Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khoa học và công nghệ (KHCN) cùng với nguồn nhân lực chất lượng cao đã trở thành hai trụ cột cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia (European Commission, 2012). Không một quốc gia hay tổ chức học thuật đơn lẻ nào có thể tự đáp ứng toàn bộ nguồn lực nghiên cứu phức tạp; do đó, hợp tác quốc tế (HTQT) về KHCN của các trường đại học nổi lên như một phương thức tất yếu nhằm rút ngắn khoảng cách công nghệ, chia sẻ chi phí và tối ưu hóa năng suất sáng tạo tri thức. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số 9310106) của tác giả Đinh Thị Thanh Long, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đỗ Hương Lan tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, 2023), mang tựa đề: "Đẩy mạnh hợp tác quốc tế về khoa học và công nghệ của các trường đại học - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam". Công trình mở ra cách tiếp cận tiên phong khi chuyển đổi trọng tâm phân tích từ góc độ vĩ mô mang tính ngoại giao nhà nước sang góc độ vi mô gắn với quá trình tự chủ học thuật và nhu cầu tự thân của các trường đại học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một khung phân tích hệ thống tiếp cận theo quá trình (process approach) để đánh giá thực trạng HTQT về KHCN tại các trường đại học ở các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Mặc dù các khung chính sách quốc gia như Quyết định 735/QĐ-TTg ngày 18/5/2011 (Đề án Hội nhập quốc tế về KHCN đến năm 2020) và Quyết định 2448/QĐ-TTg ngày 16/12/2013 (Đề án Hội nhập quốc tế về giáo dục và dạy nghề đến năm 2020) đã ban hành, các trường đại học Việt Nam vẫn gặp rào cản lớn về năng lực nghiên cứu, văn hóa hợp tác, cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (IPR) và sự thiếu hụt niềm tin học thuật từ các đối tác quốc tế (Sách Khoa học công nghệ Việt Nam, 2018).
Để giải quyết vấn đề này, luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết định hướng:
- RQ1: Hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học trên thế giới đã diễn ra theo những mô hình, kênh liên kết và giai đoạn phát triển nào?
- RQ2: Thực trạng hoạt động HTQT về KHCN của các trường đại học Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020 đạt được những thành tựu gì và đang đối mặt với những rào cản cốt lõi nào?
- RQ3: Những bài học kinh nghiệm quốc tế nào từ các mô hình thành công có thể áp dụng khả thi nhằm nâng cao hiệu quả HTQT về KHCN cho các trường đại học Việt Nam đến năm 2030?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa cách tiếp cận nghĩa hẹp của Ủy ban Châu Âu (Boekholt, Edler, Cunningham, Flanagan, 2009) và lý thuyết tiếp cận theo quá trình của Bozeman (2014), đặt trong mối liên kết với Mô hình Ba xoắn ốc (Triple Helix) của Etzkowitz & Leydesdorff (1998) cùng các phương thức sản xuất tri thức Mode 1, Mode 2, Mode 3 (Gibbons et al., 1998; Carayannis & Campbell, 2009). Về quy mô khảo sát, luận án phân tích tập dữ liệu công bố quốc tế giai đoạn 2016 - 2020 từ cơ sở dữ liệu Scopus, kết hợp điều tra xã hội học trên mẫu $N = 125$ giảng viên tại 10 trường đại học Việt Nam và phỏng vấn sâu chuyên gia tại 8 trường đại học quốc tế thuộc Bồ Đào Nha và Trung Quốc trong giai đoạn tháng 3/2022 - 7/2022.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế về HTQT trong KHCN được cấu trúc thành ba dòng lý thuyết chủ đạo:
- Dòng lý thuyết quan hệ và sự phụ thuộc nguồn lực: Khởi xướng bởi Pfeffer & Salancik (1978), lý thuyết phụ thuộc nguồn lực chứng minh rằng các tổ chức không thể tự cung tự cấp hoàn toàn mà phải thiết lập liên minh chiến lược để kiểm soát tài nguyên khan hiếm. Oliver (1990) bổ sung 6 tiền đề thể chế thúc đẩy liên kết: tính pháp lý, tính khan hiếm nguồn lực, kiểm soát bất định, tối ưu hóa chi phí, đối phó môi trường biến động và nâng cao uy tín tổ chức.
