Tổng quan luận án
Công trình thuộc loại hình luận án tiến sĩ trong nhóm ngành Khoa học Trái đất, chuyên ngành Địa chất học (định hướng Khoáng vật học, Địa hoá học và Địa chất kinh tế). Luận án được thực hiện theo hướng nghiên cứu thực nghiệm kết hợp khảo sát địa chất thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Khu vực Tạ Khoa được biết đến là một trong những diện tích chứa quặng sunfua đồng - niken (Cu-Ni) quan trọng tại Việt Nam, liên quan chặt chẽ đến các khối xâm nhập magma mafic - siêu mafic. Trong các thành tạo quặng sunfua đồng - niken nhiệt dịch và magma, các nguyên tố nhóm platin (Platinum Group Elements - PGE) và vàng (Au) thường đóng vai trò là khoáng sản đi kèm có giá trị kinh tế và ý nghĩa khoa học đặc biệt. Tuy nhiên, việc nghiên cứu về các nguyên tố nhóm platin tại Việt Nam trong các giai đoạn trước đây còn nhiều hạn chế, chủ yếu dừng lại ở các kết quả khảo sát sơ bộ, chưa có các công trình phân tích chuyên sâu về dạng tồn tại thực tế và đánh giá đầy đủ tiềm năng tài nguyên của PGE và vàng trong quặng Cu-Ni tại khu vực mỏ Tạ Khoa.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết khoảng trống học thuật về bản chất địa hóa khoáng vật học của các nguyên tố nhóm platin và vàng, xác định các dạng tồn tại khoáng vật cũng như đánh giá tiềm năng thu hồi các nguyên tố này trong các thân quặng sunfua Cu-Ni tại Tạ Khoa.
Mục tiêu nghiên cứu
Dựa trên cấu trúc nội dung và các phân mục khoa học được triển khai, luận án hướng tới các mục tiêu chính như sau:
- Tổng hợp và khái quát bối cảnh địa chất khu vực, đặc điểm cấu trúc mỏ và khoáng sản vùng Tạ Khoa làm nền tảng cho việc nghiên cứu quặng hóa.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đặc điểm địa hóa, khoáng vật của các nguyên tố nhóm platin, các kiểu mỏ platin phổ biến và tổng quan các kết quả nghiên cứu platin đã thực hiện tại Việt Nam.
- Xác định đặc điểm hình thái thân quặng, thành phần hóa học của đá và quặng, cũng như thành phần khoáng vật và đặc điểm các khoáng vật quặng chủ yếu trong mỏ sunfua Cu-Ni Tạ Khoa.
- Triển khai các phương pháp thí nghiệm hiện đại nhằm xác định cụ thể dạng tồn tại của các nguyên tố nhóm platin và vàng trong quặng sunfua Cu-Ni, từ đó đưa ra đánh giá về tiềm năng tài nguyên của nhóm nguyên tố này tại khu vực Tạ Khoa.
Câu hỏi nghiên cứu
Các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được luận án giải quyết bao gồm:
- Bối cảnh địa chất và các thành tạo khoáng sản tại vùng Tạ Khoa có những đặc điểm cơ bản nào liên quan đến quặng hóa Cu-Ni?
- Cơ sở lý luận về địa hóa khoáng vật của các nguyên tố nhóm platin được xác lập như thế nào và hiện trạng nghiên cứu PGE ở Việt Nam đã đạt đến mức độ nào?
- Thành phần vật chất của quặng sunfua Cu-Ni Tạ Khoa biểu hiện như thế nào thông qua hình thái thân quặng, hóa học quặng - đá và tổ hợp khoáng vật quặng chủ yếu?
- Các nguyên tố nhóm platin và vàng trong quặng sunfua Cu-Ni Tạ Khoa tồn tại dưới những dạng khoáng vật nào và tiềm năng tài nguyên của chúng ra sao?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quặng sunfua Cu-Ni, các khoáng vật quặng chủ yếu, các đá magma vây quanh và chứa quặng, cùng với các nguyên tố nhóm platin và vàng đi kèm trong quặng.
