Khảo sát đánh giá quy trình sấy tre thanh sản xuất ván cốp pha tại Long Vân

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Khảo sát đánh giá qui trình sấy nguyên liệu tre thanh sử dụng để sản xuất ván cốp pha tre tại công, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường ĐhlN

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình sản xuất ván cốp pha tre Long Vân

Ngành công nghiệp chế biến tre tại Việt Nam đang có những bước tiến vượt bậc, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng xanh. Ván coppha tre nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả cho ván gỗ truyền thống, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Công ty Cổ phần Gỗ và Xây dựng Long Vân Đông Anh Hà Nội là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực này, áp dụng dây chuyền công nghệ hiện đại để tạo ra các sản phẩm ván tre ép công nghiệp chất lượng cao. Trọng tâm của dây chuyền này là quy trình sấy nguyên liệu tre thanh, một công đoạn mang tính quyết định đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Việc khảo sát và đánh giá quy trình này không chỉ giúp hoàn thiện công nghệ mà còn góp phần nâng cao độ bền ván cốp pha, giảm thiểu chi phí sản xuất và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguyên liệu tre luồng. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các yếu tố kỹ thuật, từ cấu trúc lò sấy tre đến các thông số kỹ thuật sấy tre được áp dụng thực tế tại nhà máy. Mục tiêu là xác định được chế độ sấy tối ưu, đảm bảo độ ẩm của tre sau sấy đạt tiêu chuẩn, hạn chế tối đa hiện tượng cong vênh co ngót, đồng thời nâng cao khả năng chống mối mọt cho tre. Những kết quả từ cuộc khảo sát này là cơ sở khoa học quan trọng để chuẩn hóa quy trình sản xuất ván cốp pha tre, góp phần khẳng định vị thế của sản phẩm trên thị trường và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến tre Việt Nam.

1.1. Giới thiệu Công ty Long Vân Đông Anh và sản phẩm

Công ty Cổ phần Gỗ và Xây dựng Long Vân, có xưởng sản xuất tại huyện Đông Anh, Hà Nội, được thành lập từ năm 2007 và chuyên về sản xuất ván cốp pha tre và cốp pha gỗ chịu nước. Sản phẩm của công ty chủ yếu cung cấp cho các công trình xây dựng lớn, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng và độ bền. Với tiêu chí “Năng suất – Chất lượng – Hiệu quả”, Long Vân không ngừng cải tiến công nghệ, hợp tác với Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam và tiếp nhận chuyển giao công nghệ từ các chuyên gia Trung Quốc để phát triển đa dạng các sản phẩm từ tre. Ván tre ép của Long Vân được sản xuất từ nguyên liệu tre luồng chọn lọc, qua một quy trình sản xuất ván cốp pha tre được kiểm soát chặt chẽ. Sản phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn ván cốp pha tre về cơ lý mà còn có khả năng chịu nước tốt, tái sử dụng nhiều lần, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các nhà thầu xây dựng.

1.2. Vai trò then chốt của công đoạn sấy nguyên liệu tre

Trong toàn bộ dây chuyền sản xuất, công đoạn sấy tre thanh đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Chất lượng của ván tre ép chịu nước phụ thuộc trực tiếp vào việc kiểm soát chất lượng ván ép ngay từ khâu xử lý nguyên liệu. Sấy tre đúng kỹ thuật giúp hạ độ ẩm của tre từ trạng thái tươi xuống mức tiêu chuẩn (thường dưới 15%), tạo điều kiện lý tưởng cho quá trình ép keo. Độ ẩm ổn định giúp các thanh tre liên kết với keo một cách bền vững, ngăn ngừa hiện tượng phồng rộp, tách lớp sau khi ép. Hơn nữa, quá trình sấy ở nhiệt độ cao còn giúp tiêu diệt trứng côn trùng và ấu trùng, là một biện pháp chống mối mọt cho tre hiệu quả. Một quy trình sấy tối ưu sẽ giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm do cong vênh co ngót, nâng cao hiệu suất sử dụng nguyên liệu và đảm bảo sản phẩm cuối cùng có độ phẳng và tính ổn định kích thước cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các công trình xây dựng hiện đại.

