Giáo trình Thực hành Máy điện - Ths. Hoàng Nguyên Phước (ĐH HUTECH)

Giáo trình thực hành máy điện cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên ngành điện, giúp nâng cao hiệu quả học tập và thực hành.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình thực hành máy điện HUTECH chi tiết

Giáo trình thực hành máy điện là tài liệu học tập cốt lõi, đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên ngành kỹ thuật điện. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những kỹ năng cần thiết để vận hành, khảo sát và đánh giá hiệu suất của các loại máy điện cơ bản. Tài liệu này, biên soạn bởi Ths. Hoàng Nguyên Phước từ Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), tập trung vào bốn chủ đề chính: động cơ không đồng bộ, máy điện một chiều, máy điện đồng bộ và máy biến áp. Mỗi bài học được cấu trúc rõ ràng, bao gồm phần chuẩn bị lý thuyết, sơ đồ và thiết bị thí nghiệm, cùng quy trình thực hành chi tiết. Việc nắm vững nội dung trong giáo trình giúp sinh viên hiểu sâu sắc về nguyên lý làm việc của từng loại máy, từ đó có thể phân tích các đặc tuyến hoạt động, xác định thông số kỹ thuật và thực hiện các thao tác đấu nối một cách chính xác. Đây là nền tảng không thể thiếu để giải quyết các bài toán thực tế trong lĩnh vực năng lượng, tự động hóa và hệ thống điện. Các bài thí nghiệm máy điện được thiết kế để mô phỏng các điều kiện vận hành phổ biến, giúp sinh viên làm quen với các thiết bị đo lường và quy trình đảm bảo an toàn điện.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học thực hành máy điện

Mục tiêu hàng đầu của môn học là giúp sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế. Sinh viên sẽ được thực hành các phương pháp mở máy, khảo sát đường đặc tuyến và vẽ các đặc tính làm việc khi không tải và có tải của các loại máy điện quaymáy điện tĩnh. Cụ thể, đối với động cơ không đồng bộ 3 pha, sinh viên phải thực hiện được các phương pháp khởi động và khảo sát đặc tính. Với động cơ điện một chiều, mục tiêu là vẽ được đặc tính của cả chế độ động cơ và máy phát. Đối với máy phát điện xoay chiều đồng bộ, sinh viên cần nắm vững các chế độ làm việc và kỹ năng hòa đồng bộ vào lưới. Cuối cùng, với máy biến áp, các thí nghiệm giúp xác định những thông số quan trọng thông qua các bài thử nghiệm không tải và ngắn mạch. Qua đó, sinh viên không chỉ củng cố lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành, tư duy phân tích và kỹ năng làm việc trong phòng thí nghiệm điện.

1.2. Kiến thức nền tảng cần có trước khi thực hành

Để tiếp thu tốt nội dung của giáo trình, người học cần trang bị một nền tảng kiến thức vững chắc từ các môn học tiền đề. Theo tài liệu hướng dẫn, các môn học bắt buộc bao gồm Máy điện, Giải tích mạch điện, Kỹ thuật đo và An toàn điện. Kiến thức về Máy điện cung cấp lý thuyết về cấu tạo, nguyên lý cảm ứng điện từ, và phương trình hoạt động của từng loại máy. Môn Giải tích mạch điện giúp sinh viên phân tích các sơ đồ đấu dây và tính toán các thông số trong mạch. Kỹ thuật đo là cơ sở để sử dụng thành thạo các thiết bị đo lường như Vôn kế, Ampe kế, Watt kế và hiểu ý nghĩa của các giá trị đo được. Đặc biệt, kiến thức về An toàn điện là yêu cầu tiên quyết, đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị trong suốt quá trình thực hiện các bài thí nghiệm máy điện. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là chìa khóa để hoàn thành tốt các yêu cầu của môn học và viết báo cáo thực hành chất lượng.

