Luận án TS. Nguyễn Liên Hương: Quản lý không gian công cộng nội đô lịch sử Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý kiến trúc cảnh quan không gian công cộng khu nội đô lịch sử Hà Nội, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

199
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý kiến trúc cảnh quan nội đô Hà Nội 2024

Luận án về quản lý kiến trúc cảnh quan nội đô Hà Nội cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về một trong những thách thức lớn nhất của thủ đô. Nội đô lịch sử, khu vực lõi nghìn năm tuổi, không chỉ là trung tâm hành chính, kinh tế mà còn là nơi lưu giữ những lớp ký ức đô thị, thể hiện qua tấm áo kiến trúc và cảnh quan đặc trưng. Đây là không gian chứa đựng bản sắc văn hóa trong kiến trúc độc đáo, từ khu phố cổ, khu phố Pháp đến các công trình hiện đại. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa mạnh mẽ đã và đang đặt ra nhiều áp lực, đòi hỏi một phương pháp quản lý khoa học và bền vững. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả không chỉ nhằm bảo tồn các giá trị di sản mà còn hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng sống cho người dân, tạo dựng một hình ảnh đô thị văn minh, hiện đại nhưng vẫn giữ được nét riêng. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian công cộng nội đô (KGCC) như công viên, vườn hoa, quảng trường, vốn là lá phổi xanh và là nơi diễn ra các hoạt động giao lưu cộng đồng, góp phần tạo nên sức sống cho thành phố.

1.1. Lịch sử hình thành và bản sắc văn hóa trong kiến trúc

Lịch sử phát triển của Hà Nội gắn liền với sự hình thành các không gian đặc trưng. Từ kinh thành Thăng Long với khu Hoàng thành và 36 phố phường, hệ thống KGCC ban đầu chủ yếu là các không gian làng xã như sân đình, giếng nước, bãi chợ. Đến thời Pháp thuộc, một hệ thống quy hoạch đô thị Hà Nội theo kiểu phương Tây được thiết lập, tạo ra các KGCC mới như quảng trường, vườn hoa theo phong cách kiến trúc Pháp. Giai đoạn này đã để lại một di sản kiến trúc vô giá, điển hình là các công trình như Nhà hát Lớn, Quảng trường 19/8, và các biệt thự cổ. Các giai đoạn sau này, đặc biệt từ sau Đổi mới, kiến trúc Hà Nội có thêm nhiều lớp lang mới. Sự đa dạng này tạo nên một bản sắc văn hóa trong kiến trúc phong phú nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc quản lý để đảm bảo sự hài hòa và thống nhất.

1.2. Vai trò của không gian công cộng nội đô trong quy hoạch

Không gian công cộng (KGCC) đóng vai trò thiết yếu trong cấu trúc đô thị. Đây là nơi diễn ra các hoạt động cộng đồng, vui chơi, giải trí, giúp tăng cường sự gắn kết xã hội. Theo luận án, KGCC tại khu nội đô lịch sử Hà Nội bao gồm công viên, vườn hoa, quảng trường, đường dạo, và các khu vực đi bộ. Tuy nhiên, khái niệm KGCC trong các văn bản pháp lý tại Việt Nam vẫn chưa được định nghĩa một cách nhất quán, dẫn đến khó khăn trong công tác quản lý. Việc quản lý không gian xanh và các KGCC khác không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn liên quan trực tiếp đến phát triển đô thị bền vững, cải thiện môi trường sống và sức khỏe của người dân. Một hệ thống KGCC được quy hoạch và quản lý tốt sẽ là thước đo cho chất lượng sống và mức độ văn minh của một đô thị.

