Giáo Trình Mạch Tương Tự: Phân Tích và Thiết Kế Mạch Điện Tử

Giáo trình mạch tương tự của Trương Phong Tuyên, Huỳnh Kim Hoa, Dương Thái Bình, Nguyễn Thị Trâm, Phạm Duy, NXB Đại học Cần Thơ 2021 cung cấp kiến thức chuyên sâu.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

322
16
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Mạch Tương tự và vai trò cốt lõi

Giáo trình Mạch Tương tự của nhóm tác giả Trương Phong Tuyên (chủ biên) là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi về phân tích và thiết kế mạch điện tử. Nội dung giáo trình được biên soạn chuyên sâu, bắt đầu từ những khái niệm điện tử cơ bản đến các cấu trúc mạch phức tạp. Đây là học phần quan trọng, cùng với Linh kiện điện tử, tạo thành bộ khung kiến thức không thể thiếu cho sinh viên các ngành Điện - Điện tử, Kỹ thuật Máy tính và Tự động hóa. Việc nắm vững lý thuyết mạch trong giáo trình này mở ra cánh cửa để tiếp cận các công nghệ tiên tiến, từ hệ thống viễn thông đến các thiết bị điều khiển công nghiệp. Giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học không chỉ lý thuyết suông mà còn cả phương pháp luận để áp dụng vào thực tế. Các chương được sắp xếp một cách logic, từ linh kiện điện tử đơn giản như Diode đến các mạch tích hợp phức tạp như bộ khuếch đại thuật toán (Op-amp). Mỗi chương đều đi kèm các ví dụ minh họa và bài tập mạch tương tự có lời giải, giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng phân tích. Theo lời giới thiệu, giáo trình được đúc kết từ hơn 30 năm kinh nghiệm giảng dạy tại Đại học Cần Thơ, đảm bảo tính thực tiễn và chiều sâu học thuật, giúp người học xây dựng một nền tảng vững chắc để phân tích và thiết kế các hệ thống điện tử tương tự hiệu quả.

1.1. Giới thiệu về lý thuyết mạch điện tử tương tự

Mạch điện tử tương tự là nền tảng của ngành kỹ thuật điện tử, chuyên xử lý các tín hiệu liên tục theo thời gian. Khác với mạch số chỉ hoạt động ở hai mức logic, mạch tương tự có khả năng xử lý một dải vô hạn các giá trị. Lý thuyết mạch tương tự bao gồm các định luật cơ bản như định luật Ohm, Kirchhoff và các phương pháp phân tích mạch phức tạp hơn. Nội dung của Giáo trình Mạch Tương tự tập trung vào việc áp dụng những lý thuyết này để phân tích hoạt động của các mạch sử dụng linh kiện bán dẫn. Các khái niệm như đường thẳng lấy điện (load line) được giới thiệu ngay từ Chương 1 để xác định điểm làm việc của Diode, cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và ứng dụng. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để có thể thiết kế các mạch chức năng như khuếch đại, lọc tín hiệu hay tạo dao động.

1.2. Tầm quan trọng của các linh kiện điện tử bán dẫn

Các linh kiện điện tử bán dẫn như Diode, Transistor BJT, và Transistor MOSFET là những viên gạch xây dựng nên mọi mạch tương tự hiện đại. Giáo trình này dành phần lớn nội dung để phân tích sâu về đặc tính và ứng dụng của chúng. Chẳng hạn, Chương 2 và 3 tập trung hoàn toàn vào các phương pháp phân cực và xây dựng mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ dùng BJT và FET. Việc hiểu rõ cách các linh kiện này hoạt động ở các chế độ khác nhau (ngưng, bão hòa, khuếch đại) là chìa khóa để thiết kế mạch ổn định và hiệu quả. Giáo trình nhấn mạnh: "Nội dung của Giáo trình Mạch điện tử trang bị cho người đọc, người học cơ sở lý thuyết và phương pháp phân tích, thiết kế các mạch điện tử tương tự sử dụng các linh kiện bán dẫn." Điều này khẳng định vai trò trung tâm của linh kiện trong toàn bộ học phần, là cơ sở để xây dựng các hệ thống phức tạp hơn.

