Tổng quan về luận án
Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang trở thành thách thức sinh tồn đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế toàn cầu, trong đó du lịch biển là phân ngành nhạy cảm và dễ tổn thương nhất trước các biến động thời tiết cực đoan và nước biển dâng. Tại Việt Nam—quốc gia sở hữu 3.260 km bờ biển, 125 huyện thị thuộc 28 tỉnh thành giáp biển với 124 bãi tắm tự nhiên—du lịch biển đảo được xác định là một trong bốn dòng sản phẩm chủ đạo theo Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045 và Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030. Tuy nhiên, dải ven biển Bắc Trung Bộ, đặc biệt là tỉnh Thanh Hóa, đang đối mặt trực diện với các hiện tượng thời tiết nguy hại, xói lở bờ biển, ngập lụt cục bộ và suy giảm tiện nghi nhiệt sinh khí hậu.
Công trình luận án tiến sĩ kinh tế du lịch của Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Hải, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Đức Thanh tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2023), mang tựa đề: "Du lịch biển Thanh Hóa trong bối cảnh biến đổi khí hậu (Nghiên cứu hành vi của các bên liên quan)" (Chuyên ngành Du lịch, Mã số: 9.01 / 9810101). Đây là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp cách tiếp cận đa bên liên quan (multi-stakeholder approach) để giải mã cấu trúc hành vi thích ứng và giảm nhẹ tác động của BĐKH trong không gian du lịch biển nhiệt đới gió mùa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án nhận diện xuất phát từ sự thiếu vắng các mô hình định lượng liên kết giữa tri thức khí hậu, nhận thức rủi ro môi trường và hành vi thực tế của các nhóm tác nhân tại điểm đến. Mặc dù các tài liệu quốc tế về kinh tế khí hậu du lịch đã tăng trưởng trung bình 22,8 công trình/năm trên cơ sở dữ liệu Web of Science giai đoạn 2011–2021, đa phần nghiên cứu chỉ dừng lại ở đánh giá tác động vật lý đơn chiều hoặc khảo sát nhận thức biệt lập. Thực trạng này tạo nên một khoảng cách tri thức sâu sắc—được học giới mô tả là "nghịch lý biết nhiều hơn thua" (paradox of knowing more, losing more - White et al., 2019; Loehr & Becken, 2021)—khi sự gia tăng hiểu biết khoa học không tự động chuyển hóa thành hành vi ứng phó thực tế ở cấp độ doanh nghiệp, du khách và nhà quản lý địa phương.
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Thực trạng và mức độ tổn thương do BĐKH gây ra đối với hệ sinh thái du lịch biển Thanh Hóa diễn ra như thế nào?
- Xu thế tác động của BĐKH đối với hoạt động du lịch biển Thanh Hóa trong tương lai sẽ diễn biến ra sao theo các kịch bản phát thải?
- Cấu trúc nhận thức và thái độ của các bên liên quan tác động như thế nào đến ý định và hành vi ứng phó hướng tới phát triển du lịch biển bền vững?
- Những giải pháp và hàm ý chính sách nào có khả năng thúc đẩy năng lực thích ứng tương đối và hành vi giảm nhẹ carbon của các nhóm tác nhân tại điểm đến?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được mô hình hóa chặt chẽ:
- Giả thuyết $H_1$: Hiểu biết và nhận thức rủi ro BĐKH có tác động thuận chiều (+) đến thái độ ứng phó với BĐKH của các bên liên quan.
- Giả thuyết $H_2$: Chuẩn mực chủ quan có tác động thuận chiều (+) đến ý định thực hiện hành vi ứng phó với BĐKH của các bên liên quan.
- Giả thuyết $H_3$: Nhận thức kiểm soát hành vi và năng lực bản thân có tác động thuận chiều (+) đến ý định hành vi bảo vệ môi trường biển.
- Giả thuyết $H_4$: Ý định hành vi ứng phó có tác động tích cực (+) thúc đẩy hành vi thích ứng và giảm nhẹ thực tế của các bên liên quan.
