Tổng quan về giáo trình

Giáo Trình Đo Lường Điện – Điện Tử (Mã mô đun: MĐ 12) là tài liệu học tập và giảng dạy chính khóa được biên soạn theo chương trình khung đào tạo nghề Điện tử dân dụng trình độ Cao đẳng, ban hành năm 2017 của Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ và được hoàn thiện vào tháng 8 năm 2018. Công trình do ông Đỗ Hữu Hậu làm chủ biên cùng sự tham gia biên soạn của ông Nguyễn Tuấn Khanh.

Trong chương trình đào tạo, mô đun này giữ vị trí là môn kỹ thuật cơ sở bắt buộc, được bố trí giảng dạy ngay từ giai đoạn đầu khóa học. Môn học được tổ chức học trước các môn chuyên ngành hoặc học song song với các môn cơ sở khác như Điện cơ bản, Điện kỹ thuật, Linh kiện điện tử, Chế tạo mạch in và hàn linh kiện.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học hệ thống kiến thức chuẩn xác về hệ thống đơn vị đo, bản chất và cách phòng tránh sai số đo lường; nguyên lý cấu tạo của các cơ cấu chỉ thị cơ điện và mạch đo số; kỹ năng vận hành thành thạo các thiết bị đo lường thông dụng như đồng hồ vạn năng kim (VOM), đồng hồ vạn năng hiện số (DVOM), máy hiện sóng (Oscilloscope) và các máy phát tín hiệu chuẩn.

Giáo trình được thiết kế với tổng thời lượng 45 giờ, phân bổ thành 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành/thí nghiệm/thảo luận và 2 giờ kiểm tra. Cách tiếp cận của tài liệu được xây dựng theo cấu trúc mô đun hóa mạch lạc: kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết định lượng với sơ đồ mạch đo thực tế, đi kèm ví dụ tính toán mẫu và hệ thống bài tập áp dụng để làm sáng tỏ các nguyên lý kỹ thuật. Điểm đặc sắc của tài liệu là nội dung bám sát công việc thực tế của người kỹ thuật viên, gắn liền việc đo lường với công tác kiểm tra, chẩn đoán và sửa chữa mạch điện tử.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             GIÁO TRÌNH ĐO LƯỜNG ĐIỆN - ĐIỆN TỬ (MĐ 12)
                                       (Tổng thời lượng: 45 giờ)
                                                   │
         ┌─────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────┐
         │                                         │                                         │
┌─────────────────┐                       ┌─────────────────┐                       ┌─────────────────┐
│ CƠ SỞ ĐO LƯỜNG  │                       │ CƠ CẤU & MÁY ĐO │                       │  PHƯƠNG PHÁP ĐO │
│   (Bài 1 - 2)   │                       │   (Bài 3, 6, 7) │                       │   (Bài 4 - 5)   │
└────────┬────────┘                       └────────┬────────┘                       └────────┬────────┘
         │                                         │                                         │
 ├─ Bài 1: Đơn vị đo                      ├─ Bài 3: Cơ cấu đo                       ├─ Bài 4: Đo đại lượng
 │  (Hệ SI, Cơ học, Điện học)             │  (Từ điện, Shunt, Phụ, VOM, DVOM)       │  điện (Cầu AC: R, L, C)
 └─ Bài 2: Sai số đo                      ├─ Bài 6: Dao động ký                     └─ Bài 5: Đo đại lượng
    (Cấp chính xác, Chuẩn đo lường)       │  (Máy phát xung)                           không điện (Đo R, Cầu
                                          └─ Bài 7: Máy hiện sóng                      đơn, Cầu kép)
                                             (Đo U, chu kỳ, tần số)

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 7 bài học được sắp xếp theo logic từ cơ sở lý thuyết chuẩn hóa đến thiết bị đo cụ thể và phương pháp đo chuyên sâu:

