Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển và Giám Sát An Toàn Nhà Máy Dệt May

Tìm hiểu thiết kế và thi công hệ thống điều khiển, giám sát an toàn cho nhà máy dệt may trong đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật máy tính.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2024

104
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.3. MỤC TIÊU

1.4. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.5. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU HIỆN NAY (TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC)

1.6. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.7. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.8. BỐ CỤC QUYỂN BÁO CÁO

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU CÁC CHUẨN GIAO THỨC VÀ GIAO THỨC TRUYỀN THÔNG SỬ DỤNG

2.2. GIỚI THIỆU VỀ GOOGLE FIREBASE

2.3. THIẾT KẾ VÀ TỔNG QUAN PHẦN CỨNG

2.3.1. Vi điều khiển ESP32

2.3.2. Cảm biến bụi mịn trong không khí PMS7003

2.3.3. Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm SHT31

2.3.4. Cảm biến khí CO2 CCS811

2.3.5. Cảm biến ánh sáng BH1750FVI

2.3.6. Cảm biến khí dễ cháy MP-4

2.3.7. Cảm biến lửa KY-026

2.3.8. Thời gian thực DS1307

2.3.9. Màn hình TFT LCD

2.3.10. Module phát âm thanh MP3

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. YÊU CẦU ĐỐI VỚI HỆ THỐNG

3.2. Yêu cầu tính năng sản phẩm

3.3. Yêu cầu kỹ thuật

3.4. ĐẶC TẢ KIẾN TRÚC HỆ THỐNG

3.4.1. Sơ đồ khối toàn bộ hệ thống

3.4.2. Thiết bị cảm biến

3.4.3. Thiết bị điều khiển

3.4.4. Bộ xử lý trung tâm

3.5. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.5.1. Vi điều khiển

3.5.2. Thiết bị cảm biến

3.5.3. Thiết bị điều khiển

3.5.4. Bộ xử lý trung tâm

3.6. THIẾT KẾ PHẦN MỀM

3.6.1. Thiết bị cảm biến

3.6.2. Thiết bị điều khiển

3.6.3. Bộ xử lý trung tâm

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG VÀ KẾT QUẢ

4.1. GIỚI THIỆU HỆ THỐNG

4.2. THI CÔNG HỆ THỐNG

4.3. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.3.1. Phần cứng hệ thống

4.3.2. Giao diện trang quản lý (WEB)

4.4. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Hệ Thống Điều Khiển và Giám Sát An Toàn Nhà Máy Dệt May

Hệ thống điều khiển và giám sát an toàn trong nhà máy dệt may là một giải pháp công nghệ hiện đại, tích hợp giữa Công nghệ IoTứng dụng web. Hệ thống này cho phép giám sát liên tục các yếu tố môi trường như nồng độ bụi, nhiệt độ, độ ẩm, và khí CO2. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn cho người lao động trong môi trường làm việc có nhiều nguy cơ. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe của công nhân.

1.1. Lợi ích của Hệ Thống Giám Sát An Toàn

Hệ thống giám sát an toàn mang lại nhiều lợi ích cho nhà máy dệt may. Đầu tiên, nó giúp theo dõi các thông số môi trường một cách chính xác và liên tục. Thứ hai, hệ thống có khả năng cảnh báo kịp thời khi có sự cố xảy ra, từ đó giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động. Cuối cùng, việc ghi chép và phân tích dữ liệu giúp cải thiện quy trình sản xuất và đảm bảo an toàn cho người lao động.

1.2. Công nghệ IoT trong Dệt May

Công nghệ IoT đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thiết bị cảm biến và bộ xử lý trung tâm. Nhờ vào IoT, dữ liệu từ các cảm biến có thể được truyền tải đến ứng dụng web một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này không chỉ giúp giám sát từ xa mà còn cho phép điều khiển các thiết bị trong nhà máy một cách tự động.

II. Thách thức trong Giám Sát An Toàn Nhà Máy Dệt May

Ngành dệt may đối mặt với nhiều thách thức trong việc đảm bảo an toàn cho người lao động. Các yếu tố như bụi bông, khí thải độc hại, và điều kiện làm việc không an toàn có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Hệ thống giám sát cần phải được thiết kế để phát hiện và cảnh báo kịp thời các nguy cơ này.

