Hiệu Quả Của Erlotinib Trong Điều Trị Ung Thư Phổi Biểu Mô

Đánh giá hiệu quả của thuốc erlotinib trong điều trị ung thư phổi biểu mô tuyến giai đoạn muộn, cung cấp thông tin và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2017

180
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ PHỔI

1.2. BỆNH SINH VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ

1.3. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ PHỔI

1.3.1. Triệu chứng lâm sàng

1.3.2. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng

1.3.3. Chẩn đoán giai đoạn

1.4. PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC UNG THƯ PHỔI

1.5. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ

1.5.1. Các phương pháp điều trị ung thư phổi

1.5.2. Điều trị theo giai đoạn UTPKTBN

1.6. VAI TRÒ CỦA CON ĐƯỜNG TÍN HIỆU EGFR TRONG CƠ CHẾ BỆNH SINH VÀ ĐIỀU TRỊ UTPKTBN

1.6.1. Thụ thể yếu tố phát triển biểu mô (EGFR)

1.6.2. Cơ chế tác dụng của thuốc EGFR TKIs

1.6.3. Đột biến EGFR và các TKIs

1.6.4. Các phương pháp phát hiện đột biến hiện nay

1.7. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BƯỚC 2,3 CỦA ERLOTINIB ĐƠN THUẦN TRONG UTPKTBN

1.7.1. Các nghiên cứu trong điều trị bước 2 với erlotinib

1.7.2. Điều trị EGFR TKIs trước hay sau hoá trị trên BN có đột biến nhạy cảm thuốc

1.8. THUỐC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU

1.8.1. Chỉ định và chống chỉ định

1.8.2. Liều lượng và cách dùng

1.8.3. Các tác dụng không mong muốn

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.5. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH

2.5.1. Thu thập thông tin chẩn đoán và phương pháp điều trị trước

2.5.2. Thu thập thông tin trước điều trị erlotinib

2.5.3. Điều trị với erlotinib

2.5.4. Đánh giá hiệu quả điều trị và tác dụng phụ

2.6. PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

2.7. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NHÓM NGHIÊN CỨU

3.1.1. Tiền sử hút thuốc

3.1.2. Tiền sử mắc các bệnh nội khoa

3.1.3. Triệu chứng lâm sàng

3.1.4. Chỉ số toàn trạng (PS) và chỉ số khối cơ thể (BMI)

3.1.5. Đặc điểm di căn

3.1.6. Phác đồ hoá chất đã điều trị

3.1.7. Đáp ứng với hoá trị trước đó

3.1.8. Xét nghiệm đột biến

3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

3.2.1. Đặc điểm về phương pháp điều trị

3.2.2. Đáp ứng điều trị

3.2.3. Thời gian sống thêm

3.2.4. Độc tính trên huyết học

3.2.5. Độc tính trên gan thận

3.2.6. Độc tính trên da

3.2.7. Độc tính trên hệ tiêu hóa

3.2.8. Phân bố và mức độ độc tính

3.2.9. Lý do giảm liều hoặc gián đoạn điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG

4.1.1. Tuổi và giới

4.1.2. Tiền sử hút thuốc

4.1.3. Tiền sử mắc các bệnh lý nội khoa

4.1.4. Triệu chứng lâm sàng

4.1.5. Chỉ số toàn trạng trước điều trị

4.1.6. Đặc điểm di căn

4.1.7. Đặc điểm điều trị hóa chất trước

4.1.8. Xét nghiệm đột biến gen

4.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

4.2.1. Đặc điểm các phương pháp điều trị

4.2.2. Đáp ứng chủ quan

4.2.3. Đáp ứng khách quan

4.2.4. Thời gian sống thêm không tiến triển

4.2.5. Thời gian sống thêm toàn bộ

4.2.6. Một số yếu tố liên quan đến sống thêm

MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Bảng 1. Giai đoạn trong ung thư phổi không phải tế bào nhỏ

Bảng 2. Đặc điểm bộc lộ dấu ấn phân tử (EGFR và KRAS) của các thứ typ UTBM tuyến phổi

Bảng 3. Một số thuốc điều trị nhắm trúng đích phân tử tương ứng với các chỉ điểm sinh học có tính tiên lượng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Erlotinib Cách Điều Trị Ung Thư Phổi Biểu Mô

Ung thư phổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Trong đó, ung thư phổi biểu mô chiếm tỷ lệ lớn. Sự ra đời của các phương pháp điều trị nhắm trúng đích, đặc biệt là sử dụng Erlotinib, đã mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân. Erlotinib là một chất ức chế tyrosine kinase (TKI) của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tiến triển của ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Bài viết này sẽ đi sâu vào hiệu quả của Erlotinib trong điều trị loại ung thư nguy hiểm này, đồng thời phân tích các yếu tố liên quan đến thành công và hạn chế của phương pháp này. Theo nghiên cứu của IARC (GLOBOCAN 2012), ung thư phổi chiếm gần 27% số ca tử vong do ung thư nói chung.

