Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp sản xuất và phân phối nội địa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn đa quốc gia. Tại thị trường Hà Nội, ngành công nghiệp phụ trợ giặt là và hóa chất tiêu dùng đang chứng kiến sự bùng nổ với hơn 1.538 tiệm giặt là chuyên nghiệp cùng hơn 2.512 khách sạn, nhà hàng và nhà nghỉ (tổng quy mô thị trường mục tiêu đạt trên 4.050 đơn vị). Trong môi trường cạnh tranh cao độ này, dịch vụ chăm sóc khách hàng (Customer Care) không chỉ dừng lại ở khâu hỗ trợ sau bán mà trở thành vũ khí chiến lược cốt lõi nhằm tạo sự khác biệt hóa, gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention) và tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV).

Công ty TNHH Winmark Việt Nam, doanh nghiệp hoạt động từ năm 2007 chuyên sản xuất và phân phối hóa chất tẩy rửa gia dụng nhãn hiệu Rell, hóa chất giặt là công nghiệp FERO và tinh dầu thiên nhiên nhập khẩu, đang đối mặt với bài toán mở rộng quy mô. Dù ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng từ 31.540 triệu đồng (năm 2015) lên 82.439 triệu đồng (năm 2017), hệ thống quản trị quan hệ khách hàng của công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

  • Dữ liệu phân tán và thủ công: Quản lý thông tin 1.803 khách hàng (gồm 1.102 khách hàng hiện hữu và 701 khách hàng tiềm năng) ban đầu thực hiện bằng sổ sách và file rời rạc, gây thất thoát dữ liệu và chậm trễ trong xử lý đơn hàng.
  • Thiếu cơ chế kiểm soát đội ngũ bán hàng lớn: Phòng Kinh doanh có tới 348 nhân sự (chiếm 92,6% tổng số 376 lao động toàn công ty), phần lớn là nhân sự trẻ (58,8% trình độ Đại học, lao động dưới 30 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo) nhưng thiếu quy chuẩn giám sát tương tác khách hàng thực địa.
  • Quy trình xử lý sự cố chưa tối ưu: Thời gian phản hồi khiếu nại sản phẩm lỗi còn phụ thuộc vào xử lý cá nhân, thiếu hệ thống lưu vết (audit log) và cơ chế phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis).

Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ và đo lường sự hài lòng theo mô hình SERVPERF.
  2. Phân tích thực trạng vận hành, phân loại tệp khách hàng B2B và đánh giá các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ tại Winmark Việt Nam giai đoạn 2015–2017.
  3. Thiết kế và triển khai đồng bộ giải pháp số hóa cơ sở dữ liệu khách hàng, chuẩn hóa quy trình tiếp xúc đa giai đoạn (Pre-sales, In-sales, Post-sales) và thiết lập khung chính sách giải quyết khiếu nại chuẩn mực.

Dự án giới hạn phạm vi nghiên cứu tại thị trường B2B Hà Nội trong giai đoạn 2015–2017, tập trung vào 2 nhóm đối tượng chính: tiệm giặt là dân sinh/công nghiệp và hệ thống nhà hàng - khách sạn.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực trạng quản trị khách hàng tại các doanh nghiệp phân phối hóa chất công nghiệp cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mô hình vận hành:

Tiêu chí so sánh Mô hình truyền thống (Thủ công / Bán lẻ) Mô hình CRM phân tầng (Winmark đề xuất)
Cơ sở dữ liệu khách hàng Lưu trữ phân tán trên Excel, sổ ghi chép cá nhân Cơ sở dữ liệu tập trung, phân quyền truy cập theo vai trò
Phân loại khách hàng Cảm tính, chỉ dựa trên quy mô đơn hàng gần nhất Thuật toán phân cấp 5 tầng: Siêu cấp, Lớn, Vừa, Nhỏ, Tiềm năng
Tương tác bán hàng Bán hàng một lần, thiếu theo dõi định kỳ Pipeline 6 bước chuẩn hóa (Tìm kiếm $\rightarrow$ Chốt hợp đồng $\rightarrow$ Sau bán)
Xử lý sự cố kỹ thuật Phản hồi chậm (24–48 giờ), thiếu biên bản chuẩn hóa Quy trình phản ứng nhanh tại chỗ (< 2 giờ), hỗ trợ đổi trả và đền bù trực tiếp

So sánh với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm:

  • Đề tài VNPT Quảng Bình (Phạm Thanh Huyền, 2014): Tập trung vào dịch vụ viễn thông B2C với bộ chỉ số đo lường vĩ mô, nhưng thiếu tính tương tác trực tiếp tại hiện trường.
  • Đề tài Công ty Dịch vụ 179 (Nghiêm Tiến Thành, 2014): Nghiên cứu dịch vụ ăn uống - giải trí, tập trung vào trải nghiệm tức thì tại điểm bán nhưng chưa xây dựng được kiến trúc dữ liệu quản lý quan hệ khách hàng B2B dài hạn.

