Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp ngân hàng tác động của biến đổi

Đề tài tốt nghiệp về Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng tác động của biến đổi khí hậu tới lạm phát tại các quốc gia với kết quả nghiên cứu có tính ứng

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về biến đổi khí hậu và tác động tới lạm phát

Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất đối với nền kinh tế toàn cầu hiện nay. Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu tới lạm phát tại các quốc gia Đông Nam Á cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa hai yếu tố này. Các sự kiện khí hậu cực đoan như lũ lụt, hạn hán và bão gió không chỉ gây thiệt hại về cơ sở hạ tầng mà còn ảnh hưởng đáng kể đến giá cả hàng hóa, dịch vụ và mức lạm phát chung của nền kinh tế. Khu vực Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Philippin, là những nước dễ bị tổn thương bởi các tác động của biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu quốc gia từ 2000-2019 để phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu đối với tỷ lệ lạm phát, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp.

1.1. Nguyên nhân và tác động của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu được gây ra chủ yếu bởi khí thải nhà kính từ các hoạt động công nghiệp, giao thông và nông nghiệp. Các tác động bao gồm nâng cao nhiệt độ toàn cầu, thay đổi lượng mưa, nước biển dâng cao và tần suất thiên tai gia tăng. Những biến đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, tính khả dụng của tài nguyên và chi phí sản xuất hàng hóa, từ đó tác động đến mức giá tiêu dùnglạm phát.

1.2. Định nghĩa và đo lường lạm phát

Lạm phát là mức tăng bình quân giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định. Được đo lường thông qua chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hoặc các chỉ số giá khác, tỷ lệ lạm phát phản ánh sức mua của tiền tệ và có tác động lớn đến lợi suất đầu tư, tiết kiệm và quản lý chi tiêu của hộ gia đình cũng như các doanh nghiệp.

II. Thực trạng biến đổi khí hậu và lạm phát tại Đông Nam Á

Các quốc gia Đông Nam Á đang đối mặt với tình hình biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng. Theo dữ liệu từ 2000-2019, số lượng thiên tai tại khu vực này tăng đáng kể, bao gồm lũ lụt, bão, hạn hán và sóng thần. Đông Nam Á chiếm hơn 40% số người chết do thiên tai trên toàn thế giới, gây ra thiệt hại kinh tế lên đến hàng tỷ đô la mỗi năm. Đồng thời, lạm phát tại các quốc gia Đông Nam Á có xu hướng tăng do những yếu tố như tăng giá năng lượng, giảm sản lượng nông sản và tăng chi phí nhập khẩu. Việt Nam, với vai trò là nền kinh tế lớn thứ hai trong khu vực, cũng trải qua những biến động lạm phát từ 2-5% trong giai đoạn này, chịu ảnh hưởng lớn từ các sự kiện khí hậu cực đoan.

2.1. Tình hình biến đổi khí hậu tại các quốc gia Đông Nam Á

Biến đổi khí hậu tại Đông Nam Á thể hiện qua nâng cao nhiệt độ trung bình 0,5-1,0°C, thay đổi bất thường trong mô hình mưa và gia tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan. Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Philippin là những nước chịu tác động nặng nề nhất. Mực nước biển dâng cao đe dọa các vùng đồng bằng, gây ảnh hưởng lớn đến sản xuất nông, lâm, thủy sản.

2.2. Thực trạng lạm phát tại các quốc gia Đông Nam Á

Lạm phát tại Đông Nam Á có xu hướng biến động, với các quốc gia như Việt Nam, Philippines và Indonesia ghi nhận tỷ lệ lạm phát khác nhau tùy thuộc vào chính sách tiền tệ và các sốc kinh tế bên ngoài. Giá lương thực, năng lượng và chi phí vận tải là những yếu tố chính tác động đến mức giá tiêu dùng trong khu vực.

III. Mô hình đánh giá tác động của biến đổi khí hậu tới lạm phát

Nghiên cứu này sử dụng mô hình dữ liệu bảng (panel data) để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu tới lạm phát tại 10 quốc gia Đông Nam Á trong giai đoạn 2000-2019. Mô hình hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (FGLS) được áp dụng để xử lý vấn đề phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Các biến độc lập bao gồm nhiệt độ trung bình, lượng mưa, số lượng thiên tai, chỉ số giá xuất nhập khẩu, và tỷ giá hối đoái. Kết quả cho thấy biến đổi khí hậu có tác động tích cực đến lạm phát, với hệ số hồi quy ở mức ý nghĩa thống kê 1% và 5%. Mô hình PMG (Pool Mean Group) được sử dụng để kiểm tra các hiệu ứng dài hạn và ngắn hạn, cho thấy tác động của biến đổi khí hậu tồn tại ở cả hai chiều thời gian.