1.1. Erlotinib Là Gì và Cơ Chế Tác Động Ra Sao

Erlotinib là một loại thuốc nhắm trúng đích, hoạt động bằng cách ức chế EGFR. EGFR là một protein trên bề mặt tế bào, có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phát triển và phân chia tế bào. Ở bệnh nhân ung thư phổi biểu mô, EGFR thường bị kích hoạt quá mức, dẫn đến sự phát triển không kiểm soát của tế bào ung thư. Erlotinib gắn vào EGFR, ngăn chặn tín hiệu của nó và làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của khối u. Đây là một phương pháp điều trị đích hiệu quả khi có đột biến EGFR. Cơ chế này giúp Erlotinib trở thành một lựa chọn điều trị quan trọng cho bệnh nhân có đột biến EGFR dương tính.

1.2. Ung Thư Phổi Biểu Mô Tổng Quan Về Bệnh Lý

Ung thư phổi biểu mô là một loại ung thư phổi phổ biến, phát triển từ các tế bào biểu mô lót trong phổi. Loại ung thư này thường liên quan đến đột biến EGFR, đặc biệt là ở những người không hút thuốc hoặc hút thuốc ít. Ung thư phổi biểu mô có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào loại tế bào bị ảnh hưởng. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm chụp X-quang, CT scan và sinh thiết. Ung thư phổi biểu mô thường được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, hoặc điều trị đích, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

II. Thách Thức Kháng Erlotinib Tác Dụng Phụ Cần Lưu Ý

Mặc dù Erlotinib mang lại nhiều lợi ích, nhưng kháng Erlotinib là một vấn đề lớn trong điều trị ung thư phổi biểu mô. Kháng thuốc có thể xảy ra do nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm sự xuất hiện của các đột biến mới trong EGFR hoặc sự kích hoạt của các con đường tín hiệu khác. Ngoài ra, Erlotinib cũng có thể gây ra các tác dụng phụ, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc quản lý các tác dụng phụ và tìm kiếm các phương pháp khắc phục kháng Erlotinib là những thách thức quan trọng trong điều trị ung thư phổi hiện nay.

2.1. Các Cơ Chế Kháng Erlotinib Phổ Biến Nhất Hiện Nay

Một trong những cơ chế kháng Erlotinib phổ biến nhất là sự xuất hiện của đột biến T790M trong EGFR. Đột biến này làm thay đổi cấu trúc của protein EGFR, làm cho Erlotinib không thể gắn kết hiệu quả. Các cơ chế khác bao gồm sự kích hoạt của các con đường tín hiệu khác, chẳng hạn như MET hoặc AXL, giúp tế bào ung thư sống sót và phát triển ngay cả khi EGFR bị ức chế. Hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới có thể vượt qua sự kháng thuốc. Nghiên cứu về kháng Erlotinib đang tiếp tục để tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn.

2.2. Tác Dụng Phụ Của Erlotinib Cách Quản Lý Hiệu Quả

Erlotinib có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm phát ban, tiêu chảy, viêm niêm mạc, mệt mỏi và giảm ngon miệng. Mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân. Việc quản lý tác dụng phụ là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân có thể tiếp tục điều trị. Các biện pháp quản lý có thể bao gồm sử dụng thuốc để giảm tác dụng phụ, điều chỉnh liều dùng Erlotinib, hoặc thay đổi chế độ ăn uống. Theo nghiên cứu của Lê Thu Hà (2017) đã đánh giá một số tác dụng phụ của thuốc. Quan trọng nhất là bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ để phát hiện và điều trị sớm các tác dụng phụ.

