Luận án: Quản lý nguồn cung cấp nước đô thị & KCN Phú Yên ứng phó BĐKH

Luận án phân tích thực trạng quản lý nguồn cung cấp nước tại Phú Yên. Đề xuất giải pháp cho đô thị và KCN ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

180
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án quản lý nguồn nước Phú Yên ứng phó BĐKH

Luận án tiến sĩ "Quản lý nguồn cung cấp nước cho các đô thị và khu công nghiệp tỉnh Phú Yên ứng phó với biến đổi khí hậu" của tác giả Vũ Bình Sơn là một công trình nghiên cứu toàn diện và cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung giải quyết bài toán đảm bảo an ninh nguồn nước cho sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh trong bối cảnh thách thức ngày càng gia tăng. Phú Yên, một tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ, sở hữu hệ thống sông ngòi ngắn và dốc, điển hình là sông Basông Kỳ Lộ. Đặc điểm này khiến trữ lượng nước trở nên không ổn định, đặc biệt vào mùa khô. Tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH) càng làm trầm trọng thêm tình hình qua các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và sa mạc hóa, lũ lụt và thiên tai. Luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiện trạng tài nguyên nước Phú Yên, từ chất lượng nước mặt, trữ lượng nước ngầm đến các vấn đề ô nhiễm cục bộ. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng mà còn đi sâu vào việc đề xuất các mô hình và giải pháp mang tính chiến lược, hướng tới phát triển bền vững. Mục tiêu cốt lõi là quản lý, kiểm soát hiệu quả cả về trữ lượng và chất lượng, đáp ứng nhu cầu nước an toàn cho các đô thị và khu công nghiệp. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà khoa học và các đơn vị quản lý trong việc xây dựng một chính sách quản lý nước hiệu quả, có khả năng thích ứng biến đổi khí hậu.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của việc nghiên cứu tài nguyên nước Phú Yên

Phú Yên đối mặt với áp lực kép từ quá trình đô thị hóa nhanh chóng và các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt tại các đô thị như thành phố Tuy Hòa, thị xã Sông Cầu và các khu công nghiệp ngày càng tăng, trong khi nguồn cung lại có nguy cơ suy giảm. Tình trạng suy thoái nguồn nước thể hiện rõ qua sự ô nhiễm tại các lưu vực sông chính và nguy cơ xâm nhập mặn do nước biển dâng. Luận án của Vũ Bình Sơn ra đời nhằm giải quyết những vấn đề cấp bách này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên nước một cách khoa học để đảm bảo sự phát triển ổn định cho tỉnh.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm của luận án

Mục tiêu chính của luận án là đề xuất mô hình và các giải pháp quản lý nguồn cung cấp nước cho các đô thị, khu công nghiệp tỉnh Phú Yên. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nguồn nước mặt, đặc biệt là các hệ thống sông lớn. Về không gian, nghiên cứu bao trùm toàn bộ các đô thị và khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh. Về thời gian, luận án đưa ra các dự báo và giải pháp cho giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Phương pháp nghiên cứu đa dạng, kết hợp giữa điều tra thực địa, phân tích thống kê, và tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn.

II. Thách thức an ninh nguồn nước Phú Yên do biến đổi khí hậu

An ninh nguồn nước tại Phú Yên đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và con người, đặc biệt dưới tác động của biến đổi khí hậu. Hiện trạng suy thoái nguồn nước diễn ra trên diện rộng. Chất lượng nước mặt tại các sông chính như sông Ba, sông Kỳ Lộ và sông Bàn Thạch có dấu hiệu ô nhiễm hữu cơ và vi sinh, nhất là ở vùng hạ lưu. Luận án chỉ ra rằng, hàm lượng Nitrat, BOD5, và COD ở một số điểm quan trắc đã vượt ngưỡng cho phép, đe dọa trực tiếp đến nguồn nước thô cung cấp cho sinh hoạt. Bên cạnh đó, các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ. Tình trạng hạn hán và sa mạc hóa kéo dài vào mùa khô gây thiếu hụt nước nghiêm trọng, trong khi lũ lụt và thiên tai vào mùa mưa gây ngập úng, xói lở bờ sông. Hiện tượng nước biển dâng cũng làm gia tăng nguy cơ xâm nhập mặn sâu vào nội đồng, ảnh hưởng đến cả nguồn nước mặtnước dưới đất. Công tác quản lý nhà nước cũng bộc lộ nhiều hạn chế, từ cơ cấu tổ chức chồng chéo, thiếu nhân lực chuyên môn đến việc các chính sách quản lý nước chưa được thực thi hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi phải có một chiến lược quản lý tổng hợp tài nguyên nước đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích hiện trạng suy thoái nguồn nước mặt và nước ngầm

