Tổ chức không gian nông nghiệp đô thị cho phát triển bền vững ở ĐBSCL

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức không gian nông nghiệp đô thị, đề xuất giải pháp quy hoạch phát triển bền vững mang bản sắc cho đô thị ĐBSCL.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

230
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy hoạch nông nghiệp đô thị bền vững tại ĐBSCL

Luận án về quy hoạch nông nghiệp đô thị bền vững ĐBSCL mở ra một hướng đi mới. Hướng đi này nhìn nhận nông nghiệp không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là một thành phần hữu cơ trong cấu trúc đô thị hiện đại. Nông nghiệp đô thị (NNĐT) được định nghĩa là một ngành sản xuất, chế biến và cung cấp thực phẩm ngay trong lòng đô thị hoặc vùng ven. Hoạt động này tận dụng hiệu quả tài nguyên đất và nước, tái sử dụng chất thải đô thị, và hướng đến việc đáp ứng nhu cầu hàng ngày của người tiêu dùng. Theo các nghiên cứu tiên phong như của Jac Smit (1990), NNĐT là sự tương tác mật thiết giữa hoạt động nông nghiệp và hệ thống đô thị. Mức độ tương tác càng cao, tính 'đô thị' của nông nghiệp càng rõ nét. Tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), một vùng đất có truyền thống nông nghiệp lâu đời, việc tích hợp NNĐT vào quy hoạch là một chiến lược quan trọng. Chiến lược này không chỉ giải quyết bài toán an ninh lương thực mà còn góp phần xây dựng đô thị phát triển bền vững, mang đậm bản sắc địa phương. Các mô hình NNĐT không chỉ tạo ra sản phẩm nông nghiệp sạch, mà còn hình thành nên các không gian xanh, cải thiện vi khí hậu, và gia tăng giá trị cảnh quan. Đây được xem là một 'môi trường tự nhiên thứ hai', giúp hóa giải những bất cập của đô thị bê tông hóa, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.

1.1. Định nghĩa không gian nông nghiệp đô thị NNĐT hiện đại

Không gian nông nghiệp đô thị (NNĐT) là một khái niệm đa chức năng. Nó không chỉ là nơi canh tác, trồng trọt, chăn nuôi mà còn là không gian tích hợp các hoạt động giáo dục, giải trí và văn hóa cộng đồng. Không gian này bao gồm cảnh quan đô thị truyền thống và cảnh quan sản xuất phái sinh. Theo luận án, không gian NNĐT có thể tồn tại dưới nhiều hình thức: trên đất nông nghiệp truyền thống được quy hoạch lại, hoặc kết hợp linh hoạt vào các không gian chức năng khác như khu ở, khu công nghiệp, công viên. Việc tổ chức không gian NNĐT là quá trình sắp xếp, bố trí hợp lý các hoạt động này để đạt được mục tiêu phát triển đô thị một cách toàn diện và hài hòa.

1.2. Vai trò của NNĐT trong phát triển đô thị bền vững ĐBSCL

Phát triển đô thị bền vững tại ĐBSCL không thể tách rời yếu tố nông nghiệp. NNĐT đóng vai trò then chốt trên cả ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, NNĐT tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân, đặc biệt là người nghèo đô thị, và kích thích kinh tế địa phương. Về xã hội, nó củng cố an ninh lương thực, cung cấp thực phẩm sạch, nâng cao sức khỏe cộng đồng và tạo không gian giao lưu văn hóa. Về môi trường, NNĐT là một phần của hạ tầng xanh, giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt, tái chế chất thải, tăng cường đa dạng sinh học và tạo nên những cảnh quan sinh thái độc đáo, góp phần xây dựng bản sắc địa phương.

