Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu truyền tin bằng giao thức RTP và ứng dụng thực tiễn - ĐH Công Nghệ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu truyền tin RTP: Giao thức, ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật điện tử viễn thông. Xem chi tiết luận văn THS 2.07.00.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Giao thức RTP

1.1. Giới thiệu

1.2. Giao thức RTP

1.3. Cấu trúc gói tin RTP

1.4. Vấn đề đồng bộ của RTP

1.5. Hoạt động của RTP

1.6. Profile và các dạng của payload

1.6.1. Profile cho hội nghị âm thanh và hình ảnh

2. Chương 2: Truyền thông tin qua Internet

2.1. Tổng quan về hệ thống Web

2.2. Mô hình hệ thống Web nói chung

2.3. Nguyên tắc hoạt động

2.4. Ngôn ngữ ASP

2.5. Ngôn ngữ HTML (Hyper Text Markup Language)

2.6. Cơ bản về ASP

2.7. Mô hình hoạt động của ASP

2.8. Tạo một trang ASP

2.9. Lập trình với ASP

2.10. Khai báo biến trong ASP

2.11. Biến phiên và biến ứng dụng

2.12. Khai báo thủ tục, hàm và cách gọi

2.12.1. Đối với VBScript

2.12.2. Đối với JScript

2.13. Tạo liên kết giữa các file

2.14. Các đối tượng Component

2.14.1. Khái niệm về Component

2.14.2. Sử dụng các Component

2.14.3. Phương thức và thuộc tính của đối tượng

2.14.4. Giải phóng đối tượng

2.14.5. Các đối tượng của ASP

3. Chương 3: Điều khiển cổng LPT

3.1. Điều khiển cổng LPT

4. Chương 4: Thực nghiệm: Điều khiển các thiết bị cho ngôi nhà thông minh của thế kỷ XXI

4.1. Giải pháp thực hiện

4.2. Các bước tiến hành

4.3. Cài đặt IIS

4.4. Lập trình điều khiển

4.5. Cấu hình WebServer

4.6. Cấu hình quan sát

5. Chương 5: Định hướng tiếp theo

5.1. Điều khiển thiết bị qua SMS

5.2. Định hướng thực hiện

5.3. Giải pháp phần mềm

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Giao thức RTP Tổng quan Vai trò và Ứng dụng Thực tế

Hai thập kỷ trước, Internet chủ yếu được dùng để truyền tải bản tin và file dữ liệu. Giao thức TCP là lựa chọn hàng đầu, cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu đáng tin cậy. Tuy nhiên, sự phát triển của các ứng dụng âm thanh và hình ảnh đòi hỏi một giao thức mới, phù hợp với việc truyền dữ liệu theo thời gian thực. RTP (Real-Time Transport Protocol) ra đời để đáp ứng nhu cầu này. RTP là một chuẩn RFC được IETF giới thiệu năm 1996, với mục đích cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu theo thời gian thực như các luồng âm thanh và hình ảnh. RTP hoạt động ở lớp trên của các giao thức truyền tải khác, điển hình là UDP trên Internet. Theo nguyên lý thiết kế, RTP là giao thức end-to-end, mặc dù trên đường truyền có thể có các Host trung gian. RTP bao gồm hai giao thức liên quan: RTP cho truyền dữ liệu thời gian thực và RTCP (RTP Control Protocol) cho điều khiển, giám sát nguồn dữ liệu. Khác với TCP, RTP không yêu cầu tất cả các bit dữ liệu phải được sắp xếp theo đúng thứ tự, phù hợp với việc truyền tải các luồng dữ liệu liên tục như âm thanh và hình ảnh. Việc sử dụng giao thức RTP ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong các ứng dụng hội nghị truyền hình, điện thoại Internet và truyền phát đa phương tiện trực tuyến. RTP cho phép truyền tải dữ liệu âm thanh và hình ảnh một cách hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng về các ứng dụng đa phương tiện trên Internet. Việc điều khiển tắc nghẽn luồng dữ liệu vẫn còn là một vấn đề lớn cho nên cần nhiều hơn nữa các nghiên cứu chuyên sâu về RTP.