- Phạm vi không gian: Khu vực mỏ sunfua Cu-Ni Tạ Khoa và các diện tích địa chất liên quan thuộc vùng Tạ Khoa.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào đặc điểm địa chất, thành phần vật chất quặng, đặc tính địa hóa khoáng vật, xác định dạng tồn tại thực tế và đánh giá tiềm năng khoáng sản của PGE và Au.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án dành một phần dung lượng lớn tại Chương 2 (từ trang 23 đến trang 38) để điểm lại và hệ thống hóa các hướng nghiên cứu liên quan đến platin và quặng sunfua Cu-Ni.
Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại
Trong văn bản, tác giả phân chia tổng quan tài liệu thành các nội dung chuyên đề cụ thể:
- Tổng quan về đặc điểm địa hoá khoáng vật các nguyên tố nhóm Platin (PGE): Điểm lại các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về đặc tính hóa học, tính chất địa hóa, ái lực đồng sinh của các nguyên tố nhóm platin (như Pt, Pd, Rh, Ru, Ir, Os) trong các hệ thống silicat và sunfua magma.
- Các kiểu mỏ platin: Phân tích các phân loại mỏ platin trên thế giới, bao gồm các mỏ tích tụ magma dạng tầng lớp, các mỏ sunfua Cu-Ni dạng xâm tán và dạng khối giàu kim loại quý, cùng các kiểu mỏ nhiệt dịch và sa khoáng liên quan.
- Các kết quả nghiên cứu địa chất - khoáng vật các nguyên tố nhóm platin ở Việt Nam: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu đã công bố tại Việt Nam liên quan đến quặng hóa platin, đặc biệt là trong các khối đá mafic - siêu mafic ở miền Bắc và các phát hiện sơ bộ về khoáng hóa PGE đi kèm trong quặng đồng - niken.
- Các nghiên cứu địa chất vùng Tạ Khoa: Tổng kết các tài liệu địa chất, cấu trúc uốn nếp, đứt gãy và khoáng sản đồng - niken tại Tạ Khoa từ các chương trình khảo sát, đo vẽ bản đồ địa chất và tìm kiếm khoáng sản trước đây.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù vùng Tạ Khoa đã được nghiên cứu về trữ lượng đồng và niken, nhưng sự hiện diện, hàm lượng chi tiết, và đặc biệt là dạng tồn tại khoáng vật học của các nguyên tố nhóm platin và vàng vẫn chưa được làm sáng tỏ bằng các phương pháp thí nghiệm hiện đại có độ chính xác cao. Luận án đặt vị trí của mình vào việc cung cấp các luận cứ thực nghiệm định lượng, làm rõ PGE và Au tồn tại dưới dạng khoáng vật độc lập hay dạng dung dịch rắn/tạp chất trong mạng tinh thể của các khoáng vật sunfua chủ yếu (như pyrrotin, pentlandit, cancopirit), qua đó làm căn cứ đánh giá tiềm năng tài nguyên của mỏ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết của địa chất học khoáng sản, địa hóa học magma và khoáng vật học quặng:
- Lý thuyết địa hóa các nguyên tố nhóm platin: Dựa trên hành vi phân bố của PGE trong quá trình phân dị magma, quá trình phân tách pha lỏng sunfua ra khỏi dung nham silicat, và hệ số phân bố cực cao của PGE vào pha sunfua lỏng.
- Mô hình các kiểu mỏ platin: Khung phân loại các mỏ quặng sunfua Cu-Ni-PGE magma, trong đó các thân quặng được phân chia theo đặc tính thành phần vật chất, quan hệ với đá vây quanh và mức độ quặng hóa.
- Khái niệm về dạng tồn tại khoáng vật: Sự phân biệt giữa khoáng vật tự sinh/khoáng vật độc lập của PGE (Platinum Group Minerals - PGM), hợp kim platin-vàng, tellurit, bismutit với dạng dị hình hoặc dung dịch rắn trong mạng tinh thể sunfua cơ sở.
