Tổng quan nghiên cứu

Thị trường trang thiết bị y tế tại Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2013 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng từ 10% đến 12,5% mỗi năm, đạt quy mô khoảng 900 triệu USD vào năm 2013. Trong đó, hơn 90% thiết bị y tế kỹ thuật cao phải nhập khẩu từ các quốc gia phát triển. Riêng phân khúc máy siêu âm chẩn đoán đạt doanh số toàn thị trường khoảng 19 triệu đến 24 triệu USD mỗi năm. Dù nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng cao, phần lớn thị phần máy siêu âm tại Việt Nam đang bị chi phối bởi các dòng máy xe đẩy truyền thống phục vụ chẩn đoán hình ảnh thông thường. Phân khúc siêu âm tại chỗ (Point-of-Care Ultrasound - POCUS) chuyên dụng cho cấp cứu, phòng mổ và khoa hồi sức tích cực (ICU) hầu như chưa được khai thác bài bản.

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán thâm nhập thị trường của Công ty TNHH FUJIFILM Việt Nam đối với dòng máy siêu âm xách tay Sonosite – thương hiệu hàng đầu của Mỹ được tập đoàn mẹ mua lại với giá 995 triệu USD vào năm 2012. Mục tiêu cụ thể của đề tài là phân tích toàn diện môi trường kinh doanh B2B, đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm và xây dựng một kế hoạch marketing hoàn chỉnh trong năm tài chính 2013 – 2014. Nghiên cứu được triển khai tại thị trường Việt Nam với trọng tâm là các bệnh viện tuyến trung ương và đa khoa hạng 1 tại Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc thiết lập chỉ tiêu doanh số 450.000 USD (tương đương 15 hệ thống máy) trong năm đầu tiên, chiếm khoảng 5% thị phần và tạo tiền đề tăng trưởng trên 10% mỗi năm trong 3 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết marketing B2B hiện đại của Philip Kotler (2008, 2011, 2012) kết hợp với các mô hình quản trị chiến lược kinh điển. Ba trụ cột lý thuyết chính được tích hợp bao gồm:

  • Mô hình hoạch định chiến lược marketing B2B: Quy trình phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL), vi mô, phân khúc thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm (STP), từ đó phát triển phối thức marketing mix 4P (Product, Price, Place, Promotion).
  • Mô hình 5 tác lực cạnh tranh và Chuỗi giá trị của Michael Porter: Đánh giá áp lực từ đối thủ hiện hữu, nguy cơ từ đối thủ tiềm nhập, quyền lực đàm phán của nhà cung cấp, quyền lực của khách hàng tổ chức và áp lực từ sản phẩm thay thế như hệ thống X-quang tăng sáng.
  • Lý thuyết vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle): Xác định sản phẩm Sonosite tại thị trường Việt Nam đang ở giai đoạn giới thiệu (Introduction) đối với cả thiết bị vật lý lẫn kỹ thuật y học can thiệp.

Các khái niệm chuyên ngành then chốt bao gồm: Siêu âm chăm sóc tại chỗ (POCUS), Hệ thống lưu trữ và truyền tải hình ảnh (PACS), X-quang kỹ thuật số (CR/DR) và Khoa chăm sóc đặc biệt (ICU).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích định tính và tổng hợp dữ liệu thực nghiệm:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo ngành y tế của Business Monitor International (BMI) giai đoạn 2010 – 2013, số liệu thống kê thị trường của InMedica (dự báo thị trường siêu âm xách tay toàn cầu tăng từ 539 triệu USD năm 2009 lên 917 triệu USD năm 2014), cùng các báo cáo tài chính thường niên của FUJIFILM Holdings Corporation năm 2012.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn sâu có cấu trúc đối với 3 nhân sự nòng cốt phụ trách trực tiếp kinh doanh và tiếp thị dòng sản phẩm Sonosite thuộc bộ phận Modality của FUJIFILM Việt Nam.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) tập trung vào các nhà quản trị chuyên môn và nhóm khách hàng tổ chức gồm 15 bệnh viện tuyến đầu có quy mô lớn tại miền Bắc và miền Nam. Phương pháp phân tích định tính kết hợp ma trận SWOT được lựa chọn nhằm tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực trong điều kiện doanh nghiệp mới thành lập chi nhánh trực tiếp tại Việt Nam. Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện xuyên suốt từ tháng 4 năm 2012 đến tháng 5 năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Cơ cấu thị trường phân hóa mạnh theo địa lý và loại hình sở hữu: Khối bệnh viện công lập chiếm tới 70% tổng nhu cầu mua sắm máy siêu âm tại Việt Nam. Khu vực miền Nam chiếm 50% doanh số toàn quốc, miền Bắc chiếm 35%, tập trung chủ yếu ở hai đô thị lớn là TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội.
  • Mức độ tập trung cao của các đối thủ truyền thống: Thị trường máy siêu âm giai đoạn 2009 – 2011 do 6 thương hiệu lớn chi phối: Hitachi Aloka chiếm 35% thị phần, Medison chiếm 25%, Siemens chiếm 8% - 10%, Philips chiếm 8% - 10%, GE chiếm 8% - 10% và Mindray chiếm khoảng 5%. Tuy nhiên, các hãng này chủ yếu tập trung vào máy siêu âm xe đẩy truyền thống, bỏ trống phân khúc POCUS xách tay chuyên dụng.
  • Thực trạng thương hiệu Sonosite tại Việt Nam: Trước năm 2012, nhà phân phối cũ chỉ bán được khoảng 100 máy trong giai đoạn 2004 – 2007 và sau đó doanh số gần như đóng băng. Tỷ lệ chi phí marketing của bộ phận Modality tại FUJIFILM Việt Nam trước đây chỉ chiếm khoảng 0,2% doanh thu do chủ yếu kinh doanh các sản phẩm ở giai đoạn chín muồi như phim X-quang và hệ thống CR.
  • Lợi thế công nghệ và thách thức thương mại: Sonosite sở hữu 145 bằng sáng chế, thiết kế khung magie/nhôm chịu va đập chuẩn quân sự, thời gian bảo hành 5 năm (vượt trội so với tiêu chuẩn 1 năm của đối thủ). Dù vậy, rào cản lớn nhất là mức giá cao do sản xuất 100% tại Mỹ và thói quen lâm sàng của bác sĩ Việt Nam chưa quen ứng dụng siêu âm trong phòng mổ và cấp cứu.