II. Thách thức trong việc kiểm soát độ ẩm của tre tối ưu

Việc kiểm soát độ ẩm của tre là thách thức lớn nhất trong quy trình sản xuất ván cốp pha tre. Tre là vật liệu có cấu trúc sợi, độ hút ẩm và nhả ẩm thay đổi mạnh theo môi trường. Nếu độ ẩm không được kiểm soát chặt chẽ, chất lượng sản phẩm sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Độ ẩm quá cao khiến keo không thể đóng rắn hoàn toàn, dẫn đến liên kết yếu, làm giảm độ bền ván cốp pha và gây ra hiện tượng tách lớp khi chịu tải hoặc tiếp xúc với nước. Ngược lại, nếu sấy quá khô, các thanh tre sẽ trở nên giòn, dễ gãy trong quá trình gia công và ép. Thách thức còn nằm ở việc đảm bảo độ ẩm đồng đều trên toàn bộ mẻ sấy. Sự chênh lệch độ ẩm giữa các vị trí trong lò sấy tre có thể gây ra ứng suất nội trong tấm ván, dẫn đến hiện tượng cong vênh co ngót sau một thời gian sử dụng. Các yếu tố như loài tre, độ tuổi, kích thước thanh tre, và điều kiện thời tiết ban đầu đều ảnh hưởng đến quá trình sấy. Do đó, việc xây dựng một chế độ sấy chuẩn, dựa trên các thông số kỹ thuật sấy tre chính xác và được theo dõi liên tục, là yêu cầu bắt buộc để kiểm soát chất lượng ván ép một cách hiệu quả và sản xuất ra những tấm ván coppha tre đạt tiêu chuẩn cao nhất.

2.1. Tác động của độ ẩm đến độ bền ván cốp pha tre

Độ ẩm là yếu tố quyết định trực tiếp đến các đặc tính cơ học và độ bền ván cốp pha. Một tấm ván tre ép có độ ẩm không đạt chuẩn sẽ có khả năng chịu lực uốn và lực nén kém. Khi độ ẩm trong tre còn cao, các phân tử nước chiếm chỗ trong cấu trúc sợi, làm giảm khả năng liên kết của keo Phenolic Formaldehyde (PF) hoặc Melamine Urea Formaldehyde (MUF). Điều này dẫn đến các mối ghép không bền vững. Trong điều kiện làm việc tại công trường, những tấm ván này dễ bị phá hủy kết cấu khi chịu tải trọng của bê tông ướt. Hơn nữa, độ ẩm cao còn là môi trường lý tưởng cho nấm mốc và mối mọt phát triển, làm giảm tuổi thọ sản phẩm. Ngược lại, ván ép tre chịu nước được sản xuất từ nguyên liệu có độ ẩm được kiểm soát tốt sẽ có cấu trúc đặc chắc, đồng nhất và khả năng kháng nước vượt trội, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho công trình.

2.2. Nguy cơ cong vênh co ngót khi sấy tre không đúng

Hiện tượng cong vênh co ngót là một lỗi kỹ thuật nghiêm trọng, thường xảy ra khi công nghệ sấy gỗ và tre không được áp dụng đúng cách. Tre co ngót không đồng đều theo các chiều khác nhau. Nếu quá trình rút ẩm diễn ra quá nhanh hoặc nhiệt độ không được phân bố đều trong lò sấy tre, sẽ tạo ra sự chênh lệch độ ẩm giữa bề mặt và lõi của thanh tre. Lớp bề mặt khô nhanh và co lại trong khi lớp bên trong vẫn còn ẩm, gây ra ứng suất nội. Ứng suất này chính là nguyên nhân gây ra hiện tượng nứt bề mặt, cong vênh hoặc xoắn thanh tre. Những thanh tre bị lỗi này khi đưa vào sản xuất ván tre ép công nghiệp sẽ tạo ra sản phẩm cuối cùng không phẳng, khó lắp đặt và không đảm bảo được độ kín khít khi ghép các tấm cốp pha, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt bê tông.

III. Phương pháp khảo sát lò sấy và công nghệ sấy tre

Để đánh giá chính xác quy trình sấy nguyên liệu tre thanh, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp khảo sát toàn diện tại nhà máy sản xuất ván tre của Công ty Long Vân Đông Anh. Trọng tâm của cuộc khảo sát là lò sấy tre mã hiệu LSCT-04TR, một thiết bị được chuyển giao bởi Trung tâm CNR, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Phương pháp khảo sát bao gồm việc phân tích chi tiết sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của lò sấy. Các bộ phận chính như vỏ lò, hệ thống gia nhiệt, buồng sấy, hệ thống lưu thông khí và hệ thống điều khiển được kiểm tra kỹ lưỡng để hiểu rõ cơ chế vận hành. Công nghệ sấy gỗ đã được điều chỉnh để phù hợp với đặc tính của nguyên liệu tre luồng. Quá trình khảo sát không chỉ dừng lại ở việc quan sát mà còn tiến hành đo đạc thực tế các thông số vận hành như nhiệt độ, độ ẩm tương đối của không khí trong lò, và tốc độ lưu thông gió. Việc phân tích này giúp nhận diện những ưu điểm và hạn chế của thiết bị, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm tối ưu hóa hiệu quả sấy, đảm bảo kiểm soát chất lượng ván ép một cách nhất quán và khoa học.

