Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp ngân hàng phát triển quy mô huy

Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng phát triển quy mô huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam viet phục vụ n

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của huy động vốn tại ngân hàng thương mại

Huy động vốn là một trong những hoạt động cốt lõi của các ngân hàng thương mại, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn tài chính cho nền kinh tế. Theo tài liệu khóa luận tốt nghiệp, hoạt động huy động vốn tại ngân hàng VIETINBANK - Chi nhánh Sầm Sơn là một lĩnh vực chiến lược cần phát triển bền vững. Phát triển quy mô huy động vốn giúp tăng cường khả năng cấp tín dụng, hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Sự phát triển này phụ thuộc vào nhiều nhân tố chủ quan và khách quan, bao gồm chính sách lãi suất, chất lượng dịch vụ, và môi trường kinh tế.

1.1. Khái niệm ngân hàng thương mại và hoạt động huy động vốn

Ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng chuyên hoạt động lĩnh vực tài chính, nhận tiền gửi từ khách hàng và cấp tín dụng. Huy động vốn bao gồm tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, và giấy tờ có giá (GTCG). Các hình thức này là nguồn vốn chính cho hoạt động cho vay và đầu tư của ngân hàng.

1.2. Vai trò của phát triển quy mô huy động vốn đối với kinh tế

Phát triển quy mô huy động vốn tạo điều kiện cho ngân hàng cấp tín dụng nhiều hơn, hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân phát triển. Điều này góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, và nâng cao mức sống của cộng đồng.

II. Thực trạng hoạt động huy động vốn tại VIETINBANK Sầm Sơn giai đoạn 2021 2023

Theo khóa luận tốt nghiệp, VIETINBANK Chi nhánh Sầm Sơn đã đạt được những kết quả tích cực trong phát triển quy mô huy động vốn. Giai đoạn 2021-2023, tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh có sự tăng trưởng đáng kể, trong đó tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng lớn. Tuy nhiên, chi nhánh vẫn tồn tại những hạn chế như cơ cấu vốn huy động chưa tối ưu, tỷ trọng vốn dài hạn còn thấp. Những nguyên nhân chủ yếu bao gồm cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác, sự đổi thay của nhu cầu khách hàng, và hạn chế trong công tác marketing và công nghệ.

2.1. Kết quả đạt được trong huy động vốn tại chi nhánh

VIETINBANK Sầm Sơn đã tăng khối lượng tiền gửi từ khách hàng, đặc biệt là từ các doanh nghiệp và cá nhân. Dư nợ cho vay cũng tăng theo, cho thấy chi nhánh sử dụng hiệu quả vốn huy động. Doanh thu hoạt động kinh doanh và lợi nhuận đều có tính cách tăng trưởng ổn định.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong phát triển huy động vốn

Cơ cấu tiền gửi chưa hợp lý, với tiền gửi không kỳ hạn cao, dễ rút, tăng rủi ro. Giấy tờ có giá phát triển chậm. Cạnh tranh từ ngân hàng khác, thiếu sản phẩm huy động vốn đa dạng, và marketing yếu là nguyên nhân chính.

III. Giải pháp phát triển quy mô huy động vốn tại VIETINBANK Sầm Sơn

Để tăng cường phát triển quy mô huy động vốn, VIETINBANK Chi nhánh Sầm Sơn cần áp dụng các giải pháp toàn diện. Thứ nhất, cải thiện cơ cấu nguồn vốn bằng cách tăng tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn dài hạngiấy tờ có giá. Thứ hai, mở rộng sản phẩm và dịch vụ liên quan đến huy động vốn để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Thứ ba, xây dựng chính sách lãi suất huy động linh hoạt và cạnh tranh. Thứ tư, tăng cường marketing ngân hàng để nâng cao nhận diện thương hiệu. Cuối cùng, đổi mới công nghệ ngân hàng và nâng cao chất lượng nhân lực là những yếu tố không thể thiếu.

3.1. Cải thiện cơ cấu vốn huy động và mở rộng sản phẩm dịch vụ

Tăng tiền gửi kỳ hạn dài qua các sản phẩm tích lũy, tái tục lợi tức. Phát triển giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi. Tạo các sản phẩm mới như tiền gửi số kỳ hạn, vàng tiết kiếm, quỹ mở. Cải thiện dịch vụ khách hàng để giữ chân khách hàng hiện tại.