II. Thách thức thường gặp khi phân tích thiết kế mạch điện

Việc phân tích và thiết kế mạch điện tử tương tự đặt ra nhiều thách thức cho cả sinh viên và kỹ sư mới vào nghề. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phi tuyến của các linh kiện điện tử bán dẫn. Đặc tính của transistor thay đổi phụ thuộc vào điểm làm việc, nhiệt độ và tần số tín hiệu, đòi hỏi người thiết kế phải có phương pháp phân tích chính xác. Giáo trình Mạch Tương tự giải quyết vấn đề này bằng cách giới thiệu các mô hình tương đương tín hiệu nhỏ. Tuy nhiên, việc lựa chọn mô hình phù hợp và tính toán các tham số như độ lợi, trở kháng vào/ra vẫn là một bài toán phức tạp. Một thách thức khác là đảm bảo sự ổn định của mạch. Các yếu tố như hồi tiếp không mong muốn, ảnh hưởng của điện dung ký sinh có thể gây ra hiện tượng tự dao động, làm mạch hoạt động sai lệch. Đặc biệt, khi thiết kế các mạch khuếch đại đa tầng hoặc các mạch hồi tiếp, việc phân tích sự ổn định thông qua giản đồ Bode và tiêu chuẩn pha là cực kỳ quan trọng. Cuốn giáo trình này cung cấp các phương pháp phân tích bài bản, giúp người học từng bước vượt qua những rào cản kỹ thuật này, từ đó xây dựng được các mạch điện tử hoạt động đúng như mong muốn.

2.1. Khó khăn trong việc phân cực Transistor BJT và MOSFET

Phân cực là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế mạch khuếch đại, nhằm thiết lập một điểm làm việc tĩnh (Q-point) ổn định. Thách thức chính là điểm Q rất nhạy cảm với sự thay đổi của hệ số khuếch đại β (đối với Transistor BJT) và nhiệt độ. Một mạch phân cực không tốt sẽ khiến transistor dễ dàng đi vào vùng bão hòa hoặc vùng ngưng khi tín hiệu đầu vào thay đổi, gây méo tín hiệu. Giáo trình Mạch Tương tự đã trình bày chi tiết nhiều cấu trúc phân cực khác nhau như phân cực cố định, phân cực ổn định cực phát, và phân cực bằng cầu chia thế. Trong đó, phương pháp phân cực bằng cầu chia thế được xem là tối ưu nhất về độ ổn định, như được phân tích trong Chương 2, mục 2.3. Việc lựa chọn giá trị điện trở phù hợp để điểm Q không phụ thuộc nhiều vào β là một kỹ năng thiết kế cốt lõi mà người học cần nắm vững.

2.2. Vấn đề đáp ứng tần số và hiệu ứng Miller phức tạp

Một mạch khuếch đại không hoạt động giống nhau ở mọi tần số. Đáp ứng tần số mô tả sự thay đổi độ lợi của mạch khi tần số tín hiệu đầu vào thay đổi. Các tụ điện liên lạc và tụ bypass trong mạch gây ra sự suy giảm độ lợi ở tần số thấp, trong khi các điện dung ký sinh bên trong transistor lại giới hạn hiệu suất ở tần số cao. Một hiện tượng phức tạp là Hiệu ứng Miller, được đề cập trong Chương 5, mục 5.6. Hiệu ứng này làm tăng điện dung đầu vào của mạch khuếch đại đảo, từ đó làm giảm đáng kể dải tần hoạt động. Việc phân tích và tính toán các tần số cắt (cutoff frequencies) để xác định băng thông của mạch là một nhiệm vụ đòi hỏi sự chính xác cao. Sử dụng giản đồ Bode là công cụ không thể thiếu để trực quan hóa đáp ứng tần số và đánh giá hiệu năng của mạch.

III. Phương pháp phân tích mạch tương tự tín hiệu nhỏ hiệu quả

Để vượt qua sự phức tạp của các linh kiện phi tuyến, phương pháp phân tích tín hiệu nhỏ được xem là công cụ mạnh mẽ và hiệu quả nhất. Nguyên tắc cơ bản là tuyến tính hóa hoạt động của transistor xung quanh một điểm làm việc tĩnh (Q-point) đã được thiết lập trước. Tại đây, transistor được thay thế bằng một mô hình mạch tuyến tính, bao gồm các nguồn phụ thuộc và các điện trở. Giáo trình Mạch Tương tự dành nhiều chương để hướng dẫn chi tiết cách xây dựng và sử dụng các mô hình này cho cả Transistor BJTTransistor MOSFET. Cách tiếp cận này cho phép áp dụng các định luật mạch điện tuyến tính để tính toán các thông số quan trọng như độ lợi điện áp (Av), độ lợi dòng điện (Ai), trở kháng vào (Zin) và trở kháng ra (Zout). Đây là nền tảng để đánh giá hiệu năng của một mạch khuếch đại. Giáo trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tách biệt phân tích một chiều (DC analysis) để xác định điểm Q và phân tích xoay chiều (AC analysis) để tìm các đặc tính của tín hiệu. Sự phân tách rạch ròi này giúp đơn giản hóa bài toán, tránh nhầm lẫn và mang lại kết quả phân tích chính xác, là chìa khóa để làm chủ việc thiết kế mạch điện tử tương tự.

