Giáo trình lý thuyết mạch tập 1 phần 1

Giáo trình về lý thuyết mạch tập 1 phần 1, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Chuyên ngành

Lý Thuyết Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2008

134
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình lý thuyết mạch tập 1 phần 1 Bách Khoa

Giáo trình Lý thuyết mạch tập 1 của tác giả Phương Xuân Nhàn và Hồ Anh Túy, do Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật phát hành, là một tài liệu nền tảng được biên soạn dành cho sinh viên các ngành Điện tử-Viễn thông và Công nghệ Thông tin tại Đại học Bách Khoa Hà Nội. Cuốn sách này được xây dựng để cung cấp những kiến thức cốt lõi, từ những khái niệm sơ đẳng nhất đến các phương pháp phân tích mạch điện phức tạp. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà còn hướng đến việc ứng dụng máy tính trong phân tích mạch, một xu hướng tất yếu trong kỹ thuật hiện đại. Phần đầu của tập 1 tập trung vào việc xây dựng một hệ thống khái niệm vững chắc về mạch điện, bao gồm các thông số tác động và thụ động. Đây là bước đệm quan trọng giúp người học hiểu rõ bản chất của các quá trình năng lượng và biến đổi tín hiệu trong mạch. Các chương tiếp theo giới thiệu những định luật vật lý cơ bản và các phương pháp phân tích kinh điển, làm tiền đề cho việc giải quyết các bài tập lý thuyết mạch từ đơn giản đến nâng cao. Sự khác biệt của giáo trình này nằm ở cách tiếp cận có hệ thống, đi từ định nghĩa vật lý, biểu diễn toán học đến các sơ đồ tương đương, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Đặc biệt, việc bổ sung các chương về phân tích mạch bằng máy tính từ chương 4 đến chương 10 cho thấy tầm nhìn cập nhật của tác giả, chuẩn bị cho sinh viên những công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán kỹ thuật thực tế.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của tài liệu lý thuyết mạch 1

Tài liệu lý thuyết mạch 1 này được biên soạn với mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên năm thứ ba các kiến thức cơ sở vững chắc về phân tích mạch tuyến tính và bất biến. Đối tượng chính là sinh viên các khoa Điện tử-Viễn thông và Công nghệ Thông tin, những người cần một nền tảng lý thuyết mạnh mẽ để tiếp cận các môn học chuyên ngành sâu hơn như Xử lý tín hiệu số, Kỹ thuật mạch điện tử, hay Siêu cao tần. Sách không chỉ phục vụ cho hệ đào tạo chính quy mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho hệ tại chức. Nội dung được trình bày từ cơ bản đến nâng cao, bắt đầu bằng các định nghĩa về thông số, các định luật vật lý, sau đó đi sâu vào các phương pháp phân tích toán học. Mục tiêu của giáo trình là giúp người học không chỉ hiểu 'cái gì' mà còn hiểu 'tại sao', thông qua việc giải thích cặn kẽ các hiện tượng vật lý đằng sau mỗi công thức toán học. Trích dẫn từ phần Mở đầu của sách: "Lý thuyết mạch tương tự kinh điển vẫn là lý thuyết cơ sở mà sinh viên cần nắm chắc để có thể tiếp thu dễ dàng kiến thức xử lý tín hiệu số hoặc tín hiệu rời rạc."

1.2. Cấu trúc nội dung chính trong ebook lý thuyết mạch 1

Cấu trúc của ebook lý thuyết mạch 1 được chia thành 10 chương rõ ràng, logic. Chương 1 đặt nền móng với "Những khái niệm cơ bản về mạch điện", định nghĩa các thông số tác động (sức điện động) và thụ động (điện trở, tụ điện, cuộn cảm), cùng khái niệm trở kháng và dẫn nạp. Chương 2 đi vào trọng tâm với "Những định luật và phương pháp cơ bản phân tích mạch điện", giới thiệu hai công cụ mạnh mẽ là định luật Kirchhoff và các định lý Thevenin-Norton. Chương 3 áp dụng các kiến thức này vào việc phân tích "Một số mạch đơn giản dưới tác động điều hòa và một chiều". Điểm nhấn của tập 1 bắt đầu từ chương 4, chuyển hướng sang các phương pháp phân tích hiện đại bằng máy tính, bao gồm các mô hình mạch tuyến tính, khái niệm tôpô, và các thuật toán giải phương trình trạng thái. Cách sắp xếp này giúp người đọc xây dựng kiến thức theo từng lớp, từ trực quan đến trừu tượng, từ kinh điển đến hiện đại, đảm bảo một lộ trình học tập hiệu quả và bền vững.

