Giáo trình Kỹ thuật Điện tử: Ngành Máy lạnh & Điều hòa không khí (Hệ Trung cấp)

Giáo trình kỹ thuật điện tử cho nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Người đăng

Ẩn danh
78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình kỹ thuật điện tử nghề lạnh

Giáo trình kỹ thuật điện tử là một học phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí trình độ trung cấp. Tài liệu này được biên soạn nhằm chuẩn hóa và thống nhất nội dung giảng dạy, cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc cho học viên. Nội dung được xây dựng dựa trên kinh nghiệm giảng dạy lâu năm tại các cơ sở giáo dục uy tín, đảm bảo tính kế thừa và cập nhật. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những hiểu biết cơ bản nhất về cấu tạo, nguyên lý làm việc và ứng dụng của các linh kiện điện tử thông dụng trong hệ thống lạnh. Việc nắm vững các kiến thức này là tiền đề quan trọng để tiếp cận các mô-đun chuyên sâu hơn. Chương trình học được thiết kế với thời lượng 30 giờ, bao gồm cả lý thuyết và thực hành, giúp học viên không chỉ hiểu mà còn có khả năng nhận dạng, kiểm tra và xác định thông số linh kiện. Đây là môn học bắt buộc, đóng vai trò cầu nối giữa các môn cơ sở kỹ thuật và các học phần chuyên ngành, giúp hình thành tư duy logic và kỹ năng thực hành cần thiết cho một kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Tài liệu này đặc biệt nhấn mạnh vào các bài tập thực hành, tạo điều kiện để học viên phát triển kỹ năng nhận dạng linh kiện điện tử thụ độnglinh kiện điện tử bán dẫn rời rạc ngay từ đầu.

1.1. Mục tiêu và vai trò của môn học kỹ thuật điện tử

Môn học Kỹ thuật điện tử (mã MH 18) giữ vị trí trung tâm trong chương trình đào tạo. Mục tiêu hàng đầu là giúp học viên trình bày được kiến thức cốt lõi về cấu tạo và nguyên lý của các linh kiện điện tử cơ bản. Các linh kiện này bao gồm điện trở, tụ điện, Diode, và Transistor. Học viên sau khi hoàn thành môn học phải có khả năng nhận biết chính xác các linh kiện thường gặp trong hệ thống lạnh. Đồng thời, kỹ năng xác định thông số kỹ thuật qua nhãn ghi trên linh kiện cũng là một yêu cầu quan trọng. Ngoài ra, môn học còn hướng đến việc bồi dưỡng lòng yêu nghề và say mê tìm tòi, nghiên cứu trong lĩnh vực điện tử ứng dụng. Vai trò của môn học là trang bị kiến thức cơ bản, làm nền tảng vững chắc để học viên tiếp thu các mô-đun chuyên ngành phức tạp hơn, đặc biệt là các hệ thống điều khiển tự động trong máy lạnh và điều hòa không khí hiện đại.

1.2. Cấu trúc nội dung chính của giáo trình đào tạo

Giáo trình được chia thành ba chương chính, sắp xếp một cách logic từ cơ bản đến phức tạp. Chương 1 tập trung vào các linh kiện điện tử thụ động cơ bản và ứng dụng, bao gồm Điện trở, Tụ điện, Cuộn cảmThạch anh. Chương 2 đi sâu vào linh kiện điện tử bán dẫn rời rạc và ứng dụng, giới thiệu về chất bán dẫn, mặt ghép p-n, Diode, và các loại Transistor (BJT, FET). Cuối cùng, Chương 3 trình bày về linh kiện điện tử bán dẫn tích hợp (IC) và ứng dụng, với các nội dung về IC tuyến tính, khuếch đại thuật toán và IC số. Mỗi chương đều có phần thực hành và bài tập củng cố, giúp học viên áp dụng lý thuyết vào thực tế, từ đó nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

