Luận văn: Giải pháp khắc phục nhược điểm đường truyền Internet IPSTAR

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp khắc phục nhược điểm đường truyền Internet trong hệ thống IPSTAR. Chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử Viễn thông. Tải luận văn THS tại đây!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

Năm 2005

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG IPSTAR

1.1. Khái quát tình hình sử dụng thông tin vệ tinh tại Việt Nam hiện nay

1.2. Tình hình phát triển các hệ thống truyền dẫn IP qua vệ tinh băng rộng trên thế giới

1.3. Hệ thống truyền dẫn IP qua vệ tinh băng rộng tại Việt Nam (IPSTAR)

1.3.1. Vệ tinh IPSTAR

1.3.2. Trạm đầu cuối thuê bao (UT)

1.3.3. Các ƣu nhƣợc điểm chính của hệ thống IPSTAR

2. CÁC DỊCH VỤ CỦA HỆ THỐNG IPSTAR

2.1. Dịch vụ truy cập Internet băng rộng

2.2. Dịch vụ cho các /cá nhân, doanh nghiệp

2.3. Dịch vụ MDU (Multi-Dwelling Units)

2.4. Dịch vụ Hotspot[14]

2.5. Dịch vụ thoại VoIP[14,15]

2.6. Dịch vụ mạng riêng ảo (VPN)

2.7. Dịch vụ GSM Trunking

2.8. Dịch vụ truyền hình hội nghị (Video Conferencing)[14]

2.9. Dịch vụ đào tạo từ xa (i-Learn)[14]

3. NHƢỢC ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC TRÊN ĐƢỜNG TRUYỀN IP TRONG HỆ THỐNG IPSTAR

3.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống IPSTAR

3.2. Các nhƣợc điểm trên đƣờng truyền Internet qua vệ tinh

3.2.1. Ảnh hƣởng của trễ đƣờng truyền

3.2.2. Lỗi bít đƣờng truyền

3.3. Giải pháp khắc phục các nhƣợc điểm

3.3.1. Truyền không đối xứng và theo một hƣớng

3.3.2. Giải pháp tăng kích thƣớc cửa sổ TCP

3.3.3. Sử dụng bộ tăng tốc TCP/IP

3.4. Một số phƣơng pháp đo và đánh giá kết quả sử dụng giải pháp

3.4.1. Đo chất lƣợng mạng[3,4]

3.4.2. Phƣơng pháp đo[3,4]

3.4.3. Mô hình đo kiểm và các kết quả đo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về IPSTAR Giới Thiệu Công Nghệ Truyền Dẫn Vệ Tinh

Trong bối cảnh nhu cầu dịch vụ viễn thông băng rộng ngày càng tăng, đặc biệt ở các khu vực địa lý phức tạp như Việt Nam, việc sử dụng thông tin vệ tinh trở nên vô cùng quan trọng. Với địa hình nhiều đồi núi, trải dài trên 3000 km, việc triển khai hạ tầng viễn thông truyền thống (cáp đồng, cáp quang) gặp nhiều khó khăn về chi phí và kỹ thuật. Do đó, thông tin vệ tinh là giải pháp hiệu quả để đảm bảo liên lạc, đưa Internet đến vùng sâu, vùng xa, hải đảo, và các dàn khoan trên biển. Hiện nay, các hệ thống VSAT đóng vai trò quan trọng trong chiến lược “đưa điện thoại xuống tất cả các xã”. Việt Nam hiện có hai mạng VSAT hoạt động là SCPC/DAMA và TDM/TDMA, do hãng Hughes Network System (HNS) cung cấp. Tuy nhiên, các thiết bị SCPC/DAMA đã lỗi thời, hoạt động không ổn định và không đáp ứng được tốc độ gia tăng thuê bao. Mạng TDM/TDMA cũng hạn chế về tốc độ kết nối (tối đa 2Mbps). Các trạm VSAT thuê bao có kích thước lớn, giá thành cao, triển khai phức tạp, và giá cước dịch vụ cao. Do đó, việc xây dựng một mạng VSAT băng rộng đa dịch vụ, có khả năng thay thế các mạng hiện tại, là cần thiết. Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và các ứng dụng IP đã thúc đẩy các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trên thế giới phát triển mạng thông tin vệ tinh băng rộng, phục vụ khách hàng tốt hơn, với nhiều dịch vụ hơn, độ tin cậy cao hơn, trạm đầu cuối nhỏ gọn hơn và giá thành thấp hơn. Một trạm mặt đất đầu cuối phải có tốc độ lớn, băng thông rộng để có thể truyền đa phương tiện (data, văn bản, hình ảnh, âm thanh, đồ họa). Dự án IPSTAR là dự án vệ tinh băng rộng 2 chiều dùng công nghệ IP đầu tiên trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. IPSTAR là hệ thống thông tin vệ tinh băng rộng, có cấu trúc mạng hình sao sử dụng kỹ thuật chuyển mạch gói băng rộng. Hệ thống gồm 3 thành phần: trạm cổng (Gateway), vệ tinh IPSTAR và các trạm vệ tinh thuê bao VSAT IP (User Terminal-UT).

