Giáo trình Mạch Điện Tử II: Phân Tích Các Mạch Dao Động, Sóng Tam Giác và Sóng Răng Cưa

Giáo trình Mạch Điện Tử II: Khám phá các mạch khuếch đại, mạch dao động, và mạch số. Tài liệu học tập hữu ích cho sinh viên điện tử viễn thông.

Trường đại học

Đại học

Chuyên ngành

Mạch điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
138
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học tốt giáo trình mạch điện tử ii từ A Z

Giáo trình mạch điện tử ii là học phần cốt lõi, tiếp nối kiến thức từ Mạch điện tử 1, trang bị cho sinh viên kỹ thuật những khái niệm chuyên sâu về phân tích và thiết kế mạch tương tự. Môn học này không chỉ tập trung vào các linh kiện rời rạc mà đi sâu vào ứng dụng của các vi mạch tích hợp, đặc biệt là bộ khuếch đại thuật toán. Việc nắm vững nội dung trong tài liệu mạch điện tử 2 là nền tảng không thể thiếu để tiếp cận các lĩnh vực phức tạp hơn như viễn thông, hệ thống điều khiển, và thiết kế vi mạch. Nội dung chính của học phần thường xoay quanh các chủ đề trọng tâm: các cấu hình hồi tiếp âm, phân tích đáp ứng tần số của bộ khuếch đại, nguyên lý và thiết kế mạch khuếch đại công suất, các loại mạch tạo dao động, và ứng dụng của op-amp trong mạch lọc tích cực. Để chinh phục môn học này, người học cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành, thông qua việc giải quyết các bài tập mạch điện tử 2 từ cơ bản đến nâng cao. Một lộ trình học tập hiệu quả bắt đầu bằng việc hiểu rõ các khái niệm nền tảng, sau đó áp dụng chúng vào việc phân tích các cấu trúc mạch cụ thể và cuối cùng là khả năng tự thiết kế mạch theo yêu cầu cho trước.

1.1. Các chủ điểm cốt lõi trong tài liệu mạch điện tử 2

Một giáo trình mạch điện tử ii tiêu chuẩn sẽ bao quát nhiều chủ điểm quan trọng. Trọng tâm đầu tiên là bộ khuếch đại thuật toán (op-amp), xem xét từ mô hình lý tưởng đến các đặc tính thực tế và ứng dụng trong các mạch khuếch đại, so sánh, tích phân. Tiếp theo là chương về hồi tiếp âm, một khái niệm nền tảng giúp cải thiện độ ổn định, băng thông và méo của bộ khuếch đại. Phần đáp ứng tần số yêu cầu sinh viên phân tích hoạt động của mạch ở các dải tần khác nhau. Không thể thiếu là mạch khuếch đại công suất, được thiết kế để cung cấp công suất lớn cho tải, với các lớp hoạt động như A, B, AB. Cuối cùng, mạch tạo dao động là một chủ đề thú vị, nghiên cứu cách tạo ra các tín hiệu tuần hoàn (sin, vuông, tam giác) mà không cần tín hiệu vào, đây là thành phần chính trong các hệ thống truyền thông và tạo xung nhịp.

1.2. Tầm quan trọng của Mạch Điện Tử 2 trong ngành kỹ thuật

Mạch Điện Tử 2 không chỉ là một môn học lý thuyết. Nó là cầu nối giữa kiến thức điện tử cơ bản và các ứng dụng kỹ thuật thực tiễn. Kỹ năng phân tích và thiết kế mạch tương tự là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ sư trong các ngành điện tử-viễn thông, tự động hóa, và kỹ thuật y sinh. Việc hiểu sâu về op-amp hay transistor hiệu ứng trường (FET, MOSFET) cho phép kỹ sư xây dựng các hệ thống thu thập dữ liệu, mạch điều khiển động cơ, và các bộ lọc tín hiệu hiệu suất cao. Kiến thức từ môn học này là nền tảng để học tiếp các môn chuyên ngành như Thiết kế vi mạch (VLSI), Kỹ thuật siêu cao tần, và Xử lý tín hiệu số.

