Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quản trị vượt trội. Dịch vụ chăm sóc khách hàng được xác định là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp tạo dựng sự khác biệt về chất lượng dịch vụ, củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại và gia tăng khả năng thu hút khách hàng tiềm năng.

Công ty TNHH WinMark Việt Nam là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các dòng sản phẩm hóa chất tẩy rửa gia dụng (nhãn hiệu Rell), hóa chất giặt là công nghiệp (nhãn hiệu FERO) và các dòng tinh dầu nhập khẩu từ Mỹ, Tây Ban Nha, Singapore. Sau hơn 10 năm thành lập và phát triển, công ty đã xác lập được thị phần nhất định tại khu vực Hà Nội. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh ngày càng tăng từ các đối thủ trong ngành, hoạt động chăm sóc khách hàng tại công ty bộc lộ nhiều điểm hạn chế mang tính chủ quan và khách quan, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh chung.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về công tác chăm sóc khách hàng và sự hài lòng của khách hàng trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam giai đoạn 2015 - 2017; từ đó chỉ rõ những kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân của thực trạng.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam và tập khách hàng (tiệm giặt là, nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ) trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện khóa luận từ ngày 24/02/2015 đến ngày 24/04/2015; dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017 (số liệu phân loại khách hàng cập nhật đến ngày 10/02/2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên các khái niệm nền tảng về khách hàng và dịch vụ khách hàng:

  • Khái niệm khách hàng: Phân định rõ giữa khách hàng bên ngoài (người trực tiếp tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp) và khách hàng bên trong (cán bộ, công nhân viên trong tổ chức). Phân loại khách hàng theo hành vi mua sắm gồm: khách hàng tiềm năng, khách hàng mua một lần, khách hàng mua lặp lại và khách hàng ủng hộ.
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVPERF: Tác giả áp dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), với luận điểm mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng phản ánh trực tiếp chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng ($\text{Sự hài lòng} = \text{Mức độ cảm nhận}$). Mô hình hiệu chỉnh bao gồm 5 thành phần chất lượng: (1) Sự tin cậy (Reliability), (2) Sẵn sàng đáp ứng (Responsiveness), (3) Năng lực phục vụ (Assurance), (4) Sự đồng cảm (Empathy), và (5) Phương tiện hữu hình (Tangibles), được đo lường thông qua thang đo Likert.
  • Quy trình chăm sóc khách hàng: Được cấu trúc theo 3 giai đoạn của quá trình bán hàng gồm: giai đoạn trước bán (6 bước: tìm kiếm khách hàng tiềm năng, thiết lập cuộc hẹn, sàng lọc khách hàng, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, giải quyết thắc mắc, chốt và ký hợp đồng), giai đoạn trong bán (giao hàng miễn phí, hướng dẫn sử dụng, khuyến mại) và giai đoạn sau bán (bảo hành, sửa chữa, thăm hỏi, quà tặng tri ân).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp luận: Áp dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin nhằm phân tích các hiện tượng kinh tế trong mối quan hệ vận động và phát triển.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác dữ liệu nội bộ từ phòng Kế toán Tài chính, phòng Hành chính Nhân sự, phòng Kinh doanh (báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu, cơ cấu lao động, quy chế công ty) và dữ liệu bên ngoài từ website, báo điện tử, thông tin thị trường.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp cá nhân: Thực hiện phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách chăm sóc khách hàng và khách hàng hiện hữu để làm rõ các vướng mắc nghiệp vụ.
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu điều tra trắc nghiệm in sẵn, phát trực tiếp và thu thập ý kiến từ mẫu nghiên cứu gồm $n = 300$ khách hàng được lựa chọn ngẫu nhiên.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê so sánh (đối chiếu số liệu qua các năm 2015, 2016, 2017), phương pháp tổng hợp thống kê và phương pháp phân tích đánh giá để làm rõ bản chất của thực trạng chăm sóc khách hàng tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số cơ sở lý luận về công tác chăm sóc khách hàng

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm, nguyên lý và mô hình lý thuyết về quản trị quan hệ và dịch vụ khách hàng. Tác giả phân tích sự thỏa mãn của khách hàng là trạng thái cảm nhận có được từ việc so sánh giữa kết quả tiêu dùng thực tế với kỳ vọng ban đầu.