III. Erlotinib Đột Biến EGFR Yếu Tố Quyết Định Hiệu Quả

Hiệu quả của Erlotinib trong điều trị ung thư phổi biểu mô phụ thuộc nhiều vào sự hiện diện của đột biến EGFR. Các đột biến EGFR nhạy cảm với Erlotinib, chẳng hạn như exon 19 deletion và L858R, thường cho thấy đáp ứng tốt với thuốc. Tuy nhiên, các đột biến khác, chẳng hạn như T790M, có thể gây kháng Erlotinib. Do đó, việc xét nghiệm đột biến EGFR là rất quan trọng trước khi bắt đầu điều trị bằng Erlotinib. Việc xác định loại đột biến EGFR giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán khả năng đáp ứng của bệnh nhân.

3.1. Xét Nghiệm Đột Biến EGFR Hướng Dẫn Chi Tiết và Cần Thiết

Xét nghiệm đột biến EGFR là một xét nghiệm quan trọng giúp xác định xem bệnh nhân ung thư phổi biểu mô có mang đột biến EGFR hay không. Xét nghiệm này thường được thực hiện trên mẫu sinh thiết khối u. Có nhiều phương pháp xét nghiệm đột biến EGFR khác nhau, bao gồm PCR, giải trình tự gen và FISH. Kết quả xét nghiệm đột biến EGFR sẽ giúp bác sĩ quyết định xem Erlotinib có phải là một lựa chọn điều trị phù hợp hay không. Nghiên cứu của Lê Thu Hà nhấn mạnh tầm quan trọng của xét nghiệm đột biến gen trong việc cá nhân hóa phương pháp điều trị.

3.2. Đột Biến EGFR Phổ Biến Ảnh Hưởng Đến Đáp Ứng Erlotinib

Các đột biến EGFR phổ biến nhất là exon 19 deletion và L858R. Các đột biến này thường nhạy cảm với Erlotinib và cho thấy đáp ứng tốt với thuốc. Tuy nhiên, các đột biến khác, chẳng hạn như T790M, có thể gây kháng Erlotinib. Ngoài ra, một số đột biến hiếm gặp khác cũng có thể ảnh hưởng đến đáp ứng với Erlotinib. Việc hiểu rõ các loại đột biến EGFR khác nhau và ảnh hưởng của chúng đến đáp ứng với Erlotinib là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

IV. Liều Dùng Erlotinib Phương Pháp Điều Trị Kết Hợp Hiệu Quả

Liều dùng Erlotinib tiêu chuẩn là 150mg mỗi ngày. Tuy nhiên, liều dùng có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào tác dụng phụ và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Erlotinib cũng có thể được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị ung thư phổi khác, chẳng hạn như hóa trị hoặc xạ trị. Việc kết hợp Erlotinib với các phương pháp điều trị khác có thể giúp tăng cường hiệu quả điều trị và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Nghiên cứu của Lê Thu Hà đã chỉ ra nhiều phác đồ điều trị được sử dụng.

4.1. Hướng Dẫn Điều Chỉnh Liều Dùng Erlotinib Theo Tác Dụng Phụ

Việc điều chỉnh liều dùng Erlotinib là rất quan trọng để quản lý tác dụng phụ và đảm bảo bệnh nhân có thể tiếp tục điều trị. Nếu bệnh nhân gặp tác dụng phụ nghiêm trọng, bác sĩ có thể giảm liều dùng Erlotinib hoặc tạm ngừng điều trị. Sau khi tác dụng phụ giảm bớt, liều dùng Erlotinib có thể được tăng trở lại dần dần. Việc theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ và điều chỉnh liều dùng một cách linh hoạt là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Việc giảm liều có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ đáp ứng, nhưng cần cân nhắc đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.2. Erlotinib Kết Hợp Hóa Trị Khi Nào Nên Áp Dụng

Erlotinib có thể được sử dụng kết hợp với hóa trị trong một số trường hợp. Ví dụ, Erlotinib có thể được sử dụng sau khi hóa trị đã thất bại hoặc có thể được sử dụng đồng thời với hóa trị trong một số trường hợp nhất định. Việc kết hợp Erlotinib với hóa trị có thể giúp tăng cường hiệu quả điều trị và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Tuy nhiên, việc kết hợp này cũng có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Quyết định sử dụng Erlotinib kết hợp với hóa trị cần được đưa ra dựa trên đánh giá cẩn thận về lợi ích và rủi ro cho từng bệnh nhân cụ thể. Nghiên cứu của Lê Thu Hà cung cấp thêm thông tin về các phác đồđáp ứng.