II. Thách thức thường gặp khi thực hành máy điện và giải pháp

Quá trình thực hành máy điện đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên, đòi hỏi sự cẩn trọng và kiến thức vững vàng. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chuyển đổi từ lý thuyết trừu tượng sang thao tác thực tế. Sinh viên thường gặp lúng túng khi đọc và triển khai sơ đồ đấu dây phức tạp, đặc biệt với các mạch khởi động hoặc mạch đo lường nhiều thành phần. Sai sót trong đấu nối có thể dẫn đến kết quả đo không chính xác hoặc gây nguy hiểm cho thiết bị. Thách thức thứ hai là đảm bảo an toàn điện tuyệt đối. Phòng thí nghiệm điện là môi trường có nguy cơ cao, và việc tuân thủ quy trình an toàn là bắt buộc. Ngoài ra, việc sử dụng và đọc chính xác các thiết bị đo lường cũng là một kỹ năng cần rèn luyện. Việc ghi nhận sai số liệu, đặc biệt là các giá trị thay đổi nhanh như dòng khởi động, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích và báo cáo thực hành. Cuối cùng, việc liên kết các số liệu đo được để vẽ và biện luận các đường đặc tính cũng là một thử thách, đòi hỏi tư duy phân tích sâu sắc.

2.1. Vận dụng lý thuyết vào bài thí nghiệm máy điện hiệu quả

Để vượt qua thách thức kết nối lý thuyết và thực hành, sinh viên cần chuẩn bị kỹ phần lý thuyết ở nhà theo yêu cầu của giáo trình. Trước mỗi buổi thực hành, cần đọc lại chương lý thuyết tương ứng, đặc biệt là về nguyên lý làm việc và các phương trình đặc tính của máy điện sắp thí nghiệm. Việc tự tay vẽ lại sơ đồ đấu dây ra giấy nháp và hình dung trước các bước thao tác sẽ giúp giảm bớt bỡ ngỡ khi làm việc trên panel thí nghiệm. Thảo luận nhóm về các câu hỏi chuẩn bị, chẳng hạn như so sánh các phương pháp mở máy hay phân tích các đường đặc tính, cũng là một cách hiệu quả để củng cố kiến thức. Tài liệu của HUTECH nhấn mạnh: "Sinh viên phải nắm vững lý thuyết máy điện", điều này cho thấy sự chuẩn bị lý thuyết là yếu tố quyết định thành công của buổi thực hành.

2.2. Các quy tắc an toàn điện trong phòng thí nghiệm điện

An toàn là ưu tiên số một. Trước khi bắt đầu, phải kiểm tra tình trạng của các thiết bị, dây dẫn và các bộ đóng cắt. Mọi thao tác đấu nối phải được thực hiện khi nguồn điện đã được ngắt hoàn toàn (CB ở vị trí OFF). Một quy tắc vàng là luôn phải có sự kiểm tra và cho phép của giáo viên hướng dẫn trước khi đóng điện. Tài liệu gốc liên tục lặp lại cụm từ "Sau khi Giáo viên hướng dẫn kiểm tra và cho phép", nhấn mạnh tầm quan trọng của quy trình này. Trong quá trình thí nghiệm, cần giữ khu vực làm việc gọn gàng, không để các vật dụng không liên quan gần mạch điện. Khi kết thúc, phải thực hiện quy trình tắt máy an toàn: giảm tải, giảm điện áp về không, sau đó ngắt các CB theo đúng thứ tự. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn điện không chỉ bảo vệ bản thân mà còn đảm bảo tuổi thọ cho các thiết bị đắt tiền trong phòng thí nghiệm.

III. Hướng dẫn thực hành máy điện quay Động cơ và máy phát

Máy điện quay là nhóm thiết bị trung tâm trong chương trình thực hành, bao gồm động cơ không đồng bộ 3 pha, động cơ điện một chiều, và máy phát điện xoay chiều đồng bộ. Các bài thí nghiệm được thiết kế để sinh viên có thể tự tay vận hành và khảo sát các chế độ làm việc khác nhau của chúng. Trọng tâm của các thí nghiệm này là thu thập dữ liệu để xây dựng các đường đặc tính quan trọng, chẳng hạn như đặc tính cơ của động cơ (mối quan hệ giữa tốc độ và moment) hay đặc tính không tải và đặc tính ngoài của máy phát. Giáo trình cung cấp các sơ đồ đấu dây chi tiết cho từng thí nghiệm, từ mở máy trực tiếp, mở máy qua biến áp tự ngẫu, đến các mạch thí nghiệm có tải. Việc sử dụng máy phát một chiều làm tải cho động cơ là một phương pháp phổ biến trong phòng thí nghiệm, cho phép điều chỉnh tải một cách linh hoạt. Thông qua các thí nghiệm này, sinh viên sẽ hiểu rõ ảnh hưởng của điện áp, tần số và tải đến hiệu suất vận hành của các máy điện quay.

