Giáo trình Kỹ thuật điện tử Phần 2: Chương 3 - Kỹ thuật Xung - Số

Giáo trình nghiên cứu kĩ thuật điện tử phần 2, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kỹ thuật., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Kĩ thuật điện tử - Tin học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiến thức cốt lõi trong giáo trình kĩ thuật điện tử phần 2

Giáo trình kĩ thuật điện tử phần 2 là học phần kế tiếp, nâng cao kiến thức từ những khái niệm cơ bản về linh kiện điện tử. Nội dung tập trung vào các hệ thống phức tạp hơn, bao gồm cả mạch tương tự và mạch số. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, từ việc phân tích các linh kiện riêng lẻ như diode, transistor sang việc thiết kế và đánh giá các mạch tích hợp (IC) hoàn chỉnh. Lý thuyết mạch điện tử 2 đòi hỏi người học phải nắm vững các nguyên lý về mạch khuếch đại, mạch tạo dao động, và đặc biệt là nền tảng của kỹ thuật số. Việc hiểu rõ các chủ đề này không chỉ giúp giải quyết các bài tập điện tử tương tự 2 mà còn là tiền đề để tiếp cận các lĩnh vực chuyên sâu như vi xử lý, hệ thống nhúng và xử lý tín hiệu số. Khối lượng kiến thức trong giáo trình kĩ thuật điện tử phần 2 khá lớn, bao trùm từ hoạt động của transistor BJTMOSFET trong chế độ khóa, cho đến cấu trúc của các cổng logic và các mạch tuần tự phức tạp. Mục tiêu chính là trang bị một nền tảng lý thuyết vững chắc và kỹ năng phân tích mạch thực tế, giúp người học có khả năng tự thiết kế và khắc phục sự cố trong các hệ thống điện tử hiện đại.

1.1. Từ điện tử tương tự nâng cao đến nền tảng điện tử số

Học phần này bắt đầu bằng việc đi sâu vào các ứng dụng nâng cao của điện tử tương tự. Trọng tâm là các loại mạch khuếch đại sử dụng khuếch đại thuật toán (Op-amp), một linh kiện cực kỳ linh hoạt. Các mạch ứng dụng như mạch lọc tích cực, mạch so sánh và mạch dao động được phân tích chi tiết. Song song đó, giáo trình giới thiệu sự chuyển đổi sang thế giới số. Khái niệm về tín hiệu rời rạc (tín hiệu xung) được đề cập như một đối tượng nghiên cứu chính. Theo tài liệu, tín hiệu xung là "loại tín hiệu rời rạc theo thời gian", là nền tảng của mọi hệ thống số. Việc phân tích các tham số của xung như biên độ, độ rộng, sườn trước và sườn sau là kiến thức cơ bản để hiểu hoạt động của các mạch logic sau này. Đây là cầu nối giữa hai lĩnh vực tưởng chừng riêng biệt, cho thấy cách các linh kiện tương tự như transistor có thể hoạt động như một khóa điện tử để xử lý tín hiệu số.

1.2. Mục tiêu chính của môn học lý thuyết mạch điện tử 2

Mục tiêu cốt lõi của lý thuyết mạch điện tử 2 là cung cấp khả năng phân tích và thiết kế các hệ thống điện tử ở cấp độ mạch. Người học cần đạt được khả năng giải thích hoạt động của các mạch ổn ápnguồn cung cấp tuyến tính. Quan trọng hơn, phần nhập môn điện tử số yêu cầu người học phải thành thạo việc sử dụng đại số Boole để tối thiểu hóa hàm logic, từ đó thiết kế các mạch logic tổ hợp hiệu quả. Tiếp theo, các phần tử có nhớ như Flip-Flop được giới thiệu, mở ra cánh cửa cho việc thiết kế mạch logic tuần tự như bộ đếm (counter)bộ ghi dịch (shift register). Cuối cùng, việc nắm vững các kiến thức này là cơ sở để hiểu được nguyên lý của các bộ biến đổi ADC/DAC, thành phần không thể thiếu trong các hệ thống lai ghép (analog-digital).

