Download Giáo trình Linh kiện điện tử Phần 1 của TS. Nguyễn Tấn Phước

Giáo trình nghiên cứu linh kiện điện tử phần 1 ts nguyễn tấn phước, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Linh Kiện Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

74
63
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình linh kiện điện tử phần 1 TS

Giáo trình linh kiện điện tử phần 1 TS Nguyễn Tấn Phước là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn dành riêng cho học viên và sinh viên các ngành kỹ thuật Điện – Điện tử. Xuất bản lần đầu vào năm 1996 và được tái bản nhiều lần, cuốn sách đã khẳng định vị thế quan trọng trong hệ thống tài liệu giảng dạy tại các trường Đại học và Cao đẳng kỹ thuật. Nội dung giáo trình tập trung vào việc xây dựng một hệ thống kiến thức vững chắc, bắt đầu từ những cơ sở điện học cơ bản nhất cho đến việc phân tích sâu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các linh kiện thụ động và chủ động. Mục tiêu chính của tài liệu là giúp người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng nhận diện, phân tích và ứng dụng các linh kiện trong thực tế. Cuốn sách được trình bày một cách khoa học, logic, với hình ảnh minh họa rõ ràng và các công thức được giải thích cặn kẽ. Tác giả, TS. Nguyễn Tấn Phước, đã chắt lọc những kiến thức cốt lõi nhất, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận các khái niệm trừu tượng như dòng điện, điện áp, và nguyên lý của chất bán dẫn. Đây là tài liệu không thể thiếu cho những ai muốn bắt đầu con đường nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực điện tử, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thế giới vi mô của các mạch điện.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của tài liệu linh kiện điện tử

Giáo trình này được biên soạn chủ yếu cho sinh viên, học viên các trường Trung học, Cao đẳng và Đại học kỹ thuật thuộc khối ngành Điện - Điện tử. Mục tiêu cốt lõi là cung cấp kiến thức nền tảng về linh kiện điện tử, từ các khái niệm vật lý cơ bản đến nguyên lý hoạt động của các thành phần trong mạch. Sách được nhiều giáo viên lựa chọn làm tài liệu giảng dạy chính thức cho môn “Điện tử căn bản” và “Linh kiện điện tử”, cho thấy tính sư phạm và độ tin cậy cao của nội dung. Đối tượng độc giả không chỉ giới hạn ở sinh viên mà còn mở rộng đến các kỹ thuật viên, những người cần củng cố lại kiến thức cơ bản để phục vụ cho công việc sửa chữa, thiết kế mạch điện tử.

1.2. Cấu trúc nội dung chính trong sách của TS. Nguyễn Tấn Phước

Cấu trúc của giáo trình linh kiện điện tử phần 1 được xây dựng một cách hệ thống, đi từ lý thuyết tổng quan đến các linh kiện cụ thể. Các chương đầu tiên tập trung vào cơ sở điện học, giải thích về nguồn gốc dòng điện, dòng điện một chiều (DC), dòng điện xoay chiều (AC), và các định luật cơ bản. Tiếp theo, sách đi sâu phân tích các linh kiện thụ động phổ biến nhất gồm Điện trở (Chương 2), Tụ điện (Chương 3), và Cuộn dây (Chương 4). Các chương sau đó giới thiệu về thế giới của linh kiện bán dẫn, bắt đầu với Diode bán dẫn (Chương 5) và Transistor (Chương 6, 7, 8, 9, 10). Cách sắp xếp này giúp người học xây dựng kiến thức theo từng lớp, từ đơn giản đến phức tạp, tạo nền tảng vững chắc để tiếp thu các khái niệm nâng cao hơn.

1.3. Tầm quan trọng của kiến thức điện tử căn bản

Kiến thức điện tử căn bản là viên gạch đầu tiên và quan trọng nhất cho bất kỳ kỹ sư hay kỹ thuật viên nào trong ngành. Việc hiểu rõ bản chất của dòng điện, nguyên lý hoạt động của các linh kiện như điện trở, tụ điện, và transistor là điều kiện tiên quyết để có thể phân tích, thiết kế và sửa chữa các mạch điện tử. Thiếu đi nền tảng này, người học sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi tiếp cận các công nghệ phức tạp hơn như vi điều khiển, mạch tích hợp, hay hệ thống nhúng. Giáo trình của TS. Nguyễn Tấn Phước đã làm rất tốt vai trò cung cấp nền tảng vững chắc này, giúp người học tự tin hơn trên con đường sự nghiệp.