1.1. Lịch sử phát triển và các mốc quan trọng của IPSTAR

Hệ thống IPSTAR ra đời từ năm 1996 và phát triển qua nhiều giai đoạn. Bắt đầu bằng việc liên kết với các đối tác nghiên cứu công nghệ thông tin băng rộng, SSA (Shin Satellite Plc) đã tài trợ cho chương trình phát triển công nghệ và cùng Codespace Inc (Mỹ) tiến hành nghiên cứu. Đến năm 1999, SSA ký kết hợp đồng với Efficient Channel Coding Inc. (ECC) để phát triển thiết bị đầu cuối thế hệ thứ nhất cho vệ tinh băng rộng. Năm 2000, SSA ký hợp đồng với NERA Satcom AS để phát triển thiết bị trạm Gateway. Cùng năm, hợp đồng với Space System Loral (SS/L) được ký kết để chế tạo vệ tinh IPSTAR. IPSTAR Company Limited (IPSTAR Co.) được thành lập để cung cấp dịch vụ và thiết bị vệ tinh. Đến năm 2005, vệ tinh IPSTAR-1 được phóng, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc triển khai hệ thống. Qua quá trình phát triển lâu dài, IPSTAR đã trở thành một giải pháp viễn thông vệ tinh băng rộng tiên tiến.

1.2. Các thành phần chính của hệ thống IPSTAR và chức năng

Hệ thống IPSTAR bao gồm ba thành phần chính: trạm cổng (Gateway), vệ tinh IPSTAR và các trạm vệ tinh thuê bao VSAT IP (User Terminal - UT). Trạm Gateway đóng vai trò trung tâm, kết nối hệ thống IPSTAR với mạng Internet. Vệ tinh IPSTAR, hoạt động ở quỹ đạo địa tĩnh, cung cấp khả năng truyền dẫn băng rộng. Các trạm UT, đặt tại địa điểm của khách hàng, cho phép truy cập Internet và các dịch vụ khác. Vệ tinh IPSTAR có vị trí quỹ đạo 120 độ Đông, do Space Systems/Loral (Palo Alto, Mỹ) sản xuất. Dung lượng băng thông cho khách hàng sử dụng là 45 Gbps (25/20) cho tuyến lên và tuyến xuống. Vùng phủ sóng bao gồm 94 búp phủ trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, sử dụng công nghệ vùng phủ sóng nhiều tia (spot beam) để tăng khả năng tái sử dụng tần số, mở rộng phổ tần và tăng dung lượng băng tần vệ tinh. Các trạm Gateway sử dụng băng tần Ka. Hệ thống IPSTAR dự kiến có 18 trạm Gateway được lắp đặt trong vùng phủ sóng của vệ tinh.

II. Nhược Điểm Đường Truyền IPSTAR Thách Thức Cần Vượt Qua

Mặc dù hệ thống IPSTAR mang lại nhiều ưu điểm, nhưng cũng tồn tại những nhược điểm cần được khắc phục để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Một trong những nhược điểm lớn nhất là độ trễ đường truyền cao, do khoảng cách lớn giữa trạm mặt đất và vệ tinh địa tĩnh. Độ trễ này ảnh hưởng đến hiệu suất của các ứng dụng nhạy cảm với thời gian thực, như thoại VoIP và trò chơi trực tuyến. Một nhược điểm khác là sự nhạy cảm với thời tiết, đặc biệt ở băng tần Ka và Ku. Mưa lớn có thể gây suy hao tín hiệu và gián đoạn kết nối. Ngoài ra, thiết bị IPSTAR sử dụng công nghệ độc quyền, quản lý tập trung tại trạm Gateway, do đó các thiết bị mặt đất phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp. Sự phụ thuộc này có thể gây khó khăn trong việc bảo trì, nâng cấp và tích hợp với các hệ thống khác. Để khắc phục những nhược điểm này, cần có các giải pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống đường truyền IPSTAR.