II. Thách thức nhận dạng linh kiện điện tử trong hệ thống lạnh

Một trong những thách thức lớn nhất đối với học viên nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí là việc nhận dạng và kiểm tra các linh kiện điện tử. Các hệ thống điều hòa hiện đại ngày càng tích hợp nhiều mạch điện tử phức tạp để điều khiển nhiệt độ, tốc độ quạt và các chế độ vận hành. Sự đa dạng về hình dáng, ký hiệu và thông số của linh kiện như điện trở, tụ điện, hay Transistor có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu. Việc đọc sai giá trị điện trở qua vạch màu hoặc nhầm lẫn giữa các loại tụ điện có thể dẫn đến sai lầm trong sửa chữa, thậm chí gây hỏng hóc cho toàn bộ bo mạch điều khiển. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng: "sinh viên có được những kỹ năng về nhận dạng linh kiện, xác định được các thông số cơ bản của linh kiện và bước đầu có thể kiểm tra được chất lượng các linh kiện điện tử thông dụng". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc khắc phục thách thức này. Giáo trình không chỉ cung cấp lý thuyết suông mà còn tập trung vào các phương pháp thực hành, giúp học viên làm quen với việc sử dụng đồng hồ vạn năng để đo kiểm, đọc và hiểu các thông số kỹ thuật ghi trên thân linh kiện, qua đó xây dựng sự tự tin và chính xác trong công việc.

2.1. Khó khăn trong việc đọc và hiểu thông số linh kiện

Việc đọc thông số kỹ thuật là một rào cản phổ biến. Ví dụ, điện trở có thể được ghi giá trị trực tiếp, theo luật số, hoặc phổ biến nhất là theo luật màu (4 vạch hoặc 5 vạch). Học viên cần ghi nhớ quy ước giá trị của từng vòng màu và cách tính toán giá trị cuối cùng, bao gồm cả sai số. Tương tự, tụ điện gốm hoặc tụ giấy thường ghi giá trị bằng các ký hiệu số khó hiểu như "103" hay "474K", đòi hỏi người học phải biết cách chuyển đổi sang đơn vị chuẩn như pF, nF, hay µF. Nhầm lẫn trong việc đọc các thông số này có thể dẫn đến việc thay thế linh kiện sai, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của mạch điện trong hệ thống lạnh.

2.2. Yêu cầu kỹ năng kiểm tra chất lượng linh kiện thực tế

Ngoài việc nhận dạng, kỹ năng kiểm tra chất lượng linh kiện "sống" hay "chết" là vô cùng cần thiết. Một kỹ thuật viên cần biết cách sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra một Diode có bị chập hay đứt không, xác định các chân B-C-E của một Transistor và kiểm tra độ khuếch đại của nó. Việc kiểm tra một tụ điện có bị rò rỉ hoặc khô hay không cũng là một kỹ năng quan trọng. Những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức lý thuyết về nguyên lý hoạt động và kỹ năng thực hành đo lường chính xác. Giáo trình đã thiết kế các bài thực hành chuyên biệt để giải quyết trực tiếp những vấn đề này.

III. Phương pháp nắm vững linh kiện điện tử thụ động cơ bản

Để giải quyết các thách thức nêu trên, giáo trình kỹ thuật điện tử trình bày một phương pháp tiếp cận có hệ thống đối với linh kiện điện tử thụ động. Đây là nhóm linh kiện nền tảng, xuất hiện trong hầu hết các mạch điện của máy lạnh và điều hòa không khí. Nội dung bắt đầu với điện trở, giới thiệu chi tiết về các thông số cơ bản như điện trở danh định, sai số, công suất chịu đựng và hệ số nhiệt. Các quy tắc ghi nhãn, đặc biệt là quy luật vòng màu, được giải thích cặn kẽ kèm theo ví dụ minh họa trực quan. Tiếp theo, tụ điện được phân tích với các khái niệm về điện dung, dung kháng và điện áp làm việc. Giáo trình phân loại rõ ràng giữa tụ không phân cực (tụ gốm, tụ giấy) và tụ có phân cực (tụ hóa), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắp đúng cực tính. Phần về cuộn cảmbiến áp giải thích các khái niệm về hệ số tự cảm, cảm kháng và ứng dụng thực tế trong các bộ nguồn. Cuối cùng, thạch anh được giới thiệu với vai trò là một linh kiện tạo dao động ổn định, cốt lõi trong các mạch vi điều khiển. Phương pháp này đảm bảo người học xây dựng kiến thức từ những viên gạch đầu tiên, tạo nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang các linh kiện phức tạp hơn.