Hệ thống phương pháp nghiên cứu thực tế
Tác giả thiết lập một quy trình nghiên cứu logic gồm ba nhóm phương pháp chính được trình bày chi tiết tại mục 2.2 của Chương 2:
| Nhóm phương pháp |
Phân mục trong văn bản |
Nội dung triển khai cụ thể |
| 1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu |
Mục 2.2.1 (Trang 39) |
Thu thập, tổng hợp, phân tích và kế thừa các báo cáo địa chất, tài liệu thăm dò mỏ Cu-Ni Tạ Khoa và các công trình nghiên cứu địa hóa - khoáng vật học đã công bố trong và ngoài nước. |
| 2. Phương pháp khảo sát thực địa |
Mục 2.2.2 (Trang 39 - 41) |
Khảo sát thực địa tại các thân quặng và vết lộ địa chất mỏ Tạ Khoa; mô tả cấu trúc thân quặng, quan hệ tiếp xúc giữa thân quặng và đá vây quanh; lấy mẫu quặng, mẫu đá phục vụ nghiên cứu thành phần vật chất. |
| 3. Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm |
Mục 2.2.3 (Trang 41 - 51) |
Thực hiện các phân tích hóa học đá và quặng, phân tích khoáng tướng để xác định thành phần khoáng vật quặng, và triển khai các thí nghiệm chuyên sâu nhằm phát hiện dạng tồn tại của PGE và Au. |
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu sử dụng trong luận án bao gồm:
- Tư liệu thứ cấp: Các báo cáo địa chất khu vực, bản đồ địa chất và khoáng sản vùng Tạ Khoa, tài liệu lưu trữ ngành địa chất và các bài báo khoa học liên quan.
- Tư liệu sơ cấp: Mẫu thực địa thu thập trực tiếp tại mỏ Tạ Khoa; hệ thống ảnh chụp lát mỏng, ảnh khoáng tướng (được lập danh mục riêng từ trang 8); danh mục các bảng số liệu phân tích hóa học và kết quả thí nghiệm (được thống kê từ trang 3); danh mục hình vẽ mặt cắt, sơ đồ địa chất (thống kê từ trang 6).
Nội dung chính theo từng chương
Luận án có tổng độ dài 117 trang nội dung chính (không bao gồm phụ lục), được cấu trúc chặt chẽ thành 4 chương, đi từ bối cảnh khu vực, cơ sở lý thuyết, đến đặc điểm thành phần quặng và kết quả thí nghiệm chuyên sâu.
| Chương |
Tên chương trong văn bản |
Giới hạn trang |
Dung lượng |
Trọng tâm nghiên cứu |
| Chương 1 |
Khái quát về đặc điểm địa chất vùng Tạ Khoa |
17 - 22 |
6 trang |
Bối cảnh địa tầng, magma, kiến tạo và khoáng sản vùng Tạ Khoa |
| Chương 2 |
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu |
23 - 51 |
29 trang |
Địa hóa PGE, các kiểu mỏ, tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam và quy trình phương pháp luận |
| Chương 3 |
Đặc điểm thành phần vật chất quặng mỏ sunfua Cu-Ni Tạ Khoa |
52 - 62 |
11 trang |
Hình thái thân quặng, quặng hóa, thành phần hóa học và khoáng vật quặng |
| Chương 4 |
Dạng tồn tại, tiềm năng các nguyên tố nhóm platin, vàng trong quặng sunfua Cu-Ni khu vực Tạ Khoa |
63 - 112 |
50 trang |
Kết quả thí nghiệm phân tích, xác định dạng tồn tại của PGE-Au và đánh giá tiềm năng |
Chương 1: Khái quát về đặc điểm địa chất vùng Tạ Khoa
Chương 1 đóng vai trò xây dựng bối cảnh tự nhiên và địa chất khu vực cho toàn bộ công trình:
- Khái quát địa chất: Trình bày đặc điểm địa tầng, các phức hệ magma xâm nhập và phun trào mafic - siêu mafic, cấu trúc đứt gãy và nếp uốn khống chế quặng hóa tại diện tích Tạ Khoa.
