Luận văn: Hệ thống máy phát OFDM cho phát thanh số và truyền dữ liệu

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng hệ thống máy phát dữ liệu vô tuyến OFDM cho phát thanh số & truyền dữ liệu. Chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử Viễn thông (60.52.70).

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. Chương 1: Mô hình hệ thống OFDM

1.1. Mô hình hệ thống OFDM

1.2. Các tác vụ cơ bản của hệ thống phát OFDM

1.2.1. Điều chế OFDM ở phía phát

1.2.2. Điều chế ở băng tần cơ sở

1.2.3. Biến đổi Fourier

1.2.4. Khoảng bảo vệ

1.3. Kết luận chương

2. Chương 2: ng m ph t OFDM t n o m h nh ng M 320C6414-DSP

2.1. Mô hình phát triển phần cứng hệ thống OFDM

2.2. Kiến trúc, đặc điểm các bo mạch nhúng TMS320C6416 DSP KIT

2.3. Lựa chọn các tham số OFDM tại máy phát

2.3.1. Chiều dài IFFT

2.3.2. Chiều dài chuỗi bảo vệ

2.3.3. Nulllow và Nullhigh

2.3.4. Cấu trúc khung và khung truyền

2.4. Xây dựng khối phát OFDM

2.4.1. Đặc tả các hàm chức năng của hệ thống

2.4.2. Cấu trúc dữ liệu của khối phát

2.5. Truyền thông thời gian thực với RTDX

2.5.1. Giới thiệu chung về RTDX

2.5.2. Chương trình ứng dụng trên bo mạch

2.5.2.1. Nhận dữ liệu
2.5.2.2. Cấu hình RTDX
2.5.2.3. Các cấu trúc C làm việc với RTDX

2.5.6. Chương trình ứng dụng trên PC (Host Application)

2.5.7. Hệ thống điều phối vào ra Ping – Pong

2.5.7.1. Mô hình vào ra kiểu polling
2.5.7.2. Mô hình vào ra EDMA
2.5.7.3. Kỹ thuật điều phối vào ra Ping – Pong
2.5.7.3.1. Vận chuyển dữ liệu kiểu Ping – Pong
2.5.7.3.2. Kết nối các cấu hình Ping – Pong
2.5.7.3.3. Luồng điều khiển
2.5.7.3.4. Điều phối quá trình truyền nhận Ping – Pong tại phía phát

2.7. Thiết kế khối phát vô tuyến

2.7.1. Thiết kế khối phát FM

2.8. Kết luận chương

3. Chương 3: Phương n đồng ộ ho hệ thống

3.1. Giới thiệu hàm trung bình hiệu bình phương (MSE) tối thiểu dùng trong đồng bộ

3.1.1. Hàm tương quan chéo (cross-correlation)

3.1.2. Hàm trung bình hiệu bình phương tối thiểu

3.2. Đề xuất phương án đồng bộ cho hệ thống

3.2.1. Yêu cầu về hàm đồng bộ

3.2.1.1. Yêu cầu về thời gian xử lý
3.2.1.2. Yêu cầu về giải thuật

3.2.2. Thực hiện đồng bộ

3.2.2.1. Đồng bộ theo cách đơn giản
3.2.2.2. Đồng bộ tiến hành theo hai bước

3.2.3. Kết luận chương và đánh giá thuật toán đồng bộ

4. Chương 4: Kết quả mô phỏng và thử nghiệm thực tế

4.1. Kết quả phân tích tốc độ truyền dẫn của hệ thống

4.2. Kết quả tỷ lệ lỗi bit không mã hóa kênh truyền

4.3. Kết quả phân tích tham số thực tế

4.4. Kết quả truyền với các dữ liệu thực tế

4.4.1. Truyền nhận với môi trường hữu tuyến

4.4.2. Truyền nhận với môi trường vô tuyến

4.5. Kết luận chương

5. Chương 5: Kết luận chung

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn OFDM Tổng quan và ứng dụng phát thanh số dữ liệu

