Luận văn về bài toán Calderón trong hình tròn đơn vị

Tài liệu nghiên cứu Luận văn bài toán calderón trong hình tròn đơn vị, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về toán học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Toán giải tích

Người đăng

Ẩn danh

2019

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Bài toán Calderón trong Hình tròn đơn vị

Bài toán Calderón đặt ra một câu hỏi sâu sắc: Nếu biết ánh xạ Dirichlet-Neumann, ta có thể suy ra điều gì về tính dẫn điện của một vật thể? Trong luận văn này, chúng ta sẽ khám phá và mở rộng ví dụ của Alessandrini liên quan đến bài toán Calderón. Cụ thể, chúng ta sẽ xem xét tính ổn định và khả năng khôi phục tính dẫn điện của vật thể. Ngoài ra, các kết quả về tính ổn định Cα, với 0 < α < 1, của T. Barcelo và cộng sự trong bài báo [11], cũng như tính ổn định Hα, với 0 < α < 1, của A. Clop và đồng nghiệp, cũng sẽ được nghiên cứu. Mục tiêu là làm rõ các điều kiện để phục hồi hệ số của phương trình Elliptic từ dữ liệu biên.

1.1. Ứng dụng Bài toán Calderón trong thực tế

Bài toán Calderón có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực tế, đặc biệt là trong lĩnh vực hình ảnh y học và thăm dò địa vật lý. Trong hình ảnh y học, bài toán này được sử dụng để tái tạo hình ảnh của các mô bên trong cơ thể dựa trên các phép đo điện áp và dòng điện trên bề mặt da. Trong thăm dò địa vật lý, nó giúp xác định cấu trúc và tính chất của các lớp đất đá dưới lòng đất. Việc giải quyết bài toán Calderón một cách hiệu quả và chính xác có ý nghĩa to lớn trong việc cải thiện chất lượng hình ảnh và độ tin cậy của các phương pháp thăm dò.

1.2. Giới thiệu về Hình tròn đơn vị và vai trò của nó

Hình tròn đơn vị đóng vai trò quan trọng trong việc đơn giản hóa và trực quan hóa các bài toán phức tạp liên quan đến phương trình Elliptictính duy nhất Calderón. Bằng cách chuyển đổi các bài toán trên các miền phức tạp hơn về hình tròn đơn vị, chúng ta có thể tận dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích mạnh mẽ hơn. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính chất của nghiệm và tìm ra các phương pháp hiệu quả để giải bài toán Calderón.

II. Thách thức và Vấn đề trong Nghiên cứu Bài toán Calderón

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu bài toán Calderón là tính không ổn định của bài toán. Điều này có nghĩa là một thay đổi nhỏ trong dữ liệu biên (ví dụ: ánh xạ Dirichlet-Neumann) có thể dẫn đến một thay đổi lớn trong nghiệm của bài toán (ví dụ: tính dẫn điện của vật thể). Do đó, việc tìm ra các điều kiện để đảm bảo tính ổn định của bài toán là một vấn đề quan trọng. Nghiên cứu này tiếp cận vấn đề bằng cách xem xét các lớp tính dẫn cụ thể và phân tích tính ổn định trong các không gian hàm khác nhau.

2.1. Độ chính xác Bài toán Calderón và ảnh hưởng đến kết quả

Độ chính xác của dữ liệu đầu vào (ví dụ: phép đo ánh xạ Dirichlet-Neumann) có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của nghiệm bài toán Calderón. Sai số trong dữ liệu đầu vào có thể khuếch đại và dẫn đến sai số lớn trong việc tái tạo tính dẫn điện của vật thể. Do đó, việc cải thiện độ chính xác của các phép đo và phát triển các phương pháp lọc nhiễu là rất quan trọng để nâng cao độ tin cậy của kết quả.