3.1. Kỹ thuật phân tích tín hiệu nhỏ cho mạch khuếch đại

Kỹ thuật phân tích tín hiệu nhỏ là trọng tâm khi khảo sát các mạch khuếch đại. Sau khi xác định điểm phân cực DC, tất cả các nguồn điện một chiều được cho bằng không (nối mass) và các tụ điện được xem như ngắn mạch (ở tần số làm việc). Lúc này, transistor được thay thế bằng mô hình tương đương như mô hình hybrid-π hoặc mô hình re. Từ đó, các tham số của mạch khuếch đại được tính toán một cách dễ dàng. Ví dụ, trong Chương 2, mục 2.9, giáo trình đã hướng dẫn cách phân tích mạch khuếch đại cực phát chung, xác định độ lợi và trở kháng. Việc nắm vững kỹ thuật này không chỉ giúp giải quyết các bài tập mạch tương tự có lời giải mà còn cung cấp khả năng đánh giá, so sánh và lựa chọn cấu hình khuếch đại phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.

3.2. Ứng dụng Diode trong mạch chỉnh lưu và ổn áp

Diode là linh kiện điện tử cơ bản nhất nhưng có vô số ứng dụng quan trọng. Chương 1 của giáo trình tập trung vào các mạch ứng dụng của Diode. Mạch chỉnh lưu, với mục đích chuyển đổi điện xoay chiều (AC) thành một chiều (DC), là ứng dụng phổ biến nhất. Các cấu hình chỉnh lưu nửa sóng, toàn sóng dùng biến thế có điểm giữa và chỉnh lưu cầu được phân tích chi tiết. Một ứng dụng quan trọng khác là mạch ổn áp sử dụng Diode Zener. Như mô tả trong mục 1.6, Diode Zener có khả năng duy trì một điện áp gần như không đổi ở hai đầu của nó khi được phân cực ngược, biến nó thành một linh kiện lý tưởng để tạo ra các điện áp tham chiếu hoặc ổn định nguồn cung cấp cho các tải nhạy cảm. Phân tích các mạch này đòi hỏi phải xác định đúng trạng thái dẫn hoặc ngưng của Diode dựa trên điện áp đặt vào.

IV. Hướng dẫn thiết kế mạch khuếch đại và mạch hồi tiếp

Thiết kế mạch là một bước tiến cao hơn so với phân tích. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn để tạo ra một mạch đáp ứng các yêu cầu cụ thể về độ lợi, băng thông, và độ ổn định. Giáo trình Mạch Tương tự cung cấp một lộ trình bài bản để thiết kế các loại mạch điện tử phổ biến. Đối với mạch khuếch đại, quá trình thiết kế bắt đầu từ việc lựa chọn cấu hình (cực phát chung, cực thu chung, hay cực nền chung) dựa trên yêu cầu về trở kháng và độ lợi. Sau đó, tiến hành thiết kế mạch phân cực để đạt được điểm làm việc mong muốn. Chương 7 giới thiệu về bộ khuếch đại thuật toán (Op-amp), một linh kiện tích hợp đa năng giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình thiết kế. Với Op-amp, người thiết kế có thể dễ dàng xây dựng các mạch khuếch đại có độ lợi chính xác, các mạch lọc tích cực, và nhiều ứng dụng khác. Một khái niệm nâng cao và cực kỳ quan trọng là mạch hồi tiếp, được trình bày trong Chương 8. Hồi tiếp âm giúp cải thiện độ ổn định, mở rộng băng thông và giảm méo tín hiệu, là kỹ thuật không thể thiếu trong các mạch khuếch đại chất lượng cao.

4.1. Nguyên lý hoạt động của bộ khuếch đại thuật toán Op amp

Bộ khuếch đại thuật toán (Op-amp) là một mạch tích hợp có độ lợi rất cao, trở kháng vào vô cùng lớn và trở kháng ra rất nhỏ. Những đặc tính lý tưởng này làm cho nó trở thành một khối xây dựng cực kỳ linh hoạt. Chương 7 của giáo trình đi sâu vào hai cấu hình cơ bản: khuếch đại đảo và không đảo. Trong các cấu hình này, độ lợi của toàn mạch không còn phụ thuộc vào các tham số của Op-amp mà chỉ được quyết định bởi các điện trở bên ngoài. Điều này cho phép thiết kế các mạch có độ khuếch đại chính xác và ổn định. Ngoài ra, Op-amp còn được dùng để xây dựng các mạch chức năng khác như mạch cộng, trừ, tích phân, vi phân và mạch so sánh, mở ra vô số ứng dụng trong xử lý tín hiệu và điều khiển.