II. Thách thức trong quản lý kiến trúc cảnh quan Hà Nội hiện nay

Công tác quản lý kiến trúc cảnh quan nội đô Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sự gia tăng dân số phi mã gây áp lực lớn lên hạ tầng và không gian đô thị, dẫn đến tình trạng mất cân đối trong cơ cấu sử dụng đất. Hiện trạng cảnh quan Hà Nội cho thấy sự suy giảm cả về số lượng và chất lượng của các KGCC. Nhiều không gian bị lấn chiếm, sử dụng sai mục đích, hoặc xuống cấp do thiếu sự đầu tư, bảo trì. Bộ máy quản lý còn chồng chéo, thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, ngành, đặc biệt là vai trò của chính quyền cấp phường chưa được phát huy. Theo tác giả Nguyễn Liên Hương, các văn bản pháp lý, quy chuẩn, tiêu chuẩn liên quan đến quản lý kiến trúc, cảnh quan KGCC còn sơ sài, mâu thuẫn. Xung đột giữa lợi ích tư nhân và lợi ích cộng đồng ngày càng gia tăng, khiến kiến trúc, cảnh quan bị xâm lấn bởi các yếu tố tự phát, phá vỡ quy hoạch chung. Đây là những rào cản lớn cần được giải quyết để công tác quản lý đi vào thực chất và hiệu quả.

2.1. Hiện trạng cảnh quan Hà Nội Bất cập và suy giảm chất lượng

Thực trạng cho thấy hệ thống KGCC tại nội đô đang xuống cấp. Nhiều công viên, vườn hoa thiếu tiện ích, thiết kế sơ sài, trang thiết bị không được bảo trì thường xuyên. Đặc biệt, tình trạng lấn chiếm không gian công cộng nội đô để kinh doanh, làm bãi đỗ xe diễn ra phổ biến. Luận án chỉ ra, trong 5 năm (2010-2015), 17 ao hồ của Hà Nội đã bị san lấp hoàn toàn, tổng diện tích mặt nước giảm hơn 72.000m². Kiến trúc xung quanh các KGCC thiếu sự quản lý đồng bộ về chiều cao, màu sắc, vật liệu, tạo nên một tổng thể lộn xộn, thiếu thẩm mỹ. Các tòa nhà cao tầng mọc lên sai phép, che khuất tầm nhìn và phá vỡ cảnh quan truyền thống, đặc biệt là tại các khu vực nhạy cảm như khu phố cổ và xung quanh Hồ Gươm.

2.2. Vấn đề trong chính sách quản lý đô thị và cơ chế chồng chéo

Một trong những rào cản lớn nhất là hệ thống chính sách quản lý đô thị còn nhiều bất cập. Mặc dù đã có các văn bản như Luật Thủ đô hay Nghị định 38, việc triển khai tại địa phương gặp nhiều khó khăn do thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết. Sự chồng chéo trong trách nhiệm quản lý giữa các cơ quan như Sở Quy hoạch - Kiến trúc Hà Nội, Sở Xây dựng và chính quyền các quận, phường dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm. Việc thiếu một cơ quan đầu mối điều phối và một hệ thống thông tin tích hợp về KGCC khiến công tác quản lý trở nên manh mún, thiếu tính hệ thống. Hơn nữa, Luật Quy hoạch đô thị và các quy chuẩn liên quan chưa có các chỉ tiêu cụ thể cho việc quản lý chất lượng kiến trúc, cảnh quan của từng loại hình KGCC, gây khó khăn cho việc áp dụng và giám sát.

III. Phương pháp xây dựng mô hình quản lý kiến trúc cảnh quan mới

Để giải quyết các tồn tại, luận án đề xuất một mô hình quản lý cảnh quan mới, có hệ thống và khoa học cho khu nội đô lịch sử Hà Nội. Cách tiếp cận này không chỉ dựa trên các quy định pháp lý mà còn tích hợp các yếu tố về giá trị lịch sử, văn hóa, và sự tham gia của cộng đồng. Nền tảng của mô hình là việc xây dựng một bộ tiêu chí quản lý rõ ràng, chi tiết, làm cơ sở cho mọi hoạt động từ bảo tồn, cải tạo đến xây dựng mới. Thay vì quản lý một cách đồng đều, mô hình này đề cao việc nhận diện giá trị và phân loại KGCC để có những giải pháp ứng xử phù hợp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là hệ thống thông tin địa lý (GIS), để xây dựng bản đồ và cơ sở dữ liệu quản lý được xem là một công cụ đắc lực, giúp minh bạch hóa thông tin và nâng cao hiệu quả giám sát. Cách tiếp cận này hướng tới việc đảm bảo tính thống nhất trong quản lý từ tổng thể đến chi tiết, phù hợp với đặc điểm từng khu vực.