Luận văn này tập trung vào ứng dụng công nghệ OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) trong phát thanh sốtruyền dữ liệu. OFDM là một kỹ thuật điều chế đa sóng mang, trong đó các sóng mang phụ trực giao với nhau, cho phép chồng lấn phổ tín hiệu mà vẫn có thể khôi phục tín hiệu gốc ở phía thu. Điều này mang lại hiệu suất sử dụng phổ lớn hơn so với các kỹ thuật điều chế thông thường. Hệ thống OFDM phức tạp, đòi hỏi phần cứng xử lý cao, nhưng việc sử dụng IFFT giúp giảm yêu cầu này. Luận văn trình bày chi tiết về mô hình hệ thống OFDM, các tác vụ cơ bản của hệ thống phát, và các vấn đề liên quan đến đồng bộ. Ứng dụng thực tế của OFDM ngày càng rộng rãi, từ 5G, Wi-Fi, DVB-T, đến DAB. "Sự chồng lấn phổ tín hiệu làm cho hệ thống OFDM có hiệu suất sử dụng phổ lớn hơn nhiều so với kỹ thuật điều chế thông thường." (Trần Văn Tuyên, 2011). Tối ưu hóa thiết kế hệ thống OFDM là chìa khóa để đạt được hiệu năng cao và độ tin cậy trong các ứng dụng phát thanh sốtruyền dữ liệu. Việc lựa chọn các tham số phù hợp như chiều dài IFFT, chiều dài chuỗi bảo vệ, và kỹ thuật mã hóa kênh có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín hiệu và tốc độ truyền dẫn. Phân tích hiệu năng OFDM đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và cải thiện hệ thống.

1.1. Kỹ thuật Multiplexing phân chia theo tần số trực giao OFDM

OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) là một kỹ thuật multiplexing phân chia theo tần số trực giao, trong đó nhiều sóng mang con trực giao được sử dụng để truyền dữ liệu song song. Điều này cho phép tăng hiệu quả sử dụng phổ và giảm thiểu nhiễu giữa các sóng mang. Ưu điểm chính của OFDM là khả năng chống lại fading đa đường và ISI (Inter-Symbol Interference) hiệu quả, đặc biệt trong môi trường truyền dẫn vô tuyến. OFDM đã trở thành nền tảng cho nhiều tiêu chuẩn truyền thông hiện đại, bao gồm Wi-Fi, LTE, và 5G.

1.2. Phân tích ưu điểm và nhược điểm của công nghệ OFDM

OFDM mang lại nhiều ưu điểm như hiệu suất sử dụng phổ cao, khả năng chống fading đa đường tốt, và dễ dàng thích ứng với các điều kiện kênh truyền khác nhau. Tuy nhiên, OFDM cũng có những nhược điểm như độ nhạy cao với frequency synchronizationtime synchronization, yêu cầu PAPR Reduction (Peak-to-Average Power Ratio) để tránh méo tín hiệu, và độ phức tạp tính toán cao. Phân tích ưu điểm OFDM và nhược điểm kỹ càng giúp thiết kế hệ thống phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

II. Đề tài luận văn OFDM Xây dựng hệ thống máy phát dữ liệu vô tuyến

Luận văn tập trung vào việc xây dựng một hệ thống máy phát dữ liệu vô tuyến sử dụng công nghệ OFDM cho phát thanh sốtruyền dữ liệu. Hệ thống được xây dựng trên nền tảng bo mạch nhúng TMS320C6416-DSP. Việc triển khai hệ thống OFDM trên nền tảng phần cứng cụ thể đặt ra nhiều thách thức về mặt kỹ thuật, bao gồm lựa chọn tham số OFDM, thiết kế khối phát, và đảm bảo đồng bộ hệ thống. RTDX (Real-Time Data Exchange) được sử dụng để truyền thông thời gian thực giữa máy tính và bo mạch DSP. "Hệ thống OFDM trên thực tế được xây dựng từ hai bo mạch nhúng TMS320C6416." (Trần Văn Tuyên, 2011). Quá trình thiết kế hệ thống OFDM bao gồm các bước như mô phỏng, triển khai phần cứng, và thử nghiệm thực tế để đánh giá hiệu năng của hệ thống. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống máy phát dữ liệu vô tuyến OFDM hiệu quả và tin cậy.

2.1. Mô hình phát triển phần cứng hệ thống OFDM trên DSP

Hệ thống OFDM được xây dựng trên hai bo mạch nhúng TMS320C6416 DSP. Mỗi bo mạch đóng vai trò là một phần của hệ thống, bao gồm phần phát và phần thu. Phần phát chịu trách nhiệm điều chế tín hiệu OFDM và truyền dữ liệu qua kênh vô tuyến. Phần thu nhận tín hiệu, giải điều chế, và khôi phục dữ liệu gốc. Việc sử dụng DSP cho phép xử lý tín hiệu số tốc độ cao và triển khai các thuật toán phức tạp của OFDM một cách hiệu quả.