2.1. Ảnh hưởng của trễ đường truyền đến hiệu suất TCP và UDP

Độ trễ đường truyền cao ảnh hưởng đến hiệu suất của giao thức TCP (Transmission Control Protocol). TCP sử dụng cơ chế xác nhận (acknowledgment) để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Khi độ trễ cao, thời gian chờ xác nhận tăng lên, làm giảm tốc độ truyền dữ liệu. Các thuật toán điều khiển tắc nghẽn của TCP, như khởi đầu chậm (slow start) và tránh tắc nghẽn (congestion avoidance), cũng bị ảnh hưởng bởi độ trễ cao. Giao thức UDP (User Datagram Protocol) không có cơ chế xác nhận, do đó ít bị ảnh hưởng bởi độ trễ hơn. Tuy nhiên, UDP không đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu, và có thể xảy ra mất gói tin khi độ trễ cao và băng thông hạn chế. Do đó, cần có các giải pháp để tối ưu hóa hiệu suất của cả TCP và UDP trong môi trường IPSTAR.

2.2. Sự nhạy cảm của IPSTAR với thời tiết và các yếu tố môi trường

Băng tần Ka và Ku, được sử dụng bởi hệ thống IPSTAR, dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đặc biệt là mưa. Mưa lớn có thể gây suy hao tín hiệu, làm giảm chất lượng kết nối và thậm chí gián đoạn kết nối. Các yếu tố môi trường khác, như sương mù, tuyết và nhiễu điện từ, cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống. Để giảm thiểu ảnh hưởng của thời tiết và các yếu tố môi trường, cần sử dụng các kỹ thuật chống suy hao tín hiệu, như điều khiển công suất thích ứng (adaptive power control) và phân tập không gian (space diversity). Ngoài ra, việc lựa chọn vị trí đặt trạm mặt đất cũng cần xem xét các yếu tố khí hậu và môi trường.

2.3. Tính phụ thuộc vào nhà cung cấp và các hạn chế về khả năng tùy biến

Thiết bị IPSTAR sử dụng công nghệ độc quyền và quản lý tập trung tại trạm Gateway, do đó các thiết bị mặt đất phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp. Sự phụ thuộc này có thể gây khó khăn trong việc bảo trì, nâng cấp và tích hợp với các hệ thống khác. Ngoài ra, khả năng tùy biến của hệ thống cũng bị hạn chế, do người dùng không có quyền truy cập vào các thông số cấu hình quan trọng. Để giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhà cung cấp và tăng khả năng tùy biến, cần thúc đẩy việc phát triển các tiêu chuẩn mở và giao thức tương thích. Ngoài ra, cần có các cơ chế để cho phép người dùng có thể tùy chỉnh một số thông số cấu hình nhất định, phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

III. Giải Pháp Tối Ưu TCP Tăng Tốc Độ Truyền Dữ Liệu Qua IPSTAR

Để cải thiện hiệu suất TCP trên đường truyền IPSTAR, cần áp dụng các giải pháp tối ưu hóa phù hợp. Một trong những giải pháp phổ biến là tăng kích thước cửa sổ TCP (TCP window scaling). Kích thước cửa sổ TCP quyết định lượng dữ liệu có thể được gửi trước khi nhận được xác nhận. Tăng kích thước cửa sổ cho phép truyền nhiều dữ liệu hơn trong một khoảng thời gian nhất định, giảm ảnh hưởng của độ trễ. Ngoài ra, sử dụng bộ tăng tốc TCP/IP (TCP/IP accelerator) cũng là một giải pháp hiệu quả. Bộ tăng tốc TCP/IP giúp giảm tải cho CPU, tăng tốc độ xử lý gói tin và giảm độ trễ. Các giải pháp này có thể được triển khai ở cả phía người gửi và người nhận, hoặc trên các thiết bị trung gian trên đường truyền.

