I. Tổng quan về ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý nhà thuốc
Công nghệ thông tin (CNTT) đã trở thành công cụ không thể thiếu trong quản lý nhà thuốc hiện đại. Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, các nhà thuốc và quầy thuốc đạt tiêu chuẩn GPP (Thực hành tốt cơ sở bán lẻ thuốc) phải chủ động ứng dụng phần mềm quản lý để nâng cao hiệu quả hoạt động. Tại tỉnh Sóc Trăng, việc triển khai CNTT trong lĩnh vực dược đang từng bước được đẩy mạnh, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức cần khắc phục. Nghiên cứu này nhằm khảo sát và đánh giá tình hình ứng dụng công nghệ thông tin tại các cơ sở bán lẻ thuốc, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý và kết nối với hệ thống Dược Quốc gia.
1.1. Bối cảnh triển khai công nghệ thông tin trong dược
Tỉnh Sóc Trăng hiện có hàng trăm nhà thuốc và quầy thuốc GPP hoạt động. Hầu hết đã sử dụng phần mềm quản lý bán lẻ thuốc như VNPT Pharmacy, Viettel PMS và các giải pháp khác. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng CNTT và hiệu quả sử dụng còn không đồng đều giữa các cơ sở.
1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu
Khảo sát thực trạng ứng dụng CNTT giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý tại nhà thuốc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ và đẩy mạnh kết nối dữ liệu với hệ thống quốc gia.
II. Đối tượng phương pháp và kết quả khảo sát
Nghiên cứu được thực hiện với quy mô khảo sát 400 nhà thuốc/quầy thuốc đạt chuẩn GPP tại tỉnh Sóc Trăng trong năm 2024. Phương pháp điều tra bảng hỏi kết hợp với phỏng vấn trực tiếp và quan sát thực tế tại các cơ sở bán lẻ thuốc để thu thập dữ liệu toàn diện. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS nhằm đánh giá tình hình ứng dụng CNTT, mức độ hài lòng của người dùng, những khó khăn khi sử dụng phần mềm quản lý và khả năng kết nối với hệ thống Dược Quốc gia. Kết quả cho thấy phần lớn cơ sở đã chủ động ứng dụng phần mềm quản lý với tỷ lệ sử dụng thường xuyên cao.
2.1. Mức độ ứng dụng phần mềm quản lý
Khoảng 90% cơ sở có hiểu biết và sử dụng thành thạo các chức năng cơ bản của phần mềm quản lý bán lẻ thuốc. Tuy nhiên, tần suất sử dụng các chức năng nâng cao như phân quyền người dùng, quản lý khuyến mãi, phân tích dữ liệu còn hạn chế.
2.2. Đánh giá các phần mềm phổ biến
VNPT Pharmacy và Viettel PMS được đánh giá cao về tính ổn định, giao diện thân thiện và hỗ trợ kỹ thuật tốt. Tỷ lệ hài lòng chung đạt trên 95%, với điểm trung bình mức độ hài lòng là 4,2/5.
III. Những khó khăn và thách thức trong ứng dụng CNTT
Mặc dù ứng dụng CNTT tại các nhà thuốc đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng vẫn tồn tại những khó khăn đáng kể ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý. Phần mềm chậm khi mạng yếu là vấn đề phổ biến, đặc biệt ở các khu vực có cơ sở hạ tầng viễn thông chưa hoàn thiện. Lỗi đăng nhập và dữ liệu không đồng bộ với hệ thống Dược Quốc gia gây cản trở trong công tác quản lý. Việc bảo trì hệ thống kéo dài tạo gián đoạn trong truy cập và cập nhật thông tin. Danh mục thuốc chưa cập nhật đầy đủ số đăng ký mới theo Thông tư 08/2022/TT-BYT, gây khó khăn cho cả cơ sở bán lẻ và cơ quan quản lý.
3.1. Vấn đề kỹ thuật và cơ sở hạ tầng
Kết nối mạng không ổn định dẫn đến phần mềm chạy chậm hoặc gián đoạn. Việc nhập liệu tốn thời gian và lỗi đăng nhập là những vấn đề thường gặp. Bảo trì hệ thống cần được cải thiện để giảm thiểu gián đoạn dịch vụ.
3.2. Vấn đề quản lý dữ liệu và đồng bộ
Dữ liệu không đồng bộ đầy đủ với hệ thống Dược Quốc gia gây khó khăn cho công tác giám sát. Danh mục thuốc chưa cập nhật và một số nhà thuốc vẫn dùng sổ sách ghi chép thủ công, chưa khai thác hết tính năng phần mềm quản lý.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin
Để nâng cao hiệu quả ứng dụng CNTT và quản lý nhà thuốc hiệu quả hơn, cần thực hiện một số giải pháp toàn diện. Thứ nhất, cải thiện cơ sở hạ tầng mạng ở các khu vực còn yếu để đảm bảo ứng dụng phần mềm ổn định. Thứ hai, tăng cường đào tạo cho nhân viên nhà thuốc về kỹ năng sử dụng phần mềm và khai thác đầy đủ các tính năng. Thứ ba, hoàn thiện danh mục dữ liệu và đồng bộ hóa với hệ thống Dược Quốc gia. Thứ tư, phát triển module kết nối tự động giữa phần mềm quản lý tại nhà thuốc và hệ thống quốc gia. Thứ năm, lập kế hoạch bảo trì định kỳ để giảm thiểu gián đoạn. Cuối cùng, khuyến khích sử dụng đầy đủ các chức năng nâng cao của phần mềm như phân tích dữ liệu, quản lý khuyến mãi để tối ưu hóa hoạt động bán lẻ.
4.1. Cải thiện hạ tầng và hỗ trợ kỹ thuật
Nâng cấp cơ sở hạ tầng viễn thông ở các khu vực yếu đảm bảo ứng dụng CNTT ổn định. Tăng cường dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và hotline trợ giúp 24/7. Lên kế hoạch bảo trì hệ thống thông báo trước để cơ sở bán lẻ thuốc chuẩn bị.
4.2. Đào tạo hoàn thiện dữ liệu và tích hợp hệ thống
Tổ chức lớp đào tạo định kỳ về kỹ năng sử dụng phần mềm quản lý. Hoàn thiện danh mục dữ liệu theo quy định mới. Phát triển module tự động kết nối phần mềm nhà thuốc với hệ thống Dược Quốc gia để đồng bộ dữ liệu hiệu quả.