Khóa luận: Đầu tư khai thác chế biến đá vôi làm VLXD tại Thanh Liêm, Hà Nam

Khóa luận phân tích dự án đầu tư khai thác chế biến đá vôi làm vật liệu xây dựng tại Hà Nam, bao gồm công nghệ, quy mô và đánh giá tác động môi trường.

Trường đại học

Viện Địa Chất – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Chuyên ngành

Khai thác mỏ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo đánh giá tác động môi trường

2010

107
12
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ngành khai thác đá vôi Hà Nam tiềm năng dự án

Hà Nam là một trong những tỉnh có trữ lượng đá vôi lớn nhất miền Bắc Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho ngành công nghiệp khai thác đá vôi làm vật liệu xây dựng. Nhu cầu thị trường đối với các sản phẩm như đá hộc, đá dăm, đá mạt ngày càng tăng cao, phục vụ cho các công trình hạ tầng giao thông, xây dựng dân dụng và công nghiệp. Đây là cơ sở cho sự ra đời của dự án “Đầu tư khai thác, chế biến đá vôi làm vật liệu xây dựng thông thường tại Núi Hải Phú”. Dự án này do Công ty CP Đầu tư và Phát triển Bắc Hà làm chủ đầu tư, được triển khai trên diện tích 12,5 ha thuộc địa phận xã Thanh Hải và xã Thanh Nghị, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. Với trữ lượng địa chất cấp 121 ước tính đạt 7.436.883 m³ và trữ lượng khai thác lên đến 5.781.149 m³, dự án hứa hẹn cung cấp một nguồn vật liệu xây dựng dồi dào và ổn định. Vị trí địa lý của mỏ đá cũng rất chiến lược, gần các tuyến giao thông huyết mạch, thuận tiện cho việc vận chuyển sản phẩm đến các thị trường lân cận. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế mà còn đi sâu vào việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM), một yêu cầu bắt buộc theo Luật Bảo vệ môi trường, nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái địa phương. Việc phân tích toàn diện các yếu tố tự nhiên, kinh tế-xã hội và công nghệ sẽ là nền tảng để xây dựng một mô hình khai thác đá vôi hiệu quả và bền vững tại Hà Nam.

1.1. Vị trí địa lý và trữ lượng mỏ đá vôi tại Núi Hải Phú

Dự án khai thác được đặt tại Núi Hải Phú, thuộc địa phận hai xã Thanh Hải và Thanh Nghị, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. Khu vực này nằm trong dải núi đá carbonat kéo dài theo phương Tây Bắc – Đông Nam, có địa hình karst đặc trưng với các vách dốc và độ cao trung bình trên 100m. Tổng diện tích được cấp phép là 12,5 ha. Theo báo cáo thăm dò, trữ lượng mỏ đá vôi ở cấp 121 là 7.436.883 m³, trong đó trữ lượng có thể đưa vào khai thác công nghiệp là 5.781.149 m³. Với công suất thiết kế là 200.000 m³ đá nguyên khai mỗi năm, tuổi thọ của mỏ được dự kiến kéo dài khoảng 28 năm. Vị trí mỏ cách khu dân cư thôn Hải Phú khoảng 100m, đặt ra yêu cầu cao về các biện pháp đảm bảo an toàn và giảm thiểu tác động tiêu cực trong quá trình vận hành.

1.2. Nhu cầu vật liệu xây dựng và vai trò kinh tế của dự án

Nhu cầu về vật liệu xây dựng thông thường, đặc biệt là đá vôi, đang tăng mạnh để phục vụ các dự án phát triển cơ sở hạ tầng tại tỉnh Hà Nam và các khu vực lân cận. Dự án khai thác tại Núi Hải Phú được kỳ vọng sẽ đáp ứng một phần quan trọng nhu cầu này, cung cấp các sản phẩm đa dạng như đá hộc, đá 1x2, đá 0,5x1 và đá mạt. Về mặt kinh tế-xã hội, dự án sẽ tạo ra việc làm cho khoảng 58 lao động địa phương, bao gồm cả vị trí quản lý và công nhân trực tiếp sản xuất. Sự hoạt động của mỏ sẽ đóng góp vào ngân sách địa phương thông qua các loại thuế, phí và thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ phụ trợ như vận tải, sửa chữa cơ khí. Đồng thời, việc cung cấp nguồn vật liệu xây dựng tại chỗ giúp giảm chi phí vận chuyển cho các công trình trong khu vực, góp phần bình ổn giá cả thị trường.