Áp dụng khung ưu tiên MoSCoW cho hệ thống chăm sóc khách hàng tại Winmark:

  • Must have: Hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung; Quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại có biên bản chuẩn hóa; Cơ chế phân tầng chính sách chiết khấu.
  • Should have: Mẫu phiếu khảo sát Likert 5 mức độ định kỳ; Quy chuẩn đào tạo Onboarding 15 ngày cho nhân viên mới.
  • Could have: Cổng thông tin tự động tra cứu lịch sử đơn hàng và bảo hành cho đại lý.
  • Won't have: Hệ thống tổng đài đa kênh tự động (Omnichannel Contact Center tích hợp AI) trong giai đoạn 2015–2017 do giới hạn ngân sách.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản trị dữ liệu và vận hành dịch vụ khách hàng tại Winmark được cấu trúc thành 3 phân lớp logic:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                         APPLICATION INTERFACE                           |
|   [Phòng Kinh Doanh (348)]   [Phòng Marketing (6)]   [Ban Giám Đốc (3)] |
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     |
                                     v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                         BUSINESS LOGIC LAYER                            |
|  - Customer Tiering Engine (Siêu cấp, Lớn, Vừa, Nhỏ, Tiềm năng)         |
|  - Pre-sales Pipeline Tracking (6 Steps)                                |
|  - SLA & Complaint Resolution Controller                                |
|  - CSAT / Likert Evaluation Processor                                   |
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     |
                                     v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                          DATA STORAGE LAYER                             |
|  - RDBMS Engine: MySQL 8.0 / Schema: winmark_crm                        |
|  - Tables: customers, orders, complaints, feedback_surveys              |
+-------------------------------------------------------------------------+

Mô hình dữ liệu quan hệ (Database Schema) được chuẩn hóa để lưu trữ và truy vấn thông tin khách hàng B2B:

-- Schema: winmark_crm (MySQL 8.0)
CREATE TABLE customer_tiers (
    tier_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    tier_name VARCHAR(50) NOT NULL,
    profit_contribution_min DECIMAL(5,2) NOT NULL,
    discount_rate DECIMAL(4,2) DEFAULT 0.00
) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4;

CREATE TABLE customers (
    customer_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    business_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    contact_person VARCHAR(100) NOT NULL,
    phone_number VARCHAR(20) NOT NULL,
    address TEXT NOT NULL,
    district VARCHAR(50) DEFAULT 'Nam Từ Liêm',
    city VARCHAR(50) DEFAULT 'Hà Nội',
    customer_type ENUM('LAUNDRY', 'HOTEL_RESTAURANT', 'AGENT') NOT NULL,
    tier_id INT,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    FOREIGN KEY (tier_id) REFERENCES customer_tiers(tier_id)
) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4;

CREATE TABLE complaints (
    complaint_id INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    customer_id INT NOT NULL,
    product_code VARCHAR(50) NOT NULL,
    batch_number VARCHAR(50),
    issue_description TEXT NOT NULL,
    severity_level ENUM('LOW', 'MEDIUM', 'HIGH', 'CRITICAL') DEFAULT 'MEDIUM',
    assigned_sales_rep_id INT NOT NULL,
    resolution_status ENUM('PENDING', 'IN_PROGRESS', 'RESOLVED', 'COMPENSATED') DEFAULT 'PENDING',
    compensation_amount DECIMAL(12,2) DEFAULT 0.00,
    reported_at DATETIME NOT NULL,
    resolved_at DATETIME,
    FOREIGN KEY (customer_id) REFERENCES customers(customer_id)
) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4;

Quy chuẩn API giao tiếp phục vụ ghi nhận sự cố khiếu nại:

POST /api/v1/complaints/create
Content-Type: application/json

{
  "customer_id": 1082,
  "product_code": "FERO-PASSION-01",
  "issue_type": "QUALITY_MISMATCH",
  "description": "3 can nước xả vải FERO hương Đam Mê không đạt độ lưu hương chuẩn",
  "reported_by": "Nguyễn Thị Thanh - Tiệm giặt 32 Tân Mỹ",
  "priority": "HIGH"
}
{
  "status": 201,
  "message": "Complaint registered successfully",
  "data": {
    "ticket_id": "CMP-20171014-001",
    "sla_deadline": "2017-10-14T11:15:00Z",
    "assigned_to": "Field_Sales_Team_NamTuLiem"
  }
}