3.1. Phân tích cấu tạo và nguyên lý của lò sấy tre LSCT 04TR

Lò sấy LSCT-04TR có cấu tạo gồm 5 bộ phận chính. Vỏ lò được xây bằng gạch, trần làm bằng bê tông cốt thép, đảm bảo khả năng cách nhiệt và cách ẩm. Hệ thống gia nhiệt sử dụng buồng đốt riêng, có thể dùng phế liệu tre, gỗ làm chất đốt, cung cấp khí nóng cho buồng sấy. Buồng sấy là không gian chính để xếp vật liệu. Điểm nổi bật của lò là hệ thống lưu thông khí, bao gồm 6 quạt trục có khả năng đảo chiều, kết hợp với các tấm định hướng gió, giúp luân chuyển không khí nóng đồng đều qua các đống tre. Nguyên lý hoạt động dựa trên chu trình tuần hoàn cưỡng bức: không khí nóng được quạt hút và thổi qua đống vật liệu sấy, mang theo hơi ẩm, sau đó một phần khí ẩm được thải ra ngoài qua van điều tiết, phần còn lại được quay trở lại buồng gia nhiệt. Việc đảo chiều quạt định kỳ đảm bảo quá trình sấy diễn ra đồng đều từ cả hai phía, giảm thiểu chênh lệch độ ẩm.

3.2. Hệ thống gia nhiệt và đối lưu không khí trong lò sấy

Hệ thống gia nhiệt là trái tim của lò sấy tre. Buồng đốt được thiết kế để tận dụng phế thải sản xuất, giúp giảm chi phí năng lượng. Khí nóng từ buồng đốt được dẫn vào các hộp tôn có cấu trúc đặc biệt (buồng gia nhiệt) để truyền nhiệt cho không khí trong lò. Hiệu quả của quá trình sấy phụ thuộc lớn vào hệ thống đối lưu không khí. Sáu quạt trục công suất lớn tạo ra luồng gió mạnh và ổn định, đi xuyên qua các lớp tre được xếp trên xe goòng. Các tấm định hướng và cưỡng bức gió được bố trí khoa học để đảm bảo không khí nóng được phân phối đều đến mọi vị trí trong đống sấy. Nhờ đó, quá trình bốc hơi nước từ các thanh tre diễn ra liên tục và đồng đều, giúp rút ngắn thời gian sấy và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng là ván coppha tre.

IV. Hướng dẫn quy trình sấy tre thanh sản xuất ván coppha

Để đạt được chất lượng ván tre ép tốt nhất, quy trình sấy nguyên liệu tre thanh tại công ty Long Vân Đông Anh được thực hiện theo các bước nghiêm ngặt. Quy trình này là sự kết hợp giữa kinh nghiệm thực tiễn và cơ sở khoa học từ công nghệ sấy gỗ, được điều chỉnh cho phù hợp với nguyên liệu tre luồng. Bắt đầu từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, các thanh tre sau khi phay được kiểm tra kích thước và phân loại. Kỹ thuật xếp đống đóng vai trò quan trọng, các thanh tre được xếp thành lớp trên xe goòng, ngăn cách bởi các thanh kê có kích thước chuẩn để tạo khe hở cho không khí lưu thông. Chế độ sấy được thiết lập chi tiết, chia thành nhiều giai đoạn với các thông số kỹ thuật sấy tre khác nhau về nhiệt độ và độ ẩm tương đối. Quá trình vận hành lò sấy đòi hỏi sự giám sát liên tục, ghi chép nhật ký sấy cẩn thận và điều chỉnh kịp thời để đảm bảo quá trình rút ẩm diễn ra đúng theo biểu đồ đã định. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này là chìa khóa để kiểm soát chất lượng ván ép và sản xuất ra những tấm ván ép tre chịu nước có chất lượng đồng đều, đáp ứng tiêu chuẩn ván cốp pha tre.

