiết, địa hình và can nhiễu từ các nguồn khác, đòi hỏi các giải pháp chống nhiễu và ổn định tín hiệu. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn truyền hình UHF nghiêm ngặt về chất lượng tín hiệu và hiệu quả năng lượng cũng là một thách thức lớn. Luận văn cần đề xuất các phương pháp và giải pháp để vượt qua những thách thức này, từ đó nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống phát sóng.

2.1. Vấn đề méo phi tuyến và ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu

Méo phi tuyến là một vấn đề quan trọng trong bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF, gây ra sự suy giảm chất lượng tín hiệu và tăng nguy cơ can nhiễu. Méo phi tuyến xảy ra khi các linh kiện trong mạch khuếch đại hoạt động ở vùng phi tuyến, tạo ra các hài và sản phẩm điều chế không mong muốn. Để giảm thiểu méo phi tuyến, cần lựa chọn các linh kiện có độ tuyến tính cao, sử dụng các kỹ thuật tiền méo và điều chỉnh bias thích hợp. Luận văn cần trình bày các phương pháp đo và đánh giá méo phi tuyến, cũng như các giải pháp giảm thiểu méo phi tuyến hiệu quả.

2.2. Yêu cầu về hiệu suất năng lượng và tối ưu hóa bộ phát

Trong bối cảnh năng lượng ngày càng trở nên quan trọng, yêu cầu về hiệu suất bộ phát chuyển tiếp năng lượng cao là một yếu tố then chốt. Bộ phát chuyển tiếp tiêu thụ một lượng lớn điện năng, do đó việc tối ưu hóa bộ phát chuyển tiếp truyền hình để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận hành mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Các giải pháp có thể bao gồm sử dụng các linh kiện hiệu suất cao, thiết kế mạch khuếch đại Class-D hoặc Class-E, và áp dụng các kỹ thuật điều khiển công suất thông minh. Luận văn cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất năng lượng và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa phù hợp.

III. Nghiên Cứu Thiết Kế Mạch Tiền Khuếch Đại Công Suất UHF 59 ký tự

Thiết kế mạch tiền khuếch đại công suất là một bước quan trọng trong việc xây dựng bộ phát chuyển tiếp truyền hình kênh UHF. Mạch tiền khuếch đại có nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu đầu vào lên mức công suất đủ lớn để kích thích tầng khuếch đại công suất chính. Luận văn này trình bày một nghiên cứu bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF về thiết kế và chế tạo mạch tiền khuếch đại công suất 1W, hoạt động ở dải tần 430 MHz – 520 MHz, với hệ số khuếch đại 16dB. Việc lựa chọn linh kiện, tính toán phối hợp trở kháng và mô phỏng bộ phát chuyển tiếp bằng phần mềm ADS được thực hiện để đảm bảo mạch hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

3.1. Lựa chọn linh kiện và tính toán phối hợp trở kháng

Việc lựa chọn linh kiện phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất của mạch tiền khuếch đại. Trong luận văn, đèn AH201 được lựa chọn vì có công suất tối đa 1W, hệ số khuếch đại trên 15dB và tần số hoạt động có thể lên tới hơn 3 GHz. Sau khi lựa chọn linh kiện, cần tính toán phối hợp trở kháng giữa 50 Ohm với trở kháng phức của đèn AH201 bằng đồ thị Smith. Các phương pháp phối hợp trở kháng bằng các phần tử tập trung như mạch hình L, dây nối tiếp, dây nhánh song song được xem xét để đạt được hiệu quả phối hợp tối ưu.

3.2. Mô phỏng mạch bằng phần mềm ADS và đánh giá kết quả

Sau khi tính toán thiết kế, mạch tiền khuếch đại được mô phỏng bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF bằng phần mềm ADS (Advanced Design System) để kiểm tra và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Kết quả mô phỏng cho thấy mạch có hệ số khuếch đại đạt yêu cầu, hệ số phản xạ đầu vào và đầu ra thấp, và hoạt động ổn định trong dải tần 430 MHz – 520 MHz. Các thử nghiệm đo đạc đặc trưng tần số, công suất và méo hài được thực hiện để đánh giá hiệu suất thực tế của mạch sau khi chế tạo.