- Giả thuyết $H_5$: Hành vi thích ứng và giảm nhẹ của các bên liên quan có tác động trực tiếp thúc đẩy kết quả phát triển du lịch biển bền vững theo ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường.
Về quy mô và phạm vi, luận án khai thác chuỗi dữ liệu khí tượng thủy văn giai đoạn 1990–2018, kết hợp dữ liệu ngành du lịch giai đoạn 2010–2022 và mẫu khảo sát sơ cấp quy mô lớn gồm $N = 852$ phiếu hợp lệ thu thập trong năm 2022 tại các trung tâm du lịch biển trọng điểm: Thành phố Sầm Sơn, Khu du lịch Hải Tiến (Hoằng Hóa), Hải Hòa (Nghi Sơn), Bãi Đông (đảo Nghi Sơn), Quảng Xương (Tiên Trang) và Hải Thanh. Luận án mang ý nghĩa lý luận sâu sắc khi chuẩn hóa thang đo hành vi ứng phó khí hậu trong du lịch biển, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ hoạch định chính sách cấp tỉnh và quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trắc lượng thư mục (bibliometric analysis) từ 330 công trình quốc tế giai đoạn 1993–2021 chỉ ra 3 dòng nghiên cứu chính chi phối học thuyết du lịch khí hậu:
- Dòng nghiên cứu tác động vật lý và sinh khí hậu: Khẳng định thời tiết và khí hậu là yếu tố quyết định sức hấp dẫn, tính thời vụ và dòng luân chuyển du khách toàn cầu (Moreno & Amelung, 2009; Scott & Lemieux, 2010; Rosselló & Waqas, 2015). Nghiên cứu của Mieczkowski (1985) về Chỉ số Khí hậu Du lịch (Tourism Climate Index - TCI), sau đó được Moreno & Becken (2009) hiệu chỉnh, cho thấy biến đổi nhiệt độ và độ ẩm làm suy giảm trực tiếp tiện nghi nhiệt sinh khí hậu của du khách tại các vùng biển nhiệt đới.
- Dòng nghiên cứu phát thải và dấu chân sinh thái: Phân tích đóng góp ngược chiều của ngành du lịch vào ấm lên toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới và Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNWTO & UNEP, 2008), du lịch đóng góp khoảng 5% tổng lượng phát thải $CO_2$ toàn cầu, trong đó: "Tổng lượng khí phát thải từ vận chuyển lên đến 75%, còn lại 21% từ lưu trú, các hoạt động khác là 4%". Nghiên cứu của Butt (2007) chỉ rõ tàu du lịch biển (cruise ships) chịu trách nhiệm cho 25% tổng lượng rác thải rắn của tàu thuyền trên các đại dương.
- Dòng nghiên cứu tâm lý học môi trường và hành vi thích ứng: Khảo sát các rào cản chuyển hóa từ nhận thức sang hành động vì môi trường (Kollmuss & Agyeman, 2002; Stern, 2000; Stern et al., 1999; Bamberg & Möser, 2007).
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận trái chiều sâu sắc:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Du lịch vì người nghèo - Pro-poor Tourism): Đại diện bởi Ashley, Roe & Goodwin (2001), Telfer & Sharpley (2008), Croes & Vanegas (2008) cho rằng du lịch là công cụ tái phân phối tài nguyên tự nguyện hiệu quả nhất thế giới từ người giàu sang người nghèo, tạo hiệu ứng số nhân kinh tế và sinh kế cho cộng đồng ven biển dễ tổn thương. Do đó, việc ưu tiên tăng trưởng số lượng du khách là cứu cánh thoát nghèo trước áp lực khí hậu.
- Luồng quan điểm thứ hai (Phê phán sinh thái và suy thoái nguồn vốn tự nhiên): Đại diện bởi Trotz (2008), Dwyer & Forsyth (1997), Sinclair-Maragh (2015) lập luận rằng du lịch quy mô lớn gây hiện tượng rò rỉ kinh tế (economic leakage), phá hủy chính nguồn vốn sinh thái ven biển vốn là nền tảng tồn tại của điểm đến, làm gia tăng nguy cơ suy kiệt nguồn nước ngọt, xói mòn bờ biển và tổn thương cộng đồng bản địa.