3.1. Phân tích điện trở Cấu tạo thông số và cách mắc nối

Điện trở là linh kiện cản trở dòng điện, được dùng để tạo ra các giá trị dòng và áp theo yêu cầu. Giáo trình mô tả chi tiết các loại điện trở như điện trở than, điện trở dây quấn và các loại có trị số thay đổi được (biến trở, nhiệt điện trở, quang điện trở). Các thông số quan trọng như công suất chịu đựng và sai số được nhấn mạnh. Công thức tính công suất tiêu thụ P = I²R là kiến thức cốt lõi. Ngoài ra, các phương thức đấu nối (nối tiếp, song song, hỗn hợp) được trình bày rõ ràng cùng công thức tính điện trở tương đương, giúp học viên hiểu cách tạo ra các giá trị điện trở mong muốn từ những linh kiện có sẵn.

3.2. Tìm hiểu tụ điện Điện dung dung kháng và phân loại

Tụ điện là linh kiện có khả năng tích trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường. Khái niệm cốt lõi là điện dung (C), được tính theo công thức C = ε.S/d. Một thông số quan trọng khác là dung kháng (Xc), đặc trưng cho sự cản trở dòng điện xoay chiều, tính bằng Xc = 1/(2πfC). Giáo trình phân loại chi tiết các loại tụ như tụ hóa, tụ gốm, tụ giấy, nhấn mạnh sự khác biệt giữa tụ phân cực và không phân cực. Cách đọc giá trị trên thân tụ, bao gồm cả cách ghi theo luật số và điện áp làm việc tối đa, là kỹ năng thực hành không thể thiếu được đề cập trong tài liệu.

3.3. Đặc điểm cuộn cảm và ứng dụng trong biến áp

Cuộn cảm được cấu tạo từ các vòng dây quấn, có khả năng tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua. Đại lượng đặc trưng là hệ số tự cảm (L), đơn vị là Henry (H). Cảm kháng (XL) của cuộn dây, tính bằng XL = 2πfL, thể hiện sự cản trở đối với dòng xoay chiều. Một ứng dụng quan trọng của cuộn cảm là chế tạo biến áp, thiết bị dùng để biến đổi điện áp xoay chiều. Giáo trình giải thích rõ nguyên lý hoạt động của biến áp dựa trên tỷ số vòng dây U1/U2 = n1/n2, cũng như phân loại các loại biến áp như biến áp nguồn và biến áp xung, thường gặp trong các bộ nguồn của thiết bị lạnh.

IV. Bí quyết phân tích linh kiện bán dẫn rời rạc và ứng dụng

Chương hai của giáo trình tập trung vào linh kiện điện tử bán dẫn rời rạc, một bước tiến quan trọng sau khi đã nắm vững linh kiện thụ động. Đây là nhóm linh kiện chủ động, có khả năng điều khiển và khuếch đại tín hiệu, là trái tim của các mạch điều khiển trong nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí. Bí quyết để phân tích nhóm linh kiện này là bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất. Giáo trình khởi đầu bằng việc giải thích cấu trúc của chất bán dẫn thuần (Si, Ge) và chất bán dẫn tạp (loại N, loại P). Từ đó, xây dựng nên khái niệm về mặt ghép p-n, nền tảng cấu tạo của hầu hết các linh kiện bán dẫn. Diode được giới thiệu đầu tiên, với nguyên lý hoạt động dựa trên tính chất dẫn điện một chiều của mặt ghép p-n. Các đặc tuyến Volt-Ampere và các chế độ phân cực (thuận và ngược) được phân tích chi tiết. Sau Diode, Transistor lưỡng cực (BJT) được trình bày như một cấu trúc gồm hai mặt ghép p-n, có khả năng khuếch đại dòng điện. Nguyên lý hoạt động của cả hai loại NPN và PNP đều được làm rõ thông qua các sơ đồ mạch khảo sát. Việc tiếp cận từng bước, từ cấu trúc vật liệu đến linh kiện đơn giản rồi đến linh kiện phức tạp hơn, chính là phương pháp hiệu quả nhất để chinh phục mảng kiến thức này.