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với các kỹ thuật phân tích định lượng và định tính thực chứng:

  1. Khung lý thuyết SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đánh giá chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua điểm cảm nhận thực tế ($Service,Quality = Performance$), loại bỏ khoảng cách kỳ vọng phức tạp của SERVQUAL. Đánh giá trên 5 thành phần: Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Đồng cảm (Empathy), Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  2. Kỹ thuật thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng cân đối kế toán 3 năm (2015–2017).
    • Dữ liệu sơ cấp: Bảng câu hỏi khảo sát Likert ngẫu nhiên $N = 300$ khách hàng đang sử dụng sản phẩm Rell và FERO; phỏng vấn sâu trực tiếp đội ngũ 348 nhân viên kinh doanh.
  3. Kế hoạch triển khai: Đề tài thực hiện trong giai đoạn từ ngày 24/02/2015 đến ngày 24/04/2015, kết hợp cập nhật chuỗi số liệu tài chính liên tục đến hết năm 2017.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chuyển đổi và chuẩn hóa hoạt động chăm sóc khách hàng tại Winmark được chia thành 3 giai đoạn then chốt:

Giai đoạn 1: Chuẩn hóa thuật toán phân tầng khách hàng (Customer Tiering) Thuật toán phân nhóm tự động dựa trên mức đóng góp lợi nhuận và doanh thu lũy kế:

def classify_customer(profit_percentage: float, purchase_frequency: int, is_active_last_year: bool) -> str:
    """
    Thuật toán phân loại khách hàng tại Winmark Việt Nam
    Dựa trên đóng góp lợi nhuận và lịch sử giao dịch
    """
    if not is_active_last_year:
        return "PHI_TICH_CUC" if purchase_frequency > 0 else "TIEM_NANG"
    
    if profit_percentage >= 1.00:
        return "SIEU_CAP"   # Mang lại >= 1% tổng lợi nhuận
    elif 0.25 <= profit_percentage < 1.00:
        return "LON"        # Khách hàng lớn (Top 4% kế tiếp)
    elif 0.05 <= profit_percentage < 0.25:
        return "VUA"        # Khách hàng quy mô trung bình (Chiếm 15%)
    else:
        return "NHO"        # Khách hàng tiêu thụ nhỏ lẻ (Chiếm 80% số lượng)

Kết quả phân bổ 1.803 khách hàng trong hệ sinh thái Winmark:

  • Khách hàng siêu cấp: 5 đơn vị (0,28%)
  • Khách hàng lớn: 102 đơn vị (5,66%)
  • Khách hàng vừa: 283 đơn vị (15,70%)
  • Khách hàng nhỏ: 712 đơn vị (39,48%)
  • Khách hàng tiềm năng: 701 đơn vị (38,88%)

Giai đoạn 2: Thiết lập Pipeline bán hàng và dịch vụ 6 bước

  1. Tìm kiếm và làm giàu danh sách khách hàng tiềm năng.
  2. Thiết lập cuộc hẹn trực tiếp (Field sales meeting).
  3. Sàng lọc nhu cầu và đánh giá năng lực tài chính.
  4. Thuyết trình giải pháp sản phẩm (Demo độ giặt tẩy của Rell/FERO).
  5. Xử lý phản bác kỹ thuật và đàm phán chính sách giá.
  6. Ký kết hợp đồng và chuyển tiếp dữ liệu sang bộ phận chăm sóc sau bán.

Giai đoạn 3: Chuẩn hóa quy trình xử lý khiếu nại phản ứng nhanh Quy định thời gian phản hồi (SLA) tối đa 120 phút đối với sự cố chất lượng tại nội thành Hà Nội.

Testing và validation

Hiệu quả của mô hình được kiểm chứng qua đợt khảo sát ý kiến $N = 300$ khách hàng thực tế trên địa bàn Hà Nội:

Tiêu chí khảo sát (Thang đo SERVPERF) Mức độ: Cao (n / %) Mức độ: Trung bình (n / %) Mức độ: Thấp (n / %)
Giá cả cạnh tranh 268 (89,33%) 32 (10,67%) 0 (0,00%)
Thái độ phục vụ của nhân viên 296 (98,67%) 4 (1,33%) 0 (0,00%)
Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng 259 (86,33%) 41 (13,67%) 0 (0,00%)
Độ chính xác và thời gian giao hàng 300 (100,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%)