- Đặc điểm khoáng sản: Trình bày tại mục 1.2 (trang 22), khái quát các điểm quặng, mỏ khoáng sản đã biết trong vùng, tập trung vào khoáng hóa sunfua đồng - niken đặc trưng của cấu trúc Tạ Khoa.
Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 là nền tảng học thuật và công cụ kỹ thuật của luận án với dung lượng 29 trang:
- Đặc điểm địa hoá khoáng vật các nguyên tố nhóm platin (trang 23 - 31): Phân tích chi tiết quy luật địa hóa của platin và các nguyên tố cùng nhóm trong các pha magma, tính chất cộng sinh và cơ chế tách pha của quặng sunfua magma.
- Các kiểu mỏ platin (trang 31 - 37): Hệ thống hóa các mô hình mỏ platin chính trên thế giới, làm sáng tỏ vị trí của kiểu mỏ sunfua Cu-Ni chứa PGE trong các đá magma siêu mafic.
- Nghiên cứu platin ở Việt Nam (trang 37 - 38): Tổng kết các tài liệu địa chất - khoáng vật đã biết về biểu hiện platin tại các cấu trúc địa chất ở Việt Nam.
- Hệ thống phương pháp (trang 39 - 51): Trình bày chi tiết kỹ thuật thu thập tài liệu, quy trình lấy mẫu thực địa và đặc biệt là các phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm (từ trang 41 đến trang 51) nhằm đảm bảo tính chuẩn xác cho việc phát hiện các hàm lượng vi lượng của PGE và vàng.
Chương 3: Đặc điểm thành phần vật chất quặng mỏ sunfua Cu-Ni Tạ Khoa
Chương 3 tập trung làm rõ bản chất vật chất của đối tượng nghiên cứu trực tiếp tại mỏ Tạ Khoa:
- Đặc điểm quặng hoá và hình thái thân quặng (mục 3.1 và 3.2, trang 52 - 55): Mô tả không gian phân bố quặng, kích thước, thế nằm, ranh giới tiếp xúc và các dạng hình thái của các thân quặng sunfua (như quặng xâm tán, quặng đặc xít, quặng mạng mạch).
- Thành phần hoá học đá và quặng (mục 3.3, trang 55 - 57): Cung cấp các kết quả phân tích định lượng về hàm lượng các nguyên tố tạo đá chính và các nguyên tố quặng hóa cơ bản (chủ yếu là Cu, Ni, Fe, S).
- Thành phần khoáng vật và đặc điểm khoáng vật quặng chủ yếu (mục 3.4, trang 57 - 62): Xác định tổ hợp khoáng vật quặng đặc trưng của mỏ, cấu trúc tinh thể, mối quan hệ sinh khoáng giữa các khoáng vật sunfua chủ đạo như pyrrotin, pentlandit, cancopirit và các khoáng vật phụ kèm theo.
Chương 4: Dạng tồn tại, tiềm năng các nguyên tố nhóm platin, vàng trong quặng sunfua Cu-Ni khu vực Tạ Khoa
Đây là chương trọng tâm chiếm dung lượng lớn nhất của luận án (50 trang, từ trang 63 đến trang 112):
- Các kết quả thí nghiệm (mục 4.1, trang 63 - 105): Trình bày hệ thống số liệu thực nghiệm thu được từ phòng thí nghiệm đối với các mẫu quặng Tạ Khoa. Phân tích các phổ, giản đồ và thông số hóa lý để xác định sự phân bố của các nguyên tố platin và vàng.
- Dạng tồn tại của các nguyên tố nhóm platin và vàng: Phân loại và làm sáng tỏ dạng tồn tại thực tế của PGE và Au trong quặng (khoáng vật độc lập của PGE, hợp kim tự sinh, hoặc nằm dưới dạng dung dịch rắn thay thế đồng hình trong các khoáng vật sunfua Cu-Ni).