Về mặt định vị khoa học, luận án đặt mình tại điểm giao thoa giữa kinh tế học du lịch, khoa học khí hậu và xã hội học môi trường. So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu rạn san hô Vườn quốc gia Mu Ko Surin, Thái Lan của Cheablam & Shrestha (2015): Nhóm tác giả Thái Lan nhận thấy du khách dù nhận thức rõ rạn san hô bị tẩy trắng hàng loạt nhưng vẫn thể hiện mức độ hài lòng cao và sẵn lòng quay lại điểm đến. Luận án tại Thanh Hóa đi xa hơn khi chứng minh rằng tại các vùng biển chịu áp lực khí hậu phức hợp (vừa bão lũ, vừa suy thoái bãi triều), sự hài lòng của du khách bị suy giảm đáng kể nếu hạ tầng tiện nghi và bãi tắm bị biến dạng, đòi hỏi các biện pháp can thiệp hành vi có tổ chức thay vì trông đợi vào sự thích nghi tự phát của thị trường.
- So với nghiên cứu chuyển dịch dòng khách du lịch Bắc Âu - Địa Trung Hải của Amelung et al. (2007) và Perch-Nielsen et al. (2010): Các nghiên cứu châu Âu tập trung vào kịch bản chuyển dịch không gian do sóng nhiệt mùa hè đẩy du khách lên vĩ độ cao hơn. Luận án tại Thanh Hóa chỉ ra rằng ở các nước đang phát triển với nguồn lực tài chính hạn chế, tính linh hoạt không gian của du khách nội địa thấp hơn, nhưng hành vi lựa chọn thời điểm và phương thức tiêu dùng dịch vụ ven biển biến động rất nhạy cảm theo các hiện tượng thời tiết cực đoan ngắn hạn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và tích hợp ba học thuyết kinh điển vào bối cảnh kinh tế du lịch đang phát triển:
- Mở rộng Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975, 1980) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Luận án không nhìn nhận hành vi con người đơn thuần là hàm số tuyến tính của thái độ và chuẩn mực chủ quan cá nhân. Tác giả đã tích hợp cấu trúc nhận thức rủi ro khí hậu đa chiều và thang đo năng lực bản thân (self-efficacy) từ Khung hành vi tích hợp (Integrative Model - Fishbein & Yzer, 2003) và bộ công cụ đo lường của Wei, J. (2014), chứng minh rằng trong điều kiện bất định của khí hậu, nhận thức rủi ro đóng vai trò biến tiền đề kích hoạt các chuẩn mực đạo đức vị tha (Schwartz & Paul, 1992; Stern et al., 1999).
- Làm phong phú Thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984): Khắc phục hạn chế của lý thuyết truyền thống vốn chỉ tập trung vào quan hệ song phương doanh nghiệp - cổ đông (Ferraro et al., 2015), luận án vận dụng quan điểm sinh thái của Haigh & Griffiths (2009), định vị "môi trường tự nhiên và hệ sinh thái ven biển" như một bên liên quan thực thể cốt lõi. Mô hình đã lượng hóa đồng thời hành vi tương tác 5 bên: Cơ quan quản lý nhà nước, Doanh nghiệp lữ hành - lưu trú, Du khách, Cộng đồng dân cư bản địa, và Mạng lưới truyền thông - nghiên cứu khoa học.
- Hiện thực hóa Thuyết bộ ba cốt lõi bền vững (Triple Bottom Line - TBL) của John Elkington (1994, 1997): Chuyển hóa khái niệm TBL từ một khung kế toán quản trị doanh nghiệp thành một mô hình đo lường biến phụ thuộc đa bậc. Kết quả hành vi ứng phó không chỉ đo lường bằng lợi ích kinh tế (Profit) mà được cấu trúc hóa cân bằng với phúc lợi cộng đồng địa phương (People) và bảo tồn nguyên vẹn hệ sinh thái tự nhiên (Planet).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài được xây dựng trên sự dung hợp giữa Mô hình Hệ thống kiến thức biến đổi khí hậu du lịch (Tourism Climate Knowledge System - Loehr & Becken, 2021) và Mô hình Khung thích ứng du lịch vùng (Regional Tourism Adaptation Framework - RTAF).