V. Nghiên Cứu Mới Về Erlotinib Tiềm Năng Hướng Phát Triển Tương Lai

Các nghiên cứu về Erlotinib đang tiếp tục được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị ung thư phổi biểu mô hiệu quả hơn. Các nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các loại thuốc mới có thể vượt qua kháng Erlotinib, phát triển các phương pháp điều trị kết hợp hiệu quả hơn, và xác định các dấu ấn sinh học có thể dự đoán đáp ứng với Erlotinib. Những tiến bộ trong nghiên cứu có thể mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân ung thư phổi biểu mô trong tương lai. Các nghiên cứu cũng xem xét đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau điều trị.

5.1. Các Nghiên Cứu Về Liệu Pháp Miễn Dịch Kết Hợp Erlotinib

Liệu pháp miễn dịch là một phương pháp điều trị mới hứa hẹn, giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công tế bào ung thư. Các nghiên cứu đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của việc kết hợp Erlotinib với liệu pháp miễn dịch. Một số nghiên cứu ban đầu cho thấy rằng việc kết hợp này có thể mang lại hiệu quả tốt hơn so với việc sử dụng Erlotinib hoặc liệu pháp miễn dịch đơn thuần. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận kết quả này và xác định những bệnh nhân nào có khả năng hưởng lợi từ việc kết hợp này. Các nghiên cứu cũng tập trung vào việc giảm tác dụng phụ của liệu pháp miễn dịch.

5.2. Tìm Kiếm Các Thuốc Mới Vượt Qua Kháng Erlotinib Hướng Đi Mới

Một trong những mục tiêu quan trọng của các nghiên cứu là tìm kiếm các loại thuốc mới có thể vượt qua kháng Erlotinib. Các nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các chất ức chế EGFR thế hệ mới có thể gắn kết với EGFR ngay cả khi có đột biến kháng thuốc, hoặc phát triển các loại thuốc nhắm vào các con đường tín hiệu khác giúp tế bào ung thư sống sót và phát triển khi EGFR bị ức chế. Những tiến bộ trong lĩnh vực này có thể mang lại các lựa chọn điều trị mới cho bệnh nhân đã kháng Erlotinib. Các nghiên cứu cũng xem xét đến yếu tố đột biến T790M.

VI. Tiên Lượng Sống Sót Erlotinib Ảnh Hưởng Như Thế Nào

Tiên lượng và thời gian sống sót của bệnh nhân ung thư phổi biểu mô được điều trị bằng Erlotinib phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể và sự hiện diện của đột biến EGFR. Nhìn chung, bệnh nhân có đột biến EGFR nhạy cảm với Erlotinib thường có tiên lượng tốt hơn so với bệnh nhân không có đột biến EGFR. Tuy nhiên, ngay cả ở những bệnh nhân này, sự kháng thuốc vẫn có thể xảy ra và ảnh hưởng đến thời gian sống sót. Nghiên cứu của Lê Thu Hà và các nghiên cứu khác đã đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sống sót.

6.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Sống Sót Sau Điều Trị Erlotinib

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và thời gian sống sót của bệnh nhân ung thư phổi biểu mô được điều trị bằng Erlotinib. Các yếu tố này bao gồm giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể, loại đột biến EGFR, đáp ứng với điều trị, và sự xuất hiện của kháng thuốc. Các yếu tố khác như tuổi tác, giới tính và thói quen hút thuốc cũng có thể đóng vai trò quan trọng. Việc xác định các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra dự đoán chính xác hơn về tiên lượng của bệnh nhân.

6.2. Cải Thiện Chất Lượng Cuộc Sống Sau Điều Trị Erlotinib Lưu Ý

Ngoài việc kéo dài thời gian sống sót, việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân là một mục tiêu quan trọng trong điều trị ung thư phổi biểu mô. Erlotinib có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách giảm các triệu chứng của bệnh, chẳng hạn như khó thở, ho và đau ngực. Tuy nhiên, các tác dụng phụ của Erlotinib cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Việc quản lý tác dụng phụ một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân có thể hưởng lợi tối đa từ điều trị. Việc hỗ trợ tâm lý và dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống.

