Giáo trình Sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu - Điện máy công trình

Giáo trình sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu cho nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu

Giáo trình sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu là một mô đun chuyên môn bắt buộc trong chương trình đào tạo trung cấp nghề sửa chữa điện máy công trình. Nội dung này trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng nền tảng về điện thân xe, một hạng mục quan trọng trong vận hành và bảo trì máy móc xây dựng. Việc nắm vững các nguyên tắc, cấu tạo và quy trình kỹ thuật không chỉ đảm bảo hiệu quả công việc mà còn là yếu tố tiên quyết cho an toàn lao động. Hệ thống chiếu sáng và tín hiệu trên máy công trình đóng vai trò kép: vừa đảm bảo tầm nhìn cho người vận hành khi làm việc vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu, vừa là công cụ giao tiếp an toàn với các phương tiện và nhân sự khác trên công trường. Theo tài liệu gốc, mô đun này có thể được học độc lập hoặc song song với các chuyên môn khác, cho thấy tính ứng dụng và tầm quan trọng của nó. Các bài học được thiết kế để đi từ tổng quan lý thuyết đến thực hành cụ thể, bao gồm nhận dạng chi tiết, bảo dưỡng định kỳ, và các phương pháp chẩn đoán hư hỏng. Chương trình học nhấn mạnh việc rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận và tỉ mỉ, những phẩm chất cần thiết của một người thợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Hiểu rõ về sơ đồ mạch điện, nguyên lý hoạt động của từng loại đèn, rơ le, hay công tắc điều khiển là chìa khóa để xử lý các sự cố một cách nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu thời gian dừng máy và tối ưu hóa hiệu suất làm việc của thiết bị.

1.1. Nhiệm vụ và yêu cầu của hệ thống điện máy công trình

Hệ thống điện chiếu sáng trên máy công trình có nhiệm vụ chính là đảm bảo điều kiện làm việc an toàn vào ban đêm và tuân thủ các quy định an toàn giao thông. Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống này rất khắt khe. Cụ thể, đèn pha (đèn chiếu xa) phải có khả năng chiếu sáng hiệu quả ở khoảng cách tối thiểu là 100 mét. Trong khi đó, đèn cốt (đèn chiếu gần) phải cung cấp đủ cường độ sáng mà không gây lóa mắt cho người hoặc phương tiện đi ngược chiều. Ngoài ra, các loại đèn khác như đèn kích thước, đèn phanh, và đèn báo rẽ phải có cường độ sáng đủ mạnh để có thể nhận biết rõ ràng từ khoảng cách an toàn. Ví dụ, đèn phanh phải đủ sáng để nhìn thấy từ khoảng 30 mét vào ban ngày. Các yêu cầu này nhằm đảm bảo người vận hành có đủ tầm nhìn để điều khiển máy an toàn và các phương tiện xung quanh nhận biết được ý định di chuyển của máy.

1.2. Phân loại các loại đèn chiếu sáng và tín hiệu phổ biến

Hệ thống chiếu sáng và tín hiệu trên máy công trình được phân loại đa dạng để phục vụ các mục đích khác nhau. Đèn đầu (Head lamps) là bộ phận chính, gồm chế độ pha và cốt với công suất thường từ 35-70W. Đèn kích thước (Side & Rear lamps) dùng để báo hiệu chiều rộng, dài của xe. Đèn sương mù (Fog lamps) sử dụng ánh sáng vàng để giảm phản xạ ánh sáng, giúp quan sát tốt hơn trong điều kiện thời tiết xấu. Đèn phanh (Brake lights) tự động bật sáng khi người vận hành tác động phanh, báo hiệu cho phía sau. Đèn lùi (Reversing lamps) cung cấp ánh sáng khi gài số lùi. Các đèn tín hiệu trên bảng táp-lô có nhiệm vụ hiển thị tình trạng hoạt động của các hệ thống như báo rẽ, báo áp suất dầu, nhiệt độ nước làm mát, v.v. Mỗi loại đèn đều có công suất và màu sắc tiêu chuẩn để đảm bảo hiệu quả hoạt động.

1.3. Sơ đồ nguyên lý làm việc của mạch điện tín hiệu cơ bản

Nguyên lý làm việc của các mạch điện tín hiệu dựa trên một chuỗi kết nối logic từ nguồn điện đến thiết bị tiêu thụ. Lấy ví dụ mạch đèn tín hiệu báo rẽ, dòng điện đi từ cực dương ắc quy, qua cầu chì để bảo vệ, đến khóa điện. Khi công tắc được bật, dòng điện tiếp tục đi qua một rơ le nháy (role chớp) rồi mới đến công tắc xin đường. Tại đây, người vận hành lựa chọn hướng rẽ trái hoặc phải, dòng điện sẽ được cấp cho bóng đèn tương ứng và đèn báo trên táp-lô, sau đó đi qua mát (thân xe) và trở về cực âm ắc quy, khép kín mạch. Rơ le nháy có vai trò tạo ra hiệu ứng chớp tắt đặc trưng cho đèn tín hiệu. Tương tự, mạch còi điện hoạt động khi nhấn nút, dòng điện qua rơ le còi để kích hoạt nam châm điện tạo ra dao động âm thanh. Việc hiểu rõ các sơ đồ mạch điện này là nền tảng cho công tác kiểm tra và sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu.