3.1. Xây dựng bộ tiêu chí quản lý dựa trên Luật Quy hoạch đô thị

Đóng góp mới của luận án là đề xuất một bộ tiêu chí quản lý kiến trúc, cảnh quan KGCC khu nội đô lịch sử, bao gồm 7 nhóm chính: 1) Bố cục tổng thể; 2) Kiến trúc KGCC; 3) Cảnh quan KGCC; 4) Sử dụng đất; 5) Khu vực cần bảo tồn; 6) Hạ tầng kỹ thuật & Tiện ích đô thị; 7) Hoạt động & phương tiện giao thông. Bộ tiêu chí này được xây dựng dựa trên các quy định của Luật Quy hoạch đô thị và các văn bản liên quan, đồng thời cụ thể hóa các yêu cầu để có thể áp dụng vào thực tế. Các tiêu chí này sẽ là công cụ để đánh giá hiện trạng, xếp hạng KGCC, và định hướng cho các dự án cải tạo cảnh quan khu phố cổ cũng như các khu vực khác.

3.2. Nhận diện giá trị và phân vùng quản lý di sản kiến trúc

Luận án đề xuất phân vùng quản lý kiến trúc, cảnh quan KGCC thành 13 phân vùng dựa trên đặc điểm lịch sử hình thành và cấu trúc đô thị. Mỗi phân vùng sẽ có những yêu cầu quản lý riêng, phù hợp với đặc trưng vốn có. Ví dụ, khu vực phố cổ sẽ ưu tiên bảo tồn di sản kiến trúc Hà Nội, trong khi khu phố Pháp sẽ tập trung gìn giữ giá trị của kiến trúc Pháp cổ tại Hà Nội. Việc nhận diện giá trị của từng KGCC dựa trên các yếu tố như cấp độ, vị trí, chất lượng kiến trúc, cảnh quan và sức hút người sử dụng là cơ sở để xếp hạng và đưa ra nguyên tắc quản lý phù hợp. Phương pháp này giúp tránh việc áp dụng một chính sách chung chung cho tất cả, thay vào đó là những giải pháp linh hoạt và hiệu quả hơn.

IV. Top 4 giải pháp quản lý kiến trúc cảnh quan đô thị hiệu quả

Dựa trên mô hình quản lý mới, luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể và khả thi nhằm cải thiện công tác quản lý kiến trúc cảnh quan nội đô Hà Nội. Các giải pháp này mang tính đồng bộ, tác động từ cấp chính sách vĩ mô đến các hoạt động thực thi vi mô tại từng không gian cụ thể. Trọng tâm của các giải pháp là hoàn thiện hệ thống pháp lý, xây dựng công cụ quản lý hiện đại, tổ chức lại bộ máy quản lý nhà nước một cách tinh gọn và hiệu quả, và đặc biệt là đề cao vai trò, sự tham gia của cộng đồng. Việc kết hợp hài hòa giữa các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự chuyển biến tích cực, hướng tới mục tiêu phát triển đô thị bền vững và nâng cao chất lượng sống cho người dân thủ đô. Mỗi giải pháp đều được phân tích kỹ lưỡng về tính khả thi và hiệu quả khi áp dụng vào bối cảnh thực tiễn của Hà Nội.

4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và vai trò Sở Quy hoạch Kiến trúc

Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện khung pháp lý, công cụ và cơ sở dữ liệu. Cần rà soát, bổ sung và thống nhất các khái niệm, chỉ tiêu về KGCC trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Luận án đề xuất xây dựng các quy chế, quy định quản lý chi tiết cho từng phân vùng đã được xác định. Vai trò của Sở Quy hoạch - Kiến trúc Hà Nội cần được nâng cao như một cơ quan đầu mối, điều phối công tác quản lý kiến trúc cảnh quan trên toàn thành phố. Bên cạnh đó, việc xây dựng bản đồ và hệ thống thông tin KGCC trên nền tảng GIS là cực kỳ cần thiết để công khai hóa quy hoạch và hỗ trợ công tác quản lý, giám sát.