II. Thách thức khi học linh kiện điện tử cho người mới bắt đầu

Việc tiếp cận lĩnh vực điện tử luôn đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất là các khái niệm có tính trừu tượng cao. Các đại lượng như điện áp, cường độ dòng điện, hay từ trường không thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường, đòi hỏi người học phải có khả năng tư duy logic và trừu tượng hóa. Giáo trình linh kiện điện tử phần 1 TS Nguyễn Tấn Phước nhận diện rõ thách thức này và cố gắng giải quyết bằng cách liên kết lý thuyết với các ví dụ trực quan. Một khó khăn khác là sự đa dạng của các loại linh kiện. Chỉ riêng điện trở đã có nhiều loại như điện trở than, điện trở màng kim loại, biến trở, nhiệt trở, mỗi loại lại có cách đọc trị số và ứng dụng riêng. Việc ghi nhớ và phân biệt chúng đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành thường xuyên. Bên cạnh đó, việc áp dụng các công thức toán học như Định luật Ohm hay các công thức tính toán trong mạch RLC vào bài toán thực tế cũng là một rào cản. Người học thường lúng túng khi không biết bắt đầu từ đâu để phân tích một mạch điện. Cuốn sách này cung cấp các bài tập ví dụ cụ thể, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết suông và ứng dụng thực tiễn.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu các khái niệm điện học cơ bản

Các khái niệm nền tảng như cấu tạo nguyên tử, electron tự do, bản chất dòng điện quy ước và dòng electron thường gây nhầm lẫn. Nhiều người học gặp khó khăn khi hình dung sự di chuyển của các hạt mang điện trong vật dẫn. Sách giải thích rõ: “Dòng electron và dòng điện qui ước… Người ta qui ước: chiều của dòng điện chạy theo chiều ngược với dòng electron”. Việc nắm bắt sự khác biệt giữa dòng điện một chiều (DC)dòng điện xoay chiều (AC), cùng các đại lượng đặc trưng như biên độ, tần số, chu kỳ cũng là một thử thách. Đây là những kiến thức cốt lõi nhưng lại khó hình dung nếu không có các mô hình và giải thích cặn kẽ.

2.2. Nhận diện và đọc thông số các loại điện trở tụ điện

Việc đọc trị số của điện trở qua các vạch màu là một kỹ năng cơ bản nhưng lại dễ gây sai sót cho người mới. Quy ước về màu sắc, giá trị của từng vòng màu (số thứ nhất, số thứ hai, số bội, sai số) yêu cầu người học phải ghi nhớ một cách chính xác. Tương tự, tụ điện cũng có nhiều loại như tụ gốm, tụ hóa, tụ giấy, với các cách ghi trị số và điện áp làm việc (Working Voltage - WV) khác nhau. Ví dụ, tụ gốm thường ghi trị số bằng mã số (ví dụ 104), trong khi tụ hóa lại ghi rõ giá trị điện dung và điện áp. Nhầm lẫn trong việc đọc thông số có thể dẫn đến hư hỏng linh kiện và toàn bộ mạch điện khi lắp đặt.

2.3. Áp dụng định luật Ohm vào các bài toán mạch điện thực tế

Định luật Ohm là một trong những định luật quan trọng nhất, thể hiện mối quan hệ giữa điện áp (U), dòng điện (I) và điện trở (R). Công thức I = U/R tuy đơn giản nhưng việc áp dụng vào các mạch phức tạp với các kiểu ghép nối tiếp, song song hay hỗn hợp lại không hề dễ dàng. Người học cần xác định đúng các giá trị điện áp rơi trên từng linh kiện và dòng điện chạy qua mỗi nhánh. Giáo trình của TS. Nguyễn Tấn Phước nhấn mạnh: “Định luật Ohm được phát biểu như sau: ‘Cường độ dòng điện qua mạch tỉ lệ thuận với điện áp và tỉ lệ nghịch với điện trở trong mạch’”. Việc vận dụng linh hoạt các biến thể của công thức (U = I.R, R = U/I) để giải quyết các bài toán thực tiễn là kỹ năng cần được rèn luyện liên tục.