3.3. Nghiên cứu về thiết kế mạch in và lắp ráp linh kiện

Việc thiết kế mạch in (PCB) và lắp ráp linh kiện đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định của mạch tiền khuếch đại công suất. Mạch in cần được thiết kế với các đường dẫn tín hiệu ngắn, trở kháng kiểm soát và các biện pháp chống nhiễu để giảm thiểu suy hao tín hiệu và can nhiễu. Quá trình lắp ráp linh kiện cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật để đảm bảo các linh kiện được gắn chắc chắn và tiếp xúc tốt với mạch in.

IV. Thiết Kế Bộ Khuếch Đại Công Suất 8W Dải UHF 51 ký tự

Để đạt được công suất phát cao, bộ phát chuyển tiếp truyền hình kênh UHF cần có tầng khuếch đại công suất. Luận văn này tiếp tục với thiết kế bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF về bộ khuếch đại công suất 8W, hoạt động ở dải tần 430 MHz – 520 MHz, với hệ số khuếch đại trên 35dB. Đèn MRF1518 được lựa chọn vì có khả năng cung cấp công suất đầu ra 8W và hệ số khuếch đại cao. Thiết kế mạch phối hợp trở kháng bằng mạch dải và mô phỏng bộ phát chuyển tiếp bằng phần mềm ADS được thực hiện để đảm bảo mạch hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

4.1. Sử dụng đèn MRF1518 và thiết kế mạch phối hợp trở kháng

Đèn MRF1518 là một linh kiện khuếch đại công suất mạnh mẽ, phù hợp cho các ứng dụng truyền hình UHF. Để tận dụng tối đa khả năng của đèn MRF1518, cần thiết kế mạch phối hợp trở kháng giữa 50 Ohm và trở kháng phức của đèn. Trong luận văn, mạch dải được sử dụng để phối hợp trở kháng do tính linh hoạt và dễ chế tạo. Các thông số của mạch dải được tính toán cẩn thận để đảm bảo hiệu quả phối hợp cao nhất.

4.2. Mô phỏng và tối ưu hóa mạch khuếch đại công suất

Mạch khuếch đại công suất được mô phỏng bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF bằng phần mềm ADS để kiểm tra và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Quá trình mô phỏng giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và điều chỉnh các thông số mạch để đạt được hiệu suất tối ưu. Các thông số như công suất đầu ra, hệ số khuếch đại, hiệu suất và độ ổn định được theo dõi và tối ưu hóa trong quá trình mô phỏng.

4.3. Thực nghiệm mạch in và đo đạc hiệu suất

Sau khi thiết kế và mô phỏng, mạch khuếch đại công suất được chế tạo trên mạch in và tiến hành đo đạc hiệu suất thực tế. Các thiết bị đo như máy phân tích phổ, máy phân tích mạng và đồng hồ đo công suất được sử dụng để đánh giá các thông số kỹ thuật của mạch. Kết quả đo đạc được so sánh với kết quả mô phỏng để xác định sự khác biệt và điều chỉnh thiết kế nếu cần thiết.

V. Đánh Giá Hiệu Suất và Triển Vọng Của Bộ Phát UHF 52 ký tự

Luận văn này đưa ra đánh giá tổng quan về hiệu suất của bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF đã thiết kế và chế tạo, đồng thời thảo luận về các triển vọng và hướng phát triển trong tương lai. Kết quả thử nghiệm cho thấy bộ phát đáp ứng các yêu cầu về công suất, hệ số khuếch đại và độ ổn định. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu chi phí. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các công nghệ mới như khuếch đại Class-D hoặc Class-E, áp dụng các kỹ thuật tiền méo số, và tích hợp các chức năng điều khiển và giám sát thông minh.

5.1. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm

Việc so sánh kết quả mô phỏng bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF và thực nghiệm giúp xác định mức độ chính xác của mô hình mô phỏng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất thực tế. Sự khác biệt giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm có thể do các yếu tố như sai số linh kiện, ảnh hưởng của mạch in và các yếu tố môi trường. Việc phân tích sự khác biệt này giúp cải thiện mô hình mô phỏng và đưa ra các giải pháp thiết kế chính xác hơn.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng bộ phát UHF trong tương lai

Công nghệ truyền hình số ngày càng phát triển, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng cho bộ phát chuyển tiếp truyền hình kênh UHF. Trong tương lai, bộ phát UHF có thể được sử dụng để cung cấp dịch vụ truyền hình di động, truyền hình độ nét cao (HDTV) và truyền hình siêu nét (UHDTV). Ngoài ra, bộ phát UHF cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng truyền thông khác như truyền dẫn dữ liệu, phát thanh và thông tin liên lạc khẩn cấp.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Về Bộ Phát Chuyển Tiếp 54 ký tự