3.1. Khảo sát đặc tính cơ của động cơ không đồng bộ 3 pha

Bài thí nghiệm số 1 tập trung vào động cơ không đồng bộ 3 pha, loại động cơ phổ biến nhất trong công nghiệp. Nội dung chính bao gồm thực hành các phương pháp mở máy và khảo sát đặc tính khi có tải. Sinh viên sẽ tiến hành mở máy trực tiếp để quan sát dòng khởi động, sau đó thực hiện mở máy bằng phương pháp giảm điện áp qua biến áp điều chỉnh. Phần quan trọng nhất là thí nghiệm mang tải, trong đó động cơ được nối đồng trục với một máy phát điện một chiều. Bằng cách thay đổi tải của máy phát, sinh viên có thể thay đổi moment cản trên trục động cơ. Các thông số như dòng điện, điện áp, công suất, cosφ và tốc độ sẽ được ghi lại. Từ bảng số liệu này, sinh viên sẽ vẽ các đặc tuyến làm việc quan trọng như n=f(P₂), M=f(P₂) và η=f(P₂), qua đó phân tích và nhận xét về đặc tính cơ của động cơ.

3.2. Quy trình thí nghiệm động cơ và máy phát điện một chiều

Bài 2 của giáo trình đi sâu vào máy điện một chiều. Sinh viên sẽ khảo sát máy ở cả hai chế độ: động cơ và máy phát. Ở chế độ động cơ, thí nghiệm tập trung vào việc khảo sát đặc tính không tải (mối quan hệ n=f(U) khi dòng kích từ không đổi) và đặc tính có tải (n=f(I) khi điện áp không đổi). Ở chế độ máy phát, thí nghiệm quan trọng nhất là xây dựng đặc tuyến không tải UF = f(Ikt F), cho thấy mối quan hệ giữa điện áp phát ra và dòng kích từ. Sau đó là đặc tuyến ngoài UF = f(IF), thể hiện sự sụt áp của máy phát khi mang tải. Các thí nghiệm này giúp làm rõ nguyên lý làm việc và các đặc trưng vận hành riêng biệt của động cơ điện một chiều, một loại máy vẫn có nhiều ứng dụng quan trọng trong điều khiển tốc độ.

IV. Phương pháp thí nghiệm máy điện tĩnh Phân tích máy biến áp

Khác với máy điện quay, máy biến áp thuộc nhóm máy điện tĩnh, nhưng vai trò của nó trong hệ thống điện là không thể thiếu. Bài thí nghiệm về máy biến áp trong giáo trình cung cấp các phương pháp cơ bản để xác định những thông số vận hành quan trọng nhất. Thay vì khảo sát chuyển động, các thí nghiệm này tập trung vào việc đo lường các đại lượng điện để xây dựng mạch điện thay thế và đánh giá hiệu suất của máy. Hai thí nghiệm nền tảng là thí nghiệm không tải và thí nghiệm ngắn mạch. Chúng cho phép xác định các thông số của nhánh từ hóa (tổn hao sắt) và tổng trở cuộn dây (tổn hao đồng) mà không cần cho máy biến áp mang tải định mức, giúp tiết kiệm năng lượng và đảm bảo an toàn. Ngoài ra, sinh viên còn được thực hành các thao tác cơ bản như xác định tỉ số biến áp và cực tính của các cuộn dây, những kỹ năng cần thiết cho việc đấu nối và vận hành máy biến áp trong thực tế.

4.1. Thí nghiệm không tải và ngắn mạch máy biến áp

Thí nghiệm không tải được thực hiện bằng cách cấp điện áp định mức vào phía sơ cấp và để hở mạch phía thứ cấp. Các thiết bị đo lường sẽ ghi lại công suất, dòng điện và điện áp không tải. Dữ liệu này dùng để tính toán tổn hao sắt từ và các thông số của nhánh từ hóa trong sơ đồ thay thế. Ngược lại, thí nghiệm ngắn mạch được tiến hành bằng cách nối ngắn mạch phía thứ cấp và cấp một điện áp thấp vào phía sơ cấp sao cho dòng điện đạt giá trị định mức. Công suất đo được trong thí nghiệm này chủ yếu là tổn hao đồng, từ đó tính được điện trở và điện kháng rò của cuộn dây. Đây là hai bài thí nghiệm máy điện kinh điển, cung cấp đầy đủ thông tin để đánh giá chất lượng và hiệu suất của một máy biến áp.