III. Hướng dẫn nắm vững cơ sở điện học từ giáo trình TS

Để vượt qua các thách thức ban đầu, việc nắm vững cơ sở điện học là bước đi tiên quyết. Giáo trình linh kiện điện tử phần 1 TS Nguyễn Tấn Phước đã xây dựng một lộ trình học tập bài bản, bắt đầu từ những nguyên lý vật lý vi mô nhất. Tài liệu giải thích rằng vạn vật được cấu tạo từ nguyên tử, và dòng điện chính là dòng dịch chuyển có hướng của các electron tự do. Sách trích dẫn Định luật Coulomb để làm rõ lực tương tác tĩnh điện: “Lực đẩy hay lực hút tỉ lệ với tích số hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách”. Hiểu được nguyên lý này giúp người học có cái nhìn sâu sắc về bản chất của lực điện trường, động lực chính tạo ra dòng điện trong vật dẫn. Sau khi xây dựng nền tảng về cấu tạo vật chất, giáo trình đi sâu vào hai loại dòng điện chính. Dòng điện một chiều (DC) được định nghĩa là dòng điện có chiều và trị số không đổi theo thời gian, với các đại lượng đặc trưng là cường độ (Ampere) và điện áp (Volt). Ngược lại, dòng điện xoay chiều (AC) là dòng điện biến thiên theo quy luật hình sin, được mô tả qua các thông số như biên độ đỉnh, biên độ hiệu dụng, chu kỳ và tần số. Cách tiếp cận tuần tự này giúp người học không bị quá tải thông tin và xây dựng kiến thức một cách bền vững.

3.1. Phân tích cấu tạo vật chất và nguồn gốc dòng điện

Chương 1 của giáo trình bắt đầu bằng việc giải thích cấu tạo của vật chất từ các nguyên tử, bao gồm hạt nhân mang điện tích dương và các electron mang điện tích âm quay xung quanh. Khái niệm electron tự do được nhấn mạnh là chìa khóa để hiểu về tính dẫn điện. Đây là các electron ở lớp ngoài cùng, dễ dàng tách ra khỏi lực hút của hạt nhân để di chuyển. Khi có một lực điện trường tác động (tạo ra bởi nguồn điện), các electron tự do này sẽ di chuyển đồng loạt, tạo thành dòng điện. Sách cũng làm rõ sự khác biệt giữa chiều dòng electron (từ cực âm sang dương) và chiều dòng điện quy ước (từ cực dương sang âm), một kiến thức cơ bản nhưng rất quan trọng trong phân tích mạch.

3.2. Đặc điểm dòng điện một chiều DC và xoay chiều AC

Tài liệu phân biệt rõ hai loại dòng điện. Dòng điện một chiều (DC) có các thông số ổn định, thường được cung cấp bởi pin hoặc ắc quy. Các khái niệm như điện lượng (Ah) và cách ghép nguồn (nối tiếp, song song, hỗn hợp) được trình bày chi tiết. Trong khi đó, dòng điện xoay chiều (AC), đặc biệt là dòng điện hình sin, được phân tích sâu hơn với các khái niệm phức tạp hơn như giá trị tức thời, giá trị đỉnh (peak), giá trị trung bình và giá trị hiệu dụng (RMS). Công thức u(t) = Um.sin(ωt) là nền tảng để hiểu về sự biến thiên của điện áp AC theo thời gian.

3.3. Công thức tính công và công suất trong mạch điện một chiều

Một phần quan trọng trong cơ sở điện học là năng lượng. Giáo trình giới thiệu công thức tính công của dòng điện (W = U.I.t) và công suất (P = U.I). Các công thức này cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa điện áp, dòng điện và năng lượng tiêu thụ hoặc sinh ra trong mạch. Việc hiểu rõ về công suất giúp người học tính toán được sự tiêu hao năng lượng trên các phụ tải như bóng đèn, động cơ, và đặc biệt là lựa chọn được công suất phù hợp cho các linh kiện như điện trở để tránh bị cháy hỏng. Sách cung cấp các ví dụ thực tế, chẳng hạn như tính dòng điện tiêu thụ của một phụ tải có công suất 500W ở điện áp 100V, giúp người đọc dễ dàng áp dụng lý thuyết.

IV. Cách phân loại điện trở và tụ điện theo sách linh kiện điện tử

Sau khi nắm vững lý thuyết điện học, giáo trình linh kiện điện tử phần 1 TS Nguyễn Tấn Phước chuyển sang phân tích chi tiết hai loại linh kiện thụ động phổ biến nhất là điện trởtụ điện. Đây là những thành phần không thể thiếu trong hầu hết các mạch điện tử, có chức năng giới hạn dòng điện, tạo cầu phân áp, lọc nhiễu, hoặc lưu trữ năng lượng. Sách cung cấp một hệ thống phân loại rõ ràng, giúp người học dễ dàng nhận diện và lựa chọn linh kiện phù hợp cho từng ứng dụng. Đối với điện trở, tài liệu phân loại dựa trên cả cấu tạo và công dụng. Theo cấu tạo, có các loại như điện trở than (carbon film), điện trở màng kim loại (metal film), điện trở oxit kim loại, và điện trở dây quấn. Mỗi loại có những đặc tính riêng về độ chính xác, độ ổn định nhiệt và công suất chịu đựng. Về công dụng, sách giới thiệu các loại đặc biệt như biến trở (chiết áp), nhiệt trở (thermistor), và quang trở (photo resistor). Tương tự, tụ điện cũng được phân loại dựa trên vật liệu điện môi, chẳng hạn như tụ gốm (ceramic), tụ giấy, tụ mica, và tụ hóa. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại là cực kỳ quan trọng, ví dụ như tụ hóa có phân cực tính và không thể sử dụng trong mạch điện xoay chiều.