2.1. Các Nguy Cơ Đối Với Người Lao Động

Người lao động trong ngành dệt may thường xuyên tiếp xúc với bụi bông và hóa chất độc hại. Những yếu tố này có thể dẫn đến các bệnh về hô hấp và da. Hệ thống giám sát cần phải theo dõi nồng độ bụi và khí độc để bảo vệ sức khỏe người lao động.

2.2. Sự Cần Thiết Của Giải Pháp Tự Động Hóa

Giải pháp tự động hóa trong giám sát an toàn là cần thiết để giảm thiểu rủi ro cho con người. Hệ thống tự động có thể hoạt động liên tục, phát hiện các vấn đề ngay lập tức và đưa ra cảnh báo mà không cần sự can thiệp của con người.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát An Toàn

Thiết kế hệ thống giám sát an toàn bao gồm việc lựa chọn các cảm biến phù hợp, bộ xử lý trung tâm và giao thức truyền thông. Hệ thống cần phải đảm bảo tính ổn định và độ chính xác cao trong việc thu thập và truyền tải dữ liệu.

3.1. Lựa Chọn Cảm Biến Phù Hợp

Việc lựa chọn cảm biến là rất quan trọng trong thiết kế hệ thống. Các cảm biến như PMS7003 cho bụi, CCS811 cho khí CO2, và SHT31 cho nhiệt độ và độ ẩm cần được tích hợp để đảm bảo giám sát toàn diện.

3.2. Giao Thức Truyền Thông Hiệu Quả

Giao thức truyền thông như LoRa và WiFi cần được sử dụng để đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách nhanh chóng và ổn định. Việc sử dụng các giao thức này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả trong môi trường sản xuất.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn của Hệ Thống Giám Sát An Toàn

Hệ thống giám sát an toàn đã được triển khai tại nhiều nhà máy dệt may và cho thấy hiệu quả rõ rệt. Các nhà máy này đã giảm thiểu được tai nạn lao động và cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu và Triển Khai

Kết quả từ các nghiên cứu cho thấy hệ thống giám sát an toàn đã hoạt động ổn định và hiệu quả. Các thông số môi trường được theo dõi liên tục và cảnh báo kịp thời khi có sự cố xảy ra.

4.2. Tác Động Đến An Toàn Lao Động

Hệ thống không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn nâng cao năng suất làm việc. Nhờ vào việc giám sát liên tục, các nhà máy có thể điều chỉnh quy trình sản xuất để đảm bảo an toàn hơn.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai

Hệ thống điều khiển và giám sát an toàn trong nhà máy dệt may là một giải pháp cần thiết trong thời đại công nghệ 4.0. Tương lai của hệ thống này hứa hẹn sẽ còn phát triển mạnh mẽ hơn với sự tích hợp của nhiều công nghệ mới.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển Công Nghệ

Công nghệ IoT và ứng dụng web sẽ tiếp tục được cải tiến, giúp hệ thống giám sát an toàn ngày càng hoàn thiện hơn. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo có thể giúp phân tích dữ liệu một cách thông minh hơn.

5.2. Định Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các cảm biến mới và cải thiện giao thức truyền thông để nâng cao hiệu quả giám sát. Điều này sẽ giúp đảm bảo an toàn cho người lao động trong ngành dệt may và các ngành công nghiệp khác.

10/07/2025
Thiết kế và thi công hệ thống điều khiển và giám sát an toàn nhà máy dệt may đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật máy tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN: Tổng quan toàn bộ về đề tài, lý do chọn đề tài, tính cấp thiết, mục tiêu, giới hạn đề tài, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT: Khái quát lý thuyết về các giao thức, linh kiện đang được sử dụng và về nền tảng IoT. Chương 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG: Khái quát toàn bộ về thiết kế hệ thống, sơ đồ khối hệ thống, thiết kế chi tiết từng khối, lý do chọn linh kiện thiết bị để sử dụng, thiết kế phần cứng và phần mềm của hệ thống. Chương 4 THI CÔNG HỆ THỐNG VÀ KẾT QUẢ: Đưa ra kết quả cuối cùng của hệ thống.

Chương 5 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN: Từ kết quả của hệ thống đưa ra kết luận về hệ thống, các ưu nhược điểm và hướng phát triển của hệ thống. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. GIỚI THIỆU CÁC CHUẨN GIAO THỨC VÀ GIAO THỨC TRUYỀN THÔNG SỬ DỤNG 2. WiFi WiFi là công nghệ kết nối mạng không dây để truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị mà không cần sử dụng dây cáp.