| Thành phần khung phân tích |
Cơ sở lý thuyết nền tảng |
Biến số định lượng trong mô hình SEM |
Bản chất khái niệm và chỉ báo đo lường |
| Đầu vào nhận thức (Inputs) |
Knowledge System (Loehr & Becken, 2021), TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) |
Hiểu biết BĐKH, Nhận thức rủi ro sinh thái, Tiếp cận thông tin |
Đo lường mức độ thấu hiểu về nước biển dâng, bão, xói lở và các kịch bản khí hậu Bộ TN&MT |
| Cơ chế tâm lý trung gian (Mediators) |
VBN Theory (Stern, 1999), TPB (Ajzen, 1980), Wei (2014) |
Chuẩn mực chủ quan, Thái độ vì môi trường, Kiểm soát hành vi nhận thức |
Đánh giá áp lực xã hội, tinh thần trách nhiệm sinh thái và nhận thức về khả năng tự kiểm soát hành động |
| Hành vi ứng phó kép (Dual Actions) |
IPCC Framework (2014), Adaptation Theory (Dawson & Scott, 2010) |
Hành vi Giảm nhẹ (Mitigation) & Hành vi Thích ứng (Adaptation) |
Đo lường thực hành tiết kiệm năng lượng/nước, phân loại rác, chuyển đổi sản phẩm và đa dạng hóa sinh kế |
| Đầu ra mục tiêu (Outputs) |
Triple Bottom Line (Elkington, 1997), Sustainable Tourism (UNWTO) |
Tính bền vững Kinh tế, Bền vững Xã hội, Bền vững Môi trường |
Đánh giá hiệu quả kinh doanh, công bằng xã hội, bảo tồn đa dạng sinh học và cảnh quan bờ biển |
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập tối ưu cho các điểm đến du lịch biển dải ven bờ tại các quốc gia đang phát triển có đặc trưng thời tiết phân hóa mùa sâu sắc, tỷ trọng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) chiếm đa số, và hạ tầng kỹ thuật ven biển có mức độ kiên cố hóa ở mức trung bình hoặc thấp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực và nhận thức luận thực chứng kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Research Design) được triển khai qua hai giai đoạn chặt chẽ:
- Giai đoạn 1 (Định tính thăm dò): Phân tích trắc lượng thư mục 330 ấn phẩm quốc tế, tổ chức 4 phiên thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions - FGDs) với đại diện cư dân và doanh nghiệp, kết hợp phỏng vấn sâu 12 chuyên gia quản lý du lịch và nhà khoa học khí hậu nhằm hiệu chỉnh thang đo gốc của Wei (2014) cho phù hợp với ngữ cảnh địa phương.
- Giai đoạn 2 (Định lượng suy diễn): Thực hiện khảo sát điều tra xã hội học diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc đa mục, kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM).
Cỡ mẫu khảo sát chính thức đạt $N = 852$ mẫu hợp lệ sau khi loại bỏ các phiếu không đạt yêu cầu từ tổng số hơn 1.000 phiếu phát ra, đáp ứng vượt trội tiêu chuẩn kích thước mẫu tối thiểu của Hair et al. (2014) đối với phân tích EFA, CFA và cấu trúc SEM tuyến tính.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 6 bước khép kín:
- Tổng quan tài liệu và trích xuất chỉ báo thư mục.
- Nghiên cứu thực địa, phỏng vấn chuyên gia và hoàn thiện bảng hỏi sơ bộ.
- Khảo sát thử nghiệm (Pilot test) với $N_{pilot} = 85$ nhằm đánh giá độ tin cậy sơ bộ thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha ($> 0.70$).
- Thu thập dữ liệu diện rộng theo phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện tại 5 trung tâm du lịch biển: Sầm Sơn ($38,5%$), Hải Tiến ($24,2%$), Hải Hòa ($18,6%$), Nghi Sơn ($12,4%$), Tiên Trang & Hải Thanh ($6,3%$).
- Tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp chéo giữa số liệu khí tượng thứ cấp của Đài Khí tượng Thủy văn khu vực Bắc Trung Bộ (1990–2018), kịch bản nước biển dâng của Bộ Tài nguyên và Môi trường (MONRE), báo cáo ngành du lịch và dữ liệu khảo sát vi mô.
- Phân tích thống kê nâng cao: Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Kiểm định mô hình cấu trúc SEM và Bootstrap kiểm định độ vững.
Data và phân tích
Phần mềm chuyên dụng IBM SPSS Statistics 26 và AMOS 24 được sử dụng để xử lý dữ liệu. Cơ cấu mẫu nghiên cứu phản ánh tính đại diện cao: cơ cấu giới tính cân bằng (Nam $52,4%$, Nữ $47,6%$); nhóm tuổi từ 18–35 chiếm $46,2%$, từ 36–55 chiếm $39,8%$; trình độ học vấn từ đại học/cao đẳng trở lên chiếm $68,4%$.
Các tiêu chuẩn kiểm định độ phù hợp mô hình (Model Fit) của CFA và SEM đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực nghiệm:
- Chi-square/df ($CMIN/df$) $< 3.0$
- Chỉ số Tương quan Chuẩn hóa (CFI) $> 0.92$
- Chỉ số Tucker-Lewis (TLI) $> 0.90$
- Chỉ số Sai số Căn bậc hai Trung bình Đo lường (RMSEA) $< 0.055$
Độ tin cậy thang đo được xác nhận thông qua hệ số Tin cậy Tổng hợp (Composite Reliability - CR) dao động từ $0.812$ đến $0.934$ (vượt ngưỡng $0.70$). Độ giá trị hội tụ đạt chuẩn với Phương sai Trích xuất Trung bình (Average Variance Extracted - AVE) của toàn bộ các cấu trúc nhân tố đều $> 0.52$. Độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được chứng minh thông qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker khi căn bậc hai của AVE từng nhân tố luôn lớn hơn hệ số tương quan giữa nhân tố đó với các nhân tố khác trong mô hình. Phép kiểm định lặp lại Bootstrap với số lần lặp $N_{bootstrap} = 5.000$ xác nhận tính ổn định và độ vững của các ước lượng tham số với khoảng tin cậy $95%$ không chứa giá trị 0.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, lượng hóa bằng chứng rủi ro vật lý từ kịch bản biến đổi khí hậu tác động trực tiếp đến không gian du lịch biển. Dữ liệu khí tượng giai đoạn 1990–2018 ghi nhận nền nhiệt độ trung bình năm tại Thanh Hóa có xu hướng tăng từ $0,5^\circ\text{C}$ đến $0,8^\circ\text{C}$, số đợt nắng nóng cực đoan trên $38^\circ\text{C}$ gia tăng cả về tần suất lẫn cường độ. Trích dẫn số liệu kịch bản BĐKH của Bộ Tài nguyên và Môi trường trong văn bản luận án:
"khi nước biển dâng 50 cm do BĐKH, Thanh Hóa có thể bị ngập mất 0,51% diện tích đất và nếu kịch bản nước biển dâng 100cm thì Thanh Hóa có thể bị ngập 1,43% diện tích đất".
Nguy cơ ngập lụt tập trung chính xác vào dải đồng bằng ven biển trũng thấp nơi phân bố các bãi tắm huyết mạch của Sầm Sơn và Hải Tiến, đe dọa trực tiếp đến hạ tầng khách sạn, đường bao biển và các công trình vui chơi giải trí ven bờ.
Thứ hai, xác thực hiện tượng "nghịch lý biết nhiều hơn thua" và khoảng cách hành vi trong tâm lý học du khách. Kết quả phân tích thống kê mô tả cho thấy $89,2%$ du khách và $94,5%$ hộ kinh doanh nhận thức được BĐKH là mối đe dọa nghiêm trọng. Tuy nhiên, hành vi giảm nhẹ (mitigation behaviors - như tự nguyện trả phí bù đắp carbon, sử dụng phương tiện phi cơ giới, hạn chế điều hòa nhiệt độ) đạt điểm trung bình Likert rất thấp ($\text{Mean} = 2.45/5.00$), trong khi hành vi thích ứng ngắn hạn (adaptation behaviors - như chuyển giờ tắm biển sang sáng sớm/chiều muộn, đổi địa điểm trong nhà) đạt mức cao ($\text{Mean} = 4.12/5.00$).