4.2. Giải pháp cụ thể cho bảo tồn cải tạo và xây dựng mới

Nhóm giải pháp này tập trung vào các hoạt động thực tiễn. Đối với các KGCC có giá trị, cần có giải pháp quản lý bảo vệ nghiêm ngặt. Công tác cải tạo, chỉnh trang cần tuân thủ bộ tiêu chí đã đề ra, đảm bảo hài hòa với cảnh quan chung, ví dụ như dự án cải tạo cảnh quan khu phố cổ. Đối với việc xây dựng mới, cần kiểm soát chặt chẽ về quy hoạch, kiến trúc, đặc biệt là các công trình cao tầng trong nội đô. Bên cạnh đó, giải pháp quản lý cây xanh đô thị và mặt nước cần được chú trọng, từ việc lựa chọn chủng loại cây phù hợp đến việc bảo vệ, duy trì hệ sinh thái tự nhiên.

4.3. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào quản lý đô thị

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt để quản lý bền vững. Cần xây dựng cơ chế để người dân, các tổ chức xã hội, và chuyên gia có thể tham gia vào quá trình lập quy hoạch, giám sát và bảo vệ KGCC. Các mô hình hợp tác công-tư, xã hội hóa trong việc đầu tư, bảo trì KGCC cần được khuyến khích. Khi cộng đồng được tham gia, họ sẽ có ý thức trách nhiệm cao hơn trong việc gìn giữ và phát huy giá trị của không gian sống chung. Đây là một giải pháp quan trọng nhằm giảm tải cho bộ máy nhà nước và tạo ra sự đồng thuận xã hội, hướng đến một nền quản lý đô thị thực sự vị nhân sinh.

V. Hướng tới phát triển đô thị bền vững cho cảnh quan Hà Nội

Mục tiêu cuối cùng của việc quản lý kiến trúc cảnh quan nội đô Hà Nội là hướng tới phát triển đô thị bền vững. Điều này không chỉ có nghĩa là bảo tồn các giá trị quá khứ mà còn là kiến tạo những giá trị mới cho tương lai, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Các giải pháp được đề xuất trong luận án khi được áp dụng sẽ góp phần quan trọng vào việc hiện thực hóa tầm nhìn này. Một thành phố có hệ thống KGCC chất lượng cao, được quản lý tốt sẽ là một thành phố đáng sống, hấp dẫn đầu tư và du lịch. Tương lai của cảnh quan Hà Nội phụ thuộc rất lớn vào quyết tâm chính trị của các cấp chính quyền, sự đồng lòng của người dân và việc áp dụng các phương pháp quản lý khoa học, sáng tạo. Luận án này là một tài liệu tham khảo giá trị, mở ra những định hướng mới cho công tác quy hoạch và quản lý đô thị của thủ đô.

5.1. Tầm nhìn quy hoạch đến 2030 và vai trò của công nghệ

Theo Đồ án QHC Thủ đô Hà Nội đến 2030, tầm nhìn 2050, việc bảo tồn và cải tạo khu nội đô lịch sử là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Tầm nhìn này nhấn mạnh việc giữ gìn và phát huy giá trị lịch sử, đồng thời phát triển thêm không gian xanh, KGCC cho người dân. Để hiện thực hóa, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý là xu thế tất yếu. Các công nghệ như GIS, mô hình hóa thông tin công trình (BIM), và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp mô phỏng các phương án quy hoạch, quản lý dữ liệu hiệu quả và giám sát các thay đổi trong kiến trúc, cảnh quan một cách chính xác. Tầm nhìn này đòi hỏi một sự chuyển đổi mạnh mẽ từ quản lý truyền thống sang quản lý thông minh.