Thảo luận kết quả

Các dữ liệu thị trường có thể được hệ thống hóa qua bảng ma trận cạnh tranh và biểu đồ tỷ trọng phân khúc để làm nổi bật khoảng trống thị trường. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc thâm nhập phân khúc B2B y tế không thể chỉ dựa vào quảng bá thương hiệu đơn thuần mà phải gắn liền với đào tạo thay đổi hành vi người dùng.

So với các nghiên cứu trước đây về thiết bị xử lý chất thải y tế của Bui Thien Toan (2011) hay chiến lược thiết bị y tế của Coufalivá (2011), nghiên cứu này khẳng định thêm tính đúng đắn của việc lựa chọn chiến lược đại dương xanh trong marketing B2B: tránh đối đầu trực diện với Hitachi Aloka hay GE ở mảng siêu âm tổng quát, mà tập trung kiến tạo nhu cầu tại các khoa Cấp cứu và ICU. Việc FUJIFILM Việt Nam vận hành thông qua 2 nhà phân phối độc quyền (Việt Nhật ở miền Bắc và Minh Việt ở miền Nam) đòi hỏi công ty phải chuyển đổi linh hoạt từ chiến lược đẩy sang chiến lược kéo nhằm tạo ra nhu cầu thực từ người sử dụng cuối.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Tối ưu hóa danh mục sản phẩm (Product): Tập trung nguồn lực thương mại hóa 3 mẫu máy siêu âm dạng laptop chủ lực gồm EDGE (màn hình 12,1 inch, 3,58 kg), M-Turbo (màn hình 10,4 inch, 3,04 kg) và MicroMaxx (3,5 kg). Tận dụng tính năng độc quyền định vị kim can thiệp (Advanced Needle Visualization) và cam kết bảo hành 5 năm để tạo rào cản cạnh tranh khác biệt.
  • Chiến lược định vị và phân bổ nguồn lực (STP): Áp dụng tỷ lệ phân bổ ngân sách và nhân lực theo nguyên tắc 80/20: 80% nguồn lực tập trung vào phát triển ứng dụng siêu âm tại chỗ/cấp cứu tại các bệnh viện trọng điểm; 20% nguồn lực dành cho các phòng khám cao cấp và khoa chẩn đoán hình ảnh truyền thống để tối đa hóa doanh số ngắn hạn.
  • Chính sách giá theo cấu hình module (Price): Phối hợp với công ty mẹ tại Nhật Bản và Sonosite Mỹ để xây dựng các gói cấu hình đầu dò linh hoạt, giảm giá thành thiết bị cơ bản nhằm vượt qua rào cản ngân sách đầu tư công, đồng thời gia tăng giá trị thông qua các gói đào tạo chuyên sâu.
  • Kích hoạt kênh phân phối và truyền thông kéo (Place & Promotion): Bộ phận Modality trực tiếp chủ trì các buổi hội thảo chuyển giao kỹ thuật lâm sàng cho 100% bác sĩ trưởng khoa cấp cứu tại 15 bệnh viện mục tiêu (như Chợ Rẫy, Bạch Mai, BV ĐH Y Dược TP.HCM). Thiết lập chỉ tiêu bán hàng rõ ràng và chính sách hỗ trợ kỹ thuật 24/7 cho 2 nhà phân phối độc quyền Việt Nhật và Minh Việt trong suốt năm tài chính 2013 – 2014.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Giám đốc kinh doanh và Quản lý Marketing B2B ngành Thiết bị Y tế: Nắm bắt quy trình xây dựng kế hoạch tiếp thị cho dòng sản phẩm công nghệ cao hoàn toàn mới, cách phân bổ ngân sách và kỹ thuật triển khai chiến lược kéo tác động trực tiếp đến người sử dụng cuối.
  • Các công ty phân phối thiết bị và vật tư y tế tại Việt Nam: Tham khảo kinh nghiệm đánh giá rủi ro pháp lý, cách thức đàm phán hợp đồng phân phối độc quyền với các tập đoàn đa quốc gia và mô hình quản trị dịch vụ bảo hành dài hạn.
  • Học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản lý Công nghiệp: Sử dụng luận văn như một case study điển hình về việc ứng dụng tích hợp ma trận SWOT, mô hình 5 tác lực cạnh tranh của Porter và marketing mix 4P trong lĩnh vực y tế B2B.
  • Lãnh đạo bệnh viện và Trưởng các khoa Cấp cứu, Hồi sức, Gây mê hồi sức: Có thêm cơ sở dữ liệu khoa học để đánh giá hiệu quả đầu tư và xu hướng ứng dụng công nghệ siêu âm tại chỗ nhằm nâng cao chất lượng cấp cứu và điều trị người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao FUJIFILM Việt Nam không định vị Sonosite cạnh tranh trực tiếp với dòng máy siêu âm truyền thống? Các đối thủ như Hitachi Aloka chiếm 35% và Medison chiếm 25% thị phần siêu âm truyền thống với mạng lưới phân phối rất mạnh. Việc cạnh tranh trực diện sẽ làm tiêu tốn ngân sách lớn trong khi Sonosite có thế mạnh vượt trội về độ bền và tính cơ động phục vụ cấp cứu tại chỗ.