2.2. Lựa chọn các tham số OFDM tại máy phát Tối ưu hóa hiệu năng

Việc lựa chọn các tham số OFDM phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu năng của hệ thống. Các tham số quan trọng bao gồm chiều dài IFFT, chiều dài chuỗi bảo vệ (Cyclic Prefix), và phương pháp mã hóa kênh (Channel Coding). Chiều dài IFFT ảnh hưởng đến số lượng sóng mang con và độ phân giải tần số. Chuỗi bảo vệ giúp giảm thiểu ISI (Inter-Symbol Interference). Phương pháp mã hóa kênh giúp tăng cường độ tin cậy của truyền dẫn. Thiết kế hệ thống OFDM cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để đạt được hiệu năng tốt nhất.

2.3. Truyền thông thời gian thực RTDX Ứng dụng trên bo mạch DSP

RTDX (Real-Time Data Exchange) là một công cụ quan trọng để truyền thông thời gian thực giữa máy tính và bo mạch DSP. RTDX cho phép nạp chương trình, đẩy dữ liệu xuống bo mạch, và thu thập dữ liệu từ bo mạch một cách hiệu quả. Việc sử dụng RTDX giúp đơn giản hóa quá trình phát triển và gỡ lỗi hệ thống OFDM trên nền tảng DSP. RTDX cung cấp các hàm API để đọc và ghi dữ liệu từ các kênh truyền, cho phép ứng dụng trên máy tính tương tác trực tiếp với hệ thống OFDM trên bo mạch.

III. Phương án đồng bộ hóa hệ thống OFDM Đảm bảo truyền dữ liệu

Đồng bộ hóa là một khâu quan trọng trong hệ thống OFDM. Mất đồng bộ có thể dẫn đến suy giảm hiệu năng nghiêm trọng hoặc thậm chí mất dữ liệu. Luận văn xem xét các vấn đề đồng bộ quan trọng trong hệ thống OFDM, bao gồm đồng bộ tần số và đồng bộ thời gian. Các kỹ thuật đồng bộ khác nhau được đánh giá và so sánh, và một phương án đồng bộ phù hợp được đề xuất cho hệ thống cụ thể. "Trong hệ thống thực tế đang xây dựng trên nền DSP, vấn đề đồng bộ được quan tâm chỉ là đồng bộ kí tự." (Trần Văn Tuyên, 2011). Synchronization tốt là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định và tin cậy của hệ thống OFDM trong môi trường truyền dẫn thực tế.

3.1. Hàm tương quan chéo Ứng dụng và hạn chế trong đồng bộ OFDM

Hàm tương quan chéo (cross-correlation) là một kỹ thuật phổ biến để đồng bộ tín hiệu. Hàm tương quan chéo đo lường sự tương đồng giữa hai tín hiệu theo thời gian. Trong hệ thống OFDM, hàm tương quan chéo có thể được sử dụng để tìm kiếm sự xuất hiện của chuỗi tiền tố tuần hoàn (Cyclic Prefix) trong tín hiệu nhận được, từ đó xác định thời điểm bắt đầu của mỗi ký hiệu OFDM. Tuy nhiên, hàm tương quan chéo có thể nhạy cảm với nhiễu và fading, đặc biệt trong môi trường truyền dẫn phức tạp.

3.2. Hàm trung bình hiệu bình phương tối thiểu MMSE Giải pháp đồng bộ

Hàm trung bình hiệu bình phương tối thiểu (MMSE - Minimum Mean Square Error) là một kỹ thuật khác để đồng bộ tín hiệu. MMSE ước tính các tham số đồng bộ sao cho hiệu giữa tín hiệu nhận được và tín hiệu mong muốn là nhỏ nhất. MMSE có thể cung cấp hiệu năng đồng bộ tốt hơn so với hàm tương quan chéo trong môi trường nhiễu và fading, tuy nhiên, độ phức tạp tính toán của MMSE thường cao hơn.