3.1. Tăng kích thước cửa sổ TCP TCP window scaling hiệu quả

Kích thước cửa sổ TCP là một tham số quan trọng, ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu. Trong môi trường có độ trễ cao như IPSTAR, việc tăng kích thước cửa sổ TCP có thể cải thiện đáng kể hiệu suất. Tuy nhiên, việc tăng kích thước cửa sổ TCP cần được thực hiện cẩn thận, để tránh gây tắc nghẽn mạng. Cần xem xét băng thông và độ trễ của đường truyền, cũng như khả năng xử lý của các thiết bị trên đường truyền. Ngoài ra, cần đảm bảo rằng cả phía người gửi và người nhận đều hỗ trợ tính năng TCP window scaling.

3.2. Sử dụng bộ tăng tốc TCP IP TCP IP accelerator tối ưu

Bộ tăng tốc TCP/IP là các thiết bị hoặc phần mềm giúp tăng tốc độ xử lý gói tin TCP/IP, giảm tải cho CPU và giảm độ trễ. Các bộ tăng tốc TCP/IP có thể được triển khai ở nhiều vị trí khác nhau trên đường truyền, như ở phía người gửi, người nhận, hoặc trên các thiết bị trung gian. Các bộ tăng tốc TCP/IP sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau, như nén dữ liệu, tối ưu hóa header TCP/IP và caching. Việc lựa chọn bộ tăng tốc TCP/IP phù hợp cần xem xét băng thông, độ trễ và loại ứng dụng sử dụng.

3.3. So sánh hiệu quả và chi phí của các giải pháp tối ưu TCP

Các giải pháp tối ưu TCP có hiệu quả và chi phí khác nhau. Việc tăng kích thước cửa sổ TCP là một giải pháp đơn giản và ít tốn kém, nhưng có thể không hiệu quả trong một số trường hợp. Sử dụng bộ tăng tốc TCP/IP có thể mang lại hiệu quả cao hơn, nhưng cũng tốn kém hơn. Cần xem xét ngân sách và yêu cầu hiệu suất để lựa chọn giải pháp phù hợp. Ngoài ra, cần xem xét chi phí bảo trì và quản lý của các giải pháp.

IV. Giải Pháp Giảm Độ Trễ Ưu Tiên Lưu Lượng và Định Tuyến Thông Minh

Một giải pháp khác để khắc phục nhược điểm của đường truyền IPSTAR là giảm độ trễ. Điều này có thể đạt được bằng cách ưu tiên lưu lượng quan trọng và sử dụng các kỹ thuật định tuyến thông minh. Ưu tiên lưu lượng cho phép các gói tin quan trọng được truyền trước, giảm thời gian chờ đợi. Các kỹ thuật định tuyến thông minh tìm đường đi ngắn nhất và ít tắc nghẽn nhất cho các gói tin, giảm độ trễ tổng thể.

4.1. Ưu tiên lưu lượng QoS để giảm độ trễ cho ứng dụng quan trọng

Ưu tiên lưu lượng (Quality of Service - QoS) là một kỹ thuật cho phép ưu tiên các gói tin quan trọng, đảm bảo chúng được truyền trước các gói tin ít quan trọng hơn. Các kỹ thuật QoS bao gồm phân loại lưu lượng, hàng đợi ưu tiên và shaping lưu lượng. Việc áp dụng QoS có thể giảm độ trễ cho các ứng dụng nhạy cảm với thời gian thực, như thoại VoIP và trò chơi trực tuyến.

4.2. Định tuyến thông minh để tìm đường đi ngắn nhất cho dữ liệu

Định tuyến thông minh là một kỹ thuật cho phép tìm đường đi ngắn nhất và ít tắc nghẽn nhất cho các gói tin. Các kỹ thuật định tuyến thông minh bao gồm định tuyến động, định tuyến theo chất lượng dịch vụ và định tuyến theo lưu lượng. Việc áp dụng định tuyến thông minh có thể giảm độ trễ tổng thể của đường truyền.