II. Thách thức thường gặp với lý thuyết mạch điện tử 2 và giải pháp

Việc tiếp cận lý thuyết mạch điện tử 2 thường đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt là sự trừu tượng của các khái niệm trong điện tử số. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chuyển đổi tư duy từ phân tích dòng điện, điện áp liên tục trong mạch tương tự sang tư duy logic '0' và '1'. Các khái niệm như đại số Boole, bìa Karnaugh hay bảng trạng thái có thể gây bối rối nếu không có phương pháp học tập đúng đắn. Một thách thức khác đến từ việc phân tích hoạt động động (quá độ) của transistor. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng khi "sử dụng tranzito làm phần tử khóa cần chú ý tới các tính chất động (quá độ) của mạch". Điều này đòi hỏi người học không chỉ hiểu trạng thái tĩnh mà còn phải phân tích được thời gian trễ, thời gian lên xuống của xung tín hiệu. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự kết hợp giữa việc nắm chắc lý thuyết và thực hành giải quyết bài tập điện tử tương tự 2 cũng như các bài toán thiết kế mạch số.

2.1. Phân biệt các chế độ hoạt động của transistor BJT và FET

Một trong những nội dung nền tảng nhưng dễ gây nhầm lẫn là các chế độ hoạt động của transistor. Cả transistor BJTtransistor hiệu ứng trường FET (bao gồm cả MOSFET) đều có thể hoạt động như một khóa điện tử. Tài liệu gốc mô tả rõ trạng thái khóa và bão hòa. Khi làm khóa, transistor hoạt động ở hai vùng biên: cắt (khóa) và bão hòa (mở). Việc phân tích mạch để xác định transistor đang ở chế độ nào là kỹ năng cơ bản. Thách thức nằm ở việc tính toán các giá trị điện trở phân cực để đảm bảo transistor chuyển trạng thái một cách dứt khoát và nhanh chóng, đặc biệt là "ngăn ngừa hiện tượng bão hòa sâu" để tăng tốc độ chuyển mạch. Hiểu rõ đặc tuyến truyền đạt và các tham số như thời gian trễ sườn trước, sườn sau là chìa khóa để làm chủ phần kiến thức này.

2.2. Hiểu đúng bản chất đại số Boole và các cổng logic cơ bản

Đại số Boole là công cụ toán học để phân tích và tổng hợp các mạch số. Nó không tuân theo các quy tắc số học thông thường, gây khó khăn cho người mới bắt đầu. Các phép toán cơ bản như AND (hội), OR (tuyển) và NOT (phủ định) phải được hiểu ở cấp độ logic. Tài liệu gốc đã hệ thống hóa các quy tắc cơ bản như x+x=x hay định lý De Morgan. Giải pháp tốt nhất là liên hệ các phép toán này với hoạt động thực tế của các cổng logic. Ví dụ, xem cổng AND như một chuỗi các công tắc nối tiếp và cổng OR như các công tắc song song. Việc thực hành tối thiểu hóa các hàm logic phức tạp bằng bìa Karnaugh sẽ giúp củng cố sự hiểu biết và thấy được ý nghĩa kinh tế-kỹ thuật của việc giảm số lượng cổng logic cần thiết trong một thiết kế.

III. Phương pháp phân tích mạch khuếch đại và Op amp hiệu quả

Phần điện tử tương tự trong giáo trình kĩ thuật điện tử phần 2 tập trung chủ yếu vào khuếch đại thuật toán (Op-amp). Đây là một vi mạch tích hợp có độ linh hoạt cao, là khối xây dựng cơ bản cho vô số ứng dụng. Phương pháp phân tích hiệu quả các mạch dùng Op-amp bắt đầu từ việc nắm vững mô hình lý tưởng: hệ số khuếch đại vô cùng lớn, trở kháng vào vô cùng lớn và trở kháng ra bằng không. Dựa trên các giả định này, việc áp dụng quy tắc hồi tiếp âm (điện áp hai đầu vào bằng nhau) và định luật Kirchhoff cho phép giải quyết hầu hết các bài toán về mạch khuếch đại. Ngoài ra, giáo trình còn đề cập đến hoạt động của Op-amp ở chế độ phi tuyến, điển hình là mạch so sánh (comparator) và trigger Smit, nơi Op-amp hoạt động như một khóa điện tử nhanh, với điện áp ra chỉ nằm ở một trong hai mức bão hòa. Đây là kiến thức quan trọng, là cầu nối sang các ứng dụng xử lý tín hiệu xung.