4.2. Sơ đồ đấu dây và xác định thông số máy biến áp

Bên cạnh hai thí nghiệm chính, giáo trình còn hướng dẫn cách xác định tỉ số biến áp và cực tính. Việc xác định tỉ số biến áp được thực hiện đơn giản bằng cách đo điện áp ở hai phía sơ cấp và thứ cấp khi không tải. Xác định cực tính là một bước quan trọng để đảm bảo đấu nối song song các máy biến áp một cách chính xác, tránh gây ra dòng điện tuần hoàn lớn. Giáo trình cung cấp các sơ đồ đấu dây rõ ràng cho từng phép đo, yêu cầu sinh viên phải tuân thủ đúng để có kết quả chính xác. Cuối cùng, thí nghiệm máy biến áp mang tải (thuần trở, cảm, dung) giúp sinh viên quan sát trực tiếp sự thay đổi điện áp thứ cấp khi tải thay đổi, qua đó hiểu rõ hơn về đặc tuyến ngoài và hiện tượng sụt áp của máy biến áp.

V. Cách viết báo cáo thực hành và phân tích kết quả đo lường

Hoàn thành các thao tác thí nghiệm và thu thập số liệu chỉ là một nửa công việc. Kỹ năng phân tích dữ liệu và trình bày kết quả qua báo cáo thực hành là yếu tố then chốt để đánh giá mức độ hiểu bài của sinh viên. Một bản báo cáo tốt không chỉ liệt kê các số liệu đã đo được mà còn phải thể hiện được quá trình tư duy, phân tích và đối chiếu kết quả thực nghiệm với cơ sở lý thuyết. Cấu trúc của một bản báo cáo thường bao gồm mục đích thí nghiệm, cơ sở lý thuyết, sơ đồ đấu dây thực tế, bảng số liệu đo lường, các đồ thị đặc tuyến được vẽ từ số liệu, và phần nhận xét, kết luận. Đây là sản phẩm cuối cùng của mỗi buổi học, phản ánh toàn bộ quá trình làm việc và là cơ sở chính để giảng viên đánh giá. Việc đầu tư thời gian để xử lý số liệu cẩn thận, vẽ đồ thị chính xác và viết nhận xét sâu sắc sẽ giúp sinh viên củng cố kiến thức một cách hiệu quả nhất.

5.1. Xử lý số liệu đo lường điện và vẽ đồ thị đặc tính

Sau khi thu thập dữ liệu thô vào các bảng trong tài liệu thí nghiệm điện, bước tiếp theo là xử lý chúng. Quá trình này có thể bao gồm các phép tính trung gian, ví dụ như tính công suất cơ P₂ từ công suất điện của máy phát tải, hay tính moment M₂ từ P₂ và tốc độ n. Việc sử dụng các phần mềm như Excel hay MATLAB để xử lý số liệu và vẽ đồ thị sẽ giúp tăng độ chính xác và tính chuyên nghiệp. Khi vẽ đồ thị, cần chú ý ghi đầy đủ tên đồ thị, tên các trục và đơn vị. Các điểm dữ liệu thực nghiệm phải được thể hiện rõ ràng. Đường đặc tuyến vẽ ra phải phản ánh đúng xu hướng của hiện tượng vật lý. Ví dụ, đặc tuyến tốc độ của động cơ không đồng bộ sẽ có xu hướng giảm nhẹ khi tải tăng.