II. Các hư hỏng thường gặp trên hệ thống chiếu sáng và tín hiệu

Trong quá trình vận hành, hệ thống chiếu sáng và tín hiệu của máy công trình phải đối mặt với nhiều hư hỏng tiềm tàng. Môi trường làm việc khắc nghiệt tại các công trường xây dựng với bụi bẩn, độ ẩm cao và rung động liên tục là những nguyên nhân chính gây ra sự cố. Một trong những hiện tượng phổ biến nhất là đèn không sáng, có thể do đứt dây tóc bóng đèn, cháy cầu chì, hỏng công tắc điều khiển, hoặc đứt dây dẫn. Ánh sáng yếu hoặc chập chờn cũng là một vấn đề thường gặp, thường xuất phát từ các điểm tiếp xúc không tốt, chẳng hạn như đầu đui đèn bị oxy hóa, các giắc cắm bị lỏng, hoặc tiếp điểm của rơ le bị mòn. Điện áp từ máy phát không ổn định cũng có thể làm giảm tuổi thọ bóng đèn và gây ra ánh sáng yếu. Ngoài ra, các bộ phận quang học như gương phản chiếu có thể bị bẩn hoặc mờ, làm giảm đáng kể hiệu quả chiếu sáng. Đối với hệ thống tín hiệu, các đèn báo trên bảng táp-lô có thể cung cấp thông tin sai lệch hoặc không hoạt động, gây nguy hiểm cho cả người vận hành và thiết bị. Ví dụ, đèn cảnh báo áp suất dầu không sáng khi có sự cố có thể dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu và hiểu rõ nguyên nhân hư hỏng là kỹ năng cốt lõi trong sửa chữa điện máy công trình.

2.1. Dấu hiệu nhận biết sự cố trong hệ thống chiếu sáng

Các dấu hiệu hư hỏng của hệ thống chiếu sáng rất đa dạng và dễ nhận biết. Hiện tượng phổ biến nhất là "không có ánh sáng của một trong các đèn". Nguyên nhân có thể do bóng đèn đứt dây tóc, hỏng công tắc, đứt cầu chì, hoặc các đầu nối bị ăn mòn. Dấu hiệu thứ hai là "ánh sáng yếu", thường do điện áp máy phát thấp, các điểm tiếp xúc trong mạch điện không tốt, hoặc gương phản chiếu bị bẩn, mờ. Cuối cùng là hiện tượng "ánh sáng chập chờn", nguyên nhân chính là do các điểm nối dây bị lỏng hoặc đầu cực của đui đèn bị mòn. Việc quan sát kỹ các hiện tượng này giúp kỹ thuật viên khoanh vùng sự cố một cách hiệu quả trước khi tiến hành các bước chẩn đoán hư hỏng chi tiết hơn.

2.2. Nguyên nhân hư hỏng của hệ thống tín hiệu cảnh báo

Hệ thống tín hiệu cảnh báo trên bảng táp-lô đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi một đèn cảnh báo như "áp suất dầu bôi trơn", "nhiệt độ nước làm mát", hay "hệ thống nạp" bật sáng, nó báo hiệu một sự cố nghiêm trọng cần được xử lý ngay lập tức. Nguyên nhân gây hỏng hệ thống này có thể đến từ cảm biến bị lỗi, dây dẫn bị đứt, hoặc chính bóng đèn báo bị cháy. Ví dụ, đèn báo nạp không sáng có thể do máy phát điện hỏng hoặc đứt dây đai dẫn động. Một số cảnh báo khác như "nước trong lọc nhiên liệu" hoặc "lỗi hộp số" cũng cần được chú ý. Việc phớt lờ các tín hiệu này có thể dẫn đến chi phí sửa chữa điện máy công trình tốn kém và gây mất an toàn trong vận hành.

2.3. Tác động của môi trường làm việc đến độ bền thiết bị

Máy công trình thường hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, đầy bụi bẩn, độ ẩm và rung lắc mạnh. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến tuổi thọ của hệ thống điện. Bụi bẩn và hơi ẩm có thể len lỏi vào các giắc cắm, đui đèn và hộp cầu chì, gây ra hiện tượng oxy hóa và làm giảm khả năng tiếp xúc điện. Rung động liên tục có thể làm lỏng các điểm nối, gây đứt ngầm dây dẫn hoặc làm hỏng dây tóc bóng đèn. Vỏ cách điện của dây dẫn cũng có thể bị mài mòn hoặc hư hỏng do va đập. Do đó, trong quá trình bảo dưỡng hệ thống điện, cần đặc biệt chú trọng đến việc làm sạch, kiểm tra và siết chặt lại các đầu nối để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ.