1.3. Giới thiệu giáo trình kinh điển Adel Sedra và Malvino

Trong vô số các ebook mạch điện tử và tài liệu tham khảo, hai tác giả nổi bật nhất là Adel SedraMalvino. Cuốn "Microelectronic Circuits" của Sedra/Smith được coi là kinh thánh trong ngành, với cách trình bày chặt chẽ, lý thuyết sâu rộng và hệ thống bài tập phong phú. Ngược lại, "Electronic Principles" của Malvino có phong cách tiếp cận trực quan và ít toán học hơn, rất phù hợp cho những người mới bắt đầu. Tham khảo slide mạch điện tử 2 từ các bài giảng dựa trên hai giáo trình này sẽ cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc và đa dạng.

II. Thách thức thường gặp khi giải bài tập mạch điện tử 2

Việc chuyển từ phân tích các mạch đơn giản trong Mạch Điện Tử 1 sang các hệ thống phức tạp trong giáo trình mạch điện tử ii đặt ra nhiều thách thức. Khó khăn lớn nhất nằm ở sự trừu tượng hóa và độ phức tạp toán học tăng lên đáng kể. Sinh viên thường gặp lúng túng khi phải phân tích các vòng hồi tiếp âm đa tầng hoặc xác định đáp ứng tần số của mạch. Việc chỉ học thuộc công thức mà không hiểu bản chất vật lý dẫn đến việc không thể áp dụng vào các bài tập mạch điện tử 2 biến thể. Thêm vào đó, việc thiết kế một mạch để đáp ứng các tiêu chí cho trước (ví dụ, thiết kế một mạch tạo dao động ở tần số cụ thể) đòi hỏi tư duy tổng hợp và kinh nghiệm, điều mà việc học lý thuyết đơn thuần không thể cung cấp. Chuẩn bị cho một đề thi mạch điện tử 2 không chỉ là việc ghi nhớ kiến thức, mà là quá trình rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách có hệ thống. Việc thiếu các nguồn lời giải mạch điện tử 2 chi tiết và đáng tin cậy cũng là một rào cản lớn cho việc tự học và ôn luyện.

2.1. Phân tích hồi tiếp âm và tính toán đáp ứng tần số

Phân tích mạch có hồi tiếp âm là một trong những phần khó nhất. Việc xác định cấu trúc hồi tiếp (voltage-series, current-shunt, v.v.), tính toán độ lợi vòng lặp (loop gain), và độ lợi vòng kín (closed-loop gain) đòi hỏi sự cẩn thận. Khi chuyển sang phân tích đáp ứng tần số, sinh viên phải làm việc với số phức và biểu đồ Bode, xác định các điểm cực và điểm không để đánh giá băng thông và độ ổn định của mạch. Đây là dạng bài thường xuất hiện trong các đề thi mạch điện tử 2 và yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về cả lý thuyết mạch và giải tích toán học.

2.2. Khó khăn trong thiết kế mạch tạo dao động ổn định

Thiết kế một mạch tạo dao động ổn định là một bài toán thực tiễn đầy thách thức. Điều kiện dao động Barkhausen (độ lợi vòng lặp bằng 1 và tổng dịch pha bằng 0 hoặc 360 độ) tuy đơn giản về mặt lý thuyết nhưng lại khó đạt được trong thực tế. Theo tài liệu nghiên cứu, mạch cần có độ lợi lớn hơn 1 một chút khi khởi động và tự động giảm về 1 khi dao động ổn định. Nếu không, tín hiệu ra sẽ bị méo (cắt đỉnh) hoặc dao động sẽ tắt dần. Việc lựa chọn giá trị linh kiện cho các mạch dao động RC (cầu Wien, dịch pha) hay LC (Colpitts, Hartley) cần sự tính toán chính xác để đảm bảo tần số và biên độ đầu ra đúng yêu cầu.

2.3. Bí quyết ôn tập mạch điện tử 2 và các dạng bài khó

Để ôn tập mạch điện tử 2 hiệu quả, cần có một chiến lược rõ ràng. Bắt đầu bằng việc hệ thống hóa lại lý thuyết của từng chương. Sau đó, tập trung giải các dạng bài tập điển hình: phân tích điểm làm việc DC, vẽ mô hình tín hiệu nhỏ AC, tính toán độ lợi, trở kháng vào/ra. Đối với các dạng bài khó như thiết kế mạch hoặc phân tích độ ổn định, hãy tìm kiếm các lời giải mạch điện tử 2 có giải thích từng bước. Tham khảo slide mạch điện tử 2 và các đề thi cũ là cách tốt nhất để làm quen với cấu trúc và mức độ khó của bài kiểm tra, từ đó phân bổ thời gian làm bài hợp lý.