5.2. Cấu trúc chuẩn cho một bản báo cáo thực hành máy điện

Một bản báo cáo thực hành chuyên nghiệp cần tuân thủ một cấu trúc logic. Phần mở đầu nêu rõ mục tiêu của bài thí nghiệm máy điện. Phần tiếp theo tóm tắt ngắn gọn lý thuyết liên quan và trình bày các công thức sẽ sử dụng. Phần trình tự thí nghiệm mô tả lại các bước đã thực hiện, bao gồm cả sơ đồ đấu dây và danh mục các thiết bị đo lường đã dùng. Phần quan trọng nhất là kết quả và bàn luận. Tại đây, sinh viên trình bày các bảng số liệu, các đồ thị đã vẽ và đưa ra những nhận xét, so sánh kết quả thực nghiệm với lý thuyết. Ví dụ, nhận xét về sự khác biệt giữa dòng khởi động và dòng định mức, hay giải thích tại sao điện áp máy phát lại giảm khi mang tải cảm. Cuối cùng, phần kết luận tóm tắt lại những kết quả chính đã đạt được và những kiến thức đã học hỏi được từ buổi thực hành.

15/07/2025
Giáo trình thực hành máy điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP.HCM THỰC HÀNH MÁY ĐIỆN Biên Soạn: Ths. Hoàng Nguyên Phước www.vn THỰC HÀNH MÁY ĐIỆN *1.ELE341* Các ý kiến đóng góp về tài liệu học tập này, xin gửi về e-mail của ban biên tập: tailieuhoctap@hutech.vn MỤC LỤC HƯỚNG DẪN. II BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA .1 PHẦN CHUẨN BỊ Ở NHÀ .2 SƠ ĐỒ VÀ CÁC THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM.3 NỘI DUNG VÀ TRÌNH TỰ THÍ NGHIỆM .1 Mở máy động cơ điện .2 Thí nghiệm khi động cơ làm việc có tải. 13 BÀI 2: MÁY ĐIỆN MỘT CHIỀU .1 PHẦN CHUẨN BỊ Ở NHÀ .2 SƠ ĐỒ VÀ CÁC THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM.3 NỘI DUNG VÀ TRÌNH TỰ THÍ NGHIỆM .1 Động cơ điện một chiều làm việc không tải .2 Động cơ điện một chiều làm việc có tải .3 Máy phát điện một chiều làm việc không tải .4 Máy phát điện một chiều làm việc có tải.

27 BÀI 3: MÁY ĐIỆN ĐỒNG BỘ .1 PHẦN CHUẨN BỊ Ở NHÀ .2 SƠ ĐỒ VÀ CÁC THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM.3 NỘI DUNG VÀ TRÌNH TỰ THÍ NGHIỆM .1 Máy phát điện đồng bộ làm việc không tải .2 Máy phát điện đồng bộ mang tải .3 Máy phát điện đồng bộ mang tải có điện áp không đổi .1 PHẦN CHUẨN BỊ Ở NHÀ .2 SƠ ĐỒ VÀ CÁC THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM .3 NỘI DUNG VÀ TRÌNH TỰ THÍ NGHIỆM.1 Xác định tỉ số biến áp .2 Xác định cực tính của các cuộn dây máy biến áp .3 Thí nghiệm không tải máy biến áp .4 Thí nghiệm ngắn mạch máy biến áp .5 Thí nghiệm máy biến áp mang tải. 58 HƯỚNG DẪN> I HƯỚNG DẪN MÔ TẢ MÔN HỌC Thí nghiệm máy điện là môn học nhằm thực hành các phương pháp mở máy, khảo sát các đường đặc tuyến làm việc và vẽ các đặc tính làm việc khi không tải và có tải của máy điện không đồng bộ, máy điện một chiều và máy điện đồng bộ, xác định các thông số của máy biến áp… NỘI DUNG MÔN HỌC  Bài 1. Máy điện không đồng bộ: giúp sinh viên thực hành các phương pháp mở máy của động cơ, khảo sát các đặc đính không tải và có tải của động cơ.  Bài 2: Máy điện một chiều: giúp sinh viên khảo sát và vẽ các đặc tính không tải và có tải của động cơ và máy phát điện một chiều.

 Bài 3: Máy điện đồng bộ: giúp sinh viên khảo sát các chế độ làm việc của máy phát điện đồng bộ ba pha. Thực hiện hòa đồng bộ máy phát điện với hệ thống điện.  Bài 4: Máy biến áp: giúp sinh viên thực hành nối dây máy biến áp, biến dòng, và các đồng hồ đo lường.Xác định các thông số của máy biến áp bằng thí nghiệm:  Đo tỉ số máy biến áp, xác định cực tính máy biến áp.  Thí nghiệm không tải.