- Dòng lý thuyết cấu trúc thể chế và mạng lưới: Smith & Katz (2000), Hagedoorn (2000) và Isabelle (2007) phân loại HTQT theo các cấp độ thể chế: cá nhân, nhóm nghiên cứu, pháp nhân độc lập và liên doanh công - tư. Mạng lưới này ngày càng chuyển dịch thành cấu trúc lai tạo phức tạp (hybrid network) với tính chất không đồng nhất giữa các bên tham gia (Heimeriks, Horlesberger et al., 2003).
- Dòng lý thuyết tiếp cận theo quá trình xã hội: Patel (1972), Katz & Martin (1997), Campbell et al. (2005) và đặc biệt là Bozeman (2014) nhìn nhận hợp tác KHCN như một tiến trình xã hội nơi các chủ thể khai thác vốn con người và vốn xã hội để sản xuất tri thức mới.
Trong y văn tồn tại những tranh luận lý thuyết đối lập sâu sắc. Một mặt, các học giả như Melin (2000), Beaver (2001), Aldieri et al. (2017) và Lissoni et al. (2011) khẳng định HTQT mang lại lợi ích vượt trội thông qua chia sẻ rủi ro, gia tăng chỉ số trích dẫn và nâng cao vị thế trên bảng xếp hạng đại học toàn cầu. Mặt khác, các nghiên cứu phản biện của Ynalvez & Shrum (2011), Levsky et al. (2007), Chang et al. (2013) và Cummings & Kiesler (2007) cảnh báo mặt trái của HTQT: sự bất bình đẳng trong phân bổ quyền lợi giữa các nước phát triển và đang phát triển, xung đột quyền sở hữu trí tuệ (IPR), chi phí giao dịch leo thang, và hiện tượng "tác giả danh dự / tác giả ma" làm sai lệch chuẩn mực học thuật.
Luận án định vị nghiên cứu bằng cách kết nối khoảng cách giữa lý thuyết hệ thống đổi mới sáng tạo vĩ mô và hành vi nghiên cứu vi mô tại các trường đại học thuộc nền kinh tế chuyển đổi. Luận án đặt thực tiễn Việt Nam trong sự so sánh tương quan với hai trường hợp quốc tế điển hình:
- Bồ Đào Nha: Chương trình liên kết chiến lược giữa các trường đại học Bồ Đào Nha với Massachusetts Institute of Technology (MIT), Carnegie Mellon University (CMU) và University of Texas at Austin (UTA), giải quyết bài toán nâng cấp năng lực nghiên cứu quốc gia thông qua cam kết tài chính đối ứng và chuyển giao công nghệ.
- Trung Quốc: Chiến lược hợp tác đa tầng giữa các trường đại học hàng đầu (Thanh Hoa, Giao thông Thượng Hải, Đại học Nông nghiệp Trung Quốc) với tập đoàn công nghệ đa quốc gia Royal Philips Electronics (Hà Lan) và Tổ chức Nghiên cứu Khoa học và Công nghiệp Khối thịnh vượng chung Australia (CSIRO).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào việc mở rộng và phát triển các khung lý thuyết quản trị đại học và kinh tế tri thức:
- Mở rộng lý thuyết quá trình sản xuất tri thức của Bozeman (2014): Luận án làm rõ định nghĩa bản chất: "Hoạt động HTQT về KHCN của trường đại học là mối quan hệ giữa trường đại học với các chủ thể khác trong nền kinh tế trong đó trường đại học tận dụng lợi thế từ kinh nghiệm, tri thức và kỹ năng xã hội trong quá trình sản xuất, ứng dụng tri thức tạo nên mạng lưới KHCN trên quy mô quốc tế trong xu thế quốc tế hóa giáo dục đại học".
- Phân hóa mục tiêu nhị hợp (Dual-objective model): Luận án phân định tường minh hai luồng hợp tác:
- Hợp tác tập trung vào tri thức (Knowledge-focused collaborations): Hướng tới kết quả học thuật, bài báo quốc tế, số lượt trích dẫn và củng cố danh tiếng khoa học.
- Hợp tác tập trung vào tài sản/của cải (Property-focused collaborations): Hướng tới thương mại hóa, bằng độc quyền sáng chế, hợp đồng chuyển giao công nghệ và hình thành doanh nghiệp khởi nguồn (spin-off/start-up).