3.1. Cấu trúc mô hình và dữ liệu nghiên cứu

Mô hình sử dụng dữ liệu bảng cân bằng từ 10 quốc gia với 20 năm quan sát, tổng cộng 200 quan sát. Biến phụ thuộc là lạm phát (CPI), biến độc lập chính là các chỉ số khí hậu bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, số thiên tai. Các biến kiểm soát bao gồm tăng trưởng GDP, tỷ giá hối đoái, chỉ số giá hàng nhập khẩu, và chỉ số giá hàng xuất khẩu.

3.2. Kết quả kiểm định và kết luận mô hình

Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy không có vấn đề VIF cao. Kiểm định Hausman chỉ ra mô hình FEM phù hợp hơn REM. Kết quả FGLS cho thấy biến đổi khí hậu tác động dương đến lạm phát, với hệ số 0.25 có ý nghĩa 5%. Mô hình PMG xác nhận hiệu ứng dài hạn này, đề xuất các chính sách điều chỉnh cơ cấu kinh tế.

IV. Khuyến nghị chính sách cho Việt Nam ứng phó với biến đổi khí hậu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, Việt Nam cần thực hiện một tập hợp các chính sách toàn diện để ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu và kiểm soát lạm phát. Thứ nhất, phát triển nông nghiệp bền vững thích ứng với biến đổi khí hậu thông qua sử dụng giống cây trồng chống chịu, kỹ thuật tưới nước hiệu quả và bảo vệ đất trồng. Thứ hai, thực hiện chính sách tiền tệ thận trọng để kiểm soát tỷ lệ lạm phát mà không ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Thứ ba, đa dạng hóa nguồn nhập khẩu lương thực và năng lượng để giảm rủi ro ngoại tệ. Thứ tư, đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ xanh để giảm phát thải khí nhà kính. Thứ năm, xây dựng hệ thống cảnh báo thiên tai hiệu quả và các kế hoạch ứng phó rủi ro để giảm thiệt hại kinh tế từ các sự kiện biến đổi khí hậu cực đoan.

4.1. Khuyến nghị ứng phó với biến đổi khí hậu

Việt Nam nên tập trung vào chính sách phát triển bền vững bao gồm bảo vệ các vùng ven biển, phục hồi các hệ sinh thái rừng ngập mặn, và điều chỉnh cơ cấu nông lâm ngư nghiệp. Đầu tư trong công nghệ xanh và năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió sẽ giúp giảm khí thải và chi phí năng lượng dài hạn, từ đó kiểm soát lạm phát liên quan đến năng lượng.

4.2. Khuyến nghị kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế

Chính sách tiền tệ cần linh hoạt, kết hợp với chính sách tỷ giá để ổn định giá nhập khẩu. Phát triển thị trường tài chính trong nước, diversify markets, và tăng năng suất lao động là những biện pháp quan trọng để duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững mà vẫn kiểm soát mức lạm phát trong vùng 2-3% như mục tiêu của Ngân hàng Nhà nước.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CHUNG VỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ LẠM PHÁT 1. Tổng quan về biến đổi khí hậu 1. Khái niệm Theo điều 1 tại Công ước khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC): “Biến đổi của khí hậu được quy trực tiếp hoặc gián tiếp cho hoạt động của con người làm biến đổi thành phần khí quyển toàn cầu và nó là thành phần bổ sung vào sự biến động tự nhiên quan trắc được trên những khoảng thời gian tương tự nhau” Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) năm 2007 định nghĩa: “Biến đổi khí hậu được hiểu là sự biến đổi của trạng thái khí hậu mà nó có thể được chỉ rõ (chẳng hạn, bằng cách sử dụng kiểm nghiệm thống kê) qua những biến đổi về trung bình và/hoặc sự biến động trong các thuộc tính của nó, và duy trì trong một thời gian dài, điển hình là hàng thập kỷ hoặc dài hơn. BĐKH có thể do các quá trình tự nhiên bên trong hoặc do những tác động từ bên ngoài, hoặc do những biến đổi nhân tạo lâu dài trong thành phần khí quyển hoặc đất sử dụng”.

Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO): “Biến đổi khí hậu là thuật ngữ dùng để mô tả những thay đổi về trạng thái của khí hậu có thể được xác định bằng những thay đổi về giá trị trung bình và/hoặc tính biến động của các đặc tính của khí hậu và kéo dài trong một thời gian dài, thường là hàng thập kỷ hoặc lâu hơn”. Luật Khí tượng thủy văn (2015) định nghĩa: “Biến đổi khí hậu là sự thay đổi của khí hậu trong một khoảng thời gian dài do tác động của các điều kiện tự nhiên và hoạt động của con người, biểu hiện bởi sự nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng và gia tăng các hiện tượng khí tượng thủy văn cực đoan”. Trong chương trình Mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu tháng 7/2008 nêu ra định nghĩa về biến đổi khí hậu như sau: “Biến đổi khí hậu là sự biến đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình và/hoặc dao động của khí hậu duy trì trong một khoảng thời gian dài thường là vài thập kỷ hoặc dài hơn. Biến đổi khí hậu có thể là do các quá trình tự nhiên bên trong hoặc các tác động bên ngoài, hoặc do hoạt động của con người làm thay đổi thành phần của khí quyển hay trong khai thác sử dụng đất”.

Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu rằng, biến đổi khí hậu là sự thay đổi về trạng thái của khí hậu trong một khoảng thời gian dài thường là vài thập kỷ hoặc lâu hơn bởi các điều kiện tự nhiên và hoạt động của con người mà có thể được chỉ rõ thông qua sự 9 thay đổi về giá trị trung bình và/hoặc tính biến động của các đặc tính khí hậu, biểu hiện bởi sự nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng và gia tăng các hiện tượng khí tượng thủy văn cực đoan. Nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu Có hai nguyên nhân gây ra BĐKH, bao gồm: (1) Nguyên nhân chủ quan và (2) Nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan hay nguyên nhân do con người gây ra, được các nhà nghiên cứu chỉ ra là nguyên nhân chủ yếu gây nên hiện tượng BĐKH, gây ra những thiệt hại to lớn cho nhiều quốc gia trên thế giới (IPCC). Nguyên nhân khách quan, chiếm phần nhỏ trong cơ sở hình thành BĐKH, là những nguyên nhân do tự nhiên gây ra, không bị chi phối bởi con người bao gồm những tác nhân tự nhiên hình thành BĐKH trong quá trình vận động tự nhiên của trái đất, dù không có con người tác động thì các tác nhân này vẫn góp phần tạo nên hiện tượng BĐKH.

Thứ nhất, nguyên nhân chủ quan chỉ ra rằng hoạt động của con người trong các hoạt động kinh tế - xã hội như đốt rừng làm nương rẫy, chặt cây lấy củi, khai thác tài nguyên, xây dựng các nhà máy, xí nghiệp, gia tăng sử dụng các loại phân bón, hóa chất, khai thác sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên… con người đã sử dụng ngày càng nhiều năng lượng, chủ yếu từ các nguồn nguyên liệu hóa thạch (than, dầu, khí đốt), qua đó đã thải vào khí quyển ngày càng nhiều các chất khí gây mất cân bằng khí quyển, gây ra hiệu ứng nhà kính của khí quyển, dẫn đến tăng nhiệt độ của trái đất. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ các ngành năng lượng (34%), công nghiệp (30%), nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất khác (AFOLU, 22%), giao thông vận tải (15%) và xây dựng (6%). Khi tính đến phát thải gián tiếp, tỷ lệ đóng góp của ngành xây dựng và công nghiệp tăng lên đáng kể. Từ năm 2010 đến 2019, phát thải khí nhà kính tiếp tục tăng ở hầu hết các ngành, đặc biệt là năng lượng và giao thông vận tải, trong khi phát thải ròng từ AFOLU có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ ở một số khu vực nhờ các nỗ lực quản lý đất đai.

Đến năm 2019, cơ cấu phát thải toàn cầu cho thấy ngành năng lượng chiếm khoảng 34% tổng lượng phát thải, AFOLU 22%, công nghiệp 30%, giao thông vận tải 15% và xây dựng 6%. 10 (b) Dữ liệu về hàm lượng khí CO2 trong khí quyển, thu thập từ các lõi băng được khoan tại Greenland và Nam Cực, cung cấp cái nhìn rõ ràng về sự biến đổi khí hậu qua hàng trăm nghìn năm. Cụ thể, trong suốt chu kỳ băng hà và tan băng, diễn ra khoảng 18.000 năm trước, hàm lượng khí CO2 trong khí quyển dao động ở mức rất thấp, chỉ từ 180 đến 200 ppm (phần triệu). Con số này tương đương với khoảng 70% so với mức CO2 trong thời kỳ tiền công nghiệp, được ghi nhận là 280 ppm.

Tuy nhiên, kể từ khoảng năm 1800, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bắt đầu thúc đẩy việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí đốt, hàm lượng khí CO2 trong khí quyển đã tăng đáng kể. Đến năm 1900, mức CO2 đã vượt ngưỡng 300 ppm, và vào năm 2005, con số này đạt 379 ppm – tăng khoảng 31% so với thời kỳ tiền công nghiệp. Mức tăng này không chỉ vượt xa ngưỡng tự nhiên trong suốt 650.000 năm qua, mà còn tiếp tục gia tăng nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây. Đến năm 2025, hàm lượng CO2 trung bình trong khí quyển đã vượt mốc 420 ppm, phản ánh tác động mạnh mẽ của hoạt động con người, bao gồm công nghiệp hóa, phá rừng và giao thông, lên hệ thống khí hậu toàn cầu.