III. Hướng dẫn bảo dưỡng định kỳ hệ thống chiếu sáng và tín hiệu

Bảo dưỡng định kỳ là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa các hư hỏng và kéo dài tuổi thọ của hệ thống chiếu sáng và tín hiệu trên máy công trình. Một quy trình bảo dưỡng hệ thống điện toàn diện bao gồm nhiều hạng mục, từ kiểm tra các bộ phận đơn giản như bóng đèn, cầu chì đến các thành phần phức tạp hơn như rơ le và công tắc. Công việc đầu tiên và quan trọng nhất là làm sạch. Bụi bẩn bám trên kính đèn và gương phản chiếu có thể làm giảm cường độ sáng tới 20-30%. Cần sử dụng nước sạch và các dung dịch chuyên dụng để vệ sinh, tuyệt đối không dùng giẻ khô lau trực tiếp lên bề mặt gương phản chiếu để tránh làm xước lớp mạ. Tiếp theo, cần kiểm tra toàn bộ các điểm nối điện, giắc cắm để đảm bảo chúng được cắm chặt và không bị oxy hóa. Các đầu nối bị gỉ sét cần được làm sạch bằng giấy nhám mịn hoặc dung dịch chuyên dụng. Việc kiểm tra và thay thế cầu chì là một phần không thể thiếu. Luôn đảm bảo thay thế cầu chì mới có cùng cường độ dòng điện (ampe) theo quy định của nhà sản xuất để bảo vệ mạch điện an toàn. Quy trình bảo dưỡng định kỳ cũng nên bao gồm việc kiểm tra hoạt động của tất cả các công tắc, đảm bảo chúng hoạt động trơn tru và dứt khoát. Việc thực hiện đầy đủ các bước này giúp hệ thống hoạt động ổn định, đáng tin cậy và góp phần nâng cao an toàn lao động.

3.1. Quy trình bảo dưỡng cầu chì và rơ le điện an toàn

Cầu chì và rơ le là các thiết bị bảo vệ quan trọng trong mạch điện. Để bảo dưỡng cầu chì, trước hết cần xác định vị trí hộp cầu chì, thường nằm trong khoang máy hoặc dưới bảng táp-lô. Mở nắp hộp và dựa vào sơ đồ trên nắp để tìm cầu chì của thiết bị cần kiểm tra. Một cầu chì bị cháy sẽ có phần lõi kim loại bên trong bị đứt hoặc nung chảy. Sử dụng kẹp chuyên dụng để tháo cầu chì hỏng và thay thế bằng một cái mới có cùng thông số ampe. Đối với rơ le, cần kiểm tra các chân cắm có bị lỏng hay oxy hóa không. Có thể dùng đồng hồ vạn năng để đo điện trở cuộn dây và kiểm tra thông mạch của các tiếp điểm để xác định tình trạng hoạt động của rơ le.

3.2. Kỹ thuật làm sạch và kiểm tra các loại bóng đèn

Bóng đèn là bộ phận cần được kiểm tra thường xuyên. Quá trình kiểm tra bao gồm việc quan sát trực quan xem dây tóc có bị đứt hay không, thủy tinh có bị đen hay rạn nứt không. Đui đèn cũng cần được kiểm tra xem có bị gỉ sét hay mòn không, vì đây là nguyên nhân phổ biến gây tiếp xúc kém. Khi vệ sinh, cần tháo phần tử quang học ra một cách cẩn thận. Theo giáo trình, "muốn khử bẩn bụi bên trong phần tử quang học phải dùng nước rửa sạch và sau đó sấy khô. Không nên dùng giẻ để lau gương phản chiếu để tránh làm hỏng mặt gương". Khi thay bóng mới, cần đảm bảo lắp đúng loại và đúng công suất để tránh gây quá tải cho mạch điện.

3.3. Cách kiểm tra và bảo trì công tắc điều khiển đúng cách

Công tắc điều khiển là nơi chịu tác động thường xuyên nên dễ bị mài mòn hoặc hư hỏng. Việc kiểm tra công tắc điều khiển bắt đầu bằng cách thao tác thử tất cả các chế độ để xem chúng có hoạt động dứt khoát và chính xác không. Nếu một chế độ nào đó không hoạt động, ví dụ đèn pha sáng nhưng đèn cốt không sáng, vấn đề có thể nằm ở công tắc. Sử dụng đồng hồ vạn năng ở chế độ đo thông mạch để kiểm tra sự tiếp xúc của các tiếp điểm bên trong công tắc ở từng vị trí. Bất kỳ tiếp điểm nào không thông mạch khi công tắc được bật đều cho thấy công tắc đã bị hỏng và cần được thay thế. Việc bảo trì bao gồm làm sạch bụi bẩn và kiểm tra các đầu nối dây phía sau công tắc.