2.2. Điều kiện Calderón và vai trò trong tính duy nhất nghiệm

Điều kiện Calderón đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính duy nhất của nghiệm bài toán Calderón. Khi điều kiện Calderón được thỏa mãn, chúng ta có thể khẳng định rằng chỉ có một nghiệm duy nhất thỏa mãn phương trình và điều kiện biên. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp thực tế, điều kiện Calderón có thể không được thỏa mãn, dẫn đến việc bài toán có nhiều nghiệm hoặc không có nghiệm nào.

III. Cách Viết Tường Minh Ánh Xạ Dirichlet Neumann D N

Ánh xạ Dirichlet-Neumann (D-N) đóng vai trò trung tâm trong việc giải bài toán Calderón. Trong chương này, chúng ta sẽ trình bày cách viết tường minh ánh xạ D-N cho một lớp tính dẫn đặc biệt. Việc viết tường minh ánh xạ D-N giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa tính dẫn điện của vật thể và dữ liệu biên. Cụ thể, sẽ xem xét tính dẫn có dạng phân đoạn hằng và sử dụng phân tích Fourier để biểu diễn ánh xạ D-N.

3.1. Sử dụng Phân tích Fourier để biểu diễn Ánh Xạ D N

Phân tích Fourier là một công cụ mạnh mẽ để biểu diễn các hàm và toán tử dưới dạng tổng của các hàm sin và cos. Trong trường hợp ánh xạ D-N, chúng ta có thể sử dụng phân tích Fourier để biểu diễn ánh xạ này dưới dạng một chuỗi Fourier. Các hệ số Fourier của chuỗi này chứa thông tin quan trọng về tính chất của ánh xạ D-N và mối quan hệ của nó với tính dẫn điện của vật thể.

3.2. Phương pháp Tính Toán Ánh Xạ D N cho Hợp Chất Phân Đoạn

Đối với các vật thể có tính dẫn điện phân đoạn hằng (ví dụ: vật thể được tạo thành từ nhiều vật liệu khác nhau), việc tính toán ánh xạ D-N có thể được thực hiện bằng cách giải các bài toán biên cho từng phần của vật thể và sau đó ghép các nghiệm lại với nhau. Phương pháp này đòi hỏi việc giải các phương trình vi phân phức tạp và đảm bảo tính liên tục của nghiệm và đạo hàm tại các biên phân chia.

IV. Phương pháp Khôi Phục Tính Dẫn Từ Ánh Xạ D N Bí quyết

Một trong những mục tiêu chính của bài toán Calderón là khôi phục tính dẫn điện của vật thể từ ánh xạ Dirichlet-Neumann. Chương này sẽ trình bày một phương pháp để khôi phục tính dẫn điện dựa trên việc phân tích ánh xạ D-N. Cụ thể, phương pháp này sử dụng các tính chất đặc biệt của ánh xạ D-N để suy ra các thông tin về tính dẫn điện. Cần lưu ý về những hạn chế của phương pháp và điều kiện để đảm bảo khả năng phục hồi hệ số.

4.1. Giải thuật Toán học để Khôi phục Tính Dẫn Điện

Quá trình khôi phục tính dẫn điện từ ánh xạ D-N thường bao gồm việc giải một bài toán ngược. Bài toán này có thể được giải bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như phương pháp lặp, phương pháp tối ưu hóa hoặc phương pháp chính quy hóa. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tính chất của bài toán và độ chính xác mong muốn.

4.2. Các bước Thực hiện Khôi phục Tính Dẫn Hướng dẫn chi tiết

Việc khôi phục tính dẫn điện từ ánh xạ D-N thường bao gồm các bước sau: (1) Thu thập dữ liệu về ánh xạ D-N. (2) Xây dựng mô hình toán học cho bài toán. (3) Giải bài toán ngược để tìm ra tính dẫn điện. (4) Kiểm tra và đánh giá kết quả. Mỗi bước đều đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ năng chuyên môn để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

V. Ứng dụng Kết quả Nghiên cứu Tính Ổn Định Cα và Hα

Luận văn này trình bày kết quả về tính ổn định của các tính dẫn trong không gian CαHα. Các kết quả này cho thấy rằng, dưới một số điều kiện nhất định, một thay đổi nhỏ trong ánh xạ D-N sẽ dẫn đến một thay đổi nhỏ trong tính dẫn điện. Tuy nhiên, ví dụ được đưa ra cho thấy β không thể bằng α, có nghĩa là tính ổn định không thể được đảm bảo trong không gian hàm có độ trơn bằng với độ trơn của tính dẫn. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá độ tin cậy của các phương pháp khôi phục tính dẫn điện.