Theo kết quả quan trắc được trích dẫn trong luận án, chất lượng nước sông Ba giai đoạn 2016-2020 có chiều hướng giảm so với giai đoạn trước. Cụ thể, vào mùa khô, nguồn nước bị ô nhiễm cục bộ, hàm lượng Coliform và E.Coli vượt quy chuẩn cho phép ở nhiều điểm. Nguồn nước dưới đất tuy có trữ lượng không lớn nhưng cũng đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm và nhiễm mặn cao. Quy hoạch của tỉnh xác định không phát triển nguồn nước ngầm trong tương lai, coi đây là nguồn dự trữ chiến lược. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải bảo vệ và cải thiện chất lượng nguồn nước mặt.

2.2. Tác động của hạn hán lũ lụt và xâm nhập mặn tại địa phương

Biến đổi khí hậu làm thay đổi chu trình thủy văn tại Phú Yên. Lượng mưa mùa mưa có xu thế tăng nhưng mùa khô lại giảm, dẫn đến dòng chảy kiệt trên các sông vào tháng 3-4 và 7-8. Theo dự báo, nếu mực nước biển dâng 100cm, khoảng 1,08% diện tích của tỉnh sẽ bị ngập, đặc biệt là huyện Đông Hòa và Tuy An. Tình trạng xâm nhập mặn ngày càng sâu vào cửa sông Đà Rằng (hạ lưu sông Ba), đe dọa nguồn nước thô của nhà máy nước Tuy Hòa, gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của người dân ven biển.

2.3. Hạn chế trong chính sách quản lý nước và cơ cấu tổ chức

Công tác quản lý nguồn cung cấp nước tại Phú Yên còn nhiều bất cập. Luận án chỉ rõ bộ máy quản lý còn thiếu và yếu, biên chế chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành như Sở TN&MT, Sở NN&PTNT, Sở Xây dựng đôi khi còn chồng chéo. Các chính sách quản lý nước đã có nhưng việc triển khai và giám sát chưa thực sự hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quan trắc, cảnh báo sớm ô nhiễm và kiểm soát trữ lượng nước còn hạn chế, gây khó khăn cho việc ra quyết định kịp thời.

III. Phương pháp quản lý tổng hợp tài nguyên nước Phú Yên tối ưu

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận án đề xuất áp dụng phương pháp quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM). Đây là một cách tiếp cận toàn diện, coi toàn bộ lưu vực sông là một thể thống nhất, quản lý đồng bộ cả về số lượng và chất lượng, giữa nước mặtnước dưới đất, giữa thượng lưu và hạ lưu. Trọng tâm của phương pháp này là việc xây dựng một quy hoạch tài nguyên nước chi tiết và khả thi, có tính đến các kịch bản biến đổi khí hậu. Quy hoạch này phải cân đối được nhu cầu sử dụng nước của các ngành kinh tế (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ) với việc duy trì dòng chảy môi trường và bảo vệ hệ sinh thái. Một yếu tố quan trọng là tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và liên vùng trong quản lý lưu vực sông. Đặc biệt đối với sông Ba, một con sông liên tỉnh, sự hợp tác với các tỉnh thượng nguồn như Gia Lai, Đắk Lắk là yếu tố then chốt để điều tiết dòng chảy và kiểm soát ô nhiễm. Việc áp dụng các công cụ kinh tế như giá nước, phí xả thải cũng được đề cập nhằm nâng cao ý thức sử dụng tiết kiệm và hiệu quả. Phương pháp này hướng tới mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an ninh nguồn nước, phục vụ phát triển bền vững và nâng cao khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của tỉnh.