IV. Phương pháp kiểm tra sửa chữa hệ thống điện máy công trình

Khi một sự cố xảy ra, việc áp dụng một phương pháp kiểm tra và sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu một cách có hệ thống là cực kỳ quan trọng. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập thông tin về hiện tượng hư hỏng từ người vận hành. Dựa vào các dấu hiệu như đèn không sáng, sáng mờ hay chập chờn, kỹ thuật viên có thể khoanh vùng các nguyên nhân tiềm tàng. Công cụ không thể thiếu trong quá trình này là đồng hồ vạn năng. Thiết bị này cho phép đo điện áp, điện trở và kiểm tra thông mạch, giúp xác định chính xác vị trí lỗi, dù đó là đứt dây, tiếp xúc kém hay một linh kiện bị hỏng. Ví dụ, để kiểm tra một bóng đèn không sáng, bước đầu tiên là kiểm tra cầu chì. Nếu cầu chì bình thường, bước tiếp theo là dùng đồng hồ đo điện áp tại đui đèn. Nếu không có điện áp, lỗi nằm ở đoạn mạch từ công tắc đến đèn. Ngược lại, nếu có điện áp, vấn đề nằm ở bóng đèn hoặc điểm nối mát. Quy trình tháo lắp hệ thống điện cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước an toàn, trong đó quan trọng nhất là phải ngắt nguồn điện bằng cách tháo cọc âm ắc quy trước tiên. Việc thay thế các chi tiết hỏng phải đảm bảo sử dụng linh kiện đúng chủng loại và thông số kỹ thuật để hệ thống hoạt động ổn định sau sửa chữa.

4.1. Sử dụng đồng hồ vạn năng để chẩn đoán hư hỏng mạch điện

Đồng hồ vạn năng là công cụ chẩn đoán cốt lõi. Để tìm lỗi đứt dây hoặc tiếp xúc kém, kỹ thuật viên sử dụng chế độ đo thông mạch (continuity). Bằng cách đặt một que đo ở đầu mạch và que đo còn lại ở cuối mạch, nếu đồng hồ phát ra tiếng bíp hoặc hiển thị giá trị gần bằng 0, mạch điện đó vẫn tốt. Để kiểm tra điện áp, đặt đồng hồ ở thang đo điện áp DC phù hợp (ví dụ 20V) và đo giữa điểm cần kiểm tra và mát. Điện áp thấp hơn tiêu chuẩn cho thấy có sự sụt áp do tiếp xúc kém ở đâu đó trong mạch. Chế độ đo điện trở được dùng để kiểm tra các linh kiện như cuộn dây của rơ le.

4.2. Quy trình tháo lắp và thay thế các chi tiết hỏng hóc

Quy trình tháo lắp an toàn và hiệu quả là một kỹ năng cơ bản. Luôn bắt đầu bằng việc "Cắt nguồn điện cung cấp" bằng cách tháo cọc âm (-) của ắc quy trước để tránh chập điện. Khi tháo các bộ phận như bóng đèn, cụm công tắc, hay rơ le, cần sử dụng đúng dụng cụ (cờ lê, tuốc nơ vít) và thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm gãy các lẫy nhựa hoặc làm hỏng các đầu nối. Trước khi lắp lại, cần vệ sinh sạch sẽ các bề mặt tiếp xúc. Quy trình lắp được thực hiện ngược lại với quy trình tháo. Sau khi lắp xong, kết nối lại ắc quy (nối cọc dương trước, cọc âm sau) và tiến hành vận hành thử để đảm bảo tất cả các chức năng hoạt động bình thường, đèn sáng đủ công suất và các công tắc hoạt động linh hoạt.

4.3. Cách sửa chữa các lỗi cụ thể đèn mờ chập chờn không sáng

Đối với lỗi đèn sáng mờ, nguyên nhân chính thường là do tiếp xúc kém tại đui đèn, điểm nối mát, hoặc điện áp cung cấp thấp. Cần kiểm tra và làm sạch các điểm tiếp xúc này. Với lỗi đèn chập chờn, cần kiểm tra các giắc cắm và các điểm nối dây xem có bị lỏng không, đồng thời kiểm tra cả dây tóc bóng đèn vì đôi khi nó bị đứt nhưng vẫn có thể chập chờn tiếp xúc. Với lỗi đèn không sáng hoàn toàn, quy trình kiểm tra tuần tự là: kiểm tra bóng đèn, sau đó đến cầu chì, tiếp theo là công tắc điều khiển, và cuối cùng là kiểm tra dây dẫn. Việc xử lý lỗi theo một trình tự logic giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác trong sửa chữa điện máy công trình.