II. Khó khăn khi tự học lý thuyết mạch điện một chiều căn bản

Việc tự học lý thuyết mạch đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt với những người mới bắt đầu. Khó khăn lớn nhất đến từ việc phải nắm bắt đồng thời cả bản chất vật lý và công cụ toán học phức tạp. Các khái niệm như từ thông, điện trường, hay sự tích lũy năng lượng trong cuộn cảmtụ điện vốn đã trừu tượng. Khi chúng được biểu diễn qua các phương trình vi phân và số phức, rào cản càng trở nên lớn hơn. Một vấn đề phổ biến khác là sự nhầm lẫn giữa các quy ước về chiều dòng điện và dấu điện áp, dẫn đến sai sót khi áp dụng các định luật cơ bản. Nếu không có người hướng dẫn, người học dễ bị "lạc" trong ma trận các phương pháp phân tích như phân tích nút, phân tích mắt lưới, Thevenin, Norton mà không biết khi nào nên áp dụng phương pháp nào cho hiệu quả. Hơn nữa, việc chuyển đổi từ phân tích trong miền thời gian sang miền tần số đòi hỏi một tư duy toán học vững vàng. Giáo trình của Đại học Bách Khoa nhận thức rõ những khó khăn này và cố gắng giải quyết bằng cách cung cấp các bài tập giải mẫu chi tiết cuối mỗi chương, giúp người học đối chiếu và củng cố kiến thức. Tuy nhiên, nếu không có một lộ trình học tập bài bản, việc tự mình vượt qua những trở ngại này vẫn là một thử thách không nhỏ.

2.1. Rào cản từ khái niệm trừu tượng công suất và năng lượng

Một trong những rào cản đầu tiên là việc hình dung các quá trình năng lượng trong mạch. Khái niệm công suất và năng lượng không chỉ là những con số. Chúng đại diện cho sự chuyển hóa và tiêu tán năng lượng trong các phần tử. Sách định nghĩa công suất tức thời là p(t) = u(t)i(t), nhưng việc hiểu khi nào công suất có giá trị dương (tiêu thụ) và khi nào âm (cung cấp) đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ với chiều của điện áp và dòng điện. Tương tự, năng lượng tích lũy trong cuộn cảm (W_m = 1/2 * Li^2) và tụ điện (W_e = 1/2 * Cu^2) là những khái niệm động, biến thiên theo thời gian và trạng thái của mạch. Việc hiểu sai hoặc không đầy đủ về các quá trình này sẽ dẫn đến những phân tích sai lầm, đặc biệt trong các mạch có trạng thái quá độ.

2.2. Thách thức trong việc giải bài tập lý thuyết mạch phức tạp

Khi chuyển từ lý thuyết sang thực hành, việc giải bài tập mạch điện phức tạp là một thử thách lớn. Các bài toán thực tế thường bao gồm nhiều vòng, nhiều nút và sự kết hợp của nhiều loại nguồn khác nhau. Việc thiết lập đúng hệ phương trình từ định luật Kirchhoff cho một sơ đồ mạch điện lớn đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ năng hệ thống hóa. Người học thường mắc lỗi trong việc xác định số phương trình độc lập cần thiết hoặc xác định sai dấu trong các phương trình vòng. Ngay cả khi đã có hệ phương trình đúng, việc giải hệ phương trình vi phân hoặc hệ phương trình số phức cũng là một kỹ năng toán học nâng cao. Nếu không luyện tập thường xuyên với các bài tập lý thuyết mạch đa dạng, người học sẽ khó có thể áp dụng linh hoạt các phương pháp phân tích để tìm ra lời giải một cách nhanh chóng và chính xác.

