Giáo trình Vật liệu điện nghề Điện dân dụng Trình độ Trung cấp - CĐ GTVT TW I

Giáo trình nghiên cứu vật liệu điện nghề điện dân dụng trình độ trung cấp, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Vật Liệu Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình vật liệu điện nghề điện

Giáo trình vật liệu điện đóng vai trò nền tảng trong chương trình dạy nghề điện dân dụng trình độ trung cấp. Đây là môn học lý thuyết cơ sở bắt buộc, được bố trí sau các môn học chung và trước các môn học chuyên ngành. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho học viên những kiến thức cốt lõi về cấu tạo, đặc tính và phạm vi ứng dụng của các loại vật liệu cơ bản trong kỹ thuật điện. Việc nắm vững các kiến thức này giúp học viên có khả năng phân biệt, lựa chọn và bảo quản vật liệu một cách hiệu quả, phục vụ trực tiếp cho công tác lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện sau này. Nội dung của sách vật liệu điện này không đi sâu vào lý luận phức tạp mà tập trung vào tính ứng dụng thực tế. Theo tài liệu gốc của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, giáo trình nhấn mạnh việc kết hợp kiến thức cơ bản với các thông tin cập nhật, giúp người học dễ dàng tiếp cận và áp dụng vào công việc. Một tài liệu vật liệu điện chất lượng sẽ là kim chỉ nam cho học viên, giúp hình thành tư duy kỹ thuật logic và nền tảng chuyên môn vững chắc. Các chương trình cao đẳng nghề điện hay trung cấp điện công nghiệp đều xem đây là học phần không thể thiếu. Sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính vật liệu điện không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị mà còn đảm bảo các yếu tố về an toàn điện, một trong những ưu tiên hàng đầu của ngành. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng giáo trình này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để trở thành một kỹ thuật viên điện chuyên nghiệp.

1.1. Vai trò của tài liệu vật liệu điện trong dạy nghề

Trong hệ thống dạy nghề điện dân dụng, tài liệu vật liệu điện giữ một vị trí trọng yếu. Nó không chỉ là một môn học cơ sở mà còn là nền móng kiến thức cho toàn bộ các học phần chuyên sâu sau này. Tài liệu cung cấp một cái nhìn hệ thống về các loại vật liệu mà người thợ điện sẽ tiếp xúc hàng ngày, từ vật liệu dẫn điện như đồng, nhôm đến vật liệu cách điện như nhựa, sứ, và các vật liệu bán dẫn trong linh kiện điện tử. Theo Lời nói đầu của giáo trình, mục đích biên soạn là "cung cấp cho người học những kiến thức cơ bản", giúp họ "phân biệt các loại vật liệu điện, lựa chọn được các loại vật liệu điện phục vụ cho công tác sửa chữa thiết bị điện". Điều này cho thấy vai trò thực tiễn của môn học là rất lớn. Việc thiếu hụt kiến thức này có thể dẫn đến lựa chọn sai vật liệu, gây hư hỏng thiết bị, giảm tuổi thọ hệ thống và nghiêm trọng hơn là gây mất an toàn điện. Do đó, một giáo án vật liệu điện được xây dựng bài bản sẽ là công cụ đắc lực cho cả giảng viên và học viên trong quá trình dạy và học.

1.2. Cấu trúc module vật liệu điện trình độ trung cấp

Một module vật liệu điện dành cho trình độ trung cấp thường được cấu trúc một cách logic và khoa học để tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức. Dựa trên tài liệu tham khảo, giáo trình được chia thành năm chương chính, mỗi chương tập trung vào một nhóm vật liệu cụ thể. Cấu trúc này bao gồm: Chương 1: Vật liệu dẫn điện, giới thiệu về kim loại, hợp kim và các yếu tố ảnh hưởng đến độ dẫn. Chương 2: Vật liệu cách điện, trình bày các khái niệm, tính chất và phân loại chất điện môi. Chương 3: Vật liệu bán dẫn, cung cấp kiến thức nền về bán dẫn thuần, bán dẫn tạp chất. Chương 4: Vật liệu từ, đề cập đến vật liệu từ mềm và từ cứng. Chương 5: Dây dẫn, dây cáp, dây điện từ. Cách phân chia này giúp người học đi từ những khái niệm cơ bản nhất trong lý thuyết mạch điện và cấu tạo vật chất, sau đó đi sâu vào từng loại vật liệu chuyên biệt. Sự sắp xếp này đảm bảo tính hệ thống, giúp học viên dễ dàng liên kết kiến thức giữa các chương và xây dựng một bức tranh tổng thể về thế giới vật liệu trong kỹ thuật điện.