1.1. Lịch sử phát triển của giao thức RTP và bối cảnh ra đời

Trước khi có RTP, giao thức TCP thống trị việc truyền dữ liệu trên Internet. Tuy nhiên, TCP không phù hợp với các ứng dụng thời gian thực do yêu cầu tính toàn vẹn và thứ tự của dữ liệu. Sự ra đời của các ứng dụng âm thanh và hình ảnh đã thúc đẩy sự phát triển của RTP như một giải pháp hiệu quả hơn. RTP được thiết kế để truyền tải dữ liệu thời gian thực trên nền UDP, cho phép bỏ qua các gói tin bị mất để đảm bảo tính liên tục của luồng dữ liệu. RTP cũng cung cấp các cơ chế đồng bộ hóa để đảm bảo các luồng âm thanh và hình ảnh được phát lại đồng thời. Việc ra đời của RTP đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc phát triển các ứng dụng đa phương tiện trên Internet.

1.2. So sánh giao thức RTP với các giao thức truyền tải khác

RTP khác biệt với TCP và UDP ở nhiều điểm quan trọng. TCP cung cấp kết nối đáng tin cậy, đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và theo đúng thứ tự. UDP cung cấp kết nối không đáng tin cậy, cho phép bỏ qua các gói tin bị mất. RTP nằm giữa hai giao thức này, cung cấp một kết nối không đáng tin cậy nhưng có các cơ chế đồng bộ hóa và kiểm soát chất lượng để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất. So với TCP, RTP có độ trễ thấp hơn, phù hợp với các ứng dụng thời gian thực. So với UDP, RTP có các cơ chế kiểm soát chất lượng tốt hơn, cho phép điều chỉnh tốc độ truyền để tránh tắc nghẽn mạng.

II. Cấu trúc Gói tin RTP Phân tích Chi tiết và Các Thành phần

Giao thức RTP sử dụng cấu trúc gói tin được thiết kế đặc biệt để truyền tải dữ liệu thời gian thực một cách hiệu quả. Gói tin RTP bao gồm hai phần chính: Header và Payload. Header chứa các thông tin điều khiển cần thiết cho việc truyền tải và đồng bộ hóa dữ liệu. Payload chứa dữ liệu thực tế cần truyền, ví dụ như dữ liệu âm thanh hoặc hình ảnh đã được mã hóa. Các thông tin trong Header cho phép nơi nhận có thể khôi phục lại các thông tin về nguồn đồng bộ, trật tự của gói tin và thời gian lấy mẫu. RTP Header bao gồm các trường như Version, Padding, Extension, CSRC Count, Marker, Payload Type, Sequence Number, Timestamp, và SSRC Identifier. Các trường này cung cấp thông tin quan trọng về phiên bản giao thức, loại payload, số thứ tự gói tin, thời gian lấy mẫu, và nguồn đồng bộ. Cấu trúc gói tin RTP linh hoạt và có thể được mở rộng để hỗ trợ các loại dữ liệu và ứng dụng khác nhau. Việc hiểu rõ cấu trúc gói tin RTP là rất quan trọng để phát triển và triển khai các ứng dụng thời gian thực hiệu quả.

2.1. Giải thích chi tiết về các trường trong Header RTP

Mỗi trường trong Header RTP có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo truyền tải dữ liệu thời gian thực một cách chính xác và hiệu quả. Version (phiên bản) chỉ thị phiên bản của giao thức RTP. Padding (đệm) chỉ thị số lượng octet không chứa dữ liệu nằm sau payload. Extension (phần mở rộng) chứa header mở rộng. CSRC Count (bộ đếm CSRC) chứa số lượng CSRC trong header. Marker (đánh dấu) chứa thông tin về mục đích của ứng dụng. Payload Type (dạng payload) chứa thông tin về dạng của payload. Sequence Number (dãy số) được tăng lên tương ứng với lượng dữ liệu được gửi đi và có thể được sử dụng tại nơi nhận để phát hiện gói tin bị mất. Timestamp (tem thời gian) phản ánh tốc độ lấy mẫu octet đầu tiên của gói dữ liệu RTP. SSRC (Synchronization Source) nhận diện nguồn đồng bộ.