4.3. Sử dụng các kênh không đối xứng cho ACK trên mạng mặt đất

Kênh không đối xứng cho phép ACK (Acknowledgement) của TCP được truyền trên một kênh riêng biệt, có tốc độ cao hơn và độ trễ thấp hơn. Điều này giúp giảm thời gian chờ xác nhận, tăng tốc độ truyền dữ liệu. Giải pháp này đặc biệt hiệu quả trong môi trường có độ trễ cao như IPSTAR, nơi thời gian chờ ACK có thể chiếm phần lớn thời gian truyền dữ liệu.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đo Lường và Đánh Giá Hiệu Quả Giải Pháp IPSTAR

Để đánh giá hiệu quả của các giải pháp khắc phục nhược điểm, cần có các phương pháp đo lường và đánh giá phù hợp. Các phương pháp đo lường bao gồm đo chất lượng mạng (network quality measurement) và phân tích lưu lượng (traffic analysis). Các phương pháp đánh giá bao gồm so sánh hiệu suất trước và sau khi áp dụng giải pháp, và so sánh hiệu suất với các hệ thống khác.

5.1. Các phương pháp đo chất lượng mạng độ trễ băng thông mất gói

Việc đo lường chất lượng mạng là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp khắc phục nhược điểm IPSTAR. Các chỉ số chất lượng mạng quan trọng bao gồm độ trễ (latency), băng thông (bandwidth) và mất gói (packet loss). Độ trễ là thời gian cần thiết để một gói tin đi từ nguồn đến đích. Băng thông là lượng dữ liệu có thể được truyền trong một khoảng thời gian nhất định. Mất gói là tỷ lệ các gói tin bị mất trên đường truyền. Cần sử dụng các công cụ và kỹ thuật đo lường chính xác để thu thập dữ liệu chất lượng mạng.

5.2. Phân tích lưu lượng để xác định nguyên nhân gây nghẽn mạng

Phân tích lưu lượng là một kỹ thuật cho phép xác định nguyên nhân gây nghẽn mạng và các vấn đề hiệu suất khác. Các kỹ thuật phân tích lưu lượng bao gồm giám sát lưu lượng, phân tích gói tin và phân tích luồng. Bằng cách phân tích lưu lượng, có thể xác định các ứng dụng gây ra nhiều lưu lượng nhất, các địa chỉ IP gây ra nhiều lỗi nhất, và các giao thức gây ra nhiều tắc nghẽn nhất.

5.3. So sánh hiệu suất trước và sau khi áp dụng giải pháp

Để đánh giá hiệu quả của các giải pháp khắc phục nhược điểm IPSTAR, cần so sánh hiệu suất trước và sau khi áp dụng giải pháp. Cần đo các chỉ số chất lượng mạng, như độ trễ, băng thông và mất gói, trước và sau khi áp dụng giải pháp. Nếu hiệu suất được cải thiện đáng kể, thì giải pháp được coi là hiệu quả. Tuy nhiên, cần xem xét các yếu tố khác, như chi phí, độ phức tạp và khả năng bảo trì của giải pháp.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Công Nghệ IPSTAR Hướng Phát Triển

Công nghệ IPSTAR vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp khắc phục nhược điểm, như tối ưu hóa TCP, giảm độ trễ và tăng cường khả năng chống chịu thời tiết, sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Ngoài ra, việc tích hợp với các công nghệ mới, như 5G và Internet of Things (IoT), sẽ mở ra nhiều cơ hội ứng dụng mới cho IPSTAR.

6.1. Tổng kết các giải pháp khắc phục nhược điểm chính

Các giải pháp chính để khắc phục nhược điểm IPSTAR bao gồm tối ưu hóa TCP (tăng kích thước cửa sổ, sử dụng bộ tăng tốc), giảm độ trễ (ưu tiên lưu lượng, định tuyến thông minh) và tăng cường khả năng chống chịu thời tiết (điều khiển công suất thích ứng, phân tập không gian). Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này có thể mang lại hiệu quả cao nhất.

6.2. Đánh giá tiềm năng phát triển của IPSTAR trong tương lai

Công nghệ IPSTAR có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai, đặc biệt ở các khu vực địa lý phức tạp và khu vực nông thôn, nơi việc triển khai hạ tầng viễn thông truyền thống gặp nhiều khó khăn. Với sự phát triển của các công nghệ mới, như 5G và IoT, IPSTAR có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kết nối băng rộng cho các ứng dụng mới.