II. Thách thức khi học vật liệu điện trong nghề điện dân dụng

Việc học tập và nghiên cứu giáo trình vật liệu điện đặt ra không ít thách thức cho học viên, đặc biệt là ở trình độ trung cấp. Thách thức lớn nhất đến từ sự đa dạng và phức tạp của các loại vật liệu. Mỗi loại vật liệu, từ vật liệu dẫn điện, vật liệu cách điện đến vật liệu bán dẫn, đều có những đặc tính vật liệu điện riêng biệt về cơ, lý, hóa. Người học cần phải ghi nhớ và phân biệt chính xác các thông số như điện trở suất, độ bền điện, hằng số điện môi hay cấp chịu nhiệt. Việc nhầm lẫn giữa các đặc tính này có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong thực hành. Một thách thức khác là mối liên hệ mật thiết giữa lý thuyết và thực tiễn. Kiến thức trong sách vật liệu điện có thể trở nên khô khan nếu không được minh họa bằng các ứng dụng cụ thể trong khí cụ điện hay các hệ thống điện dân dụng. Học viên cần phải hình dung được tại sao đồng được dùng làm dây dẫn, tại sao sứ được dùng làm cách điện cao thế, và tại sao silicon lại là vật liệu nền cho ngành công nghiệp bán dẫn. Hơn nữa, các tiêu chuẩn vật liệu điện và quy định về an toàn điện luôn được cập nhật. Điều này đòi hỏi người học không chỉ nắm vững kiến thức trong giáo trình mà còn phải liên tục trau dồi, tìm hiểu các quy chuẩn mới để đảm bảo công việc được thực hiện đúng kỹ thuật và an toàn tuyệt đối.

2.1. Phân biệt các đặc tính vật liệu điện cơ bản

Khó khăn cơ bản đối với người mới bắt đầu là phân biệt rạch ròi các đặc tính vật liệu điện. Giáo trình phân loại vật liệu dựa trên khả năng dẫn điện thành ba nhóm chính: dẫn điện, cách điện và bán dẫn. Sự phân loại này dựa trên "lý thuyết về phân vùng năng lượng", một khái niệm tương đối trừu tượng. Vùng năng lượng cấm (ΔW) quyết định tính chất của vật liệu: rất hẹp hoặc chồng lấn ở vật liệu dẫn điện, rất rộng ở vật liệu cách điện, và có độ rộng trung bình ở vật liệu bán dẫn. Hiểu sai bản chất này sẽ dẫn đến khó khăn trong việc lý giải tại sao nhiệt độ tăng lại làm điện trở suất của kim loại tăng nhưng lại làm giảm điện trở suất của chất bán dẫn. Ngoài ra, các đặc tính cơ học (độ dẻo, độ cứng), tính chất nhiệt (nhiệt độ nóng chảy, độ giãn nở) và tính chất hóa học (khả năng chống ăn mòn) cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét đồng thời khi lựa chọn vật liệu cho một ứng dụng cụ thể trong kỹ thuật điện.

2.2. Yêu cầu về an toàn điện khi làm việc với vật liệu

Một trong những yêu cầu nghiêm ngặt nhất của ngành dạy nghề điện dân dụng là tuân thủ các quy tắc về an toàn điện. Kiến thức về vật liệu điện có liên quan trực tiếp đến vấn đề này. Việc lựa chọn vật liệu cách điện không đúng cấp chịu nhiệt hoặc không đủ độ bền điện có thể gây ra hiện tượng đánh thủng cách điện, dẫn đến ngắn mạch, cháy nổ. Tương tự, sử dụng vật liệu dẫn điện có tiết diện quá nhỏ so với dòng tải sẽ gây quá nhiệt, làm chảy lớp vỏ cách điện và tiềm ẩn nguy cơ hỏa hoạn. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ giới hạn làm việc của từng loại vật liệu. Người kỹ thuật viên phải biết cách chọn lựa và sử dụng các thiết bị đóng cắt và bảo vệ phù hợp với đặc tính của hệ thống dây dẫn và tải tiêu thụ. Do đó, việc nắm vững kiến thức từ giáo trình vật liệu điện không chỉ là yêu cầu về chuyên môn mà còn là trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp để bảo vệ an toàn cho con người và tài sản.

