Đồ Án Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Kho Điện Thoại Di Động

Đồ án nghiên cứu phân tích thiết kế hệ thống quản lý kho điện thoại di động, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án
113
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Hướng giải quyết dự kiến

1.3. Mô tả tổng quát về hệ thống xây dựng

2. PHÂN TÍCH

2.1. Thu thập yêu cầu

2.2. Sơ đồ chức năng - BFD

2.3. Mô hình Usecase

2.3.1. Mô hình Usecase tổng quát

2.3.2. Mô hình Usecase phân rã

2.3.2.1. Quản lý nhà cung cấp
2.3.2.2. Quản lý đơn nhập hàng
2.3.2.3. Quản lý đơn xuất hàng
2.3.2.4. Quản lý sản phẩm
2.3.2.5. Quản lý kiểm kê kho hàng
2.3.2.6. Quản lý thuộc tính sản phẩm
2.3.2.7. Quản lý tài khoản
2.3.2.8. Quản lý khu vực kho
2.3.2.9. Quản lý nhân viên
2.3.2.10. Quản lý doanh thu
2.3.2.11. Quản lý nhóm quyền
2.3.2.12. Quản lý thông tin cá nhân
2.3.2.13. Quản lý khách hàng
2.3.2.14. Quản lý dịch vụ
2.3.2.15. Đăng nhập hệ thống
2.3.2.16. Quên mật khẩu

2.4. Đặc tả Usecase

2.4.1. Đăng nhập – Đăng xuất

2.4.2. Quên mật khẩu

2.4.3. Quản lý nhà cung cấp

2.4.3.1. Thêm nhà cung cấp
2.4.3.2. Thêm nhà cung cấp bằng file Excel
2.4.3.3. Sửa nhà cung cấp
2.4.3.4. Xem chi tiết nhà cung cấp
2.4.3.5. Xóa nhà cung cấp
2.4.3.6. Tìm kiếm nhà cung cấp
2.4.3.7. Xuất danh sách ra Excel

2.4.4. Quản lý đơn nhập hàng

2.4.4.1. Tạo đơn nhập hàng
2.4.4.2. Xem chi tiết đơn nhập hàng
2.4.4.3. Hủy đơn nhập hàng
2.4.4.4. Tìm kiếm đơn nhập hàng

3. CÀI ĐẶT VÀ KIỂM THỬ

4. KẾT LUẬN VÀ MỞ RỘNG

5. PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Hệ thống Quản lý Kho Điện thoại Di động

Đồ án Hệ Thống Quản Lý Kho Điện Thoại Di Động là một đề tài nghiên cứu và ứng dụng điển hình trong lĩnh vực công nghệ thông tin, tập trung vào việc áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOP). Mục tiêu cốt lõi của dự án là xây dựng một phần mềm quản lý kho chuyên biệt cho ngành hàng điện tử, cụ thể là điện thoại di động, nhằm giải quyết các bài toán nghiệp vụ phức tạp. Hệ thống này không chỉ đơn thuần là một công cụ ghi chép, mà là một hệ thống thông tin quản lý toàn diện, giúp tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình cốt lõi. Các quy trình này bao gồm quản lý nhập xuất tồn, theo dõi sản phẩm chi tiết qua mã định danh duy nhất như IMEI/Serial, quản lý nhà cung cấp, khách hàng, và nhân viên. Việc ứng dụng phương pháp hướng đối tượng cho phép mô hình hóa các thực thể trong thế giới thực (như Sản phẩm, Phiếu nhập, Nhân viên) thành các đối tượng phần mềm, giúp cấu trúc mã nguồn trở nên rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng. Đây là một yêu cầu quan trọng đối với các đồ án tốt nghiệp công nghệ thông tin hiện nay, đòi hỏi sinh viên không chỉ có kỹ năng lập trình mà còn phải có tư duy phân tích hệ thống bài bản. Dự án này là một minh chứng rõ nét về việc chuyển đổi từ quản lý thủ công sang quản lý số hóa, mang lại hiệu quả vượt trội, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đồ án công nghệ thông tin này