3.1. Nguyên lý hoạt động của khuếch đại thuật toán trong chế độ khóa

Khi làm việc ở chế độ xung, Op-amp hoạt động như một khóa điện tử, so sánh hai điện áp đầu vào. Mạch so sánh là một ví dụ điển hình, thực hiện "quá trình so sánh biên độ của điện áp đưa vào với một điện áp chuẩn". Nếu điện áp ở đầu vào không đảo lớn hơn đầu vào đảo, đầu ra sẽ ở mức bão hòa dương, và ngược lại. Trigger Smit là một dạng phát triển của mạch so sánh có thêm hồi tiếp dương. Đặc điểm nổi bật của nó là hiện tượng trễ (hysteresis), nghĩa là điện áp ngưỡng để lật trạng thái khi điện áp vào tăng khác với khi điện áp vào giảm. Điều này giúp mạch có khả năng chống nhiễu tốt và được ứng dụng rộng rãi để tạo xung vuông từ tín hiệu có dạng bất kỳ, ví dụ như biến đổi tín hiệu hình sin thành xung vuông.

3.2. Thiết kế mạch lọc tích cực và các mạch ổn áp tuyến tính

Ứng dụng của Op-amp không chỉ dừng lại ở khuếch đại. Nó là thành phần chính trong các mạch lọc tích cực. Khác với mạch lọc thụ động (chỉ dùng R, L, C), mạch lọc tích cực sử dụng Op-amp để tạo ra các bộ lọc có độ lợi, có thể điều chỉnh và không cần cuộn cảm cồng kềnh. Các bộ lọc thông thấp, thông cao, thông dải có thể được thiết kế dễ dàng. Bên cạnh đó, kiến thức về mạch ổn ápnguồn cung cấp tuyến tính cũng là một phần quan trọng. Các mạch này sử dụng transistor công suất hoặc IC chuyên dụng để duy trì một điện áp đầu ra không đổi bất chấp sự thay đổi của tải hoặc điện áp đầu vào. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động của chúng là kỹ năng thiết yếu cho việc thiết kế nguồn cho các thiết bị điện tử.

IV. Hướng dẫn nhập môn điện tử số Từ cổng logic đến mạch tuần tự

Phần nhập môn điện tử số là trọng tâm của giáo trình kĩ thuật điện tử phần 2. Nó bắt đầu từ đơn vị cơ bản nhất là các cổng logic (AND, OR, NOT, NAND, NOR, XOR), là hiện thực hóa vật lý của các phép toán trong đại số Boole. Từ các cổng logic này, hai loại mạch lớn được hình thành: mạch logic tổ hợpmạch logic tuần tự. Việc phân biệt rõ hai loại mạch này là điều kiện tiên quyết. Mạch tổ hợp có đầu ra chỉ phụ thuộc vào tổ hợp các tín hiệu đầu vào ở cùng thời điểm. Trong khi đó, mạch tuần tự có thêm phần tử nhớ, khiến cho đầu ra không chỉ phụ thuộc vào đầu vào hiện tại mà còn phụ thuộc vào trạng thái trước đó của mạch. Hướng dẫn này sẽ đi từ việc phân tích, tối thiểu hóa và thiết kế mạch tổ hợp đến việc tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của các phần tử nhớ, tạo nền tảng vững chắc cho các thiết kế số phức tạp.