III. Phương pháp nắm vững các định luật Ohm và Kirchhoff cốt lõi

Để chinh phục lý thuyết mạch 1, việc nắm vững các định luật nền tảng là yêu cầu bắt buộc. Định luật Ohm và hai định luật Kirchhoff tạo thành bộ ba quy tắc vàng, là chìa khóa để phân tích hầu hết các mạch tuyến tính. Giáo trình của PGS Phương Xuân Nhàn dành trọn Chương 2 để trình bày chi tiết về các định luật này. Phương pháp tiếp cận hiệu quả là bắt đầu từ những định nghĩa cơ bản nhất. Định luật Ohm (u = Ri) mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa điện áp và dòng điện trên một điện trở. Đây là quan hệ đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng. Tiếp theo, hai định luật của Kirchhoff khái quát hóa các mối quan hệ này cho toàn bộ mạch. Định luật 1 (KCL) về dòng điện tại một nút là sự bảo toàn điện tích. Định luật 2 (KVL) về điện áp trong một vòng kín là sự bảo toàn năng lượng. Để nắm vững chúng, cần thực hành lặp đi lặp lại việc thiết lập phương trình cho các mạch đơn giản, chú ý đến quy ước về chiều và dấu. Việc hiểu rõ bản chất vật lý đằng sau mỗi định luật sẽ giúp tránh được các lỗi máy móc khi áp dụng vào các sơ đồ mạch điện phức tạp hơn. Đây là nền tảng không thể thiếu trước khi tìm hiểu các phương pháp phân tích cao cấp hơn.

3.1. Phân tích các khái niệm cơ bản về nguồn áp và nguồn dòng

Trước khi áp dụng các định luật, việc hiểu rõ các phần tử tác động là rất quan trọng. Giáo trình định nghĩa hai loại nguồn lý tưởng: nguồn ápnguồn dòng. Một nguồn điện áp lý tưởng cung cấp một điện áp không đổi giữa hai cực của nó, bất kể dòng điện chạy qua là bao nhiêu. Ngược lại, một nguồn dòng điện lý tưởng cung cấp một dòng điện không đổi, bất kể điện áp trên hai cực của nó. Trong thực tế, các nguồn đều có nội trở, dẫn đến các sơ đồ tương đương Thevenin (nguồn áp nối tiếp với trở kháng) và Norton (nguồn dòng song song với trở kháng). Việc phân biệt và mô hình hóa chính xác các loại nguồn này là bước đầu tiên để thiết lập đúng các phương trình mạch.

3.2. Cách áp dụng định luật Kirchhoff cho sơ đồ mạch điện

Áp dụng định luật Kirchhoff là một quy trình có hệ thống. Đối với Định luật Dòng điện Kirchhoff (KCL), bước đầu tiên là xác định tất cả các nút trong mạch. Tại mỗi nút, thiết lập một phương trình nêu rằng tổng đại số của các dòng điện đi vào nút bằng không (quy ước dòng đi vào mang dấu dương, dòng đi ra mang dấu âm hoặc ngược lại). Với một mạch có N nút, có thể viết được N-1 phương trình KCL độc lập. Đối với Định luật Điện áp Kirchhoff (KVL), cần xác định các vòng lặp (mắt lưới) độc lập. Trong mỗi vòng, tổng đại số của các sụt áp trên các phần tử thụ động bằng tổng đại số của các sức điện động. Điều quan trọng là phải tuân thủ nghiêm ngặt chiều của vòng lặp đã chọn để xác định dấu của điện áp. Thực hành trên các sơ đồ mạch điện đơn giản sẽ giúp thành thạo kỹ năng này.

IV. Hướng dẫn các phương pháp phân tích nút và phân tích mắt lưới

Sau khi nắm vững các định luật cơ bản, giáo trình lý thuyết mạch 1 giới thiệu hai phương pháp phân tích có hệ thống và mạnh mẽ: phương pháp điện áp nút (phân tích nút) và phương pháp dòng điện vòng (phân tích mắt lưới). Đây là những công cụ toán học giúp đơn giản hóa việc giải các mạch phức tạp bằng cách giảm số lượng ẩn số cần tìm. Thay vì tìm tất cả các dòng điện nhánh, phương pháp điện áp nút chọn điện áp tại các nút làm ẩn số, trong khi phương pháp dòng điện vòng chọn các dòng điện giả tưởng trong mỗi mắt lưới làm ẩn số. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào cấu trúc của mạch. Theo kinh nghiệm, phương pháp điện áp nút tỏ ra hiệu quả hơn đối với các mạch có số nút ít hơn số mắt lưới và chứa nhiều nguồn dòng. Ngược lại, phương pháp dòng điện vòng lại thuận lợi cho các mạch có số mắt lưới ít hơn số nút và chứa nhiều nguồn áp. Cả hai phương pháp đều dựa trên việc áp dụng định luật Ohmđịnh luật Kirchhoff một cách có hệ thống để thiết lập một hệ phương trình tuyến tính, từ đó có thể giải bằng các công cụ đại số. Nắm vững hai kỹ thuật này là một bước tiến lớn trong việc giải bài tập mạch điện chuyên nghiệp.