Luận văn đã trình bày một cách toàn diện về thiết kế, chế tạo và đánh giá bộ phát chuyển tiếp truyền hình kênh UHF. Kết quả nghiên cứu cho thấy bộ phát có khả năng hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để nâng cao hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng phạm vi ứng dụng. Các khuyến nghị cho nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc sử dụng các công nghệ mới, áp dụng các kỹ thuật tiên tiến và tăng cường hợp tác giữa các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc thiết kế và chế tạo bộ phát chuyển tiếp truyền hình UHF hoạt động ở dải tần 430 MHz – 520 MHz, với công suất đầu ra 8W và hệ số khuếch đại trên 35dB. Mạch tiền khuếch đại công suất và mạch khuếch đại công suất đã được thiết kế, mô phỏng và thử nghiệm một cách kỹ lưỡng. Kết quả thử nghiệm cho thấy bộ phát đáp ứng các yêu cầu về công suất, hệ số khuếch đại và độ ổn định.

6.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Để tiếp tục phát triển công nghệ truyền hình số UHF tại Việt Nam, cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các bộ phát chuyển tiếp truyền hình kênh UHF thế hệ mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc sử dụng các công nghệ như khuếch đại Class-D hoặc Class-E, áp dụng các kỹ thuật tiền méo số, và tích hợp các chức năng điều khiển và giám sát thông minh.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KỸ THUẬT THU PHÁT TRUYỀN HÌNH 1.1 Máy phát vô tuyến truyền hình 1.1 Tổng quan về lý thuyết máy phát 1.1 Định nghĩa Một hệ thống thông tin bao gồm: máy phát, máy thu và môi trường truyền sóng như hình 1. Trong đó máy phát là một thiết bị phát ra tín hiệu dưới dạng sóng điện từ được biểu diễn dưới một hình thức nào đó. Môi trường Truyền sóng Máy phát Máy thu Hình 1.1 Sơ đồ khối tổng quát của hệ thống thiết bị thu phát Sóng điện từ gọi là sóng mang hay tải tin làm nhiệm vụ chuyển tải thông tin cần phát tới điểm thu. Thông tin này được gắn với tải tin theo một hình thức điều chế thích hợp.

Máy phát phải phát đi công suất đủ lớn để cung cấp tỉ số tín hiệu trên nhiễu đủ lớn cho máy thu. Máy phát phải sử dụng sự điều chế chính xác để bảo vệ các thông tin được phát đi, không bị biến dạng quá mức. Ngoài ra, các tần số hoạt động của máy phát được chọn căn cứ vào các kênh và vùng phủ sóng theo qui định của hiệp hội thông tin quốc tế (ITV). Các tần số trung tâm của máy phát phải có độ ổn định cao.

Do đó, chỉ tiêu kỹ thuật của máy phát là: Công suất ra, tần số làm việc, độ ổn định tần số, dải tần số điều chế. Có nhiều cách phân loại máy phát 1.2 Phân loại máy phát Theo tần số - Phát thanh: - Phát hình: Theo phương pháp điều chế Học viên: Nguyễn Quang Đức 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khoa CN Điện tử - Viễn Thông Lớp: ĐT VT K17 + Máy phát điều biên (AM) + Máy phát đơn biên (SSB) + Máy phát điều tần (FM) và máy phát điều tần âm thanh nổi (FM Stereo) + Máy phát điều xung (PM) + Máy phát khoá dịch biên độ ASK, QAM + Máy phát khoá dịch pha PSK, QPSK + Máy phát khoá dịch tần FSK. Theo công suất + Máy phát công suất nhỏ Pra <100W + Máy phát công suất trung bình 100W < Pra < 10KW + Máy phát công suất lớn 10KW < Pra < 1000KW + Máy phát công suất cực lớn Pra > 1000KW Ngày nay, trong các máy phát công suất nhỏ và trung bình người ta có thể sử dụng hoàn toàn bằng BJT, FET, MOSFET công suất, còn trong các máy phát có công suất lớn và cực lớn người ta thường sử dụng các loại đèn điện tử đặc biệt.2 Sơ đồ khối tổng quát của các loại máy phát 1.1 Sơ đồ khối tổng quát của máy phát điều biên (AM) KĐCSÂT KĐCSCT Mạch ra Tiền KĐ âm tần Tiền KĐ Thiết bị an cao tần toàn Khối dao Nguồn cung động chủ cấp Hình 1.2 Sơ đồ khối tổng quát của máy phát điều chế AM Học viên: Nguyễn Quang Đức 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khoa CN Điện tử - Viễn Thông Lớp: ĐT VT K17 + Tiền khuếch đại âm tần: Có nhiệm vụ khuếch đại điện áp tín hiệu vào đến mức cần thiết để đưa vào tầng khuếch đại công suất âm tần (KĐCSÂT). Vì đối với máy phát AM thì biên độ điện áp âm tần yêu cầu lớn để có độ điều chế sâu (m lớn) nên tầng này thường có tầng khuếch đại micro và khuếch đại điện áp mức cao.