II. Cách ĐBSCL đối mặt thách thức trong quy hoạch nông nghiệp đô thị

Quá trình triển khai quy hoạch nông nghiệp đô thị bền vững ĐBSCL đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Trở ngại lớn nhất đến từ sức ép của đô thị hóa thiếu kiểm soát, thường diễn ra theo hình thức 'vết dầu loang'. Quá trình này xâm lấn và làm manh mún các vùng đất nông nghiệp, khiến cơ cấu sử dụng đất trở nên không ổn định. Đất nông nghiệp thường bị xem là 'quỹ đất dự phòng' cho các dự án phát triển khác, dẫn đến tình trạng thiếu đầu tư dài hạn cho hạ tầng kỹ thuật và xã hội. Bên cạnh đó, các đô thị vùng ĐBSCL cực kỳ dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH) và nước biển dâng. Tình trạng ngập lụt và xâm nhập mặn không chỉ đe dọa môi trường sống mà còn thu hẹp diện tích canh tác, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân. Tư duy quy hoạch hiện tại vẫn còn nhiều bất cập, chưa thực sự coi NNĐT là một động lực phát triển. Các mô hình nông nghiệp tự phát, thiếu quy hoạch đã gây ra các hệ lụy về ô nhiễm môi trường, phá vỡ cảnh quan và xung đột với các chức năng đô thị khác. Để vượt qua những rào cản này, cần có một cách tiếp cận quy hoạch toàn diện, tích hợp và có tầm nhìn xa.

2.1. Áp lực từ quá trình đô thị hóa và sử dụng đất nông nghiệp

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại ĐBSCL đang gây áp lực lớn lên quỹ đất nông nghiệp. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra ồ ạt, thiếu quy hoạch đồng bộ. Các dự án xây dựng nhỏ lẻ, tự phát mọc lên trên đất nông nghiệp làm phá vỡ cấu trúc không gian và hệ thống hạ tầng. Luận án chỉ ra rằng đất nông nghiệp trong đô thị thường thiếu sự ổn định, không được đầu tư hạ tầng tương xứng như các khu chức năng khác, gây khó khăn cho việc áp dụng các mô hình nông nghiệp hiện đại và bền vững. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng đất đô thị và cản trở việc hình thành một nền nông nghiệp đô thị chính quy.

2.2. Tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và nước biển dâng

ĐBSCL là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Hiện tượng nước biển dâng, xâm nhập mặn và các hình thái thời tiết cực đoan đang trực tiếp đe dọa các hoạt động nông nghiệp trong và ven đô thị. Tình trạng này không chỉ làm giảm năng suất cây trồng, vật nuôi mà còn gây nguy cơ thu hẹp vĩnh viễn các vùng canh tác màu mỡ. Việc thiếu các giải pháp quy hoạch thích ứng, như xây dựng hạ tầng xanh hay các mô hình nông nghiệp chống chịu, khiến cho hệ thống nông nghiệp đô thị tại đây trở nên mong manh và thiếu bền vững trước các cú sốc môi trường.

III. Nguyên tắc vàng quy hoạch NNĐT bền vững mang bản sắc ĐBSCL

Để quy hoạch nông nghiệp đô thị bền vững ĐBSCL thành công, cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi được đề xuất trong luận án. Nguyên tắc đầu tiên là tích hợp toàn diện. NNĐT không phải là một khu vực chức năng riêng lẻ mà phải được lồng ghép một cách hữu cơ vào tất cả các không gian của đô thị, từ khu trung tâm, khu ở, khu công nghiệp đến các hành lang xanh. Nguyên tắc thứ hai là hướng đến sự bền vững đa chiều. Quy hoạch phải cân bằng được ba yếu tố: hiệu quả kinh tế (tạo thu nhập, việc làm), công bằng xã hội (đảm bảo an ninh lương thực, nâng cao chất lượng sống) và bảo vệ môi trường (tăng không gian xanh, giảm ô nhiễm, thích ứng BĐKH). Nguyên tắc thứ ba, và cũng là quan trọng nhất, là phát huy bản sắc địa phương. Thay vì sao chép các mô hình từ nơi khác, quy hoạch cần khai thác những giá trị đặc thù của vùng sông nước Cửu Long, như hệ thống kênh rạch, các loại cây trồng bản địa, và văn hóa canh tác truyền thống. Việc tạo ra các cảnh quan nông nghiệp độc đáo sẽ góp phần xây dựng một hình ảnh đô thị khác biệt, sinh thái và giàu tính nhân văn. Những nguyên tắc này là kim chỉ nam để biến NNĐT thành động lực mới cho sự phát triển của toàn vùng.