III. Bí quyết làm chủ bộ khuếch đại thuật toán Op amp

Bộ khuếch đại thuật toán, hay op-amp, là linh kiện đa năng và quan trọng bậc nhất trong điện tử tương tự. Việc làm chủ op-amp là chìa khóa để chinh phục giáo trình mạch điện tử ii. Thay vì phân tích mạch từ cấp độ transistor, op-amp cho phép các kỹ sư thiết kế các hệ thống phức tạp một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nguyên tắc vàng khi phân tích op-amp lý tưởng trong cấu hình hồi tiếp âm là: (1) không có dòng điện đi vào hai ngõ vào, và (2) điện áp tại hai ngõ vào bằng nhau. Từ hai quy tắc đơn giản này, ta có thể suy ra đặc tính của hầu hết các mạch ứng dụng cơ bản. Nắm vững các cấu hình nền tảng như khuếch đại đảo, không đảo, bộ cộng, bộ trừ, và bộ so sánh là bước đầu tiên. Từ đó, người học có thể tiến tới các ứng dụng cao cấp hơn như mạch lọc tích cực, mạch tạo dao động, và các mạch xử lý tín hiệu khác. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa op-amp lý tưởng và thực tế (độ lợi hữu hạn, trở kháng vào hữu hạn, dòng thiên vị đầu vào) cũng rất quan trọng trong thiết kế mạch chính xác.

3.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản của op amp trong mạch tuyến tính

Trong vùng hoạt động tuyến tính, op-amp luôn được sử dụng với một mạch hồi tiếp âm. Cấu hình này giúp ổn định độ lợi và làm cho nó chỉ phụ thuộc vào các linh kiện ngoài. Ví dụ, trong mạch khuếch đại đảo, độ lợi được xác định bởi tỷ lệ của hai điện trở (Av = -Rf/Ri). Trong mạch khuếch đại không đảo, độ lợi là Av = 1 + Rf/Ri. Việc hiểu rõ cách dòng điện và điện áp phân bố trong các cấu hình này thông qua hai quy tắc vàng là kỹ năng phân tích cơ bản nhất. Đây là nền tảng cho mọi bài tập mạch điện tử 2 liên quan đến bộ khuếch đại thuật toán.

3.2. Phân tích các cấu hình mạch khuếch đại công suất phổ biến

Mặc dù op-amp có thể khuếch đại điện áp, chúng không thể cung cấp dòng điện lớn. Đó là lúc mạch khuếch đại công suất phát huy vai trò. Các tầng công suất thường sử dụng các transistor công suất (BJT hoặc MOSFET) để khuếch đại dòng điện, cung cấp năng lượng cho tải. Các cấu hình phổ biến bao gồm lớp A (hiệu suất thấp, độ trung thực cao), lớp B (hiệu suất cao, bị méo xuyên tâm), và lớp AB (kết hợp ưu điểm của cả hai). Nhiều mạch công suất hiện đại sử dụng một op-amp ở tầng đầu để khuếch đại điện áp và một tầng đẩy-kéo (push-pull) ở ngõ ra, tạo thành một hệ thống khuếch đại hoàn chỉnh.

3.3. Ứng dụng op amp trong thiết kế mạch lọc tích cực

Một trong những ứng dụng mạnh mẽ nhất của op-amp là trong mạch lọc tích cực. Không giống như bộ lọc thụ động (chỉ dùng R, L, C) bị suy giảm tín hiệu, bộ lọc tích cực có thể cung cấp độ lợi. Sử dụng op-amp, ta có thể dễ dàng tạo ra các bộ lọc bậc cao với đặc tính sắc nét mà không cần dùng đến các cuộn cảm cồng kềnh. Các cấu trúc lọc phổ biến như Sallen-Key và Multiple Feedback cho phép thực hiện các bộ lọc thông thấp, thông cao, thông dải một cách hiệu quả, là thành phần không thể thiếu trong các hệ thống xử lý tín hiệu âm thanh và truyền thông.