4.2. Xây dựng các mạch hồi tiếp âm và mạch lọc tích cực

Mạch hồi tiếp là mạch trích một phần tín hiệu ở ngõ ra và đưa ngược trở lại ngõ vào. Hồi tiếp âm, tức tín hiệu hồi tiếp ngược pha với tín hiệu vào, mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Như được phân tích trong Chương 8, nó giúp ổn định độ lợi, giảm độ nhạy của mạch với sự thay đổi của các tham số linh kiện, giảm méo và tăng băng thông. Kết hợp Op-amp với các mạng RC trong vòng hồi tiếp, ta có thể tạo ra các mạch lọc tích cực. Khác với mạch lọc thụ động chỉ dùng R, L, C, mạch lọc tích cực có thể cung cấp độ lợi, cho phép thiết kế các bộ lọc với đặc tính tần số sắc nét hơn và không làm suy hao tín hiệu. Các bộ lọc thông thấp, thông cao, thông dải là những ứng dụng tiêu biểu của kỹ thuật này.

4.3. Thiết kế mạch dao động tạo tín hiệu chuẩn

Mạch dao động là các mạch điện tử có khả năng tự tạo ra một tín hiệu tuần hoàn ở ngõ ra mà không cần tín hiệu kích thích từ bên ngoài. Chúng là thành phần cốt lõi trong các hệ thống truyền thông, đồng hồ số và các bộ tạo xung. Chương 10 của giáo trình phân loại và hướng dẫn thiết kế nhiều loại mạch dao động khác nhau. Các mạch dao động sin tần số thấp như mạch dịch pha và mạch cầu Wien thường sử dụng Op-amp. Trong khi đó, các mạch dao động tần số cao như Colpitts, Hartley lại dựa trên nguyên lý cộng hưởng của mạch LC. Điều kiện để một mạch có thể dao động là độ lợi vòng lặp phải bằng một và tổng dịch pha của vòng lặp phải bằng 0 hoặc bội số của 360 độ (tiêu chuẩn Barkhausen). Việc thiết kế đòi hỏi phải tính toán chính xác các giá trị linh kiện để thỏa mãn điều kiện này.

V. Cách mô phỏng mạch điện bằng phần mềm PSpice LTspice

Trong lĩnh vực thiết kế mạch điện tử hiện đại, việc mô phỏng mạch điện trước khi chế tạo là một bước không thể thiếu. Các phần mềm mô phỏng như phần mềm PSpicephần mềm LTspice cho phép kỹ sư kiểm tra hoạt động, phân tích các đặc tính và gỡ lỗi mạch ngay trên máy tính. Công cụ này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc linh kiện. Mặc dù Giáo trình Mạch Tương tự tập trung vào phân tích lý thuyết, các nguyên tắc và mô hình được học là nền tảng để sử dụng hiệu quả các phần mềm này. Người học có thể dùng PSpice hoặc LTspice để vẽ lại các mạch trong giáo trình, sau đó chạy các phân tích như DC Sweep để vẽ đường thẳng lấy điện, AC Sweep để dựng giản đồ Bode cho đáp ứng tần số, và Transient Analysis để quan sát dạng sóng tín hiệu theo thời gian. Việc đối chiếu kết quả mô phỏng với kết quả tính toán lý thuyết là một cách học tập vô cùng hiệu quả. Nó không chỉ giúp xác nhận lại sự hiểu biết về lý thuyết mạch mà còn cung cấp một cái nhìn trực quan về cách các tham số linh kiện ảnh hưởng đến hoạt động của toàn hệ thống.

5.1. Tầm quan trọng của việc mô phỏng mạch điện tử

Việc mô phỏng mạch điện cho phép kiểm tra một thiết kế trong các điều kiện vận hành lý tưởng và cả những trường hợp cực đoan mà không cần đến phần cứng thực tế. Kỹ sư có thể dễ dàng thay đổi giá trị của các linh kiện điện tử, quan sát ngay lập tức sự ảnh hưởng của chúng lên hiệu năng của mạch. Hơn nữa, các công cụ mô phỏng cho phép thực hiện các phép đo phức tạp mà khó có thể thực hiện trong phòng thí nghiệm, ví dụ như phân tích nhiễu hoặc phân tích độ nhạy theo nhiệt độ. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo mạch hoạt động ổn định và tin cậy trong môi trường thực tế. Sử dụng mô phỏng là một kỹ năng thiết yếu, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.

5.2. Các bước cơ bản để sử dụng PSpice và LTspice hiệu quả

Để sử dụng hiệu quả phần mềm PSpice hoặc phần mềm LTspice, người dùng cần tuân theo một quy trình cơ bản. Đầu tiên là vẽ sơ đồ mạch (schematic capture) bằng cách chọn các linh kiện từ thư viện và kết nối chúng lại với nhau. Tiếp theo là thiết lập các nguồn tín hiệu và cấu hình loại phân tích cần thực hiện (DC, AC, Transient). Sau khi chạy mô phỏng, bước cuối cùng là phân tích kết quả thông qua các đồ thị dạng sóng hoặc dữ liệu số. Để có kết quả chính xác, việc lựa chọn đúng mô hình (model) cho các linh kiện bán dẫn như Transistor BJT hay Op-amp là rất quan trọng, vì các mô hình này chứa đựng những thông tin chi tiết về đặc tính vật lý của linh kiện.