Benchmark tình huống thực tế (Case Validation):

  • Sự cố: 09:07 ngày 14/10/2017, tiếp nhận khiếu nại của khách hàng Nguyễn Thị Thanh (Chủ tiệm giặt là số 32 Tân Mỹ, Nam Từ Liêm) về 3 can nước xả vải FERO hương Đam Mê không đạt độ đậm đặc tiêu chuẩn.
  • Xử lý: 10:15 cùng ngày (sau 68 phút), nhân viên phụ trách địa bàn có mặt tại hiện trường, lập biên bản kiểm tra, đổi ngay 3 can sản phẩm mới đạt chuẩn và bồi thường 1.000.000 VNĐ chi phí gián đoạn vận hành.
  • Root Cause: Kiểm tra lô hàng phát hiện 10 can lỗi do nhân viên bộ phận dán nhãn (Nguyễn Văn Thành) dán nhầm tem thương phẩm lên lô hàng mẫu thử nghiệm thải loại. Toàn bộ 7 can còn lại tại kho lập tức được tiêu hủy, quy trình dán nhãn được gắn mã kiểm soát kép (Dual-check QA).
[09:07] Tiếp nhận khiếu nại 

Kết quả đạt được

Việc hoàn thiện hệ thống chăm sóc khách hàng gắn liền với tăng trưởng vượt bậc trong kết quả kinh doanh 3 năm liên tiếp:

Doanh thu thuần (Triệu VNĐ)
2015:  31,540  ==============================
2016:  52,560  ================================================== (+66.6%)
2017:  82,439  ============================================================================== (+56.8%)

Lợi nhuận sau thuế (Triệu VNĐ)
2015:   4,135  =========
2016:  11,921  ========================== (+188.2%)
2017:  18,023  ======================================== (+51.2%)
  • Tăng trưởng quy mô vốn: Tổng tài sản tăng từ 8.646 triệu đồng (2015) lên 14.945 triệu đồng (2017), trong đó tài sản cố định tăng lên 10.125 triệu đồng phục vụ mở rộng nhà máy và phòng kiểm nghiệm.
  • Hiệu suất nhân sự: Đội ngũ 348 nhân viên kinh doanh duy trì tỷ lệ hài lòng về thái độ phục vụ đạt 98,67%, hoàn thành 100% chỉ tiêu giao hàng đúng hẹn trên 300 điểm khảo sát.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung quản trị dịch vụ B2B đặc thù ngành hóa chất: Khác với các mô hình bán lẻ thông thường, dự án đã gắn kết chặt chẽ giữa đặc tính kỹ thuật sản phẩm (hóa chất tẩy rửa Rell, xả vải FERO lưu hương sau sấy nhiệt) với dịch vụ chuyển giao kỹ thuật pha chế và an toàn hóa chất tận nơi cho tiệm giặt.
  2. Cơ chế bồi hoàn và xử lý khiếu nại minh bạch: Đưa ra tiền lệ xử lý sự cố trong vòng 2 giờ kèm điều khoản bồi thường chi phí gián đoạn kinh doanh, giúp nâng chỉ số tin cậy (Reliability) trong mô hình SERVPERF lên mức tối đa.
  3. Mô hình đào tạo nhân sự kép (Dual-training): Thiết lập chương trình đào tạo 15 ngày kết hợp giữa kỹ năng giao tiếp tâm lý khách hàng và kiến thức hóa học thực nghiệm, tối ưu hóa năng suất cho đội ngũ sinh viên mới tốt nghiệp (chiếm 58,8% nhân lực).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực địa

  • Nhóm tiệm giặt là dân sinh: Nhân viên kinh doanh định kỳ 2 tuần/lần ghé thăm trực tiếp, kiểm tra lượng tồn kho hóa chất FERO, hỗ trợ vệ sinh bồn chứa máy giặt công nghiệp miễn phí và cập nhật chương trình khuyến mại theo sản lượng tiêu thụ.
  • Nhóm nhà hàng - khách sạn: Cung ứng định kỳ nước rửa chén bát, tẩy trắng javel Rell can lớn (20–30 lít), xuất hóa đơn tài chính đầy đủ, cam kết chứng chỉ an toàn kiểm định vệ sinh môi trường.