IV. Phương pháp thiết kế các mạch tạo dao động hiệu quả

Mạch tạo dao động là một loại mạch đặc biệt có khả năng tự tạo ra tín hiệu tuần hoàn ở ngõ ra mà không cần tín hiệu kích thích từ bên ngoài. Đây là trái tim của hầu hết các thiết bị điện tử, từ đồng hồ, máy tính cho đến các hệ thống phát sóng vô tuyến. Nguyên lý cốt lõi đằng sau mọi mạch tạo dao động sin là tiêu chuẩn Barkhausen: để dao động xảy ra và duy trì, độ lợi của vòng lặp phải bằng một và tổng dịch pha quanh vòng lặp phải là bội số nguyên của 360 độ. Dựa trên nguyên tắc này, các loại mạch dao động khác nhau được phát triển, sử dụng các mạng chọn tần số khác nhau. Các bài giảng mạch điện tử 2 thường chia chúng thành hai nhóm chính: mạch dao động RC cho tần số thấp và mạch dao động LC cho tần số cao. Hiểu rõ cách mỗi loại mạch thỏa mãn điều kiện Barkhausen là chìa khóa để thiết kế và sửa lỗi chúng. Ngoài dao động sin, op-amp cũng được dùng để tạo các sóng không sin như sóng vuông và tam giác trong các mạch dao động tích thoát (relaxation oscillator).

4.1. Khảo sát mạch dao động RC Cầu Wien và Dịch pha

Đối với dải tần âm thanh và tần số thấp, mạch dao động RC là lựa chọn phổ biến. Mạch dao động cầu Wien sử dụng một mạng lọc thông dải RC làm mạch hồi tiếp dương. Tại tần số cộng hưởng, mạng này không gây dịch pha và có độ suy giảm là 1/3. Do đó, bộ khuếch đại phải có độ lợi bằng 3 để thỏa mãn điều kiện dao động. Trong khi đó, mạch dao động dịch pha sử dụng một bộ khuếch đại đảo (dịch pha 180°) và một mạng gồm ba tầng RC để tạo ra 180° dịch pha nữa. Như tài liệu phân tích, tần số dao động của mạch này là f = 1 / (2πRC√6) và yêu cầu độ lợi khuếch đại tối thiểu là 29.

4.2. Nguyên tắc hoạt động của mạch dao động LC và Thạch anh

Khi cần tạo dao động ở tần số cao (dải radio), mạch dao động LC là giải pháp tối ưu. Các mạch như Colpitts, Hartley, và Clapp đều sử dụng một mạch cộng hưởng LC (tank circuit) để quyết định tần số dao động. Sự khác biệt giữa chúng nằm ở cách cấu hình mạng hồi tiếp dùng tụ điện và cuộn cảm. Để đạt độ ổn định tần số cao nhất, người ta sử dụng mạch dao động thạch anh (crystal oscillator). Tinh thể thạch anh hoạt động như một mạch cộng hưởng cơ-điện với hệ số phẩm chất (Q-factor) cực lớn, giúp tần số dao động gần như không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Mạch dao động Pierce là một ứng dụng phổ biến của thạch anh.

4.3. Thiết kế mạch tạo sóng vuông và tam giác dùng op amp

Để tạo ra các sóng không sin, mạch tạo dao động tích thoát (relaxation oscillator) sử dụng op-amp là một thiết kế kinh điển. Cấu trúc này, còn gọi là mạch đa hài phi ổn (astable multivibrator), kết hợp một mạch so sánh (op-amp có hồi tiếp dương) và một mạch tích phân (op-amp có hồi tiếp âm). Ngõ ra của mạch so sánh là một sóng vuông, tín hiệu này được đưa vào mạch tích phân để tạo ra một sóng tam giác. Tần số của cả hai sóng được quyết định bởi các giá trị điện trở và tụ điện trong mạch tích phân và mạng hồi tiếp của mạch so sánh. Đây là một ví dụ điển hình về ứng dụng sáng tạo của bộ khuếch đại thuật toán.

16/08/2025
Giáo trình mạch điện tử ii

Trích đoạn nội dung tài liệu

⁄17 AD Lộ a : td tt v(t) PN ÐH- va CPF + ———Vyet ⁄77 Hinh 10. Ũ t ~Vear TỊ Tạ Hình 10.44b _gấW: _Bí_ 2Ý =0 — + RịC Vụ db OR, 1 i T, 2 9 Tos Ty +T, RCV E, 1 1 E, mf zee T RCV, (10.39 Ta cũng có thể thay Q bang SCR. V8 Vine = Vane = x Vo (ede dinh khi v0 = -V0 tức D dẫn) TTA. R ene ~ 1 VÀ Vụw=V„=— RẺ Vu xác định khi v0 =+V0 tức D ngưng dẫn) 1 Luc nay do diode ngưng nên R1 + rạ¡„a„ —> to nên Vrrp = Ô Tỳ Vo + = Vine — Vise = Bay,Ry =T = W,2RC Ry RC T T, ĐÔ + _*2V W, Š2 RC Và từ: _Xo—Ÿ: Vưp —Vụp __ Rị =T=———_— RC đà Tà Vạn Vẹ VRS? V/RC T2 2RCR.