3.2. Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt và tăng cường marketing

Chính sách lãi suất huy động phải cạnh tranh, hấp dẫn nhưng bền vững. Tăng cường quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu chi nhánh. Sử dụng digital marketing, mạng xã hội, quảng cáo trực tiếp, sự kiện marketing. Cải thiện trải nghiệp khách hàng là chìa khóa.

IV. Đổi mới công nghệ nhân lực và kiến nghị chính sách cho phát triển huy động vốn

Để đạt được phát triển quy mô huy động vốn bền vững, VIETINBANK Sầm Sơn cần đẩy mạnh đổi mới công nghệ ngân hàng. Ứng dụng ngân hàng số, fintech, mobile banking giúp khách hàng tiết tiêm và dễ dàng. Nâng cao chất lượng nhân lực thông qua đào tạo, phát triển kỹ năng, tạo động lực làm việc. Cải thiện môi trường làm việc để giữ chân nhân viên giỏi. Đồng thời, chi nhánh cần kiến nghị với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, và Ngân hàng Công thương về chính sách hỗ trợ phát triển hoạt động huy động vốn, như giảm tải thuế, quy định về lãi suất, và hỗ trợ công nghệ.

4.1. Đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng nhân lực ngân hàng

Ứng dụng công nghệ hiện đại như cloud computing, blockchain, AI trong hoạt động huy động vốn. Xây dựng nền tảng ngân hàng số cho phép khách hàng quản lý tài khoản 24/7. Đào tạo nhân viên về công nghệ ngân hàng, kỹ năng bán hàng, dịch vụ khách hàng. Tạo cơ hội thăng tiến, tăng lương để giữ chân nhân lực.

4.2. Kiến nghị chính sách với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Kiến nghị giảm thuế lãi suất huy động, hỗ trợ vốn lưu động cho ngân hàng. Ngân hàng Nhà nước nên có chính sách lãi suất tương xứng với tình hình kinh tế. Hỗ trợ phát triển công nghệ ngân hàng, xây dựng cơ sở hạ tầng số. Tạo môi trường cạnh tranh công bằng giữa các ngân hàng thương mại.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Ngân hàng thương mại và các hoạt động của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại Theo giáo trình Giáo trình tiền tệ và ngân hàng tại Học viện Ngân hàng: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng hoạt động với mục đích tạo ra lợi nhuận thông qua kinh doanh các nguồn vốn ngắn hạn là chủ yếu”. Theo Điều 4 – Giải thích từ ngữ, Luật Các tổ chức tín dụng 2024: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của pháp luật nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Do đó, có thể nói NHTM là một trong những định chế tài chính với đặc điểm chính là cung cấp các sản phẩm, dịch vụ về tài chính, chủ yếu là gửi tiền, cho vay và cung cấp các dịch vụ thanh toán.

Ngoài ra, NHTM còn là nơi cung ứng nhiều dịch vụ tài chính đa dạng nhằm đáp ứng các nhu cầu thiết yếu về sản phẩm và dịch vụ tài chính của xã hội. Các hoạt động của ngân hàng thương mại 1. Hoạt động huy động vốn Huy động vốn trong ngân hàng là quá trình ngân hàng thu thập nguồn tài chính từ khách hàng, tổ chức hoặc các nguồn khác để phục vụ cho hoạt động cho vay và đầu tư. Các hình thức huy động vốn phổ biến: • Nhận tiền gửi: NHTM thực hiện hoạt động nhận tiền gửi từ cá nhân, tổ chức kinh tế và các tổ chức tín dụng khác chủ yếu thông qua các hình thức như tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và một số hình thức khác.

• Phát hành giấy tờ có giá: NHTM phát hành các chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và các giấy tờ có giá với mục đích huy động vốn của các cá nhân cùng với các tổ chức trong và ngoài nước khi được Thống đốc Ngân hàng nhà nước chấp thuận. • Vay vốn ngắn hạn tại NHTW: Khoản vay này giúp các NHTM giải quyết nhu cầu thanh toán nợ cấp bách. Khi các NHTM không đủ khả năng thanh toán hoặc thiếu hụt trong dự trữ tạm thời có thể vay của NHTW. Một số hình thức cho vay của NHTW đối với NHTM: 5 o Tái cấp vốn; o Chiết khấu và tái chiết khấu các giấy tờ có giá ngắn hạn; o Cho vay có bảo đảm bằng các GTCG ngắn hạn khác… • Một số hình thức huy động vốn khác theo quy định của NHTW.