III. Bí quyết phân loại vật liệu dẫn điện trong kỹ thuật điện

Nắm vững kiến thức về vật liệu dẫn điện là yêu cầu cơ bản đối với bất kỳ ai theo học ngành kỹ thuật điện. Đây là nhóm vật liệu phổ biến nhất, có vai trò truyền tải năng lượng điện trong mọi thiết bị và hệ thống. Theo giáo trình vật liệu điện, vật liệu dẫn điện là những chất mà ở trạng thái bình thường có các điện tích tự do. Chúng được chia làm hai loại chính: vật liệu có tính dẫn điện tử (kim loại, hợp kim) và vật liệu có tính dẫn ion (dung dịch điện phân). Trong lĩnh vực điện dân dụng, kim loại và hợp kim là nhóm được quan tâm hàng đầu. Giáo trình cung cấp các kiến thức chi tiết về cấu tạo mạng tinh thể, liên kết kim loại và các tính chất vật lý chung như tính dẻo, tính dẫn nhiệt và ánh kim. Đặc biệt, đồng (Cu) và nhôm (Al) là hai vật liệu dẫn điện quan trọng nhất. Đồng có ưu điểm là điện trở suất rất nhỏ, độ bền cơ cao và dễ gia công. Trong khi đó, nhôm có lợi thế về trọng lượng nhẹ và giá thành rẻ hơn. Việc lựa chọn giữa đồng và nhôm phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, từ dây quấn trong động cơ, thanh cái trong tủ điện đến dây dẫn cho mạng lưới truyền tải. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến độ dẫn và các tiêu chuẩn vật liệu điện là chìa khóa để thiết kế và vận hành hệ thống điện hiệu quả, an toàn.

3.1. Phân tích vật liệu dẫn điện phổ biến Đồng và Nhôm

Đồng và nhôm là hai vật liệu dẫn điện được sử dụng rộng rãi nhất. Giáo trình mô tả Đồng (Cu) là "vật liệu dẫn quan trọng nhất" vì có điện trở suất nhỏ (chỉ sau bạc), độ bền cơ cao, chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Đồng được chia thành đồng cứng (dùng làm cổ góp, thanh cái, tiếp điểm) và đồng mềm (dùng làm ruột dây dẫn, dây quấn máy điện). Nhôm (Al) là vật liệu quan trọng thứ hai, với ưu điểm nổi bật là trọng lượng nhẹ (nhỏ hơn đồng 3,5 lần) và giá thành rẻ. Tuy nhiên, nhôm có nhược điểm là độ bền cơ kém hơn và dễ bị ăn mòn điện hóa khi tiếp xúc với đồng. Nhôm thường được dùng làm dây dẫn điện trên không và ruột cáp điện lực. Việc lựa chọn vật liệu phải cân nhắc giữa yếu tố kỹ thuật và kinh tế, phù hợp với từng loại khí cụ điện và mục đích sử dụng.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ dẫn của kim loại

Độ dẫn điện của kim loại không phải là một hằng số mà bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Theo sách vật liệu điện, yếu tố quan trọng nhất là nhiệt độ. Điện trở suất của đa số kim loại và hợp kim đều tăng khi nhiệt độ tăng, theo công thức ρt = ρ₀[1 + α(t - t₀)]. Yếu tố thứ hai là tạp chất. Ngay cả một lượng nhỏ tạp chất lẫn trong kim loại cũng có thể làm tăng đáng kể điện trở suất, làm giảm độ dẫn. Ví dụ, đồng dùng trong kỹ thuật điện phải là đồng điện phân có độ tinh khiết lên đến 99,9%. Ngoài ra, các yếu tố như áp suất (biến dạng cơ học khi kéo hoặc nén) và quá trình gia công cơ khí (kéo nguội, ủ nhiệt) cũng làm thay đổi cấu trúc mạng tinh thể và ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện. Hiểu rõ những ảnh hưởng này giúp người kỹ thuật viên đánh giá chính xác hơn về chất lượng và hiệu suất của vật liệu dẫn điện trong điều kiện vận hành thực tế.