ự T=T+h= 1+ A = *Ì ———n 3 1 R Ự —>Tânan sốsd dao động Ông: f =—= T L—l1—|_Ê RạC| (%) ¢ 10.37 ) thi ú Ve=Ve= 01a có:5ƒ =—= =m= RTNC MEook Vay, Š =ð=——=_—lÌ—— 2 YY 10.38) Muôn tạo sóng tam giác đơn cực âm ta chỉ cân đôi chiêu của diode D. Tần số đao động không thay đổi.5 Tạo sóng răng cưa: Như phần trước, để tạo sóng răng cưa, ta giảm nhỏ Tạ. Muốn vậy, ta tạo điều kiện cho tụ C của mạch tích phân phóng điện nhanh. Ta có thể dùng mạch như hình 10.

Do E¡ âm, khi mở điện tụ C nạp tao v() đương (tích phân đảo) tăng dần từ 0v. Lúc này do V„¿; > 0 và lớn hơn v(Œ) nên v0 ở trạng thái -Vsar ( diode D va transistor Q ngung không ảnh hưởng đến mạch tích phân. Tín hiệu răng cưa tăng dần, khi Vạ„ = V,u¿; mạch so sánh đổi trạng thái và vọ thành +Vsar làm cho D và Q dẫn bảo hòa. Tụ C phóng nhanh qua Q kéo v(Œ) xuống 0v.

Mạch so sánh lại đổi trạng thái. Vom = Yas = 3 wa 2 Ựạ } Lúc này Vire =Vawe = 52Vo % Vary = Van =~ —V, 1 R 1 Va khi Vs =0 > t= ty , ĐỀ tạo sóng tam giác đơn cực (giả sử đương) ta mắc thêm một diode nối tiếp với Rị như hình 10.43a Khi vo = -Vo: diode D dẫn Khi vp = + Vo: diode D ngưng Ựọ | avit) 4 C Vo ` Vorp sab ` - wv ee Ms r Stew PE Z tf a Tạ Te —Vo | (b) Hinh 10.43 2Vn R¿ 2Vạ—— i= => = = = =>T,= RC R dt R.C T¡ T, Vạ+Wẹ Khi vọ = Vọ (đường giảm) thì ta có: - ov, Ba 2v, Ea la; _ 4VÓ)__W-V Van Va 2B yp 2 RịnG Chu kỷ dao động: 2. 2V,RC—4 2W,RCS+2 3 5 1 Rs -(%) —>tần số dao động: PAR GRC Vo (10. Ty Vo io ~ Vs =>T, = fo +, Sen + = To i| 2 Va + Vs Vụ Vs Vo — Vs, 7 geet, —> chu kỳ thao tác ”T 2| ` V_ 10.4 Tạo sóng tam giác đơn cực: Ta xem lai mach tạo sóng tam giác khi Vạ = 0 Vo | Avœ® + XỊ R c Vat vạ=0 AI — ` 4 IN “7% / ` | ⁄ Ri < N - NZ vì a ty alg ty §m Re <= (a) | (b) Hinh 10._ đV + Khi Ve =0, ta có: ¡= aie =-v(} Khi vọ = -Vạ (đường tiến) thì ta có:.