+ Khuếch đại công suất âm tần (KĐCSÂT): có nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu đến mức đủ lớn để tiến hành điều chế tín hiệu cao tần. + Khối chủ sóng (Dao động): có nhiệm vụ tạo ra dao động cao tần (sóng mang) có biên độ và tần số ổn định, có tầm biến đổi tần số rộng. Muốn vậy, ta có thể dùng mạch dao động LC kết hợp với mạch tự động điều chỉnh tần số (AFC) + Khối tiền khuếch đại cao tần (TKĐCT): có thể được dùng để nhân tần số hoặc khuếch đại dao động cao tần đến mức cần thiết để kích thích cho tần công suất làm việc. Nó còn có nhiệm vụ đệm, làm giảm ảnh hưởng của các tầng sau đến độ ổn định tần số của khối chủ sóng.

Vì vậy, nó có thể có nhiều tầng: tầng đệm, tầng nhân tần và tầng tiền khuếch đại công suất cao tần (TKĐCSCT) + Khối khuếch đại công suất cao tần (KĐCSCT): có nhiệm vụ tạo ra công suất cần thiết theo yêu cầu công suất ra của máy phát. Công suất ra yêu cầu càng lớn thì số tầng khuếch đại trong khối KĐ CSCT càng nhiều. + Mạch ra để phối hợp trở kháng giữa tầng KĐCSCT cuối cùng và anten để có công suất ra tối ưu. + Anten để bức xạ năng lượng cao tần của máy phát thành sóng điện từ truyền đi trong không gian.

+ Nguồn cung cấp điện áp phải có công suất lớn để cung cấp cho Transistor hoặc đèn điện tử công suẩt. + Ngoài ra, máy phát phải có thiết bị an toàn và thiết bị làm nguội. Học viên: Nguyễn Quang Đức 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khoa CN Điện tử - Viễn Thông Lớp: ĐT VT K17 1.2 Sơ đồ khối tổng quát của máy phát đơn biên (SSB) Bộ điều Bộ Bộ KĐ dao Bộ Thiết bị HTDD chế đơn đổi lọc động điều lọc đầu vào tầng ra biên tần 1 chế 2 f2 f1 Suy giảm Bộ kích thích đơn biên Nguồn TB an toàn & Bộ tổng cung cấp làm nguội hợp tần số Hình 1.3 Sơ đồ khối của máy phát đơn biên Ngoài các yêu cầu kỹ thuật chung của máy phát, máy phát đơn biên (SSB) còn phải có thêm một số chỉ tiêu kỹ thuật sau đây: - Mức méo phi tuyến - 35 dB - Bề rộng mỗi kênh thoại và tổng số kênh thoại - Tần số làm việc: 1MHz - 30 MHz Việc xây dựng sơ đồ khối của máy phát đơn biên có một số đặc điểm riêng so với máy phát điều biên (AM). Ở đây các bộ điều biên cân bằng và bộ lọc dải hẹp được sử dụng để tạo nên tín hiệu đơn biên, nhưng công suất bị hạn chế chỉ vài mW.

Nếu sóng mang ở dải tần số cao (sóng trung và sóng ngắn) thì không thể thực hiện được bộ lọc với các yêu cầu cần thiết (dải thông hẹp, sườn dốc đứng…) vì vậy sẽ xuất hiện nhiễu xuyên tâm giữa các kênh, làm giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu. Vì vậy, đối với máy phát đơn biên thì tần số sóng mang cơ bản để tạo đơn biên ở khoảng tần số trung gian: ( f 1 =100 KHz - 500 KHz). Do đó, sơ đồ cấu trúc của máy đơn biên gồm một bộ tạo tín hiệu đơn biên ở tần số trung gian (100-500) KHz sau đó nhờ một vài bộ đổi tần để chuyển đến phạm vi tần số làm việc ( f 1 =1MHz-30MHz) rồi nhờ bộ khuếch đại tuyến tính để khuếch đại đến một công suất cần thiết. + Thiết bị đầu vào: thường làm nhiệm vụ khuếch đại tín hiệu âm tần nếu tín hiệu này còn bé hoặc hạn chế tín hiệu âm tần nếu tín hiệu này quá lớn.

