Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong giai đoạn diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19, tội phạm xâm phạm quyền sở hữu tài sản có chiều hướng gia tăng, trong đó chiếm tỷ lệ lớn nhất là tội phạm trộm cắp xe máy. Theo số liệu thống kê của Công an Thành phố Hà Nội, cứ 10 vụ trộm cắp tài sản thì có 4 vụ liên quan đến xe máy (chiếm tỷ lệ 40%), trong khi tỷ lệ điều tra và thu hồi phương tiện bị mất cắp đạt mức rất thấp (dưới 30%). Nguyên nhân xuất phát từ tác động kinh tế - xã hội khiến nhiều doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, người lao động mất việc làm, cùng với ý thức chấp hành pháp luật kém của một bộ phận đối tượng lười lao động nhưng muốn chiếm đoạt tài sản của người khác.

Trước thực trạng này, các giải pháp tìm kiếm và phòng chống trộm cắp xe máy hiện hành bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Trình báo tại cơ quan công an: Là giải pháp chính thức của Bộ Công an với độ tin cậy cao nhất, nhưng quy trình trình báo, tiếp nhận và điều tra thường phức tạp, mất nhiều thời gian.
  • Gắn thiết bị định vị GPS lên phương tiện: Cho phép theo dõi vị trí xe theo thời gian thực nhưng chi phí lắp đặt và duy trì tương đối cao (từ 1.100.000 VNĐ đến 1.800.000 VNĐ cho mỗi bộ thiết bị gồm GPS, SIM 4G gói 1 năm, phần mềm quản lý 1 năm và phí lắp đặt), đồng thời dễ làm hao mòn và hư hại bình ắc quy xe máy.
  • Hỗ trợ từ các đội săn bắt cướp: Quy trình tiếp nhận thông tin và tìm kiếm diễn ra nhanh chóng, nhưng thời gian tìm kiếm ngắn và phụ thuộc chủ yếu vào việc phương tiện đã được gắn định vị từ trước; nếu xe không có thiết bị định vị thì khả năng tìm kiếm gần như không khả thi.

Trong khi đó, Nghị định số 10/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định xe ô tô kinh doanh vận tải hành khách từ 9 chỗ trở lên, xe vận tải hàng hóa bằng container và xe đầu kéo bắt buộc phải lắp camera hành trình ghi nhận hình ảnh trong suốt quá trình lưu thông. Theo báo cáo của Tổng cục Đường bộ Việt Nam và Sở Giao thông Vận tải tính đến ngày 31/12/2021, tỷ lệ phương tiện kinh doanh vận tải lắp camera hành trình đạt trên 81% (103.000 / 126.000 phương tiện), cụ thể: xe khách từ 9 chỗ trở lên đạt 100%, xe khách tuyến cố định đạt 91%, xe hợp đồng đạt 69%, xe container đạt 82% và xe đầu kéo đạt 78%. Đồng thời, báo cáo nghiên cứu thị trường camera hành trình ô tô trên các sàn thương mại điện tử Shopee, Tiki, Lazada do Metric.vn thực hiện (giai đoạn 01/2022 - 12/2022) ghi nhận doanh số đạt 3 tỷ VNĐ/năm và tăng trưởng 89,8% so với quý trước.

Dựa trên cơ sở dữ liệu phương tiện lắp đặt camera hành trình ngày càng phổ biến trong mạng lưới giao thông, nhóm tác giả đề xuất giải pháp: "Hệ thống xác định vị trí xe bị đánh cắp qua camera hành trình" (A Stolen Vehicle Locator System Via Dashcam).

Giải pháp hiện hành Ưu điểm Nhược điểm
Báo công an Độ tin cậy cao nhất, tính pháp lý chính thức. Quy trình trình báo và xử lý phức tạp, tốn thời gian.
Gắn định vị GPS Theo dõi phương tiện theo thời gian thực. Chi phí thiết bị và duy trì cao; dễ làm hỏng ắc quy xe.
Đội săn bắt cướp Phản ứng và tìm kiếm nhanh tại hiện trường. Thời gian tìm kiếm ngắn; phụ thuộc hoàn toàn vào xe đã có định vị.
Hệ thống qua Dashcam (Đề xuất) Thông báo vị trí xe theo thời gian thực; quy trình nhanh; giao diện trực quan; tích hợp mạng lưới camera sẵn có. Phụ thuộc vào mật độ camera trong mạng lưới; vấn đề riêng tư của chủ camera; đòi hỏi cân đối giữa độ chính xác và tốc độ xử lý.

2. Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định 5 mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh đáp ứng quy trình nhận diện và định vị phương tiện mất cắp từ video hành trình.
  2. Lưu trữ hình ảnh và vị trí phương tiện bị mất cắp lên nền tảng đám mây (Cloud), cho phép người dùng truy cập, quản lý và theo dõi thông tin qua giao diện Web.
  3. Đạt tốc độ trích xuất biển số nhanh, độ chính xác cao, giao diện web trực quan, thuận tiện cho người dùng thao tác.
  4. Triển khai các kiến trúc mạng học sâu YOLOv5 và SSD MobileNetV2 trên máy tính nhúng (Raspberry Pi).
  5. Thử nghiệm, đánh giá và so sánh thực nghiệm giữa hai mô hình SSD MobileNetV2 và YOLOv5 để lựa chọn mô hình tối ưu cho bài toán.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thuật toán thị giác máy tính và học sâu phục vụ nhận diện biển số xe tự động (ALPR - Automatic License Plate Recognition), bao gồm phát hiện vùng biển số (License Plate Detection) và nhận dạng ký tự biển số (License Plate Recognition).
  • Phạm vi dữ liệu: Tập trung vào dữ liệu biển số xe cơ giới lưu thông tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi công nghệ: Áp dụng hai mô hình nhận diện đối tượng là YOLOv5 và Single Shot MultiBox Detector (SSD) kết hợp mạng xương sống MobileNetV2, được chuyển đổi và lượng tử hóa sang định dạng TensorFlow Lite để thực thi trên phần cứng nhúng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Tổng quan phương pháp nhận diện biển số xe tự động (ALPR)

Quy trình nhận diện biển số tự động được chia thành hai trường phái chính:

  • Hệ thống nhận diện đơn giai đoạn (Single-stage ALPR): Sử dụng một mạng nơ-ron sâu duy nhất để thực hiện end-to-end từ định vị, phát hiện đến nhận dạng ký tự trong một lần lan truyền tiến (forward pass). Mô hình này chia sẻ trọng số, giảm bớt tham số so với mô hình hai giai đoạn (như các nghiên cứu của Li et al. dựa trên VGG16 rút gọn và RPN, hoặc Xu et al. sử dụng CNN 10 lớp kết hợp RoI pooling).
  • Hệ thống nhận diện đa giai đoạn (Multi-stage ALPR): Quy trình gồm các bước tuần tự: (1) Phát hiện vùng biển số (License Plate Detection); (2) Phân đoạn ký tự (Character Segmentation); (3) Nhận dạng ký tự (Character Recognition). Nhóm tác giả lựa chọn tiếp cận theo mô hình đa giai đoạn để tối ưu hóa việc tinh chỉnh từng thành phần độc lập và triển khai linh hoạt trên phần cứng giới hạn tài nguyên.
+--------------------------+     +-------------------------------+     +---------------------------------+
|  Input Frame / Video     | --> |  License Plate Detection      | --> |  License Plate Recognition      |
|  (Dashcam Camera Stream) |     |  (SSD MobileNetV2 / YOLOv5)   |     |  (Character Extraction via OCR) |
+--------------------------+     +-------------------------------+     +---------------------------------+

2. Các kỹ thuật phát hiện biển số (License Plate Detection)

Các phương pháp phát hiện biển số truyền thống và học sâu được tổng hợp theo các nhóm:

  • Dựa trên biên cạnh (Edge-Based): Tận dụng hình dạng chữ nhật và tỷ lệ khung hình chuẩn của biển số bằng bộ lọc Sobel (trích xuất cạnh đứng, cạnh ngang), biến đổi Hough (Hough Transform), hoặc kết hợp bản đồ mật độ cạnh và nhóm đường thẳng (Heo et al. đạt độ chính xác 99,45%; Duan et al. đạt 98,8%). Nhược điểm là nhạy cảm với nhiễu và các cạnh không mong muốn.
  • Dựa trên màu sắc (Color-Based): Dựa trên độ tương phản màu sắc giữa biển số và thân xe thông qua các không gian màu HLS, HSV kết hợp logic mờ (Fuzzy Logic), phân đoạn dịch chuyển trung bình (Mean Shift) hoặc giao điểm biểu đồ màu (Histogram Intersection). Hạn chế lớn là chịu ảnh hưởng mạnh bởi điều kiện chiếu sáng và góc chụp.
  • Dựa trên kết cấu (Texture-Based): Phân tích sự thay đổi cường độ điểm ảnh do sự xuất hiện xen kẽ của các ký tự bằng kỹ thuật Scan-line, lượng tử hóa vector (Vector Quantization - Zunino et al. đạt 98%), cửa sổ đồng tâm trượt (Sliding Concentric Windows), bộ lọc Gabor, biến đổi Wavelet (Hsieh et al. đạt 92% và 97%). Kỹ thuật này kháng biến dạng tốt nhưng chi phí tính toán cao.
  • Dựa trên ký tự (Character-Based): Quét tìm các vùng chứa ký tự liên tiếp thỏa mãn các ràng buộc về kích thước và độ tương phản (Matas & Zimmermann đạt 95%; Draghici đạt 99%; Cho et al. đạt 99,5%).
  • Bộ phân loại thống kê (Statistical Classifiers): Sử dụng các đặc trưng dạng Haar kết hợp thuật toán AdaBoost để huấn luyện bộ phân loại tầng (Cascade Classifier) đạt độ chính xác 94,5%, hoặc kết hợp máy vector hỗ trợ (SVM) với thuật toán CAMShift.
  • Kỹ thuật học sâu (Deep Learning): Sử dụng mạng tích chập CNN (Selmi et al. đạt F-score 93%; Zou et al. kết hợp shallow CNN và deep CNN), các kiến trúc YOLO (YOLOv2, MDYOLO xử lý góc xoay của biển số) mang lại độ chính xác vượt trội và khả năng thích nghi với môi trường ngoại cảnh phức tạp.

3. Các kỹ thuật nhận dạng biển số (License Plate Recognition)

Giai đoạn OCR biển số bao gồm các bước xử lý:

  • Tiền xử lý: Hiệu chỉnh góc nghiêng (xoay ảnh bằng biến đổi song tuyến, khớp đường thẳng, bình phương tối thiểu), nhị phân hóa cục bộ (Niblack, Otsu, Bernsen cải tiến), cân bằng biểu đồ và nâng cao độ tương phản.
  • Phân đoạn ký tự: Phân tích liên thông điểm ảnh (Pixel Connectivity), biểu đồ hình chiếu ngang/dọc (Projection Profiles), tri thức tiền định (Prior Knowledge về kích thước/tỷ lệ ký tự), hoặc trích xuất hộp bao trực tiếp bằng mạng nơ-ron CNN.
  • Nhận dạng ký tự: Khớp mẫu (Template Matching bằng khoảng cách Mahalanobis, Jaccard, Hausdorff, Hamming), trích xuất đặc trưng (Eigenvector, Gabor, Kirsh kết hợp mô hình SVM / HMM), hoặc nhận diện trực tiếp bằng mạng nơ-ron sâu (CNN, YOLO).