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và phát triển một hệ thống quản lý kho điện thoại di động hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu nghiệp vụ thực tế. Hệ thống phải có khả năng quản lý chính xác từng sản phẩm thông qua quản lý sản phẩm theo IMEI/Serial, đảm bảo không có sự nhầm lẫn hay thất thoát. Phạm vi của dự án bao gồm toàn bộ vòng đời của sản phẩm trong kho, từ khâu tạo phiếu nhập hàng từ nhà cung cấp, lưu trữ trong các khu vực kho cụ thể, đến khâu xuất hàng cho khách và xử lý các dịch vụ sau bán hàng như bảo hành, đổi trả. Ngoài ra, hệ thống còn phải cung cấp các chức năng quản lý các đối tượng liên quan như nhân viên, khách hàng, và phân quyền tài khoản để đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu. Các báo cáo thống kê về doanh thu, tồn kho cũng là một phần không thể thiếu trong phạm vi của đồ án.

1.2. Tầm quan trọng của một phần mềm quản lý kho chuyên dụng

Trong bối cảnh thị trường điện thoại di động cạnh tranh khốc liệt, việc sở hữu một phần mềm quản lý kho hiệu quả là yếu tố sống còn. Nó giúp doanh nghiệp giảm thiểu tối đa sai sót do con người gây ra, ngăn chặn gian lận và thất thoát hàng hóa. Hệ thống tự động hóa giúp tiết kiệm thời gian, tối ưu hóa nguồn lực, và cho phép nhà quản lý có cái nhìn tổng quan, chính xác về tình hình kinh doanh thông qua các báo cáo trực quan. Theo tài liệu gốc, mục tiêu của hệ thống là “giảm thiểu sai sót, tránh gian lận, hạn chế tối đa các mặt hàng giả và nâng cao hiệu quả công việc quản lý”. Điều này khẳng định vai trò trung tâm của phần mềm trong việc nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ khách hàng.

II. Thách thức Quản lý Kho thủ công Lý do chọn đề tài

Việc quản lý kho điện thoại theo phương pháp thủ công bằng sổ sách hoặc các file Excel đơn giản bộc lộ nhiều yếu kém và rủi ro. Các cửa hàng thường xuyên đối mặt với tình trạng sai lệch số liệu tồn kho thực tế và số liệu trên giấy tờ, gây khó khăn cho việc đặt hàng và tư vấn bán hàng. Quá trình kiểm kê kho tốn nhiều thời gian và nhân lực nhưng vẫn không đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Thách thức lớn nhất là việc theo dõi lịch sử của từng sản phẩm riêng lẻ, đặc biệt là khi xử lý các yêu cầu bảo hành hoặc đổi trả dựa trên mã IMEI. Gian lận từ nội bộ hoặc sai sót trong quá trình nhập-xuất hàng có thể gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng. Chính những vấn đề này là lý do cốt lõi thúc đẩy việc thực hiện đồ án Hệ Thống Quản Lý Kho Điện Thoại Di Động. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: “việc quản lý kho hàng chưa được tự động hóa đầy đủ, dẫn đến các vấn đề như sai sót trong quá trình nhập, xuất hàng, gian lận, hoặc khó khăn trong việc theo dõi lịch sử giao dịch”. Do đó, việc xây dựng một hệ thống chuyên nghiệp là một nhu cầu cấp thiết, giúp giải quyết triệt để các thách thức trên, mang lại một giải pháp quản lý minh bạch và hiệu quả.