5.2. Triển vọng và kiến nghị cho mô hình quản lý cảnh quan mới

Mô hình quản lý mới được đề xuất có tính khả thi cao và có thể nhân rộng. Luận án đã áp dụng thí điểm tại Vườn hoa Vạn Xuân và cho thấy những kết quả tích cực. Để mô hình này được áp dụng rộng rãi, cần có sự chỉ đạo quyết liệt từ UBND Thành phố, sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ngành và sự ủng hộ của cộng đồng. Kiến nghị quan trọng là cần sớm thể chế hóa bộ tiêu chí quản lý và khung phân vùng vào các văn bản pháp lý của thành phố. Đồng thời, cần tổ chức các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý đô thị các cấp. Triển vọng về một Hà Nội với kiến trúc, cảnh quan hài hòa, giàu bản sắc và bền vững là hoàn toàn có thể đạt được nếu có những bước đi đúng đắn và quyết liệt.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ quản lý đô thị và công trình quản lý kiến trúc cảnh quan không gian công cộng khu nội đô lịch sử thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ KIẾN TRÚC, CẢNH QUAN KHÔNG GIAN CÔNG CỘNG KHU NỘI ĐÔ LỊCH SỬ THÀNH PHỐ 1. Quản lý kiến trúc, cảnh quan không gian công cộng khu nội đô lịch sử các thành phố trên thế giới 1. Đặc điểm hình thành và phát triển kiến trúc, cảnh quan không gian công cộng khu nội đô lịch sử các thành phố Trên thế giới, lịch sử văn minh đô thị trải qua nhiều giai đoạn từ thời kỳ cổ đại, trung – cận đại đến hiện đại đã tạo nên vô số thành tựu.

Trong đó, phải kể đến những di sản kiến trúc, cảnh quan là các KGCC được hình thành tại những khu vực lõi đô thị đầu tiên – Nội đô lịch sử các thành phố. Thời kỳ cổ đại Đánh dấu lịch sử hình thành khu NĐLS thành phố Hy Lạp cổ đại, dạng thức đầu tiên của KGCC ra đời vào thế kỷ thứ 9 trước công nguyên. Hai quần thể kiến trúc công cộng phổ biến trong đô thị cổ đại lúc bấy giờ là acropol - quần thể kiến trúc với nhiều đền đài, xây dựng trên những khu đồi cao và agora - quảng trường công cộng, mang tính dân dụng. Diện tích các agora khoảng 5% diện tích đất thành phố [73].

Giai đoạn cổ điển thịnh kỳ, các acropol được xây dựng thêm nhà hát ngoài trời, có thềm dốc bậc ở khu vực chân núi. Agora là không gian ngoài trời thường được đặt tại trung tâm thành phố, giao của những trục giao thông quan trọng, dễ dàng tiếp cận từ mọi hướng. Mặt bằng thường được quy hoạch hình chữ nhật hoặc hình vuông [73]. KGCC ở Hy Lạp cổ đại có vai trò quan trọng trong hệ thống chính trị, thể hiện quyền tiếp cận, quyền làm chủ của công dân trong xã hội quân chủ.

Thời kì này, chỉ một phần bảy dân số Hi Lạp cổ đại là công dân, vì vậy số người còn lại, những “nô lệ” không thể tiếp cận các acropol. Bắt đầu từ dạng thức kiến trúc như một pháo đài trên đỉnh đồi, acropol được quản lý bởi hội đồng thương mại, thế tục và tôn giáo [63]. Khi nền văn minh Hy Lạp phát triển hơn, KGCC chuyển hướng về agora, giảm sự chú trọng đến việc củng cố tôn giáo. Agora có nhiều chức năng, nhưng chủ yếu phát triển thành không gian mở cho tất cả mọi người, không chỉ các công dân.

Lúc này, agora trở thành nơi tụ họp, là những khoảng không diễn ra các cuộc diễn thuyết, 8 tranh luận công khai, nơi người dân được sử dụng tự do. Khi thành phố Hy Lạp bắt đầu phát triển có tổ chức thì KGCC chiếm vị trí nổi bật hơn. Tăng trưởng tự nhiên dần nhường chỗ cho hình thái đô thị theo kế hoạch, thiết kế có ý thức của KGCC ngày càng phản ánh quan niệm thẩm mỹ, mang tới sự thoải mái cho người dùng. Kế thừa những giá trị của giai đoạn trước đó, quảng trường thời La Mã, “forum” là nơi tụ họp dân chúng và diễn ra những hoạt động chính trị, văn hóa quan trọng của thành phố tại khu NĐLS.

Thời kì tiếp theo, dấu mốc cho sự chuyển đổi hình thức và chức năng của các KGCC khi La Mã tan rã. Lúc này, sau các cuộc tàn sát tôn giáo, tranh giành quyền lực và lãnh địa, người dân co cụm lại, giới quý tộc tách biệt khỏi các hoạt động chung của cộng đồng. KGCC thời kì này thay đổi hoàn toàn, trở thành nơi thờ cúng và thể hiện quyền lực chính trị [83]. Quần thể acropol – Hi lạp cổ đại [83] Hình 1.