4.1. Phân tích và thiết kế mạch logic tổ hợp hiệu quả

Thiết kế mạch logic tổ hợp bao gồm các bước: xác định bài toán, lập bảng trạng thái, viết biểu thức logic từ bảng trạng thái, tối thiểu hóa biểu thức và cuối cùng là vẽ sơ đồ mạch từ biểu thức đã tối thiểu. Công cụ quan trọng nhất ở bước tối thiểu hóa là đại số Boole và bìa Karnaugh. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết phương pháp "tối thiểu hóa hàm logic bằng bìa cacnô" thông qua quy tắc "dán ô". Mục đích của việc tối thiểu hóa là giảm số lượng cổng logic và số đầu vào của mỗi cổng, từ đó giảm chi phí, công suất tiêu thụ và tăng tốc độ hoạt động của mạch. Các ví dụ điển hình của mạch tổ hợp bao gồm mạch giải mã, mạch mã hóa, mạch dồn kênh và mạch số học (bộ cộng, bộ trừ).

4.2. Tìm hiểu về mạch logic tuần tự và phần tử nhớ Flip Flop

Mạch logic tuần tự là bước tiến hóa từ mạch tổ hợp, với sự bổ sung của khả năng "nhớ". Phần tử cơ bản cấu tạo nên bộ nhớ này là Trigơ hay Flip-Flop. Tài liệu gốc mô tả chi tiết Trigơ RS (RS-trigger) là "phần tử cơ bản cấu trúc nên một ô nhớ thông tin dưới dạng số nhị phân". Nó được tạo từ hai cổng NAND hoặc NOR đấu hồi tiếp chéo. Flip-Flop có hai trạng thái ổn định, tương ứng với việc lưu trữ bit '0' hoặc '1'. Các loại Flip-Flop phổ biến hơn như JK, D, và T được phát triển từ Trigơ RS cơ bản để khắc phục các nhược điểm và thêm tính năng điều khiển đồng bộ bằng xung clock. Việc hiểu rõ bảng trạng thái kích và phương trình đặc tính của từng loại Flip-Flop là chìa khóa để thiết kế các mạch tuần tự phức tạp hơn.

V. Ứng dụng thực tiễn của Flip Flop bộ đếm và bộ ghi dịch

Sau khi nắm vững nguyên lý của các phần tử nhớ, giáo trình kĩ thuật điện tử phần 2 đi vào các ứng dụng thực tiễn và phổ biến nhất của mạch logic tuần tự. Các Flip-Flop không chỉ dùng để lưu trữ một bit dữ liệu mà khi được kết nối với nhau, chúng tạo thành các mạch chức năng mạnh mẽ. Hai trong số các ứng dụng quan trọng nhất là bộ đếm (counter)bộ ghi dịch (shift register). Bộ đếm được sử dụng để đếm số lượng xung sự kiện, tạo bộ chia tần hoặc định thời trong các hệ thống số. Bộ ghi dịch lại có vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và thao tác trên một chuỗi bit dữ liệu, chẳng hạn như chuyển đổi dữ liệu từ dạng nối tiếp sang song song và ngược lại. Những khối chức năng này là nền tảng của máy tính, hệ thống viễn thông và hầu hết các thiết bị điện tử số ngày nay, bao gồm cả các bộ biến đổi ADC/DAC.

5.1. Cấu trúc và nguyên lý làm việc của các bộ đếm counter

Một bộ đếm (counter) về cơ bản là một chuỗi các Flip-Flop được kết nối với nhau sao cho trạng thái của chúng thay đổi theo một trình tự định trước khi có xung clock tác động. Có hai loại chính: bộ đếm không đồng bộ (nối tiếp) và bộ đếm đồng bộ (song song). Trong bộ đếm không đồng bộ, xung clock chỉ được đưa vào Flip-Flop đầu tiên, và đầu ra của Flip-Flop này sẽ là xung clock cho Flip-Flop kế tiếp. Cấu trúc này đơn giản nhưng có nhược điểm là thời gian trễ bị tích lũy. Ngược lại, trong bộ đếm đồng bộ, xung clock được đưa đồng thời đến tất cả các Flip-Flop, và các cổng logic phụ sẽ điều khiển khi nào một Flip-Flop được phép lật trạng thái. Cấu trúc này phức tạp hơn nhưng hoạt động nhanh và chính xác hơn.