VI. Bí quyết giải bài tập mạch tương tự có lời giải hiệu quả

Việc giải bài tập là cách tốt nhất để củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng phân tích mạch. Giáo trình Mạch Tương tự cung cấp một hệ thống bài tập phong phú ở cuối mỗi chương, bao quát tất cả các nội dung lý thuyết đã học. Để giải quyết hiệu quả các bài tập mạch tương tự có lời giải, người học cần xây dựng một phương pháp luận rõ ràng. Bước đầu tiên luôn là đọc kỹ yêu cầu và xác định mục tiêu của bài toán: đó là phân tích DC, phân tích AC hay thiết kế một mạch mới? Tiếp theo, cần áp dụng đúng các công thức và mô hình tương đương đã học. Ví dụ, khi phân tích mạch khuếch đại, phải tách bạch giữa phân tích phân cực một chiều và phân tích tín hiệu nhỏ xoay chiều. Việc vẽ lại mạch tương đương cho từng loại phân tích sẽ giúp tránh sai sót. Một bí quyết quan trọng là luôn kiểm tra tính hợp lý của kết quả. Ví dụ, điện áp tại cực thu của transistor NPN trong mạch khuếch đại phải nhỏ hơn điện áp nguồn Vcc. Nếu kết quả tính toán vô lý, cần xem lại các bước giải và các giả định đã đưa ra. Tận dụng các ví dụ đã giải trong giáo trình và đối chiếu với lời giải của mình là cách học hỏi nhanh chóng và hiệu quả.

6.1. Phương pháp luận giải các dạng bài tập mạch khuếch đại

Các bài tập về mạch khuếch đại thường yêu cầu tính toán các thông số như điểm làm việc tĩnh (ICQ, VCEQ), độ lợi, trở kháng vào và trở kháng ra. Phương pháp luận chuẩn bao gồm: 1. Phân tích DC: Coi các tụ là hở mạch, tính toán các dòng điện và điện áp một chiều để xác định điểm Q. 2. Phân tích AC: Nối tắt các nguồn DC, ngắn mạch các tụ, thay thế transistor bằng mô hình tín hiệu nhỏ (re hoặc hybrid-π). 3. Áp dụng các định luật mạch điện vào mô hình AC để tìm Av, Zin, Zout. Việc thực hành thường xuyên với các dạng mạch khác nhau như Emitter chung, Collector chung sẽ giúp hình thành phản xạ và kỹ năng giải quyết vấn đề nhanh chóng.