4.1. Phương pháp đọc trị số điện trở than qua vạch màu

Một trong những kỹ năng thực hành quan trọng nhất được trình bày trong Chương 2 là cách đọc giá trị điện trở than thông qua hệ thống vạch màu. Sách cung cấp một bảng quy ước chi tiết về màu sắc tương ứng với các chữ số từ 0 đến 9, giá trị số bội (lũy thừa của 10), và sai số. Ví dụ, một điện trở có các vạch màu Nâu - Đen - Đỏ - Vàng kim sẽ được đọc là 1 (Nâu) - 0 (Đen) - x10² (Đỏ) với sai số ±5% (Vàng kim), tương đương 1000Ω hay 1kΩ. Giáo trình cũng đề cập đến các loại điện trở có 5 vạch màu cho độ chính xác cao hơn, giúp người đọc có kiến thức toàn diện.

4.2. Tìm hiểu cấu tạo và đặc tính của các loại tụ điện phổ biến

Chương 3 đi sâu vào tụ điện, giải thích cấu tạo cơ bản gồm hai bản cực dẫn điện và một lớp điện môi ở giữa. Điện dung (C), đơn vị là Farad (F), là thông số đặc trưng cho khả năng tích trữ năng lượng của tụ. Sách giới thiệu các loại tụ phổ biến: tụ hóa có điện dung lớn nhưng có phân cực; tụ gốm không phân cực, kích thước nhỏ, thường dùng trong các mạch cao tần; tụ giấy và tụ mica có độ ổn định và điện áp làm việc cao. Một thông số quan trọng khác là Điện áp làm việc (Working Voltage - WV), là mức điện áp tối đa mà tụ có thể chịu đựng mà không bị đánh thủng lớp điện môi. Người dùng phải chọn tụ có WV lớn hơn điện áp thực tế đặt lên nó.

4.3. Các kiểu ghép nối tiếp và song song cho điện trở tụ điện

Để tạo ra các giá trị điện trở hoặc điện dung không có sẵn theo tiêu chuẩn, người ta thường sử dụng phương pháp ghép linh kiện. Giáo trình hướng dẫn chi tiết hai cách ghép cơ bản. Khi ghép nối tiếp nhiều điện trở, điện trở tương đương bằng tổng các điện trở thành phần (R_tđ = R1 + R2 + ...). Ngược lại, khi ghép song song, nghịch đảo của điện trở tương đương bằng tổng các nghịch đảo của điện trở thành phần (1/R_tđ = 1/R1 + 1/R2 + ...). Đối với tụ điện, quy tắc tính toán lại ngược lại: ghép song song thì điện dung tương đương bằng tổng (C_tđ = C1 + C2 + ...), còn ghép nối tiếp thì tính theo công thức nghịch đảo.

V. Ứng dụng Diode và Transistor trong mạch điện tử thực tế

Sau khi trang bị kiến thức về các linh kiện thụ động, giáo trình linh kiện điện tử phần 1 TS Nguyễn Tấn Phước dẫn dắt người đọc bước vào thế giới của linh kiện bán dẫn, cụ thể là DiodeTransistor. Đây là những linh kiện chủ động, có khả năng điều khiển dòng điện, đóng vai trò nền tảng cho mọi thiết bị điện tử hiện đại. Chương 5 giới thiệu về chất bán dẫn, là các vật liệu có tính dẫn điện nằm giữa chất dẫn điện và chất cách điện, tiêu biểu là Silic (Si) và Germanium (Ge). Nguyên lý hoạt động của linh kiện bán dẫn dựa trên sự tương tác của hai loại hạt mang điện là electron (điện tích âm) và lỗ trống (điện tích dương). Từ đó, sách giải thích cấu tạo của Diode bán dẫn từ một tiếp giáp P-N. Đặc tính cơ bản của diode là chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều duy nhất (từ Anode sang Catode) khi được phân cực thuận, và ngăn dòng điện khi bị phân cực nghịch. Đây chính là chìa khóa cho ứng dụng chỉnh lưu, biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC). Tiếp nối diode, Transistor được giới thiệu là một linh kiện bán dẫn phức tạp hơn, với ba lớp bán dẫn (N-P-N hoặc P-N-P), có khả năng khuếch đại tín hiệu hoặc hoạt động như một công tắc điện tử được điều khiển.