2.1. Hạn chế của quy trình quản lý nhập xuất tồn thủ công

Quy trình quản lý nhập xuất tồn thủ công phụ thuộc rất nhiều vào con người, dẫn đến nguy cơ sai sót cao. Việc ghi chép tay hoặc nhập liệu vào bảng tính có thể gây nhầm lẫn về số lượng, mẫu mã, hoặc thậm chí là mã IMEI của sản phẩm. Khi có sai sót xảy ra, việc truy vết và xác định nguyên nhân trở nên vô cùng phức tạp và mất thời gian. Thêm vào đó, việc tổng hợp báo cáo tồn kho, báo cáo doanh thu theo thời gian thực là gần như không thể, khiến cho các quyết định kinh doanh thiếu cơ sở dữ liệu chính xác và kịp thời.

2.2. Nhu cầu thực tiễn trong quản lý cửa hàng điện thoại

Nhu cầu thực tiễn từ các quản lý cửa hàng điện thoại đòi hỏi một công cụ mạnh mẽ hơn. Họ cần một hệ thống có thể theo dõi chính xác từng thiết bị từ lúc nhập về cho đến khi bán ra, quản lý thông tin khách hàng và nhà cung cấp một cách tập trung. Hệ thống phải hỗ trợ các nghiệp vụ đặc thù như tạo phiếu bảo hành, phiếu đổi trả một cách nhanh chóng. Việc phân quyền truy cập cho nhân viên cũng là một yêu cầu quan trọng để đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới có thể thực hiện các thao tác nhạy cảm như xóa phiếu hoặc thay đổi giá bán. Đồ án này ra đời để đáp ứng chính xác những nhu cầu đó.

III. Phương pháp Phân tích Hệ thống Quản lý Kho Hướng đối tượng

Để xây dựng Hệ Thống Quản Lý Kho Điện Thoại Di Động, phương pháp phân tích thiết kế hệ thống theo hướng đối tượng (OOP) đã được lựa chọn làm kim chỉ nam. Giai đoạn phân tích là bước nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập yêu cầu chi tiết từ người dùng (Quản lý, Nhân viên kho) thông qua các bảng câu hỏi khảo sát. Dựa trên các yêu cầu thu thập được, nhóm thực hiện tiến hành xác định các tác nhân (Actors) và các trường hợp sử dụng (Use Cases) của hệ thống. Toàn bộ các chức năng, từ “Đăng nhập” đến “Quản lý sản phẩm”, “Quản lý đơn nhập hàng” đều được mô hình hóa bằng sơ đồ Use Case. Cách tiếp cận này giúp trực quan hóa sự tương tác giữa người dùng và hệ thống, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ yêu cầu nghiệp vụ quan trọng nào. Các sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) cũng được sử dụng để làm rõ luồng xử lý phức tạp bên trong mỗi Use Case, ví dụ như quy trình duyệt một phiếu xuất kho. Việc phân tích kỹ lưỡng này tạo ra một tài liệu đặc tả yêu cầu vững chắc, làm cơ sở cho giai đoạn thiết kế tiếp theo.

3.1. Thu thập yêu cầu và xác định Actor Sơ đồ Use Case

Thu thập yêu cầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Tài liệu gốc đã trình bày một bảng câu hỏi khảo sát chi tiết, bao gồm các câu hỏi về quy trình nhân sự, quy trình nhập/xuất hàng, quản lý sản phẩm, và nhu cầu thống kê. Từ đó, các Actor chính được xác định là “Quản lý kho” và “Nhân viên” (nhân viên nhập kho, xuất kho, chăm sóc khách hàng). Các chức năng tương ứng được biểu diễn qua sơ đồ Use Case tổng quát và các sơ đồ phân rã chi tiết cho từng module như “Quản lý nhà cung cấp”, “Quản lý sản phẩm”, giúp mô tả rõ ràng phạm vi và chức năng của phần mềm quản lý kho.