 Thí nghiệm ngắn mạch.  Vẽ đặc tuyến ngõ ra của máy biến áp khi có tải R, L, C thay đổi. KIẾN THỨC TIỀN ĐỀ Sinh viên phải nắm vững lý thuyết máy điện. YÊU CẦU MÔN HỌC II |HƯỚNG DẪN Người học phải dự học đầy đủ các buổi thí nghiệm tại lớp, chuẩn bị phần lý thuyết và hoàn thành báo cáo kết quả thí nghiệm.

CÁCH TIẾP NHẬN NỘI DUNG MÔN HỌC Để học tốt môn này, sinh viên cần chuẩn bị phần lý thuyết các môn học Máy điện, Giải tích mạch điện, Kỹ thuật đo và An toàn điện. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC Môn học được đánh giá theo điểm trung bình của các buổi thí nghiệm trên tổng số buổi học theo quy định của môn học. BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA> 1 BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA Sau khi thí nghiệm bài này, học viên có thể:  Thực hành các phương pháp mở máy của động cơ không đồng bộ;  Khảo sát các trạng thái làm việc không tải và có tải của động cơ không đồng bộ;  Vẽ các đặc tuyến làm việc của động cơ không đồng bộ.1 PHẦN CHUẨN BỊ Ở NHÀ Câu 1: Các loại máy điện không đồng bộ? Đặc điểm của từng loại?. Câu 2: Các yêu cầu cơ bản khi mở máy động cơ không đồng bộ ba pha?.

2 |BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA. Câu 3: Các phương pháp mở máy động cơ không đồng bộ. So sánh ưu và khuyết điểm của chúng?. Câu 4: Phân tích những điểm giống nhau và khác nhau về nguyên lý làm việc của máy điện không đồng bộ và máy biến áp?.

BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA> 3. Câu 5: Moment phụ của động cơ không đồng bộ là những moment gì? Ý nghĩa và ảnh hưởng của các loại moment đó?. Câu 6: Vẽ và giải thích các đường đặc tuyến làm việc của động cơ không đồng bộ ba pha?. 4 |BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA.

Câu 7: Những ảnh hưởng chính khi động cơ không đồng bộ làm việc trong điều kiện tần số, điện áp không định mức?. Câu 8: Các phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ không đồng bộ, so sánh ưu khuyết điểm và phạm vi ứng dụng của chúng?. BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA> 5 Câu 9: Tại sao máy điện không đồng bộ được sử dụng rộng rãi nhất? .2 SƠ ĐỒ VÀ CÁC THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM Sơ đồ và các thiết bị thí nghiệm được trình bày trên hình 1.  Động cơ điện không đồng bộ ba pha (Motor) để thí nghiệm, có các thông số: - Công suất định mức Pđm = 3HP; - Điện áp định mức Uđm = Y/- 380/220V (mỗi cuộn dây có điện áp 220V); - Dòng điện định mức Iđm = 8A; - Tốc độ định mức nđm = 1500 vòng/phút.

 Máy phát điện một chiều (Generator) làm tải cho động cơ, có các thông số: - Công suất định mức Pđm = 1500W; - Điện áp định mức Uđm = 200V; - Dòng điện định mức Iđm = 8A; - Tốc độ định mức nđm = 1500 vòng/phút; - Điện áp kích từ định mức Uktđm = 200V (kích từ độc lập). 6 |BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA Hình 1.1: panel thí nghiệm động cơ không đồng bộ.  Biến áp điều chỉnh ba pha nối hình sao (Y): dùng để thay đổi điện áp vào động cơ. - Điện áp phía sơ cấp U1đm = 380V; - Dòng điện định mức I1đm = 8A.