5.2. Chức năng của bộ ghi dịch shift register trong xử lý dữ liệu

Bộ ghi dịch (shift register) cũng là một dãy các Flip-Flop được kết nối nối tiếp. Chức năng chính của nó là dịch chuyển một chuỗi bit dữ liệu sang trái hoặc sang phải mỗi khi có một xung clock. Dữ liệu có thể được nạp vào và lấy ra theo nhiều cách: nối tiếp vào - nối tiếp ra (SISO), nối tiếp vào - song song ra (SIPO), song song vào - nối tiếp ra (PISO), và song song vào - song song ra (PIPO). Khả năng chuyển đổi giữa dữ liệu nối tiếp và song song làm cho bộ ghi dịch trở thành một thành phần không thể thiếu trong các giao thức truyền thông, nơi dữ liệu thường được gửi đi từng bit một (nối tiếp) để tiết kiệm dây dẫn, nhưng lại cần được xử lý đồng thời nhiều bit (song song) bên trong vi xử lý.

VI. Bí quyết ôn tập và tài liệu slide bài giảng kĩ thuật điện tử 2

Để chinh phục thành công giáo trình kĩ thuật điện tử phần 2, việc ôn tập có hệ thống và tiếp cận đúng nguồn tài liệu là cực kỳ quan trọng. Bí quyết nằm ở việc cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Thay vì chỉ đọc thuộc lòng, người học nên cố gắng vẽ lại các sơ đồ mạch, tự lập bảng trạng thái và viết các phương trình logic. Sử dụng các phần mềm mô phỏng mạch điện tử như Proteus, Multisim là một cách tuyệt vời để kiểm tra lại các thiết kế của mình và quan sát dạng sóng tín hiệu thực tế. Ngoài ra, việc tìm kiếm và hệ thống hóa các slide bài giảng kĩ thuật điện tử 2 từ các nguồn uy tín sẽ giúp củng cố kiến thức một cách trực quan. Việc luyện tập thường xuyên các bài tập điện tử tương tự 2 và các bài toán thiết kế mạch số sẽ giúp hình thành tư duy phản xạ và kỹ năng giải quyết vấn đề nhanh nhạy.

6.1. Tổng hợp các dạng bài tập điện tử tương tự 2 và mạch số

Các dạng bài tập trong môn học này rất đa dạng. Với phần tương tự, các dạng bài phổ biến bao gồm: tính toán hệ số khuếch đại, trở kháng vào/ra của các mạch khuếch đại dùng Op-amp; thiết kế mạch lọc tích cực với tần số cắt cho trước; phân tích các mức ngưỡng của Trigger Smit. Đối với phần điện tử số, các dạng bài tập cốt lõi là: tối thiểu hóa hàm logic bằng đại số Boole hoặc bìa Karnaugh; thiết kế mạch logic tổ hợp để thực hiện một chức năng cụ thể (ví dụ: mạch so sánh, mạch cộng); vẽ sơ đồ trạng thái và thiết kế mạch logic tuần tự sử dụng Flip-Flop (ví dụ: thiết kế bộ đếm với chu trình bất kỳ). Việc giải quyết thành thạo các dạng bài này là minh chứng cho việc đã nắm vững kiến thức.

6.2. Nguồn tham khảo và slide bài giảng kĩ thuật điện tử 2 uy tín

Bên cạnh giáo trình chính, việc tham khảo thêm các tài liệu khác sẽ mở rộng góc nhìn và làm sâu sắc thêm kiến thức. Nguồn tài liệu uy tín nhất là các slide bài giảng kĩ thuật điện tử 2 được cung cấp bởi các giảng viên, trường đại học. Các giáo trình kinh điển của nước ngoài như "Electronic Devices and Circuit Theory" của Boylestad hay "Microelectronic Circuits" của Sedra/Smith cũng là những tài liệu tham khảo vô giá. Ngoài ra, các diễn đàn chuyên ngành và các kênh YouTube giáo dục về điện tử cung cấp nhiều bài giảng video, mô phỏng trực quan giúp các khái niệm trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn. Việc chủ động tìm kiếm và chắt lọc thông tin từ nhiều nguồn sẽ là chìa khóa để học tập hiệu quả.