WiFi được sử dụng rộng rãi giúp kết nối giữa các thiết bị với nhau, từ điện thoại đến máy tính, TV thông minh cho đến các cảm biến các vi điều khiển. Việc sử dụng wifi giúp cho người dùng thuận tiện và linh hoạt trong việc kết nối các thiết bị với nhau [6]. Nguyên tắc hoạt động: Mạng wifi sử dụng cách thức truyền tải tín hiệu giữa các thiết bị có kết nối WiFi thông qua sóng radio. Gồm hai thành phần chính [6]: - Điểm truy cập (Access Point): là thiết bị phát tín hiệu, giúp chuyển đổi các tín hiệu dữ liệu từ dây mạng hoặc modem thành các sóng radio và truyền tải nó vào không khí.

Không chỉ một mà điểm truy cập còn có thể phát ra các sóng tín hiệu đồng thời ở nhiều tần số khác nhau [6]. - Bộ thu (Wireless Adapter): là các thiết bị nhận tín hiệu sóng radio từ điểm truy cập và chuyển đổi các sóng đó thành dữ liệu. Bộ thu thường được trang bị trên các thiết bị như laptop, điện thoại hoặc có thể kết nói thông qua 1 adapter USB [6]. Các chuẩn wifi hiện nay: - IEEE 802.11a: băng tần tần số 5GHz, tốc độ tối đa 54Mbps, sử dụng ở các khu vực đông người dùng [6].11: băng tần tần số 2.4GHz, tốc độ tối đa 2Mbps, sử dụng trong các thiết bị điện tử sử dụng hàng ngày [6].11b: băng tần tần số 2.4GHz, tốc độ tối đa 11Mbps, sử dụng trong các hộ gia đình hoặc các khu vực có ít người sử dụng [6].11g: băng tần tần số 2.4GHz, tốc độ tối đa 54Mbps, sử dụng phổ biến nhất, nhất là trong các thiết bị di động [6].11n: băng tần tần số 2.4GHz và 5GHz, tốc độ tối đa 600Mbps [6].11ac: băng tần tần số 5GHz, tốc độ tối đa 6.9Gbps, sử dụng trong các khu có nhiều thiết bị sử dụng Wifi và yêu cầu tốc độ cao [6].11ax (Wifi 6): băng tần tần số 5GHz tốc độ tối đa 10Gbps, băng tần tần số 2.4GHz tốc độ tối đa 1.2Gbps, sử dụng ở các khu tập trung đông người và yêu cầu băng thông cao [6].

LoRa LoRa là một công nghệ điều chế RF có khả năng truyền tải đi xa với chiều dài lên đến 5km đối với khu vực đô thị và từ 10 đến 15km đối với vùng nông thôn. Thuộc sở hữu của công ty Semtech vào năm 2012, LoRa đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ truyền tải dữ liệu xa, ít tốn điện năng mà không cần khuếch đại công suất [7] [8]. Nguyên lý hoạt động: sử dụng việc điều chế Chirp Spread Spectrum, tín hiệu dữ liệu trước khi chuyển đi sẽ được khuếch đại lên tần số cao hơn, tiếp theo chuỗi dự liệu đó sẽ được mã hóa thành các chuỗi chrip và cuối cùng sẽ được gửi đi thông qua tín hiệu anten [7] [8]. Vai trò của LoRa trong IOT: Với ưu điểm ít tiêu thụ điện năng trong quá trình hoạt động giúp hạn chế thay pin trong quá trình sử dụng, dữ liệu cũng sẽ được truyền đi với khoảng cách xa hơn.