5.1. Phân tích So sánh Tính Ổn Định trong Không gian Cα và Hα

Tính ổn định của bài toán Calderón có thể khác nhau tùy thuộc vào không gian hàm mà chúng ta xem xét. Trong không gian Cα, chúng ta yêu cầu tính dẫn điện phải có đạo hàm liên tục đến cấp α. Trong khi đó, trong không gian Hα, chúng ta chỉ yêu cầu tính dẫn điện phải thuộc không gian Sobolev bậc α. Do đó, tính ổn định trong không gian Cα có thể mạnh hơn so với tính ổn định trong không gian Hα.

5.2. Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện Lipschitz đến tính ổn định

Định lý 3 từ [11] và [5] cung cấp các kết quả về tính ổn định dựa trên điều kiện Lipschitz của biên miền Omega. Việc nghiên cứu điều kiện này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về tính ổn định và độ chính xác bài toán Calderón khi áp dụng cho các miền khác nhau. Phân tích này giúp xác định các hạn chế của tính ổn định và tiềm năng cho các cải tiến.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Bài toán Calderón

Luận văn này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về bài toán Calderón trong hình tròn đơn vị, bao gồm các thách thức, phương pháp giải quyết và kết quả nghiên cứu về tính ổn định. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về bài toán Calderón và mở ra các hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Cần tiếp tục nghiên cứu các phương pháp khôi phục tính dẫn điện hiệu quả hơn và đánh giá độ tin cậy của các phương pháp này trong các ứng dụng thực tế. Cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp giải quyết bài toán Calderón trong các miền phức tạp hơn và với các loại tính dẫn điện khác nhau. Tính duy nhất Calderón vẫn là một chủ đề quan trọng cần được khám phá thêm.

6.1. Đề xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Bài toán Calderón

Một số hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm: (1) Nghiên cứu các phương pháp giải quyết bài toán Calderón bằng trí tuệ nhân tạo. (2) Phát triển các phương pháp đánh giá độ tin cậy của các phương pháp khôi phục tính dẫn điện. (3) Nghiên cứu các ứng dụng mới của bài toán Calderón trong các lĩnh vực khác nhau.

6.2. Tầm quan trọng của Bài toán Calderón trong khoa học ứng dụng

Bài toán Calderón đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học ứng dụng, bao gồm hình ảnh y học, thăm dò địa vật lý, kiểm tra không phá hủy và thiết kế vật liệu. Việc giải quyết bài toán Calderón một cách hiệu quả và chính xác có thể mang lại những lợi ích to lớn cho các lĩnh vực này. Do đó, việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp giải quyết bài toán Calderón là rất quan trọng.

28/05/2025

Tài liệu "Nghiên cứu bài toán Calderón trong hình tròn đơn vị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về một trong những vấn đề quan trọng trong lý thuyết toán học, đặc biệt là trong lĩnh vực phân tích và giải tích. Bài nghiên cứu không chỉ trình bày các phương pháp giải quyết bài toán Calderón mà còn khám phá các ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác nhau, từ vật lý đến kỹ thuật. Độc giả sẽ được trang bị kiến thức về cách thức mà bài toán này có thể được áp dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn, từ đó mở rộng hiểu biết về các khía cạnh toán học phức tạp.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố bằng trụ đất xi măng có cốt cứng, nơi bạn sẽ tìm thấy những ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật xây dựng. Ngoài ra, tài liệu Lý thuyết về hội tụ biến phân để xấp xỉ trong tối ưu hóa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tối ưu hóa liên quan đến các bài toán phức tạp. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình bim trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ cung cấp cái nhìn về cách mà các mô hình toán học có thể được áp dụng trong quản lý dự án xây dựng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực này.