3.1. Phương pháp tích hợp không gian NNĐT vào cấu trúc đô thị

Tích hợp là chìa khóa. Thay vì quy hoạch NNĐT như một vùng ven biệt lập, cần xem nó là một mạng lưới xuyên suốt cấu trúc đô thị. Giải pháp là xác định các không gian tiềm năng để phát triển hoạt động nông nghiệp. Các không gian này có thể là vành đai xanh, công viên, dải phân cách, mái nhà, ban công, hay thậm chí là các mặt đứng của công trình. Việc kết nối các không gian này tạo thành một hệ thống hạ tầng xanh sản xuất liên tục (CPULs), vừa cung cấp thực phẩm, vừa thực hiện các chức năng sinh thái quan trọng cho đô thị.

3.2. Giải pháp khai thác yếu tố bản địa để tạo bản sắc đô thị

Bản sắc địa phương là giá trị cốt lõi giúp các đô thị ĐBSCL không bị hòa tan trong quá trình toàn cầu hóa. Quy hoạch NNĐT phải tập trung khai thác các yếu tố tự nhiên và văn hóa đặc trưng. Cụ thể là tận dụng mạng lưới sông rạch để phát triển các mô hình nông nghiệp gắn với mặt nước, như vườn cây ăn trái ven kênh, du lịch sinh thái miệt vườn. Đồng thời, lựa chọn các loại cây trồng, vật nuôi đặc sản của vùng để đưa vào cảnh quan đô thị. Việc này không chỉ tạo ra sản phẩm giá trị cao mà còn hình thành nên một hình ảnh đô thị độc đáo, gắn liền với văn hóa sông nước.

IV. Top 5 mô hình không gian nông nghiệp đô thị tối ưu cho ĐBSCL

Luận án đề xuất nhiều mô hình không gian cụ thể cho việc quy hoạch nông nghiệp đô thị bền vững ĐBSCL. Các mô hình này được thiết kế để phù hợp với từng loại không gian chức năng khác nhau trong đô thị. 1) Mô hình trong không gian tổng thể đô thị: hình thành các vành đai xanh nông nghiệp, vùng đệm sinh thái để kiểm soát sự phát triển lan tỏa. 2) Mô hình trong không gian khu ở: phát triển các vườn cộng đồng, vườn trên mái, trang trại gia đình để tăng cường tương tác xã hội và tự cung cấp thực phẩm. 3) Mô hình trong không gian khu trung tâm: áp dụng nông nghiệp công nghệ cao, trang trại thẳng đứng trong các tòa nhà để tối ưu hóa sử dụng đất đô thị và tạo điểm nhấn kiến trúc xanh. 4) Mô hình trong không gian khu công nghiệp: xây dựng các dải cây xanh cách ly kết hợp trồng cây công nghiệp hoặc cây dược liệu, giúp cải thiện môi trường và tạo thêm giá trị kinh tế. 5) Mô hình trong không gian xanh và mặt nước: tích hợp hoạt động nông nghiệp sinh thái, du lịch trải nghiệm vào hệ thống công viên, bờ sông, kênh rạch, làm nổi bật bản sắc địa phương. Việc áp dụng linh hoạt các mô hình này sẽ giúp đa dạng hóa chức năng và làm giàu thêm hệ sinh thái đô thị.

4.1. Mô hình NNĐT trong không gian khu ở và khu trung tâm

Trong các khu ở, mô hình vườn cộng đồng và vườn trên mái được ưu tiên. Các mô hình này giúp tận dụng không gian trống, tạo mảng xanh, cung cấp rau sạch tại chỗ và là nơi sinh hoạt cộng đồng hiệu quả. Tại khu trung tâm, nơi đất đai khan hiếm, giải pháp là nông nghiệp công nghệ cao và mô hình trang trại thẳng đứng. Các tòa nhà có thể tích hợp hệ thống trồng rau thủy canh, khí canh trên tường hoặc trong nhà kính, vừa sản xuất thực phẩm, vừa đóng vai trò như một yếu tố kiến trúc xanh, hiện đại và tiết kiệm năng lượng.