Ngoài ra, chi phí lắp đặt sử dụng lại thấp hơn khi gửi dữ liệu bằng hệ thống mạng bình thường. Nhờ vậy, quá trình hoạt động và kết nối đến các cảm biến trong hệ thống IOT sẽ không bị gián đoạn, điều này sẽ giúp người sử dụng có thể điều khiển các thiết bị IOT một cách ổn định [7] [8]. I2C I2C là một chuẩn giao thức giao tiếp với nhau nối tiếp một cách đồng bộ được phát triển bởi Philips Semiconductors, giao thức này có chức năng để truyền nhận dữ liệu giữa nhiều thiết bị hoặc giữa nhiều vi điều khiển, I2C chỉ sử dụng hai đường truyền truyền giữa các thiết bị [9] [10] [11]: Hình 2.1: Sơ đồ kết nối I2C - SDA (Serial data): Thiết bị chủ và thiết bị tớ sẽ gửi, nhận dữ liệu với đối phương thông qua SDA. Thiết bị chủ được sử dụng để điều khiển đường truyền tín hiệu xung clock SCL và sử dụng SDA để thực hiện việc gửi nhận các dữ liệu, lệnh đến các thiết bị trong cùng giao thức.

Thiết bị tớ là các thiết bị nhận dữ liệu hoặc lệnh từ thiết bị chủ. Một khung truyền dữ liệu của I2C bao gồm: 9 Hình 2.2: Khung truyền dữ liệu của I2C [9] Trong giao tiếp I2C, dữ liệu được theo các gói tin. Mỗi gói tin truyền đi được chia thành nhiều khung truyền dữ liệu. Các gói tin của I2C chứa một khung là khung chứa địa chỉ của thiết bị tớ và chứa một hay nhiều khung mang dữ liệu hoặc lệnh cần được truyền.

Gói tin cũng bao gồm tín hiệu khởi động và tín hiệu dừng, các bit ACK / NACK và các bit có chức năng đọc/ghi giữa mỗi khung truyền dữ liệu [9] [10] [11]: - Điều kiện bắt đầu: đường truyền SDA thực hiện việc chuyển từ mức cao (HIGH) xuống mức thấp (LOW), việc này được thực hiện trước khi đường truyền SCL cũng thực hiện việc chuyển từ mức điện áp cao (HIGH) xuống mức điện áp thấp (LOW) [9] [10] [11]. - Điều kiện dừng: thực hiện ngược lại so với điều kiện bắt đầu nhưng lúc này đường truyền SCL sẽ thực hiện trước [9] [10] [11]. - Bit địa chỉ: Việc truyền nhận có thể sẽ thực hiện giữa nhiều thiết bị hoặc nhiều vi điều khiển với nhau, nếu muốn thực hiện việc xác định các thiết bị này cần gắn 1 địa chỉ vật lý gồm 7 hoặc 10bit cố định [9] [10] [11]. - Bit đọc/ghi: Sử dụng bit này thực hiện việc xác nhận quá trình việc truyền hoặc nhận dữ liệu, lệnh từ thiết bị chủ.

Nếu thiết bị chủ thực hiện việc gửi đi thì bit này sẽ được thiết lập là mức thấp còn nếu là nhận dữ liệu thì bit này sẽ được thiết lập là mức cao [9] [10] [11]. - Bit ACK/NACK (Acknowledged / Not Acknowledged): Bit này được sử dụng để thực hiện việc đối chiếu bit địa chỉ được nhận với bit địa chỉ vật lý của thiết bị. Nếu hai bit địa chỉ này trùng nhau thì thiết bị tớ sẽ được thiết lập là mức thấp còn nếu ngược lại thì sẽ được thiết lập là mức cao [9] [10] [11]. 10 - Bit dữ liệu: Bit dữ liệu có bao gồm 8 bit, bit này được thiết lập ở thiết bị truyền sau đó được gửi đến thiết bị nhận.

Một bit ACK/NACK sẽ được gửi kèm theo sau khi việc gửi các bit dữ liệu này được hoàn thành. Bit ACK/NACK sẽ được thiết lập là mức thấp nếu nhận thành công hoặc ngược lại nếu không thành công [9] [10] [11]. Quá trình thực hiện truyền nhận dữ liệu: - Bắt đầu: Thiết bị chủ sẽ gửi đi một xung bắt đầu bằng cách kéo lần lượt các đường SDA và SCL từ mức cao xuống mức thấp [9] [10]. - Tiếp theo, thiết bị chủ thực hiện việc gửi 7 bit địa chỉ tới các thiết bị tớ kèm với bit đọc/ghi [9] [10] [11].

- Thiết bị tớ thực hiện so sánh địa chỉ vừa được gửi tới với địa chỉ vật lý. Nếu giống nhau, thiết bị tớ thực hiện xác nhận thông qua việc đưa đường SDA xuống mức thấp và thiết lập bit ACK/NACK bằng là mức thấp. Trong trường hợp không giống nhau thì SDA và bit ACK/NACK đều được thiết lập là mức cao [9] [10] [11]. - Thiết bị chủ thực hiện việc gửi hoặc nhận dữ liệu từ thiết bị tớ.