4.1. Kỹ thuật chuẩn bị và xếp đống nguyên liệu tre luồng

Nguyên liệu đầu vào là tre Luồng đã qua công đoạn phay hai mặt, có kích thước chuẩn. Trước khi vào lò, các thanh tre được xếp lên xe goòng. Kỹ thuật xếp đống phải đảm bảo hai yếu tố: tối đa hóa dung tích lò và tạo điều kiện cho không khí lưu thông. Các thanh tre được xếp thành từng lớp, mỗi lớp dày khoảng 30-40mm. Giữa các lớp là các thanh kê bằng gỗ hoặc tre phế phẩm, dày 20mm, rộng 30mm. Số lượng và khoảng cách giữa các thanh kê được tính toán cẩn thận (5 thanh kê cho lớp dài 2,5m) để đống tre không bị xô lệch và luồng khí nóng có thể đi qua đều khắp. Các thanh kê ở các lớp khác nhau phải được đặt thẳng hàng theo chiều dọc để tạo thành các kênh dẫn khí thông suốt. Việc xếp đống đúng kỹ thuật giúp quá trình sấy diễn ra nhanh và đồng đều hơn.

4.2. Thiết lập các thông số kỹ thuật sấy tre theo giai đoạn

Chế độ sấy được chia thành nhiều giai đoạn, tương ứng với mức độ ẩm của tre. Giai đoạn khởi động (12 giờ): nhiệt độ được nâng lên 80-100°C, độ ẩm không khí 80-90% để làm nóng và ổn định tre. Giai đoạn sấy chính (độ ẩm tre > 30%): nhiệt độ duy trì ở 70-80°C, độ ẩm không khí 65-70%. Các giai đoạn tiếp theo, khi độ ẩm của tre giảm dần xuống 20%, 15%, nhiệt độ vẫn giữ ổn định nhưng độ ẩm không khí trong lò sẽ được giảm dần xuống dưới 60% bằng cách mở các van xả ẩm. Việc điều khiển các thông số kỹ thuật sấy tre này một cách chính xác giúp quá trình rút ẩm diễn ra từ từ, tránh gây sốc nhiệt và hạn chế tối đa nguy cơ cong vênh co ngót. Tổng thời gian sấy dự kiến cho một mẻ là khoảng 60 giờ.

4.3. Giám sát vận hành và điều khiển chế độ sấy hiệu quả

Việc vận hành lò sấy tre yêu cầu sự giám sát 24/24. Công nhân vận hành phải ghi chép nhật ký sấy mỗi giờ, bao gồm nhiệt độ và độ ẩm thực tế trong lò. Việc điều khiển nhiệt độ được thực hiện thủ công bằng cách điều tiết lượng chất đốt đưa vào buồng đốt. Cứ sau mỗi 4 giờ, hệ thống quạt sẽ được đảo chiều để đảm bảo tre được sấy đều từ cả hai phía. Sau mỗi 8 giờ, các mẫu kiểm tra sẽ được lấy ra cân để xác định độ ẩm tức thời, theo dõi tiến trình rút ẩm. Cán bộ kỹ thuật sẽ dựa trên các số liệu này để quyết định thời điểm chuyển giai đoạn sấy hoặc kết thúc mẻ sấy khi độ ẩm của tre đã đạt yêu cầu (dưới 15%). Sự giám sát chặt chẽ này là yếu tố quyết định sự thành công của mẻ sấy.

V. Kết quả đánh giá chất lượng ván tre ép sau khi sấy

Kết quả khảo sát và đánh giá thực tế tại nhà máy sản xuất ván tre Long Vân cho thấy quy trình sấy nguyên liệu tre thanh đang được áp dụng rất hiệu quả. Chất lượng của sản phẩm sau sấy được đánh giá dựa trên hai chỉ tiêu quan trọng: độ ẩm cuối cùng và mức độ chênh lệch ẩm. Dữ liệu thu thập từ các mẻ sấy thực nghiệm cho thấy thời gian sấy thực tế chỉ khoảng 56 giờ, ngắn hơn 4 giờ so với dự kiến. Độ ẩm trung bình cuối cùng của tre thanh đạt 13.18%, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật (Wc < 15%) cho việc sản xuất ván tre ép công nghiệp. Đặc biệt, mức độ chênh lệch ẩm giữa các vị trí khác nhau trong lò sấy rất thấp, chỉ 1.34%, nhỏ hơn nhiều so với tiêu chuẩn cho phép (ΔWcp ≤ 3%). Kết quả này khẳng định rằng cả thiết bị lò sấy tre và quy trình vận hành đều được tối ưu hóa. Sản phẩm tre thanh sau sấy có chất lượng đồng đều, là tiền đề vững chắc để sản xuất ra những tấm ván cốp pha tređộ bền ván cốp pha cao, ổn định về kích thước và đáp ứng các tiêu chuẩn ván cốp pha tre khắt khe nhất.