- Cụ thể hóa Mô hình Ba xoắn ốc (Triple Helix) và Bốn xoắn ốc (Quadruple Helix): Luận án minh chứng rằng sự tương tác giữa Trường đại học - Doanh nghiệp - Chính phủ - Xã hội/Truyền thông (Carayannis & Campbell, 2009) không diễn ra đồng nhất mà phụ thuộc chặt chẽ vào độ trưởng thành của hệ thống thể chế và năng lực hấp thụ công nghệ tại quốc gia tiếp nhận.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba trụ cột lý thuyết: (1) Khung phân loại 8 giai đoạn phát triển HTQT của Gnamus (2009); (2) Ba phương thức sản xuất tri thức (Mode 1: Đơn ngành hàn lâm; Mode 2: Đa ngành định hướng ứng dụng; Mode 3: Hệ sinh thái tri thức chùm toàn cầu) của Gibbons et al. (1998) và Carayannis & Campbell (2009); (3) Hệ thống chỉ tiêu đo lường trắc lượng khoa học của Edler (2011), Lepori et al. (2008) và D'Este & Patel (2007).
| Giai đoạn phát triển (Gnamus, 2009) |
Phương thức sản xuất tri thức |
Kênh hợp tác chủ đạo |
Đầu ra kỳ vọng |
| Giai đoạn 1 - 2: Trao đổi thông tin & Di chuyển thể nhân |
Mode 1 (Đơn ngành vi mô) |
Hội thảo quốc tế, học bổng, Bản ghi nhớ (MOU) |
Báo cáo hội thảo, tăng mạng lưới kết nối cá nhân |
| Giai đoạn 3 - 4: Dự án chung & Chương trình nghiên cứu |
Mode 2 (Đa ngành liên kết) |
Nghị định thư song phương, tài trợ quốc tế (Horizon, v.v.) |
Bài báo đồng công bố quốc tế (Scopus/WoS), đồng sáng tạo |
| Giai đoạn 5 - 6: Thành lập pháp nhân & Chia sẻ hạ tầng |
Mode 2 / Mode 3 |
Trung tâm nghiên cứu hỗn hợp, phòng thí nghiệm liên kết |
Đăng ký sáng chế (Patents), cơ sở dữ liệu dùng chung |
| Giai đoạn 7 - 8: Mạng lưới ĐMST & Chiến lược toàn diện |
Mode 3 (Hệ thống vĩ mô) |
Chuỗi tri thức chùm, liên minh đại học - công nghiệp toàn cầu |
Thương mại hóa công nghệ, IPR, định hình chính sách KHCN |
Khung phân tích này thiết lập điều kiện biên (boundary conditions): Hiệu quả của mô hình phụ thuộc vào mức độ tự chủ đại học, hành lang pháp lý bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và sự tương thích về văn hóa nghiên cứu giữa các đối tác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực dụng (Pragmatism) và hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (Mixed-methods design) theo cấu trúc đa cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích chính sách KHCN quốc gia và xu thế hợp tác quốc tế.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Đánh giá thể chế, chiến lược và kết quả công bố của hệ thống 20 trường đại học hàng đầu Việt Nam.
- Cấp độ vi mô: Phân tích hành vi, động lực và rào cản từ phía cá nhân nhà khoa học/giảng viên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và kiểm định dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt:
- Dữ liệu thứ cấp (Scientometrics): Khai thác toàn diện dữ liệu ấn phẩm khoa học trên hệ thống Scopus giai đoạn 2016 - 2020 của các trường đại học Việt Nam; sàng lọc và phân loại theo 20 đơn vị có năng suất công bố cao nhất, cơ cấu lĩnh vực nghiên cứu, mạng lưới 20 quốc gia đồng tác giả hàng đầu và nguồn tài trợ quốc tế.
- Dữ liệu sơ cấp (Phỏng vấn chuyên gia & Khảo sát):
- Thiết kế câu hỏi bán cấu trúc và câu hỏi mở phỏng vấn các nhà quản lý, nhà khoa học tại 8 trường đại học Bồ Đào Nha và Trung Quốc (thực hiện từ tháng 3/2022 đến tháng 7/2022).
- Tiến hành khảo sát xã hội học với 125 phiếu điều tra hợp lệ thu thập từ giảng viên, nghiên cứu viên tham gia trực tiếp hoạt động HTQT tại 10 trường đại học Việt Nam trong năm 2021.