3.1. Nguyên tắc quản lý lưu vực sông Ba và sông Kỳ Lộ hiệu quả

Luận án nhấn mạnh nguyên tắc quản lý lưu vực sông phải dựa trên sự thống nhất và phối hợp. Đối với lưu vực sông Basông Kỳ Lộ, cần thành lập một cơ chế điều phối chung giữa các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, các nhà máy thủy điện, doanh nghiệp cấp nước và cộng đồng dân cư. Việc vận hành các hồ chứa thủy điện phải được tối ưu hóa, không chỉ phục vụ phát điện mà còn phải đảm bảo cấp nước cho hạ du trong mùa khô và cắt giảm lũ vào mùa mưa. Đồng thời, cần thiết lập các hành lang bảo vệ nguồn nước nghiêm ngặt để ngăn chặn các hoạt động gây ô nhiễm.

3.2. Tầm quan trọng của quy hoạch tài nguyên nước tích hợp

Một bản quy hoạch tài nguyên nước tích hợp, có tầm nhìn dài hạn là xương sống của công tác quản lý. Quy hoạch này phải dựa trên các dự báo chính xác về nhu cầu dùng nước và các kịch bản biến đổi khí hậu. Luận án đề xuất phân vùng chức năng nguồn nước, xác định các vùng cần bảo vệ nghiêm ngặt, vùng hạn chế phát triển và vùng ưu tiên khai thác. Quy hoạch cũng cần xác định các dự án ưu tiên đầu tư, bao gồm xây dựng hồ chứa mới, nâng cấp hệ thống thủy lợi và mạng lưới cấp nước, nhằm đảm bảo cân đối cung - cầu nước một cách bền vững.

IV. Top giải pháp công trình phi công trình cho nguồn nước Phú Yên

Trên cơ sở phân tích sâu sắc, luận án đã đề xuất một hệ thống các giải pháp công trình và phi công trình đồng bộ nhằm tăng cường năng lực quản lý và bảo vệ tài nguyên nước Phú Yên. Các giải pháp này được thiết kế để vừa giải quyết các vấn đề trước mắt, vừa có tính chiến lược lâu dài, đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân và thích ứng biến đổi khí hậu. Các giải pháp công trình tập trung vào việc xây dựng và nâng cấp cơ sở hạ tầng. Điều này bao gồm việc đầu tư xây mới các hồ chứa đa mục tiêu để tích trữ nước mùa mưa, điều tiết dòng chảy cho mùa khô. Cùng với đó là việc hiện đại hóa hệ thống thủy lợi, áp dụng các công nghệ tưới tiên tiến để giảm thất thoát nước. Các giải pháp phi công trình mang tính thể chế và chính sách, đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi hành vi và nâng cao hiệu quả quản lý. Việc hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng các chính sách quản lý nước rõ ràng, minh bạch là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng, khuyến khích các mô hình nông nghiệp thông minh với khí hậu và áp dụng các công cụ kinh tế trong quản lý nước cũng được chú trọng. Sự kết hợp hài hòa giữa hai nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống quản lý linh hoạt và hiệu quả.

4.1. Đề xuất các giải pháp công trình hạ tầng trọng điểm

Luận án đề xuất một số dự án hạ tầng ưu tiên. Cụ thể là xây dựng các hồ chứa nước mới như hồ Mỹ Lâm, hồ Suối Cái để tăng khả năng trữ nước. Nâng cấp và kiên cố hóa hệ thống đê kè ven sông, ven biển để chống sạt lở và ngăn mặn. Xây dựng các trạm bơm tăng cường, các hệ thống đường ống liên kết các nhà máy nước để có thể điều phối nguồn nước linh hoạt giữa các khu vực khi xảy ra sự cố hoặc thiếu nước cục bộ. Đây là những giải pháp nền tảng để đảm bảo an toàn cấp nước vật lý.