3.3. Tiêu chuẩn chọn vật liệu dẫn điện cho khí cụ điện

Việc chọn vật liệu dẫn điện cho khí cụ điệnthiết bị đóng cắt và bảo vệ đòi hỏi phải tuân thủ các tiêu chuẩn vật liệu điện nghiêm ngặt. Yêu cầu chung không chỉ dừng lại ở tính dẫn điện tốt. Vật liệu phải có các tính chất vật lý phù hợp như nhiệt độ nóng chảy, độ giãn nở nhiệt. Nó cũng cần đảm bảo độ bền cơ học để chịu được lực va đập, rung động. Khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là hồ quang điện đối với các tiếp điểm, là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Ví dụ, vật liệu làm tiếp điểm phải chịu được nhiệt độ cao và mài mòn. Vật liệu cho phần tử gia nhiệt (lò nung, bàn là) cần có điện trở suất cao nhưng ổn định ở nhiệt độ cao. Các hợp kim như đồng thanh (hợp kim đồng-thiếc) hay đồng thau (hợp kim đồng-kẽm) thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết dẫn điện phức tạp nhờ tính đúc tốt và độ cứng cao.

IV. Phương pháp nhận biết vật liệu cách điện hiệu quả nhất

Trong giáo trình vật liệu điện, chương về vật liệu cách điện (hay chất điện môi) có vai trò cực kỳ quan trọng, liên quan trực tiếp đến an toàn điện. Vật liệu cách điện là những chất mà ở điều kiện bình thường không cho dòng điện chạy qua hoặc dòng điện rò rất nhỏ. Nhiệm vụ chính của chúng là ngăn cách các phần tử mang điện với nhau và với vỏ thiết bị. Việc nhận biết và phân loại chính xác vật liệu cách điện là kỹ năng thiết yếu. Giáo trình đưa ra ba phương pháp phân loại chính: theo trạng thái vật lý (khí, lỏng, rắn), theo thành phần hóa học (vô cơ, hữu cơ), và theo tính chịu nhiệt. Phân loại theo trạng thái vật lý rất trực quan: không khí là vật liệu cách điện thể khí phổ biến nhất; dầu biến áp là ví dụ điển hình cho thể lỏng; sứ, nhựa, cao su thuộc thể rắn. Phân loại theo thành phần hóa học giúp xác định các đặc tính vật liệu điện quan trọng như độ bền nhiệt và khả năng chống lão hóa. Vật liệu vô cơ (sứ, thủy tinh, mica) thường chịu nhiệt tốt hơn vật liệu hữu cơ (giấy, cao su, nhựa). Tuy nhiên, phương pháp phân loại quan trọng và thực tiễn nhất, đặc biệt trong chế tạo máy điện và khí cụ điện, là phân loại theo cấp chịu nhiệt. Điều này quyết định nhiệt độ làm việc tối đa cho phép của vật liệu, đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy cho thiết bị.

4.1. Đặc điểm các loại vật liệu cách điện thể rắn lỏng khí

Mỗi trạng thái vật lý của vật liệu cách điện có những đặc điểm và ứng dụng riêng. Vật liệu thể khí, như không khí, có ưu điểm là sẵn có, tự phục hồi sau khi bị phóng điện, được dùng làm môi trường cách điện cho đường dây trên không. Vật liệu thể lỏng, điển hình là dầu biến áp, có tác dụng kép: vừa cách điện vừa làm mát. Chúng lấp đầy các khoảng trống, khe hở trong máy biến áp và cáp điện lực, giúp tăng độ bền điện và tản nhiệt hiệu quả. Vật liệu thể rắn là nhóm đa dạng và được sử dụng phổ biến nhất, từ sứ cách điện đường dây, vỏ nhựa của các thiết bị điện dân dụng, đến lớp sơn emay trên dây quấn động cơ. Chúng có độ bền cơ học cao và hình dạng ổn định, đóng vai trò kết cấu chịu lực đồng thời cách điện.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của chất điện môi

Độ bền của vật liệu cách điện, hay khả năng chịu đựng điện áp mà không bị đánh thủng, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cả bên trong và bên ngoài. Các yếu tố bên ngoài bao gồm cường độ điện trường, nhiệt độ, độ ẩm và sự hiện diện của các hóa chất trong môi trường. Độ ẩm là kẻ thù nguy hiểm nhất, làm giảm nghiêm trọng phẩm chất cách điện. Các yếu tố bên trong phụ thuộc vào cấu trúc của vật liệu, mức độ tinh khiết và sự tồn tại của các tạp chất. Theo giáo trình, "dòng điện rò" là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng cách điện. Dòng điện này tăng lên chứng tỏ vật liệu đang bị lão hóa hoặc ngấm ẩm. Theo thời gian, dưới tác động của điện áp và môi trường, vật liệu sẽ bị "lão hóa", các tính chất cơ, lý, hóa và điện bị suy giảm, cuối cùng dẫn đến phá hủy cách điện.