Sân hoàng gia, Rome [83] Hình 1. Mặt bằng Agora, Athens [35] 1. Thời kỳ Trung – Cận đại: Trên đà phát triển của giai đoạn trước, thời kỳ trung đại vào khoảng thế kỷ 13, khắp châu Âu đã chứng kiến sự ra đời hàng loạt quảng trường tại NĐLS các thành phố Anh, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan. QHĐT thời kỳ này gắn với sự chuyển tiếp xã hội phong kiến sang tư bản và phát triển mạnh mẽ ở châu Âu mà nước Pháp là một 9 điển hình.

Dưới thời Louis XV, Pháp đã xây dựng nhiều quảng trường như Louis XV, quảng trường Concorde nơi diễn ra các sự kiện lịch sử quan trọng [62]. Thời kì đầu, việc xây dựng các KGCC chủ yếu do sự bảo trợ của hoàng gia, thể hiện quyền lực của giai cấp thống trị. Tiếp đến, là giới nhà giàu, thương nhân thông qua việc đầu tư cho các kiến trúc sư, hoạ sĩ để thiết kế, thể hiện sự giàu có của họ. Vì vậy, ngày nay, sự cân bằng giữa lợi ích công cộng và tư nhân trong việc cung cấp và quản lý KGCC luôn là một vấn đề có nguồn gốc rất sâu sắc [83].

Tiếp theo, thời kỳ Phục hưng mở ra một cuộc cách mạng về quảng trường với phát kiến quan trọng của người Ý. Một số quảng trường tiêu biểu như quảng trường trung tâm Del Campo, quảng trường St Marco. Giai đoạn này, hệ thống công viên, vườn hoa tại NĐLS các thành phố châu Âu được xây dựng nhiều. Tại Pháp, từ cuối thế kỷ 16 đến giữa thế kỷ 18, nhiều khu NĐLS thành phố được quy hoạch theo nguyên tắc phục hưng, điển hình các thành phố Nancy, Charleville, Paris [35].

Các KGCC như công viên, vườn hoa được thiết kế mặt bằng kỷ hà, các quảng trường với chức năng hạt nhân trung tâm thành phố là giao điểm của các trục giao thông quan trọng. Thế kỷ 17-18, tư tưởng Phục Hưng tiếp tục được mở rộng và phát triển, cùng sự ra đời của phong cách kiến trúc Barocco tại Tây Âu, điển hình là Ý, Pháp, Đức, Tây Ban Nha. Phong cách Barocco vừa bổ sung kế thừa những thành tựu của phong cách Phục hưng ở giai đoạn trước, vừa có những phát triển mang tính đặc trưng trong thể hiện và tư duy. Nếu các quảng trường thời Phục hưng thường có mặt bằng đơn giản thì mặt bằng của quảng trường Barocco đa dạng hơn với cách bố trí đối xứng đa trục, cách xử lý các chi tiết trang trí phức tạp hơn, nhiều màu sắc hơn, qua đó tạo cho đô thị hình thái đa dạng và linh hoạt.

Một số KGCC có thể coi là tiêu biểu cho phong cách Barocco là quảng trường St Peter và quảng trường Tây Ban Nha. Phong cách Barocco đánh dấu sự phát triển đỉnh cao của kiến trúc cổ điển phương Tây, trước khi cách mạng công nghiệp nổ ra, nơi tư duy kiến trúc và QHĐT thay đổi hoàn toàn. London - một thành phố phát triển thịnh vượng từ hoạt động thương mại, do đó nhiều khu chợ hình thành rất sớm trong lịch sử của nơi này chính là một dạng thức của KGCC. Thế kỉ 18, trong khu vực nội đô London không có quảng trường, mà là chợ đường phố hoặc chợ có mái che.

Tại đây, KGCC gần như chỉ có chức năng 10 thương mại, các chức năng khác phục vụ đời sống không đáng kể. Như vậy, KGCC ở London có xu hướng khác biệt hơn, phục vụ nhiều chức năng, nhưng thương mại được đặt lên hàng đầu. Điều này thể hiện sự phụ thuộc của chức năng cộng đồng vào không gian thương mại, hay nói cách khác các chức năng chính trị, tôn giáo và xã hội xảy ra trên không gian được tạo ra bởi thương mại. Tuy nhiên, không gian không phải lúc nào cũng thuộc quyền sở hữu của cộng đồng, thường chủ sở hữu là nhà thờ hoặc chúa đất.