4.1. Nguyên lý hoạt động của chất bán dẫn và mặt ghép p n

Để hiểu DiodeTransistor, cần nắm vững bản chất của chất bán dẫn. Chất bán dẫn loại N thừa electron tự do, trong khi loại P thừa lỗ trống. Khi ghép hai loại này lại, ta có một mặt ghép p-n. Tại vùng tiếp giáp, electron và lỗ trống khuếch tán tạo thành một "vùng nghèo" hay "hàng rào điện thế". Hàng rào này ngăn không cho dòng điện đi qua ở điều kiện thường. Khi đặt điện áp ngoài phân cực thuận, hàng rào bị thu hẹp, cho phép dòng điện chạy qua. Ngược lại, khi phân cực ngược, hàng rào rộng ra và ngăn cản dòng điện. Đây chính là hiệu ứng chỉnh lưu, cơ sở hoạt động của Diode.

4.2. Phân loại và đặc tuyến Volt Ampere của Diode bán dẫn

Diode được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí: vật liệu (Si, Ge), cấu tạo (tiếp điểm, tiếp mặt), và công dụng. Các loại phổ biến bao gồm Diode chỉnh lưu, Diode tách sóng, Diode Zener (ổn áp), Diode phát quang (LED) và Diode thu quang (Photodiode). Đặc tuyến Volt-Ampere là đồ thị mô tả mối quan hệ giữa dòng điện và điện áp qua Diode, thể hiện rõ hai vùng hoạt động: vùng phân cực thuận (dòng tăng nhanh khi vượt qua điện áp ngưỡng) và vùng phân cực ngược (dòng rất nhỏ cho đến khi bị đánh thủng). Hiểu được đặc tuyến này giúp xác định đúng chế độ làm việc của Diode trong mạch.

4.3. Cấu trúc và nguyên lý làm việc của Transistor lưỡng cực

Transistor (BJT) có cấu trúc ba lớp bán dẫn (N-P-N hoặc P-N-P) tạo thành ba cực: Emitter (E), Base (B), và Collector (C). Nguyên lý cốt lõi của Transistor là dùng một dòng điện nhỏ ở cực Base (IB) để điều khiển một dòng điện lớn hơn nhiều ở cực Collector (IC). Mối quan hệ này được thể hiện qua công thức IC = β * IB, trong đó β là hệ số khuếch đại dòng điện. Giáo trình giải thích rằng tiếp giáp B-E luôn được phân cực thuận, trong khi tiếp giáp B-C được phân cực ngược. Chính cơ chế này cho phép Transistor hoạt động như một công tắc điện tử hoặc một phần tử khuếch đại tín hiệu, ứng dụng rộng rãi trong các mạch điều khiển của hệ thống lạnh.

V. Top ứng dụng thực tiễn của mạch điện tử trong điều hòa

Kiến thức về kỹ thuật điện tử sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn của nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí. Giáo trình đã khéo léo lồng ghép các ứng dụng thực tế để học viên thấy được vai trò của từng linh kiện. Một trong những ứng dụng cơ bản và quan trọng nhất là mạch chỉnh lưu. Hầu hết các bo mạch điều khiển trong máy lạnh đều cần nguồn điện một chiều (DC), và Diode chính là linh kiện chủ chốt để biến đổi dòng xoay chiều (AC) từ lưới điện thành DC. Các cấu hình mạch chỉnh lưu nửa chu kỳ và cả chu kỳ dùng cầu Diode được phân tích kỹ lưỡng. Bên cạnh đó, Diode Zener có ứng dụng quan trọng trong việc tạo ra các mạch ổn áp đơn giản, cung cấp điện áp ổn định cho các IC hoặc cảm biến. Transistor thì đóng vai trò là công tắc điện tử để điều khiển rơ-le, quạt DC, hoặc làm phần tử khuếch đại tín hiệu từ các cảm biến nhiệt độ. Thạch anh kết hợp với IC vi điều khiển tạo ra xung nhịp (xung clock), quyết định tốc độ xử lý của toàn bộ hệ thống. Việc hiểu rõ các ứng dụng này giúp kỹ thuật viên chẩn đoán và sửa chữa lỗi trên bo mạch một cách hiệu quả hơn.