Yêu cầu triển khai và dự toán

  • Hạ tầng quản lý: Máy chủ lưu trữ cơ sở dữ liệu khách hàng (Dual Core, 8GB RAM, SSD RAID 1), mạng LAN nội bộ kết nối liên phòng ban (Kinh doanh - Marketing - Kho vận - Kế toán).
  • Ngân sách vận hành: Tăng tỷ trọng chi phí bán hàng và chăm sóc khách hàng (đạt 18.452 triệu đồng năm 2017) tương xứng với mức tăng trưởng doanh thu 82,4 tỷ đồng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Cơ sở dữ liệu khách hàng tại thời điểm 2017 mới dừng ở mức phần mềm nội bộ cục bộ, chưa đồng bộ hóa trên nền tảng Cloud CRM di động để nhân viên kinh doanh cập nhật Real-time ngoài hiện trường.
  • Quy mô khảo sát: Mẫu 300 khách hàng tuy đạt độ tin cậy thống kê nhưng mới bao phủ 27,2% trong tổng số 1.102 khách hàng hiện hữu.
  • Hướng phát triển:
    1. Nâng cấp hệ thống Cloud CRM tích hợp định vị GPS tuyến bán hàng cho 348 nhân viên kinh doanh.
    2. Triển khai kênh hỗ trợ khách hàng tự động qua Zalo OA và Hotline kỹ thuật 24/7.
    3. Mở rộng hệ thống kho vận vệ tinh tại các tỉnh lân cận (Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Quản trị Kinh doanh: Nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn về ứng dụng mô hình SERVPERF và phương pháp phân tích tài chính - nhân sự trong doanh nghiệp phân phối B2B.
  • Chuyên viên & Quản lý kinh doanh: Khung quy trình 6 bước và thuật toán phân loại khách hàng có thể áp dụng trực tiếp để tái cấu trúc đội ngũ bán hàng.
  • Chủ doanh nghiệp SME ngành sản xuất - phân phối: Chiến lược chuyển đổi từ cạnh tranh đơn thuần về giá sang xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững bằng chất lượng dịch vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình chăm sóc khách hàng chuẩn Winmark?

Doanh nghiệp cần thiết lập cơ sở dữ liệu quan hệ khách hàng tập trung (tối thiểu chuẩn hóa trên MySQL/PostgreSQL), xây dựng bảng mô tả công việc (JD) chi tiết cho 348 nhân sự kinh doanh và ban hành quy chế bồi thường xử lý khiếu nại minh bạch.

2. Mô hình phân loại khách hàng tại Winmark có điểm gì khác biệt so với ma trận RFM?

Mô hình Winmark tối ưu hóa riêng cho B2B bằng cách kết hợp giữa tỷ lệ phần trăm đóng góp lợi nhuận thuần ($\ge 1%$ cho Siêu cấp, top 4% cho Lớn) và tính chất pháp nhân của khách hàng (Đại lý, Tiệm giặt, Khách sạn), thay vì chỉ tính điểm số giao dịch đơn thuần.

3. Làm thế nào để kiểm soát chất lượng phục vụ của đội ngũ kinh doanh hơn 300 người?

Áp dụng cơ chế giám sát 3 lớp: Báo cáo nhật ký tuyến bán hàng hàng tuần $\rightarrow$ Tổ trưởng kinh doanh kiểm tra chéo $\rightarrow$ Phòng Marketing thực hiện khảo sát độc lập $N=300$ khách hàng qua phiếu đánh giá Likert định kỳ.

4. Chi phí xử lý khiếu nại và đền bù được hạch toán như thế nào?

Toàn bộ chi phí đổi trả và bồi thường sự cố (như case 1.000.000 VNĐ tại 32 Tân Mỹ) được trích từ quỹ dự phòng rủi ro bán hàng thuộc Chi phí Bán hàng, đồng thời truy thu trách nhiệm cá nhân nếu lỗi do vi phạm quy trình vận hành.

5. Khung thời gian thu hồi vốn (ROI) khi đầu tư số hóa hệ thống chăm sóc khách hàng?

Nhờ cắt giảm 60% thời gian xử lý sự cố và gia tăng 56,8% doanh thu năm 2017, thời gian hoàn vốn đầu tư phần mềm và quy trình đào tạo thực tế đạt dưới 6 tháng.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH Winmark Việt Nam" đã chứng minh vai trò quyết định của dịch vụ khách hàng trong việc thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp sản xuất - phân phối B2B. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận SERVPERF, chuẩn hóa quy trình tiếp xúc 6 bước và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung, Winmark Việt Nam đã đạt mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế vượt bậc từ 4,1 tỷ đồng lên hơn 18 tỷ đồng trong giai đoạn 2015–2017. Đây là mô hình ứng dụng thực tiễn điển hình cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam trên hành trình chuẩn hóa dịch vụ và tối ưu hóa năng lực cạnh tranh.