Thiết kế và triển khai

1. Kiến trúc hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tán gồm 3 khối chức năng chính:

  1. Khối phần cứng biên (Edge Dashcam Hardware): Thiết bị camera ghi hình kết nối với máy tính nhúng Raspberry Pi, thực hiện chạy mô hình nhận diện biển số xe cục bộ theo thời gian thực. Khi phát hiện biển số trùng khớp với danh sách xe mất cắp lưu tại bộ nhớ cục bộ (Local Storage), thiết bị sẽ ghi lại khung hình (frame), tọa độ GPS, nhãn thời gian (timestamp) và biển số xe, sau đó đẩy dữ liệu lên máy chủ.
  2. Khối máy chủ và dịch vụ đám mây (Cloud & Backend Server): Tiếp nhận dữ liệu từ các thiết bị camera gửi về qua hệ thống RESTful API, quản lý cơ sở dữ liệu tập trung thông qua biểu đồ thực thể mối quan hệ (ERD), hỗ trợ các bảng dữ liệu: Role, Users, Lost Vehicles Management, Lost Vehicle Requests, Cameras Management, Camera Detected Result.
  3. Khối giao diện Web (Web Application): Cung cấp các phân hệ chức năng riêng biệt cho Quản trị viên (Admin) và Người dùng (Client).
Bảng dữ liệu chính trong ERD Vai trò và chức năng
Users / Role Quản lý thông tin tài khoản, phân quyền truy cập giữa người dùng thông thường và quản trị viên.
Lost Vehicle Requests Lưu trữ các yêu cầu báo mất xe do người dùng tạo, chờ quản trị viên phê duyệt.
Lost Vehicles Management Danh mục các phương tiện đang trong trạng thái tìm kiếm trên toàn hệ thống.
Cameras Management Quản lý định danh, cấu hình và trạng thái của các thiết bị camera hành trình trong mạng lưới.
Camera Detected Result Lưu trữ kết quả phát hiện gồm: mã camera, biển số phát hiện, tọa độ GPS, ảnh trích xuất và thời gian.

2. Các phân hệ chức năng trên giao diện Web

  • Phân hệ Người dùng (Client Interface):
    • Client Login Page & Client Profile Page: Đăng nhập hệ thống và quản lý thông tin cá nhân.
    • Client Home Page: Trang chủ hiển thị bản đồ định vị vị trí phương tiện bị mất cắp khi được camera phát hiện.
    • Client List Camera Page & Client Create New Camera: Xem danh sách camera của cá nhân và đăng ký tích hợp camera mới vào hệ thống.
    • Client Lost Vehicle List Page & Client Request Lost Vehicle Page: Quản lý danh sách phương tiện báo mất và gửi biểu mẫu yêu cầu tìm kiếm xe bị đánh cắp.
  • Phân hệ Quản trị viên (Admin Interface):
    • Admin Login Page & Admin Profile Page: Xác thực và quản trị quyền hệ thống.
    • Users Management Page: Quản lý danh sách người dùng trong hệ thống.
    • Lost Vehicles Management Page & Lost Vehicle Request Page: Kiểm duyệt, kích hoạt hoặc hủy bỏ các yêu cầu tìm kiếm xe mất cắp.
    • Cameras Management Page & Admin Create New Camera Page: Quản lý, phê duyệt và giám sát hoạt động của toàn bộ camera trong hệ thống.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1. Background Knowledge and Current Works

Chương này phân tích tổng quan tình hình tội phạm trộm cắp tài sản (đặc biệt là xe máy tại Hà Nội và TP.HCM), chỉ ra ưu nhược điểm của các giải pháp hiện nay (báo công an, gắn GPS, đội săn bắt cướp). Từ căn cứ pháp lý của Nghị định 10/2020/NĐ-CP và sự tăng trưởng của thị trường camera hành trình, nhóm tác giả đề xuất giải pháp xác định vị trí xe qua mạng lưới camera hành trình, đồng thời xác lập mục tiêu, phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Chapter 2. Automatic License Plate Recognition Approaches

Chương 2 tổng hợp và phân tích chi tiết cơ sở lý thuyết cùng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hệ thống ALPR:

  • So sánh hai hướng tiếp cận: Hệ thống nhận diện đa giai đoạn (Multi-stage) và đơn giai đoạn (Single-stage).
  • Phân loại toàn diện các phương pháp phát hiện vùng biển số: Biên cạnh (Sobel, Hough), màu sắc (HLS, HSV, Mean Shift), kết cấu (Scan-line, Gabor, Wavelet), ký tự và các bộ phân loại thống kê (AdaBoost, SVM-CAMShift).
  • Khảo sát các công trình ALPR tiêu biểu ứng dụng ràng buộc thực tế: Hệ thống nhận diện biển số Đài Loan của Chang et al. (đạt 97,6% phát hiện/nhận dạng, 93% toàn diện); hệ thống trạm thu phí tại Việt Nam của Duan et al. (đạt 98,85% toàn diện); hệ thống biển số Ả Rập Xê Út (đạt 96%); mô hình khử bóng trong điều kiện chiếu sáng không đối xứng của Wen et al. (đạt 97,54%).