II. Thách thức môi trường từ hoạt động khai thác đá vôi Hà Nam

Hoạt động khai thác đá vôi tại Hà Nam, dù mang lại lợi ích kinh tế lớn, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức nghiêm trọng đối với môi trường. Vấn đề nổi cộm nhất là ô nhiễm không khí do bụi và khí thải. Các công đoạn như khoan nổ mìn, san gạt, bốc xúc, nghiền sàng và vận chuyển đều phát sinh một lượng lớn bụi đá, có khả năng phát tán trên diện rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe công nhân và cộng đồng dân cư lân cận. Bên cạnh đó, ô nhiễm tiếng ồn và chấn động từ hoạt động nổ mìn và vận hành máy móc công suất lớn cũng là một mối lo ngại, gây ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt của người dân. Các nguồn nước mặt và nước ngầm trong khu vực cũng đối mặt với nguy cơ ô nhiễm. Nước mưa chảy tràn qua khu vực mỏ có thể cuốn theo đất đá, dầu mỡ và các chất ô nhiễm khác, làm suy giảm chất lượng nguồn nước. Việc quản lý chất thải rắn, bao gồm đất đá thải và chất thải sinh hoạt, cũng là một bài toán cần giải quyết triệt để. Nếu không được quản lý tốt, các bãi thải có thể gây sạt lở, mất mỹ quan và chiếm dụng diện tích đất. Những thách thức này đòi hỏi một bản đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chi tiết và các giải pháp giảm thiểu hiệu quả để đảm bảo dự án khai thác đá vôi có thể phát triển bền vững.

2.1. Đánh giá tác động đến môi trường không khí và tiếng ồn

Quá trình khai thác đá vôi là nguồn phát sinh chính của bụi và khí thải. Báo cáo đánh giá tác động môi trường chỉ ra rằng, các hoạt động như san gạt, đào đắp trong giai đoạn xây dựng cơ bản có thể sinh ra trung bình 68,55 kg bụi mỗi giờ. Trong giai đoạn khai thác, các công đoạn khoan, nổ mìn, nghiền sàng và vận chuyển sẽ làm gia tăng đáng kể nồng độ bụi lơ lửng. Ngoài ra, khí thải từ động cơ diesel của các thiết bị cơ giới (CO, SO₂, NOx) cũng góp phần gây ô nhiễm không khí. Về ô nhiễm tiếng ồn, các hoạt động nổ mìn và vận hành máy nghiền sàng là nguồn gây ồn lớn nhất. Mức ồn này có thể vượt ngưỡng cho phép theo TCVN 5949-1998, ảnh hưởng tiêu cực đến khu dân cư thôn Hải Phú. Các tác động này cần được kiểm soát chặt chẽ bằng các biện pháp kỹ thuật và quản lý.

2.2. Rủi ro ô nhiễm nguồn nước và suy thoái môi trường đất

Hoạt động khai thác mỏ có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Nước mưa chảy tràn qua bề mặt khai trường, bãi chứa và đường vận chuyển có thể mang theo cặn lơ lửng (TSS), dầu mỡ thải từ máy móc, và các chất ô nhiễm khác. Nếu không được xử lý, dòng chảy này sẽ đổ vào các ao hồ và suối Khởi gần đó, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và nguồn nước tưới tiêu của người dân. Nước thải sinh hoạt từ khu văn phòng và lán trại công nhân cũng là một nguồn ô nhiễm cần được xử lý. Về môi trường đất, việc bạt đỉnh, xây dựng đường và bãi chứa sẽ làm mất lớp phủ thực vật, thay đổi cấu trúc đất và làm tăng nguy cơ xói mòn, sạt lở, đặc biệt là vào mùa mưa. Việc thu hồi đất canh tác cũng tác động trực tiếp đến sinh kế của một bộ phận người dân địa phương.