3.2. Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ với Sơ đồ Hoạt động

Để làm rõ logic nghiệp vụ bên trong các chức năng phức tạp, sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) được áp dụng. Ví dụ, sơ đồ cho chức năng “Quản lý Phiếu Nhập” sẽ mô tả chi tiết các bước từ khi nhân viên tạo phiếu, chọn nhà cung cấp, thêm sản phẩm vào phiếu, xác nhận và lưu vào hệ thống. Sơ đồ này thể hiện rõ các luồng đi, các điểm quyết định (rẽ nhánh) và các hành động được thực hiện bởi người dùng hoặc hệ thống, đảm bảo quy trình được phân tích một cách chính xác và đầy đủ trước khi tiến hành lập trình.

IV. Hướng dẫn Thiết kế Hệ thống Quản lý Kho Điện thoại với UML

Sau giai đoạn phân tích, giai đoạn thiết kế hệ thống bắt đầu, chuyển hóa các yêu cầu đã phân tích thành một bản thiết kế chi tiết. Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language) là công cụ chủ đạo được sử dụng trong giai đoạn này. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu (Database) là một trong những công việc quan trọng đầu tiên, bao gồm việc vẽ lược đồ quan hệ thực thể (ERD) và mô tả chi tiết các bảng dữ liệu. Các bảng như SanPham, PhieuNhap, NhanVien, TaiKhoan được thiết kế để đảm bảo tính toàn vẹn và giảm thiểu dư thừa dữ liệu. Tiếp theo, sơ đồ lớp (Class Diagram) được xây dựng để thể hiện cấu trúc tĩnh của hệ thống. Nó mô tả các lớp, thuộc tính, phương thức và mối quan hệ giữa chúng, phản ánh đúng bản chất của lập trình hướng đối tượng. Để mô tả hành vi động của hệ thống, các sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) được vẽ cho từng Use Case quan trọng. Các sơ đồ này cho thấy sự tương tác, trao đổi thông điệp giữa các đối tượng theo một trình tự thời gian cụ thể, giúp lập trình viên hiểu rõ luồng xử lý và dễ dàng hiện thực hóa thành mã nguồn, ví dụ như Java hoặc C# Winforms.

4.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu Database cho quản lý sản phẩm

Thiết kế cơ sở dữ liệu là xương sống của hệ thống. Lược đồ CSDL trong đồ án bao gồm nhiều bảng có quan hệ chặt chẽ với nhau như SanPham, PhienBanSanPham, ChiTietSanPham (lưu IMEI), PhieuNhap, ChiTietPhieuNhap, v.v. Việc sử dụng hệ quản trị CSDL như SQL Server hoặc MySQL cho phép quản lý dữ liệu lớn một cách hiệu quả. Thiết kế này đảm bảo việc truy vấn thông tin sản phẩm, lịch sử nhập xuất, và tồn kho được thực hiện nhanh chóng và chính xác.

4.2. Xây dựng Sơ đồ lớp Class Diagram và Sơ đồ tuần tự

Các biểu đồ UML đóng vai trò trung tâm trong thiết kế. Sơ đồ lớp (Class Diagram) định nghĩa các lớp chính như SanPham, NhanVien, TaiKhoan với đầy đủ thuộc tính và phương thức, thể hiện rõ các mối quan hệ kế thừa, tổng hợp. Trong khi đó, sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) minh họa chi tiết sự tương tác giữa các đối tượng để thực hiện một chức năng. Ví dụ, sơ đồ cho chức năng “Tạo đơn xuất hàng” sẽ chỉ rõ các thông điệp được gửi tuần tự từ giao diện người dùng đến lớp xử lý nghiệp vụ, lớp truy cập dữ liệu và ngược lại, tạo thành một bản thiết kế rõ ràng cho việc viết source code quản lý kho.