- Tiềm năng các nguyên tố nhóm platin, vàng trong quặng sunfua Cu-Ni Tạ Khoa (mục 4.3, trang 106 - 112): Tổng hợp số liệu hàm lượng, đối chiếu với thể tích và trữ lượng quặng sunfua Cu-Ni đã được xác định của mỏ Tạ Khoa để đưa ra đánh giá khoa học về tiềm năng tài nguyên của PGE và vàng, khả năng thu hồi sản phẩm phụ có giá trị kinh tế trong quá trình tuyển luyện.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học
- Làm sáng tỏ bản chất thành phần vật chất quặng Tạ Khoa: Luận án bổ sung các dữ liệu phân tích định lượng chuẩn xác về thành phần hóa học của đá và quặng, làm rõ đặc điểm khoáng vật học của các khoáng vật quặng chủ yếu trong mỏ sunfua Cu-Ni Tạ Khoa.
- Xác định dạng tồn tại của PGE và vàng: Đóng góp khoa học then chốt của luận án là việc chứng minh bằng thực nghiệm dạng tồn tại cụ thể của các nguyên tố nhóm platin và vàng trong quặng sunfua Cu-Ni Tạ Khoa, giải quyết câu hỏi học thuật về việc các nguyên tố này tồn tại dưới dạng khoáng vật độc lập hay nằm phân tán trong mạng tinh thể các khoáng vật sunfua cơ sở.
- Cơ sở lý luận địa hóa khoáng vật PGE tại Việt Nam: Cung cấp tài liệu thực chứng có giá trị cho việc nghiên cứu địa hóa khoáng vật các nguyên tố nhóm platin trong các thành tạo quặng sunfua magma mafic - siêu mafic tại Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá tiềm năng tài nguyên khoáng sản đi kèm: Đưa ra đánh giá định lượng về tiềm năng platin và vàng trong quặng sunfua Cu-Ni Tạ Khoa, khẳng định giá trị gia tăng của các kim loại quý đi kèm trong mỏ.
- Định hướng công nghệ khai thác và chế biến: Kết quả xác định dạng tồn tại khoáng vật của PGE và Au cung cấp cơ sở kỹ thuật trực tiếp cho các nhà công nghệ khoáng sản trong việc lựa chọn sơ đồ tuyển khoáng, công nghệ luyện kim phù hợp nhằm thu hồi tối đa platin và vàng, tránh thất thoát tài nguyên quý hiếm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
Căn cứ vào phạm vi và giới hạn tài liệu được trình bày trong luận án:
- Phạm vi không gian nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào đối tượng quặng sunfua Cu-Ni tại khu vực mỏ Tạ Khoa, chưa mở rộng đối sánh thực nghiệm trên toàn bộ các khối xâm nhập mafic - siêu mafic khác cùng đới cấu trúc ở Tây Bắc Việt Nam.
- Giới hạn thực nghiệm phân tích: Việc xác định các khoáng vật platin kích thước siêu vi (micromet hoặc nanomet) phụ thuộc lớn vào độ phân giải và giới hạn phát hiện của thiết bị thí nghiệm sẵn có.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục nghiên cứu mở rộng đối sánh địa hóa khoáng vật PGE trong quặng Cu-Ni Tạ Khoa với các mỏ và điểm quặng sunfua khác trong khu vực Tây Bắc Việt Nam.
- Đi sâu nghiên cứu công nghệ tuyển luyện thực nghiệm để xác định các thông số thu hồi tối ưu cho platin và vàng ở quy mô thử nghiệm công nghiệp.
- Nghiên cứu mô hình nguồn gốc nhiệt động học và cơ chế tập trung kim loại quý trong các pha magma sâu tạo nên thân quặng Tạ Khoa.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên ngành:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu tham khảo giá trị trong các chuyên ngành Địa chất kinh tế, Địa hóa học, Khoáng vật học và Thăm dò khoáng sản. Đặc biệt, Chương 2 (với phần tổng quan địa hóa PGE và các phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm từ trang 41 đến 51) cung cấp phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu về khoáng sản kim loại quý.