Hoạt động tín dụng Đây là hoạt động của tổ chức tín dụng cấp tín dụng cho cá nhân, hộ gia đình, tổ chức kinh tế bằng nguồn vốn tự có hoặc nguồn huy động. Vì vậy, tín dụng có thể được hiểu là mối quan hệ bao gồm cả đi vay và cho vay. Các hình thức chính như: • Cho vay: Ngân hàng giải ngân trực tiếp cho khách hàng và khách hàng phải hứa hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi trong một thời điểm nhất định trong tương lai. Đây được coi là một trong những hoạt động chủ chốt, chiếm tỷ trọng cao nhất, giúp mang lại lợi nhuận cao cho ngân hàng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất đối với hoạt động kinh doanh của mình.

• Bảo lãnh: Các NHTM có thể cung cấp bảo lãnh tiền vay, bảo lãnh thực hiện, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu,. để bảo lãnh các đối tượng dựa trên uy tín và nguồn tài chính của chính họ. Hạn mức bảo lãnh cho khách hàng và tổng số tiền bảo lãnh của ngân hàng thương mại không vượt quá tỷ lệ vốn tự có của NHTM. • Chiết khấu: NHTM có quyền chiết khấu các loại thương phiếu, các GTCG ngắn hạn khác đối với các cá nhân, tổ chức và có thể chiết khấu lại đối với các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn khác đối với một số tổ chức tín dụng khác.

• Cho thuê tài chính: NHTM được thực hiện cho thuê tài chính nhưng phải thành lập công ty cho thuê tài chính riêng dưới sự chấp thuận và quản lý của Chính phủ. Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ của NHTM Để tạo điều kiện thuận lợi cho dịch vụ thanh toán giữa doanh nghiệp và ngân hàng, các NHTM được phép mở TKTT cho khách hàng trong và ngoài nước. Để đảm bảo thực hiện thanh toán liên ngân hàng qua NHTW, NHTM phải mở TKTG tại NHTW, là nơi NHTM đặt trụ sở chính và duy trì số dư tiền gửi dự trữ bắt buộc tại đó theo quy định. Cùng với đó, chi nhánh của NHTM được phép mở tài khoản tại chi nhánh NHTW tỉnh, thành phố, tại nơi chi nhánh đặt trụ sở.

Các hoạt động khác • Góp vốn, mua cổ phần: NHTM được phép dùng số vốn điều lệ và quỹ dự trữ dùng để góp vốn, mua cổ phần của các doanh nghiệp và TCTD khác cả trong và ngoài nước theo quy định của pháp luật. • Tham gia thị trường tiền tệ: NHTM có quyền tham gia vào thị trường tiền tệ theo quy định của NHTW thông qua các hình thức mua và bán các công cụ của thị trường tiền tệ. • Kinh doanh ngoại hối: NHTM có quyền kinh doanh hoặc thành lập công ty trực thuộc để kinh doanh ngoại hối và vàng trên thị trường trong nước và quốc tế. • Ủy thác và nhận ủy thác: NHTM được phép ủy thác, nhận ủy thác làm đại lý trong các lĩnh vực liên quan đến hoạt động ngân hàng, kể cả việc quản lý tài sản, vốn đầu tư của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước theo hợp đồng ủy thác.

• Cung ứng dịch vụ bảo hiểm: NHTM được phép cung ứng các dịch vụ bảo hiểm, được thành lập công ty trực thuộc hoặc liên doanh để kinh doanh bảo hiểm theo quy định của pháp luật. • Tư vấn tài chính: NHTM được phép cung ứng dịch vụ tư vấn tài chính, tiền tệ cho khách hàng dưới các hình thức tư vấn trực tiếp hoặc thành lập công ty tư vấn trực tiếp thuộc ngân hàng. • Bảo quản tài sản: NHTM được phép cung cấp các dịch vụ bảo quản đồ vật, giấy tờ quý giá trên cho thuê tủ két. Nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại 1.

Khái quát về nguồn vốn của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm nguồn vốn của Ngân hàng thương mại Theo quan điểm của nền kinh tế: “Nguồn vốn của NHTM bao gồm toàn bộ tài sản bên nợ trong bảng cân đối kế toán của ngân hàng: vốn chủ sở hữu và vốn vay; mà chủ yếu là vốn vay”. Mặc dù kết cấu nguồn vốn của các ngân hàng thương mại thường tương đối giống nhau, nhưng số lượng từng thành phần trong nguồn vốn lại có sự khác biệt giữa các ngân hàng. Điều này phụ thuộc vào cách thức và mục tiêu huy động vốn của từng ngân hàng.