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THU HIỀN BÀI TOÁN CALDERÓN TRONG HÌNH TRÒN ĐƠN VỊ LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THU HIỀN BÀI TOÁN CALDERÓN TRONG HÌNH TRÒN ĐƠN VỊ Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 8 46 01 01 02 LUẬN VĂN THẠC SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS. ĐẶNG ANH TUẤN Hà Nội - 2019 Lời cảm ơn Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Toán - Cơ - Tin học, Phòng Sau Đại Học, Phòng Đào tạo, Phòng CTCT - SV, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã tạo điều kiện thuận lời và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập cũng như nghiên cứu. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong Khoa Toán - Cơ - Tin học, trường ĐHKHTN - ĐHQGHN về sự động viên khích lệ, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.Đặng Anh Tuấn, người đã luôn hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, sát sao tôi trong quá trình thực hiện luận văn. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới em Mai Thị Kim Dung, người đã giúp tôi trong việc sử dụng Latex và hoàn thiện trình bày luận văn. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn tới người thân, bạn bè những người đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Hà Nội, ngày 24 tháng 11 năm 2019. Học viên Nguyễn Thu Hiền 1 Mục lục Lời cảm ơn 1 Danh mục kí hiệu 3 Mở đầu 4 1 Chuẩn bị 6 1.1 Một số kiến thức giải tích .2 Không gian Sobolev .1 Không gian Sobolev trên xuyến .2 Không gian Sobolev trên B . 17 2 Bài toán biên elliptic 26 2.1 Phương trình elliptic .2 Ánh xạ Dirichlet - Neumann . 31 3 Bài toán Calderón 35 3.2 Mở rộng ví dụ Alessandrini .3 Một số ví dụ khác . 44 Kết luận 52 Tài liệu tham khảo . 54 2 Danh mục kí hiệu • N : Tập hợp số tự nhiên. • Z+ : Tập hợp số nguyên không âm. • Zn+ : Tập hợp số nguyên không âm n chiều. • α : đa chỉ số, α ∈ Zn+ , α = (α1 , α2 , . ∂ |α| u • Dα u : được định nghĩa Dα u = .∂xn αn • B = {(x1 , x2 ) ∈ R2 |x21 + x22 < 1}, hình tròn đơn vị tâm tại gốc. • Tn là xuyến n chiều, Tn = Rn /2πZn . • Với A có thể là S1 , B, Tn ta định nghĩa: Z đđ p L (A) = {u : A −−−−−−−→ C| |u(x)|p dx < ∞}, 1 ≤ p < ∞. Lebesgue A • C(S1 ): Không gian các hàm liên tục trên R, tuần hoàn chu kì 2π. • C m (B): Không gian các hàm có đạo hàm tới cấp m liên tục trên B, với ∀|α| ≤ m. • C0m (B) = {u ∈ C m (B), supp u là tập compact trong B}. T m=0 • C m (B) : Không gian các hàm u có đạo hàm Dα u liên tục đều trên B, ∀|α| ≤ m. T m=0 • ∇u = (ux1 , ux2 ) , uxj , j = 1, 2 là đạo hàm riêng của u theo xj . 