IV. Kết quả mô phỏng và thử nghiệm thực tế hệ thống OFDM

Luận văn trình bày kết quả mô phỏng và thử nghiệm thực tế hệ thống OFDM. Các kết quả này được sử dụng để đánh giá hiệu năng của hệ thống, bao gồm tốc độ truyền dẫn, tỷ lệ lỗi bit (BER), và khả năng chống nhiễu. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng của hệ thống được phân tích và thảo luận. "Kết quả tỷ lệ lỗi bit không mã hóa kênh truyền." (Trần Văn Tuyên, 2011). OFDM performance được đánh giá thông qua các chỉ số như SNR (Signal-to-Noise Ratio) và BER (Bit Error Rate). Quá trình OFDM simulation và thử nghiệm thực tế đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận tính khả thi và hiệu quả của hệ thống.

4.1. Phân tích tốc độ truyền dẫn của hệ thống OFDM đã xây dựng

Tốc độ truyền dẫn là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu năng của hệ thống OFDM. Tốc độ truyền dẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm số lượng sóng mang con, phương pháp điều chế, và mã hóa kênh. Luận văn phân tích các yếu tố này và đưa ra các giải pháp để tối ưu hóa tốc độ truyền dẫn của hệ thống. Data Transmission được tối ưu bằng cách lựa chọn phương pháp điều chế và mã hóa kênh phù hợp.

4.2. Đánh giá tỷ lệ lỗi bit BER không mã hóa kênh truyền OFDM

Tỷ lệ lỗi bit (BER - Bit Error Rate) là một chỉ số quan trọng khác để đánh giá độ tin cậy của hệ thống OFDM. BER đo lường số lượng bit lỗi trên tổng số bit được truyền. BER phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm SNR (Signal-to-Noise Ratio), fading, và nhiễu. Luận văn đánh giá BER của hệ thống OFDM trong các điều kiện kênh truyền khác nhau và đưa ra các giải pháp để giảm thiểu BER.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu đề tài luận văn OFDM

Luận văn trình bày các ứng dụng thực tiễn của hệ thống OFDM và các kết quả nghiên cứu đạt được. Các ứng dụng bao gồm phát thanh số, truyền dữ liệu tốc độ cao, và các hệ thống truyền thông vô tuyến. Các kết quả nghiên cứu bao gồm các kỹ thuật tối ưu hóa hiệu năng, giảm thiểu nhiễu, và tăng cường độ tin cậy của hệ thống OFDM. Ứng dụng OFDM ngày càng đa dạng và đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống truyền thông hiện đại.

5.1. Truyền nhận dữ liệu với môi trường hữu tuyến và vô tuyến

Luận văn trình bày kết quả thử nghiệm truyền nhận dữ liệu trong cả môi trường hữu tuyến và vô tuyến. Môi trường hữu tuyến cho phép đánh giá hiệu năng của hệ thống OFDM trong điều kiện kênh truyền lý tưởng. Môi trường vô tuyến đặt ra nhiều thách thức hơn do ảnh hưởng của fading, nhiễu, và can thiệp. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống OFDM có khả năng hoạt động tốt trong cả hai môi trường.

5.2. Kết luận chương Tổng kết kết quả và đánh giá hệ thống OFDM

Chương này tóm tắt các kết quả đạt được trong luận văn và đánh giá hiệu năng của hệ thống OFDM. Các ưu điểm và nhược điểm của hệ thống được thảo luận. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất để cải thiện hiệu năng và mở rộng ứng dụng của hệ thống OFDM.

VI. Luận văn OFDM Kết luận và hướng phát triển tương lai

Luận văn đã trình bày chi tiết về việc xây dựng hệ thống máy phát dữ liệu vô tuyến sử dụng công nghệ OFDM cho phát thanh sốtruyền dữ liệu. Các vấn đề kỹ thuật quan trọng đã được giải quyết và các kết quả nghiên cứu đã được trình bày. Hệ thống OFDM đã được chứng minh là một giải pháp hiệu quả và tin cậy cho các ứng dụng truyền thông hiện đại. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc cải thiện hiệu năng, giảm thiểu nhiễu, và mở rộng ứng dụng của hệ thống OFDM trong các lĩnh vực khác nhau. Tương lai của OFDM hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển với các công nghệ mới như MIMObeamforming.