25/05/2025
Đánh giá hiệu quả thuốc erlotinib trong điều trị ung thư phổi biểu mô tuyến giai đoạn muộn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ PHỔI UTP là bệnh ung thư phổ biến nhất trên toàn cầu. Theo Globocan-2012 UTP đứng hàng đầu ở nam giới với 1,2 triệu ca chiếm 16,7% trong tổng số ca mới mắc ở tất cả các loại ung thư, tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi cao nhất ở các nước Đông Âu (53,5/100.000 dân) và Đông Á (50,4/100.000 dân), tỷ lệ mắc thấp nhất ở các nước Trung và Tây Phi (2,0-1,7/100. Ở nữ giới, tỷ lệ mắc thấp hơn và sự khác biệt giữa các chủng tộc ít.

UTP đứng hàng thứ 4 trong số các bệnh ung thư thường gặp ở nữ với 583.000 ca mới mắc trong năm 2012 (chiếm 8,7 % trong số các loại ung thư) và đứng thứ 2 về tử vong do ung thư với 491. UTP ở nữ gặp nhiều nhất tại Bắc Mỹ (33,8/100.000), thấp nhất tại Tây và Trung Phi (1,1/100. Theo Globocan 2012, ước tính tại Việt Nam mỗi năm có 16.082 ca UTP mới mắc ở nam giới (chiếm 22,8% ca ung thư), 5.783 ca (chiếm 10,6%) ở nữ, tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi ở nam là 41,1/100.000 dân, ở nữ là 12,2/100.000 dân, tử vong ước tính 14.401 ca (chiếm 24,5%) ở nam và 5. UTP đứng đầu về tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi ở cả hai giới [12].

Tại Việt Nam, theo ghi nhận ung thư giai đoạn năm 2008-2010, tỷ lệ mắc UTP chuẩn theo tuổi ở nam đã tăng từ 29,3/100.000 dân (2010) và từ 6,5/100. Tại Hà Nội, thành phố có tỷ lệ UTP mắc chuẩn theo tuổi cao nhất, tỷ lệ này là 39,9 /100.000 dân (giai đoạn 2004 – 2008) ở nam và 13,2/100. BỆNH SINH VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ - Thuốc lá: hút thuốc lá là nguyên nhân được nói đến đầu tiên trong UTP. Thuốc lá có chứa nhiều hoạt chất gây ung thư: Nicotin, nitrosamines, benzo(a)pyrene diol epoxide [15].

Ước tính có 85% - 90% các ca UTP có liên quan đến thuốc lá. Những người hút thuốc lá có nguy cơ bị UTP cao gấp 10 lần so với những người không hút, đặc biệt những người hút trên 1 bao thuốc 1 ngày thì nguy cơ tăng lên 15 - 20 lần [16],[17],[18]. - Tuổi: UTP hay gặp ở lứa tuổi 35 - 75, với đỉnh cao ở lứa tuổi 55 - 65. - Giới: Nam nhiều hơn nữ, tỷ lệ nam/nữ khoảng 6/1.

Tại Việt Nam, từ trước năm 1994 tỷ lệ mắc nam/nữ khoảng 8/1; hiện nay tỷ lệ này chỉ còn 4/1. Phụ nữ không hút thuốc có khả năng mắc UTP cao hơn nam giới không hút thuốc [19]. - Các yếu tố môi trường + Ô nhiễm môi trường: do những chất thải công nghiệp, chất thải từ động cơ ô tô, xe máy xả vào không khí, các chất phóng xạ, arsen, hydrocarbon [20]. + Một số chất hóa học: Khí Radon [21], amiăng, benryllium, ête, hydrocarbon thơm đa vòng, crôm, nickel và những hợp chất asen vô cơ [22].

+ Bệnh lý mãn tính ở phổi: các nốt vôi hóa, các sẹo cũ, tổn thương lao, các viêm phế quản mạn có dị sản dạng biểu bì, COPD [23]. + Nội tiết thay thế: sử dụng nội tiết thay thế ở phụ nữ mãn kinh làm tăng tỷ lệ tử vong khi bị UTP [24],[25]. Tuổi mãn kinh càng cao, càng giảm nguy cơ UTP, tăng số con đi kèm tăng nguy cơ UTP [19]. Gen: Người ta thấy các nhiễm sắc thể bị mất đoạn trong nhiều tế bào UTP, nổi bật là sự mất nhiễm sắc thể vùng 3p21.