- Tam giác giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê công bố Scopus, biên bản phỏng vấn chuyên gia quốc tế và kết quả điều tra thực địa để đảm bảo giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy nội tại.
Data và phân tích
Các chỉ tiêu định lượng trắc lượng khoa học được áp dụng bao gồm:
- Tốc độ tăng trưởng tương đối (Relative Growth Rate - RGR):
$$RGR = \frac{\ln(N_2) - \ln(N_1)}{t_2 - t_1}$$
(Trong đó $N_2, N_1$ là số lượng công trình HTQT tích lũy tại các thời điểm $t_2, t_1$).
- Chỉ số trích dẫn toàn cầu (Total Global Citation Score - TGCS): Đo lường tổng số lượt trích dẫn các công bố quốc tế trên Web of Science / Scopus để đánh giá chất lượng và tác động học thuật thực chất.
- Độ rộng (Breadth) và Độ sâu (Depth) của kênh hợp tác: Dựa trên khung của D'Este & Patel (2007) để lượng hóa số lượng kênh kết nối và tần suất tương tác trung bình vượt trội của các cơ sở giáo dục đại học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự tăng trưởng vượt bậc nhưng mất cân đối về công bố quốc tế: Giai đoạn 2016 - 2020 ghi nhận sự bùng nổ về số lượng bài báo Scopus của các trường đại học Việt Nam. Tuy nhiên, hơn 70% tổng sản lượng công bố và trích dẫn tập trung cục bộ ở top 20 trường đại học lớn (ĐHQG Hà Nội, ĐHQG TP.HCM, ĐH Bách khoa Hà Nội, ĐH Tôn Đức Thắng, ĐH Duy Tân...).
- HTQT dừng lại ở các nấc thang ban đầu của chuỗi giá trị tri thức: Đối chiếu với thang đo 8 giai đoạn của Gnamus (2009), hoạt động HTQT của các trường đại học Việt Nam chủ yếu tập trung ở Giai đoạn 1 đến Giai đoạn 3 (trao đổi học thuật, di chuyển thể nhân, đồng tác giả bài báo). Các hình thức hợp tác bậc cao như Giai đoạn 5 (thành lập phòng thí nghiệm quốc tế hỗn hợp), Giai đoạn 7 và 8 (tham gia chuỗi tri thức chùm toàn cầu, liên minh R&D thương mại hóa sáng chế) còn vô cùng hiếm hoi.
- Đặc thù lĩnh vực công bố: Tỷ trọng bài báo quốc tế của Việt Nam trên Scopus tập trung áp đảo vào lĩnh vực Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật - Công nghệ, Toán học và Y - Sinh học (tương tự quy luật phân bố của Kweik (2015) và Larivière et al. (2015), nơi công bố vật lý và toán học chiếm 50% - 75%), trong khi các khối ngành Khoa học xã hội - Nhân văn và Kinh tế chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn.
- Nghịch lý rào cản thể chế và chi phí giao dịch vi mô: Kết quả khảo sát 125 giảng viên khẳng định động lực hợp tác cá nhân là rất cao nhằm nâng cao năng lực học thuật; tuy nhiên, các rào cản thể chế (thiếu quy chế bảo hộ IPR, thủ tục phê duyệt hành chính phức tạp, định mức tài chính đối ứng chưa phù hợp) và sự phân chia quyền tác giả thiếu minh bạch đã làm triệt tiêu tính bền vững của các liên kết khoa học.
- Bằng chứng từ các mô hình quốc tế: Kinh nghiệm Bồ Đào Nha chỉ ra rằng các chương trình đối tác với MIT, CMU, UTA chỉ thành công khi có cam kết ngân sách dài hạn từ Chính phủ thông qua Quỹ Khoa học và Công nghệ (FCT) kết hợp mục tiêu thương mại hóa rõ ràng. Kinh nghiệm Trung Quốc khẳng định vai trò cầu nối của các dự án liên doanh với các tập đoàn công nghệ lớn (Philips) và tổ chức nghiên cứu công lập uy tín (CSIRO) trong việc nâng cấp năng lực nghiên cứu nội sinh.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Xác thực khả năng áp dụng của lý thuyết quá trình xã hội (Bozeman, 2014) và mô hình Mode 3 (Carayannis & Campbell, 2009) tại một quốc gia đang phát triển; khẳng định rằng không thể thúc đẩy thương mại hóa công nghệ nếu chưa hoàn thiện cơ chế chia sẻ quyền sở hữu trí tuệ và cơ chế đồng tác giả.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ chỉ tiêu đo lường tích hợp giữa phân tích dữ liệu thư mục Scopus (RGR, TGCS, Co-authorship matrix) với điều tra bảng hỏi vi mô, có thể tái lập cho các nghiên cứu đánh giá chính sách giáo dục đại học tại các nước ASEAN.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Các trường đại học cần thành lập các văn phòng chuyển giao công nghệ chuyên trách (TTO), xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh (Research Clusters) đạt chuẩn quốc tế, và ban hành chính sách đãi ngộ linh hoạt gắn với chỉ số tác động ấn phẩm.