6.1. Tổng kết những thành tựu và hạn chế của đề tài luận văn OFDM

Luận văn đã đạt được những thành tựu nhất định trong việc xây dựng và đánh giá hệ thống OFDM. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần được khắc phục. Các hạn chế bao gồm độ phức tạp tính toán cao, độ nhạy với các lỗi đồng bộ, và yêu cầu PAPR Reduction. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc giải quyết các hạn chế này.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo cho công nghệ OFDM

Trong tương lai, công nghệ OFDM sẽ tiếp tục phát triển và được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau. Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo bao gồm: kết hợp OFDM với các công nghệ mới như MIMO, beamforming, và cognitive radio; phát triển các kỹ thuật PAPR Reduction hiệu quả hơn; và thiết kế các hệ thống OFDM thích ứng với các điều kiện kênh truyền khác nhau.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng hệ thống máy phát dữ liệu vô tuyến sử dụng công nghệ ofdm cho phát thanh số và truyền dữ liệu luận văn ths kỹ thuật điện tử viễn thông 60 52 70

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Mô hình hệ thống OFDM 1.1 Mô hình hệ thống OFDM Kỹ thuật OFDM là một trường hợp đặc biệt của phương pháp điều chế đa sóng mang, trong đó các sóng mang phụ trực giao với nhau, nhờ vậy phổ tính hiệu ở các sóng mang phụ cho phép chồng lấn lên nhau mà phía thu vẫn có thể khôi phục lại tín hiệu ban đầu. Sự chồng lấn phổ tín hiệu làm cho hệ thống OFDM có hiệu suất sử dụng phổ lớn hơn nhiều so với kỹ thuật điều chế thông thường. Hệ thống OFDM là hệ thống phức tạp, yêu cầu cao về phần cứng xử lý. Tuy nhiên, với việc đưa hàm IFFT vào hệ thống để tạo ra các sóng mang con trực giao đã làm yêu cầu phần cứng giảm đi rất nhiều.

Sơ đồ khối tổng quát của một hệ thống thu phát OFDM như sau: Bit In Điều chế Chèn chuỗi Biến đổi số/ băng tần cơ Chèn Pilot IFFT {ai,n} {dk,n} bảo vệ tương tự sở {d’k,n} m’(lta) m(lta) m(t) Kênh vô tuyến Khôi phục Tách mẫu kênh tín hiệu dẫn truyền đường AWGN n(t) {Hi,n} u’(lta) U(lta) u(t) {dk,n} {d’k,n} Giải điều Bit out Cân bằng Tách chỗi Biến đổi chế băng FFT Đồng bộ kênh bảo vệ tương tự/ số {ai,n} tần cơ sở Hình 1.1 Sơ đồ khối hệ thống OFDM Nguồn bit được điều chế ở băng tần cơ sở thông qua các phương pháp điều chế như PSK, M-QAM. Tín hiệu dẫn đường được chèn vào mẫu tín hiệu, sau đó được điều chế thành tín hiệu OFDM thông qua bộ biến đổi IFFT và chèn chuỗi bảo vệ. Luồng tín hiệu số sẽ chuyển thành luồng tín hiệu tương tự qua bộ chuyển đổi số-tương tự trước khi truyền TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 trên kênh vô tuyến qua anten phát. Tín hiệu truyền qua kênh vô tuyến bị ảnh hưởng bởi nhiễu pha đinh và nhiễu trắng.

Tín hiệu dẫn đường là tín hiệu biết trước ở cả phía phát và phía thu, và được phát cùng với tính hiệu có ích với nhiều mục đích khác nhau như việc khôi phục kênh truyền và đồng bộ hệ thống. Máy thu thực hiện các chức năng ngược lại như đã thực hiện ở máy phát. Sau khi nhận được dòng khung OFDM từ phía phát gửi tới, phía thu sẽ thực hiện đồng bộ để thu được chính xác khung OFDM đã gửi. Sau đó sẽ tới công đoạn loại bỏ chuỗi bảo vệ rồi thực hiện FFT kết quả thu được.

Tuy nhiên, do ảnh hưởng của nhiễu nên kênh truyền lúc này sẽ bị thay đổi và tín hiệu nhận được sẽ bị biến dạng. Do vậy để khôi phục được tín hiệu phát thì hàm truyền của kênh vô tuyến cũng phải được khôi phục. Việc thực hiện khôi phục hàm truyền của kênh vô tuyến được thực hiện thông qua mẫu tin dẫn đường nhận được ở phía thu. Tín hiệu nhận được sau khi giải điều chế OFDM được chia thành hai luồng tín hiệu.