III. Phương pháp khai thác đá vôi làm vật liệu xây dựng tối ưu

Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, dự án áp dụng một phương pháp khai thác đá vôi hiện đại và có tính khả thi cao. Công nghệ chính được lựa chọn là khai thác lộ thiên theo lớp bằng, sử dụng phương pháp vận tải trực tiếp trên tầng. Quy trình bắt đầu bằng việc bạt ngọn núi để tạo mặt bằng khai thác ban đầu. Đá được làm tơi bằng kỹ thuật khoan nổ mìn vi sai. Các thông số nổ mìn như chiều sâu lỗ khoan (11,5m), đường kháng chân tầng (4m), và lượng thuốc nổ cho mỗi lỗ (49-56kg) được tính toán cẩn thận để tối ưu hóa hiệu quả phá đá và giảm thiểu chấn động. Sau khi nổ mìn, máy xúc thủy lực sẽ bốc đá lên các ô tô tự đổ có trọng tải 15 tấn để vận chuyển về trạm nghiền sàng. Công nghệ khai thác đá vôi này cho phép kiểm soát tốt quy trình, đảm bảo an toàn lao động và giảm thiểu tác động ra môi trường xung quanh. Việc xây dựng hệ thống đường vận chuyển nội bộ hợp lý cũng là một yếu tố quan trọng, giúp tối ưu hóa quá trình vận tải và giảm phát sinh bụi. Toàn bộ dây chuyền công nghệ này được thiết kế để sản xuất vật liệu xây dựng chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường.

3.1. Công nghệ khai thác lộ thiên và quy trình khoan nổ mìn

Dự án áp dụng hệ thống khai thác lộ thiên theo từng tầng, mỗi tầng có chiều cao 10m. Đây là phương pháp phổ biến và hiệu quả cho các mỏ đá. Quá trình làm tơi đá sử dụng công nghệ khoan nổ mìn tiên tiến. Máy khoan D=105mm được sử dụng để tạo các lỗ khoan thẳng đứng. Thuốc nổ được sử dụng có chỉ tiêu 0,35 kg/m³, được tính toán để phù hợp với đặc tính của đá vôi tại mỏ. Việc áp dụng phương pháp nổ mìn vi sai điện giúp giảm thiểu chấn động và tiếng ồn, đồng thời kiểm soát tốt hướng đá văng. Khoảng cách an toàn khi nổ mìn được quy định nghiêm ngặt: 300m đối với người và 150m đối với công trình, đảm bảo an toàn lao động và cho cộng đồng xung quanh. Quy trình này cho phép bóc tách khối lượng đá lớn một cách hiệu quả, chuẩn bị cho công đoạn xúc bốc và vận chuyển.

3.2. Sơ đồ dây chuyền nghiền sàng và chế biến đá thành phẩm

Sau khi được khai thác, đá nguyên khai được vận chuyển đến trạm nghiền sàng có công suất 120 m³/h. Quy trình chế biến đá bắt đầu khi đá được đưa vào máng chứa, sau đó qua máy nghiền thô (nghiền má) và máy nghiền Roto để giảm kích thước. Đá sau khi nghiền được đưa qua sàng rung để phân loại thành các sản phẩm có kích cỡ khác nhau theo yêu cầu thị trường. Các sản phẩm chính bao gồm đá 1x2 (chiếm tỷ lệ 44%), đá 0,5x1 (16%), đá mạt (20%), và đá hộc (10%). Sơ đồ công nghệ này được thiết kế theo một chu trình khép kín, sử dụng hệ thống băng tải để vận chuyển vật liệu giữa các công đoạn, giúp tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu thất thoát nguyên liệu. Trạm nghiền sàng được đặt tại chân núi, cách khu dân cư khoảng 500m để hạn chế ảnh hưởng của bụi và tiếng ồn.