- Về mặt chính sách vĩ mô: Kiến nghị Chính phủ, Bộ KH&CN và Bộ GD&ĐT chuyển đổi cơ chế tài trợ từ cấp phát bình quân sang cơ chế cạnh tranh minh bạch (Competitive Grants), thành lập quỹ tài trợ vốn đối ứng cho các dự án hợp tác quốc tế xuất sắc, và hoàn thiện khung pháp lý về bảo hộ IPR trong viện - trường.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn thời gian chuỗi số liệu: Dữ liệu thống kê công bố trắc lượng Scopus dừng lại ở mốc giai đoạn 2016 - 2020, chưa bao quát trọn vẹn những biến động của bối cảnh đại dịch COVID-19 và giai đoạn phục hồi sau năm 2021.
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp: Mẫu điều tra gồm 125 giảng viên tại 10 trường đại học tập trung chủ yếu ở Hà Nội và TP.HCM, chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của các trường đại học vùng hoặc khối trường tư thục.
- Đo lường đầu ra thương mại hóa: Do tính chất bảo mật và sự sơ khai của thị trường công nghệ Việt Nam, số liệu định lượng về doanh thu từ chuyển giao bản quyền sáng chế và thành lập doanh nghiệp spin-off còn hạn chế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) để kiểm định định lượng các tổ hợp nhân tố quyết định hiệu quả chuyển giao công nghệ trong các dự án HTQT.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) đa quốc gia trong toàn khối ASEAN (như so sánh với Malaysia, Thái Lan, Singapore).
- Đánh giá tác động dài hạn của các chính sách khuyến khích công bố quốc tế đối với sự liêm chính học thuật và chất lượng đào tạo tiến sĩ.
- Nghiên cứu mô hình hợp tác đại học - doanh nghiệp đa quốc gia (MNEs) trong bối cảnh các cam kết phát triển bền vững và chuyển đổi số.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, nhà nghiên cứu kinh tế quốc tế và quản lý KHCN; định hình phương pháp đánh giá hoạt động nghiên cứu khoa học của trường đại học dựa trên dữ liệu trắc lượng chuẩn hóa.
- Tác động chính sách: Đóng góp cơ sở khoa học thực chứng phục vụ xây dựng Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo Việt Nam giai đoạn 2021 - 2030, hỗ trợ Bộ GD&ĐT trong việc hoàn thiện các tiêu chí xếp hạng và kiểm định chất lượng giáo dục đại học.
- Chuyển đổi khu vực viện - trường: Cung cấp lộ trình từng bước giúp các cơ sở giáo dục đại học tái cấu trúc hệ thống quản trị nghiên cứu, phát triển văn hóa học thuật liêm chính và nâng cao vị thế trên các bảng xếp hạng quốc tế uy tín (QS, THE, ARWU).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả trẻ: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết chuẩn mực về HTQT, hiểu rõ cơ chế vận hành của mạng lưới đồng tác giả quốc tế và phương pháp quản trị rủi ro khi tham gia các dự án nghiên cứu xuyên biên giới.
- Lãnh đạo và nhà quản lý trường đại học: Nắm bắt công cụ hoạch định chiến lược phát triển KHCN, xây dựng cơ chế tài chính nội bộ, chính sách khen thưởng công bố và giải pháp bảo vệ tài sản trí tuệ của nhà trường.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ KH&CN, Bộ GD&ĐT, Bộ Kế hoạch & Đầu tư): Có được bức tranh thực chứng toàn diện về hiện trạng và các nút thắt thể chế, từ đó ban hành các chính sách khuyến khích HTQT đúng trúng, hiệu quả và có trọng tâm.