2.2. Các loại Payload khác nhau trong RTP và cách sử dụng

RTP hỗ trợ nhiều loại Payload khác nhau, tùy thuộc vào loại dữ liệu cần truyền tải. Các loại Payload phổ biến bao gồm các định dạng âm thanh như PCM, MP3, và AAC, và các định dạng hình ảnh như H.264 và VP8. Mỗi loại Payload có một Payload Type riêng, được chỉ định trong Header RTP. Việc lựa chọn đúng loại Payload là rất quan trọng để đảm bảo dữ liệu được giải mã và phát lại một cách chính xác.

2.3. Vấn đề đồng bộ của RTP và giải pháp

Bên nhận cần 3 thông tin về nguồn đồng bộ, trật tự của gói tin và thời gian lấy mẫu. Các thông tin này được cung cấp trong header. Bên nhận có thể nhận dữ liệu từ nhiều nguồn phát khác nhau, do vậy để sắp xếp lại chúng thì cần phải có thông tin từ các nguồn đồng bộ của các gói tin đơn lẻ được cung cấp trong SSRC. Khi không đủ thông tin để nhận ra nguồn phát, chuỗi số được thêm vào. Chuỗi số này được tăng lên khi các gói tin được gửi đi và có thể được sử dụng tại nơi nhận để phát hiện các gói tin bị mất và khôi phục lại chuỗi của gói tin. Các gói tin được truyền trên mạng có tem thời gian, phía nhận có thể dựa vào thông tin về các tem thời gian này để tái tạo lại dữ liệu âm thanh và hình ảnh.

III. Ứng dụng Giao thức RTP trong Y học Chẩn đoán Điều trị

RTP không chỉ giới hạn trong lĩnh vực truyền thông đa phương tiện, mà còn có nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học. Ví dụ, RTP có thể được sử dụng để truyền tải hình ảnh y tế như phim chụp X-quang, MRI, và CT scan một cách nhanh chóng và an toàn. RTP cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng telemedicine, cho phép bác sĩ khám bệnh từ xa thông qua video call. Việc sử dụng RTP trong y học có thể giúp cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt là ở các vùng sâu vùng xa. Nghiên cứu RTP trong y học đang được tiến hành để khám phá thêm các ứng dụng tiềm năng của giao thức này trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

3.1. Ứng dụng RTP PCR trong chẩn đoán bệnh truyền nhiễm

RTP-PCR (Real-Time Polymerase Chain Reaction) là một kỹ thuật định lượng gen được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán bệnh truyền nhiễm. Luận văn RTP-PCR thường tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình và đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm. Kỹ thuật Real-Time PCR cho phép phát hiện và phân tích biểu hiện gen của các tác nhân gây bệnh như virus và vi khuẩn. Nghiên cứu RTP trong y học giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

3.2. Sử dụng RTP trong telemedicine và phẫu thuật từ xa

Telemedicine và phẫu thuật từ xa là hai lĩnh vực hứa hẹn trong y học hiện đại. RTP có thể được sử dụng để truyền tải hình ảnh và video chất lượng cao trong thời gian thực, cho phép bác sĩ quan sát bệnh nhân và thực hiện phẫu thuật từ xa. Ứng dụng RTP trong chẩn đoán bệnh từ xa giúp giảm chi phí đi lại và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa. Nghiên cứu RTP trong y học đang tập trung vào việc cải thiện độ tin cậy và bảo mật của các kết nối telemedicine.

3.3. RTP trong nghiên cứu ung thư và phát triển thuốc

RTP được sử dụng trong nghiên cứu ung thư để phân tích biểu hiện gen của các tế bào ung thư, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế phát triển của bệnh. RTP cũng được sử dụng để theo dõi hiệu quả của các loại thuốc mới trong quá trình thử nghiệm lâm sàng. Phân tích biểu hiện gen bằng RTP giúp các nhà khoa học xác định các mục tiêu điều trị tiềm năng và phát triển các loại thuốc chống ung thư hiệu quả hơn.

IV. Lập trình Điều khiển từ xa Giải pháp Điều khiển Ngôi nhà Thông minh

Việc điều khiển các thiết bị điện trong gia đình từ xa là một ứng dụng thực tế và hữu ích của công nghệ thông tin. Bằng cách kết hợp giao thức RTP với các kỹ thuật lập trình web, ta có thể tạo ra một hệ thống điều khiển ngôi nhà thông minh, cho phép người dùng bật tắt đèn, quạt, và các thiết bị khác từ bất cứ đâu có kết nối Internet. Để thực hiện điều này, chúng ta cần một máy tính đóng vai trò là server, một mạch điện điều khiển gián tiếp các thiết bị điện, và một trang web cho phép người dùng tương tác với server. Luận văn RTP: Nghiên cứu & Ứng dụng Thực tiễn thường đề cập đến các khía cạnh kỹ thuật của việc xây dựng một hệ thống điều khiển ngôi nhà thông minh, bao gồm thiết kế mạch điện, lập trình web, và cấu hình server.