4.2. Mô hình NNĐT trong không gian công nghiệp và vành đai xanh

Đối với các khu công nghiệp, việc thiết lập các dải cây xanh cách ly kết hợp với hoạt động nông nghiệp là một giải pháp thông minh. Các dải xanh này không chỉ hấp thụ khí thải, giảm tiếng ồn mà còn có thể canh tác các loại cây công nghiệp, cây dược liệu có giá trị. Trong khi đó, vành đai xanh bao quanh đô thị nên được quy hoạch thành các vùng chuyên canh nông nghiệp sinh thái, nông trại hữu cơ quy mô lớn. Vành đai này vừa là 'lá phổi xanh', vừa là nguồn cung cấp thực phẩm chính cho toàn đô thị, đồng thời ngăn chặn sự phát triển đô thị một cách tự phát.

4.3. Đề xuất mô hình NNĐT gắn với cảnh quan sông nước đặc thù

Để làm nổi bật bản sắc địa phương, mô hình NNĐT gắn với hệ thống sông, kênh, rạch là ưu tiên hàng đầu. Các khu vực ven sông có thể được quy hoạch thành công viên nông nghiệp, kết hợp giữa cảnh quan cây ăn trái đặc sản và không gian giải trí công cộng. Các tour du lịch sinh thái nông nghiệp có thể được tổ chức dọc theo các tuyến kênh, cho phép du khách trải nghiệm văn hóa miệt vườn. Mô hình này không chỉ bảo tồn cảnh quan sông nước mà còn tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo, mang lại lợi ích kinh tế cao và bền vững.

V. Hướng dẫn áp dụng Xây dựng Đô thị Sen tại TP

Nghiên cứu điển hình về quy hoạch nông nghiệp đô thị bền vững ĐBSCL được luận án áp dụng tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. Với định hướng xây dựng 'Đô thị Sen', mô hình này là một minh chứng sống động cho việc biến NNĐT thành động lực phát triển và tạo dựng bản sắc địa phương. Quan điểm cốt lõi là đưa hình ảnh cây sen – loài cây đặc trưng của Đồng Tháp – vào mọi ngóc ngách của không gian đô thị. Mục tiêu không chỉ là trồng sen để lấy sản phẩm, mà còn là kiến tạo một hệ sinh thái đô thị độc đáo, hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Nguyên tắc quy hoạch tập trung vào việc tổ chức không gian Sen một cách hệ thống. Các giải pháp được đề xuất bao gồm quy hoạch các cánh đồng sen lớn hai bên bờ sông Cao Lãnh, tạo các trục cảnh quan sen, xây dựng công viên chuyên đề về sen kết hợp vườn cây ăn trái, và phát triển các trang trại sen công nghệ cao. 'Đô thị Sen' không chỉ là một ý tưởng về cảnh quan, mà còn là một chiến lược phát triển kinh tế - xã hội toàn diện, gắn kết nông nghiệp, du lịch và văn hóa, cho thấy tiềm năng to lớn của việc tích hợp nông nghiệp đô thị vào quy hoạch.

5.1. Định hướng quy hoạch tổng thể không gian Đô thị Sen

Quy hoạch tổng thể không gian 'Đô thị Sen' được xây dựng dựa trên việc khai thác tối đa hình ảnh và giá trị của cây sen. Định hướng chính là tạo ra các không gian sen đa chức năng. Không gian sản xuất bao gồm các cánh đồng, trang trại sen. Không gian cảnh quan là các trục đường, công viên, quảng trường có sen làm chủ đạo. Không gian văn hóa - du lịch là các điểm tham quan, trải nghiệm gắn với sen. Các không gian này được kết nối với nhau thông qua mạng lưới hạ tầng xanh, tạo thành một tổng thể đô thị đồng bộ, nhất quán và thấm đẫm bản sắc địa phương.