4.3. Phân loại cấp chịu nhiệt theo tiêu chuẩn vật liệu điện

Phân loại theo tính chịu nhiệt là cách phân loại cơ bản và phổ biến nhất đối với vật liệu cách điện theo tiêu chuẩn vật liệu điện. Đây là yếu tố quyết định khi lựa chọn vật liệu cho các thiết bị sinh nhiệt như máy biến áp, động cơ. Giáo trình giới thiệu 7 cấp chịu nhiệt tiêu chuẩn, được ký hiệu bằng các chữ cái: Cấp Y (90°C), A (105°C), E (120°C), B (130°C), F (155°C), H (180°C), và C (>180°C). Mỗi cấp tương ứng với một nhiệt độ làm việc tối đa cho phép và bao gồm các nhóm vật liệu cụ thể. Ví dụ, Cấp Y gồm giấy, vải sợi bông không ngâm tẩm. Cấp B gồm các vật liệu nền mica, sợi thủy tinh có chất kết dính phù hợp. Cấp C gồm các vật liệu vô cơ như sứ, thạch anh. Việc lựa chọn đúng cấp chịu nhiệt đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, an toàn và đạt được tuổi thọ thiết kế.

V. Top kiến thức về vật liệu bán dẫn và ứng dụng thực tiễn

Chương về vật liệu bán dẫn trong giáo trình vật liệu điện mở ra một lĩnh vực quan trọng của kỹ thuật điện hiện đại, đặc biệt là điện tử. Vật liệu bán dẫn là nhóm vật chất có tính chất điện nằm trung gian giữa vật liệu dẫn điệnvật liệu cách điện. Đặc điểm nổi bật nhất của chúng là điện trở suất giảm mạnh khi nhiệt độ tăng hoặc khi có tạp chất, ngược lại hoàn toàn so với kim loại. Silic (Si) và Gecmani (Ge) là hai vật liệu bán dẫn nguyên tố phổ biến nhất. Dựa vào lý thuyết vùng năng lượng, ở nhiệt độ 0°K, vùng hóa trị của bán dẫn được lấp đầy, vùng dẫn trống rỗng, khiến nó hoạt động như một chất cách điện. Khi nhiệt độ tăng, các điện tử nhận đủ năng lượng để nhảy từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, tạo ra các điện tử tự do và lỗ trống, làm cho vật liệu có khả năng dẫn điện. Kiến thức này là nền tảng để hiểu nguyên lý hoạt động của các linh kiện bán dẫn như diode, transistor. Các linh kiện này là trái tim của hầu hết các thiết bị điện tử, từ bộ sạc điện thoại, tivi đến các hệ thống điều khiển tự động. Mặc dù giáo trình vật liệu điện trình độ trung cấp không đi quá sâu, nhưng việc cung cấp các khái niệm cơ bản về bán dẫn thuần, bán dẫn tạp chất và tiếp giáp P-N là cực kỳ cần thiết cho người học.

5.1. Khái niệm và đặc điểm dẫn điện của chất bán dẫn

Chất bán dẫn được định nghĩa là nhóm vật chất có điện trở suất ở nhiệt độ thường lớn hơn vật liệu dẫn điện nhưng nhỏ hơn vật liệu cách điện. Đặc điểm dẫn điện của chúng rất đặc biệt. Dòng điện trong chất bán dẫn không chỉ được tạo ra bởi sự chuyển động của các điện tử tự do (hạt tải điện âm) mà còn bởi sự chuyển động của các "lỗ trống" (hạt tải điện dương). Lỗ trống là vị trí thiếu điện tử trong liên kết cộng hóa trị. Khi một điện tử từ liên kết bên cạnh lấp vào lỗ trống, nó để lại một lỗ trống mới ở vị trí cũ, tạo ra cảm giác như lỗ trống đang di chuyển. Sự tồn tại của hai loại hạt tải điện này là điểm khác biệt căn bản so với kim loại (chỉ có điện tử) và là cơ sở cho việc chế tạo các linh kiện bán dẫn.