5.1. Phân tích độ ẩm cuối cùng và độ đồng đều của tre

Độ ẩm cuối cùng là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng sấy. Qua việc cân và tính toán trên 27 mẫu đặt tại 9 vị trí khác nhau trong lò, kết quả trung bình là 13.18%. Độ đồng đều được thể hiện qua mức chênh lệch độ ẩm giữa các vị trí. Cụ thể, vị trí gần buồng gia nhiệt có độ ẩm trung bình là 12.18%, vị trí giữa lò là 13.52%, và vị trí gần cửa là 13.84%. Mức chênh lệch tối đa chỉ là 1.34%. Con số này cho thấy hệ thống lưu thông không khí của lò hoạt động rất tốt, phân phối nhiệt và độ ẩm đồng đều, giúp toàn bộ mẻ sấy đạt chất lượng tương đương nhau. Điều này cực kỳ quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng ván ép ở quy mô công nghiệp.

5.2. Đối chiếu với tiêu chuẩn ván cốp pha tre chất lượng

Chất lượng nguyên liệu tre luồng sau sấy trực tiếp quyết định sản phẩm ván coppha tre có đạt tiêu chuẩn ván cốp pha tre hay không. Các tiêu chuẩn này thường quy định nghiêm ngặt về độ ẩm của vật liệu (thường từ 10-14%), độ bền uốn tĩnh, mô đun đàn hồi, và khả năng chịu nước sau khi luộc. Với độ ẩm cuối cùng trung bình là 13.18% và độ đồng đều cao, nguyên liệu tre thanh của Công ty Long Vân Đông Anh hoàn toàn đủ điều kiện để sản xuất các sản phẩm chất lượng cao. Việc kiểm soát tốt độ ẩm giúp tối ưu hóa quá trình ngâm tẩm và ép keo, tạo ra các tấm ván tre ép chịu nước có liên kết bền chắc, không bị tách lớp, đáp ứng và vượt qua các bài kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn ngành xây dựng.

VI. Tiềm năng của ván coppha tre như vật liệu xây dựng xanh

Sản phẩm ván coppha tre từ quy trình sản xuất ván cốp pha tre hiện đại không chỉ là một vật liệu xây dựng hiệu quả mà còn đại diện cho xu hướng vật liệu xây dựng xanh và bền vững. Tre là nguồn tài nguyên tái tạo nhanh, có khả năng hấp thụ CO2 cao, góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường so với việc khai thác gỗ từ rừng tự nhiên. Ván tre ép công nghiệp có nhiều ưu điểm vượt trội: trọng lượng nhẹ hơn gỗ nhưng có độ bền ván cốp pha và độ cứng cao, bề mặt phẳng mịn giúp tạo ra bề mặt bê tông chất lượng. Đặc biệt, sản phẩm ván ép tre chịu nước có thể tái sử dụng nhiều lần (từ 8-12 lần), giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho các nhà thầu. Tương lai của ngành công nghiệp chế biến tre, đặc biệt là tại các nhà máy sản xuất ván tre như Công ty Long Vân Đông Anh, nằm ở việc tiếp tục cải tiến công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng thương hiệu dựa trên các tiêu chuẩn ván cốp pha tre quốc tế. Việc phát triển các sản phẩm này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

6.1. Lợi thế của ván ép tre chịu nước trong ngành xây dựng

Ván ép tre chịu nước sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh. Nhờ sử dụng keo chịu nước và quy trình ép nhiệt được kiểm soát chặt chẽ, sản phẩm có khả năng chống ẩm và không bị biến dạng khi tiếp xúc với bê tông ướt. Tỷ trọng của ván tre ép cao hơn một số loại gỗ dán thông thường, giúp tấm ván cứng hơn và chịu được áp lực lớn. Bề mặt ván được phủ một lớp phim chống thấm, giúp việc tháo dỡ cốp pha dễ dàng và tạo ra bề mặt bê tông nhẵn bóng, giảm chi phí hoàn thiện. Khả năng tái sử dụng cao giúp giảm lượng rác thải xây dựng và tối ưu hóa chi phí đầu tư cho mỗi dự án. Đây là những yếu tố khiến ván coppha tre ngày càng được ưa chuộng trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