Nội dung chương tổng hợp cấu trúc thang đo SERVPERF qua bảng đối chiếu giữa mô hình gốc (10 tiêu chí) và mô hình hiệu chỉnh (5 thành phần):

STT Mô hình gốc (10 tiêu chí) Mô hình hiệu chỉnh (5 thành phần)
1 Tin cậy Tin cậy (Reliability)
2 Đáp ứng Đáp ứng (Responsiveness)
3 Phương tiện hữu hình Phương tiện hữu hình (Tangibles)
4 Năng lực phục vụ Năng lực phục vụ (Assurance)
5 Tín nhiệm Đồng cảm (Empathy)
6 Lịch sự
7 An toàn
8 Tiếp cận
9 Thông tin
10 Hiểu biết khách hàng

Bên cạnh đó, chương 1 phân loại khách hàng theo mức đóng góp lợi nhuận: khách hàng siêu cấp (mang lại trên 1% lợi nhuận), khách hàng lớn (chiếm dưới 4% số lượng khách hàng), khách hàng vừa (chiếm 15%), khách hàng nhỏ (chiếm 80%), khách hàng phi tích cực và khách hàng tiềm năng. Tác giả cũng chi tiết hóa các nội dung về xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng cá nhân/doanh nghiệp và các nhân tố ảnh hưởng như nhu cầu khách hàng, văn hóa doanh nghiệp và đối thủ cạnh tranh.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH WinMark Việt Nam (thành lập ngày 03/10/2007, trụ sở tại phường Phú Đô, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội; Giám đốc là ông Đoàn Văn Thiệp). Bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc (3 người) và 5 phòng ban chuyên môn.

Tình hình nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2015 - 2017 được thể hiện qua các bảng số liệu sau:

Phòng ban Số lượng lao động (Người) Tỷ lệ (%)
Phòng Cung ứng và sản xuất 15 4,0
Phòng Kinh doanh 348 92,6
Phòng Hành chính nhân sự 5 1,3
Phòng Kế toán tài chính 2 0,5
Phòng Marketing 6 1,6
Tổng cộng 376 100,0

Về trình độ chuyên môn, lao động có trình độ đại học chiếm 58,8% (221 người), cao đẳng chiếm 14,6% (55 người) và phổ thông chiếm 26,6% (100 người).

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Doanh thu (triệu đồng) 31.540 52.560 82.439 +67,00 +57,00
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 9.452 14.023 22.235 +48,00 +58,00
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 8.520 10.322 18.452 +21,00 +79,00
Chi phí QLDN (triệu đồng) 3.322 5.980 8.789 +80,00 +47,00
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 4.135,68 11.921,04 18.023,76 +188,00 +51,00

Khảo sát thị trường Hà Nội ghi nhận khoảng 1.538 tiệm giặt là và trên 2.512 nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ (tổng quy mô khoảng 4.050 cơ sở). Đến ngày 10/02/2018, cơ sở dữ liệu của công ty quản lý 1.803 khách hàng:

Phân loại nhóm khách hàng Số lượng (Khách hàng) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Khách hàng siêu cấp 5 0,28
Khách hàng lớn 102 5,66
Khách hàng vừa 283 15,70
Khách hàng nhỏ 712 39,48
Khách hàng tiềm năng 701 38,88
Tổng cộng 1.803 100,00

Kết quả điều tra sự hài lòng trên mẫu $n = 300$ khách hàng:

Tiêu chí khảo sát Mức độ Cao [Số lượng (%)] Mức độ Trung bình [Số lượng (%)] Mức độ Thấp [Số lượng (%)]
Giá cả sản phẩm 268 (89,00%) 32 (11,00%) 0 (0,00%)
Thái độ của nhân viên 296 (98,00%) 4 (2,00%) 0 (0,00%)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 259 (86,33%) 41 (13,67%) 0 (0,00%)
Giao hàng đúng hẹn 300 (100,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%)

Trong công tác xử lý khiếu nại, tác giả nêu trường hợp thực tế ngày 14/10/2017: chị Nguyễn Thị Thanh (chủ tiệm giặt là số 32 Tân Mỹ, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Hà Nội) khiếu nại về 3 can nước xả vải FERO hương Đam Mê kém chất lượng. Công ty đã cử nhân viên kiểm tra, xác nhận nguyên nhân do nhân viên dán nhãn dán nhầm tem lên lô 10 can lỗi đã loại ra; công ty lập tức đổi hàng và bồi thường 1.000.000 đồng ngay trong buổi sáng.

Về quản trị nhân sự, công ty duy trì thời gian đào tạo tân binh 15 ngày (gồm lý thuyết và 1 tuần thực hành) cùng các khóa đào tạo định kỳ 5 - 7 buổi.