4.2. Các giải pháp phi công trình về chính sách và cộng đồng

Nhóm giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao năng lực. Luận án đề xuất xây dựng quy trình cảnh báo sớm ô nhiễm và suy giảm chất lượng nước, đặc biệt cho lưu vực sông Ba. Cần rà soát và bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến bảo vệ hành lang nguồn nước. Quan trọng hơn cả là việc triển khai các chương trình truyền thông sâu rộng để người dân và doanh nghiệp hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước. Khuyến khích các mô hình canh tác tiết kiệm nước, áp dụng nông nghiệp thông minh với khí hậu để giảm áp lực lên tài nguyên nước.

V. Hướng dẫn áp dụng mô hình quản lý nguồn nước Phú Yên mới

Luận án không chỉ dừng lại ở đề xuất giải pháp mà còn phác thảo một mô hình tổ chức quản lý nguồn nước mới cho tỉnh Phú Yên, có khả năng vận hành hiệu quả trong điều kiện biến đổi khí hậu. Mô hình này được xây dựng trên nguyên tắc quản lý thống nhất, phối hợp chặt chẽ và phân cấp rõ ràng. Cấp tỉnh, Ban chỉ đạo Cấp nước an toàn đóng vai trò điều phối chung, kết nối các Sở, ban, ngành liên quan. Vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường được nâng cao, trở thành cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm chính về quy hoạch tài nguyên nước và giám sát chất lượng. Mô hình này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ. Một hệ thống quan trắc tự động, truyền dữ liệu thời gian thực về chất lượng và lưu lượng nước trên các sông chính như sông Ba, sông Kỳ Lộ cần được thiết lập. Dữ liệu này sẽ là đầu vào cho hệ thống cảnh báo sớm, giúp cơ quan chức năng đưa ra quyết định ứng phó kịp thời với các sự cố như ô nhiễm hoặc xâm nhập mặn. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị, nguồn lực đầu tư thỏa đáng và sự tham gia tích cực của toàn xã hội để đảm bảo an ninh nguồn nướcphát triển bền vững.

5.1. Đề xuất mô hình tổ chức quản lý nhà nước hiệu quả

Mô hình quản lý nhà nước (QLNN) được đề xuất theo hướng tinh gọn và hiệu quả. Luận án gợi ý cần làm rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan, tránh chồng chéo. Cần thành lập một đơn vị chuyên trách về quản lý tổng hợp lưu vực sông trực thuộc Sở TN&MT. Đồng thời, năng lực của cán bộ quản lý cấp huyện và xã cần được nâng cao thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu. Cơ chế phối hợp liên ngành phải được thể chế hóa bằng các quy chế cụ thể, đảm bảo sự thông suốt trong chỉ đạo và thực thi.

5.2. Quy trình cảnh báo sớm và kiểm soát chất lượng nguồn nước

Một đóng góp mới của luận án là đề xuất quy trình cảnh báo sớm, kiểm soát chất lượng nước sông, lấy ví dụ điển hình tại vị trí công trình thu nước cấp cho Nhà máy nước Tuy Hòa trên sông Ba. Quy trình này bao gồm các bước: (1) Lắp đặt các trạm quan trắc tự động; (2) Thiết lập ngưỡng cảnh báo cho các chỉ tiêu quan trọng (độ mặn, pH, DO, amoni); (3) Xây dựng kịch bản ứng phó khi có cảnh báo (ví dụ: tạm ngưng lấy nước, thông báo cho người dân, điều tiết hồ chứa thượng nguồn để đẩy mặn); (4) Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng đơn vị trong quy trình.

5.3. Giải pháp huy động nguồn lực tài chính để quản lý nước

Để triển khai các giải pháp, vấn đề tài chính là yếu tố quyết định. Luận án đề xuất đa dạng hóa các nguồn vốn. Bên cạnh ngân sách nhà nước, cần xây dựng cơ chế, chính sách quản lý nước hấp dẫn để thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân theo hình thức đối tác công-tư (PPP). Đồng thời, cần nghiên cứu áp dụng các công cụ tài chính như phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, phí quyền khai thác tài nguyên nước một cách hợp lý để tạo nguồn thu tái đầu tư cho công tác bảo vệ và phát triển nguồn nước, hướng tới mục tiêu sinh kế bền vững.