6.2. Hướng đi bền vững cho ván tre ép công nghiệp Việt Nam

Để phát triển bền vững, ngành sản xuất ván tre ép công nghiệp Việt Nam cần tập trung vào một số định hướng. Thứ nhất, quy hoạch và phát triển các vùng nguyên liệu tre luồng bền vững, đảm bảo nguồn cung ổn định và có chất lượng. Thứ hai, tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), cải tiến công nghệ sấy gỗ và tre, tự động hóa các khâu sản xuất để nâng cao năng suất và kiểm soát chất lượng ván ép. Thứ ba, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia cho sản phẩm ván cốp pha tre, hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế để mở rộng thị trường xuất khẩu. Cuối cùng, tăng cường quảng bá sản phẩm như một vật liệu xây dựng xanh, nâng cao nhận thức của người tiêu dùng và các nhà đầu tư về lợi ích kinh tế và môi trường mà sản phẩm mang lại.

04/10/2025
Khảo sát đánh giá qui trình sấy nguyên liệu tre thanh sử dụng để sản xuất ván cốp pha tre tại công ty cổ phần gỗ và xây dựng long vân đông anh hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chƣơng 1 MỞ ẦU 1.1 ấn Trên thế giới có khoảng 14 triệu ha rừng với trên 500 loài tre nứa, phân bố chủ yếu ở vùng Nam và Đông Nam Á. Việt Nam là một trong những trung tâm phân bố tre nứa của thế giới, với gần 800.000 ha rừng tre nứa thuần loại, hơn 700.000 ha rừng tre nứa hỗn giao và hơn 2000 tỉ cây tre nứa phân tán theo các vùng như: Đông Bắc, Tây Bắc, Đồng Bằng Sông Hồng, Bắc Trung Bộ, Duyên Hải Miền Trung… Do có nhiều đặc tính quý, nên tre được sử dụng trong đời sống hàng ngày cũng như trong thủ công nghiệp và công nghiệp hiện đại. Đã thống kê được hơn 30 công dụng của tre nứa, trong đó những công dụng chính là làm hàng thủ công, mỹ nghệ, làm vật liệu xây dựng, làm nguyên liệu trong công nghiệp giấy sợi và sản xuất măng tre làm thức ăn tươi hoặc khô. Theo chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam đến năm 2010, nước ta sẽ sản xuất 2-2,5 triệu tấn giấy/năm; trong đó 30% nguyên liệu giấy có nguồn gốc từ tre nứa; như vậy phải cần khoảng 3-4 triệu tre nứa /năm, để đáp ứng cho riêng ngành công nghiệp giấy (5-6 kg tre nứa tươi cho 1 kg bột giấy).

Ngoài ra còn cần rất nhiều tre nứa để sản xuất các mặt hàng mới như: Sản xuất đũa, tăm tre, sản xuất ván ghép thanh, ván ép… Măng tre được sử dụng từ lâu đời; măng trúc, măng mai, măng giang, măng nứa…là các món ăn quen thuộc của mỗi người dân Việt Nam từ thành thị đến nông thôn. Măng tre không chỉ được dùng trong nước mà còn là mặt hàng xuất khẩu ngày càng được ưa chuộng và yêu cầu với số lượng ngày càng tăng. Như vậy tre nứa là nhóm cây có sợi quan trọng bậc nhất. Trong kế hoạch hành động Lâm sản ngoài gỗ của bộ Nông nghiệp và PTNT đang soạn thảo cũng coi việc phát triển tre nứa là một trong những mục tiêu trọng tâm của Lâm sản ngoài gỗ trong thời gian tới.

1 Việc nghiên cứu, gây trồng và khai thác sử dụng nguồn nguyên liệu Lâm sản ngoài gỗ hiện nay đang được quan tâm sâu sắc. Đặc biệt trong công nghệ ván nhân tạo luôn mong muốn tạo ra những sản phẩm từ nguồn nguyên liệu này để đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng tăng của thị trường. Vì vậy việc nghiên cứu sử dụng nguồn nguyên liệu tre nứa trong công nghiệp ván nhân tạo, làm vật liệu xây dựng và đồ mộc sẽ góp phần giải quyết vấn đề về nguyên liệu cho sản xuất, thúc đẩy khai thác có hiệu quả nguồn nguyên liệu và góp phần đa dạng hoá loại hình sản phẩm. Qua phân tích, đánh giá chung về tài nguyên và tình hình sử dụng tre nứa ở nước ta đã khẳng định vai trò to lớn của nó trong đời sống kinh tế xã hội.