4.1. Sử dụng cổng LPT để điều khiển thiết bị điện

Cổng LPT của máy tính có thể được sử dụng để điều khiển các thiết bị điện thông qua một mạch điện trung gian. Bằng cách viết các chương trình để điều khiển các chân của cổng LPT, ta có thể bật tắt các rơle, từ đó điều khiển các thiết bị điện được kết nối với rơle. Để làm được điều này, chúng ta phải tạo một thư viện chứa các hàm API mà ở đó ta có thể gọi chúng để thực hiện các lệnh in/out port theo yêu cầu.

4.2. Lập trình ASP để tạo giao diện điều khiển web

ASP (Active Server Pages) là một ngôn ngữ lập trình web phía server, cho phép ta tạo ra các trang web động có thể tương tác với phần cứng của máy tính. Bằng cách sử dụng ASP, ta có thể tạo ra một giao diện web cho phép người dùng điều khiển các thiết bị điện từ xa. Để làm được điều này cần cài IIS (Internet Information Service) cho máy tính để có thể sử dụng ngôn ngữ ASP.

4.3. Cấu hình webserver và bảo mật hệ thống

Để hệ thống điều khiển ngôi nhà thông minh hoạt động ổn định và an toàn, cần phải cấu hình webserver một cách chính xác và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp. Điều này bao gồm việc cài đặt tường lửa, sử dụng mật khẩu mạnh, và thường xuyên cập nhật phần mềm. Phải đảm bảo được tính bảo mật cao vì từ trình duyệt không thể nhìn được các mã lệnh viết bằng ASP.

V. So sánh RTP với PCR thông thường Ưu Nhược điểm chi tiết

So sánh RTP (Real-Time PCR) với PCR thông thường, RTP có nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, RTP cho phép theo dõi quá trình khuếch đại DNA trong thời gian thực, trong khi PCR thông thường chỉ cho kết quả cuối cùng sau khi quá trình khuếch đại kết thúc. Thứ hai, RTP có độ nhạy cao hơn, cho phép phát hiện các lượng DNA rất nhỏ. Thứ ba, RTP cho phép định lượng gen một cách chính xác, trong khi PCR thông thường chỉ cho kết quả định tính. Tuy nhiên, RTP cũng có một số nhược điểm, như chi phí thiết bị và thuốc thử cao hơn, và quy trình phức tạp hơn. Trong những năm gần đây đã xuất hiện xu hướng sử dụng giao thức IP (Internet Protocol) để truyền đi các loại dữ liệu khác nhau.

5.1. Ưu điểm của RTP so với PCR thông thường

Ưu điểm lớn nhất của RTP là khả năng theo dõi quá trình khuếch đại DNA trong thời gian thực. Điều này cho phép các nhà khoa học và bác sĩ thu thập thông tin chi tiết về động học phản ứng và xác định các đột biến gen một cách nhanh chóng và chính xác.

5.2. Nhược điểm của RTP so với PCR thông thường

Nhược điểm chính của RTP là chi phí cao hơn và quy trình phức tạp hơn so với PCR thông thường. Điều này đòi hỏi các phòng thí nghiệm phải đầu tư vào thiết bị và đào tạo nhân viên chuyên môn.

VI. Hướng dẫn Chuẩn hóa Dữ liệu RTP Đảm bảo Kết quả Tin cậy

Chuẩn hóa dữ liệu RTP là một bước quan trọng để đảm bảo tính tin cậy và khả năng so sánh của kết quả nghiên cứu RTP. Quá trình chuẩn hóa bao gồm việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng PCR, như chất lượng DNA, nồng độ mồi, và điều kiện nhiệt độ. Các yếu tố ảnh hưởng đến RTP cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh sai số và đảm bảo kết quả chính xác. Phần mềm phân tích RTP cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuẩn hóa dữ liệu, giúp các nhà khoa học xử lý và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.