5.2. Phân loại vật liệu bán dẫn thuần và bán dẫn tạp chất

Giáo trình phân loại vật liệu bán dẫn thành hai loại chính: bán dẫn thuần (bán dẫn tinh khiết) và bán dẫn tạp chất. Bán dẫn thuần, như Silic tinh khiết, có nồng độ điện tử tự do và lỗ trống bằng nhau, được tạo ra do kích thích nhiệt. Tuy nhiên, độ dẫn điện của bán dẫn thuần rất kém và không ổn định. Để cải thiện tính dẫn điện và điều khiển nó, người ta thêm vào một lượng rất nhỏ các nguyên tố tạp chất (quá trình pha tạp). Nếu pha tạp chất có 5 điện tử hóa trị (như Phốt pho), ta được bán dẫn loại N (Negative - âm), trong đó điện tử là hạt tải điện đa số. Nếu pha tạp chất có 3 điện tử hóa trị (như Bo), ta được bán dẫn loại P (Positive - dương), trong đó lỗ trống là hạt tải điện đa số. Việc tạo ra các vùng bán dẫn loại N và P trên cùng một tinh thể là tiền đề để chế tạo mọi linh kiện bán dẫn.

16/07/2025
Giáo trình vật liệu điện nghề điện dân dụng trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BOQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH VAT LIEU DIEN NGHE: DIEN DAN DUNG TRINH DO TRUNG CAP Ban hanh theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/201 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong I Hà Nội, năm 2017 cs LỜI NÓI ĐÀU Kỳ thuật điện, điện tử là một trong những ngành kỹ thuật có vị trí quan trọng trong các lĩnh vực sản xuất, đời sống, khoa học kỹ thuật. Gắn liền với sự phát triển của kỹ thuật điện là việc ứng ứng dụng ngày cảng nhiều loại vật liệu mới trong chế tạo máy điện, thiết bị điện cũng như trong, quá trình sản xuất, truyền tải, sử dụng điện năng. Việc nghiên cứu và ứng dụng vật liệu là một yêu cầu quan trọng trong các ngành học có liên quan đến kỹ thuật điện, điện tử. Giáo trình vật liệu điện dùng cho trình độ cao đẳng nghề được biên soạn theo chương trình khung của Bộ lao động thương binh và xã hội.

Giáo trình nhằm mục đích cung cấp cho người học những kiến thức cơ bản về vật liệu điện. Trong đó trọng tâm là giới thiệu về cấu tạo, đặc điểm, phạm vi sử dụng của các loại vật liệu: Dẫn điện, cách điện, bán dẫn, vật liệu từ và một số sản phẩm như các loại dây dẫn điện, dây cáp và dây điện từ. Trong quá trình biên soạn chúng đã có gắng kết hợp các phần kiến thức. cơ bản vả có cập nhật những thông tin mới trong những lĩnh vực có liên quan.

'Tuy nhiên đây không phải giáo trình chuyên sâu mà chủ yếu là tải liệu giảng day cho một môn học cơ sở, vì vậy nhiều nội dung không sâu, mang tinh thực tế nhiều hơn lý luận. Trong quá trình biên soạn chúng tôi có tham khảo nhiễu tài liệu của các tác giả trong lĩnh vực chuyên môn có liên quan, sử dụng nhiều phần trong các tài liệu đó. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và hợp tác của các đồng chí, đã tạo điều kiện cho chúng tôi hoàn thành được giáo trình nay. Chúng tôi cũng, rất mong nhận được những ý kiến nhận xét, đánh giá, góp ý của các bạn đồng nghiệp, anh em sinh viên sử dụng tài liệu để chúng tôi có điều kiện bổ sung, chỉnh lý góp phần hoàn thiện thêm cho giáo trình.

MỤC LỤC ĐÈ MỤC LỜI NÓI ĐÀU. CHUONG I: VAT LIỆU DẪN ĐIỆN. Khái niệm chung vé vật liệu dẫn điện. Khái niệm chung về vậ liệu điện.Cấu tạo của vật chất.1Cấu tạo nguyên t 1.

Cấu tạo phân tử 1. Lý thuyết về phân vùng năng lượng. Phân loại vật liệu điện. Phân loại theo khả năng dẫn điện.

Phân loại theo từ tính. Khái niệm chung về vật liệu dẫn điện, 1. Phân loại vật liệu dẫn điện 2. Cấu tạo của kim loại và hợp kim.

Khái niệm về kim loại và hợp kim. Thực hành nhận dạng. phân biệt kim loại, hợp kim với một số loại khác. 3, Tỉnh chất chung của kim loại và hợp kim.

Tính chất của kim loại: 3. Tính chất vật lý: Kim loại có các tính chất vật lý chung: tính dẻo, tính dẫn điện, tính dẫn nhiệt và có ánh kim. Tính chất hóa học: 3. Tính chất cơ học 3.