Hiện nay một số loài tre như Mai, Luổng, Vầu đã và đang được sử dụng chế biến các sản phẩm được sản xuất ở qui mô công nghiệp như ván sàn tre, chiếu tre, đũa tre, tăm hương, xiên thịt, chủ yếu để xuất khẩu. Ngoài ra, trong mấy năm gần đây, một số cơ sở chế biến lâm sản ở miền Bắc đã đầu tư dây chuyền công nghệ sản uất ván cốp pha tre với các thiết bị chủ yếu được nhập từ Trung Quốc. Nhưng các dây chuyền này v n c n đang trong giai đoạn hoàn thiện về công nghệ do có sự khác biệt về tính chất nguyên liệu giữa các loài tre của Việt Nam và các loài trúc của Trung Quốc , trong đó vấn đề đầu tiên là công nghệ sấy tre. Để góp phần vào việc định dạng sản phẩm và công nghệ chế biến các loài tre này, được sự phê duyệt của Khoa chế biến, Trường ĐHLN, tôi đã thực hiện đề tài nghiên cứu của Khoá luận tốt nghiệp: “Khảo sát đánh giá qui trình sấy nguyên liệu tre thanh, sử dụng để sản xuất ván cốp pha tre tại Công ty cổ phần G v xây dựng Long Vân, Đông Anh-Hà Nội” 1 i n i ng hƣơng h nghi n hƣơng h h hi n Mục tiêu nghiên cứu Nắm được qui trình sấy nguyên liệu tre thanh, sử dụng để sản xuất ván cốp pha tre tại Công ty CP Gỗ và Xây dựng Long Vân, Đông Anh – Hà Nội.

2 Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu về công nghệ chế biến tre nứa trên thế giới và Việt nam - Khảo sát cấu trúc và nguyên lý hoạt động của lò sấy tre thanh tại cơ sở sản xuất - Khảo sát qui trình công nghệ sấy tre thanh tại cơ sở sản xuất: Kỹ thuật xếp đống, chế độ sấy và quá trình điều hành chế độ sấy. -Đánh giá chất lượng sản phẩm sấy – tre thanh. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thư viện: Để thu thập và tìm hiểu các kết quả nghiên cứu về công nghệ chế biến tre nứa đã được công bố. - Phương pháp hiện trường: Để khảo sát và nắm được qui trình sấy tre thanh tại cơ sở sản xuất.

- Phương pháp thực nhiệm: Để ác định được một số chỉ tiêu về chất lượng của sản phẩm sấy – tre thanh 1.3 Phương thức tiến hành và quá trình thực hiện n t t n n Dưới sự hướng d n của TS.Trần Tuấn Nghĩa, nhóm sinh viên chúng tôi gồm 3 người đã thực hiện các đề tài nghiên cứu của khóa luận và chuyên đề tốt nghiệp, cụ thể cho từng người sau: 1. Nguyễn Mạnh Hà, với đề tài: Khảo sát đán á qu trìn sấy nguyên liệu tre thanh, sử dụn để sản xuất ván cốp pha tre tại Công ty Cổ Phần Gỗ và Xây Dựng Long Vân. Nguyễn Như Tướng, với đề tài: Khảo sát đán á về mối quan hệ giữa á kí t ớc và về một số đặ đ ểm tre cây, sử dụn để sản xuất ván cốp pha tre tại Công ty Cổ Phần Gỗ và Xây Dựng Long Vân. Nguyễn Hữu Quỳnh, với đề tài: Khảo sát đán á sự ản ởng của các chỉ số về kí t ớ v đặ đ ểm tre ây đ n chất l ợng và tỷ lệ lợi dụng tre 3 thanh, sử dụn để sản xuất ván cốp pha tre tại Công ty Cổ Phần Gỗ và Xây Dựng Long Vân.

Đây là các vấn đề nghiên cứu có liên quan với nhau, thuộc một nội dung của đề tài nghiên cứu ván cốp pha tre, cho nên thầy hướng d n đã hướng d n chỉ đạo chúng tôi thực hiện theo nhóm trong việc thu thập tài liệu, số liệu và viết phần tổng quan và nhóm c n được duy trì trong quá trình thực hiện các nội dung nghiên cứu. Vì vậy phần tổng quan là kết quả nghiên cứu chung của các thành viên trong nhóm. Chúng tôi đã ác định trường ĐHLN và Viện KHLNVN là hai cơ sở chủ yếu có thể thu thập các tài liệu cho nội dung nghiên cứu này. Sau khi đã có được các tài liệu, số liệu thiết yếu, chúng tôi đã tiến hành lựa chọn, phân loại và sắp xếp lập thành phần và phân công mỗi người viết một phần.