Ngày nay, một số chợ truyền thống vẫn thuộc sở hữu của nhà thờ, mặc dù phần lớn thuộc sở hữu của nhà nước, do các hội đồng địa phương quản lý. Cuối giai đoạn này cũng hình thành loại KGCC tư nhân như các vườn hoa nội khu, chỉ phục vụ một nhóm người, hạn chế quyền tiếp cận đám đông dân cư. Đây là những dạng thức đầu tiên của không gian bán công cộng [83]. Tổ hợp Quảng trường – Vườn hoa – Nhà thờ - Chợ Anh [83].

Ở châu Á, tại Trung Quốc, hình ảnh NĐLS thành phố gắn liền với thành bao quanh cung điện của vua quan và quí tộc, quách là tường thành bảo vệ phía ngoài khu vực dân cư [20]. Trường An thời Tây Hán là thành phố lớn nhất Trung Quốc, gấp 4 lần so với thành phố La Mã ở châu Âu đương thời. Nhìn chung, thời kỳ này, các đô thị ở châu Á đã đi theo quan điểm khai thác lợi thế thiên nhiên, phát huy sâu sắc các giá trị văn hóa truyền thống. Kiến trúc, cảnh quan thuận thiên nhiên, lấy thiên nhiên làm nền tảng, để tạo ra những không gian sống hài hoà cho con người.

Nhìn nhận quá trình lịch sử phát triển đô thị, cho thấy “nếu quảng trường là KGCC đặc trưng kiến trúc Âu Châu thì không gian đường phố lại là KGCC ưa thích của người Châu Á”[18]. Sự dịch chuyển và thay đổi cảnh quan là yếu tố tạo nên sự hấp dẫn của KGCC dạng đường phố tại các đô thị châu Á trong đó Thăng Long - Hà Nội không phải là 11 trường hợp ngoại lệ. Các kiểu KGCC đường phố, phố chợ, sân đình, cổng làng là những loại hình thường gặp. Phố cổ Thư Viên Môn - Quảng trường Thiên An môn –Trung Quốc [nguồn: Internet] Từ thế kỉ 17-18, các KGCC tại các khu vực NĐLS các thành phố trên khắp thế giới đã có một vị thế mới hoàn toàn.

Không chỉ là không gian vật chất đơn thuần, chúng góp phần mang lại kiến trúc, cảnh quan đẹp cho đô thị. Các loại hình KGCC mới được tạo ra, phát triển và trở thành điểm thu hút người dân đến để nghỉ ngơi, thư giãn, gặp gỡ, giao tiếp như công viên, vườn hoa, quảng trường, phố đi bộ. Vườn chùa Suisen, Hình 1. Cảnh quan Jinhae-gu, Nhật Bản [nguồn: Internet] Hàn Quốc [nguồn: Internet] 1.

Thời kỳ hiện đại Thế kỷ 18, cách mạng công nghiệp đã mở màn cho một loạt thay đổi lớn trong thiết kế và QHĐT. Sự xuất hiện của xe lửa, đầu máy hơi nước thúc đẩy sự giao thương giữa các thành phố, tạo nên những đại đô thị với mật độ dân số lớn cùng nền kinh tế sôi động thay thế cho những khu NĐLS vừa và nhỏ. Sự phát triển này ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái các đô thị. Dân cư đổ dồn về các thành phố lớn tạo ra nhu cầu về nhà ở, dịch vụ, gây tác động lớn đến môi trường và tính liên kết cộng đồng.

Như một hệ quả tất yếu, nửa đầu thế kỷ 20, sự tiếp diễn của các quá trình phát triển kinh tế xã hội mạnh mẽ cộng với sự ra đời của các phương tiện giao thông cá nhân như xe máy, ô tô đã tạo nên một sự thay đổi trong việc sử dụng KGCC trong các thành phố, tác 12 động đến sự tương tác giữa cư dân đô thị tại đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