6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả RTP và cách kiểm soát

Có nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả RTP, bao gồm chất lượng DNA, nồng độ mồi, điều kiện nhiệt độ, và sự hiện diện của các chất ức chế. Để kiểm soát các yếu tố này, cần tuân thủ các quy trình chuẩn và sử dụng các chất lượng cao.

6.2. Sử dụng phần mềm phân tích RTP để chuẩn hóa dữ liệu

Phần mềm phân tích RTP cung cấp các công cụ mạnh mẽ để chuẩn hóa dữ liệu, loại bỏ sai số, và so sánh kết quả giữa các mẫu khác nhau. Việc sử dụng phần mềm phân tích RTP giúp các nhà khoa học thu được kết quả chính xác và tin cậy hơn.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu truyền tin bằng giao thức rtp và ứng dụng thực tiễn luận văn ths kỹ thuật điện tử viễn thông 2 07 00

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIAO THỨC RTP 1. Giới thiệu: Hai thập niên trước, sự phát triển của Internet mới chỉ đơn thuần là cố gắng truyền tải các bản tin và các file dữ liệu. Giao thức truyền chủ yếu được sử dụng là TCP (Transmission Control Protocol), cung cấp một dịch vụ đáng tin cậy cho việc truyền dữ liệu không cấu trúc [13]. Từ đó, đã có rất nhiều nghiên cứu về thuật toán điều khiển tắc nghẽn của giao thức này, bởi vì công việc làm giảm tắc nghẽn một cách có hiệu quả là nhu cầu cần thiết của Internet khi mà số lượng các Host trong mạng liên tục tăng lên một cách nhanh chóng.

Những năm gần đây đã xuất hiện xu hướng sử dụng giao thức IP (Internet Protocol) để truyền đi các loại dữ liệu khác nhau. Ngoài việc cung cấp các dịch vụ truyền thống như thư điện tử và các ứng dụng duyệt Web, các nhà cung cấp còn có tham vọng đưa đến cho chúng ta những dịch vụ mới hơn, đó là có thể xem những chương trình truyền hình yêu thích trên nền Internet bằng cách sử dụng các thiết bị IP, hoặc có thể thưởng thức các buổi hòa nhạc với thời gian thực (real-time) được truyền trên mạng IP từ bất kỳ nơi nào trên thế giới. Tuy nhiên, việc truyền các dữ liệu âm thanh hay hình ảnh (Audio/Video) lại không thể thực hiện được bằng giao thức TCP, bởi nó yêu cầu tất cả các bit dữ liệu cần phải sắp xếp theo đúng thứ tự. Có một lựa chọn khác để truyền các luồng dữ liệu theo thời gian thực trên Internet, đó là sử dụng trên giao thức UDP (User Datagram Protocol) [14], nhưng giao thức này lại không hỗ trợ cho việc nhận các thông tin phản hồi từ phía thu, không kiểm tra được luồng dữ liệu có đến đích hay không và cũng không có sự hổ trợ một số tính năng cần thiết cho truyền các dữ liệu theo thời gian thực.

AVT (Audio/Video Transport – truyền dẫn các tín hiệu âm thanh và hình ảnh) là một nhóm của tổ chức IETF (Internet Engineering Task Force) đã xác định các giao thức cần thiết cho việc truyền các dữ liệu âm thanh và hình ảnh, trong đó phải kể đến giao thức RTP (Real-time Transport Protocol) dùng để truyền tải các dữ liệu thời gian thực trên Internet. Ngoài giao thức RTP, nhóm này còn xác định một số profile dùng cho RTP và dạng payload cho các loại dữ liệu thời gian thực khác nhau, mà chủ yếu là dạng âm thanh và hình ảnh [7]. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Giao thức RTP 2.

Giao thức RTP RTP (Real-time Transport Protocol - giao thức truyền tải thời gian thực) được coi là một chuẩn của RFC được IETF giới thiệu vào năm 1996. Mục đích của giao thức là cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu theo thời gian thực như các luồng âm thanh và hình ảnh [15]. RTP được sử dụng ở lớp trên của các giao thức truyền tải khác, mà điển hình là lớp UDP trên Internet. Theo như nguyên lý thiết kế của giao thức thì RTP là giao thức end-to end, mặc dù trên đường truyền dẫn có thể gồm có một số Host trung gian.