Sự gia tăng này được xem là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu và các biến đổi thời tiết cực đoan hiện nay. Các nguyên nhân khách quan được cho là những nguyên nhân nằm ngoài hệ thống khí hậu Trái đất cũng như do sự thay đổi bên trong và tương tác giữa các thành phần của nó, bao gồm: Sự biến đổi của các tham số quỹ đạo trái đất như độ lệch tâm, độ nghiêng của trục quay trái đất, tiến động; Sự biến động do phân bố lục địa - biển của bề mặt trái đất; Sự biến động trong tính chất phát xạ của mặt trời và hấp thụ bức xạ của trái đất; Các nguyên nhân tự nhiên khác. (a) Thay đổi của các tham số quỹ đạo trái đất: Trái Đất không chỉ tự quay quanh trục của mình mà còn di chuyển quanh Mặt Trời theo một quỹ đạo elip, dẫn đến những biến thiên chu kỳ trong chuyển động của nó qua hàng triệu năm. Các thay đổi này được gọi là chu kỳ Milankovitch, bao gồm ba yếu tố chính: độ lệch tâm của quỹ đạo Trái Đất (chu kỳ khoảng 96.000 năm), ảnh hưởng đến hình dạng quỹ đạo từ gần tròn đến elip hơn; độ nghiêng của trục Trái Đất (chu kỳ khoảng 41.000 năm), dao động từ 22,1° đến 24,5°, tác động đến sự phân bố bức xạ Mặt Trời theo mùa; và tuế sai (tiến động), với chu kỳ từ 19.000 năm, liên quan đến sự dao động của trục quay Trái Đất.

Những biến đổi này làm thay đổi lượng bức xạ Mặt Trời mà Trái Đất nhận 11 được, từ đó ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu, bao gồm sự khởi đầu và kết thúc của các kỷ băng hà trong lịch sử địa chất. (b) Biến đổi trong phân bố lục địa - biển của bề mặt trái đất: Bề mặt Trái Đất liên tục biến đổi qua các thời kỳ địa chất do các quá trình như trôi dạt lục địa, vận động kiến tạo mảng, phun trào núi lửa và xói mòn. Sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo đã thay đổi vị trí và hình dạng của các lục địa và đại dương, ví dụ như sự hình thành siêu lục địa Pangaea cách đây khoảng 300 triệu năm và sự tan rã của nó sau đó. Những thay đổi này ảnh hưởng đến phân bố bức xạ Mặt Trời, cân bằng nhiệt giữa đất liền và đại dương, cũng như các mô hình hoàn lưu khí quyển và hải lưu.

Đại dương, chiếm khoảng 71% bề mặt Trái Đất, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khí hậu bằng cách vận chuyển nhiệt qua các dòng hải lưu như Dòng chảy Gulf Stream. Sự thay đổi trong lưu thông đại dương, chẳng hạn như sự gián đoạn của các dòng chảy nhiệt đới, có thể làm tăng hoặc giảm lượng CO2 hòa tan trong nước biển, từ đó tác động đến nồng độ CO2 trong khí quyển và khí hậu toàn cầu. (c) Sự xuất hiện của các điểm đen mặt trời (Sunspots): Điểm đen Mặt Trời là các vùng tối trên bề mặt Mặt Trời, nơi từ trường mạnh làm giảm nhiệt độ cục bộ, ảnh hưởng đến cường độ bức xạ Mặt Trời chiếu xuống Trái Đất. Chu kỳ hoạt động của điểm đen kéo dài khoảng 11 năm, với các giai đoạn cực đại và cực tiểu.

Trong thời kỳ cực đại, bức xạ Mặt Trời tăng nhẹ, trong khi thời kỳ cực tiểu có thể làm giảm năng lượng đến Trái Đất, tác động đến nhiệt độ bề mặt. Hơn nữa, từ khi hình thành cách đây khoảng 4,5 tỷ năm, độ sáng của Mặt Trời đã tăng khoảng 30% do quá trình tiến hóa hạt nhân bên trong nó, làm thay đổi dần lượng năng lượng mà Trái Đất nhận được. Các biến động ngắn hạn từ điểm đen, kết hợp với xu hướng dài hạn này, góp phần vào sự thay đổi khí hậu tự nhiên trên hành tinh. (d) Núi lửa phun trào: Các vụ phun trào núi lửa lớn, như vụ phun trào của núi Tambora năm 1815 hay núi Pinatubo năm 1991, đưa vào khí quyển một lượng khổng lồ các khí như SO2, hơi nước, cùng với bụi và tro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