4.1. Các bước thực hiện phân tích mạch bằng phương pháp điện áp nút

Phương pháp phân tích nút bao gồm các bước tuần tự. Đầu tiên, chọn một nút trong mạch làm nút tham chiếu (nút đất, có điện thế bằng 0). Sau đó, gán các biến điện áp (v1, v2,...) cho các nút còn lại. Tiếp theo, áp dụng Định luật Dòng điện Kirchhoff (KCL) cho từng nút không phải là nút tham chiếu. Các dòng điện đi ra khỏi nút được biểu diễn thông qua điện áp nút và các giá trị trở kháng/dẫn nạp theo định luật Ohm. Ví dụ, dòng điện chạy từ nút v1 đến v2 qua điện trở R là (v1 - v2)/R. Quá trình này tạo ra một hệ phương trình đại số tuyến tính với các ẩn là điện áp nút. Cuối cùng, giải hệ phương trình này để tìm giá trị điện áp tại các nút, từ đó có thể tính toán bất kỳ dòng điện hay điện áp nào khác trong mạch.

4.2. Kỹ thuật phân tích mạch điện bằng phương pháp dòng điện vòng

Kỹ thuật phân tích mắt lưới (hay dòng điện vòng) cũng được thực hiện theo các bước cụ thể. Trước hết, xác định tất cả các mắt lưới (vòng lặp không chứa vòng lặp nào khác bên trong) của mạch. Gán cho mỗi mắt lưới một dòng điện vòng giả tưởng (i1, i2,...) theo một chiều nhất định (thường là chiều kim đồng hồ). Dòng điện thực tế trong một nhánh là tổng đại số của các dòng điện vòng đi qua nhánh đó. Sau đó, áp dụng Định luật Điện áp Kirchhoff (KVL) cho từng mắt lưới. Viết phương trình tổng sụt áp trong vòng bằng cách sử dụng định luật Ohm. Ví dụ, sụt áp trên điện trở R mà chỉ có dòng i1 đi qua là Ri1; nếu có cả i2 đi ngược chiều thì sụt áp là R(i1-i2). Quá trình này cũng tạo ra một hệ phương trình đại số tuyến tính với các ẩn là các dòng điện vòng. Giải hệ phương trình này sẽ cho phép xác định mọi thông số trong mạch.

V. Bí quyết biến đổi mạch tương đương Thevenin và Norton hiệu quả

Định lý Thevenin và Norton là hai công cụ cực kỳ hữu ích trong lý thuyết mạch, được trình bày trong Chương 2 của giáo trình. Chúng cho phép đơn giản hóa một phần mạch tuyến tính phức tạp thành một mô hình tương đương rất đơn giản. Bí quyết để sử dụng chúng hiệu quả nằm ở việc hiểu rõ mục đích: phân tích đáp ứng của một phần tử tải cụ thể mà không cần giải lại toàn bộ mạch khi tải thay đổi. Định lý Thevenin phát biểu rằng bất kỳ mạng lưới tuyến tính hai đầu cuối nào cũng có thể được thay thế bằng một mạch tương đương Thevenin gồm một nguồn áp duy nhất (Vth) nối tiếp với một trở kháng duy nhất (Zth). Tương tự, định lý Norton cho phép thay thế bằng một mạch tương đương Norton gồm một nguồn dòng duy nhất (In) song song với cùng trở kháng đó (Zn = Zth). Việc tính toán Vth (điện áp hở mạch), In (dòng điện ngắn mạch), và Zth (trở kháng tương đương khi các nguồn độc lập bị vô hiệu hóa) là các kỹ năng then chốt. Nắm vững các kỹ thuật biến đổi này giúp giảm đáng kể khối lượng tính toán và mang lại cái nhìn trực quan hơn về hoạt động của mạch đối với một tải cụ thể.