04/10/2025
Luận án quản lý nguồn cung cấp nước cho các đô thị và khu công nghiệp tỉnh phú yên ứng phó với biến đổi khí hậu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ NGUỒN CUNG CẤP NƯỚC CHO CÁC ĐÔ THỊ VÀ KHU CÔNG NGHIỆP TỈNH PHÚ YÊN ỨNG PHÓ VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1. Tổng quan về quản lý nguồn nước trên thế giới và Việt Nam 1. Quản lý nguồn nước trên thế giới a. Khái quát về nguồn nước trên thế giới Nước là yếu tố cơ bản không thể thiếu trong việc duy trì sự sống và mọi hoạt động của con người trên hành tinh.

Nước chiếm 71% diện tích trái đất, trong đó có 97% là nước mặn, còn lại là nước ngọt. Theo ước tính, tổng lượng nước tự nhiên trên thế giới dao động từ 1. Mặc dù lượng nước trên thế giới khá lớn, song việc phân phối và sử dụng nước còn nhiều vấn đề, chưa đáp ứng được nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng, từ đó gây ra những tranh chấp về nguồn nước. [75] Kể từ đầu thế kỷ 20, lượng nước tiêu thụ toàn cầu tăng 7 lần, chủ yếu do sự gia tăng dân số của mỗi quốc gia.

Theo đánh giá của nhiều cơ quan nghiên cứu về tài nguyên nước, hiện tại có khoảng 1/3 số quốc gia trên thế giới bị thiếu nước và đến 2025 con số này sẽ là 2/3 với khoảng 35% dân số thế giới sẽ rơi vào tình cảnh thiếu nước nghiêm trọng. Ở một số quốc gia, lượng nước cho mỗi đầu người đang bị giảm đáng kể. Nước đang trở thành tâm điểm tại nhiều diễn đàn lớn thế giới. Tại Hội nghị Thượng đỉnh về môi trường tại Johannesburg, Nam Phi, nước được xếp ở vị trí cao nhất trong số 5 ưu tiên để phát triển bền vững (WEHAB), đó là: Nước; Năng lượng; Sức khoẻ; Nông nghiệp; và Đa dạng sinh học.

[75] BĐKH đang làm tăng sự thay đổi bất thường trong chu trình nước và gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan. BĐKH làm giảm khả năng dự báo nguồn nước, giảm chất lượng nước, đe dọa sự phát triển bền vững, đa dạng sinh học cũng như đảm bảo quyền con người đối với nước uống và vệ sinh an toàn trên toàn thế giới. Một nghiên cứu mới của các nhà khoa học từ Trung Quốc, Hoa Kỳ và Châu Âu được công bố trên Tạp chí Proceedings of the National Academy of Sciences cho biết, nếu phát thải khí nhà kính không giảm xuống thì các khu vực trên hành tinh - nơi có khoảng một phần ba con người sinh sống sẽ trở nên nóng như những khu vực nóng nhất của sa mạc Sahara trong vòng 50 năm tới. Quản lý tổng hợp nguồn nước (QLTHNN) trên thế giới Năm 2000, Hội đồng Nước Thế giới (World Water Council - WWC) lần đầu tiên đưa ra nhận định “Thế giới đang trải qua cuộc khủng hoảng về nước, không phải do quá ít nước không đáp ứng được nhu cầu của con người, mà là khủng hoảng về quản trị ngành Nước.

Quản trị ngành Nước yếu kém làm cho con người và môi trường bị ảnh hưởng nghiêm trọng” [75]. Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) nhấn mạnh mục tiêu đạt được Quản lý tài nguyên nước bền vững thông qua QLTHNN. Quản trị đất và nước được coi như những thành phần quan trọng. Giảm nhẹ những rủi ro thiên tai (như lũ lụt và hạn hán) Hỗ trợ phòng chống thiên tai.

Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) đã thông qua cách tiếp cận quản lý lũ tổng hợp (IFM) trong khuôn khổ QLTHNN và đã xây dựng Chương trình phối hợp quản lý lũ lụt (APFM) [75]. Liên Hợp Quốc đã chỉ định năm 2020 là năm mà hầu hết các chỉ số trong Mục tiêu Phát triển Bền vững 6 về nước và vệ sinh (SDG 6) đều phải được báo cáo cập nhật. Mạng lưới cộng tác vì nước toàn cầu (GWP) thông qua Chương trình Hỗ trợ Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM) tiến tới mục tiêu SDG 6 đã cam kết hỗ trợ ít nhất 60 quốc gia và đã lập bản đồ tiến độ của mục tiêu SDG 6.1 mức độ thực hiện Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM). Ở các quốc gia phương Tây, do điều kiện kinh tế phát triển, nước được dự trữ trong các hồ chứa nhân tạo và các con đập.