5.2. Giải pháp tổ chức và tạo hình cảnh quan sen đặc trưng

Các giải pháp cụ thể được đề xuất để hiện thực hóa 'Đô thị Sen'. Cánh đồng sen lớn được quy hoạch dọc hai bên bờ sông Cao Lãnh, vừa là vùng sản xuất, vừa tạo nên một cảnh quan đô thị hùng vĩ. Các công viên chuyên đề kết hợp trồng sen với vườn cây ăn trái bản địa, tạo không gian giải trí sinh thái cho người dân. Các trang trại sen ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao để tối ưu hóa sản xuất và phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng. Thậm chí, hình ảnh sen còn được đưa vào thiết kế kiến trúc công trình, tạo nên các điểm nhấn văn hóa độc đáo cho thành phố.

VI. Tương lai quy hoạch nông nghiệp đô thị bền vững cho ĐBSCL

Luận án 'Tổ chức không gian nông nghiệp đô thị' đã chứng minh rằng quy hoạch nông nghiệp đô thị bền vững ĐBSCL không phải là một lựa chọn, mà là một hướng đi tất yếu. Tương lai của các đô thị trong vùng phụ thuộc rất lớn vào khả năng tích hợp thành công NNĐT vào quá trình phát triển. NNĐT không còn là hoạt động sản xuất đơn thuần, mà đã trở thành một công cụ quy hoạch mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề cấp bách như đô thị hóa, biến đổi khí hậu, và suy giảm bản sắc địa phương. Kết quả nghiên cứu cho thấy, khi được tổ chức và quy hoạch bài bản, NNĐT có thể trở thành một động lực kinh tế mới, tạo ra các đô thị có khả năng chống chịu cao, chất lượng sống tốt và một bản sắc sinh thái nông nghiệp riêng biệt. Để biến lý thuyết thành hiện thực, cần có sự thay đổi trong tư duy của các nhà quản lý, sự đồng thuận của cộng đồng và các chính sách hỗ trợ cụ thể. Các kiến nghị chính sách tập trung vào việc luật hóa vai trò của NNĐT trong các văn bản quy hoạch, hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các mô hình nông nghiệp sạch, và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình quy hoạch và thực thi.

6.1. Kết luận về vai trò động lực của không gian NNĐT

Nghiên cứu kết luận rằng không gian nông nghiệp đô thị (NNĐT) có tiềm năng trở thành động lực phát triển mới cho các đô thị ĐBSCL. NNĐT đóng góp vào phát triển bền vững thông qua việc cung cấp dịch vụ sinh thái, đa dạng hóa kinh tế, củng cố an ninh lương thực và làm giàu đời sống văn hóa xã hội. Việc tích hợp NNĐT vào quy hoạch không chỉ giúp sử dụng đất hiệu quả hơn mà còn tạo ra những không gian đô thị nhân văn, xanh và có bản sắc, nâng cao khả năng phục hồi của đô thị trước các thách thức trong tương lai.

6.2. Kiến nghị chính sách thúc đẩy NNĐT trong phát triển đô thị

Để NNĐT phát huy tối đa vai trò, luận án đề xuất một số kiến nghị chính sách quan trọng. Thứ nhất, cần chính thức công nhận và đưa NNĐT vào hệ thống các văn bản pháp quy về quy hoạch xây dựng và phát triển đô thị. Thứ hai, xây dựng các chính sách khuyến khích, hỗ trợ (về vốn, đất đai, công nghệ) cho các cá nhân và doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ trong đô thị. Cuối cùng, tăng cường vai trò của cộng đồng trong việc tham gia vào quá trình quy hoạch, quản lý và vận hành các mô hình nông nghiệp đô thị.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ quy hoạch vùng và đô thị tổ chức không gian nông nghiệp đô thị hướng đến quy hoạch xây dựng đô thị phát triển bền vững mang bản sắc địa phương ở đồng bằng sông

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sự trỗi dậy của hoạt động nông nghiệp trong không gian đô thị, còn gọi là nông nghiệp đô thị (NNĐT), đang diễn ra mạnh mẽ trong bối cảnh đô thị hóa xuất hiện ở mọi nơi. NNĐT đang nổi lên nhƣ một xu thế ngày càng đƣợc nghiên cứu và thực hành rộng rãi ở các quốc gia phát triển cũng nhƣ các nƣớc đang phát triển. Các chủ đề liên quan đến NNĐT ngày càng xuất hiện nhiều trong các nghiên cứu, bàn luận chuyên ngành nhƣ nông nghiệp công nghệ cao, thực phẩm sạch, đặc biệt trong lĩnh vực quy hoạch xây dựng đô thị đã và đang trở thành chƣơng trình nghị sự chính thức trong các diễn đàn quốc tế, hƣớng dẫn chính sách và chƣơng trình hành động cho các đô thị trên phạm vi toàn cầu.