5.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản của Diode bán dẫn

Diode bán dẫn được cấu tạo từ việc ghép một khối bán dẫn loại P (thừa lỗ trống) và một khối bán dẫn loại N (thừa electron). Tại bề mặt tiếp xúc, một vùng nghèo (depletion region) được hình thành, ngăn cản sự di chuyển tự do của các hạt mang điện. Khi đặt một điện áp thuận (cực dương vào P, cực âm vào N), vùng nghèo bị thu hẹp, cho phép dòng điện chạy qua. Ngược lại, khi phân cực nghịch, vùng nghèo mở rộng, ngăn chặn gần như hoàn toàn dòng điện. Đặc tính van một chiều này của diode là cơ sở cho các mạch chỉnh lưu, bộ nguồn và nhiều ứng dụng bảo vệ mạch khác.

5.2. Cấu tạo và cơ chế vận chuyển của Transistor lưỡng cực

Transistor lưỡng cực (BJT) được trình bày trong Chương 6, với cấu tạo gồm ba cực: cực phát (Emitter - E), cực gốc (Base - B) và cực góp (Collector - C). Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên việc dùng một dòng điện nhỏ ở cực Base (I_B) để điều khiển một dòng điện lớn hơn nhiều chạy giữa cực Collector và Emitter (I_C). Sách giải thích: “Nguyên lý vận chuyển của transistor” mô tả cách các electron hoặc lỗ trống được phun từ cực Emitter, đi qua vùng Base mỏng và được thu thập bởi cực Collector. Tỷ số giữa dòng Collector và dòng Base (β = I_C / I_B) được gọi là hệ số khuếch đại dòng điện, là một thông số kỹ thuật quan trọng của transistor.

5.3. Vai trò của linh kiện bán dẫn trong các mạch khuếch đại

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Transistor là trong các mạch khuếch đại. Bằng cách phân cực cho transistor hoạt động ở chế độ khuếch đại, một tín hiệu điện áp hoặc dòng điện xoay chiều nhỏ ở ngõ vào (đặt vào cực Base) có thể tạo ra một tín hiệu tương tự nhưng có biên độ lớn hơn nhiều ở ngõ ra (lấy trên cực Collector). Giáo trình giới thiệu ba cách ráp căn bản là Emitter chung (CE), Base chung (CB) và Collector chung (CC), mỗi cách ráp có những đặc tính riêng về độ lợi điện áp, độ lợi dòng điện và trở kháng vào/ra, phù hợp với các yêu cầu khác nhau của mạch điện tử.

VI. Tóm lược giá trị từ giáo trình linh kiện điện tử phần 1

Giáo trình linh kiện điện tử phần 1 TS Nguyễn Tấn Phước không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, đặt nền móng vững chắc cho bất kỳ ai muốn theo đuổi ngành Điện – Điện tử. Giá trị cốt lõi của cuốn sách nằm ở phương pháp tiếp cận có hệ thống, đi từ những khái niệm vật lý cơ bản nhất đến việc phân tích chuyên sâu các linh kiện quan trọng. Tác giả đã thành công trong việc diễn giải các chủ đề phức tạp như cơ sở điện học, nguyên lý của chất bán dẫn, hay hoạt động của transistor bằng một ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, kèm theo nhiều hình ảnh minh họa và ví dụ thực tế. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết hàn lâm và kỹ năng thực hành. Nội dung sách bao quát đầy đủ các linh kiện nền tảng từ thụ động (điện trở, tụ điện) đến chủ động (diode, transistor), đảm bảo người học có được một cái nhìn toàn diện. Sự thành công của tài liệu còn được minh chứng qua việc nó được sử dụng rộng rãi làm giáo trình chính thức tại nhiều cơ sở đào tạo kỹ thuật trên cả nước trong nhiều năm. Đây là hành trang kiến thức không thể thiếu, là bước đệm để người học tự tin khám phá những lĩnh vực chuyên sâu hơn trong thế giới điện tử.

6.1. Đánh giá ưu điểm của phương pháp trình bày trong sách

Ưu điểm nổi bật của giáo trình là tính logic và sư phạm cao. Mỗi chương được xây dựng dựa trên kiến thức của chương trước, tạo thành một chuỗi kiến thức liền mạch. Các định nghĩa, định luật được phát biểu rõ ràng, ngắn gọn. Ví dụ, Định luật Ohm được đóng khung và nhấn mạnh như một kiến thức trọng tâm. Việc sử dụng hình ảnh minh họa cho cấu tạo linh kiện, sơ đồ mạch, và đồ thị đặc tuyến giúp trực quan hóa các khái niệm trừu tượng, làm cho việc học trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Các bài tập ví dụ ở cuối mỗi phần giúp người học tự kiểm tra và củng cố kiến thức đã học.