IV. Giải pháp giảm thiểu tác động môi trường khi khai thác đá

Để giải quyết các thách thức về môi trường, dự án đã xây dựng một hệ thống các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực một cách toàn diện. Đối với vấn đề ô nhiễm không khí, giải pháp chính là phun sương dập bụi tại các vị trí phát sinh như khu vực nghiền sàng, bãi chứa và trên các tuyến đường vận chuyển. Nguồn nước phun được lấy từ sông Đáy và tuần hoàn qua hệ thống bể lắng. Xe chở vật liệu được yêu cầu che chắn bạt cẩn thận. Để giảm ô nhiễm tiếng ồn, dự án sẽ áp dụng nổ mìn vi sai, xây dựng các đê chắn tiếng ồn bằng đất đá thải và trồng cây xanh xung quanh khu vực mỏ. Nước thải sinh hoạt của công nhân sẽ được thu gom và xử lý qua bể tự hoại cải tiến BASTAF trước khi thải ra môi trường, đảm bảo đạt QCVN 14:2008/BTNMT. Nước mưa chảy tràn cũng được thu vào hệ thống rãnh và hố lắng để loại bỏ cặn lơ lửng. Đặc biệt, kế hoạch phục hồi môi trường sau khi đóng cửa mỏ là một cam kết quan trọng, bao gồm việc san gạt tạo địa hình an toàn, phủ lớp đất màu và trồng lại cây xanh bản địa để trả lại cảnh quan tự nhiên cho khu vực.

4.1. Biện pháp kiểm soát bụi và khí thải trong quá trình khai thác

Để kiểm soát bụi, dự án sẽ thực hiện phun nước dập bụi thường xuyên tại khu vực nghiền sàng, các điểm bốc dỡ và dọc tuyến đường vận chuyển. Diện tích cần phun ước tính là 1 ha với định mức 2,2 lít/m². Các xe vận tải khi ra khỏi khu vực mỏ phải được che phủ bạt kín để tránh rơi vãi vật liệu. Đối với khí thải từ động cơ, các thiết bị, phương tiện sẽ được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo đốt cháy nhiên liệu hiệu quả và giảm phát thải. Việc lựa chọn công nghệ nổ mìn hiện đại cũng giúp giảm lượng khí độc sinh ra sau mỗi lần nổ. Các biện pháp này nhằm mục tiêu giữ cho nồng độ bụi và khí thải trong không khí xung quanh khu vực dự án luôn nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 05:2009/BTNMT.

4.2. Kế hoạch đóng cửa mỏ và phương án phục hồi môi trường

Sau khi kết thúc vòng đời 28 năm khai thác, dự án sẽ tiến hành giai đoạn đóng cửa mỏ và phục hồi môi trường trong vòng 1 năm. Kế hoạch này bao gồm các hạng mục chính: tháo dỡ toàn bộ nhà xưởng, trạm nghiền sàng và các công trình phụ trợ; san gạt, tạo mái dốc an toàn cho các bờ moong khai thác để chống sạt lở; thu gom và xử lý các loại chất thải còn lại. Phần quan trọng nhất của phương án là cải tạo, phục hồi đất và hệ sinh thái. Bề mặt các khu vực đã khai thác sẽ được phủ một lớp đất màu và trồng lại các loại cây xanh phù hợp với điều kiện địa phương. Mục tiêu của công tác phục hồi môi trường là trả lại cảnh quan xanh, giảm thiểu các tác động tồn dư và tạo điều kiện cho hệ sinh thái tự nhiên tái lập, đảm bảo phát triển bền vững sau khai thác.