6.3. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo cho công nghệ IPSTAR

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo cho công nghệ IPSTAR bao gồm nghiên cứu các kỹ thuật tối ưu hóa TCP tiên tiến, phát triển các thuật toán định tuyến thông minh hơn, và tăng cường khả năng chống chịu thời tiết. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp giảm chi phí triển khai và bảo trì hệ thống, để làm cho IPSTAR trở nên cạnh tranh hơn.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp khắc phục nhược điểm trên đường truyền internet trong hệ thống ipstar luận văn ths kỹ thuật điện tử viễn thông 2 07 00

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Do nhu cầu dịch vụ viễn thông băng rộng và sự tăng trƣởng nhƣ vũ bão của Internet; chủ trƣơng của Đảng và Nhà nƣớc giai đoạn 10 năm tới là đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá xây dựng nền tảng để tạo điều kiện đến 2020 nƣớc ta cơ bản thành một nƣớc công nghiệp. Kinh tế càng phát triển, nhu cầu các dịch vụ càng phát triển nhanh, trong đó có dịch vụ viễn thông; nên việc phát triển cơ sở hạ tầng viễn thông quốc gia là hết sức quan trọng. Để đáp ứng nhu cầu của một nền kinh tế mở, việc đầu tiên là phải gắn vai trò phƣơng tiện giao tiếp với nhiệm vụ mở rộng giao thƣơng kinh tế của các vùng miền. Trong đó, ngành Bƣu chính Viễn thông có vai trò làm cầu nối các vùng miền kinh tế với thế giới bên ngoài.

Do đó cần xây dựng các dịch vụ dựa trên nền công nghệ hiện đại, có giá thành thấp và làm tăng giá trị lợi nhuận của doanh nghiệp. Hệ thống IPSTAR băng rộng đa dịch vụ, hiện đại là công nghệ có thể đáp ứng yêu cầu nói trên với chất lƣợng dịch vụ cao, hiệu quả kinh tế lớn. Việc nghiên cứu những vấn đề lý thuyết, nguyên lý hoạt động và các ứng dụng của hệ thống IPSTAR và đƣa ra các giải pháp khắc phục nhƣợc điểm khi truyền qua vệ tinh có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của ngành Bƣu chính Viễn thông nói riêng và phát triển kinh tế xã hội Việt Nam nói chung. Trƣớc yêu cầu đó, đề tài “Giải pháp khắc phục nhược điểm trên đường truyền Internet trong hệ thống IPSTAR” đƣợc lựa chọn để nghiên cứu vừa có ý nghĩa về mặt lý luận, vừa có ý nghĩa về mặt thực tiễn cao.

Nội dung luận văn gồm có 3 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan về hệ thống IPSTAR Trình bày tổng quan về tình hình sử dụng thông tin vệ tinh tại Việt Nam và phát triển các hệ thống truyền dẫn IP qua vệ tinh băng rộng trên thế giới. Tổng quan về hệ thống IPSTAR bao gồm trạm cổng, vệ tinh và các trạm đầu cuối thuê bao Chƣơng 2: Các dịch vụ của hệ thống IPSTAR Trình bày về các dịch vụ, cấu hình các dịch vụ mà hệ thống IPSTAR có khả năng đáp ứng và hiện đang khai thác. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Chƣơng 3: Giải pháp khắc phục nhƣợc điểm trên đƣờng truyền Internet trong hệ thống IPSTAR Chƣơng này trình bày nguyên lý hoạt động của hệ thống, các nhƣợc điểm trên đƣờng truyền vệ tinh và cách khắc phục các nhƣợc điểm. Cuối cùng đƣa ra các phƣơng pháp đo, kết quả đo và đánh giá kết quả đo khi sử dụng các giải pháp.

Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới thầy Trần Minh Tuấn, ngƣời đã trực tiếp giúp đỡ, hƣớng dẫn, cung cấp tài liệu và phƣơng pháp luận nghiên cứu khoa học để tôi hoàn thành bản luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Khoa Điện tử - Viễn thông – Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội đã dạy dỗ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Do có những hạn chế về thời gian và tài liệu tham khảo, luận văn không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Tác giả rất mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp của thầy cô cùng các bạn đồng nghiệp.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG IPSTAR Trong những năm gần đây, hệ thống viễn thông ở Việt Nam đã phát triển khá mạnh nhằm phục vụ nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng theo nhịp độ tăng trƣởng cao của nền kinh tế. Với đặc điểm địa lý nhiều rừng núi, trải dài trên 3000 km, mật độ đô thị hoá chƣa cao của Việt Nam thì việc triển khai hạ tầng hệ thống viễn thông phục vụ cho tất cả các điểm vùng sâu, vùng xa và hải đào là rất khó có thể thực hiện đƣợc do kinh phí triển khai rất cao. Để giải quyết bài toán đảm bảo thông tin liên lạc, đƣa điện thoại, mạng Internet tới phục vụ an ninh quốc phòng, phát triển kinh tế xã hội cho những vùng hẻo lánh ở miền núi, biên giới, hải đảo và những dàn khoan trên biển.(là nơi mà các hệ thống cáp đồng, cáp quang, hoặc vi ba không đáp ứng đƣợc do hạn chế kỹ thuật, tài chính) thì giải pháp dùng thông tin vệ tinh là rất hiệu quả. Hiện nay, các hệ thống VSAT đang chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng trong chiến lƣợc "đƣa điện thoại xuống tất cả các xã" của tổng Công ty Bƣu chính - Viễn thông Việt Nam.