Về mặt lý luận, hầu hết các lý thuyết về phát triển đô thị gần đây đều nhìn nhận nông nghiệp có vai trò ngày càng quan trọng trong việc góp phần quy hoạch xây dựng phát triển đô thị bền vững theo hƣớng sinh thái, bằng những giá trị về giảm thiểu ô nhiễm, cải thiện môi trƣờng, gia tăng cảnh quan đô thị, tăng hiệu quả sử dụng đất đô thị. Ngoài ra, nông nghiệp còn tham gia thực hiện mục tiêu thiên niên kỷ của Liên Hiệp Quốc đối với đô thị nhƣ: cải thiện tình trạng nghèo đa chiều, đảm bảo an ninh và an toàn lƣơng thực, và rút ngắn chuỗi cung cấp thực phẩm sạch, thực phẩm có nguồn gốc. Chính vì vậy, NNĐT đã xuất hiện chính thức trong các tài liệu về quy hoạch nhƣ: quy hoạch cảnh quan sản xuất liên tục (CPULs), và quy hoạch hạ tầng xanh sản xuất với các dịch vụ sinh thái khác nhau. Tất cả khái niệm và lý thuyết về NNĐT trên thế giới đều hƣớng đến mục tiêu kết nối con ngƣời với tự nhiên thông qua môi trƣờng đô thị với yếu tố nông nghiệp làm trọng tâm.

Về thực tiễn, trong bối cảnh với những vấn nạn của quá trình phát triển công nghiệp, hậu công nghiệp tạo dựng những hình ảnh đô thị hiện đại, hậu hiện đại “cứng nhắc” với đời sống văn hóa xã hội. Đặc biệt hơn là đứng trƣớc hiện tƣợng BĐKH toàn cầu đòi hỏi đô thị phát triển bền vững, tôn trọng nhu cầu chính đáng của ngƣời dân với mong muốn trở về với thiên nhiên, trở về với những văn hóa truyền thống và đòi hỏi tính nhân văn hơn trong môi trƣờng đô thị hiện đại. Trong 2 hoàn cảnh thực tiễn khó khăn nhƣ hiện nay, NNĐT xuất hiện nhƣ “cứu cánh” cho đô thị trong quá trình phát triển. Nhiều chƣơng trình hành động và dự án NNĐT ở đô thị các nƣớc phát triển nhƣ Chicago, New York (Hoa Kỳ), Toronto (Canada) hay Hà Lan, Nhật Bản đã thành công trong việc tích hợp, lồng ghép hoạt động nông nghiệp vào từng không gian ô phố, không gian công trình hay không gian cộng đồng bằng các mô hình vƣờn NNĐT dạng thủy canh, hữu cơ và kết hợp truyền thống, dạng tòa nhà NNĐT, trang trại NNĐT, nông trại NNĐT, công viên NNĐT v.

Nhiều trƣờng hợp nghiên cứu ứng dụng thành công đã thúc đẩy các nhà chuyên môn, các nhà quản lý đô thị tranh thủ sự đồng thuận của cộng đồng cƣ dân đô thị để luật hoá các hoạt động NNĐT trong những chính sách đô thị, luật quy hoạch, quy định của địa phƣơng nhằm tạo điều kiện cho các hoạt động này đƣợc quy hoạch, phát triển và quản lý tốt hơn. Thực tiễn hoạt động NNĐT ở một số đô thị tiêu biểu trong báo cáo của các tổ chức nhƣ RUAF, IRDC, FAO cho thấy những bài học kinh nghiệm có giá trị đƣợc áp dụng trong việc tổ chức mô hình nông nghiệp lồng ghép vào cấu trúc không gian đô thị thành công. Thành phố Casablanca (Ma-rốc) đã thực nghiệm vấn đề này hơn 10 năm kể từ 2004 đến 2015 trong thử nghiệm lồng ghép công cụ quy hoạch đô thị và thiết kế cảnh quan trong quá trình áp dụng mô hình NNĐT. Ở thủ đô Havana (Cuba) là thành quả của hơn 15 năm (1995-2010) thực hiện tích hợp mô hình nông nghiệp sinh thái trong đô thị.