Gen p53, gen đã được nghiên cứu rộng rãi trong UTPTBN, bị biến đổi trong mọi týp của UTP. Ngày càng nhiều các đột biến được phát hiện trong UTP. Các đột biến EGFR, KRAS, ALK được hiểu biết sâu sắc nhất trong điều trị nhắm trúng đích phân tử UTP. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ PHỔI Chẩn đoán UTP dựa vào triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và mô bệnh học.

Triệu chứng lâm sàng Đa số các trường hợp UTP được phát hiện ở giai đoạn muộn với các biểu hiện lâm sàng phong phú và được chia thành 4 loại [26],[27]: * Các triệu chứng do sự phát triển tại chỗ, tại vùng của khối u Triệu chứng hô hấp:  Ho khan kéo dài, đôi khi có đờm trắng hoặc đờm lẫn máu. Ho trong UTP liên quan đến nhiều yếu tố: Khối u ở phế quản trung tâm, di căn trong nhu mô phổi, viêm phổi tắc nghẽn, tràn dịch màng phổi  Khó thở khi u to, chèn ép, bít tắc đường hô hấp. Các triệu chứng do khối u xâm lấn, chèn ép vào tổ chức xung quanh:  Đau tức ngực cùng bên với tổn thương  Khàn tiếng, giọng đôi do u chèn ép thần kinh quặt ngược  Nuốt nghẹn do u chèn ép thực quản  Nấc do tổn thương thần kinh hoành  Phù cổ mặt do chèn ép tĩnh mạch chủ trên, tĩnh mạch cánh tay đầu  Đau vai lan dọc cánh tay (hội chứng Pancoat-Tobiat) kết hợp hội chứng Claude - Bernard - Horner (sụp mi mắt, thụt nhãn cầu, co đồng tử và giảm tiết mồ hôi nửa mặt cùng bên) do khối u ở đỉnh phổi xâm lấn vùng thượng đòn gây tổn thương hạch giao cảm cổ và đám rối thần kinh cánh tay.  Đau và gãy xương sườn bệnh lý  Hội chứng 3 giảm do tràn dịch màng phổi * Các hội chứng cận u: - Các hội chứng nội tiết: hội chứng tiết hormon chống bài niệu không phù hợp ADH (SIADH), hội chứng tăng tiết ACTH, tăng calci huyết, tăng sản sinh βhG, tang sinh các hormon khác: calcitonin, prolactin, serotonin, insulin 6 - Các hội chứng thần kinh: hội chứng Lambert - Eaton - Hội chứng Pierre Marie: to đầu chi, đau nhức phì đại xương khớp.

- Các hội chứng cận u biểu hiện ở da - Các biểu hiện ở tim mạch, huyết học - Các biểu hiện ở thận: viêm cầu thận màng và các hội chứng về thận. * Các triệu chứng di căn: UTPKPTBN có thể di căn tới bất kì vị trí nào trên cơ thể nhưng phổ biến nhất là di căn não, xương, gan: Đau đầu và các hội chứng thần kinh tuỳ theo vị trí di căn não. Đau xương do di căn xương. Đau vùng bụng trên, vàng da, suy kiệt do di căn gan.

* Các triệu chứng toàn thân: Chán ăn, gầy sút cân là triệu chứng phổ biến. Tuy nhiên, các triệu chứng lâm sàng của UTPKPTBN thường không đặc hiệu nên chỉ có ý nghĩa gợi ý cho chẩn đoán [28]. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng 1. X- quang phổ i thẳ ng nghiêng Là bước chẩ n đoán đầ u tiên, cho thấy khối trong lồng ngực với những đặc điểm nghi ngờ: hình mờ khu trú (nốt hoặc khối), tràn dịch màng phổi, thâm nhiễm, xẹp phổi, hạch lớn rốn phổi và trung thất, một bên phổi hay cả hai bên, xâm lấn của tổn thương vào các thành phần: trung thất, màng phổi, màng tim (biểu hiện tràn dịch) và các tổn thương xương phối hợp [27],[29].