SVC) Vg Vy T— Vum dt RC T, R ¥ V RC = Moe LRC =2RC—+ R => T,= _— 4 ——ah (10.33) Ũ 8 Ry Khi vọ = Vọ (đường giảm) thi ta có: _ Vo W, dV(t) Vy _ Vụm — Vmax R dt R.34) RC =—————LRC 1E_— =T, =——EH_ =2RC 2 0 1 0 T=T, +T, =4RO 2 hay :£ -1_ Ry 10.35) Chu ky dao déng R, T 4R,RC + Khi Vs #0. Khi vọ = -Vọ (đường tiền) thì ta có: Av@ —r) Ƒ Ạ 7 N Hình 10.41 Để phân giải mạch ta chú ý là khi ngõ ra của mạch so sánh bảo hòa duong (+-Vsar) thi vo = Vz + 0. Con khi bao hoa 4m vo= -(Vzt0. vị — y0) =_-Lự R, R, R, R,¬ = wo R, , Ve) R, =ữrị= * Ry RB,+R, W +— ° R,+R, v(t) v(t) = Vmax = Vippp khi v1 = Vp va Yo = 7 V9 =— Cz + Vp) = Vv, =-—*a_v,+—*_v,, R,+R, R,+R, R R, (10.31) => Vow -fitRa y pkey, 1 1 Tương tự, vŒ) = Vua = Vppp khi vị = Vạ và vọ =+Vọ =+(Wz + Vp) —=V„ =EL! 8u đaự, (10.32) R, Ry Điện thế đỉnh - đỉnh của tam giác: ——2 Vv - V.- =4, 0 Chú ý là nếu Vạ = 0 thi Vinax = -Vinin Xác định tân sô: t 15 + Dòng điện này sẽ nạp vào tụ C đề tạo ra vọ (giảm dần) T= oe Fim Vs 5 ce Ei Vs _ Vs -¥0 dt R d RC t =v,=_t—8) ;ạụ, ; Với Ei là trị đại số.

Rc Giả sử khi vo = "Vip ta chuyển SW sang vị trí 2, tụ C sẽ phóng điện và nạp theo chiều ngược lại để tạo ra vọ (dương dẫn). = Vo = t+¥, R rs đt RC t Re Khi vo = Vurp ta chuyển SW sang vi tri 1. Mach tiếp tục hoạt động như trước.40 Vou Vưrp /\ |, Virp V/V " Để tự động bộ giao hoán và tạo dòng hằng cho tụ điện của mạch tích phân, người ta có thể đùng một mạch so sánh và mạch tích phân ghép với nhau; xong lẫy ngõ ra của mạch tích phân làm điện thế điều khiển cho mạch so sánh. Toàn bộ mạch có dạng như hình 10.41 - Thỏi gian C nạp điện: L= CCưp~ Yựp) (0.29) , i Wéu diode Si thi VLTP = -0.7¥ nén: tp = Ae (10.30) p - Thời gian C phóng điện qua D, rất nhỏ (vài chục micro giây).

- Chu kỳ dao động T = íp + fn # tp m4 1 Z*DK 05 A ca? J I-52 ` vo \ + "OR 1 Hình 10.3 Tạo sóng tam giác từ mạch so sánh và tích phân: Ta xem mạch tích phân sau đây: T +¥e7- | Ị @ Bay | 'e ON ` G@ B= 15 .39 Giả sử ở thời điểm t = 0, SW ở vị trí 1 (E¡ = 15v) dòng điện qua R là: I _ Ey ~ Vs R + ZO De T là dòng điện một chiều nên: 1= ¢. Yun Vin) B CỤ =Ï= với Vụ= Vựp — Vie Ð Nếu 4 diode đồng nhất thì ta có thời gian nạp điện bằng thời gian phóng điện, tức tp = tạ, và chu kỳ dao động T = tạ + t= = 2t, _2CWy -2C hay tần số dao déng f= 1 (10.28) : eT 3 CVe Nhu vay ở ngõ ra ta có sóng vuông và ở ngõ vào trừ ta có sóng tam giác. Thay đỗi độ dốc của sóng tam giác Để thay đổi độ dốc của sóng tam giác ta phải thay đổi t; và tạ (nếu tp # t, ta c6 song tam gidc khéng déu). Muốn vay ta tao dong nap va dong phóng khác nhau.

Gọi dòng phóng là I, và dong nap 14 I, ta cd: Cụ Cv, a t= | RP 4 Mach minh hoa nhw hinh 10.37 Ve AN, Ra Hình 10. Fạo sóng răng cưa: Để tạo sóng răng cưa ta tìm cách giảm thật nhỏ thời gian phóng điện. Có thể đùng mạch như hình 10.5kâ 1k®à 5kâ 10k@ Al ein, 3.35 - Giả sử vọ = +Vsa+ thì Dị, Dạ dẫn. Dòng điện qua Dị, JEET, D¿ nạp vào tụ C từ trỊ số Ve LIP =—Ê? R, +R, (-Vagq) sat) “G6n tri i 86Vip UTP = 2 R, +R, (4 Vege) SAT trong g khodng g thời giant.