7 Thông qua cấu trúc nguồn vốn của mỗi ngân hàng, người ta có thể đánh giá được nhiều yếu tố về hoạt động của ngân hàng cũng như khả năng quản lý của ban lãnh đạo. Vai trò của nguồn vốn trong hoạt động kinh doanh ngân hàng • Nguồn vốn là cơ sở để ngân hàng thực hiện hoạt động kinh doanh. Vốn là yếu tố quyết định giúp ngân hàng triển khai các hoạt động kinh doanh. Với đặc thù hoạt động của ngân hàng, vốn không chỉ là phương tiện kinh doanh mà còn là đối tượng kinh doanh chính.

Ngân hàng hoạt động trong lĩnh vực đặc biệt, cung cấp tiền tệ như một loại hàng hóa. Vì vậy, có thể khẳng định rằng: Vốn chính là điểm khởi đầu trong chu kỳ kinh doanh của ngân hàng, và ngân hàng cần chú trọng vào việc tăng trưởng nguồn vốn trong suốt quá trình hoạt động. • Vốn quyết định quy mô tín dụng và các hoạt động khác. Quy mô và cơ cấu vốn mà ngân hàng huy động sẽ quyết định quy mô và cơ cấu đầu tư.

Khi ngân hàng có nguồn vốn huy động lớn, họ sẽ có khả năng mở rộng phạm vi và khối lượng cho vay, không chỉ giới hạn trong nước mà còn có thể cho vay ra ngoài lãnh thổ quốc gia. Ngược lại, với nguồn vốn hạn chế, các ngân hàng nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc thu hút vốn và bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất. Nói chung, nguồn vốn dồi dào giúp ngân hàng đáp ứng nhu cầu vay mượn, mở rộng thị trường tín dụng, tăng khả năng thanh toán và cung cấp các dịch vụ khác. • Vốn quyết định khả năng thanh toán và đảm bảo uy tín của ngân hàng trên thị trường tài chính.

Trong nền kinh tế thị trường, để tồn tại và phát triển, ngân hàng cần đảm bảo uy tín lớn. Uy tín này được thể hiện qua khả năng thanh toán khi khách hàng có nhu cầu. Khả năng thanh toán càng cao thì số vốn khả dụng của ngân hàng càng lớn. Để duy trì uy tín và khả năng thanh toán, ngân hàng cần có nguồn vốn dồi dào, đáp ứng cả về chất lượng và khối lượng.

Do đó, ngân hàng cần mở rộng quy mô tín dụng và nâng cao chất lượng tín dụng để sử dụng hiệu quả nguồn vốn huy động. • Vốn quyết định lớn đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Nguồn vốn mạnh mẽ là yếu tố quan trọng giúp ngân hàng mở rộng quan hệ tín dụng với các thành phần kinh tế khác về quy mô, khối lượng, thời gian và thời hạn cho vay. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các ngân hàng và tổ chức tín dụng, 8 ngân hàng có nguồn vốn lớn có thể đưa ra các mức lãi suất cho vay hợp lý để thu hút khách hàng.

Với khả năng tài chính vững mạnh, ngân hàng có thể huy động vốn với lãi suất tối ưu và cho vay với lãi suất cao nhất, giúp tối đa hóa lợi nhuận nhưng vẫn đảm bảo thu hút khách hàng. Các nguồn hình thành vốn của ngân hàng Vốn của NHTM bao gồm các giá trị tiền tệ do chính ngân hàng tạo ra hoặc huy động được, được sử dụng cho mục đích cấp tín dụng, đầu tư hoặc triển khai các dịch vụ kinh doanh khác. Vốn chủ sở hữu: Đây là loại vốn được hình thành từ sự đóng góp của các chủ sở hữu vào các quỹ của ngân hàng và từ lợi nhuận giữ lại trong quá trình kinh doanh. Nguồn vốn này có tính ổn định cao và không phải hoàn trả, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hoạt động mở rộng quy mô của ngân hàng như liên doanh, liên kết và phát triển mạng lưới.

Vốn chủ sở hữu càng lớn, ngân hàng càng có khả năng tạo ra lợi nhuận cao hơn nhờ đa dạng hóa các nghiệp vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