3 Mở đầu Xét vật thể dẫn điện là một bản mỏng, có thể xem là hình tròn B với tính dẫn γ(x). Giả thiết trên miền B vật thể không có nguồn hoặc tụ. Đặt một điện áp f lên S1 sẽ sinh ra một điện thế u trong B, thỏa mãn bài toán biên Dirichlet  ∇ · (γ∇u) = 0 trong B,  (1) 1 u = f trên S .   1 Bài toán biên Dirichlet (1) có duy nhất nghiệm u ∈ H 1 (B) với mỗi f ∈ H 2 (S1 ). Khi đó 1 1 ta có thể định nghĩa ánh xạ Dirichlet-Neumann Λγ : H 2 (S1 ) → H − 2 (S1 ) được xác định bởi Λγ f = γ∂ν u|S1 . Λγ f biểu thị dòng điện đi ra theo hướng pháp tuyến trên S1 . Ánh xạ Dirichlet-Neumann hoàn toàn được xác định bằng phép đo đạc trên biên. Bài toán Calderón đặt ra là nếu như ta hiểu ánh xạ Dirichlet-Neumann thì ta biết được gì về tính dẫn của vật thể dẫn điện. Trong luận văn này, công việc của người viết là trình bày ví dụ mở rộng của Alessandrini về bài toán Calderón như xét được tính ổn định và khôi phục lại tính dẫn của vật. Ngoài ra người viết quan tâm đến các kết quả về tính ổn định C α , 0 < α < 1, của T.Barcelo và đồng nghiệp trong bài báo [11], tính ổn định H α , 0 < α < 1, của A. Clop và đồng nghiệp trong bài báo [5]. Bố cục của luận văn gồm 3 chương: • Chương 1: Trình bày những kiến thức về giải tích, không gian Sobolev trên xuyến và không gian Sobolev trên hình tròn để sử dụng cho các chương sau. • Chương 2: Trình bày các kết quả về tính trơn của nghiệm trong phương trình elliptic. Sau đó, từ định lý về sự tồn tại duy nhất nghiệm của bài toán biên Dirichlet cho phương trình elliptic, người viết trình bày định nghĩa và một số tính chất của ánh xạ Dirichlet-Neumann. Trong trường hợp hệ số của phương trình elliptic đặc biệt, người viết nhắc lại các kết quả giúp cho việc viết được tường minh ánh xạ Dirichlet- Neumann. 4 • Chương 3: Xuất phát từ ví dụ của Alessandrini, người viết quan tâm đến lớp tính dẫn  α0 + α1 (a − r)  nếu 0 < r < a, r = |x| , γα (x) = (2) α0  nếu a < r < 1, Đối với lớp tính dẫn này, người viết thu được các kết quả: (+) Viết tường minh ánh xạ Dirichlet - Neumann (D-N). (+) Tính ổn định Lipschitz. (+) Khôi phục được tính dẫn từ ánh xạ D-N. Về tính ổn định của các tính dẫn trong C α trong bài báo [11], T.Barcelo và đồng nghiệp thu được  kγ1 − γ2 kL∞ (Ω) ≤ V kΛγ1 − Λγ2 k∗ . Bằng nội suy dẫn đến C β ổn định, 0 < β < α. Trong luận văn, người viết dùng dãy các tính dẫn r α γa (r) = 1 + a ρ , a > 0, a trong đó  1 e r2 −1 |r| < 1,  ρ (r) = 0 |r| ≥ 1,  để chỉ ra rằng β không thể bằng α. Về tính ổn định của các tính dẫn trong H α trong bài báo [5], A.Clop và đồng nghiệp thu được  kγ1 − γ2 kL2 (Ω) ≤ V kΛγ1 − Λγ2 k∗ . Bằng nội suy dẫn đến H β ổn định, 0 < β < α. Để chỉ ra β không bằng α ta cần đến dãy các tính dẫn phức tạp