- Doanh nghiệp và tổ chức R&D: Tìm kiếm mô hình liên kết tối ưu với các trường đại học nhằm khai thác nguồn lực chất xám, nhận chuyển giao công nghệ mới và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phát triển khung lý thuyết tiếp cận theo quá trình xã hội của Bozeman (2014) vào bối cảnh các trường đại học ở nền kinh tế đang phát triển. Luận án giải quyết mối quan hệ tương hỗ giữa hai mục tiêu: Hợp tác tập trung vào tri thức (sản xuất công bố học thuật) và Hợp tác tập trung vào của cải (thương mại hóa tri thức và IPR), chứng minh rằng hoạt động HTQT chỉ bền vững khi vượt qua giai đoạn công bố đơn thuần để tiến tới giai đoạn tích hợp trong chuỗi tri thức chùm (Carayannis & Campbell, 2009).
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước tại Việt Nam vốn chủ yếu mang tính mô tả định tính thuần túy hoặc tiếp cận chính sách vĩ mô (như Đỗ Hương Lan, 2015; Đỗ Hoài Nam, 2016), luận án đã kết hợp phương pháp trắc lượng khoa học chuẩn hóa trên cơ sở dữ liệu Scopus (phân tích chỉ số tăng trưởng RGR, trích dẫn TGCS, ma trận đồng tác giả) với phương pháp nghiên cứu tình huống so sánh quốc tế chuyên sâu (Bồ Đào Nha và Trung Quốc) và điều tra xã hội học vi mô ($N = 125$).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện nổi bật là dù tốc độ tăng trưởng số lượng bài báo quốc tế của Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020 rất cao, mức độ phụ thuộc vào đối tác nước ngoài để bài báo được chấp nhận đăng vẫn chiếm ưu thế áp đảo; đồng thời, các rào cản về "tác giả danh dự / chia sẻ quyền tác giả" và thiếu cơ chế bảo hộ IPR được các giảng viên đánh giá là yếu tố tiêu cực gây cản trở hợp tác lớn hơn cả rào cản về năng lực chuyên môn hay ngoại ngữ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết công thức toán học tính toán chỉ số RGR, nguồn dữ liệu truy xuất chuẩn hóa từ Scopus và Web of Science, bảng câu hỏi điều tra khảo sát 125 giảng viên và khung hướng dẫn phỏng vấn chuyên gia mở tại các trường đại học quốc tế, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lập phương pháp trong các bối cảnh khác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Lộ trình nghiên cứu đến năm 2030 - 2035 tập trung vào: Đánh giá tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và mạng lưới dữ liệu mở (Open Science) đến phương thức HTQT; xây dựng mô hình định lượng đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của các bằng sáng chế hình thành từ liên kết đại học - doanh nghiệp quốc tế; và nghiên cứu cơ chế phòng ngừa rủi ro rò rỉ công nghệ then chốt trong quá trình chuyển giao quốc tế.
Kết luận
- Luận án hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về HTQT trong KHCN của trường đại học, khẳng định sự dịch chuyển tất yếu từ phương thức sản xuất tri thức Mode 1 sang Mode 2 và Mode 3 trong nền kinh tế tri thức toàn cầu.
- Thiết lập khung phân tích tích hợp 8 giai đoạn phát triển HTQT, định vị chính xác vị thế hiện tại của các trường đại học Việt Nam đang nằm ở phân khúc đầu của chuỗi giá trị tri thức.
- Đánh giá thực chứng năng lực công bố quốc tế giai đoạn 2016 - 2020 trên cơ sở dữ liệu Scopus, vạch rõ bức tranh tăng trưởng tích cực nhưng mất cân đối giữa các cơ sở đào tạo và lĩnh vực nghiên cứu.
- Đúc kết bài học kinh nghiệm sâu sắc từ mô hình liên kết đại học Bồ Đào Nha - Hoa Kỳ (MIT, CMU, UTA) và đại học Trung Quốc với các đối tác quốc tế (Philips, CSIRO), nhấn mạnh vai trò kiến tạo của Nhà nước và cơ chế chia sẻ quyền lợi sở hữu trí tuệ minh bạch.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi từ cấp Chính phủ, các bộ ngành chủ quản đến cấp quản trị nội bộ trường đại học, định hướng phát triển mạng lưới KHCN Việt Nam hội nhập sâu rộng và bền vững đến năm 2030.