6.2. Hướng phát triển kiến thức sau khi hoàn thành phần 1

Hoàn thành giáo trình linh kiện điện tử phần 1 là bước khởi đầu quan trọng. Dựa trên nền tảng này, người học có thể tiếp tục khám phá các chủ đề nâng cao hơn. Trong lời nói đầu, tác giả TS. Nguyễn Tấn Phước cũng đã vạch ra lộ trình phát triển kiến thức cho độc giả với các giáo trình dự kiến biên soạn tiếp theo như “Đo lường điện và điện tử” và “Cảm biến – Đo lường và điều khiển”. Đây là những lĩnh vực ứng dụng trực tiếp của kiến thức linh kiện, giúp người học chuyển từ việc hiểu “linh kiện là gì” sang việc “sử dụng linh kiện để làm gì” trong các hệ thống đo lường và tự động hóa công nghiệp.

14/07/2025
Giáo trình linh kiện điện tử phần 1 ts nguyễn tấn phước

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ ĐIỆN HỌC §1.1- NGUỒN GỐC CỦA DÒNG ĐIỆN 1. Cấu tạo của vật chất Vật chất được cấu tạo bởi các nguyên tử. Có thể xem nguyên tử là phần tử nhỏ nhất của đơn chất, còn phân tử là phần tử nhỏ nhất của hợp chất. ‘ Khi khảo sát cấu tạo của nguyên tử, người ta thấy mỗi nguyên tử gồm có nhân ở giữa mang điện tích dương và có một hay nhiều electron quay xung quanh nhân.

Mỗi electron mang một điện tích 1a: e = -1,6. Xét về điện tích thì vật chất sẽ ở một trong ba trạng thái: - Bình thường số lượng điện tích dương trong nhân bằng số lượng điện tích âm của các điện tử bao quanh, nguyên tử trung hòa về điện. - Nếu nguyên tử bị mất bớt electron thì lượng điện tích dương trong nhân lớn hơn điện tích âm của các electron bao quanh, nguyên tử trở thành ion đương. - Ngược lại, nếu nguyên tử nhận thêm electron thì lượng điện tích dương trong nhân nhỏ hơn lượng điện tích âm của các electron bao quanh, nguyên tử trở thành ion âm.

Thi du: Nguyén tử hydro (H) có một electron (hình 1. Nguyên tử carbon (C) có 6 electron (hình 1. Nguyên tử silic (Si) có 14 electron (hình 1. Các nguyên tử bao quanh nhân được sắp xếp trên các lớp thứ tự từ trong ra ngoài ký hiệu là: K, L, M,N, O, P và Q.

Số electron tối đa trên mỗi lớp được tính theo công thức là 2øzˆ, trong đó n là số thứ tự của lớp. Chung | Cơ sở điện hoc #9) ắ† ie) Hình 1.1b: Hình 11c: Nguyên tử hydro Nguyên tử cacbon Nguyên tử silic Thí dụ: Lớp K là lớp thứ nhất có số electron tối đa là: 2.1” = 2 e Lớp L là lớp thứ hai có: 2.2”= § e' Lớp M là lớp thứ ba có: 2. Định luật Coulomb Qua khảo sát lực tác dụng tương hỗ giữa các vật mang điện tích người ta nhận thấy: - Hai vật mang điện tích cùng dấu (cùng dấu âm hay dấu dương) sẽ đẩy nhau, hai vật mang điện tích trái dấu thì hút nhau. - Lực đẩy hay lực hút đ lệ với tích số hai điện tích và lệ nghịch với bình phương khoảng cách.

Công thức tính lực tĩnh điện theo định luật Coulomb: r=k1°? Cùng dương: đẩy Cùng âm: đẩy <a ICH) ao) Ce am duong: hit nhau -> (+) ()<~ Hình 1.3 Linh kiện điện tử Nguyễn Tấn Phước F: luc, don vi 14 Newton (N) trong đó: | d2: điện tích, đơn vị là Coulomb (C) d: khoảng cách, đơn vị là mét (m) k: hằng số tùy thuộc môi trường 3. Electron tụ do Theo định luật Coulomb thì hạt nhân và electron trong mỗi nguyên tử có điện tích trái dấu nên hút nhau. Electron tu do là khái niệm để chỉ các eleetron thoát ly ra khỏi lực hút của nhân do electron đó bị tác dụng bởi một lực hút khác mạnh hơn. Người ta nhận thấy ở các nguyên tử mà những electron ở lớp ngoài cùng có số lượng đạt gần đủ số tối đa (theo công thức 2n?) thì nguyền tử đó có khuynh hướng nhận thêm electron để đú số tối đa.