Tuy nhiên, đây không phải là cách tự nhiên, thay vào đó các chính phủ nên đầu tư các chiến lược quản lý tổng hợp nguồn nước kết hợp giữa hệ thống cơ sở hạ tầng với các hệ thống tự nhiên như lưu vực sông, vùng đầm lầy, các bãi ngập nước…để dự trữ nước. Các nhà khoa học của Trung tâm Nghiên cứu Hợp tác (JRC) - Ủy ban Châu Âu, đã định lượng những thay đổi trong nước mặt toàn cầu và tạo ra các bản đồ tương tác làm nổi bật những thay đổi trong nước mặt của Trái đất trong 32 năm qua. Kết quả của hệ thống được ứng dụng rộng rãi trong khoa học khí hậu, báo cáo tài nguyên nước, giám sát và cam kết các hiệp định môi trường đa phương, tìm ra khả năng phục hồi liên quan đến tài nguyên nước, quy hoạch cơ sở hạ tầng cung cấp nguồn nước. Để quản lý tổng hợp TNN trên thế giới, các chuyên gia đã tập hợp dữ liệu về các mối đe dọa khác nhau đối với nguồn nước, sử dụng màu sắc để biểu hiện những nơi khan 10 hiếm nước và đánh giá từng mối đe dọa khác nhau thành một bảng tổng hợp.

Kết quả là một bản đồ đã được phác thảo để thể hiện mối đe dọa đối với an ninh nguồn nước với mức độ chi tiết đến từng khu vực có diện tích 50×50 km trên khắp thế giới. Trên bản đồ an ninh nguồn nước, trong khi Tây Âu và Mỹ, nơi được ghi nhận có những thành công trong việc đối phó với sự đe dọa nguồn nước, thì Châu Phi lại có chiều hướng ngược lại. Phân tích cũng đưa ra một ví dụ điển hình là lưu vực sông cung cấp nước cho NewYork, tại hệ thống núi Catskill và một số nơi khác xung quanh thành phố. Thành phố đã đầu tư các chương trình bảo vệ và bảo tồn nguồn nước, các chương trình này đã thực sự duy trì được chất lượng nước nguồn và có chi phí rẻ hơn việc đầu tư xây dựng nâng cao chất lượng của các công trình xử lý nước…[26] 1.

Quản lý nguồn nước ở Việt Nam a. Khái quát về nguồn nước ở Việt Nam Việt Nam có 3450 sông, suối với chiều dài từ 10 km trở lên. nằm trong 108 lưu vực sông được phân bố và trải dài trên cả nước. Nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nguồn tài nguyên nước khá phong phú cả về lượng mưa, nguồn nước mặt trong các hệ thống sông, hồ và nguồn nước dưới đất.

[32] Về lượng mưa: lượng mưa trung bình năm của Việt Nam vào khoảng 1940-1960mm (tương đương tổng lượng nước khoảng 640 tỷ m3/năm), thuộc số quốc gia có lượng nước mưa vào loại lớn trên thế giới. Tuy nhiên, lượng mưa của Việt Nam phân bố rất không đều theo không gian và thời gian. Lượng mưa tập trung chủ yếu trong 4-5 tháng mùa mưa (chiếm 75-85% tổng lượng mưa năm), lượng mưa trong mùa khô chỉ chiếm 15-25%. Khu vực có lượng mưa lớn là các khu vực phía Đông Trường Sơn thuộc vùng Bắc Trung Bộ, Trung Trung Bộ, Tây Nguyên và khu vực trung du, miền núi Bắc Bộ.