Khái quát tình hình sử dụng thông tin vệ tinh tại Việt Nam hiện nay Việt Nam hiện có hai mạng VSAT đang hoạt động là SCPC/DAMA và TDM/TDMA. Trang thiết bị của hai hệ thống này do hãng Hughes Network System (HNS) cung cấp dựa trên các sản phẩm Telephone Earth Station (TES) Quantum, Quantum Direct (QDS), Personal Earth Station (PES) đã đƣợc sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới từ những năm 1990. Mạng SCPC/DAMA đƣợc đƣa vào hoạt động từ năm 1996 cung cấp các dịch vụ thoại, fax và truyền số liệu tốc độ thấp. Mạng TDM/TDMA đƣợc đƣa vào hoạt động từ năm 2000 cung cấp các dịch vụ truy nhập mạng Internet, X.25 và thiết lập mạng dùng riêng với tốc độ upload đạt 64Kbps, download tới 128Kbps[1].

Hiện nay, mạng SCPC/DAMA có hơn 30 trạm TES và hơn 60 trạm QDS. Tuy nhiên, các thiết bị của hệ thống mạng VSAT SCPC/DAMA đã lỗi thời và đang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 xuống cấp, hoạt động không ổn định, không đáp ứng đƣợc tốc độ gia tăng số lƣợng thuê bao nhƣ vũ bão hiện nay và trong tƣơng lai. Mặt khác, năng lực của mạng VSAT TDM/TDMA cũng không đáp ứng đƣợc yêu cầu hiện nay về tốc độ kết nối của khách hàng (tốc độ tối đa mà mạng VSAT TDM/TDMA cung cấp đƣợc là 2Mbps). Các trạm VSAT thuê bao có kích thƣớc lớn (anten 1,8 – 2,4m), giá thành cao, triển khai lắp đặt, bảo trì bảo dƣỡng phức tạp; giá cƣớc dịch vụ cao, khó khăn trong việc phát triển khách hàng sử dụng dịch vụ.

Đứng trƣớc nhiệm vụ chính trị, chiến lƣợc của Tổng công ty Bƣu chính viễn thông cũng nhƣ nhu cầu sử dụng dịch vụ với băng thông cao của khách hàng, do đó cần phải xây dựng một mạng VSAT băng rộng đa dịch vụ, có khả năng thay thế cả 2 mạng hiện tại nêu trên.2 Tình hình phát triển các hệ thống truyền dẫn IP qua vệ tinh băng rộng trên thế giới Để cạnh tranh đƣợc với các phƣơng tiện truyền dẫn khác trên mặt đất, xu hƣớng chung để phát triển mạng thông tin vệ tinh của các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trên thế giới là phục vụ khách hàng tốt hơn, nhiều dịch vụ hơn, độ tin cậy cao hơn, kích thƣớc trạm đầu cuối nhỏ gọn để thuận tiện cho việc triển khai lắp đặt, và điều quan trọng nhất là giá thành phải thấp hơn. Một trạm mặt đất đầu cuối phải có tốc độ lớn, băng thông rộng (broadband) để có thể truyền đa phƣơng tiện (multimedia) gồm data, các văn bản, hình ảnh, âm thanh, đồ họa trên máy vi tính, các mạng điện thoại và truyền số liệu nội bộ. Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và các ứng dụng dựa trên giao thức IP trên thế giới đã làm thay đổi cách thức liên lạc của ngƣời sử dụng với nhau, của các doanh nghiệp liên lạc với các chi nhánh. Bất kỳ ai phải tải các trang Web với nội dung phong phú, hay các file phần mềm lớn từ Internet mà sử dụng modem dial-up mới thấy hết đƣợc sự cần thiết của đƣờng truyền tốc độ cao.