Luồng tín hiệu thứ nhất là luồng tín hiệu có ích được đưa đến bộ cân bằng kênh. Luồng tín hiệu thứ hai là mẫu tin dẫn đường được đưa vào bộ khôi phục kênh truyền. Kênh truyền sau khi được khôi phục cũng sẽ được đưa vào bộ cân bằng kênh để khôi phục lại tín hiệu ban đầu. Tín hiệu sau khi được khôi phục là dòng tín hiệu QAM.

Bởi vậy, tiếp tục giải điều chế QAM ở băng tần cơ sở để thu được dòng bit đã truyền đi ban đầu 1.2 Các tác vụ cơ bản của hệ thống phát OFDM Sau khi đã phân tích và nghiên cứu chi tiết hệ thống thu phát OFDM, việc tiến hành thực hiện xây dựng khối phát OFDM sẽ thông qua việc hoàn thiện các bước sau đây: Hình 1.2 Sơ đồi khối hệ thống phát OFDM TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Do vậy, quy trình thực hiện các tác vụ chính trong bài toán xây dựng hệ thống phát sẽ thông qua đồ hình sau: Hình 1.3 Các tác vụ cơ bản của hệ thống phát OFDM 1.1 Điều chế OFDM ở phía phát Gọi dòng bit trên mỗi luồng song song là { }sau khi qua bộ điều chế QAM thành tín hiệu phức đa mức { }. Trong đó n là chỉ số sóng mang phụ, là chỉ số của khe thời gian tương ứng với mẫu tín hiệu phức. Sau khi nhân với xung cơ sở, được dịch tần và qua bộ tổng thì cuối cùng, tín hiệu ở vị trí thứ 3 được biểu diễn như sau [3]: (1.1) Khi biến đổi luồng tín hiệu trên thành số, luồng tín hiệu trên được lấy mẫu với tần số : (1.2) Trong đó B là toàn bộ băng tần của hệ thống. Tại thời điểm lấy mẫu và (Xung cơ sở là xung vuông).

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Do đó được viết lại thành: (1.3) Tín hiệu OFDM trên trùng hợp với phép biến đổi IDFT. Do vậy bộ điều chế OFDM có thể thực hiện dễ dàng bằng phép biến đổi IDFT. Trong trường hợp N FFT là luỹ thừa của 2, phép biến đổi IDFT được thay bằng phương pháp IFFT. Với phép biến đổi IFFT, thực hiện dễ dàng nhờ ứng dụng các vi điều khiển chuyên dụng xử lý số như các dòng DSP.

Ưu điểm của phương pháp điều chế trực giao OFDM không chỉ là sự hiệu quả về mặt sử dụng băng tần mà còn khả năng loại trừ được nhiễu liên tín hiệu ISI thông qua sử dụng chuỗi bảo vệ. Do vậy, tín hiệu OFDM trước khi phát đi phải chèn thêm chuỗi bảo vệ để chống nhiễu xuyên tín hiệu. Hệ thống OFDM là hệ thống sử dụng nguyên lý ghép kênh phân chia theo tần số trực giao, hoạt động trên nguyên lý phát dữ kiệu bằng cách phân chia luồng dữ liệu thành nhiều luồng song song có tốc độ bit thấp hơn nhiều và sử dụng các luồng con này để điều chế sóng mang với nhiều sóng mang con có tần số khác nhau. Cũng giống như hệ thống đa sóng mang thông thường, hệ thống OFDM phân chia giải tần công tác thành các băng tần khác nhau cho điều chế, đặc biệt tần số trung tâm của các băng tần con này trực giao với nhau về mặt toán học.

Điều này cho phép phổ tần của các băng con chèn lấn nhau, do đó tăng hiệu quả sử dụng phổ tần mà không gây nhiễu[1]. Dưới đây là những nguyên lý chủ yếu của kỹ thuật OFDM. Ngu n lý t giao Về mặt toán học, xét tập các tín hiệu ψ với ψp là phần tử thứ p của tập, điều kiện để các tín hiệu trong tập trực giao đôi một với nhau là: (1. Khoảng thời gian từ a đến b là chu kỳ của tín hiệu, còn k là một hằng số.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Hệ thống OFDM với nguyên lý trực giao Dựa vào tính trực giao, phổ của tín hiệu của các sóng mang phụ cho phép chồng lấn lên nhau. Sự chồng lấn phổ tín hiệu này làm hiệu suất sử dụng phổ của toàn bộ băng tần tăng lên đáng kể. Sự trực giao của các sóng mang phụ được thực hiện như sau: phổ của sóng mang phụ thứ p được dịch vào một kênh con thứ p thông qua phép nhân với hàm phức trong đó là khoảng cách tần số giữa hai sóng mang. Thông qua phép nhân với số phức này mà các sóng mang phụ trực giao với nhau.5) Ở phương trình trên nhận thấy hai sóng mang phụ p và q trực giao với nhau do tích phân của một sóng mang với liên hợp phức của sóng mang còn lại bằng 0 nếu chúng là hai sóng mang khác biệt.