Nếu gửi dữ liệu thì bit đọc/ghi là mức thấp còn nếu nhận thì bit đọc/ghi ở mức cao [9] [10] [11]. - Nếu truyền thành công khung dữ liệu thì bit ACK/NACK được thiết lập thành mức thấp để báo hiệu cho thiết bị chủ tiếp tục thực hiện [9] [10] [11]. - Nếu gửi thành công tất cả dữ liệu và lệnh đến thiết bị tớ, thiết bị chủ truyền một tín hiệu kết thúc đến cho tất cả các thiết bị tớ thông báo việc quá trình truyền đã kết thúc thông qua việc thiết lập lần lượt đường truyền SDA và SCL từ mức thấp lên mức cao [10] [11]. SPI SPI, giao diện ngoại vi nối tiếp, được tạo ra bởi Motorola.

Được ứng dụng trong rất nhiều thiết bị [12]. Truyền dữ liệu theo chế độ Full – Duplex (Quá trình truyền và nhận có thể diễn ra cùng lúc, tại một thời điểm) [12]. 11 Là giao tiếp đồng bộ, bất kì công việc nào được thực hiện đều phải đồng bộ với xung đồng hồ của thiết bị chủ [12].3: Sơ đồ kết nối SPI SPI sử dụng 4 đường giao tiếp: - SCK (Serial Clock): thiết bị chủ tạo xung tín hiệu SCK, cung cấp cho thiết bị tớ. Xung SCK dùng để giữ nhịp, đồng bộ trong SPI.

Mỗi nhịp của chân SCK báo 1bit dữ liệu gửi hoặc nhận → Quá trình hạn chế lỗi và tăng tốc độ truyền [12]. - MISO (Master Input Slave Output): Tín hiệu tạo và gửi bằng thiết bị tớ và nhận bởi thiết bị chủ. Đường MISO phải kết nối giữa thiết bị chủ và thiết bị tớ [12]. - MOSI (Master Output Slave Input): Đây là một đường truyền tín hiệu, tín hiệu sẽ được tạo ra và gửi đi bởi thiết bị chủ và nhận bởi thiết bị tớ.

Đường MOSI phải được kết nối giữa thiết bị chủ và thiết bị tớ [12]. - SS (Slave Select): Dùng để lựa chọn thiết bị tớ để giao tiếp. Khi thiết bị chủ muốn chọn một thiết bị tớ để thực hiện việc giao tiếp, thiết bị chủ sẽ kéo mức điện áp của đường SS ở thiết bị tớ tương ứng xuống mức thấp (LOW). Đường truyền này còn có thể được gọi là CS (Chip Select).

Chân SS có thể tạo bằng cách cấu hình một ngoại vi GPIO bất kỳ ở chế độ ngõ ra [12]. Các bước truyền dữ liệu SPI [12]: - Tín hiệu xung nhịp sẽ được tạo ra bởi thiết bị chủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hệ Thống Điều Khiển và Giám Sát An Toàn Nhà Máy Dệt May Ứng Dụng Web và IoT" trình bày một hệ thống tiên tiến giúp giám sát và điều khiển an toàn trong ngành dệt may thông qua công nghệ Web và IoT. Hệ thống này không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn đảm bảo an toàn cho người lao động và thiết bị. Các điểm nổi bật bao gồm khả năng theo dõi tình trạng máy móc theo thời gian thực, cảnh báo sớm về sự cố và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc áp dụng công nghệ này, từ việc giảm thiểu rủi ro đến việc cải thiện năng suất.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong điều khiển và giám sát, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên ứu thiết kế ứng dụng các hệ thống điều khiển tự động trong công nghiệp, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ thống tự động hóa trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bên cạnh đó, tài liệu Đồ án thiết kế điều khiển và tự động hóa giám sát lò hơi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng công nghệ điều khiển trong các hệ thống công nghiệp cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Đồ án tốt nghiệp thiết kế mô hình giám sát và điều khiển nhà thông minh sử dụng arduino cũng là một nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến việc phát triển các hệ thống giám sát thông minh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực điều khiển và giám sát.