Về nước mặt: tổng lượng dòng chảy hàng năm khoảng 830-840 tỉ m3, trong đó tập trung chủ yếu (khoảng 57%) ở lưu vực sông Cửu Long, hơn 16% ở lưu vực sông Hồng-Thái Bình, hơn 4% ở lưu vực sông Đồng Nai, còn lại ở các lưu vực sông khác. Tuy nhiên, lượng nước sinh ra ở phần lãnh thổ Việt Nam chỉ chiếm khoảng 310-315 tỷ m3/năm (khoảng 37%), chủ yếu thuộc các lưu vực sông Hồng-Thái Bình, Đồng Nai, Cả, Ba, Vũ Gia-Thu Bồn. Để đáp ứng các yêu cầu trữ lượng, điều tiết dòng chảy phục vụ cấp nước trong mùa khô và phòng, chống và giảm lũ, lụt trong mùa mưa, Việt Nam đã, đang và tiếp tục phát triển hệ thống các hồ chứa nước. Theo kết quả thống kê, rà soát sơ bộ, cả nước có trên 2.900 hồ chứa thủy điện, thủy lợi đã vận hành, đang xây 11 dựng hoặc đã có quy hoạch xây dựng với tổng dung tích trên 65 tỷ m3.100 hồ đang vận hành, tổng dung tích hơn 34 tỷ m3 khoảng 240 hồ đang xây dựng, tổng dung tích hơn 28 tỷ m3, trên 510 hồ đã có quy hoạch, tổng dung tích gần 4 tỷ m3.

Trong số các hồ nêu trên, có khoảng 800 hồ thủy điện, tổng dung tích trên 56 tỷ m3, gồm 59 hồ đang vận hành, 231 hồ đang xây dựng và hơn 500 hồ đã có quy hoạch xây dựng và hơn 2.100 hồ chứa thủy lợi, tổng dung tích hơn 9 tỷ m3, phần lớn là hồ chứa nhỏ, đã xây dựng xong, đang vận hành. Các lưu vực sông có số lượng hồ chứa và tổng dung tích các hồ chứa lớn gồm: sông Hồng, gẩn 30 tỷ m3; sông Đồng Nai, trên 10 tỷ m3, sông Sê San, gần 3,5 tỷ m3; sông Mã, sông Cả, sông Hương, sông Vũ Gia – Thu Bồn và sông Srêpok có tổng dung tích hồ chứa từ gần 2 tỷ m3 đến 3 tỷ m3. Có 19 tỉnh có tổng dung tích hồ chứa từ trên 1 tỷ m3 trở lên. [36] Về nước dưới đất: Tiềm năng nguồn nước dưới đất của Việt Nam là tương đối lớn, ước tính khoảng 63 tỷ m3/năm, tập trung chủ yếu ở các khu vực đồng bằng Bắc Bộ, đồng bằng Nam Bộ và khu vực Tây Nguyên.

Nguồn nước của Việt Nam hiện nay đang phải đối mặt với nhiều thách thức: Hơn 2/3 lượng nước trên các hệ thống sông của Việt Nam được hình thành từ ngoài lãnh thổ, trong khi cơ chế, chính sách hợp tác, chia sẻ nguồn nước giữa các quốc gia chưa hiệu quả. Tình trạng ô nhiễm, suy thoái, cạn kiệt nguồn nước vẫn tiếp tục gia tăng trong khi cơ chế kiểm soát các nguồn gây ô nhiễm, các hoạt động chặt phá rừng chưa hiệu quả cộng với tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước đang ngày càng rõ rệt hơn. Thiên tai bão, lũ, lụt, hạn hán, xâm nhập mặn, ngập úng, nước biển dâng,.đang ngày càng gia tăng cả về mức độ nghiêm trọng và phạm vi ảnh hưởng. Tăng trưởng kinh tế không ngừng dẫn đến nhu cầu nước của các ngành kinh tế - xã hội tăng lên, cộng với nguồn nước tiếp tục bị suy thoái, cạn kiệt và cơ sở hạ tầng về tài nguyên nước còn lạc hậu.

[36] Sức ép về dân số và chất lượng cuộc sống tiếp tục gia tăng trong một vài thập kỷ tới. Năm 2020 dân số Việt Nam đã tăng lên khoảng 98 triệu người và sẽ ổn định ở mức 120 triệu người trong vòng 2-3 thập kỷ sau nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