Ngược lại, ở các nguyên tử mà lớp ngoài cùng có số lượng electron rất ít thì các electron này sẽ dễ thoát ly ra khỏi lực hút của nhân và trở thành electron tự do. Dòng electron và dòng điện qui ước Một vật dẫn điện (như đồng, nhôm) là vật mà cấu tạo nguyên tử ở lớp ngoài có rất ít electron nén dé tré thanh electron tự do. Khi nối vào hai cực âm dương của một nguồn điện (hình 1.3) thì Sẽ có một hiện tượng vật lý xảy ra như sau: - Electron tự do trong vật dẫn điện sẽ chịu tác dụng bởi lực hút — từ cực dương của nguồn điện và lực đẩy từ cực âm của nguồn điện tạo thành một luồng electron chạy theo chiều từ đầu có điện tích âm sang đầu có điện tích dương trong vật dẫn điện. Lúc nay, sé có electron từ cực âm của nguồn điện chạy thế chỗ tạo nên dòng electron chạy liên tục.

Người ta qui ước: chiều của dòng điện chạy theo chiều ngược với dòng electron, tức là dòng điện sẽ đi theo chiều từ đầu có điện tích dương sang đầu có điện tích âm trong vật dẫn điện (hình 1. Chương | Cơ sở điện học Dòng điện quy ước < Ox + O«+ <«< O O < OQ 4 @x < Ox 1 „0E 4) Gree Hinh 1.3: Chiéu ctia dong electron va dong điện quy ước §1.2- DONG DIEN MOT CHIEU (DC: Direct Current) Dong điện một chiều là dòng điện có chiều và trị số không thay đổi theo thời gian. Cường độ dòng điện I (I: Intensity) Như đã biết, dòng điện là do dòng electon tự do chạy theo cùng một hướng trong vật dẫn điện do lực hút của vật mang điện tích dương và lực đẩy của vật mang điện tích âm. Định nghĩa: cường độ dòng điện mạnh hay yếu tùy thuộc vào lượng electron di chuyển trong một đơn vị thời gian, nói cách khác dòng điện có cường độ là t số giữa điện tích Q của lượng clectron di chuyển và thời gian t.

Ta có công thức: Ọ Q: điện tích (Coulomb -C) l L: thời gian (øIâv -S) Đơn vị của cường độ dòng điện I là ampere (A), theo công thức trên, l ampere là cường độ dòng điện có điện tích I Coulomb chạy qua vật dẫn điện trong một giây (s). Điện tich cia. Để có 1 Coulomb thì số lượng electron khoảng 6. 10 Linh kiện điện tử Nguyễn Tấn Phước Trong các mạch điện tử thì cường độ dòng điện 1A là một trị số khá lớn nên thường người ta dùng ước số của ampere là: -miliampere viết tắt là mA.

ImA = 103A -microampere viết tắt là HA. Điện áp (U: Voltage) Dòng điện phát sinh do có các electron tự do di chuyển. Electron tự do mang điện tích nên dòng điện phát sinh là do điện tích đi chuyển. Điện tích di chuyển khi có lực hút và đẩy của hai vật mang điện tích trái dấu tạo thành lực ép bắt điện tích di chuyển theo một chiều nhất định.

Điện áp là đại lượng để chỉ sức ép của các vật mang điện tch tác động lên vật dẫn điện để tạo ra dòng điện. Đơn vị của điện áp là volt (V). Bội số của vôn là kilovolt (kV). 1kV = 1000V = 10°V Ước số của volt là milivolt (mV) và microvolt (LV) ImV = 10°V Inv = 10°V 3.

Nguồn điện một chiều Nguồn điện một chiều có ký hiệu như hình 1. Các loại nguồn một chiều thông dụng là pin và ắcqui. Khi sử dụng nguồn một chiều phải biết hai thông số của nguồn là điện áp và điện lượng. Điện lượng ký hiệu là Q có đơn vị là ampere-giờ (viết tắt là Ah).