V. Case Study Xây dựng Chức năng Giao diện Quản lý Kho

Phần ứng dụng thực tiễn của đồ án Hệ Thống Quản Lý Kho Điện Thoại Di Động tập trung vào việc hiện thực hóa bản thiết kế thành một sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh. Các chức năng cốt lõi được xây dựng bám sát theo đặc tả Use Case. Chức năng quản lý sản phẩm theo IMEI/Serial cho phép hệ thống định danh duy nhất mỗi chiếc điện thoại, từ đó truy xuất được toàn bộ lịch sử của nó. Các module quản lý nhập, xuất, kiểm kê kho được phát triển với các giao diện người dùng (UI) thân thiện và dễ sử dụng. Ví dụ, giao diện tạo phiếu nhập cho phép người dùng tìm kiếm sản phẩm, chọn nhà cung cấp, nhập số lượng và giá, hệ thống sẽ tự động tính toán tổng tiền và cập nhật số lượng tồn kho. Ngôn ngữ lập trình được lựa chọn có thể là Java kết hợp với Swing/JavaFX hoặc C# Winforms trên nền tảng .NET, kết nối tới cơ sở dữ liệu SQL Server. Tài liệu gốc cung cấp rất nhiều hình ảnh thiết kế giao diện chi tiết, từ màn hình đăng nhập, quản lý sản phẩm, tạo phiếu nhập/xuất, cho đến các giao diện thống kê, báo cáo, minh họa một cách trực quan sản phẩm cuối cùng của đồ án phân tích thiết kế hệ thống.

5.1. Triển khai các chức năng quản lý sản phẩm theo IMEI

Chức năng quản lý sản phẩm theo IMEI/Serial là một điểm nhấn quan trọng. Khi nhập hàng, mỗi IMEI của sản phẩm sẽ được quét và lưu vào cơ sở dữ liệu. Khi xuất hàng, nhân viên chỉ cần quét IMEI của sản phẩm bán ra, hệ thống sẽ tự động cập nhật trạng thái của sản phẩm đó thành “Đã bán” và giảm số lượng tồn kho. Chức năng này cực kỳ hữu ích trong việc quản lý bảo hành, truy xuất nguồn gốc sản phẩm và chống hàng giả, hàng nhái, nâng cao đáng kể hiệu quả quản lý cửa hàng điện thoại.

5.2. Thiết kế giao diện người dùng UI trực quan dễ sử dụng

Giao diện người dùng được thiết kế với tiêu chí đơn giản, trực quan và nhất quán. Các chức năng được sắp xếp logic trong các menu, các nút hành động (Thêm, Sửa, Xóa) được đặt ở vị trí dễ thấy. Đồ án đã trình bày chi tiết các mẫu thiết kế cho từng màn hình, từ “Giao diện đăng nhập”, “Giao diện quản lý sản phẩm”, đến “Giao diện tạo phiếu nhập hàng theo lô”. Một giao diện tốt không chỉ giúp người dùng thao tác nhanh hơn mà còn giảm thiểu khả năng mắc lỗi, góp phần quan trọng vào sự thành công khi triển khai phần mềm quản lý kho vào thực tế.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HỌC PHẦN: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG ĐỒ ÁN PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN LÝ KHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG Giảng viên hướng dẫn: Phan Nguyệt Minh Nhóm sinh viên thực hiện Đinh Ngọc Ân – 3121410062 Vũ Trung Hiếu – 3121410202 Bùi Nguyễn Trung Kiên – 3120560048 Trần Vạn Tấn - 3121560083 TP. HCM THÁNG 12/2023 TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HỌC PHẦN: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HƯỚNG ĐỐI TƯỢNG ĐỒ ÁN PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẢN LÝ KHO ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG Giảng viên hướng dẫn: Phan Nguyệt Minh Nhóm sinh viên thực hiện Đinh Ngọc Ân – 3121410062 Vũ Trung Hiếu – 3121410202 Bùi Nguyễn Trung Kiên – 3120560048 Trần Vạn Tấn - 3121560083 TP. HCM THÁNG 12/2023 2 NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… …………………………………………………………………………………… 3 LỜI CẢM ƠN Chúng em xin chân thành cảm ơn đến cô Phan Nguyệt Minh – giảng viên bộ môn “Phân tích thiết kế hướng đối tượng” thuộc Khoa Công Nghệ Thông Tin, trường Đại học Sài Gòn, đã trang bị cho chúng em những kiến thức, kỹ năng cơ bản cần có để có thể hoàn thành đồ án này. Tuy nhiên, trong quá trình hoàn thiện đồ án, với vốn kiến thức cũng như kinh nghiệm còn rất khiêm tốn và là bước đầu làm quen với công việc nghiên cứu mang tính thực nghiệm, chúng em vẫn còn nhiều thiếu sót, hạn chế trong việc tìm hiểu và xây dựng đồ án về này.