Thứ ba, kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM) xác nhận vai trò điều tiết và trung gian của Chuẩn mực chủ quan và Nhận thức kiểm soát. Kết quả ước lượng SEM cho thấy:
- Nhận thức rủi ro khí hậu có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Thái độ ứng phó ($\beta = 0.384, p < 0.001$).
- Chuẩn mực chủ quan tác động mạnh nhất đến Ý định hành vi vì môi trường ($\beta = 0.412, p < 0.001$), khẳng định áp lực cộng đồng và hình mẫu xã hội là yếu tố kích hoạt mạnh mẽ hành vi xanh tại Việt Nam.
- Ý định hành vi tác động thuận chiều đến Hành vi thích ứng ($\beta = 0.458, p < 0.001$) và gián tiếp thúc đẩy Bền vững TBL ($\beta = 0.327, p < 0.01$).
Thứ tư, phát hiện động cơ kinh tế vượt trội so với động cơ sinh thái ở khối doanh nghiệp du lịch. Đa phần các doanh nghiệp lữ hành và khách sạn chỉ thực hiện các giải pháp tiết kiệm năng lượng hoặc thay thế vật liệu thân thiện môi trường khi các giải pháp này mang lại hiệu quả cắt giảm chi phí vận hành trực tiếp, thay vì xuất phát từ cam kết trách nhiệm xã hội tự nguyện.
(0.295) p<0.001
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Mô hình hóa thành công mối liên kết nhân quả đa cấp từ Nhận thức $\rightarrow$ Thái độ/Chuẩn mực $\rightarrow$ Ý định $\rightarrow$ Hành vi $\rightarrow$ Bền vững TBL trong không gian du lịch biển, làm phong phú lý thuyết quản trị điểm đến thích ứng khí hậu tại Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập bộ thang đo chuẩn hóa gồm 38 quan sát đã qua kiểm định CFA/SEM, cung cấp công cụ nghiên cứu thực nghiệm tin cậy cho các học giả nghiên cứu các vùng biển nhiệt đới tương đồng.
- Về mặt thực tiễn và quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp du lịch cần chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh "du lịch biển 3 tháng hè" sang mô hình "nghỉ dưỡng sinh thái 4 mùa", đầu tư hệ thống pin năng lượng mặt trời, tuần hoàn nước xả thải và đa dạng hóa sản phẩm du lịch MICE, văn hóa tâm linh để giảm tính dễ tổn thương thời vụ.
- Về mặt chính sách công: Cung cấp luận cứ để Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng Kế hoạch hành động ứng phó BĐKH ngành du lịch giai đoạn 2021–2030 theo Quyết định 896/QĐ-TTg, thiết lập bản đồ quy hoạch rủi ro ngập lụt ven bờ và cơ chế tài chính đồng chi trả bảo hiểm rủi ro thiên tai.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế khoa học mang tính điều kiện biên:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng tại một tỉnh (Thanh Hóa) có thể hạn chế phần nào khả năng khái quát hóa (generalizability) cho toàn bộ hệ thống 28 tỉnh ven biển Việt Nam với các đặc trưng địa mạo và văn hóa du lịch khác nhau.
- Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một thời điểm (năm 2022) chưa thể phản ánh đầy đủ sự biến đổi động học trong hành vi của các bên liên quan theo chuỗi thời gian dài hạn trước các cú sốc khí hậu bất ngờ.
- Độ lệch tự báo cáo (Self-reported bias): Dữ liệu hành vi của du khách và doanh nghiệp thu thập qua bảng hỏi có thể chịu ảnh hưởng bởi hiện tượng "mong muốn xã hội" (social desirability bias), khiến hành vi vì môi trường tự báo cáo có thể cao hơn hành vi thực tế.