27/07/2025
Giáo trình kĩ thuật điện tử phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của kĩ thuật xung - số. KHÁI NIỆM CHUNG 3. Tín hiệu xung và tham số Tín hiệu điện áp hay dòng điện biến đổi theo thời gian (mang nội dung của một quá trình thông tin nào đó) có hai dạng cơ bản : liên tục hay rời rạc (gián đoạn). Tương ứng với chúng, tồn tại hai loại hệ thống gia công, xử lí tín hiệu có những đặc 'điểm ki thuật khác nhau mang những ưu, ⁄ nhược điểm khác nhau là hệ thống liên tục i [- ƒx >|-#zg«| (analog) và hệ thống rời rạc (digital).

Nhiều khi, do đặc điểm lịch sử phát triển và để”: phát huy đầy đủ ưu thế của từng loại ta gặp y - ; t trong thực tế hệ thống lai ghép kết hợp cả L7 | việc gia công xử lí hai loại tín hiệu trên. Đối tượng của chương này chỉ đề cập tới ⁄ ¬ loại tín hiệu rời rạc theo thời gian gọi là tín ¬1 hiệu xung. - LN id t Dạng các tín hiệu xung thường gap cho b) Ly vị trên hình 3. Chúng có thể là một dãy xung 2 Ị tuần hoàn theo thời gian với chu kì lặp lại tu tinge T, hay chỉ là một xung đơn xuất hiện một lần, cớ cực tính dương, ẩm hoặc cực tính thay, đổi.2 chỉ ra một xung vuông thực tế với các đoạn đặc trưng : sườn trước, đỉnh và Hình 3.1 : Các dang tín hiệu xung sườn sau.

Các tham số cơ bân là biên độ, a) Day xung vuông ; độ rộng xung, độ rộng sườn trước và sau, độ b) Dãy xung lam giác (răng cưa) ; i kim). c) Day xung ham mit (xung J 153 - Từ đố có nhận xét sau : -— Có thể dé dang dat được mức ‘Sy lon bang cach chon E, c Và Các vain tham số R,, Rp thích hợp. bat hoa - Do ã¡ thường nhỏ, cần phải quan tâm đặc biệt tới việc nâng cao tính chống nhiễu với Yung khod mức thấp. VÌ trị số điện áp ra (cél dong) rạn = Ucgpp thực tế không thể giảm được, muốn Š¡ tăng, cần Uce 82 tăng mức Ủ, (xem biểu thức 3.

ˆ /yøð (V) Muốn vậy, người ta đưa vào mạch hot Un 2 3 bazơ một hoặc vài điôt hoặc nối vào đó một mạch phân áp (h.4 : Đặc myến truyền dat ctia wanzito khéa.5 : Các biện pháp nâng cao Sy Những biện pháp nêu trên nhất thiết cần sử dụng khi dùng tranzito Gecmani làm phần tử khóa vì Ugr để mở tranzito phần lớn nhỏ hơn ÙCEbn.öa điện trở R¿ để nối mạch đồng ngược tiếp giáp với BC và mạch 3.5e Rạ được nối với một nguồn I chiều điện thế âm với mục đích để tranzito khóa chắc hơn khi không có xung điều khiển ở lối vào. 'e~ Một điểm cần lưu ý là khi sử dụng Ura tranzito làm phần tử khóa cần chú ý tới các tính chất động (quá độ) của mạch và yêu cầu cơ bản là cần nâng a\ oUt fF cao: tính tác động nhanh của khóa. Khi do biện pháp rk T | i † | | 40% ý cơ bản là ngăn ngừa hiện tượng bão hòa - sâu của tranzito bằng các giải pháp kĩ —=|8~— a 3; |— thuật mạch (xem [1], [2}). Thông thường, Hình 36: Xác dịnh thời gian trễ của mạch khóa tính chất tần số của trong đó 1Ị thời gian trỄ sườn trước „khóa được biểu thị bởi các tham số trung tạ thời gian HrỄ sườn sau được ‘binh vé thời gian trễ tín hiệu (h.