Rất mong được sự quan tâm, góp ý của cô để đồ án của chúng em được đầy đủ và hoàn chỉnh hơn. Xin kính chúc cô Phan Nguyệt Minh dồi dào sức khỏe và hạnh phúc để tiếp tục thực hiện sứ mệnh cao đẹp của mình là truyền đạt kiến thức cho thế hệ mai sau. Xin chân thành cảm ơn.HCM ngày 13 tháng 12 năm 2023 Sinh viên thực hiện Đinh Ngọc Ân Vũ Trung Hiếu Bùi Nguyễn Trung Kiên Trần Vạn Tấn 4 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG.9 1) Lý do chọn đề tài.9 2) Hướng giải quyết dự kiến.9 3) Mô tả tổng quát về hệ thống xây dựng.10 1) Thu thập yêu cầu.10 2) Sơ đồ chức năng - BFD.12 3) Mô hình Usecase.1 Mô hình Usecase tổng quát.2 Mô hình Usecase phân rã.1 Quản lý nhà cung cấp.2 Quản lý đơn nhập hàng.3 Quản lý đơn xuất hàng.4 Quản lý sản phẩm.5 Quản lý kiểm kê kho hàng.6 Quản lý thuộc tính sản phẩm.7 Quản lý tài khoản.8 Quản lý khu vực kho.9 Quản lý nhân viên.10 Quản lý doanh thu.11 Quản lý nhóm quyền.12 Quản lý thông tin cá nhân.13 Quản lý khách hàng.14 Quản lý dịch vụ.15 Đăng nhập hệ thống.16 Quên mật khẩu.18 4) Đặc tả Usecase.18 Đăng nhập – Đăng xuất.18 Quên mật khẩu.19 Quản lý nhà cung cấp.19 Quản lý đơn nhập hàng.22 Quản lý đơn xuất hàng.23 Quản lý sản phẩm.25 Quản lý kiểm kê kho hàng.31 Quản lý thuộc tính sản phẩm.32 5 Quản lý tài khoản.