RTP gồm hai giao thức liên quan là: RTP dùng cho truyền dữ liệu thời gian thực và cho điều khiển, giám sát nguồn dữ liệu được truyền đi, hay còn gọi là RTCP (RTP Control Protocol - giao thức điều khiển truyền dữ liệu thời gian thực). Đối với RTP thì dạng của các Header là cố định nhưng dạng của payload lại phụ thuộc vào dữ liệu được mã hóa. Bên cạnh các luồng dữ liệu âm thanh và hình ảnh thì RTP cũng được dùng để truyền các dạng dữ liệu thời gian thực bất kỳ. Và như vậy, các đặc tính truyền phụ thuộc rất nhiều vào dạng của payload [7].

Cũng giống như RTP, RTCP là giao thức truyền Datagram ở lớp trên cùng. Đặc điểm quan trọng nhất của RTCP là nơi gửi sẽ nhận được các phản hồi (feedback) về chất lượng truyền dẫn. Các header của giao thức RTP cũng khá đơn giản, thường thì chúng chỉ thị cho dạng của payload và các dạng của chúng được định nghĩa đầy đủ trong Profile Specification. Ngoài các thông tin về dạng payload, các header còn chứa thông tin nhận dạng về nguồn đồng bộ (Synchronization Source) và có thể gồm cả danh sách phân bố kèm theo của chúng (Contributing Source).

Tuy nhiên, các header này có thể mở rộng theo yêu cầu của dạng payload. Giao thức RTP sử dụng khái niệm nguồn đồng bộ (SSRC - Synchronization Source) trong các header của gói tin để nhận diện ra các gói dữ liệu đã được Share ở cùng thời điểm và được đánh số một cách lần lượt. Tại nơi nhận, thông tin về SSRC của các gói tin được chia ra từ các luồng khác nhau sẽ được sử dụng để sắp xếp luồng dữ liệu đầu ra. Dữ liệu gốc từ các nguồn vật lý khác nhau, ví dụ như từ các Camera, phải được phân biệt bởi các SSRC, ngay cả khi chúng đã được đồng bộ.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Và như vậy, các luồng âm thanh và hình ảnh từ các cuộc hội thảo được truyền một cách tách biệt với nhau cũng dùng các SSRC khác nhau, rồi sau đó chúng được kết hợp với nhau tại nơi nhận bởi các thông tin định thời trong các gói tin RTP [7]. Cấu trúc của gói tin RTP Cấu trúc gói tin RTP và header cụ thể được biểu diễn như sau [29]: IP UDP RTP RTP Payload Header Header Header +Bits 0-1 2 3 4-7 8 9-15 16-31 Sequence 0 Ver P X CC M PT Number 32 Timestamp 64 SSRC indentifier 96 …SSRC indentifier… 96+(CCx32) Extension header (optional) 96+(CCx32) + Data (Xx((EHL+1)x32)) 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong đó: V (Version - phiên bản) gồm 2 bit chỉ thị phiên bản của RTP P (Padding - đệm) gồm 1 bit chỉ thị số lượng octet không chứa dữ liệu nằm sau payload X (Extention - phần mở rộng) gồm 1 bit chứa header mở rộng CC (CSRC Count - bộ đếm CSRC) gồm 4 bit chứa số lượng CSRC trong header M (Marker - đánh dấu) gồm 1 bit chứa thông tin về mục đích của ứng dụng PT (Payload Type - Dạng payload) gồm 7 bit chứa thông tin về dạng của payload, diễn tả ứng dụng Sequence Number - dãy số gồm 16 bit được tăng lên tương ứng với lượng dữ liệu được gửi đi và cũng có thể được sử dụng tại nơi nhận để phát hiện gói tin bị mất, giá trị ban đầu thường là ngẫu nhiên Timestamp - tem thời gian bồm 32 bit phản ánh tốc độ lấy mẫu octet đầu tiên của gói dữ liệu RTP SSRC gồm 32 bit nhận diện nguồn đồng bộ CSRC chứa thông tin nhận diện về sự phân bố của nguồn dữ liệu chứa payload của gói tin, số lượng do CC quyết định, tối đa là 15. CSRC indentifer được chèn bởi các bộ trộn. Vấn đề đồng bộ của RTP[29] Để có thể đồng bộ được, bên nhận cần phải có 3 thông tin về nguồn đồng bộ, trật tự của gói tin và thời gian lấy mẫu.