5.1. Mạch chỉnh lưu dùng Diode trong bộ nguồn hệ thống lạnh

Ứng dụng phổ biến nhất của Diode trong hệ thống lạnh là tạo thành mạch chỉnh lưu. Mạch chỉnh lưu cầu sử dụng bốn Diode để chuyển đổi cả hai nửa chu kỳ của điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều dạng xung. Theo tài liệu: "Kết quả là trong cả hai nửa chu kỳ của điện áp xoay chiều đầu vào (Uvào) điện áp ra (Ura) là điện áp một chiều". Để san bằng điện áp này, người ta dùng một tụ điện hóa có điện dung lớn (tụ lọc nguồn) mắc song song với ngõ ra. Sự kết hợp giữa cầu Diode và tụ lọc tạo ra một bộ nguồn DC đơn giản nhưng hiệu quả, cung cấp năng lượng cho toàn bộ bo mạch điều khiển của máy điều hòa.

5.2. Mạch tạo dao động sử dụng thạch anh cho vi điều khiển

Thạch anh có tính chất áp điện đặc biệt, có thể dao động cơ học ở một tần số rất ổn định khi được cấp điện. Trong các bo mạch điều hòa hiện đại, thạch anh được kết nối với IC vi điều khiển để tạo ra xung nhịp (clock). Tần số của xung nhịp này quyết định tốc độ thực thi các câu lệnh của vi điều khiển. Ví dụ, một thạch anh 12MHz có thể tạo ra chu kỳ lệnh là 1µs. Sự ổn định tần số của thạch anh là yếu tố sống còn, đảm bảo hệ thống điều khiển hoạt động chính xác và đáng tin cậy. Giáo trình minh họa rõ ràng mạch ứng dụng này với IC AT89C51.

VI. Tương lai và vai trò kỹ thuật điện tử trong nghề máy lạnh

Giáo trình kỹ thuật điện tử nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí trình độ trung cấp không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn mở ra định hướng phát triển cho tương lai. Vai trò của điện tử trong ngành lạnh ngày càng trở nên quan trọng. Các hệ thống điều hòa không khí thông minh, tiết kiệm năng lượng (công nghệ Inverter), và có khả năng kết nối IoT (Internet of Things) đều dựa trên nền tảng là các mạch điện tử tinh vi. Kiến thức về linh kiện điện tử thụ độnglinh kiện bán dẫn là bước khởi đầu. Bước tiếp theo, như được gợi mở trong chương 3 của giáo trình, là tìm hiểu về linh kiện bán dẫn tích hợp (IC)vi điều khiển. Đây là những bộ não xử lý, cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp. Một kỹ thuật viên trong tương lai không chỉ cần giỏi về cơ khí và môi chất lạnh mà còn phải có kỹ năng chẩn đoán, sửa chữa các bo mạch điện tử. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn, giúp người thợ thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

6.1. Tầm quan trọng của IC và vi điều khiển trong máy lạnh

Tương lai của ngành lạnh gắn liền với các mạch tích hợp (IC)vi điều khiển. Thay vì sử dụng các mạch điện tử rời rạc, các nhà sản xuất tích hợp hàng ngàn, thậm chí hàng triệu Transistor vào một con chip duy nhất. Các IC chuyên dụng như khuếch đại thuật toán, IC số, và đặc biệt là vi điều khiển, cho phép tạo ra các hệ thống điều hòa thông minh. Chúng có thể xử lý tín hiệu từ nhiều cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất), điều khiển chính xác máy nén biến tần (Inverter), và giao tiếp với người dùng qua màn hình hiển thị hoặc ứng dụng di động. Kiến thức về DiodeTransistor là nền tảng để hiểu được cấu trúc bên trong của các IC này.