Tính chất của hợp kim 3. Tính chất vật lý va tinh chat co hoc. Tính chất hóa học. Thực hành trên các mẫu đã chuẩn bị, 4.

Các yếu tố ảnh hưởng đến điện dẫn của kim loại:. Ảnh hưởng của nhiệt độ 4. Ảnh hưởng của áp suất. Chọn vật liệu dẫn điện.

Yêu cầu chung. Chọn vật liệu dẫn điện. 6, Một số vật liệu dẫn điện thong đụng, 6. Đông và hợp kim của đồng.

Đồng: Có kí hiệu hóa học là Cu 6. Các tính chất của Đồng. Ứng dụng của đồng. Hop kim déng.

Nhôm và hợp kim của nhôm. Hợp kim của nhôm 6.Một số kim loại và hợp kim khác. Nhận diện các loại vật liệu dẫn dig 7. Đặc điểm chung.

Cách nhận dạng CHƯƠNG II: VAT LIỆU CÁCH ĐIỆN 1. Khái niệm chung vẻ vật liệu cách điện 1. Vật liệu cách điện. Điện dẫn của chất điện môi 2.

Phân loại vật liệu cách điện. Phân loại theo trạng thái vật lý.2 Phân loai theo thành phần hoá học.3 Phân loại theo tính chịu nhiệt. Tinh chat chung của vật liệu cách điện.1 Tính hút âm của vật liệu cách điện.2 Tính chất cơ học của vật liệu cách điệ 3.3 Tính chất hoá học của vật liệu cách 3.4 Tỉnh chất nhiệt của vật liệu cách điệ 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ cách digs 4.1 Khai niệm về độ bên cách 4.2 Các yếu tố ảnh hưởng tới độ cách điện.1 Yếu tố bên ngoài 4.2 Các yếu tố bên trong: 5.

Chất điện môi 5. Điện môi đặt trong điện trường 5. Điện dẫn của chất điện môi 5. Phóng thủng điện môi.

Một số vật liệu cách điện thông dụng. Vật liệu cách điện thể khí 6. Vật liệu cách điện thể lòng. Vật liệu cách điện thé ri 7.

Nhận dạng các loại vật liệu cách điện 7. Đặc diém chun; 7. Cách nhận dạn; CHƯƠNG : VẬT LIỆU BẢN DẪN 1.Khái niệm chung về chất bán dẫn.1 Khái niệm về chất bán dẫn 1. Phân loại vật liệu bán dẫn.

Tính chất chung của vị gu bán dẫn. Dòng điện trong chất bán dan. Đặc điểm dẫn diện của chất bán dẫn 3. Một số chất bán dẫn dùng trong kỹ tht 3.

Các hợp chất hóa học bán dẫn. Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng 4. Ảnh hưởng của nhiệt độ, 4. Ảnh hưởng của cường độ điệngiiờng 4.

Ảnh hưởng của năng lượng ánh sán 4. Ảnh hưởng của biển dạng cơ học. Thực hành đo dòng điện qua linh kiện bán dẫn khi thay đ 5. Vật liệu bán dẫn tỉnh khiết và bán dẫn tạp chất 5.

Vật liệu bán dẫn tỉnh khiết (bán dẫn thuần). Vật liệu bán dẫn tạp chất, 5. Thực hành giới thiệu các linh kiện trên cơ sở đã trình bày. Nhận dang các loại vật liệu bán d 6.

Các lĩnh vực ứng dụng 6. Các nhận dạng HUONG IV: VAT LIEU DAN TỪ 1. Khái niệm - phân loại vật liệu dẫn từ 1. Khái niệm về vật liệ từ tính.

Các tính chất cơ bản của vật liệu dẫn từ 2. Quá trình từ hóa của vật liệu sắt từ 2. Vật liệu sắt 2. Đường cong từ hóa 2.

Vật liệu sắt từ mềm. Vật liệu từ có công dụng đặc bii 2. Vật liệu từ giải 3. Một số vật liệu sắt từ thông dụng.1, Vật liệu từ mềm.

Gang và thép kết ed 3. Thép lá kỹ thuật điện. Vật liệu từ cứng 4. Phương pháp bảo quản vậ 4.

Yêu cầu chung. Các phương pháp bảo quản. Nhận dạng các loại vật liệu dẫn từ. Các lĩnh vực ứng dụng vật liệu dẫn từ 5.

Nhận dạng các loại vật liệu dẫn từ. CHƯƠNG V: ĐÂY ĐẢN, DÂY CÁP, DAY DIL 1. Các loại dây dẫn và thanh dẫn. Cấu tạo chung của dây cáp.