6.2. Nguồn tài liệu và ví dụ minh họa từ giáo trình gốc

Giáo trình Mạch Tương tự của Trương Phong Tuyên và cộng sự là nguồn tài liệu tham khảo chính thống và đáng tin cậy nhất. Nội dung được trình bày từ đơn giản đến phức tạp, mỗi khái niệm mới đều đi kèm với ví dụ minh họa chi tiết. Như nhóm tác giả chia sẻ: "chú trọng việc giúp cho đọc giả, sinh viên khả năng vận dụng, củng cố các kiến thức được trang bị thông qua các bài tập vận dụng." Do đó, người học nên khai thác tối đa nguồn tài nguyên này. Việc đọc kỹ phần lý thuyết trước khi bắt tay vào giải bài tập sẽ cung cấp nền tảng vững chắc. Đồng thời, nên tự giải các bài tập cuối chương trước khi tham khảo các nguồn bài tập mạch tương tự có lời giải khác để rèn luyện tư duy độc lập.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Biên soạn: Tề. TRƯƠNG PHONG TUYÊN (Chủ bin) 00 000000)/10/ 000701101110) COMO Ueno ác DC ee Ua PO NT "71101 Biên saan: TS. TRƯƠNG PHONG TUYÊN (0hủ biên) ‘ThS. HUYNH KIM HOA - ThS. DƯƠNG THÁI BÌNH ThS. NGUYEN TH] TRAM - Th§. PHẠM DUY NGHIỆP GIAO TRINH MACH TUONG TU NHA XUAT BAN DAI HOC CAN THO 2n21 BIEN MUC TRUOC XUAT BAN THYC HIEN Be TRUNG TAM HOC LIEU TRUONG DAI HQC CAN THO. ‘Truong, Phong Tuyên Giáo trình mạch tương tự / Trương Phong Tuyên (chủ biên), Huỳnh Kim Hoa, Dương Thái Bình, Nguyễn Thi Tram, Phạm Duy Nghiệp— Cẳn Thơ : Nxb. Đại học Cần Thơ, 2021 320 tr. : minh hoa ; 28 em Sách có danh mục tải liệu tham khảo ISBN: 9786049654541 I lectronie circuits 2.Mach dign 3, Mạch tương tự LNhan dé. Huynh, Kim Hoa, II. Duong, Thai Binh. Nguyễn, Thị Trâm. Pham, Duy Nghiệp 621.381- DDC 23 MEN 239872 T527 LỜI GIỚI THIỆU Cùng với Học phần Linh kiện điện tử (CT132) thì học phần Mạch tương tự (CT134) ä hai trong các học phần cót lõi của mảng kiến thức về mạch điện tử trong chương trình đào tạo nhóm ngành Điện - Điện tử tại Đại học Cần Thơ. Nội dung của Giáo trình Mạch điện từ trang bị cho người đọc, người học cơ sở lý thuyết và phương pháp phân tích, thiết kế các mạch điện tử tương tự sử dụng các linh kiện bán dẫn. Giáo trình Mạch tương tự này là tài liệu giảng dạy học phần Mạch tương tự (CT134) cho sinh viên học tại Khoa Công nghệ, trường Đại học Cân Thơ. Nội dung của giáo trình gồm 10 chương với các mảng kiến thức như sau: ~_ Chương 1. Mạch diode ~_ Chương 2. Mạch phân cực và khuếch đại tín hiệu nhỏ dùng BJT -_ Chương 3. Mạch phân cực và khuếch đại tín hiệu nhỏ dùng FET -_ Chương 4. Ảnh hưởng của nội trở và tổng trở tải -_ Chương 5. Đáp ứng tần số của BỊT và FET -_ Chương 6. Các dạng liên kết của BỊT va FET -_ Chương 7. Op-Amp: Khuếch đại và ứng dụng -_ Chương 8. Mạch khuếch đại hồi tiếp -_ Chương 9. Mạch khuếch đại công suất ~_ Chương 10. Mạch dao động Nội dung của giáo trình được cấu trúc, biên soạn theo hướng. từ đơn giản đến phức tạp, từ dễ đến khó giúp cho người đọc, người học hi cung cấp kiến thức W Ht thi các tác giả cũng chú trọng việc giúp cho đọc giả, sinh viên khả năng vận dụng, củng có các kiến thức được trang bị thông qua các bài tập vận dụng. Can Thơ, ngày . năm 2020 NHÓM TÁC GIẢ LỜI TỰA Giáo trình Mạch điện tử được biên soạn dựa trên việc chỉnh sửa và bỗ sung từ các giáo trình, bài giảng của thầy Trương Văn Tám và các tác giả đúc kết trong hơn 30 năm giảng dạy cho sinh viên tại Bộ môn Điện tử— Viễn thông, Khoa Công Nghệ, Đại học Cần Thơ. Đồi tượng chính của giáo trình này sử dụng giảng dạy học phần Mạch tương tự (CT134) cho sinh viên chuyên ngành Điện tử Truyền thông, Kỹ thuật Máy