hơn. Trong trường hợp C β ổn định ta cần một hình tròn con còn trong trường hợp này ta cần đến nhiều hình tròn con. Khi số hình tròn con tăng ra vô hạn ta sẽ thấy không H α ổn định. 5 Chương 1 Chuẩn bị 1.1 Một số kiến thức giải tích Ký hiệu Tn là xuyến n chiều, Tn = Rn /2πZn . Hàm f : Tn → C được hiểu f : Rn → C, tuần hoàn với chu kỳ 2πZn . (2π)n Tn Nhận xét 1. (2π)n Tn (2) Với n = 1 , T = R/2πZ = S1 , hàm f : T = S1 → C được hiểu f : R → C, tuần hoàn với chu kỳ 2π. Chuỗi Fourier của f là: X fb(k) ek với ek (x) = eikx . Nếu fb(k) = 0 với mọi k ∈ Zn thì f = 0 hầu khắp nơi. Xem chứng minh chi tiết trong [8], Định lý 3. Khi đó tồn tại f ∈ L2 (Tn ) thỏa mãn P (ii) Với {ak }k∈Zn thỏa mãn k∈Zn fb(k) = ak . Cụ thể f là giới hạn trong L2 (Tn ) của P ak ek khi R → ∞. k∈Zn ,|kj |≤R Chứng minh. Xem chứng minh chi tiết trong [8], Định lý 3. k∈Zn Chứng minh. Xem chứng minh chi tiết trong [8], Định lý 3. Phần tiếp theo, ta sẽ quan tâm đến tích chập. Cho f, g là hàm đo được trên Rn , tích chập của hai hàm đo được f, g được định nghĩa hình thức như sau Z (f ∗ g)(x) = f (x − y)g(y)dy, x ∈ Rn . Rn 7 Định nghĩa 1. Với R > 0, ε > 0 và x0 ∈ Rn . Ta xây dựng được một hàm cắt η = χBR+ ε (x0 ) ∗ ρ 2ε , 2 thỏa mãn (1) η ∈ C0∞ (Rn ) và 0 ≤ η ≤ 1 trong Rn . (3) | 5 η| ≤ Cε , trong Rn với C là một hằng số dương. Tính toán tương tự trong chứng minh Mệnh đề 1. Ta có thể xem u ∈ Lp (B) như một hàm u ∈ Lp (Rn ) bằng cách cho u = 0 ngoài B. Khi đó sử dụng Mệnh đề 1.2 trong [1] ta có kết quả sau. Khi đó với mọi u ∈ Lp (B), ta có ρε ∗ u hội tụ đến u trong Lp (B), khi ε → 0+ . ([8])(Bất đẳng thức Young) Cho 1 ≤ p, q ≤ ∞ và r ≥ 1 thỏa mãn 1 1 1 1 + = + . Xem chứng minh chi tiết trong [8], Định lý 1. Với 1 ≤ p, q ≤ ∞ và r ≥ 1 thỏa mãn 1 + = + thì 1 ≤ + ≤ 2.2 Không gian Sobolev 1.1 Không gian Sobolev trên xuyến Định nghĩa 1. Cho s > 0, không gian Sobolev trên xuyến được định nghĩa như sau: ( ) X s 2 H s (Tn ) = f ∈ L2 (Tn ) : 1 + |k|2 fb(k) < +∞ .  k∈Zn Chuẩn của H s (Tn ) xác định bởi ! 21 X s 2 kf kH s (Tn ) = 1 + |k|2 fb(k) . Khi đó, với f ∈ H s (Tn ), ta có |f (x + z) − f (x)|2 Z Z Z 2 kf kH s (Tn ) ∼ dx dz + |f (x)|2 dx. k∈Zn |z|n+2s (0,2π)n 9 Đặt w = |k| z, suy ra dw = |k|n dz. Ta xét ikω 2 Z eikz − 1 2 Z e |k| − 1 Z sin2 kw |k| 2s 2s 2s n+2s dz = |k| n+2s dω = |k| n+2s dω = |k| Ak . |z| |ω| 4 |ω| (0,2π)n (0,2π|k||)n (0,2π|k|)n k Tích phân Ak không phụ thuộc vào hướng của . Ta thấy rằng có các hằng số dương |k| C1 , C2 sao cho 0 < C2 < Ak < C1 . Khi đó 2 eikz − 1 Z n+2s dz = |k|2s Ak ∼ |k|2s . k∈Zn k∈Zn Định nghĩa 1. Cho f ∈ L2 (Tn ) và α ∈ Zn+ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