Chapter 3. Our Proposed License Plate Recognition Approach

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xử lý, nguồn dữ liệu và thực nghiệm xây dựng mô hình:

  • Quy trình xử lý chung (General Processing Flow): Khung hình trích xuất từ camera đi qua mô hình phát hiện biển số (License Plate Detection), cắt vùng biển số, đưa vào mô hình nhận dạng ký tự (License Plate Recognition), sắp xếp thứ tự các nhãn ký tự để xuất ra chuỗi biển số hoàn chỉnh. Biển số được đối chiếu với cơ sở dữ liệu nội bộ trên thiết bị để lưu vết và đồng bộ.
  • Xây dựng tập dữ liệu (Annotation Tool and Dataset):
    • Tập dữ liệu phát hiện biển số Roboflow: Gồm 21.000 ảnh huấn luyện (Train), 2.000 ảnh kiểm định (Validation) và 1.000 ảnh kiểm thử (Test).
    • Tập dữ liệu nhận dạng ký tự Roboflow: Gồm 3.100 ảnh huấn luyện (Train), 384 ảnh kiểm định (Validation) và 382 ảnh kiểm thử (Test).
    • Tập dữ liệu tự thu thập (Our Dataset): Gồm 1.008 ảnh quay tại 3 tuyến đường trọng điểm tại TP.HCM (Quốc Lộ 13, Xa Lộ Hà Nội, Phạm Văn Đồng) vào các khung giờ 11h trưa, 14h chiều và 17h chiều nhằm đa dạng hóa điều kiện ánh sáng và góc quay thực tế của camera hành trình; được gán nhãn thủ công bằng công cụ LabelImg (xuất định dạng nhãn bounding box chuẩn hóa 5 giá trị).
  • Quy trình huấn luyện và tối ưu: Cấu hình đường ống huấn luyện (pipeline configuration), chuyển đổi mô hình sang định dạng TensorFlow Lite (TFLite) và thực hiện lượng tử hóa (Quantization) để tối ưu kích thước và tốc độ cho phần cứng nhúng.
  • Đánh giá thực nghiệm: Đánh giá trên tập Frame1000 cho tác vụ phát hiện biển số và tập Frame382 cho tác vụ nhận dạng ký tự đối với cả hai mô hình SSD MobileNetV2 và YOLOv5.
Tập dữ liệu Mục đích Tập Train Tập Validation Tập Test
Roboflow Detection Phát hiện vùng biển số đa quốc gia 21.000 ảnh 2.000 ảnh 1.000 ảnh
Roboflow Recognition Nhận dạng ký tự biển số 3.100 ảnh 384 ảnh 382 ảnh
Our Dataset (TP.HCM) Phát hiện biển số trong điều kiện thực tế Gồm 1.008 ảnh thu thập tại QL13, XL Hà Nội, Phạm Văn Đồng (11h, 14h, 17h)

Chapter 4. Application Design and Implementation

Chương 4 mô tả thiết kế kiến trúc toàn diện và hiện thực hóa hệ thống phần mềm:

  • Thiết kế chi tiết sơ đồ cơ sở dữ liệu quan hệ (ERD).
  • Xây dựng tài liệu đặc tả giao diện lập trình ứng dụng (API Document) phục vụ giao tiếp giữa phần cứng nhúng, máy chủ và ứng dụng Web.
  • Hiện thực hóa đầy đủ giao diện người dùng và quản trị viên: Trang đăng nhập, hồ sơ, quản lý camera, tạo yêu cầu báo mất xe, danh sách phương tiện mất cắp và hiển thị vị trí phương tiện tìm thấy trực quan trên nền tảng bản đồ (Map integration).

Chapter 5. Results and Conclusions

Chương 5 tổng kết các kết quả thực nghiệm đạt được trên phần cứng nhúng, so sánh độ chính xác trung bình (mAP) và tốc độ suy luận (inference speed) giữa các mô hình, đưa ra kết luận về tính khả thi của hệ thống và đề xuất các định hướng phát triển tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