33 Quản lý khu vực kho.36 Quản lý nhân viên.38 Quản lý doanh thu.41 Quản lý nhóm quyền.41 Quản lý thông tin cá nhân.43 Quản lý khách hàng.44 Quản lý dịch vụ.46 5) Mô hình Sequence.48 Quên mật khẩu. 48 Quản lý nhà cung cấp.49 Quản lý đơn nhập hàng.50 Quản lý đơn xuất hàng.51 Quản lý sản phẩm. 52 Quản lý kiểm kê kho hàng.53 Quản lý thuộc tính sản phẩm.54 Quản lý tài khoản.55 Quản lý khu vực kho.56 Quản lý nhân viên.57 Quản lý nhóm quyền.58 Quản lý khách hàng.59 Quản lý dịch vụ.60 6) Mô hình Activity.65 1) Lược đồ Cơ sở dữ liệu.65 2) Mô tả bảng dữ liệu. 65 3) Kiến trúc chương trình.71 5) Giao diện: thiết kế giao diện màn hình, bảng mô tả.1 Giao diện đăng nhập.2 Giao diện Quên mật khẩu.3 Giao diện Trang chủ.4 Giao diện Quản lý sản phẩm.5 Giao diện Thêm sản phẩm mới.6 Giao diện xem chi tiết sản phẩm.7 Giao diện quản lý khu vực kho.8 Giao diện thêm khu vực kho.9 Giao diện Quản lý phiếu nhập.10 Giao diện Tạo phiếu nhập hàng theo lô.11 Giao diện Tạo phiếu nhập hàng theo từng máy.12 Giao diện Quét mã Imei sản phẩm.13 Giao diện Quản lý phiếu xuất.14 Giao diện tạo phiếu xuất.15 Giao diện quản lý nhà cung cấp.16 Giao diện thêm nhà cung cấp.17 Giao diện Quản lý nhân viên.18 Giao diện thêm nhân viên.19 Giao diện Quản lý tài khoản.20 Giao diện chọn nhân viên để tạo tài khoản.21 Giao diện Tạo tài khoản mới.22 Giao diện Quản lý phân quyền.23 Giao diện tạo nhóm quyền mới.24 Giao diện Thay đổi thông tin người dùng.25 Giao diện quản lý thuộc tính sản phẩm.26 Giao diện quản lý thuộc tính RAM.27 Giao diện quản lý thuộc tính ROM.28 Giao diện quản lý thuộc tính Màu sắc.29 Giao diện quản lý thuộc tính Thương hiệu.30 Giao diện quản lý thuộc tính Xuất xứ.31 Giao diện quản lý phiếu kiểm kê.32 Giao diện thống kê.33 Giao diện xem chi tiết phiếu xuất.34 Giao diện xem chi tiết phiếu nhập.35 Giao diện tạo phiếu bảo hành.36 Giao diện tạo phiếu đổi trả.95 Giao diện đăng nhập.95 Giao diện quản lý sản phẩm.95 Giao diện thêm sản phẩm.96 Giao diện quản lý phiếu nhập.97 Giao diện tạo phiếu nhập theo lô.98 Giao diện tạo phiếu xuất.99 Giao diện quản lý phân quyền.101 Giao diện tạo nhóm quyền mới.102 Giao diện quản lý nhà cung cấp.102 7 Giao diện thêm nhà cung cấp.103 Giao diện quản lý nhân viên.104 Giao diện thêm nhân viên.105 Giao diện tạo tài khoản.105 Giao diện thống kê tổng quan.106 Giao diện thống kê nhà cung cấp.107 Giao diện thống kê theo năm.108 Giao diện thống kê khách hàng.109 Giao diện xem chi tiết phiếu xuất.110 Giao diện tạo phiếu đổi trả.

CÀI ĐẶT VÀ KIỂM THỬ. KẾT LUẬN VÀ MỞ RỘNG. PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG 1) Lý do chọn đề tài Thị trường điện thoại di động ngày càng sôi động và phát triển với hàng loạt các sản phẩm đa dạng, mang lại cho người dùng nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng cá nhân.

Để đáp ứng nhu cầu quản lý hiệu quả các hoạt động nhập, xuất, tồn kho, đổi trả và bảo hành của sản phẩm điện thoại, việc xây dựng một hệ thống quản lý kho hàng điện thoại thông minh theo mã IMEI chuyên nghiệp trở thành điều không thể thiếu đối với các công ty và cửa hàng kinh doanh. Việc chọn đề tài này còn xuất phát từ nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt là các cửa hàng bán lẻ, khi việc quản lý kho hàng chưa được tự động hóa đầy đủ, dẫn đến các vấn đề như sai sót trong quá trình nhập, xuất hàng, gian lận, hoặc khó khăn trong việc theo dõi lịch sử giao dịch. Hệ thống quản lý kho hàng điện thoại thông minh sẽ hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết những khó khăn này một cách hiệu quả, đồng thời giúp nâng cao năng suất kinh doanh và chất lượng dịch vụ đối với khách hàng. 2) Hướng giải quyết dự kiến - Tiến hành khảo sát hiện trạng, thu thập thông tin về yêu cầu và mong đợi của người dùng, quy trình công việc liên quan đến quản lý kho hàng điện thoại.