6.2. Định hướng phát triển nghề kỹ thuật điều hòa không khí

Người thợ kỹ thuật điều hòa không khí hiện đại phải là một chuyên gia đa năng. Ngoài kỹ năng về cơ điện lạnh truyền thống, kỹ năng về điện tử đang trở thành một yêu cầu bắt buộc. Định hướng phát triển của nghề này là sự hội tụ giữa cơ khí, điện tử và công nghệ thông tin. Việc thành thạo các kiến thức trong giáo trình kỹ thuật điện tử sẽ giúp người học không chỉ dừng lại ở việc lắp đặt, bảo trì cơ bản mà còn có thể tiến sâu vào lĩnh vực sửa chữa bo mạch, lập trình hệ thống điều khiển tự động, và phát triển các giải pháp nhà thông minh. Đây là một con đường sự nghiệp bền vững và đầy tiềm năng trong bối cảnh công nghệ hóa.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIÁO TRÌNH : KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ TRÌNH ĐỘ: TRUNG CÁP NGHÈ: KỸ THUẬT MÁY LẠNH VA DIEU HOA KHONG KHi Browse a Z (Ban hành kèm theo Quyết định số:1955/QĐ - ngày 21 thing 12 nam 2017 của Hiệu trưởng trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung wong 1) Hà Nội, Năm 2017 LỜI GIỚI THIỆU Việc tổ chức biên soạn giáo trình giảng dạy phục vụ cho công tác đào tạo nghề tại các trường Cao đảng và Trung cấp nghề là một có gắng lớn của TCDN nhằm từng bước chuẩn hóa, thống nhất nội dung dạy và học trong các trường, nghề trong phạm vỉ toàn quốc. Nội dung của giáo trình được xây dựng trên cơ sở kế thừa nhũng nội dung. đã được đã được giảng day nhiều năm ở các trường Đại học, cao đẳng cũng như ở các trường đạy nghề trên cả nước. Nội dung giáo trình tuân thủ theo nội dung, của chương trình đào tạo cho nghề “Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí” trình độ cao đẳng nghề mà TCDN đã thâm định và cho phép ban hành trong phạm vi cả nước Giáo trình được biên soạn theo chương trình đào tạo có mã thời lượng đào tạo là 30 giờ giảng dạy gồm các nội dung cơ bản sa Chương 1: Các linh kiện điện tử thụ động cơ bản và ứng dụng. Chương 2: Linh kiện điện tử bán dẫn rời rạc và ứng dụng. Chương 3: Linh kiện điện tử bán dẫn tổ hợp (IC) và ứng dụng. Nội dung giáo trình biên soạn theo tính chất của môn học trong chương trình đảo tạo nhưng cũng hướng tới các bài tập thực hành của từng chương nằm giúp cho sinh viên có được những kỹ năng về nhận dạng linh kiện, xác định được các thông số cơ bản của linh kiện và bước đầu có thê kiểm tra được chất lượng các linh kiện điện tử thông dụng được sử dụng trong các thiết bị của nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khi. Nội dung của giáo trình có những phần viết mở rộng kiến thức nhằm giúp người học có thể tự mình nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Tuy tác giả đã có nhiều cố gắng khi biên soạn cho phủ hợp với thời lượng. của môn học và cho đối tượng của sinh viên không chuyên nghành điện tử, nhưng giáo trình không tránh khỏi những thiếu sót. Rất mong các thầy, cô giáo, bạn đọc góp ý để những giáo trình được biên soạn tiếp hoặc giáo trình này có sự tai ban, Ha N6i, ngdy thing năm 2017 2 MỤC LỤC ĐÈ MỤC TRANG 1. Lời giới thiệu 1 2. Chương trình môn học Kỹ thuật điện tử 3 4. Chương 1: Các linh kiện điện tử thụ động cơ bản và ứng dụng. Thạch anh 20 5, Thực hành, bài tập. 23 6, Câu hỏi ôn tập p 23 §. Chương 2: Các linh kiện điện tử bán