Các thông tin này được cung cấp trong header. Nguồn đồng bộ (SSRC): Bên nhận có thể nhận dữ liệu từ nhiều nguồn phát khác nhau, do vậy để sắp xếp lại chúng thì cần phải có thông tin từ các nguồn đồng bộ của các gói tin đơn lẻ được cung cấp trong SSRC Chuỗi số (Sequence Number): khi không đủ thông tin để nhận ra nguồn phát, chuỗi số được thêm vào. Chuỗi số này được tăng lên khi các 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com gói tin được gửi đi và có thể được sử dụng tại nơi nhận để phát hiện các gói tin bị mất và khôi phục lại chuỗi của gói tin Tem thời gian (Timestamp): các gói tin được truyền trên mạng có tem thời gian, phía nhận có thể dựa vào thông tin về các tem thời gian này để tái tạo lại dữ liệu âm thanh và hình ảnh 2. Hoạt động của RTP Việc tách riêng các luồng âm thanh và hình ảnh sẽ cho phép nơi nhận có thể loại ra một số luồng đến chậm do sự nghẽn cổ chai của các đường truyền dẫn.

Hơn nữa, đối với các loại dữ liệu âm thanh và hình ảnh khác nhau thì việc gắn các tem thời gian (timestamp) của các xung clock cũng khác nhau. Một Host trung gian trên mạng kết nối RTP có thể hoạt động như một bộ trộn (mixer), nghĩa là nó sẽ sử dụng một số phương pháp để kết hợp dữ liệu đến từ các nguồn khác nhau để tạo dòng dữ liệu đầu ra. Vì các nguồn dữ liệu sử dụng các định thời và các chuỗi khác nhau, do đó các gói dữ liệu của các luồng phải sử dụng các SSRC khác nhau để có thể nhận diện ra dữ liệu gốc. Bộ trộn lưu trữ các SSRC của các dữ liệu gốc dưới dạng danh sách nguồn (Contributing Source - CSRC) trong header của gói tin RTP.

Node trung gian cần có kiểu gọi khác, gọi là bộ chuyển đổi (Translator), nó không là thay đổi SSRC nhưng nó có thể biến đổi thông tin mã hóa hoặc lọc các gói tin dữ liệu theo yêu cầu [7]. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hình 1: Truyền trực tiếp một buổi hòa nhạc Hình 1 miêu tả một ví dụ về buổi hòa nhạc được truyền trực tiếp theo nền tảng của công nghệ IP. Các ca sĩ và nhà quay phim được nối với các Computer Box nhỏ để có thể truyền được âm thanh và hình ảnh bằng các gói tin RTP tới các máy trạm (Client). Bộ trộn sử dụng nguồn đồng bộ của nó (SSRC = 20) và lưu trữ SSRC của ca sĩ vào bảng CSRC trong header của RTP.

Trên hình cũng chỉ ra rằng luồng Video và dữ liệu Audio không được kết hợp với nhau tại bất kỳ điểm nào mà nó được truyền tới các máy trạm (Client) một cách độc lập và riêng rẽ bởi các SSRC. Tại phía nhận, máy trạm (Client) không quan tâm tới sự khác nhau của các SSRC, mà nó kết hợp các dữ liệu với nhau dựa trên các thông tin về tem thời gian (timestamp) với giả sử rằng các xung clock của nhạc sĩ, bộ trộn và các camere được đồng bộ tại thời điểm truyền đi. Nơi gửi RTP sẽ gửi định kỳ các bản tin (sender report) trong các gói tin RCTP 64 bit với tem thời gian NTP. Tem thời gian NTP sử dụng giao thức thời gian mạng (Network Time Protocol) [16], biểu thị thời gian đã qua với mốc tính từ thể kỷ XX.

Tuy nhiên, tem thời gian RTP cũng được dùng với cùng tần số đồng hồ và được bù ngẫu nhiên trong các gói dữ liệu. Sở dĩ phải dùng hai loại tem thời gian khác nhau như vậy là để đồng bộ các dữ liệu từ các nguồn khác nhau. Hơn nữa, dựa vào các thông tin định thời, nơi phát có thể cho biết về các gói đã được truyền đi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