Thành phố Thành Đô (Trung Quốc) là trƣờng hợp tiên phong cho việc quy hoạch phát triển đô thị và nông thôn phối hợp, trong đó có tích hợp các vấn đề NNĐT trong môi trƣờng đô thị kể từ 1999. Các trƣờng hợp thực nghiệm điển hình cho thấy vấn đề NNĐT đã đặt ra nhiều cơ hội cho công tác quy hoạch xây dựng đô thị bền vững trên phạm vi toàn cầu. Ở Việt Nam, cũng nhƣ ở phần lớn các nƣớc đang phát triển khác, trong cơ cấu sử dụng đất của đô thị vẫn duy trì không gian sản xuất nông nghiệp. Trong chính quyền đô thị có tổ chức bộ máy điều hành, quản lý hoạt động nông nghiệp và sản xuất nông nghiệp trong đô thị.

Tuy nhiên với nhiều lý do, bức tranh chung về hoạt động nông nghiệp cũng nhƣ không gian nông nghiệp trong các đô thị Việt Nam 3 đang tồn tại những bất cập nhƣ: cơ cấu sử dụng đất cho sản xuất nông nghiệp không ổn định, thay thế dần bởi các chức năng sử dụng khác trong quá trình đô thị hóa; nhận thức của bộ máy điều hành sản xuất nông nghiệp với tƣ duy canh tác truyền thống trong môi trƣờng đô thị; phân loại đô thị đã “vô tình” hạn chế phát triển nông nghiệp theo hƣớng hiện đại trong đô thị. Hiện trạng trên đã đi ngƣợc lại xu hƣớng phát triển NNĐT trên thế giới và khu vực. ĐBSCL đƣợc xem là một trong những cái nôi của nền nông nghiệp Việt Nam với bề dày truyền thống và đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nƣớc. Hiện nay ĐBSCL đƣợc quy hoạch là một trong bốn vùng kinh tế trọng điểm, một trong sáu vùng đô thị hóa của cả nƣớc, trong đó hệ thống đô thị có vai trò là động lực của phát triển kinh tế - văn hóa và xã hội.

Tuy nhiên, bên cạnh những bất cập chung của hệ thống đô thị ở Việt Nam, các đô thị vùng ĐBSCL đang phải đối diện với những thách thức riêng trong quá trình đô thị hóa thiếu kiểm soát và những tác động rất lớn của hiện tƣợng BĐKH và mực nƣớc biển dâng gây nguy cơ ảnh hƣởng trực tiếp đến đất đô thị và thu hẹp môi trƣờng sống của ngƣời dân đô thị. Trên cơ sở những nghiên cứu về định hƣớng phát triển hệ thống đô thị vùng ĐBSCL, định hƣớng phát triển kinh tế-xã hội và định hƣớng phát triển nông nghiệp của vùng, cho thấy hệ thống đô thị vùng ĐBSCL đang đƣợc quy hoạch trở thành những trung tâm của khu vực về phát triển kinh tế văn hóa xã hội. Tuy nhiên vấn đề nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp công nghệ cao và du lịch sinh thái nông nghiệp chƣa đƣợc chính quy hóa để trở thành NNĐT là một điều đáng tiếc. Chính vì vậy, cần nhìn nhận và có tƣ duy khoa học về NNĐT, NNĐT phải trở thành động lực mới để quy hoạch xây dựng đô thị phát triển bền vững ở ĐBSCL.