dẫn rời rạc và ứng dụng. Chất bán dẫn điện 25 2. Mặt ghép p~n 28 3, Diode 30 4. Transidor công nghệ lưỡng cực (BIT - Bipolar Junction Transistor) 38 5. Các cách mắc và chế độ làm việc của Transistor BIT 43 6. Phan cyc cho Transistor BIT 50 7. Transistor BỊT làm việc ở chế độ khóa 33 8. Transistor công nghệ đơn cực (FET) 55 9. Thực hành, bài tập 60 10. Câu hỏi ôn tập và bài tập 60 6. Chương 3: Linh kiện điện tử bán dẫn tích hợp (IC) 63 1.Cấu tạo và các thông số cơ bản của IC tuyến tính 63 2. Khuếch đại thuật toán 64 3. IC số và các công logic cơ bản 69 . Thực hành, bài tập 74 5. Câu hỏi ôn tập và b: 74 7. Tài liệu tham khảo. 75 3 'TÊN MÔN HỌC: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã môn học: MH 18 Vi tri, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học: + Chương trình của môn học Kỹ thuật điện tử này được đưa vào sau khi học sinh đã được học môn học: "Cơ sở kỹ th " và để chuẩn bị cho học sinh, sinh viên iếp tục nắm bắt được mô đun tiếp theo. + Đây là môn học bắt bị Mục tiêu của môn học: ~ Trình bày được các kiến thức cơ bản nhất về cấu tạo, nguyên lý làm việc của các linh kiện điện tử cơ bản, tính năng ứng dụng của linh kiện trong các mạch điện tử cơ bản thưởng dùng trong hệ thống lạnh. ~ Nhận biết được một số linh liện điện tử cơ bản dùng trong hệ thống lạnh; ~ Xác định được các thông số cơ bản qua nhãn ghi trên linh kiện. - Có được lòng yêu nghẻ, say mê tìm hiểu các kỉ thức trong lĩnh vực điện tử. Nội dung của môn học: Thị Số7 'Tên. chương/ mục ; Tổng vế Thilần Kiếm war a || ange tập | hoặc TH) 1 |Linh kiện điện từ thụ động| 8 3 2 1 co ban va img dung Điện trở Tụ điện Cuộn cảm Thạch anh Kiểm tra II | Linh kiện điện tử bán dẫn. 14 Ỹ 5 3 rời rạc và ứng dụng, Chất bán dẫn điện Mặt ghép p - n Diode Transistor cong ngl lưỡng cực (BIT) Các cách mắc và chế độ làm việc của Transistor BỊT Phân cực cho Transistor BỊT Transistor BIT làm việc ở chế độ khoá Transistor công nghệ đơn cực (FET) Kiểm tra TH Linh kiện điện tử bán dẫn 16 hgp (IC) và ứng dụng. Cấu tạo và các thông số cơ. bản của IC tuyến tính. 'Khuếch đại thuật toán. IC số và các công logic cơ bản Kiểm tra Cộng 30 17 5 CHƯƠNG 1: CÁC LINH KIỆN ĐIỆN TỬ THỤ ĐỘNG CƠ BẢN VÀ ỨNG DỤNG Mã chương: MHI8 - 01 Mục tiêu: ~ Trình bày được các kiến thức cơ bản về đặc điểm cấu tạo, tính chất, cơ chế làm việc, qui cách đóng vỏ ghi nhãn và lĩnh vực ứng dụng của một số linh kiện điện tử thụ động cơ bản trong các mạch điện tử được ứng dụng trong hệ thống lạnh là điện trở, tụ điện, cuộn cảm và thạch anh; ~ Có được lòng yêu nghề, say mê tìm hiểu các kiến thức trong lĩnh vực điện tử. Nội dung chính: 1. Khái quất chưng: 1. Khái niệm: ~ Điện trở là sự cản trở dòng điện của một vật dẫn điện, nếu một vật dẫn điện tốt thì điện trở nhỏ, vật dẫn điện kém thì điện trở lớn, vật cách điện thì điện trở là vô cùng lớn. ~ Điện trở là một linh kiện được sử dụng trong mạch điện đóng vai trò là phần tử cản trở dòng điện nhằm tạo ra các giá trị dòng. và điện áp danh định theo yêu cầu của mạch. - Điện trở có tác dụng như nhau trong cả mạch điện xoay chiều và một chiều. Chế độ làm việc của điện trở không bị ảnh hướng bởi tần số của nguồn điện xoay chiều trong mạch. Các thông số cơ bản: a. Dign trở danh định: ~ Là giá trị