5.1. Ứng dụng định lý Thevenin để đơn giản hóa mạch điện

Ứng dụng chính của định lý Thevenin là trong các bài toán cần phân tích ảnh hưởng của việc thay đổi tải. Thay vì phải phân tích lại toàn bộ sơ đồ mạch điện mỗi khi điện trở tải thay đổi, ta chỉ cần tìm mạch tương đương Thevenin một lần duy nhất cho phần mạch không đổi. Mạch kết quả chỉ là một vòng lặp đơn giản, gồm Vth, Zth, và tải ZL. Từ đó, dòng điện qua tải và công suất trên tải có thể được tính toán dễ dàng bằng công thức I_L = Vth / (Zth + ZL). Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc tìm điều kiện để công suất trên tải đạt cực đại (khi ZL bằng liên hợp phức của Zth).

5.2. Nguyên lý hoạt động và sơ đồ của mạch tương đương Norton

Nguyên lý của mạch tương đương Norton là đối ngẫu của Thevenin. Nó đặc biệt hữu ích khi làm việc với các mạch có nhiều nguồn dòng hoặc khi cần phân tích các phần tử mắc song song. Dòng điện Norton (In) chính là dòng điện ngắn mạch giữa hai đầu cuối của mạch cần phân tích. Trở kháng Norton (Zn) có giá trị bằng trở kháng Thevenin (Zth). Mối quan hệ giữa hai mô hình này được thể hiện qua công thức biến đổi nguồn: Vth = In * Zn. Việc lựa chọn sử dụng Thevenin hay Norton thường phụ thuộc vào sự thuận tiện trong tính toán. Nếu việc tính điện áp hở mạch dễ hơn, ta dùng Thevenin. Nếu việc tính dòng điện ngắn mạch dễ hơn, ta dùng Norton.

16/08/2025
Giáo trình lý thuyết mạch tập 1 phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, 2, 3 và thay thế các sơ đồ dùng mạch điện tử bằng sơ đồ dùng tranzito và mạch khuếch đại thuật toán trong chương 16. Các chương còn lại do PTS Hồ Anh Túy biên soạn. Mặc dù đã cớ nhiều cố gắng trong việc hoàn chỉnh bản thảo cho lần xuất bản này, nhưng chắc không tránh khỏi còn nhiều thiếu sót. Rất mong bạn đọc góp ý kiến để chúng tôi tiếp tục sửa chữa, bổ sung.

Chúng tôi xin bày tổ lời câm ơn PTS Phạm Minh Hà đã phản biện, và động viên chúng tôi hoàn thành bộ sách này. Tác giả Chương Ï NHỮNG KHÁI NIỆM CÓ BẢN VỀ MẠCH ĐIỆN Mo dau Dạng vật lý cuối cùng của tin hiéu radio là sóng điện từ và việc tạo ra, tiếp thu cũng như xử lý nó là những quá trình khá phức tạp. Các quá trình này xảy ra trong các hệ thống thiết bị điện khác nhau mà việc phân tích sẽ được tiến hành rất thuận lợi thông qua một loại mô hình gọi là các mạch điện. Như vậy xét theo quan điểm xử lý tín hiệu, có thể coi mạch điện là mô hình của các hệ thống tạo và biến đổi tín hiệu rađiôê khác nhau.

Các mô hình này được xây dựng nhằm phục vụ các yêu cầu phân tích và tinh toán các hệ thống đó. Bằng ngôn ngữ toán học có thể nơi, mạch điện là mô hình của hệ thống điện, thực hiện một toán tử nào đó trên các hàm số đặc trưng cho các tín hiệu hay tạo ra các hàm sé do. Vì sự tạo ra và biến đổi các tín hiệu rađiô là những quá trình phức tạp, cho nên các hệ thống thực hiện chúng thường có kết cấu kỹ thuật rất phức tạp bao gồm nhiều loại phần tử khác nhau nối ghép với nhau theo nhiều cách khác nhau. Mỗi phần tử, coi như một bộ phận của cả hệ thống, đều có nhiệm vụ riêng đặc trưng bởi các thông số của nó và phụ thuộc vị trí của nó trong toàn bộ hệ thống.

Do đơ có thể-nới rõ hơn: mạch điện là mô hình của các hệ thống tạo và biến đổi tín hiệu hay một phần của các hệ thống đó biểu diễn (bằng hình vẽ hay bằng các phương tiện toán học khác) qua các thông số đặc trưng cho các phần tử hợp thành của chúng. Cách biểu diễn này phải phản ảnh hay cho phép phân tích được các hiện tượng vật lý về điện xảy ra trong hệ thống trong quá trình làm việc của nó, đồng thời cho phép tính toán và thiết kế kỹ thuật các hệ thống đó. Nhiệm vụ của lý thuyết mạch điện là tìm cách biểu diễn nây, đồng thời xây dựng các phương pháp phân tích và tính toán thích hợp. Cơ sở của lý thuyết dựa trên những khái niệm và định luật vật lý, kết hợp với những công cụ toán khác nhau mà học sinh đã được trang bị đầy đủ trong quá trình học các môn khoa học cơ bản.