Trong trường hợp tích phân với chính nó sẽ cho kết quả là một hằng số. Sự trực giao này là nguyên tắc để thực hiện giải điều chế OFDM.5 So sánh hai phương pháp điều chế FDM và OFDM TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Minh họa khả năng tiêt kiệm băng thông của hệ thống OFDM so với các hệ thống điều chế đa sóng mang khác.2 Điều chế ở băng tần cơ sở Tín hiệu truyền từ nguồn tới đích dưới dạng sóng điện từ, ở tần số thấp (băng tần cơ sở), tín hiệu không thể bức xạ đi xa và dể bị tác động bởi nhiễu. Còn ở tần số cao (băng thông) thông tin có thể bức xạ đi xa và ít bị tác động bởi nhiễu do vậy trước khi truyền tín hiệu cần phải được đưa lên tần số cao đó là quá trình điều chế, quá trình ngược lại máy thu khôi phục tín hiệu ở băng thông thành tín hiệu ở băng tần cơ sở là quá trình giải điều chế. Bởi vậy, dòng tín hiệu trước khi được đưa tới khối IFFT để gắn vào các sóng mang con trực giao phải được điều chế ở băng tần cơ sở.

Ở đây, có thể chọn các phương án điều chế như QPSK, 16QAM, 64QAM hoặc 256QAM. Điểm khác nhau giữa các phương pháp điều chế này ở chỗ số lượng bit được sử dụng để mã hóa các ký hiệu trong chòm sao. Với 16QAM, mỗi ký hiệu được mã hóa bởi 4 bit, 256QAM thì mỗi ký hiệu được mã hóa bởi 8 bit. Khi số bit mã hóa tăng lên thì làm tốc độ của dòng tín hiệu tăng lên nhưng kéo theo nó là tỷ lệ bit lỗi (BER) sẽ tăng lên.

Bởi vậy trong hệ thống cần phải cân nhắc các yếu tố này khi chọn phương pháp điều chế ở băng tần cơ sở.6 Quan hệ giữa tốc độ ký hiệu và tốc độ bit Mỗi một ký hiệu b bit trong một khung sẽ được đưa vào bộ ánh xạ, mục đích là để nâng cao dung lượng kênh truyền. Một ký hiệu b bit sẽ tương ứng một trong trạng thái hay một vị trí trong giản đồ chòm sao. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16  BPSK sử dụng 1 ký hiệu có 1 bit 0 hoặc 1 sẽ xác định trạng thái pha hoặc , tốc độ Baud hay tốc độ ký hiệu sẽ bằng với tốc độ bit.  QPSK sử dụng 1 ký hiệu 2 bit (Dibit)  8-PSK hay 8-QAM sử dụng 1 ký hiệu 3 bit (Tribit)  16-PSK hay 16-QAM sử dụng 1 ký hiệu 4 bit (Quabit) Hình 1.7 Vị trí các ký hiệu trong chòm sao ứng với 16QAM Số bit được truyền trong một ký hiệu tăng lên (M tăng lên), thì hiệu quả băng thông tăng lên, tuy nhiên sai số BER cũng sẽ tăng lên.6) Nyquist đã đưa ra công thức dung lượng kênh tối đa trong môi trường không nhiễu: (1.7) Với là băng thông của kênh truyền.

Do đó, không thể tăng M lên tuỳ ý được, công thức trên cho phép xác định M lớn nhất, số bit lớn nhất có thể truyền trong một ký tự. Một số phương thức điều chế số thường dùng trong bộ ánh xạ:  M-PSK  M-DPSK  M-QAM 1.3 Biến đổi Fourier Phép biến đổi IDFT cho phép tạo tín hiệu OFDM dễ dàng, tức là điều chế N luồng tín hiệu song song lên N tần số trực giao một cách chính xác và đơn giản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