- Biến số chi phí biên chưa được lượng hóa chi tiết: Mô hình chưa tích hợp sâu các biến số định lượng về chi phí tài chính cụ thể của các khoản đầu tư thích ứng công nghệ xanh tại các doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Hướng 1: Triển khai thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để theo dõi sự thay đổi hành vi của du khách và cộng đồng trước và sau các mùa bão lũ cực đoan.
- Hướng 2: Mở rộng so sánh liên vùng (Cross-regional Comparative Analysis) giữa dải biển Bắc Trung Bộ (chịu ảnh hưởng gió mùa Đông Bắc lạnh) với Nam Trung Bộ và Vịnh Thái Lan (nhiệt đới ổn định quanh năm).
- Hướng 3: Ứng dụng phương pháp Mô hình Lựa chọn Thực nghiệm (Choice Experiments - CE) để đo lường mức độ sẵn lòng chi trả (Willingness to Pay - WTP) của du khách cho các dịch vụ du lịch trung hòa carbon.
- Hướng 4: Ứng dụng công nghệ Hệ thông tin Địa lý (GIS) kết hợp Big Data viễn thám và dữ liệu hành vi di động để mô phỏng không gian di chuyển thích ứng của dòng khách du lịch dưới các kịch bản thời tiết cực đoan.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại giá trị tác động toàn diện trên 4 phương diện:
- Tác động học thuật: Thiết lập chuẩn mực nghiên cứu định lượng về hành vi đa bên liên quan trong kinh tế khí hậu du lịch tại Việt Nam; mở ra tiềm năng trích dẫn cao trên các tạp chí thuộc hệ thống Scopus/WoS như Journal of Sustainable Tourism, Tourism Management, và Current Issues in Tourism.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Cung cấp công cụ chẩn đoán rủi ro khí hậu cho Hiệp hội Du lịch Thanh Hóa và các tập đoàn khách sạn ven biển, thúc đẩy lộ trình chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, giảm thiểu 15–20% chi phí vận hành thông qua các sáng kiến quản trị tài nguyên thông minh.
- Ảnh hưởng chính sách công: Trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học cho UBND tỉnh Thanh Hóa trong việc phê duyệt Đề án phát triển du lịch tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, hỗ trợ quy hoạch hạ tầng đê kè mềm sinh thái tại Sầm Sơn và Khu kinh tế Nghi Sơn.
- Lợi ích xã hội và cộng đồng: Giúp bảo tồn sinh kế bền vững cho hơn 50.000 lao động phụ thuộc vào du lịch biển tại địa phương, nâng cao khả năng chống chịu của các làng chài trước triều cường và nước biển dâng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp TRA - TBL - Stakeholder Theory mẫu mực cùng quy trình xử lý SEM chuẩn chỉ để kế thừa và phát triển cho các đề tài kinh tế môi trường.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu du lịch: Tài liệu chuyên khảo giá trị cao phục vụ giảng dạy các học phần Quản trị Điểm đến Du lịch, Du lịch Bền vững và Kinh tế Môi trường.
- Nhà quản trị doanh nghiệp du lịch: Bộ chỉ báo cụ thể giúp đánh giá mức độ sẵn sàng thích ứng khí hậu và thiết kế các gói sản phẩm du lịch thích ứng linh hoạt theo mùa.
- Nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và bộ ngành: Công cụ thực chứng để định dạng các chính sách hỗ trợ tài chính, thuế xanh và tiêu chuẩn xây dựng công trình du lịch ven bờ chịu bão ngập.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết các bên liên quan bằng cách tích hợp "Môi trường sinh thái biển" như một bên liên quan thực thể và đưa "Nhận thức rủi ro khí hậu" thành tiền đề kích hoạt cấu trúc Chuẩn mực chủ quan. Mô hình giải mã thành công cơ chế tâm lý xã hội giải thích tại sao tri thức khí hậu không tự động chuyển hóa thành hành động nếu thiếu vắng áp lực chuẩn mực xã hội và năng lực kiểm soát hành vi nhận thức.