Trong đó vấn đề tổ chức không gian nông nghiệp trong cấu trúc không gian đô thị ở ĐBSCL đòi hỏi phải đi trƣớc một bƣớc, đang rất cấp thiết hiện nay. Vì lý do đó, nghiên cứu sinh đã chọn đề tài “Tổ chức không gian nông nghiệp đô thị hướng đến quy hoạch xây dựng đô thị phát triển bền vững mang bản sắc địa phương ở đồng bằng sông Cửu Long” làm luận án nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Mục tiêu của luận án “Tổ chức không gian nông nghiệp đô thị hướng đến quy hoạch xây dựng đô thị phát triển bền vững mang bản sắc địa phương ở đồng bằng sông Cửu Long” là nghiên cứu tổ chức không gian NNĐT trong không gian đô thị hiện hữu để quy hoạch phát triển đô thị bền vững theo xu hƣớng sinh thái nông nghiệp có bản sắc địa phƣơng ở vùng ĐBSCL.

Mục tiêu cụ thể Để đạt đƣợc mục tiêu chung, NCS xác định các mục tiêu cụ thể nhƣ sau: - Đề xuất những không gian thích hợp với hoạt động NNĐT ở ĐBSCL; - Đề xuất định hƣớng chung về giải pháp quy hoạch tổng thể - giải pháp tổ chức và tạo hình không gian NNĐT ở ĐBSCL; - Đề xuất các mô hình không gian NNĐT ở ĐBSCL. - Đề xuất áp dụng kết quả nghiên cứu vào trƣờng hợp đô thị cụ thể ở ĐBSCL. Nội dung nghiên cứu - Nghiên cứu tổng quan về không gian NNĐT trên thế giới, ở Việt Nam, và hiện trạng không gian NNĐT ở ĐBSCL từ quan điểm phát triển đô thị. - Nghiên cứu phƣơng pháp luận và những cơ sở khoa học về không gian NNĐT trong quy hoạch đô thị ở vùng ĐBSCL.

- Nghiên cứu các định hƣớng chung về giải pháp quy hoạch tổng thể, giải pháp tổ chức và tạo hình không gian NNĐT hƣớng đến quy hoạch xây dựng đô thị phát triển bền vững mang bản sắc địa phƣơng ở ĐBSCL. - Nghiên cứu áp dụng kết quả luận án trong trƣờng hợp đô thị cụ thể là thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. - Bàn luận kết quả nghiên cứu 5 4. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 4.

Đối tượng nghiên cứu Với mục tiêu và nội dung nghiên cứu đã đƣợc trình bày, NCS xác định đối tƣợng nghiên cứu là không gian NNĐT và không gian chức năng trong đô thị ở vùng ĐBSCL. Ngoài ra, các vấn đề có liên quan đến NNĐT cũng thuộc đối tƣợng nghiên cứu của luận án. Phạm vi nghiên cứu - Về không gian nghiên cứu: luận án đề cập đến không gian đô thị gồm có không gian khu vực trung tâm, và không gian vùng ngoại ô. Ngoài ra, không gian các khu vực liền kề với đô thị bị tác động của quá trình đô thị hóa có xu hƣớng trở thành đô thị cũng trong phạm vi nghiên cứu của luận án.

- Về thời gian nghiên cứu: luận án xác định thời gian nghiên cứu từ 1990, khoảng thời gian khái niệm NNĐT chính thức đƣợc bàn luận nghiên cứu trên thế giới, đến năm 2050 phù hợp với thời gian trong định hƣớng QHXD phát triển hệ thống đô thị và định hƣớng phát triển kinh tế, văn hóa xã hội vùng ĐBSCL. Phƣơng pháp luận nghiên cứu 5. Phương pháp tiếp cận Đối tƣợng nghiên cứu với chủ thể chính là quy hoạch xây dựng đô thị trong bối cảnh đô thị hóa xuất hiện NNĐT, do đó phƣơng pháp tiếp cận sử dụng chủ yếu là hệ thống và đa ngành để các định các phƣơng pháp nghiên cứu thích hợp cho luận án. Đó là Phương pháp tiếp cận hệ thống đối với các vấn đề về đô thị và không gian đô thị.

Phương pháp tiếp cận đa ngành đối với các vấn đề thuộc lĩnh vực nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