V. Ứng dụng thực tiễn sửa chữa trên máy ủi Caterpillar D08

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tế là bước quan trọng nhất để củng cố kỹ năng. Giáo trình cung cấp ví dụ cụ thể về hệ thống chiếu sáng trên máy ủi Caterpillar D08, một dòng máy phổ biến trong ngành xây dựng. Trên loại máy này, hệ thống chiếu sáng không chỉ bao gồm đèn làm việc phía trước (pha/cốt) để vận hành ban đêm mà còn có các đèn phía sau để báo hiệu khi di chuyển lùi và đèn cảnh báo khi máy thực hiện quay vòng. Việc nhận dạng chính xác từng cụm chi tiết trên sơ đồ mạch điện của máy là yêu cầu đầu tiên. Kỹ thuật viên cần biết vị trí của hộp cầu chì, các cụm rơ le, công tắc chính và đường đi của dây dẫn đến từng đèn. Một trong những tác vụ bảo dưỡng và sửa chữa quan trọng là điều chỉnh độ tụ đèn pha. Việc điều chỉnh không đúng cách không chỉ làm giảm hiệu quả chiếu sáng mà còn có thể gây lóa mắt cho người khác, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Bên cạnh các kỹ năng kỹ thuật, an toàn lao động luôn phải được đặt lên hàng đầu. Các quy tắc như ngắt nguồn ắc quy, sử dụng dụng cụ cách điện và không làm việc gần các bộ phận chuyển động khi động cơ đang chạy là bắt buộc. Qua ví dụ thực tiễn này, người học có thể hình dung rõ hơn công việc hàng ngày của một người thợ sửa chữa điện máy công trình.

5.1. Nhận dạng các cụm chi tiết trên sơ đồ mạch điện máy ủi

Trên máy ủi Caterpillar, hệ thống chiếu sáng được thiết kế để phục vụ công việc nặng. Các đèn làm việc thường có công suất lớn và được bảo vệ chắc chắn. Sơ đồ mạch điện sẽ chỉ rõ các bộ phận chính: nguồn điện từ ắc quy và máy phát, hộp cầu chìrơ le chính, công tắc điều khiển trên táp-lô, và các cụm đèn trước, sau, đèn cảnh báo. Việc đọc hiểu sơ đồ giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định được các thành phần liên quan khi xảy ra sự cố, ví dụ như một cụm đèn không sáng thì cần kiểm tra cầu chìrơ le tương ứng trên sơ đồ trước tiên.

5.2. Các bước điều chỉnh độ tụ đèn pha đúng tiêu chuẩn kỹ thuật

Điều chỉnh độ tụ đèn pha là một công việc đòi hỏi độ chính xác cao. Quy trình chuẩn bị bao gồm: đảm bảo nhiên liệu và nước làm mát ở mức quy định, bơm lốp đúng áp suất tiêu chuẩn, và có một người ngồi ở vị trí lái. Xe được đặt trên một mặt phẳng, vuông góc với một màn hình (tường hoặc tấm giấy trắng lớn) ở khoảng cách 25m (hoặc 3m nếu không đủ không gian). Trên màn hình, các đường gióng ngang và dọc được vẽ để làm mốc. Sau đó, bật đèn ở chế độ cốt và sử dụng các vít điều chỉnh trên cụm đèn để đưa đường giới hạn sáng tối vào đúng vùng mục tiêu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc điều chỉnh đúng giúp tối ưu hóa tầm nhìn và đảm bảo an toàn.

5.3. Những lưu ý quan trọng về an toàn khi sửa chữa điện

An toàn lao động là ưu tiên số một. Trước khi bắt đầu bất kỳ công việc sửa chữa điện nào, phải luôn ngắt kết nối ắc quy, bắt đầu bằng cọc âm (-). Điều này ngăn ngừa nguy cơ chập mạch có thể gây hỏng hóc thiết bị hoặc gây cháy nổ. Sử dụng các dụng cụ có tay cầm cách điện. Không đeo trang sức kim loại như nhẫn, đồng hồ khi làm việc. Cần cẩn trọng khi kiểm tra mạch điện lúc động cơ đang hoạt động để tránh các bộ phận quay như quạt gió hay dây đai. Hiểu rõ và tuân thủ các quy tắc an toàn là yêu cầu bắt buộc đối với mọi kỹ thuật viên sửa chữa điện máy công trình.