Điện lượng Q để chỉ dung lượng điện đã nạp và chứa trong nguồn, thời gian sử dụng sẽ tùy thuộc cường độ dòng điện tiêu thụ và được tính theo công thức: 1] Chuong | Co sé dién hoc Q ` lim T Q: điện lượng (Ah) —* —— 1: cường độ (A) t: thời gian (giờ - h) Hình 1.4 Thí dụ: Nguồn điện một chiều có điện lượng là 50Ah, nếu đòng điện tiêu thụ là [= IA thì thời gian sử dụng tối đa là: re - P.30 (SBBB i 1 Theo lý thuyết, nếu dòng điện tiêu thụ là 10A thì thời gian sử dụng là 5giờ hay nếu dòng điện tiêu thụ là 50A thì thời gian sử dụng la 1 gid. Thực tế thì khi dòng điện tiêu thụ lớn qua điện trở nội của nguồn sẽ sinh ra nhiệt lớn làm hư nguồn trước khi đạt thời gian sử dụng theo công thức trên. Để tránh hư nguồn thì phải giới hạn dòng điện tiêu thụ ở pz QO(Ah) mức: 10h a) Pin: Có nhiều loại pin nhưng có hai loại pin thông dụng là pin khô và pin nickel-cadmium (Ni-Cd). Pin khô có 3 cỡ thường gọi là pin đại, pin trung và pin tiểu.

Đây là loại pin không nạp điện lại được. Pin đại ký hiệu: R20 UM-I size D có U = I,5V va Q = 4Ah. Pin trung ký hiệu: R14 size C có U = 1,5V và Q=2,5Ah. Pin tiểu ký hiệu: R6 C size AA có U = 1,5V va Q=0,5Ah.

Nhu vay, kích thước lớn hay nhỏ tùy thuộc điện lượng được chứa trong nguồn. Pin NÑickel-Cadmium là loại pin nạp lại được nhiều lần, pin Ni-Cd c6 dién dp là 1,2V còn điện lượng cũng tùy thuộc kích thước lớn hay nhỏ. 12 Linh kiện điện tử Nguyễn Tấn Phước b) Ac-qui: (accu) Có hai loại ắc-qui là ắc-qui chì và ắc-qui kiểm. Ắc- -qui chì có các điện cực là những tấm chì nhúng trong dung dich acid sulfuric (H> SO¿).

Ắc- -qui kiểm có điện cực là sắt và kển nhúng tr ong dung dịch potat-hidrocid (KOH). Mỗi đơn vị của ắc- qui (mỗi hộc) có điện áp 2V. Bình ắc-qui thường gồm nhiều hộc ghép nối tiếp nhau nên các bình ắc- qui có điện áp từ 6V-12V-24V. Điện lượng của ắc-qui cũng tuỳ thuộc kích thước lớn nhỏ và được ghi rõ trên ắc-qui để tiện việc sử dụng.

Ắc- -qui là loại nguồn có thể nạp điện lại nhiều lần nhưng tuổi thọ của bình ắc- qui khoảng 1-2 năm tùy thuộc vào cách sử dụng và chất lượng bình tốt xấu. Để tránh hư bình ắc-qui cũng cần giới hạn dòng điện nạp và dòng điện tiêu thụ theo công thức: p< QUAN) Ah 10h 4. Các cách phép nguồn điện một chiều Để có những nguồn điện một chiều điện dp cao hay điện lượng lớn thì có thể ghép các nguồn một chiều lại với nhau. Nên chọn các nguồn một chiều có cùng điện áp U và điện lượng Q để ghép sẽ tiện cho việc tính toán và sử dụng.

a) Ghép nối tiếp: Nguồn một chiều ghép nối tiếp có ký hiệu như hình 1.5: Nguồn một chiều ghép nối tiếp Nếu mỗi nguồn có điện áp 1,5V và điện lượng 4Ah thì nguồn một chiều tương đương sẽ có điện áp là: U=1,5Vx3=4,5V và điện lượng Q vẫn là 4Ah. Cơ sở điện học Chuong | b) Ghép song song: Hình L.6: Nguồn một chiều ghép song song 1. uốn một chiều ghép song song có ký hiệu như hình th nguồn Nếu mỗi nguồn có điện áp 1,5V, điện lượng 3, 5Ah Q: một chiều tương đương có điện áp 1,5V và điện lượng Q=+4,5Ah x3 = 13,5Ah. Như Khi ghép nguồn nối tiếp sẽ chỉ tăng được điện dp, tăng khả khi ghép nguồn song song sẽ tăng được điện lượng tức là vừa tăng cả năng cung cấp dòng điện.

Muốn vừa tăng được điện áp, ng song gọi là điện lượng phải kết hợp hai cách ghép nối tiếp-so ghép hỗn hợp. c) Ghép hỗn hợp: Hình 1.7: Nguồn một chiều phép hổn hợp Với cách ghép hỗn hợp như hình vẽ thì nguồn tương đương bây giờ có điện áp U = 3,5V và điện lượng Q=13;5Ah. Linh kiện điện tử Nguyễn Tấn Phước §1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