V. Quy trình quản lý và giám sát môi trường mỏ đá vôi Hà Nam

Để đảm bảo các biện pháp bảo vệ môi trường được thực thi hiệu quả, một chương trình quản lý và giám sát môi trường chi tiết đã được xây dựng. Chương trình này là công cụ cốt lõi để theo dõi, kiểm soát và đánh giá các tác động môi trường trong suốt vòng đời của dự án khai thác đá vôi tại Hà Nam. Nội dung quản lý bao gồm việc vận hành các công trình xử lý ô nhiễm như hệ thống phun sương dập bụi, bể xử lý nước thải BASTAF, và các hố lắng. Đồng thời, chương trình cũng đề ra các quy định cụ thể về an toàn lao động, phòng chống cháy nổ và ứng phó sự cố môi trường như sạt lở moong. Hoạt động giám sát môi trường sẽ được thực hiện định kỳ, bao gồm việc quan trắc chất lượng không khí (bụi, CO, SO₂, NO₂), chất lượng nước mặt, nước ngầm và độ ồn tại các vị trí trọng yếu trong và xung quanh khu vực mỏ. Kết quả giám sát sẽ được so sánh với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN), làm cơ sở để điều chỉnh các biện pháp bảo vệ môi trường khi cần thiết. Một phần không thể thiếu của quy trình là tham vấn ý kiến cộng đồng, giúp ghi nhận phản hồi từ người dân địa phương để có những cải tiến phù hợp.

5.1. Xây dựng chương trình quản lý môi trường EMP chi tiết

Chương trình quản lý môi trường (Environmental Management Program - EMP) được lập ra với mục tiêu cụ thể hóa các trách nhiệm và hành động bảo vệ môi trường. Chương trình xác định rõ danh mục các công trình xử lý môi trường cần xây dựng, dự toán kinh phí và tiến độ thực hiện. Các hạng mục chính bao gồm hệ thống phun sương, bể lắng, khu vực lưu trữ chất thải rắn và chất thải nguy hại. EMP cũng phân công rõ vai trò, trách nhiệm của từng bộ phận trong công ty, từ ban giám đốc đến đội ngũ công nhân, trong việc tuân thủ các quy định về môi trường và an toàn lao động. Chương trình này là cơ sở pháp lý và kỹ thuật để các cơ quan chức năng kiểm tra, giám sát việc thực hiện cam kết bảo vệ môi trường của chủ đầu tư.

5.2. Hoạt động giám sát chất lượng không khí nước và đất định kỳ

Chương trình giám sát môi trường là hoạt động không thể thiếu để đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu. Tần suất giám sát được đề xuất là 3 tháng/lần đối với không khí và tiếng ồn, 6 tháng/lần đối với chất lượng nước và đất. Các vị trí lấy mẫu được bố trí tại các điểm nhạy cảm như khu vực giáp ranh dân cư, hạ lưu nguồn nước và theo hướng gió chủ đạo. Các thông số giám sát bao gồm nồng độ bụi tổng, các khí độc, độ ồn, pH, TSS, COD, BOD₅, và hàm lượng kim loại nặng. Kết quả phân tích sẽ được lưu trữ và báo cáo định kỳ cho Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hà Nam. Đây là dữ liệu quan trọng để kịp thời phát hiện các dấu hiệu ô nhiễm vượt ngưỡng và đưa ra các hành động khắc phục kịp thời.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: MÔ TẢ TÓM TẮT DỰ ÁN I. TÊN DỰ ÁN Dự án: “Đầu tư khai thác, chế biến đá vôi làm vật liệu xây dựng thông thường tại Núi Hải Phú, xã Thanh Hải, Thanh Nghị, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. CHỦ DỰ ÁN Tên cơ quan chủ dự án: Công ty CP Đầu tư và Phát triển Bắc Hà Địa chỉ: xã Thanh Nghị, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam Điện thoại: 0351.246 Giám đốc công ty: Nguyễn Thị Nga I. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ CỦA DỰ ÁN Dự án “Đầu tư khai thác, chế biến đá vôi làm vật liệu xây dựng thông thường tại Núi Hải Phú, xã Thanh Hải, Thanh Nghị, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam” (sau đây gọi tắt là Dự án).