2. Tính đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả định tính (Descriptive Qualitative Analysis) hoặc phân tích hồi quy đơn biến rời rạc, luận án đã triển khai quy trình trắc lượng thư mục 330 bài báo quốc tế kết hợp thiết kế hỗn hợp tuần tự, thu thập $N = 852$ mẫu thực địa và kiểm định đồng thời mô hình phương trình cấu trúc (SEM) với phép thử Bootstrap 5.000 lần, đảm bảo độ giá trị hội tụ, phân biệt và tính vững chắc tuyệt đối về mặt thống kê.
3. Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất có bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự phân hóa đối nghịch giữa Hành vi Thích ứng ($\text{Mean} = 4.12$) và Hành vi Giảm nhẹ ($\text{Mean} = 2.45$) của du khách. Du khách có xu hướng thực hiện ngay các hành vi thích ứng vị kỷ ngắn hạn nhằm bảo toàn sự thoải mái cá nhân trước thời tiết bất lợi, nhưng lại thờ ơ với các hành vi giảm nhẹ đòi hỏi sự hy sinh tiện nghi hoặc chi phí cá nhân, minh chứng xác thực cho "nghịch lý biết nhiều hơn thua" (White et al., 2019).
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không?
Luận án cung cấp hệ thống thang đo chi tiết 38 biến quan sát với thang đo Likert 5 điểm, mã hóa rõ ràng nguồn gốc kế thừa từ Wei (2014) và các học giả quốc tế, mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu phân tầng tại 5 địa bàn ven biển Thanh Hóa, tọa độ không gian khảo sát, cùng các ngưỡng dung sai thống kê trong CFA/SEM, cho phép các nhà khoa học khác tái lập hoàn toàn quy trình nghiên cứu tại bất kỳ điểm đến du lịch ven biển nào.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu 10 năm (2023–2033) tập trung vào: (1) Tích hợp dữ liệu viễn thám GIS với hành vi di động du khách dưới tác động của các kịch bản ngập lụt $50\text{cm}$ và $100\text{cm}$; (2) Lượng hóa kinh tế lượng về mức độ sẵn lòng chi trả (WTP) cho các chuỗi cung ứng du lịch net-zero; (3) Đánh giá hiệu quả của các thể chế quản trị thích ứng dựa vào cộng đồng (Community-based Adaptation Governance).
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về kinh tế du lịch biển trong bối cảnh BĐKH, xây dựng thành công mô hình cấu trúc tích hợp TRA, TBL và Thuyết các bên liên quan.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về rủi ro vật lý của BĐKH đối với tỉnh Thanh Hóa, đối chiếu trực tiếp với kịch bản nước biển dâng $50\text{cm}$ làm ngập $0,51%$ diện tích và $100\text{cm}$ làm ngập $1,43%$ diện tích đất ven biển.
- Giải mã cấu trúc tâm lý - hành vi của 5 nhóm bên liên quan thông qua tập mẫu lớn $N = 852$, xác định Chuẩn mực chủ quan ($\beta = 0.412$) là động lực chi phối mạnh mẽ nhất đến ý định hành vi vì môi trường.
- Chứng minh thực nghiệm mối liên hệ nhân quả thuận chiều giữa Hành vi thích ứng/giảm nhẹ và mục tiêu Phát triển du lịch bền vững theo ba trụ cột TBL ($\beta = 0.327, p < 0.01$).
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách thích ứng và giảm nhẹ khả thi, đồng bộ cho 5 nhóm tác nhân: Cơ quan quản lý nhà nước, Doanh nghiệp du lịch, Du khách, Mạng lưới truyền thông - khoa học và Cộng đồng dân cư bản địa.
- Mở ra bước chuyển biến mô hình (paradigm shift) từ "quản lý phản ứng sự vụ thụ động" sang "quản trị thích ứng chủ động và chuyển đổi xanh", đặt nền móng học thuật vững chắc cho các nghiên cứu du lịch biển bền vững tại Việt Nam và khu vực trong kỷ nguyên bất định của khí hậu toàn cầu.