Tiếp theo chúng tôi tập hợp lại bổ sung, hoàn thiện và nộp cho thầy hướng d n sửa chữa lần cuối cùng. Quá trình thực hiện Xưởng sản xuất ván cốp pha tre thuộc Công ty cổ phần gỗ và xây dựng Long Vân Đông Anh – Hà Nội) là cơ sở chúng tôi thực tập lấy số liệu. Phòng nghiên cứu chế biến lâm sản, Viện KHLNVN là cơ sở để chúng tôi tiến hành thí nghiệm theo đề cương đã được phê duyệt. Thời gian thực tập tốt nghiệp là 1 tháng, từ ngày 13/2 đến ngày 13/3/2011.

Các công cụ, dụng cụ được chuẩn bị để đo đếm kích thước và đặc điểm của tre. - Thước cuộn kim loại, 5m - Thước Panme - Thước kẻ, giấy và bút dạ Chúng tôi đã chọn ng u nhiên 100 cây tre. Bước thứ nhất, chúng tôi đánh số thứ tự và đo chiều dài từng cây tre, đo đường kính và chiều dày vách gốc, đường kính và chiều dày vách ngọn của từng cây tre; đo độ cong của một số cây tre và ghi lại các số liệu vào các bảng đã được chuẩn bị s n. Bước thứ 4 hai, chúng tôi đếm số lượng khúc tre được cắt ra từ mỗi cây tre các khúc tre được đánh số thứ tự tương ứng với thứ tự của mỗi cây tre , đo đường kính và chiều dày vách gốc, đường kính và chiều dày vách ngọn của từng khúc tre và ghi lại các số liệu vào các bảng đã được chuẩn bị s n.

Bước thứ ba, đếm số lượng thanh tre được chẻ ra từ mỗi khúc tre và đo kích thước của các thanh tre từ mỗi khúc tre sau khi qua công đoạn phay tạo thanh. và ghi lại các số liệu vào các bảng đã được chuẩn bị s n. Bước thư tư, tiến hành khảo sát đánh giá qui trình sấy nguyên liệu tre thanh, gồm các nội dung: Tìm hiểu sơ đồ cấu tao và nguyên l hoạt động của l sấy tre thanh; kỹ thuật ếp đống vật liệu sấy; trực tiếp sấy 3 mẻ và đánh giá chất lượng sấy. Tất cả các công việc trên chúng tôi cùng thực hiện.

Các số liệu thực tập thu được, được phân chia để mỗi người ử l theo nội dung của đề tài nghiên cứu riêng của mỗi người. 5 Chƣơng 2 TÌM HIỂU TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, SẢN XUẤT CÁC SẢN PHẨM TỪ TRE NỨA Ở TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC 2.1 Tình hình nghiên c h bi n các sản hẩ từ re nƣ ở nƣớc ngoài. Có lẽ tác phẩm đầu tiên nghiên cứu tre trúc trên thế giới là của tác giả Munro được xuất bản vào năm 1868 với tựa đề: “Nghiên cứu về Bambusaceae”. Sau đó tác phẩm của tác giả Gamble viết về: “Các loài tre trúc ở Ấn Độ” được xuất bản vào năm 1896.

Trong tác phẩm này, tác giả đã mô tả khá chi tiết về đặc điểm hình thái của 151 loài tre trúc phân bố ở Ấn Độ và một số loài tre trúc ở Pakisttan, Srilanca, Myanma, Malaysia và Indonesia, theo ý kiến của Gamble thì các loài tre trúc là loài thực vật chỉ thị rất tốt về các đặc điểm và độ phì nhiêu của đất. Ví dụ: loài Bambusa polymorphe phân bố trong tự nhiên đã chị thị cho đặc điểm của đất đủ độ ẩm gần như quanh năm và có hàm lượng chất dinh dưỡng tương đối cao hay đất tốt, do đó nó phân bố trong kiểu rừng tự nhiên thường xanh, ẩm. Nhưng trái lại loài Dendrocalamus strictus phân bố trong tự nhiên lại chỉ thị cho điều kiện đất đai khô hạn, thuộc kiểu rừng tự nhiên thưa, rụng lá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