Do đó, đối với những vấn đề này ở đây sẽ không nhấc lại một cách hệ thống và toàn diện mà chỉ đề cập đến khi cần thiết cho việc trình bày và phân tÍch. Cũng trong khuôn khổ của định nghĩa mạch điện và lý thuyết mạch, cần chú ý đến sự khác nhau về hình thức của mạch điện vừa định nghĩa ở trên, với những cái thường gọi là sơ đồ máy. Cơ thể thấy sự khác nhau này như sau: mạch điện là biểu diễn (thường là bằng hình vẽ) của các hệ thống điện thông qua các thông số của các phần tử hợp thành của nó, còn sơ đồ là biểu diễn hình vẽ của sự nối ghép các phần tử của một hệ thống điện thông qua các ký hiệu của các phần tử đó. Mạch điện là một công cụ lý thuyết cho phép phân tích va tinh toán các hệ thống điện, còn sơ đồ chỉ là một phương tiện kỹ thuật phần ánh quá trình mối ghép các phần tử, nghĩa là một khía cạnh nào đó của kết cấu kỹ thuật của hệ tuyển sang xét các thông số của mạch điện.

Để thực hiện các nhiệm vụ ñ của mạch điện, có thể xếp các thông số của nó theo hai loại cơ bản 1. Các thông số tác động hay thông số tạo nguồn. Dớ là các thông số đặc trưng cho tính chất tạo ra tín hiệu (có Ích hay không) và cung cấp năng lượng của các phần tử mạch điện. Thuộc loại này có hai thông số cơ bản là sức điện động e và dòng diện ¿, 2.

Các thông số thụ động, đặc trưng cho các tính chất khác với tạo nguồn (không tác động) clic. Về loại thông số này, người ta còn chia ra các thông số quán tính và không quán tính, hay tích lũy và tiêu tán năng lượng. Các thông số tác động của mạch điện Trong các hệ thống radiô, có nhiều phần tử cớ khả năng tự nó, hay khi chịu các tác động kích thích không điện từ ở bên ngoài, tạo ra ở những điểm nào đó các điện áp hay dòng điện khác nhau (_ Dể đặc trưng cho khả năng này, người ta thường dùng thông số sức điện động. Đồng thời người ta qui ước gọi các phần tử này bằng một tên chung là nguồn.

Ví dụ, các bộ pin (pin khô, pin không khí, pin mặt trời, pin nguyên tử,.) áoqui (axit, kiêm. do sy chuyển hóa các đạng năng lượng khác như hớa năng, nhiệt năng, cơ năng, nguyên tử năng v. thành điện năng, sính ra ở hai cực của chúng một điện áp nào đớ. Các phần tử quang điện dưới tác dụng của ánh sáng, các micrô- phôn dưới tác dụng của âm thanh, các phần tử áp điện hay từ giảo dưới tác dụng của các rưng động cơ giới, các vật dẫn điện đặt trong môi trường điện từ biến thiên, v.

cũng cớ tính chất như vậy. Các phần tử điện trở, do chuyển động hồn loạn của các điện tích tự do trong chúng dưới tác dụng nhiệt, cũng sinh ra ở hai đầu một điện áp, tuy-rằng-có thể rất nhỏ. Z*z điện áp tạo ra như vậy có thể cơ chiều cố định (gọi là điện áp một chiều) hay biến thiên theo thời gian theo những qui luật khác nhau. Theo định nghỉa, sức điện động của một nguồn ứng với một cặp đầu của nó là giá trị của điện áp nhận được trên cập đầu khi xét nguồn một cách riêng rẽ (không nối với bất kỳ một phần tử hay hệ thống phần tử nào có độ dẫn điện khác không), hay như người ta thường nơi bằng giá trị của điện áp hở mạch của nguồn đơ.