tính, Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Cơ điện tử. Ngoài ra đây cũng là nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành gần như Kỹ thuật điện, Vật lý . và những người yêu thích lĩnh vực Điện — Điện tử. Mục đích của giáo trình này nhằm cung cấp, cho người học các kiến thức về phân tích, thiết kế các mạch điện tử tương tự sử dụng. các linh kiện thụ động và tích cực như: đi-ết (diode), transistor lưỡng cực (Bipolar Junction Transistor, BJT), transistor trường ứng (Eield - Effeet Transistor, FET), mạch khuếch đại thuật toán (Operational Amplifier, Op-Amp), v. Do giới hạn về thời gian (sinh viên sẽ được học trong 45 tiết) nên nội dung của giáo trình này tập trung trình bày những nhóm kiến thức cơ bản trong vi n tích, thiết kế các mạch điện tử tương tự. Do đó các tác giả đề nghị sinh viên cần ôn lại, đọc đầy đủ các lý thuyết liên quan đã được học, trong các giáo trình liên quan được để nghị. Các tác gi ởi lời cảm ơn đặc biệt đến thầy Trương Văn Tám với những đóng góp quý báu của Thảy trong việc đặt những viên gạch đầu tiên trong giảng dạy, nghiên cứu và biên soạn các tải liệu dạy ~ học mảng kiến thức mạch điện tử nói riêng cũng như sự hình thành, phát triển của nhóm ngành đào tạo Điện - Điện tử tại trường. Dai học Cần Thơ. Các tác giả cũng chân thành gởi lời cảm ơn đến tắt cả quý thầy, cô và đồng nghiệp đã động viên, góp ý trong suốt quá trình biên soạn giáo trình này. Mặc dù đã hết sức có gắng trong quá trình biên soạn nhưng giáo trình này khó, tránh khỏi những sai sói. Các tác giả rất mong sẽ nhận được sự góp ý của quý thầy, cô, đồng nghiệp và các em sinh viên. NHÓM TÁC GIÁ Trương Phong Tuyên, Huỳnh Kim Hoa Dương Thái Bình, Nguyễn Thị Trâm và Phạm Duy Nghiệp Giáo trình Mạch tương te MỤC LỤC Chương 1.1 DUONG THANG LAY ĐIỆN 1.2 DIODE TRONG MACH BIEN MOT CHIEU, 1.3 DIODE TRONG MACH DIEN XOAY CHIEU - MẠCH CHỈNH LƯU.1 Khái niệm về trị trung bình và tri higu dung . Mạch chỉnh lưu nửa sóng (một bán kỳ 1. Chỉnh lưu toàn sóng với biến thế có điểm giữa 1. Chỉnh lưu toàn sóng dùng cầu diode. Chỉnh lưu với tụ lọc 1.1 Mạch cắt nối tiếp 1.2 Mạch cắt song song 1.6 MẠCH DÙNG DIODE ZENER. Diode zener với điện thế ngõ vào vi và tải Ra cố định.2 Nguồn Vị cố định và Ru thay đồi. Tải Rị cố định, điện thế ngõ vào Vị thay đi 1.7 MẠCH CHỈNH LƯU BỘI ÁP. Chỉnh lưu tăng đôi điện thế.2 Mạch chỉnh lưu tăng ba, tăng bốn BAI TAP CUOI CHUONG. MẠCH PHÂN CỰC VÀ KHUÉCH ĐẠI Ti HIỆU NHỎ DỊ 2.1 PHAN CỰC CÓ DINH.2 PHÂN CỰC ÔN ĐỊNH CỰC PHÁT.3 PHAN CỰC BẰNG CÂU CHIA THẺ.3 CACH PHAN TÍCH MẠCH GÀN ĐÚNG 2.4 PHAN CUC VOI HOI TIEP BIEN THE 2.5 MOT SO DANG MACH PHAN CUC KHAC 2.6 THIET KE MACH PHAN CUC 2.7 BJT HOAT DONG NHU MOT CHUY! 2.8 TINH KHUECH DAI CUA BIT 2.2 Dang diy du. Giáo trình Mạch tương tự.9 MẠCH KHUÉCH ĐẠI CỰC PHÁT CHUNG.1 Mạch khuếch đại cực phát chung với kiểu phân cực ôn định cực phát 2. Mạch khuếch đại cực phát chung với kiểu phân cực bằng cầu chia điện thế và ôn định cực ph: 2. Mạch khuếch đại cực ph: chung phân cực bằng hồi tiếp điện thế và ôn định cực phát. Mạch khuếch đại cực thu chung.11 Mạch khuếch đại cực nền chung.12 Phan giải theo thông số h đơn giản 2.1 Mạch khuếch đại cực phát chung .2 Mach khuéch dai cực thu chung.3 Mạch khuếch đại cực nền chung. PHÂN GIAI THEO THONG SO H DAY DU, BÀI TẬP CUỎI CHƯƠNG. MẠCH PHAN CỰC VÀ KHUÉCH ĐẠI TÍN HIỆU NHỎ DÙNG FET.1 PHAN CUC JFET VA DE-MOSFET DIEU HANH THEO KIEU HIẾM 3.1 Phân cực cố định. Phân cực tự động 3. Phân cực bằng cầu chia điện thế. DE-MOSFET DIEU HANH KIEU