được được nhà sản xuất tính toán để áp dụng cho quá trình sản xuất điện trở. Giá trị này được ghi nhãn trên trên thân điện trở khi xuất xưởng. Giá trị danh định không không phải là giá trị thực của bản thân điện trở, mà chỉ là giá trị gần đúng. ~ Đơn vị của điện trở biểu thị bằng Ôm (Ohm - ®), bội số của đơn vị @ là kilé Om (kQ) ; Méga Om (MQ); giga Om (gQ) - 1g = 1000 MQ = 1. - Sai số là giá trị sai lệch giữa giá trị thực với giá trị danh định của điện trở. ~ Người ta thường sử dụng giá trị sai số tương đối và tính ra %. ~ Dựa vào sai số, người ta thường chia điện trở thành các cấp chính xác: Cấp I có sai số +5% : cấp II có sai số +10% ; cấp II có sai số +209%. Công suất chịu đựng: 6 - Khi làm việc với dòng điện chạy qua, điện trở bị nóng lên do nhiệt lượng tỏa ra, vì vậy mỗi loại điện tro chỉ chịu đựng được một giới hạn nhiệt độ nào đó. tương ứng với một công suất nhất định. Vượt qua công suất này, điện trở sẽ không làm việc được lâu dài. ~ Công suất chịu đựng là công suất tổn hao lớn nhất mà điện trở có thể chịu đựng được một thời gian dài mà không ảnh hưởng đến trị số của điện trở. ~ Khi thay thế điện trở, nên chọn loại điện trở có công suất chịu đựng. bằng hoặc lớn hơn điện trở cũ. ~ Khi mắc điện trở vào một đoạn mạch, bản thân điện trở tiêu thụ một công suất P tính được theo công thức =RP - Theo công thức trên ta thấy, công suất tiêu thụ của điện trở phụ thuộc vào dòng điện đi qua điện trở hoặc phụ thuộc vào điện áp trên hai đầu điện trở. ~ Công suất tiêu thụ của điện trở là hoàn toàn tính được trước khi lắp điện trở vào mạch. ~ Thông thường người ta lắp điện trở vào mạch có công suất danh định > 2 lần công suất mà nó sẽ tiêu thụ. Hệ số nhiệt của điện trở: ~ Khi nhiệt độ làm việc thay đổi thì trị số của điện trở cũng bị thay đồi. Sự thay đôi trị số tương đối khi nhiệt độ thay đôi 1C gọi là hệ số nhiệt của điện trở. loại điện trở bình thường (không phải loại điện tré nhiét) thi khi làm việc, nhiệt độ tăng lên 1°C thì trị số điện trở của chúng tăng khoảng 0,2% 1. Phương thức đấu nói: a, Mắc điện trở nối tiếp: ~ Khái niệm: Mắc điện trở nói tiếp là cách nói các điện trở liên tiếp nhau trong đó điểm cuối của điện trở này được nối với điểm đầu của điện trở tiếp theo tạo thành một vòng khép kín với nguồn điện. ~ Sơ đồ đấu nồi: ur U2 us Ri R2 Ra Hình 1.1: Điện trở mắc nối tiếp trong mạch. ~ Các đặc trưng: + Các điện trở mắc nối tiếp tương đương với một điện trở có giá trị bằng. tổng các điện trở thảnh phần.+R, 7 + Dòng điện chạy qua các điện trở mắc nói tiếp có giá trị bằng nhau và bing! 1= lạ = lụa Try = (UL/R1) = (U2/R2) U,/ Ry) + Từ công thức trên ta thấy rằng, sụt áp trên các điện trở mắc nói tiếp tỷ lệ thuận với các giá trị điện trở tương ứng. Mắc điện trở song song: lên trở song song là cách nói trong đó tắt cả các đầu- của điện trở được nối chung với nhau, tắt cả các đầu-cuối của điện trở được nối chung với nhau và nối với nguồn điện.2: Điện trở mắc song song trong mạch. ~ Các đặc trưng: + Các điện trở mắc song song tương đương với một điện trở có giá trị nghịch đảo bằng tông các nghịch đảo của các điện trở thành phần. (1/Rø)=(1/RI)+(1/R2) +(1/R3)+ + Nếu mạch chỉ có 2 điện trở song song thì 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