Dự án , có vị trí tại núi Hải Phú thuộc địa phận 2 xã Thanh Hải và Thanh Nghị, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam, nằm trong tờ bản đồ địa hình tỷ lệ 1: 10.000 hệ toạ độ HN-72. Dự án có diện tích là 12,5ha và được khống chế bởi các điểm tọa độ theo hệ toạ độ VN.2000 kinh tuyến trục 1050, múi chiếu 30 như sau: Bảng I. Bảng toạ độ các điểm góc hệ toạ độ VN2000 Hệ toạ độ VN2000 , kinh tuyến trục 1050, múi chiếu 30 TT X (m) Y (m) 1 2256 420. Vị trí địa lý khu vực dự án 7 I.

NỘI DUNG CHỦ YẾU CỦA DỰ ÁN I. Quy mô mỏ + Trữ lượng mỏ Trữ lượng mỏ được tính theo phương pháp mặt cắt song song nằm ngang theo từng khối trữ lượng là hợp lý mỗi mặt cắt cách nhau 10m. - Trữ lượng địa chất tính ở cấp 121 là: 7.436 m3 đá vôi nguyên liệu khoáng. - Trữ lượng khai thác: 5 781 149 m3.

+ Công suất khai thác: - Công suất khai thác: Aq = 204.400 m3/năm - Công suất của công đoạn xúc bốc, vận tải: 204.000 m3/năm - Công suất cho công đoạn khoan: 224.400 m3/năm - Sản lượng khai thác hàng năm của mỏ là 200.000 m3 đá nguyên khai/năm - Khối lượng đá đưa về trạm nghiền sàng đá: 300. - Phương án sản phẩm tính chủ yếu nghiền lấy đá dăm 10 – 20 mm Bảng I. Tổng hợp tỷ lệ đá thành phẩm TT Chủng loại Cỡ hạt (mm) Tỷ lệ (%) 1 Đá hộc < 400 10 2 Đá 1x2 10 - 20 44 3 Đá 0,5x1 5 - 10 16 4 Đá mạt 0-5 20 5 Đá khác --- 10 + Tuổi thọ của mỏ Thời gian tồn tại của mỏ (tuổi thọ của mỏ) được xác định trên cơ sở trữ lượng đá công nghiệp trong toàn biên giới mỏ, công suất khai thác đá theo yêu cầu sản lượng hàng năm của trạm nghiền sàng đá, thời gian xây dựng cơ bản mỏ cũng như thời gian cần thiết thực hiện công tác đóng cửa mỏ, phục hồi môi trường sau khai thác. Sản lượng khai thác đá : A = 200.000 m3đá/năm Thời gian tồn tại của mỏ được tính theo công thức: 8 T1+ T2 + T3 = 30 năm.

T2 = Thời gian mỏ khai thác ổn định theo công suất thiết kế Vd − Vcb T2 = = 28 năm Aq (Vđ; Vcb- Trữ lượng khai thác 5.149 m3, khối lượng XDCB 180. Hệ thống và công nghệ khai thác Áp dụng hệ thống khai thác khấu theo lớp bằng vận tải trực tiếp trên tầng. Bạt ngọn núi tới mức đủ kích thước làm việc cho thiết bị khoan, ủi. Tiến hành phá đá nổ mìn tạo mặt bằng khai thác đầu tiên (bãi xúc).

Đá được làm tơi bằng phương pháp khoan nổ mìn. Tại đây máy xúc chất tải cho ôtô vận tải về trạm nghiền sàng đá. Hệ thống khai thác xác định cho phương án xây dựng mỏ là phù hợp và có tính khả thi cao, an toàn. Mỏ Khoan, nổ mìn Xúc bốc Vận tải Trạm nghiền sàng Hình I.

Sơ đồ dây chuyền công nghệ khai thác I. Thiết bị khai thác 9 Các thiết bị chính sử dụng trong khai thác mỏ được liệt kê dưới bảng sau Bảng I. Danh mục các thiết bị khai thác TT Loại thiết bị- đặc tính Đơn vị Số lượng 1 Máy khoan D =105 mm Chiếc 02 2 Khoan nhỏ D = 36-42mm Chiếc 03 3 Máy nén khí Chiếc 02 4 Máy xúc thuỷ lực, E = 1,8 Chiếc 01 5 Ô tô tự đổ trọng tải 15 tấn Chiếc 05 I. Chế độ làm việc - Mỗi ngày làm việc gồm 2 kíp, thời gian mỗi kíp là 6 giờ.