  • Tối ưu hóa mô hình nhúng: Chuyển đổi và lượng tử hóa thành công các mô hình học sâu SSD MobileNetV2 và YOLOv5 sang định dạng TensorFlow Lite, chạy thử nghiệm trực tiếp trên phần tính toán của thiết bị nhúng Raspberry Pi.
  • Đánh giá hiệu năng và độ chính xác:
    • Thực hiện đánh giá thực nghiệm tác vụ phát hiện biển số trên tập Frame1000 và nhận dạng ký tự trên tập Frame382.
    • So sánh toàn diện 4 kịch bản kết hợp mô hình: (1) SSD MobileNetV2 cho cả 2 giai đoạn; (2) SSD MobileNetV2 phát hiện + YOLOv5 nhận dạng; (3) YOLOv5 phát hiện + SSD MobileNetV2 nhận dạng; (4) YOLOv5 cho cả 2 giai đoạn phát hiện và nhận dạng.
    • Đo đạc và lập bảng so sánh tốc độ suy luận (Inference Speed) trên phần cứng Raspberry Pi và độ chính xác trung bình (Mean Average Precision - mAP) cho từng mô hình.
  • Xây dựng hệ thống hoàn chỉnh: Hiện thực hóa thành công chu trình khép kín: Camera ghi hình -> Nhận diện biển số cục bộ -> Đối chiếu dữ liệu xe mất cắp -> Gửi tọa độ GPS, thời gian và ảnh về Cloud -> Hiển thị vị trí trực quan trên bản đồ ở giao diện Web cho người dùng.

2. Đóng góp của đề tài

  • Đề xuất một giải pháp mới tận dụng mạng lưới camera hành trình sẵn có (theo lộ trình Nghị định 10/2020/NĐ-CP và thị trường camera thương mại) để giải quyết bài toán xã hội về truy tìm xe máy mất cắp với chi phí thấp hơn so với gắn định vị GPS đơn lẻ.
  • Thu thập và gán nhãn tập dữ liệu gồm 1.008 ảnh chụp thực tế tại các tuyến đường lớn ở TP.HCM (Quốc Lộ 13, Xa Lộ Hà Nội, Phạm Văn Đồng) trong các khung giờ khác nhau, đóng góp nguồn dữ liệu kiểm thử thực tế cho bài toán biển số xe Việt Nam.
  • Xây dựng tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh gồm thiết kế API, sơ đồ ERD cơ sở dữ liệu và giao diện web phân quyền phục vụ quản lý phương tiện mất cắp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

  • Vấn đề riêng tư: Việc truyền và xử lý dữ liệu từ camera hành trình của các chủ xe cá nhân/doanh nghiệp có thể gặp các rào cản về chính sách bảo mật và quyền riêng tư.
  • Độ phụ thuộc mật độ mạng lưới: Tỷ lệ tìm kiếm thành công phương tiện phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng và mật độ camera hành trình tham gia vào hệ thống.
  • Sự đánh đổi hiệu năng (Trade-off): Tồn tại sự đánh đổi giữa độ chính xác nhận diện và tốc độ suy luận khi triển khai các mô hình học sâu trên phần cứng nhúng giới hạn tài nguyên như Raspberry Pi.
  • Khả năng tương thích thiết bị: Module phần mềm và phần cứng hiện tại chưa thể tích hợp trực tiếp, tức thì với các loại camera hành trình thương mại đang có sẵn trên thị trường nếu không có sự can thiệp phần cứng/phần mềm nhúng tương thích.

2. Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu cơ chế tích hợp linh hoạt hơn với các dòng camera hành trình phổ biến trên thị trường.
  • Tối ưu hóa sâu hơn nữa cấu trúc mạng nơ-ron để nâng cao tốc độ suy luận (Inference Speed) mà không làm suy giảm độ chính xác trung bình (mAP) trên máy tính nhúng.
  • Mở rộng phạm vi và quy mô tập dữ liệu biển số xe tại nhiều tỉnh thành và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và các nhà nghiên cứu thuộc các ngành:

  • Hệ thống Thông tin & Công nghệ Thông tin: Tham khảo quy trình thiết kế hệ thống tổng thể, thiết kế cơ sở dữ liệu phân quyền (ERD), tài liệu đặc tả API và triển khai ứng dụng Web giám sát vị trí theo thời gian thực.
  • Khoa học Máy tính & Thị giác Máy tính: Tham khảo phương pháp xây dựng pipeline ALPR hai giai đoạn, quy trình gán nhãn tập dữ liệu thực tế bằng LabelImg, cấu hình huấn luyện SSD MobileNetV2 và YOLOv5, cũng như kỹ thuật chuyển đổi lượng tử hóa sang TensorFlow Lite trên thiết bị nhúng.
  • Giao thông Thông minh (ITS): Cung cấp giải pháp định vị phương tiện dựa trên dữ liệu thị giác phân tán từ camera hành trình phương tiện công cộng và thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn giải pháp định vị xe qua camera hành trình thay vì sử dụng thiết bị GPS gắn trên xe?