VI. Kết luận về tầm quan trọng của nghề sửa chữa điện máy công trình

Mô đun sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu cung cấp những kiến thức và kỹ năng nền tảng, không thể thiếu cho bất kỳ kỹ thuật viên nào theo đuổi nghề sửa chữa điện máy công trình. Việc nắm vững từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến các quy trình bảo dưỡng định kỳchẩn đoán hư hỏng không chỉ giúp duy trì sự vận hành ổn định và an toàn cho thiết bị mà còn khẳng định năng lực chuyên môn của người thợ. Trong bối cảnh công nghệ máy móc ngày càng hiện đại, các hệ thống điện trở nên phức tạp hơn với sự tích hợp của các bộ điều khiển điện tử và mạng giao tiếp CAN bus. Điều này đặt ra yêu cầu người thợ phải liên tục cập nhật kiến thức và nâng cao kỹ năng chẩn đoán. Khả năng đọc hiểu sơ đồ mạch điện và sử dụng thành thạo các thiết bị chẩn đoán hiện đại sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn. Hoàn thành tốt giáo trình này là bước khởi đầu vững chắc, trang bị cho người học sự tự tin và nền tảng cần thiết để giải quyết các vấn đề thực tế trên công trường, góp phần vào sự thành công của các dự án xây dựng và phát triển sự nghiệp bền vững trong ngành cơ giới hóa.

6.1. Tầm quan trọng của kỹ năng chẩn đoán trong thời đại mới

Với sự phát triển của công nghệ, việc sửa chữa không còn đơn thuần là thay thế các bộ phận hỏng. Các hệ thống điện hiện đại trên máy công trình được điều khiển bằng máy tính. Do đó, kỹ năng chẩn đoán trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Người thợ cần phải biết cách sử dụng các phần mềm chuyên dụng và thiết bị chẩn đoán để đọc mã lỗi, phân tích dữ liệu từ các cảm biến và xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ của sự cố. Khả năng tư duy logic và phân tích hệ thống sẽ quyết định hiệu quả và chất lượng của công việc sửa chữa.

6.2. Xu hướng tích hợp hệ thống chiếu sáng thông minh và LED

Tương lai của hệ thống chiếu sáng trên máy công trình đang hướng tới việc sử dụng công nghệ LED và các hệ thống điều khiển thông minh. Đèn LED có ưu điểm vượt trội về độ bền, tiết kiệm năng lượng và hiệu suất chiếu sáng. Các hệ thống thông minh có thể tự động điều chỉnh cường độ và hướng sáng dựa trên điều kiện làm việc, tốc độ di chuyển của máy, hoặc thậm chí là sự hiện diện của người và phương tiện khác xung quanh. Điều này đòi hỏi người thợ phải cập nhật kiến thức về điện tử và các giao thức điều khiển mới để có thể lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Giáo trình sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUGNG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH SỬA CHUA HE THONG CHIEU SANG VA TIN HIEU TRINH DO TRUNG CAP. NGHE: SUA CHUA DIEN MAY CONG TRINH Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương l Hà Nội, 2017 LOLNOI DAU Mô đun sửa chữa hệ thông chiếu sáng tín hiệu là một trong những mô đun bắt buộc. trong chương trình đào tạo dành cho sinh viên, trình độ cao trung cấp nghẻ sửa chữa. điện máy công trình.

Đây là một mô đun điện thân xe trong chương trình đào tạo, mô đun này giúp cho người học nâng cao được kỹ năng nghề nghiệp. Trong công tác kiểm, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện thân xe trên máy xây dựng đòi hỏi người thợ phải nắm được. các kỹ năng kiểm tra, tháo lắp cũng như bảo dưỡng sửa chữa đúng yêu cầu kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả công việc cao và an toàn cho người sửa chữa và trang thiết Mô đun này có thể tiến hành học trước hoặc học song song với các mô - đun chuyên môn khác. Nội dung mô - đun được xây dựng bao gồm 8 bài bài Tài liệu này dùng để bồi dưỡng các kỹ năng cơ bản về vận hành, bảo dưỡng.

một số loại máy thi công xây dựng cơ bản như máy xúc, máy ủi, máy san, máy lu cho giảng viên, giáo viên trình độ cao đẳng nghề, nghề Sửa chữa máy thi công xây dựng. Trong quá trình biên soạn mặc dù đã có nhiều có gắng, song không thê tránh khỏi những thiểu sót, hạn chế, chúng tôi rất mong được sự góp ý, bỏ sung của độc giả để nội dung tài liệu được hoàn thiện hơn. Ching tôi chân thành cảm ơn. MỤC LỤC TT TÊN BÀI.

TRANG 1 LỜI NÓI ĐẦU 1 2 | MUCLUC 2 3 | Bai 1: Tổng quan về hệ thống chiếu sáng tin hiệu 3 4 | Bai 2: Bảo dưỡng hệ thống điện chiếu sáng 2 5 | Bài 3: Bảo đưỡng hệ thống điện tín hiệu 22 6 | Bai 4: Kiểm tra, sửa chữa hệ thống chiếu sing + 7. | Bài 5: Kiểm tra, sửa chữa hệ thống tín hiệu “4 § Tai ligu tham khao SI Bai 1: Tông quan về hệ thống chiếu sáng tín hiệu 1. Mục tiêu của bài: - Trinh bày được nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại các hệ thống chiếu sing tin hiệu trên máy công trình ~ Giải thích được sơ đồ và nguyên lý làm việc của các mạch điện chiếu sáng tín hiệu trên máy công trình ~ Tháo lắp, nhận dạng được các cụm chỉ tiết cơ bản trong các hệ thống điện chiều sáng, tín hiệu trên máy công trình ~ Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề sửa chữa điện máy công trình ~ Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mĩ của học sinh. Nội dung bài: 2.

Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thông điện chiếu sáng tín hiệu trên máy công trình 2. Nhiệm vụ: Hệ thống chiếu sáng nhằm đảm bảo điều kiện làm việc vào ban đêm của máy công trình và bảo đảm an toàn giao thông trên đường. Hệ thống này bao gồm. các đèn chiếu sáng ở bên ngoài và bên trong xe, công tắc, cau cl 2.

Yêu cầu - Phải có đèn pha (đèn chiếu xa) chiếu sáng ít nhất là 100m phía trước xe, đèn cốt đèn chiếu gần phải đảm bảo chiéu sáng phía trước xe với cường độ đủ lớn nhưng không làm loá mắt người đi ngược chiều. Ngoài ra, còn có các đên như đèn sau xe, đèn phanh, đèn kích thước, đèn soi bảng số (đối với máy công trình) đèn báo hiệu rẽ. ~ Có cường độ sáng lớn. ~ Không làm lóa mắt tài xế xe chạy ngược chỉ ~ Thể hiện được kích thước: Chiều rộng, chiều d: 2.

Phân loại ~ Đèn đầu (Head lamps - Main driving lamps): Dùng để chiểu sáng không gian phía trước khi xe chạy vào ban đêm, khoảng chiếu sáng ít nhất là 100m vào ban đêm. Đèn đầu có 2 dây tóc để Ở chế độ chiếu xa là (45— 70) W' GO ché dé chiéu gan 1a (35-40)W Đèn pha còn có công dụng xin đường (Headlamp flash switch), được sử dụng vào ban ngày để ra hiệu cho các xe khác xin nhường đường. Đèn được bật chớp sáng tắc bằng công tắc chuyển đổi pha cốt mà không phải sử dụng đến công tắc đèn chính. Sơ đô hệ thống điện chiếu sáng trên xe ô tô ~ Đèn kích thước trước và sau xe (Side & Rear lamps) Dùng để báo kích thước chiều dài, chiều ông, đôi khi cả chiều cao của xe.

Các đèn này được lắp phía trước, phía sau hoặc bên hông xe hay trên mui xe và có kính màu trắng hoặc màu cam đối với đèn trước, màu đỏ đối với đèn phía sau. Công suất 10w và phải thấy rỏ trong khoảng 150 m vào ban đêm. Mỗi xe có it nhất 4 đèn kích thước. ~ Đèn sương mù (Fog lamps) “Trong điều kiện sương mù, nếu sử dụng đẻn pha thông thường không thỏa mãn, vì ánh sàng từ đèn pha chiếu ra sẽ phản chiếu trở lại từ các hạt sương làm chói mắt người lái xe.

Nếu sử dụng đẻn sương mù sẽ giảm được tinh trang này vì đèn có ánh sáng màu vàng ánh sáng không phản chiếu trở lại, công suất 4 đền 35w soi sáng tên toàn bộ mặt đường khoảng (15+20) m cho phép xe chạy với tốc độ (20:30) kmíh trong điều kiện sương mù, tuyết, mưa. -_ Đèn lái phy tre (Auxiliary driving lamps) Đèn này được nối với nhánh đèn pha chính, dùng để tăng cường độ chiếu sáng khi bật đèn pha. Nhưng khi có xe đối diện đến gần, đẻn này phải được tắt thông qua một công tắc riêng để tránh gây lóa mắt tài xế xe chạy ngược chiều. ~ Đèn trần và đèn cửa Dùng để soi sáng khoảng không gian ở bên trong xe, cửa, và cốp xe.

Công tắc đèn trần và đèn cửa và đẻn báo mở cửa có liên quan với nhau. Công suất mỗi bóng đèn 5w và có ánh sáng màu trắng. ~ Đèn soi sáng bảng tableau Dùng để soi sáng các đồng hồ báo hoặc công tắc trên bảng tableau. Các đèn này được bật sáng cùng với các đèn con, có ánh sáng màu trắng công suất mỗi bóng đèn 5w có lọai điều chinh được cường độ sáng bằng biến trở.

- Dén liti (Reversing lamps) Đèn này được tự động bật sáng khi xe gài số lài để soi sáng quảng đường phía sau và để báo hiệu xe đang chạy lài. Các đèn này không được tính toán quang học vì khoảng sáng cần thiết khi chạy lùi không cần lớn và công suất 21w. ~ Đèn phanh (Brake lights) Dùng để báo xe đang phanh. Đèn có ánh sáng màu đỏ, công suất 21W để ban ngày thấy rõ trong khoảng 30m.