tính ở các mức biên độ S0% giá trị cực đại. 156 Các giá trị rị, ra thường nhỏ (108 - 107's) nhưng không thể bỏ qua đặc biệt là 7a liên quan tới thời gian hồi phục điện trở ngược khi chuyển tranzito từ mở sang khóa khi quan tâm tới tính làm việc đồng bộ (nhịp nhàng) giữa các khối hoặc các sơ đồ khác nhau khí thực hiện một nhiệm vụ xử lí tin cụ thể, điều này càng quan trọng trong các hệ thống điều khiển, tính toán vỉ khi ghép nối giữa các khối hoặc các mạch, thời gian trễ này bị cộng tích lũy. - e Một điểm cần nhận xét nữa là từ hình 3.3 thấy rằng mức .cao (mức H) nằm thấp hơn nhiều so với giá trị nguồn cung cấp Us va phu thuéc manh vao gid tri Ro, dé khắc phục nhược điểm này, thực tế người ta thường mắc nối tiếp sau sơ đồ khóa emitơ chung một sơ đồ mạch lặp colectdg chung ở chế độ khóa như hình 3. Khi đó, các nhược điểm đã nêu được khác phục ; mức ỦH được THình 3.7 : Sơ đồ khóa TỊ có mạch lặp tầng ra Ty nâng lên tuy nhiên mức UI, khi đó cũng tăng (cỡ 0,8V) [4].

e Hoàn toàn tương tự có thể sử dụng các FET làm phần tử khóa với nhiều ưu điểm về mức tiêu hao công suất tín hiệu nhỏ, tác động nhanh. Chế độ khóa của khuếch đụi thuật toán Khi làm việc ở chế độ xung, mạch vi điện tử tuyến tính hoạt động như một khóa điện tử đóng, mở nhanh, điểm làm việc luôn nằm trong vùng bão hòa của đặc tuyến truyén dat Ura = f(Uvao) (h. Khi dod dién áp ra chỉ nằm ở một trong hai mức bão hòa Ujmax và Uramax ứng với các biền độ Ủy đủ lớn. Để minh họa nguyên lí hoạt động của một IƠ khóa ta xét một ví dụ điển hình là mạch so sánh (comparator).

a — Mạch so sánh (h.8) thực hiện quá trình so sánh biên độ của điện áp đưa vào (Ủvao) với một điện áp chuẩn (Ủnguõng) có cực tính có thể là dương hay âm. Thông thường giá trị Dnguống được định trước cố định và mang ý nghỉa là một thông tin chuẩn (tương tự như quả cân trong phép cân trọng lượng kiểu so sánh), còn giá trị Uvao la một lượng biến đổi theo thời gian cần được giám sát theo dõi, đánh giá, mang thông tin của quá trình động (thường biến đổi chậm theo thời gian) cần được điều khiển trong một dải hay ở một trạng thái mong muốn. Khi hai mức điện áp này bằng nhau (Ủvao = Unguống) tại đầu ra bộ so sánh sẽ có sự thay đổi cực tính của điện áp từ max tới Uramax hoặc ngược lại. Trong trường hợp riêng, nếu chọn Ungudng = 0 thi thực chất mạch so sánh đánh dấu lúc đổi cực tính của Uvao.

Trong mạch hình 8.8a Uvào và Unguõng được đưa tới hai đầu vào đảo và không đảo tương ứng của IC. Hiệu của chúng Ủo = Uv ~ Unguang là điện áp giữa hai đầu: vào của IC sẽ xác định hàm truyền của nó : Khi Uy < Uuyuấg thỉ Uạ < 0 do đó Uy = Urymax ` (8-3) Khi Uy > U ngưỡng thì Uy > 0 và U„ = —Uwz 157 Bộ so sánh hai ngưỡng được ứng dụng đặc biệt thuận lợi khi cần theo dõi và khống. chế tự động một thông số nào đó của một quá trình trong một giới hạn cho phép đã được định sẵn (thể hiện ở hai giá trị điện áp ngưỡng) hoặc ngược lại không cho phép thông số này rơi vào một vùng giới hạn cấm đã chỉ ra nhờ 2 ngưỡng điện áp tương ứng. CAC MACH KHONG DONG BO HAI TRANG THAI ON DINH Các mạch có hai trạng thái ổn định ở đầu ra (còn gọi là mạch trigơ) được đặc trưng bởi hai trạng thái ổn định bền theo thời gian và việc chuyển nó từ trạng thái này sang trạng thái kia (xảy ra tức thời nhờ các vòng hồi tiếp dương nội bộ) chỉ xảy ra khi đặt tới lối vào thích hợp của nó các xung điện áp có biên độ và cực tính thích hợp.