Do vậy các sản phẩm trạm thông tin mặt đất đã đƣợc phát triển trên cơ sở giao thức IP với đƣờng truyền tốc độ cao để đảm bảo đáp ứng đƣợc các yêu cầu đa dạng của khách hàng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Hiện có rất nhiều đối tác cung cấp dịch vụ viễn thông trên thế giới có giải pháp thông tin vệ tinh băng rộng riêng của mình theo thống kê dƣới đây[1]. Thời gian đƣa Dự án Dịch vụ Băng tần hoạt động/Tốc độ vào khai thác Vệ tinh băng rộng 2 chiều Hiện đang Vệ tinh địa tĩnh, Băng Ku khai thác với Dịch vụ IP băng rộng qua Forward Link  8 Mbps các vệ tinh IPSTAR vệ tinh (Khu vực Châu Á Return Link  4 Mbps thƣờng. Thái Bình Dƣơng).

Anten trạm Đầu cuối: 0,75- Q1/2005: 1,2m phóng vệ tinh IPSTAR Đang sử dụng Cung cấp kết nối Internet các vệ tinh Vệ tinh địa tĩnh, Ka-band Loral băng rộng cho các khách địa tĩnh Forward Link: 1-4 Mbps CyberStar hàng ISPs, doanh nghiệp. truyền thống Return Link: 200-500 Kbps trên phạm vi toàn cầu để cung cấp dịch vụ Bán sỉ dung lƣợng vệ tinh Hệ thông vệ tinh LEO, hỗ băng rộng cho các nhà trợ lƣu lƣợng dạng burst. Skybridge 2004 cung cấp dịch vụ để bán lẻ Tốc độ downlink tới 20 (phạm vi toàn cầu) Mbps và uplink là 2 Mbps Cung cấp kết nối Internet Vệ tinh địa tĩnh, băng Ka băng rộng cho các khách Astrolink Anten 70-200 cm 2003/2004 hàng ISPs, doanh nghiệp. trên phạm vi toàn cầu Vệ tinh địa tĩnh, băng Ku.

Các dịch vụ thông tin băng Spaceway Tốc độ 16 Kbps † 6 Mbps 2006-2007 rộng Anten 66-350 cm. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Dự án "Internet in the sky" Uplink: 0,128 ÷100 Mbps. Teledesic sử dụng vệ tinh tầm trung- 2004/2005 Downlink:720 Mbps MEO Vệ tinh băng rộng một chiều Internet tốc độ cao, Download qua vệ tinh tốc Đang khai AsiaSat Multicasting, các dịch vụ độ 1.5Mbps; Return path thác truyền dữ liệu IP. qua cáp mặt đất Downsload qua vệ tinh tốc Korea Internet qua vệ tinh tốc độ Đang khai độ 1Mbps; return path qua Telecom cao thác cáp trên mặt đất Chunghwa Telecom/Hi net; AsiaCast HiCast Direct PC Internet tốc độ download 400 Kbps Đang khai Network qua vệ tinh CHT-ST 1 ÷ 3 Mbps thác Systems; HiCast Direct PC Dịch vụ truy cập Internet băng rộng trên cơ sở ứng Uplink: 56 Kbps, Đang khai ChinaCast dụng VSAT hợp tác với Downlink: 4Mbps thác ChinaNet Trong đó dự án IPSTAR là dự án vệ tinh băng rộng 2 chiều dùng công nghệ IP đầu tiên trong khu vực Châu Á - Thái bình Dƣơng do tập đoàn Shin Satellite Plc (SSA) của Thái Lan xây dựng.

SSA đã hợp tác với VNPT/VTI để xây dựng mạng VSAT băng rộng IPSTAR tại Việt Nam từ năm 2005.3 Hệ thống truyền dẫn IP qua vệ tinh băng rộng tại Việt Nam (IPSTAR) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Sự hình thành và phát triển của hệ thống IPSTAR đƣợc đánh dấu bằng các mốc thời gian chính nhƣ sau[1,15]: - Năm 1996: SSA liên kết với một số đối tác nghiên cứu công nghệ thông tin băng rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