Chụp cắ t lớp vi tı́nh (CT scan) Trong chẩn đoán UTP, chụp cắt lớp vi tính rất có giá trị trong đánh giá u nguyên phát, tình trạng hạch di căn, hạch trung thất, mức độ xâm lấn u và các tổn thương di căn: phổi đối bên, gan, thượng thận, não [30],[31]. Định hướng phân biệt tổn thương là ác tính hay lành tính qua hình ảnh tổn thương không có ranh giới rõ với xung quanh, bờ tua gai, đường phế quản chứa khí 7 và hình ảnh giả hang với trung tâm sáng hay hang có thành dày trên 15mm [32],[33]. Giúp lấy mẫu bệnh phẩm sinh thiết xuyên thành ngực. Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) - MRI cho phép phát hiện khối di căn não: vị trí, số lượng, kích thước với độ nhạy cao [33].

Hướng dẫn NCCN đưa ra việc sử dụng MRI cho chẩn đoán ban đầu một các thường qui phát hiện di căn não, trừ giai đoạn IA [34]. MRI xác định các tổn thương ở cột sống và các vị trí khác 1. Y học hạt nhân trong chẩn đoán UTP - PET- CT: chẩn đoán rất sớm các thương tổn khi chúng còn ở trong giai đoạn rối loạn chuyển hóa ở mức tế bào với độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, hơn hẳn các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác, trừ tổn thương não [35]. Độ chính xác của PET-CT cũng hơn hẳn các phương pháp khác trong việc phát hiện hạch di căn ≤ 1.

Hiện nay, PET-CT là phương pháp chẩn đoán hình ảnh giá trị nhất trong chẩn đoán, đánh giá giai đoạn, điều trị, theo dõi phát hiện tái phát, di căn sau điều trị với độ nhạy là 90-92% [36],[37]. Chẩn đoán phân biệt giữa khối u (tăng hấp thụ dược chất FDG) và tổ chức xẹp phổi (không tăng) [38], tổn thương u còn tồn tại sau điều trị, đặc biệt sau xạ trị là tổn thương u chưa được điều trị ổn định hay tổn thương xơ hoá tồn tại sau điều trị [38]. - Ghi hình SPECT (Single Photon Emission Computed Tomogram) có vai trò bổ trợ cho các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác. - Xạ hình xương: giúp phát hiện di căn xương [36].

Nội soi phế quản ống mềm - Nội soi phế quản ống mềm quan sát được trực tiếp tổn thương, xác định vị trí tổn thương, hình thái, mức độ lan tràn của tổn thương. Đi kèm với lấy mẫu bệnh phẩm [39],[40]. Sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính (CT): Thích hợp với u ngoại vi hay những trường hợp không nội soi phế quản được. Độ chính xác là 76%, độ nhạy là 74% [41].

Nội soi trung thất (mediastinoscopy): Rất có giá trị trong đánh giá hạch trung thất [42]. Nội soi phế quản, chụp cắt lớp vi tính lồng ngực kết hợp với nội soi trung thất làm tăng độ chính xác trong chẩn đoán hạch trung thất so với CT scan đơn thuần (89% so với 71%) [43]. Chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm nội soi qua thực quản (EUS- FNA) và chọc xuyên thành phế quản qua nội soi siêu âm phế quản (EBUS-TBNA) Đây là những phương pháp sử dụng trong chẩn đoán giai đoạn và chẩn đoán các tổn thương tại trung thất [44],[45]. Nội soi lồng ngực (Thoracoscopy) Là thủ thuật đưa ống nội soi vào khoang lồng ngực để sinh thiết khối nghi ngờ ở phổi hay hạch vùng, kiểm tra bề mặt phổi và lấy bệnh phẩm trong trường hợp có tràn dịch màng phổi và điều trị [46].

Mở lồng ngực (Thoracotomy) Trong trường hợp không thể lấy được bệnh phẩm bằng các phương pháp đã nêu trên thì mở lồng ngực tối thiểu được sử dụng để sinh thiết tức thì chẩn đoán và sau đó phẫu thuật [46],[47].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Hiệu Quả Của Erlotinib Trong Điều Trị Ung Thư Phổi Biểu Mô cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác dụng của thuốc Erlotinib trong việc điều trị ung thư phổi biểu mô. Nghiên cứu này nhấn mạnh hiệu quả của Erlotinib trong việc cải thiện tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh này. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của thuốc và những điều cần lưu ý trong quá trình điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đột biến mức độ biểu hiện gen egfr và tình trạng methyl hóa một số gen liên quan trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến ở phổi. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các đột biến gen EGFR và vai trò của chúng trong điều trị ung thư phổi, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện có.