Tác giả đánh giá những mặt làm được: tạo dựng độ tin cậy, đáp ứng kịp thời đơn hàng, giao hàng đúng hẹn và hỗ trợ doanh thu tăng trưởng liên tục. Những hạn chế gồm: phòng kinh doanh quá đông (348 người) nhưng thiếu bộ phận giám sát độc lập; văn hóa doanh nghiệp chưa đồng bộ; quy trình giải quyết khiếu nại còn dài dòng; khảo sát khách hàng chưa thực hiện định kỳ thường xuyên; ngân sách cho khuyến mại, quà tặng còn hạn chế và chính sách đãi ngộ nhân viên chưa tạo động lực mạnh mẽ.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam

Dựa trên phương hướng kinh doanh và quan điểm của ban lãnh đạo doanh nghiệp, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện bộ phận chăm sóc khách hàng và nâng cao chất lượng phục vụ: Tổ chức các khóa đào tạo lại ngắn hạn về chuyên môn, nghiệp vụ, ngoại ngữ, tin học; thành lập bộ phận chuyên trách giám sát, đôn đốc nhân viên kinh doanh; cải thiện chính sách tiền lương, thưởng, phúc lợi và phát động phong trào thi đua tuần, tháng, quý.
  2. Xây dựng văn hóa chăm sóc khách hàng: Lấy văn hóa ứng xử nội bộ và ứng xử với khách hàng làm nền tảng; chủ động giới thiệu dịch vụ mới; chuẩn hóa tác phong, cử chỉ, giọng nói khi tiếp xúc khách hàng ngay từ lần đầu tiên.
  3. Bổ sung và chuẩn hóa phiếu thăm dò ý kiến khách hàng: Thiết kế mẫu phiếu khảo sát định kỳ hàng năm thu thập phản hồi về giá, chất lượng, chính sách khuyến mại, vận chuyển, giao hàng và thái độ phục vụ của từng vị trí nhân sự.
  4. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Đa dạng hóa dòng sản phẩm hóa chất tẩy rửa, cải tiến mẫu mã bao bì nhận diện thương hiệu, phát triển tính năng sản phẩm đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của từng phân khúc khách hàng (tiệm giặt là, nhà hàng, khách sạn).
  5. Hoàn thiện quy trình quản lý khiếu nại: Thiết lập quy trình chuẩn gồm 7 nguyên tắc: Đối xử chân thành; Tích cực ứng xử; Đổi hướng suy nghĩ (đặt mình vào vị trí khách hàng); Đặt ra quy định và bố trí nhân sự chuyên trách xử lý; Kịp thời xử lý sự cố; Điều tra rõ ràng trách nhiệm của bộ phận/cá nhân liên quan; Lập biên bản chi tiết để phân tích, rút kinh nghiệm.
  6. Đẩy mạnh chính sách khuyến mại và quà tặng: Gia tăng ngân sách cho các chương trình khuyến mại, tặng quà vào dịp lễ Tết cho toàn bộ tập khách hàng; tổ chức hội nghị tri ân khách hàng thường niên mỗi năm một lần.
  7. Giải pháp bổ trợ khác: Huấn luyện nhân viên kỹ năng lắng nghe tích cực và thái độ tiếp nhận khi khách hàng trực tiếp phàn nàn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể sau:

  • Kết quả thực nghiệm: Phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng mạnh mẽ của WinMark Việt Nam (doanh thu tăng từ 31.540 triệu đồng năm 2015 lên 82.439 triệu đồng năm 2017; lợi nhuận sau thuế tăng từ 4.135,68 triệu đồng lên 18.023,76 triệu đồng). Xác lập cơ sở dữ liệu phân loại 1.803 khách hàng và cung cấp số liệu khảo sát định lượng từ 300 khách hàng với tỷ lệ đánh giá cao về giao hàng đúng hẹn (100%), thái độ phục vụ (98%) và giá cả (89%).
  • Đóng góp về giải pháp: Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù sản xuất và phân phối hóa chất công nghiệp/gia dụng, cụ thể hóa mẫu phiếu điều tra ý kiến và quy trình 7 nguyên tắc giải quyết khiếu nại có tính khả thi đối với doanh nghiệp quy mô vừa.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả đã khắc phục khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đây mới chỉ tiếp cận công tác chăm sóc khách hàng trong ngành viễn thông (VNPT Quảng Bình), ngành dịch vụ thuần túy (Công ty 179) hoặc ngân hàng (Vietcombank Vĩnh Phúc). Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện thực trạng chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu dữ liệu khách hàng chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Hà Nội; thời gian nghiên cứu thực địa bị giới hạn trong 2 tháng (24/02/2015 - 24/04/2015); các phân tích định lượng mới dừng lại ở mức độ thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm từ bảng hỏi, chưa ứng dụng mô hình hồi quy đa biến để kiểm định định lượng trọng số tác động của từng nhân tố SERVPERF đến sự hài lòng tổng thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát khách hàng tại các thị trường tỉnh lân cận; ứng dụng các phần mềm phân tích thống kê chuyên sâu (như SPSS/AMOS) để kiểm định mô hình hồi quy hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) đo lường mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và lòng trung thành thương hiệu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Thương mại: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp thiết kế phiếu điều tra xã hội học và bảng biểu thống kê kết quả kinh doanh.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực sản xuất - phân phối hàng tiêu dùng/hóa chất: Tham khảo mô hình phân loại khách hàng B2B, quy trình quản lý thông tin khách hàng từ thủ công sang phần mềm và quy trình 7 nguyên tắc xử lý khiếu nại thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Phòng Kinh doanh chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng số lao động của WinMark Việt Nam và điều này phản ánh đặc điểm gì?
Phòng Kinh doanh có 348 người, chiếm 92,6% trên tổng số 376 lao động của công ty (năm 2017). Tỷ trọng này phản ánh mô hình kinh doanh phân phối trực tiếp dựa vào lực lượng bán hàng và tiếp thị thị trường đông đảo, chủ yếu tuyển dụng sinh viên năm cuối và cử nhân mới ra trường để mở rộng mạng lưới khách hàng tại Hà Nội.

2. Tỷ lệ phân loại khách hàng tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam tính đến tháng 02/2018 như thế nào?
Trong tổng số 1.803 khách hàng được quản lý, cơ cấu gồm: Khách hàng nhỏ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 39,48% (712 khách hàng), Khách hàng tiềm năng chiếm 38,88% (701 khách hàng), Khách hàng vừa chiếm 15,70% (283 khách hàng), Khách hàng lớn chiếm 5,66% (102 khách hàng) và Khách hàng siêu cấp chiếm 0,28% (5 khách hàng).

3. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của 300 khách hàng đối với dịch vụ của công ty đạt kết quả ra sao?
Khảo sát ghi nhận 100% khách hàng (300 người) đánh giá cao về tiêu chí giao hàng đúng hẹn; 98,00% (296 người) đánh giá cao thái độ phục vụ của nhân viên; 89,00% (268 người) hài lòng mức cao về giá cả sản phẩm; và 86,33% (259 người) đánh giá cao dịch vụ chăm sóc khách hàng. Không có tiêu chí nào bị đánh giá ở mức thấp.

4. Điểm mấu chốt trong vụ việc khiếu nại ngày 14/10/2017 được tác giả dẫn chứng là gì?
Khách hàng Nguyễn Thị Thanh khiếu nại 3 can nước xả vải FERO hương Đam Mê kém chất lượng. Nguyên nhân do nhân viên dán nhãn dán nhầm tem lên lô 10 can sản phẩm lỗi đã loại ra trước đó. Công ty đã xử lý bằng cách trực tiếp đến xin lỗi, đổi hàng mới và bồi thường 1.000.000 đồng thiệt hại gián đoạn kinh doanh cho khách hàng ngay trong buổi sáng.

5. Tác giả đề xuất quy trình xử lý khiếu nại gồm những nguyên tắc nào?
Quy trình gồm 7 nguyên tắc chuẩn hóa: Đối xử chân thành; Tích cực ứng xử; Đổi hướng suy nghĩ; Đặt ra quy định và bố trí nhân viên chuyên trách; Kịp thời xử lý; Điều tra rõ ràng trách nhiệm; Lập biên bản phân tích để lưu trữ và rút kinh nghiệm.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Minh Quang đã hệ thống hóa lý thuyết về chăm sóc khách hàng theo mô hình SERVPERF và phản ánh thực trạng hoạt động dịch vụ khách hàng tại Công ty TNHH WinMark Việt Nam giai đoạn 2015 - 2017. Thông qua dữ liệu thứ cấp và khảo sát 300 khách hàng, đề tài đã chỉ rõ các điểm mạnh về độ tin cậy, thời gian giao hàng cùng những hạn chế trong kiểm soát nhân sự và quy trình khiếu nại. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại doanh nghiệp sản xuất và phân phối hóa chất.