- Khâu khoan lớn (lần 1), khoan nhỏ, phá đá quá cỡ: 260 ngày/năm - Khâu xúc, vận chuyển, gạt: 300 ngày/năm I. Phương án mở vỉa I. Xây dựng tuyến đường vận chuyển số 1 (lên bãi xúc số 1) Tuyến đường vận chuyển này được xây dựng từ mức +10m phía Đông Nam khu khai thác đến cao độ +110m (bãi xúc số 1). Thông số cơ bản của tuyến đường vận chuyển TT Tên thông số Đơn vị Số lượng 1 Cao độ khống chế - Điểm đầu M +10 - Điểm cuối M +110 2 Chiều dài tuyến đường M 1.272,76 3 Dộ dốc dọc % 0  11 4 Chiều rộng - Nền M 9 - Mặt M 7 5 Bán kính cong nhỏ nhất M 15 6 Góc nghiêng mái taluy đào độ 75 10 Bảng I.

Khối lượng xây dựng của tuyến đường vận chuyển số 1 TT Tên thông số Đơn vị Số lượng I Thi công nền 1.1 - Chặt cây phát tuyến đường M2 15.2 - Đào đá tương đương đá cấp III M3 107.3 - Đắp nền đường K = 0,95 M3 2.4 - Xúc, ủi đá xuống sườn núi M3 75.551,55 II Thi công mặt 2.1 Đào khuôn đường, tương đương đá cấp III M3 1.871,51 Làm mặt đường đá dăm cấp phối 2 lớp, mỗi lớp sau M2 2.357,54 khi lu lèn chặt đạt K = 0,98 dày 20 cm III Các công trình phụ khác 3. Xây dựng tuyến đường vận chuyển số 2 (lên bãi xúc số 2) Tuyến đường vận chuyển này được xây dựng từ mức +92m (nối từ đường vận chuyển số 1) đến cao độ +100m (bãi xúc số 2). Khối lượng xây dựng của tuyến đường vận chuyển số 2 TT Tên thông số Đơn vị Số lượng I Thi công nền 1.1 - Chặt cây phát tuyến đường M2 960 1.2 - Đào đá tương đương đá cấp III M3 3.3 - Đắp nền đường K = 0,95 M3 33,12 1.4 - Xúc, ủi đá xuống sườn núi M3 2.568,94 II Thi công mặt 2.1 Đào khuôn đường, tương đương đá cấp III M3 134,11 Làm mặt đường đá dăm cấp phối 2 lớp, mỗi lớp sau M2 2.2 670,53 khi lu lèn chặt đạt K = 0,98 dày 20 cm III Các công trình phụ khác 3. Tuyến đường di chuyển thiết bị số 1 - Cao độ đầu đường (cọc DT1): +110m - Cao độ cuối đường (cọc KT1): +120m - Chiều dài tuyến đường: 34,63m - Độ dốc dọc: 28,88% - Chiều rộng nền đường: 5m - Khối lượng đào tương đương đá cấp III : 1.

Tuyến đường di chuyển thiết bị số 2 - Cao độ đầu đường (cọc DT2): +100m - Cao độ cuối đường (cọc KT2): +110m - Chiều dài tuyến đường: 40,41m - Độ dốc dọc: 24,75% - Chiều rộng nền đường: 5m - Khối lượng đào tương đương đá cấp III : 837,99m3 I. Bãi bốc xúc số 1: - Cao độ mặt bãi : +110m - Chiều dài bãi xúc: 100m - Chiều rộng trung bình bãi xúc: 30m - Khối lượng đào tương đương đá cấp III: 10. Bãi bốc xúc số 2: - Cao độ mặt bãi : +100m - Chiều dài bãi xúc: 100m - Chiều rộng trung bình bãi xúc: 80m - Khối lượng đào tương đương đá cấp III: 30. Bạt đỉnh số 1: - Cao độ mặt bằng sau khi bạt: +120 m - Khối lượng bạt (đào) tương đương đá cấp III: 15.