 Các điện trở R1, R2, R3, R4: nối dây song song, dùng làm tải cho máy phát điện một chiều.  Các đồng hồ đo lường - Am-pe kế xoay chiều 5A (đo dòng điện không tải Io) và 50A (đo dòng mở máy Imm); - Vôn kế xoay chiều 500V; - Watt kế ba pha: đo công suất tiêu thụ của động cơ; - Cos kế ba pha: đo hệ số công suất của động cơ; - Am-pe kế một chiều: đo dòng điện tải của máy phát một chiều; BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA> 7 - Vôn kế một chiều: đo điện áp đầu cực của máy phát một chiều; - Tốc độ kế:đo tốc độ quay của động cơ.  Thiết bị đóng cắt - CB1: đóng, cắt nguồn điện vào bàn thí nghiệm; - CB2: đóng, cắt điện áp tại đầu cực của máy phát một chiều; - Các khóa k1, k2, k3, k4: đóng và cắt tải cho máy pháy điện một chiều; - Nút nhấn đóng, cắt mạch điều khiển contactor; - Contactor: dùng đóng cắt điện vào động cơ điện không đồng bộ.  Mạng điện của phòng thí nghiệm có điện áp 380/220V, có hệ thống dây điện nối đất an toàn cho các thiết bị điện.3 NỘI DUNG VÀ TRÌNH TỰ THÍ NGHIỆM 1.1 Mở máy động cơ điện a.

Mở máy trực tiếp Nối dây động cơ vào mạng điện theo sơ đồ hình 1.2: sơ đồ nối dây của động cơ không đồng bộ mở máy trực tiếp. Sau khi Giáo viên hướng dẫn kiểm tra và cho phép, sinh viên thực hiện tiếp các thao tác: - Đóng CB1; - Quan sát dòng điện trên ba am-pe kế; - Quan sát chiều quay của động cơ; 8 |BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA - Đóng contactor, cấp điện cho động cơ; ghi nhận dòng điện mở máy (Imm) và dòng điện không tải (Io); Imm = ………………………………………… [A] ; Io = ………………………………………… [A]. - Dừng động cơ; - Tính toán hệ số mở máy và hệ số không tải; kmm = ………………………………………… ; ko = …………………………………………. Lưu ý: dòng điện mở máy xảy ra rất nhanh nên phải chú ý quan sát mới đọc được các giá trị trên am-pe kế.

Đảo chiều quay của động cơ Giữ nguyên sơ đồ nối dây như hình 1.2 - Chỉ đổi dây nối hai pha A và B (hoặc B và C) của động cơ cho nhau (tức là đổi thứ tự pha của nguồn điện đặt vào động cơ). Lặp lại trình tự thao tác như thí nghiệm ở phần trên; - Đóng CB1; - Quan sát dòng điện trên ba am-pe kế; - Quan sát chiều quay của động cơ; - Đóngcontactor, cấp điện cho động cơ;quan sát các am-pe kế ghi nhận dòng điện mở máy (Imm) và dòng điện không tải (Io); Imm = ………………………………………… [A] ; Io = ………………………………………… [A] - Dừng động cơ; - Tính toán hệ số mở máy và hệ số không tải; kmm = ………………………………………… ; ko = ………………………………………… c. Mở máy động cơ bằng phương pháp thay đổi điện áp đặt vào động cơ thông qua biến áp điều chỉnh. Nối dây động cơ vào mạng điện theo sơ đồ hình 1.

BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA> 9 Hình 1.3: khởi động động cơ bằng phương pháp thay đổi điện áp. Lưu ý: Nối dây đúng ngõ vào và ra khi nối dây cho biến áp;chỉnh điện áp tại biến áp và đọc giá trị trên vôn kế theo theo các giá trị cho trong bảng 1. Chỉnh biến áp ở vị trí tương ứng với điện áp ngõ ra bằng 0V (chỉnh núm xoay trên biến áp điều chỉnh về hết bên trái). Sau khi Giáo viên hướng dẫn kiểm tra và cho phép mới thực hiện tiếp các thao tác sau: Bảng 1.1: thông số của động cơ đấu sao, khi thay đổi điện áp đặt vào động cơ Stt Điện áp Dòng điện pha A Dòng điện pha B Dòng điện pha C Tốc độ (V) (A) (A) (A) (vòng/phút) 1 40 2 60 3 80 4 100 5 120 6 140 7 160 8 180 9 200 10 220 - Đóng CB1; - Tăng dần điện áp đặt vào động cơ bằng cách điều chỉnh núm xoay trên biến áp điều chỉnh theo các giá trị điện áp cho trước trong bảng 1.1; - Quan sát am-pe kế, tốc độ kế và ghi lại giá trị vào bảng 1.1; 10 |BÀI 1: ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA - Khi kết thúc quá trình thí nghiệm, chỉnh biến áp về 0V và cắt CB1; Dựa vào các thông số ở bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