Phân loại và kí hiệu dây cáp, 2. Đặc điểm của một số loại đây cáp, 2. Cáp điện lực cách điện bằng giấy tâm dầu điện áp 1 - 35KV 2. Cáp điện lực 25 - 220KV.

Dây điện từ. Khái niệm Phân loại theo vật liệu chế tạo. Phân loại theo tiết diện dây dẫn 3. Phân loại theo vị cách đi n 4, Phương pháp bảo quản các loại dây dẫn, dây cáp, dây điện từ.

Khái niệm và yêu cẫu chung khi bảo quản. Các phương pháp bảo quản 4. Thực hành việc tổ chức bảo quản. Nhận dạng các loại đây dẫn và dây.

Các lĩnh vực sử dụng. Cách nhận dạng: Căn cứ vào đặc cầu tạo, phạm vi sử dụng ta có dàng nhận dạng các loại dây dẫn trên. 8 TE MON HQC: VAT LIEU DIEN Mã môn học: MH12 Vị trí, tính chất, ý nghĩa vai trò của môn học. Môn học được bố trí sau khi sinh viên học xong các môn học chung trước các môn học nghề.

Là môn lý thuyết cơ sở bắt buộc. Môn học cung cấp cho người học những kiến thức cơ bản về vật liệu điện, giúp các học viên có các kiến thức để phân biệt các loại vật liệu điện, lựa chọn được các loại vật liệu điện phục vụ cho công tác sửa chữa thiết bị điện, bảo quản được các vật liệu trong quá trình sản xuất. 'Nội dung chính của môn học: Môn học vật liệu điện gồm năm chương. Chương!: Vật liệu dẫn điện.

Chương 2: Vật liệu cách điện. Chương 3: Vật liệu bán dẫn. Chương 4: Chương 5: 9 CHUONGI VAT LIEU DAN DIEN Mã chương: MH 12. Bài học giới thiệu những kiến thức cơ bản về vật liệu dẫn điện và cách sử dụng vật liệu dẫn điện các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất.

Mục tiêu: Trình bày được các khái niệm về vật liệu dẫn điện. Tính chất chung của kim loại, hợp kim.Các yếu tố ảnh hưởng đến độ điện của kim loại và hợp kim. Phân loại, nhận dạng, chọn được vật liệu dẫn điện theo yêu cầu của công Noi dung chin 1. Khái niệm chung về vị lig 1.

Khái niệm chung về vị liệu điện. Vật liệu điện là tất cá những loại vật liệu dùng để sản xuất các thiết bị trong lĩnh vực ngành điện. Theo die điểm, tính chất và công dụng , vật liệu điện được chia thành các loại At liệu dẫn điện, vật liệu cách điện , vật liệu bán dẫn, u rõ hơn bản chất của việc phân loại ta nghiên cứu cơ bản thêm phần cấu tao của vật chất, 1. Cấu tạo của vật chat.1 tạo nguyên tử.

Mọi vật chất đều được cấu tạo từ nguyên tứ vả phân tử. Nguyên tử là những phân tử cơ bản nhất của vật chất. Nguyên tử được cấu tạo bởi hạt nhân mang điện tích dương và các điện tử mang điện tích âm,chuyển động xung quanh hạt nhân theo những quỹ đạo nhất định. Hạt nhân nguyên tử được tạo nên bởi các proton (p) và các notron (n), notron là các phần tử không mang điện, còn các proton mang điện tích dương (+).

Ở trạng thái bình thường nguyên tử trung hòa về điện, tức là trong nguyên tử có tổng các điện tích dương của hạt nhân bằng các điện tích âm của điện tử. Nếu vì lý do nào đó nguyên tử mất đi một hay nhiều điện tử thì sẽ trở thành điện 10 tích dương gọi là ion dương. Ngược lại nếu nguyên tử trung hòa nhận thêm điện tử thì sẽ trở thành ion âm. Trong quá trình chuyển động quanh hạt nhân, điện tử có một thế năng và một động năng.

Mỗi điện tử có một mức năng lượng khác nhau, năng lượng này. tỉ lệ nghịch với bán kính quỹ đạo chuyển động của điện tử. Quá trình biến nguyên tử trung hỏa thành ion dương và từ tự đo gọi là quá trình ion hóa. Năng lượng tố thiêu để cung cấp cho điện tử đề điện tử tách rời khỏi nguyên tử trở thành điện tử tự đo gọi là năng lượng ion hóa (W).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