Bạt đỉnh số 2: - Cao độ mặt bằng sau khi bạt: +110m 12 - Khối lượng bạt (đào) tương đương đá cấp III: 8. Chiều sâu lỗ khoan (Llk) Chiều sâu lỗ khoan (thẳng đứng) được xác định theo công thức sau: Llk = H1 + Lkt Trong đó: - H1, chiều cao tầng khai thác, lấy H1 = 10m - Lkt, chiều sâu khoan thêm, lấy Lkt = (10-20)d (d = 0,105m); Lkt=1,5 m Thay các giá trị vào công thức (2) ta có: Lkt = 10 + 1,5 = 11,5 m I. Đường kháng chân tầng (W) Đường kháng chân tầng phụ thuộc vào mức độ khó nổ của đất đá mỏ và đường kính , lượng thuốc nổ và được xác định như sau: W = 38d Đá của mỏ thuộc loại dễ nổ nên lấy: W = 38 x 0,105 = 3,99; Lấy W = 4m I. Khoảng cách giữa các lỗ khoan trong hàng (a) Khoảng cách giữa các lỗ khoan trong hàng xác định theo công thức sau: a = m.w Trong đó: m là hệ số làm gần các lỗ khoan phụ thuộc vào mức độ khó nổ của đất đá mỏ, đất đá mỏ thuộc loại dễ nổ do vậy lấy m =1,0 Thay vào công thức ta có: a = 1.

Khoảng cách giữa các hàng lỗ khoan (b) : Đề án dự kiến áp dụng nổ mìn vi sai qua hành mạng tam giác đều, do vậy lấy khoảng cách giữa các hàng lỗ khoan b = 0,87a Thay vào (5) được b = 3,5m I. Chỉ tiêu thuốc nổ (q) : Đá của mỏ là đá vôi có độ cứng trung bình f = 7 - 8 và thuộc loại khó nổ vừa, do vậy lấy chỉ tiêu thuốc nổ q = 0,35 kg/m3, chỉ tiêu thuốc nổ sẽ điều chỉnh trong quá 13 trình khai thác cho phù hợp. Lượng thuốc nạp cho một lỗ khoan (Qlk) : - Lượng thuốc nạp cho hàng ngoài: Qlk = q.H - Lượng thuốc nạp cho hàng ngoài: Qlk = q.H Trong đó: q là chỉ tiêu thuốc nổ, lấy q = 0,35 kg/m3 a là khoảng cách giữa các lỗ khoan lấy a =4m W là đường kháng chân tầng, lấy w = 4m H là chiều cao tầng khai thác, lấy H = 10m Thay các giá trị vào công thức ta có: Qlk = 0,35 x 4.0 x 4 x 10 = 56 kg/lỗ khoan - Lượng thuốc nạp cho hàng trong: Qlk = q.0 x 3,5 x 10 = 49 kg/lỗ khoan I. Chiều dài nạp thuốc (Lt) : Chiều dài nạp thuốc trong lỗ khan được xác định theo công thức sau: Qlk Lt = p Trong đó: p Là lượng thuốc nạp trong 1m lỗ khoan.

 2 P= d  4 Trong đó:  là mật độ thuốc nạp trong lỗ khoan lấy  = 900kg/m3 d là đường kính lượng thuốc , lấy d = 0,105m thay vào công thức (9) ta có: 2 3.14 x0,105 P= x900 = 7,789kg / m 4 Thay giá trị Qlk và P vào công thức (8) ta cố: 56 Lt1 = = 7,2m tương tự lt2 = 6,2m 7,8 14 I. Chiều dài bua ( Lb) : Chiều dài nạp bua được xác định như sau: Lb1 = Llk - L1 = 11,5 - 7,2 = 4,0m, tương tự Lb2= 5,2m Theo điều kiện an toàn (tránh phụt bua chiều dài bua tối thiểu > 20d (>2,1m) hoặc 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