Theo phân tích của nhóm, thiết bị định vị GPS gắn trên xe máy có chi phí lắp đặt và duy trì tương đối cao (từ 1.100.000 đến 1.800.000 VNĐ cho trọn gói thiết bị, SIM 4G và phần mềm năm đầu) và dễ gây hư hỏng ắc quy xe. Trong khi đó, việc tận dụng mạng lưới camera hành trình sẵn có (vốn đạt tỷ lệ lắp đặt trên 81% theo Nghị định 10/2020/NĐ-CP) giúp tạo ra mạng lưới giám sát diện rộng mà không phát sinh chi phí gắn thiết bị riêng cho từng xe máy của người dân.

2. Dữ liệu thực nghiệm của đề tài được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu sử dụng trong đề tài gồm 3 nguồn:

  • Tập dữ liệu phát hiện biển số từ Roboflow: 21.000 ảnh train, 2.000 ảnh val, 1.000 ảnh test.
  • Tập dữ liệu nhận dạng ký tự từ Roboflow: 3.100 ảnh train, 384 ảnh val, 382 ảnh test.
  • Tập dữ liệu tự thu thập tại TP.HCM: Gồm 1.008 ảnh quay tại 3 tuyến đường (Quốc Lộ 13, Xa Lộ Hà Nội, Phạm Văn Đồng) vào 3 khung giờ (11h, 14h, 17h) và được gán nhãn bằng công cụ LabelImg.

3. Nhóm tác giả đã lựa chọn và so sánh những mô hình học sâu nào trong khóa luận?

Nhóm tác giả thực hiện huấn luyện, chuyển đổi TFLite, lượng tử hóa và so sánh thực nghiệm giữa 2 kiến trúc mạng nhận diện đối tượng là SSD MobileNetV2 và YOLOv5. Cả hai mô hình được đánh giá trên tập kiểm thử Frame1000 (cho tác vụ phát hiện biển số) và Frame382 (cho tác vụ nhận dạng ký tự) để đo lường độ chính xác mAP và tốc độ suy luận trên máy tính nhúng Raspberry Pi.

4. Quy trình xử lý nhận diện biển số trên thiết bị biên (Dashcam) diễn ra như thế nào?

Luồng xử lý diễn ra như sau: Luồng video/khung hình thời gian thực từ camera đi qua thuật toán phát hiện biển số (SSD MobileNetV2 / YOLOv5) để vẽ khung bao (bounding box) quanh biển số -> Vùng biển số được đưa qua thuật toán nhận dạng ký tự để trích xuất ký tự và sắp xếp đúng thứ tự -> Chuỗi biển số được đối chiếu với danh sách biển số xe mất cắp lưu tại bộ nhớ cục bộ (Local Storage) -> Nếu trùng khớp, hệ thống lưu khung hình, tọa độ GPS, timestamp và biển số rồi gửi lên hệ thống máy chủ đám mây.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "A Stolen Vehicle Locator System Via Dashcam" của sinh viên Lê Trần Bảo Nam và Đinh Xuân Hùng đã giải quyết bài toán thực tiễn về phòng chống và truy tìm xe máy mất cắp bằng cách tiếp cận mạng lưới camera hành trình phân tán. Đề tài đã xây dựng thành công đường ống xử lý ALPR hoàn chỉnh, thực nghiệm tối ưu hóa và so sánh các mô hình SSD MobileNetV2 và YOLOv5 trên phần cứng nhúng Raspberry Pi, đồng thời phát triển nền tảng Web quản trị và hiển thị vị trí phương tiện trên bản đồ. Nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật và thực nghiệm hữu ích cho việc ứng dụng thị giác máy tính vào các hệ thống giao thông thông minh và an ninh trật tự đô thị.