` Với định nghĩa như vậy, sức điện động là một lượng vật lý có cùng thứ nguyên với điện áp và đo bằng đơn vị "vôn" ký hiệu V. Như đã nơi ở trên, sức điện động của một nguồn có thé ed gid trị cố định, cũng có thể biến thiên theo thời gian. Do đó về mật giải tích cớ thể biểu diễn một cách tổng quát sức điện động của một nguồn bằng một hàm số của thời gian e(). Về mật ký hiệu hình vẽ có thể có nhiều cách biểu điễn khác nhau như trong hình 1-1, trong đó hình tròn là đặc trưng chung cho sức điện động.

Các cách biểu điễn 1-1ø và 1-16 dựa trực tiếp vào dạng biến thiên theo thời gian của sức điện động. Hình 1-1z biểu (1) Ở đây chúng ta gập hai khái niêm cả bản của lý thuyết mạch diên [à diện áp và dòng điện. Hai thông số này xác định trang thái về điện của các hệ thống hay từng bộ phận của nó (dược mô hình hỏa hằng mạch điện) ở các thai điểm khác nhau tiên còn được gọi là các thông số trạng thái cơ bản của mạch. Khải niệm điện áp rút ra từ khái niêm diễn thể đã có trong vật lý.

Chúng ta coi didn ap giữa hai điểm là hidu sổ diện thể giữa hai diểm đó, Thông thưởng, trong phân tích mạch điện. người ta chọn một điỂm của mạch lâm gốc, coi như có điện thế không, và lúc đó nói điên áp ở một điểm nào đó, có nghĩa là điên thế của điểm đó so với gốc chung. Còn dòng diện, chúng ta coi là biểu hiện của sự chuyển động của điện tích trong dây dẫn cũng như trong các phần tử của mạch (dòng điện dẫn) hay nhiều khí chỉ là-sự biến thiên của điên trường thco thời gian (đồng điền dịch). điễn sức điện động biến thiên theo thời gian một cách điều hòa (qui luật sin), còn hình 1-16.

theo các xung vuông góc (tuần hoàn hay đơn). Rõ ràng là với các dạng biến thiên khác của sức điện động đều có cách biểu diễn tương ứng. Cách biểu diễn hình 1-1e đặc biệt thuận lợi cho các trường hợp tính toán, nớ xác định tinh chất đại số (chiều) của sức điện động. Chúng ta sẽ nơi rõ hơn về vấn đề này trong phần sau.

4 T @ 3 Yea’ Y ec ©) ® 7 ean’ e@y’ ed | - ing § fg tg &) a -`. a’ b a’ ) 8 2° @ a 6) Ad Hinh Ld. Một đặc điểm của các nguồn sức điện động là khi nối hai đầu của nớ với các phần tử khác cơ độ dẫn điện khác không (mạch ngoài đóng kín) nó sẽ cung cấp cho mạch ngoài một dòng điện. Dòng điện cung cấp có thể phụ thuộc tính chất dẫn điện của mạch ngoài, cũng như cơ thể không.

Trong trường hợp đặc biệt, khi mạch ngoài đẫn điện hoàn toàn (ngắn mạch nguồn), có thé coi dòng điện do nguồn cung cấp lúc đơ (gọi là dòng điện ngắn mạch hay dòng điện nguồn), như một thông số đặc trưng của nguồn và đo bằng đơn vị ampe (A). Cũng giống như thông số sức điện động e(/), người ta ký hiệu hình vẽ cho thông số này như trong hình 1-2 trong đó hình tròn kép là đặc trưng cho dòng điện ngườn i,,(0), và các cách biểu điễn hình 1-2ø và 1-2 cũng cớ tính chất giống như trong các hỉnh 1-lø và 1-16 đã nói ở trên. Hãy nói rõ về các cách biểu điễn hình 1-1e cũng như 1-2e. Mũi tên trong các hình này chỉ chiều qui ước của đòng điện đi qua nguồn (ở đây, từ ø' đến ở).

Nếu các đầu dø' của nguồn được nối với mạch ngoài thụ động có độ dẫn điện khác không thì dòng điện mà nguồn cung cấp cho mạch ngoài sẽ có chiều ngược với chiều đòng điện chạy trong nguồn, nghĩa là theo qui udc, di tit a dén a’ tạo thành một đường đi kín. Nếu trong mạch thực tế, ở một thời điểm nào đó, đồng điện thực cùng chiều với chiều qui ước thì nó có giá trị dương và ngược lại, có giá trị âm. Riêng đối với hình 1-1c qui ước về chiều của dòng điện chạy trong nguồn dẫn đến qui ước về dấu của sức điện động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