- Đối với các nhà địa chất thăm dò và doanh nghiệp khai khoáng: Chương 3 và Chương 4 (từ trang 52 đến trang 112) cung cấp dữ liệu trực tiếp về hình thái thân quặng, thành phần hóa học, đặc điểm khoáng vật và dạng tồn tại của PGE và vàng, hỗ trợ đắc lực cho công tác lập quy hoạch thăm dò nâng cấp trữ lượng và thiết kế dây chuyền thu hồi khoáng sản đa kim tại Tạ Khoa.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước về khoáng sản: Tài liệu hữu ích trong việc tính toán đầy đủ giá trị tài nguyên khoáng sản tổng hợp, phục vụ công tác cấp phép khai thác và quản lý bền vững tài nguyên khoáng sản quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án thuộc chuyên ngành nào và hướng nghiên cứu chính là gì?
Luận án thuộc chuyên ngành Địa chất học (định hướng Khoáng vật học, Địa hóa học và Địa chất khoáng sản). Hướng nghiên cứu là thực nghiệm địa chất - địa hóa, kết hợp nghiên cứu thực địa, khảo sát hình thái thân quặng với phân tích hóa học và thí nghiệm chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
2. Đối tượng địa chất và phạm vi không gian cụ thể của luận án là gì?
Đối tượng nghiên cứu là quặng sunfua Cu-Ni, đá vây quanh, cùng các nguyên tố nhóm platin (PGE) và vàng (Au). Phạm vi không gian nghiên cứu là khu vực mỏ sunfua Cu-Ni Tạ Khoa và các thành tạo địa chất liên quan thuộc vùng Tạ Khoa.
3. Hệ thống phương pháp nghiên cứu trong luận án được triển khai như thế nào?
Luận án áp dụng ba nhóm phương pháp được trình bày tuần tự tại Chương 2:
- Nghiên cứu tài liệu (mục 2.2.1, trang 39);
- Khảo sát thực địa (mục 2.2.2, trang 39 - 41);
- Các phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm (mục 2.2.3, trang 41 - 51) để phân tích thành phần hóa học, khoáng tướng và dạng tồn tại của PGE-Au.
4. Chương nào thể hiện kết quả nghiên cứu cốt lõi và chiếm dung lượng lớn nhất?
Chương 4 ("Dạng tồn tại, tiềm năng các nguyên tố nhóm platin, vàng trong quặng sunfua Cu-Ni khu vực Tạ Khoa") là chương cốt lõi và có dung lượng lớn nhất, chiếm 50 trang (từ trang 63 đến trang 112). Chương này bao gồm các kết quả thí nghiệm chi tiết (trang 63 - 105), luận giải dạng tồn tại khoáng vật của PGE và Au, cùng đánh giá tiềm năng tài nguyên của chúng (trang 106 - 112).
5. Cấu trúc tổng thể của luận án gồm bao nhiêu trang và bao nhiêu chương?
Luận án có phần nội dung chính dài 117 trang (từ trang mở đầu số 10 đến danh mục tài liệu tham khảo trang 117), được chia thành phần Mở đầu, 4 chương nội dung khoa học, phần Kết luận (trang 113), Danh mục công trình nghiên cứu liên quan của tác giả (trang 116), Tài liệu tham khảo (trang 117) và hệ thống Phụ lục.
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã giải quyết một vấn đề khoa học và thực tiễn quan trọng về đặc điểm thành phần vật chất, dạng tồn tại và tiềm năng của các nguyên tố nhóm platin cùng vàng trong quặng sunfua Cu-Ni tại mỏ Tạ Khoa. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát thực địa và các phương pháp thí nghiệm hiện đại trong phòng thí nghiệm, công trình đã cung cấp những luận cứ thực nghiệm định lượng rõ ràng về khoáng vật học và địa hóa học quặng. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp tài liệu khoa học mới cho địa chất khoáng sản Việt Nam mà còn là cơ sở thực tiễn định hướng cho công tác thăm dò, chế biến và thu hồi tổng hợp nguồn tài nguyên khoáng sản kim loại quý đi kèm.