giant - Khi Vc = Vựrp, Vo đỗi trạng thái thành -Vsati Ds, D, dẫn, tụ C phóng điện cho đến hết và nạp điện thê âm đên Vịp trong thời gian ín. Sau đó hiện tượng lại tiệp tục. +VsgarỆ Ve To Vựrbp Ỷ HỆ ` = » t Hinh 10.36 Vt,rb tn tp — Vsạ1 “*—————— Thực tế FVsar| có thê khác |-VsaArj nên để được sóng vuông đối xứng, có thể sử dụng mạch như hình 10.33 Cách phân tích trên vẫn đúng, B w : p=~ 2 ` chieầnluuýỹ Ra†R; - Vez Ve f =V¥ °R, R;+R, = B py ũ Điện thể ngõ ra: x] Ve Vp =H V, | +0.7¥] Trong các mạch hình trên ở ngõ ra ta được sóng vuông đều (t;= ty). Muốn tị # tạ ta có thể thé Rạ bằng mạch Trong khoảng thời gian tị, tu nap qua R.

VV KI và D\ và trong ta tụ phéng qua R’ va D». A R Di Bo Néu DịzD; và R=R' ta được tị = lạ Rf De NéuR#R’ ta được tị z tạ ry Néu R’=2R ta duoc tp = 2t; ⁄ La Hinh 10.2 Tao séng vuông, tam giác và răng cưa với mạch dao động đa hài: Dạng tín hiệu ra của mạch dao động tích thoát có thé thay đổi nếu ta thay đôi các thành phần của hệ thống hồi tiếp âm. Tạo sóng tam giác: Một cầu chỉnh lưu và JFET được đưa vào hệ thống hồi tiếp âm như hình 10. Đề ý là điện thế tại cực thoát D của JFET luôn dương hơn cực nguồn 5 (bắt chấp trạng thái của ngỏ ra V0).

JEET như vậy hoạt động như một nguồn dòng điện và trị số của nguồn này tùy thuộc JFET và R1 khi Vps lớn hơn 3v. Thí dụ với JFET 2N4221, ta có: Ve=VintCVen-Vimll-e*) vớir=RC - BC Jsar) +[(PV;ar)— B(Vsqr)] — | Khi t=tL¡ ©=V,= Vựp= 6.CVs B-ŒVsAm)IEI-V Ar) + [‡Vsar - B.CVsa]H1-e?1] Giá sử: +VSAT SATI =8=-8++Bq-e 2) 20= (+8d~e = Bethel 2B 1-8 =1-e +6 i+6 1+6 as fh 148 1-p = =1a ChẾ =¡ =dta LÈẺ t 1-p 1=B Suy ra chủ kỳ: T=2t, =2R,CLa CC (10.25) Và tần số đao động: f= a (10.26) Với 6= Rs T 2B, Cla] +B/ | R,+R, 14+8 146 Nếu ta chọn ô= =0462 thi 1-8 0.538 g TR, 146 Tie La —= Va Rz - 0.86Ry Lic nay: f= ! R. 86B, 2R,C Tạ + 7 Ÿ gạt Hình 10.31 Ta thấy dạng mạch giống như mạch so sánh đảo có hồi tiếp dương với điện thế so sánh vi được thay bằng tụ C. R, voR; Hệ số hồi tiếp B = ; điện thê hôi tiếp đương vị = R.+R, R,+R, Dién thé thém trén Vurp=B.(+Vsar)>0 Điện thế thềm dưới 'Vurp=B.(VsaAr)<0 Giả sử khi mở điện vọ = +Vsạr, tụ C nạp điện, điện thế hai đầu tụ tăng dần, khi Vẹ (điện thế ngõ vào -) lớn hơn v¿= Vụp (điện thế ngõ vào +) ngõ ra đổi trạng thái thành -Vsa+r và vr bây giờ là: vy= Vụrp = 8.

Tụ C bắt đầu phóng điện qua RI, khi Vẹ= 0 tụ C nạp điện thế âm đến trị sô. Vịrp thì mach lại đổi trạng thái (v0 thành +Vsur). Hiện tượng trên cứ tiếp tục tạo ra ở ngõ ra một dạng sóng vuông với đỉnh dương là +VsAr và đỉnh âm là -Vsar. Thời gian nạp điện và phóng điện của tụ C là chu kỳ của mạch dao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