TANG. Phân cực bằng cầu chia điện thế. Phân cực bằng mạch hồi tiếp điện th 3.3 MACH PHAN CUC E-MOSFET 3. Phân cực bằng hồi tiếpđiện t 3. Phân cực bằng cau chia điệ 3.4 MẠCH KÉT HỢP BỊT VÀ FET 3. THIET KE MACH PHAN CUC DUNG FE il (UECH DAI CUA FET VA MACH TUONG DUONG XOAY CHIEU.7 MẠCH KHUECH DAI DUNG JFET VA DE-MOSFET DIEU HANH THEO KIÊU HIẾM.11 Mạch cực nguồn chung. Mạch khuếch đại cực ae chung.8 MACH KHUECH DAI DUNG E-MOSFET.9 THIET KE MACH KHUECH DAI DUNG FET. BÀI TẬP CUOI CHUONG. Giáo trình Mạch tương te Chương 4: ẢNH HƯỚNG CỦA NỘI TRỞ NGUÒN TÍN HIỆU (Rs) VA TONG TRG TAI (Ri) LEN MACH KHUECH DAL 4.1 HE THONG 2 CÓNG.2 HIEU UNG CUA TONG TRO TAI Rt 4,3-ANH HUONG CUA NOI TRO NGUON 4.4 ANH HUONG CHUNG CUA Rs VA Ri 4.5 MACH CUC PHAT CHUNG DUNG BJT 4.1 Mạch phân cực cố định.2 Mạch dùng cầu chia đ 4. Mạch cực phát chung không có tụ phân dòng.4 Mạch hồi tiếp cực thu 4.6 MẠCH CỰC THU CHUNG.7 MACH CUC NEN CHUNG 4.8 MACH DUNG FET. Điện trở cực nguồn có tụ phân dòng 4. Điện trở cực nguồn không có tụ phân dòng. Mạch cực thoát chung.4 Mạch cực công chung. BÀI TẬP CUÓI CHƯƠNG. ĐÁP ỨNG TÂN SỐ CỦA BJT V: FET 5.2 MẠCH LỌC THƯỢNG THÔNG RC 5.3 MẠCH LỌC HẠ THÔNG RC.4 DAP UNG TAN SO THAP CUA MACH KHUECH BAI DUNG BIT.5 DAP UNG TAN SO THAP CUA MACH KHUECH DAI DUNG FE" 5.6 HIEU UNG MILLER.7 DAP UNG TAN SO CAO CUA MACH KHUECH BAI DUNG BIT 5. Các thông số của hệ thống. Sự biến thiên của he (hay ) theo tằn số.8 ĐÁP ỨNG TÀN SÓ CAO CỦA MẠCH KHU “H DAI DUNG FI BAI TAP CUOI CHUONG. CÁC DANG LIEN KET CUA BJT VA FET .1 LIÊN KÉT NÓI TIẾP 6.1 Liên kết bằng tụ điện 6.2 Liên lạc nối tiếp trựct 6.2 LIÊN KET CHONG.3 LIEN KET DARLINGTON.4 LIÊN KET CAP HỎI TIẾP. Giáo trình Mạch tương tự. 66 MACH NGUON DONG ĐIỆN.1 Nguồn dòng điện dùng JFE 6;6.2_ Dùng BỊT như một nguồn dòng điện 6. Nguồn dòng điện dùng BJT và zener.7 MACH KHUECH DAI VI SAI (DIFFERENTIAL AMPLIFIER) 6.1 Dạng mạch căn bản.2 Mạch phân cực 6. Khảo sát thôn) của mạch.4 Trang thai mat can bing. BAI TAP CUOI CHUONG. OP-AMP-KHUÉCH ĐẠI ‘A UNG DUNG 7.1 VISAI TONG HOP. FAB! WAU sess .2 MẠCH KHUÉCH ĐẠI OP-AMP CĂN BẢN. Mạch khuếch đại đảo. Mạch khuếch đại không đảo.3 MỘT SO ỨNG DỰNG CỦA OP-AMP. Mạch làm toán.2 Mạch so sánh. Mạch lọc tích cực.4 TRANG THAI THUC TE CUA OP-AMP. Dòng điện phân cực ngõ vào 7. Ding dign offset ngõ vào 7. Điện thé offset ngõ vào. Đáp ứng tần số của Op-Amp 746 7. Nhiễu trên điện thế ngõ ra BÀI TẬP CUÔI CHƯƠNG. MACH KHUECH DAI HOLT! 8.1 PHAN LOAI MACH KHUECH ĐẠI.1 Khuếch đại điện thế 2 Khuéch dai dòng điện.3 Khuếch đại điện dẫn truyền 8.4 Khuéch dai dign trở truyền Giáo trình Mạch tương te 8.2 DALCUONG VE HOI TIEP.2:1 “Mạch so sánh hoặc trộn 8.2 Tỉ số truyền Hay độ lợi §. ĐỘ LỢI TRUYÊN VỚI HỘI TIẾP.4- TÍNH CHẤT CĂN BẢN CỦA MẠCH KHUÉCH ĐẠI CÓ HOI TIẾP ÂM. Giữ vững độ khuếch đại 8. Giảm sự biến dạ 8. Gia ting dai tin hoạt động.5 ĐIỆN TRO NGO VAO.1 Mach hdi ti 8.2 Mạch hỏitiếp dòng điện nối tiếp. Mạch hồi tiếp dòng điện song song. Mạch hỏi tiếp điện thế song song 8.6 DIEN TRO NGO RA.1 Mach hai tiếp điện thế nối tiếp.2 Mạch hỏi tiếp điện thế song song 8. Mạch hỗi tiếp dòng điện song song. Mạch hồi tiếp dòng điện nối tiếp.7 PHUONG PHAP PHAN TÍCH MỘT MẠCH KHUÉCH ĐẠI CÓ HỎI TIÉP. Mạch khuếch đại có hồi tiếp. Mach khuéch đại không có hị 8.8 MACH HOI TIEP DIEN THE NOI TIEP (VOLTAGE- SERIES FEEDBACK).1 Mach source-follower.2 Mach Emitter follower 8.9 CAP HOI TIEP DIEN THE NOI TIEP.10 MACH HOI TIEP DONG BIEN NOI TIE! 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