Đây là phần tử cơ bản cấu trúc nên một ô nhớ (ghi, đọc) thông tin dưới dạng số nhị phân. Trigơ đối xứng (RS-trigơ) dùng tranzito Hình 3.11 a và b đưa ra dạng mạch nguyên lí của một trigơ RŠ đối xứng. Thực chất đây là hai mạch đảo hình 3.3 dung T, va T, ghép liên tiếp nhau qua các vòng hồi tiếp dương bằng các cặp điện trở R:R; và R;R„ (lưu ý rằng cách vẽ 3.11b hoàn toàn tương tự như 3. - ø — Nguyên lí hoạt dộng: Mạch 3.11 chỉ có hai trạng thái ổn định bên là: Tị mở T¿ khóa ứng với mác điện áp ra Q = 1, Q =0 hay Tị¡ khóa Tạ mở ứng với trạng thai ra Q = 0 Q = Hình .11 : Trgơ dối xứng kiểu RS dang tranzito.

Các trạng thái còn lại là không thể xây ra (T; và T¿ cùng khóa) hay là không ổn định (T¡ và 'T; cùng mở). Tị và Tạ không thể cùng khơa do nguồn +E. khi đóng mạch sẽ đưa một điện áp dương nhất định tới các cực bazơ. T¡ và Tạ có thể cùng mở nhưng do tính chất đối xứng không lí tưởng của mạch, chỉ cẩn một sự chênh lệch vô cùng bé giữa đòng điện trên 2 nhánh (Ip; # Igo hay lạ; # l„;), thông qua các mạch hồi tiếp đương, độ chênh lệch này sẽ bị khoét sâu nhanh chóng tới mức sơ đồ chuyển về một trong hai trạng thái ổn định bền đã nêu (chẳng hạn thoạt đầu Ip, > Igo tiv đó lạ; > l¿; các giảm áp âm trên colectơ của T¡ và dương trên colectơ của T; thông qua phan 4p RR, hay R|R; dua vé lam Ip, nạ.

dẫn tới T¡ mở Tạ khớa. Nếu ngược lai lic déu Ip; < In; thì sẽ dẫn tới Tị khóa. ` 160 ® Tuy nhiên, không nơi chắc được mạch sẽ ở trạng thái nào trong hai trạng thái _ ổn định đã nêu. Để đầu ra đơn trị trạng thái vào ứng với lúc R = § = 1 (cùng có xung dương) là bị cấm.

Nơi khác đi điều kiện cấm là R. ® Từ việc phân tích trên rút ra bảng Bảng 3.1 : Bảng trạng thói của trigo RS trạng thái của trigơ R§ chơ phép xác định trạng thái ở đầu ra của nó ứng với Đầu vào / Đầu ra tất cả các khả năng cớ thể của các xung đầu vào ở bảng 3. Ở đây chỉ số n thể | R, ‘Sn Qui Qn+t hiện. trạng thái hiện tại, chỉ số (n + 1) - = thể hiện trang thái tương lài của đầu 0 0 Qn - Qa ra, dấu chéo thể high trạng thái cấm, 0 1 1 9 Đầu vào R gọi là đầu vào xóa (Reset).

| 1 0 0 1 Đầu vào S gọi là đầu vào thiết lập (Set). Trigo Smit dang tranzita .9ơ đồ trigơ RS ở trên lật trạng thái khi đặt vào cực bazơ của tranzito đang khóa một xung đương có biên độ thích hợp để mở nó (chỉ xét với quy ước logic dương). Có thể sử dụng chỉ một điện áp vào duy nhất cực tính và hình dạng tùy ý (chỉ yêu cầu mức biên độ đủ lớn) làm lật mạch trigơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