- Phân tích yêu cầu chức năng của hệ thống và đưa ra mô hình hệ thống, bao gồm các chức năng và đối tượng quản lý. - Thiết kế cơ sở dữ liệu phù hợp với yêu cầu chức năng, đảm bảo tính toàn vẹn, hiệu năng và bảo mật dữ liệu. - Thiết kế giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp. - Lập trình và triển khai các chức năng của hệ thống trên nền tảng phù hợp, đảm bảo tính ổn định và khả năng mở rộng 9 - Tiến hành kiểm thử hệ thống để đảm bảo tính chính xác, hiệu quả và độ ổn định của các chức năng được triển khai.

- Tổ chức đào tạo cho người dùng để nắm vững cách sử dụng hệ thống, đảm bảo việc áp dụng hệ thống trong công việc quản lý kho điện thoại một cách hiệu quả. - Thực hiện bảo trì, cập nhật và nâng cấp hệ thống theo yêu cầu thực tế, đảm bảo hệ thống luôn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Nhờ áp dụng hướng giải quyết trên, hệ thống quản lý kho hàng điện thoại thông minh sẽ được xây dựng một cách hiệu quả, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quản lý và nhu cầu sử dụng của các công ty, cửa hàng kinh doanh điện thoại di động. Hệ thống sẽ giúp nâng cao hiệu quả công việc quản lý, giảm thiểu sai sót, tránh gian lận, đồng thời tối ưu hóa nguồn lực và thời gian, từ đó góp phần vào sự phát triển của doanh nghiệp.

3) Mô tả tổng quát về hệ thống xây dựng Hệ thống quản lý kho hàng điện thoại thông minh là một ứng dụng phần mềm được thiết kế để giúp các công ty và cửa hàng quản lý một cách hiệu quả các hoạt động liên quan đến nhập, xuất, tồn kho, đổi trả và bảo hành của sản phẩm điện thoại. Hệ thống này bao gồm nhiều chức năng quản lý, từ sản phẩm, thuộc tính của sản phẩm, khu vực kho chứa hàng, phiếu nhập, phiếu xuất, đến kiểm kê kho hàng, đổi trả bảo hành, khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, tài khoản và phân quyền tài khoản. Mục tiêu của hệ thống là giảm thiểu sai sót, tránh gian lận, hạn chế tối đa các mặt hàng giả và nâng cao hiệu quả công việc quản lý. PHÂN TÍCH 1) Thu thập yêu cầu Bảng câu hỏi thu thập yêu cầu của hệ thống BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT NGƯỜI DÙNG No Câu hỏi Trả lời 10 I Nhân sự 1 Người dùng đăng nhập bằng gì?(chọn 1)  Email cá nhân  Số điện thoại  username   Khác (nêu cụ thể) 2 Đối tượng có thể sử dụng hệ thống? (chọn nhiều)  Quản lý   Nhân viên   Khách hàng  Đối tác  Khác (nêu chi tiết) Nhân viên có thể tự đăng ký tài khoản hay phải - Quản lý duyệt hồ sơ nhân viên và cấp cho 3 được cấp? nhân viên 1 tài khoản sử dụng - Khóa tài khoản đối với nhân viên đang Tài khoản không được sử dụng trong thời gian dài trong thời gian kỷ luật.

4 có bị xóa hay khóa lại không - Xóa tài khoản đối với nhân viên đã rời công ty II Quy trình - Quản lý lên danh sách sản phẩm cần nhập và gửi cho nhà cung cấp - Nhà cung cấp giao sản phẩm đến 5 Quy trình nhập sản phẩm - Nhân viên nhận hàng kiểm tra và báo lại cho người có trách nhiệm nhập liệu vào hệ thống. - Xuất phiếu thông tin để ký xác nhận - Nhân viên nhận yêu cầu từ khách hàng - Kiểm tra tồn kho - Nếu số lượng sỉ phải báo cáo lên cấp trên xử lý giao dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