Đẻn này tự ật sáng bằng công tắc cơ khí, thủy lực hoặc khí nén tùy theo hệ thống phanh. Mỗi xe thường bố trí hai đèn phanh ở hai bên phía sau, một số xe đời mới còn bố trí thêm đèn phanh trung tâm nằm giữa kính sau. ~ Đèn báo trên táp lô (tableau) Dùng để hiển thị các thông số, tình trạng hoạt động của các hệ thống, bộ phận trên xe và báo lỗi (hay báo nguy) khi các hệ thống trên xe hoạt động không bình thường có các đèn: Báo rẽ, báo hiệu phanh, báo hiệu lài xe. Công suất mỗi bóng đèn 2w.

Sơ đồ và nguyên lý làm việc của các mạch điện chiếu sáng tín hiệu trên máy công 2. Sơ đồ cầu tạo Tan Mle hei diag Bit 0b tows for Hình 1.Sơ đô đèn tin hiệu báo rẽ Hình 3. Nguyên lý làm việc + Mạch điện đèn tín hiệu báo rẽ (xin đường): ® ắc quy-»cầu chỉ-»khóa điện—xiếp điểm thường mở của role nhay—rcdng tic xin đường~»bóng đèn trái hoặc phải và bóng đèn báo trên bảng đồng hỗ~>mát (body) -»âm ắc quy. + Hoạt động của còi điện: Loại có tiếp điểm.

Do cấu tạo của còi điện, gồm một cuộn dây nam châm điện mắc nối tiếp với cặp tiếp điểm thường đóng. Khi ta ấn núm cỏi thì mạch điện đi tir © ắc quy—> tiếp điểm->»cuộn dây-> mát (body) ->âm ắc quy. Dòng điện đi qua cuộn day tao thành nam châm điện hút màng rung xuống, màng rung tác dụng vào tiếp điểm làm mớ tiếp điểm dẫn đến mạch điện hở làm màng rung đi lên đóng tiếp điểm lại. Nếu núm còi tiếp tục ấn thì dòng điện lại đi vào cuộn đây và tiếp tục hút mảng.

rung, chu ky lặp lại. Chu kỳ dao động lên xuống của màng rung với tần số rất cao nên tạo thành âm thanh của còi. Khi muốn tắt còi ta không ấn núm còi nữa. Loại không có tiếp điểm: Khi ta ấn núm cỏi mạch điện đi tử @ ắc quy—»rơle còi—»qua.

tiếp điểm rơle->còi điện qua mạch điện tử tạo dao động dung cho Transito đóng mở. 7 dòng điện đi qua—rcudn day cdi-> mat (body) ->4m ắc quy. Khi núm còi tiếp tục ấn thì dao động trên lại lặp lại. Mỗi lần ấn thì dao động tạo ra tần số rung rất cao nên cuộn dây còi hút màng dung phát ra tiếng kêu tạo ra âm thanh còi.

Đối với còi hơi: Khi ta ấn núm còi, điện áp của ắc quy được cấp cho cuộn dây của rơle còi tạo thành nam châm điện hút lõi thép mở van hơi cấp cho bép cỏi. áp suất hơi thôi vào bép còi làm phát ra âm thanh đó là âm thanh còi. Tháo lắp hệ thống điện chiếu sáng tín hiệu trên máy công trình a.Quy trình tháo. STT | Nội dung công việc | Dụng cụ | Yêu cầu kỹ thuật | Ghi chú Cắt nguồn điện cung | Cle 8+14 | Trinh chạm chập, | Tháo cực (-) 1 |cấp chờn giác, cháy ren |trước, thao (tháo mát ắcquy) cực (+) sau Tháo bóng đèn và | Clê 0,| Trinh cham chập, 2.

| dui dén tovit, bang | chờn giác, vỡ bóng tay den Thao role nháy Clê 8z10, | Tránh làm gãy các 3 tovít, bằng | đầu đấu dây tay Clê 2+ Tránh chạm chập, | An toàn nhấc| 4 chờn giác, cháy ren, | khi vôlăng ra gây lẫy ốp Tháo công tắc điều khiển tovít * Kiểm tra tình trạng kỹ thuật : dùng đồng hỗ vạn năng ~ trực quan Kiểm tra bóng đèn, đui đèn: Xem dây tóc có bị đứt không, đầu đui có bi gi hay mòn không, dùng đồng hỗ đo bóng đèn, đui đèn Kiểm tra role: Xem chân cắm, vỏ, tiếp điểm, dùng đồng hỗ đo kiểm tra cuộn dây. Kiểm tra công tắc điều khiển: Xem c6 gi, bin, do dao, tiếp điểm có mòn, cháy không, dùng tay xoay các cần điều khiển xem độ chính xác, dùng đồng hỗ đo kiểm tra tiếp xúc- thông mạch các tiếp điềm .Quy trình lắp: Ngược lại với quy trình tháo * Cấp điện vận hành - chạy thử: Các bóng đèn sáng rõ, đủ công suất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