Học viên: Nguyễn Quang Đức 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khoa CN Điện tử - Viễn Thông Lớp: ĐT VT K17 + Bộ điều chế đơn biên (BĐCĐB): trong các máy phát công suất lớn BĐCĐB thường được xây dựng theo phương pháp lọc tổng hợp. Trong các máy phát công suất nhỏ, yêu cầu kỹ thuật không cao nên đôi khi có thể sử dụng bộ điều chế đơn biên theo phương pháp lọc - quay pha. Khi đó việc điều chế tín hiệu đơn biên có thể được thực hiện ngay ở tần số làm việc nên không cần có bộ đổi tần và bộ lọc 1. + Bộ tổng hợp tần số của máy phát đơn biên: là thiết bị chất lượng cao và phức tạp.

Nó phải bảo đảm tần số sóng mang gốc ( f 1 ) và các tần số khác ( f 2 .) có độ ổn định tần f số rất cao (  10 7  10 9 ). Vì vậy, cần dùng thạch anh để tạo các tần số gốc. f + Bộ đổi tần: thực chất là bộ khuếch đại cộng hưởng để lấy thành phần hài f 2  nf 1. Chính nhờ bộ đổi tần mà độ ổn định tần số của máy phát tăng lên.

+ Bộ lọc 1: có nhiệm vụ lọc các sản phẩm của quá trình đổi tần. + Bộ khuếch đại dao động điều chế (KĐDĐĐC): phụ thuộc vào công suất ra mà có số tầng từ 2 đến 4. Để điều chỉnh đơn giản, một, hai tầng đầu là khuếch đại dải rộng không điều hưởng. Còn các tầng sau là các bộ khuếch đại cộng hưởng.

+ Hệ thống dao động tầng ra dùng để triệt các bức xạ của các hài và cũng để phối hợp trở kháng. Trong các máy phát đơn biên bộ lọc đầu ra thường là một hay hai bộ lọc hình  ghép với nhau và giữa chúng thường có phần tử điều chỉnh độ ghép để nhận được tải tốt nhất của máy phát. Tầng KĐDĐĐC đơn sử dụng đơn giản hơn so với tầng đẩy kéo. Song sử dụng tầng đơn thì gặp khó khăn là không phối hợp trở kháng với anten sóng ngắn đối xứng.

Đối với máy phát công suất ra Pra = (20 - 40)KW người ta dùng biến áp ra đối xứng có lõi Ferrite. Còn đối với máy phát công suất ra P ra = 100Kw người ta dùng biến áp đối xứng không có lõi. + Bộ lọc 2: dùng để triệt các thành phần cao tần xuất hiện trong dải tần số truyền hình, nên còn gọi là bộ lọc tín hiệu truyền hình. Đối với máy thu đơn biên ta phải đổi tín hiệu đơn biên thành điều biên để thực hiện tách sóng trung thực.

Muốn vậy phải phục hồi sóng mang, điều này yêu cầu vòng khoá pha PLL. Do đó, ở máy phát không triệt tiêu hoàn toàn tần số sóng mang mà giữ lại sóng mang có biên độ bằng (5-20)%. Tần số này còn được gọi là tần số lái, được phát cùng tín hiệu đơn biên. Nhờ đó máy thu đơn biên có thể khôi phục tín hiệu một cách chính xác nhờ hệ thống tự động điều chỉnh tần số AFC Học viên: Nguyễn Quang Đức 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khoa CN Điện tử - Viễn Thông Lớp: ĐT VT K17 1.2 Máy thu vô tuyến truyền hình 1.1 Định nghĩa Máy thu là thiết bị đầu cuối trong hệ thống thông tin vô tuyến điện.

Máy thu có nhiệm vụ tiếp nhận và lặp lại tin tức chứa trong tín hiệu chuyển đi từ máy phát dưới dạng sóng điện từ trường. Máy thu phải loại bỏ được các loại nhiễu không mong muốn, khuếch đại tín hiệu và sau đó giải điều chế nó để nhận được thông tin ban đầu. Máy thu có rất nhiều tham số, nhưng chúng ta chủ yếu chỉ xét các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản của máy thu như sau: 1.2 Đặc điểm máy thu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