Điểm khác biệt kỹ thuật và thương mại lớn nhất của Sonosite là gì? Sản phẩm sở hữu công nghệ dẫn đường kim Advanced Needle Visualization, độ bền tiêu chuẩn quân đội và chính sách bảo hành 5 năm. Đây là lợi thế cạnh tranh áp đảo so với mức bảo hành 1 năm tiêu chuẩn của hầu hết đối thủ trên thị trường Việt Nam.

Chỉ tiêu doanh số 450.000 USD trong năm tài chính 2013 – 2014 dựa trên cơ sở nào? Chỉ tiêu này tương đương với 15 hệ thống máy siêu âm, chiếm khoảng 5% thị phần máy siêu âm toàn quốc (ước tính 19 – 24 triệu USD). Mục tiêu được xây dựng dựa trên tiềm lực tài chính vững mạnh của FUJIFILM và mạng lưới sẵn có của 2 nhà phân phối độc quyền.

Tại sao doanh nghiệp cần chuyển dịch từ chiến lược đẩy sang chiến lược kéo? Trong ngành B2B y tế, nhà phân phối có xu hướng tập trung vào các mặt hàng bán chạy sẵn có. Để thương mại hóa sản phẩm mới, FUJIFILM phải trực tiếp đào tạo và thuyết phục các bác sĩ điều trị, từ đó tạo áp lực nhu cầu ngược lại cho bệnh viện và nhà phân phối.

Kế hoạch phân bổ thị trường theo địa lý được triển khai như thế nào? Kế hoạch tập trung 50% nguồn lực vào thị trường miền Nam thông qua nhà phân phối Minh Việt và 35% vào thị trường miền Bắc thông qua công ty Việt Nhật, ưu tiên các bệnh viện tuyến cuối tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội.

Kết luận

  • Thị trường thiết bị siêu âm Việt Nam giai đoạn 2013 – 2014 mở ra cơ hội lớn cho phân khúc siêu âm tại chỗ với tốc độ tăng trưởng dự kiến trên 10% mỗi năm.
  • Kế hoạch marketing đã xác định chuẩn xác vị thế thị trường ngách, tránh đối đầu trực tiếp với các dòng máy xe đẩy truyền thống của các đối thủ chiếm lĩnh thị phần lớn.
  • Mô hình phân phối độc quyền kết hợp chiến lược kéo thông qua đào tạo lâm sàng là giải pháp cốt lõi để thúc đẩy doanh số và vượt qua rào cản thói quen của người dùng.
  • Chỉ tiêu đạt doanh thu 450.000 USD và chiếm 5% thị phần trong năm đầu tiên hoàn toàn khả thi nếu triển khai đồng bộ 4 giải pháp marketing mix.
  • Ban Giám đốc và bộ phận Modality cần khẩn trương phê duyệt ngân sách tiếp thị, hoàn tất thỏa thuận cam kết doanh số với hai nhà phân phối và khởi động chuỗi hội thảo chuyên môn ngay trong quý 2 năm 2013.