  • Bài 1: Đơn vị đo (MĐ12-01 - 1 giờ): Trình bày lịch sử và nguyên tắc thiết lập hệ thống đơn vị đo lường theo K. Gauss (1832); cấu trúc Hệ đo lường quốc tế SI (thông qua tại Paris năm 1960) gồm 7 đại lượng cơ bản (mét, kilôgam, giây, Kelvin, Ampere, candela, mol), 2 đơn vị bổ trợ (radian, steradian), các đơn vị dẫn xuất, cùng bảng quy ước ước số và bội số thập phân từ Yocto ($10^{-24}$) đến Yotta ($10^{24}$). Phần cơ học phân tích các đơn vị lực ($N$ theo định luật II Newton), công ($J$), năng lượng ($E = mc^2$), công suất ($W$, mã lực $CV/HP$). Phần điện học xác lập định nghĩa dòng điện, điện tích (Định luật Coulomb), sức điện động, điện áp ($V$), điện trở ($\Omega$), điện dẫn ($\sigma = 1/\rho$, đơn vị $S/m$), từ thông ($Weber$), mật độ từ thông ($Tesla$), độ tự cảm ($Henry$), điện dung ($Farad$) và góc tổn hao $\text{tg}\delta$.
  • Bài 2: Sai số đo (MĐ12-02 - 1 giờ): Định nghĩa phép đo định lượng ($X = A \cdot X_0$), độ chính xác tương đối, mức chính xác và 8 cấp chính xác quy chuẩn của dụng cụ đo điện ($0,05; 0,1; 0,2; 0,5; 1,0; 1,5; 2,5; 5$). Phân loại 4 cấp chuẩn đo lường (Chuẩn quốc tế tại Paris, Chuẩn quốc gia, Chuẩn khu vực, Chuẩn phòng thí nghiệm). Phân tích 3 nhóm sai số: sai số thô/chủ quan, sai số hệ thống (do thiết bị và môi trường) và sai số ngẫu nhiên với 4 đặc tính thống kê (giới hạn, tập trung, đối xứng, bù trừ). Xử lý hiện tượng thị sai qua gương phản xạ.
  • Bài 3: Cơ cấu đo (MĐ12-03 - 14 giờ): Nghiên cứu cấu tạo, nguyên lý hoạt động của cơ cấu từ điện nam châm vĩnh cửu cuộn dây quay (loại 1 khung dây và loại 2 khung dây động); công thức moment quay $M_q = F \cdot I$ và moment cản lò xo $M_c = K_c \cdot \alpha$. Ứng dụng chế tạo Ampe kế một chiều (mắc nối tiếp, mở rộng thang đo bằng điện trở Shunt $R_s$), Vôn kế một chiều (mắc song song, mở rộng thang đo bằng điện trở phụ $R_p$). Hướng dẫn chi tiết cấu tạo, kỹ thuật đo và cách đọc chỉ số trên đồng hồ vạn năng kim (VOM YX-960TR) và đồng hồ vạn năng điện tử số (DVOM tích hợp bộ biến đổi tương tự - số ADC, các chế độ Min, Max, Rel, Comp, Hold).
  • Bài 4: Phương pháp đo các đại lượng điện (MĐ12-04 - 4 giờ): Phân loại đại lượng tác động (active: dòng điện, điện áp, công suất) và thụ động (passive: điện trở, điện cảm, điện dung). Trình bày lý thuyết cân bằng cầu xoay chiều AC ($Z_1 Z_4 = Z_2 Z_3$) cả về biên độ lẫn góc pha. Phương pháp đo tụ điện tổn hao nhỏ ($D < 0,1$) bằng cầu De Sauty, đo tụ tổn hao lớn ($D > 0,1$), phương pháp đo cuộn cảm có phẩm chất thấp ($Q < 10$) bằng cầu Maxwell-Wien và cuộn cảm phẩm chất cao ($Q > 10$). Phân tích ảnh hưởng của ký sinh và giải pháp quấn dây kiểu Curtis - Grover.
  • Bài 5: Phương pháp đo các đại lượng không điện (MĐ12-05 - 8 giờ): Tập trung vào các kỹ thuật đo điện trở theo dải đo: điện trở nhỏ ($R < 1,\Omega$), điện trở trung bình ($1,\Omega \le R < 0,1,\text{M}\Omega$) và điện trở lớn ($R \ge 0,1,\text{M}\Omega$). Trình bày phương pháp gián tiếp Volt - Ampe (mắc trước, mắc sau), mạch đo dùng điện trở mẫu $R_0$; phương pháp trực tiếp bằng Ohm kế nối tiếp, Ohm kế song song, mạch chỉnh $0,\Omega$; phương pháp so sánh dùng cầu đơn Wheatstone và cầu kép Thomson (Kelvin) 4 dây để khử điện trở dây nối.
  • Bài 6: Dao động ký (MĐ12-06 - 8 giờ): Cấu tạo, sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động của dao động ký; nguyên lý làm việc của khối máy phát xung phục vụ đo kiểm.
  • Bài 7: Đo lường bằng máy hiện sóng (MĐ12-07 - 11 giờ): Quy trình đo lường các thông số tín hiệu trên máy hiện sóng Oscilloscope, kỹ thuật hiển thị dạng sóng - xung, phương pháp đo điện áp đỉnh-đỉnh, đo chu kỳ, khoảng thời gian và tần số tín hiệu.
                  BẢNG PHÂN BỔ THỜI LƯỢNG MÔ ĐUN MĐ 12 (45 GIỜ)
┌───────┬─────────────────────────────────────┬───────────┬───────────┬───────────┬───────────┐
│ Bài số│ Tên bài học                         │ Tổng số   │ Lý thuyết │ Thực hành/│ Kiểm tra  │
│       │                                     │ (giờ)     │ (giờ)     │ Bài tập   │ (giờ)     │
├───────┼─────────────────────────────────────┼───────────┼───────────┼───────────┼───────────┤
│ MĐ12-1│ Bài 1: Đơn vị đo                    │     1     │     1     │     0     │     0     │
│ MĐ12-2│ Bài 2: Sai số đo                    │     1     │     1     │     0     │     0     │
│ MĐ12-3│ Bài 3: Cơ cấu đo                    │    14     │     4     │     9     │     1     │
│ MĐ12-4│ Bài 4: Đo các đại lượng điện        │     4     │     2     │     2     │     0     │
│ MĐ12-5│ Bài 5: Đo các đại lượng không điện  │     8     │     2     │     5     │     1     │
│ MĐ12-6│ Bài 6: Dao động ký                  │     8     │     2     │     6     │     0     │
│ MĐ12-7│ Bài 7: Đo lường bằng máy hiện sóng  │    11     │     2     │     8     │     1     │
├───────┴─────────────────────────────────────┼───────────┼───────────┼───────────┼───────────┤
│ TỔNG CỘNG                                   │    45     │    15     │    28     │     2     │
└─────────────────────────────────────────────┴───────────┴───────────┴───────────┴───────────┘

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng khối kiến thức nền tảng dựa trên các định luật vật lý và nguyên lý kinh điển:

  • Lý thuyết trường và định luật điện từ: Định luật Coulomb về tương tác điện tích tích điện ($F = k_e \frac{q_1 q_2}{r^2}$), định luật Ohm dạng vi phân và toàn mạch ($j = \sigma E$, $R = \frac{U}{I}$), lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện đặt trong từ trường ($F = B \cdot I \cdot L$).
  • Lý thuyết mạch đo và mạch cầu: Thiết lập điều kiện cân bằng phức của cầu đo xoay chiều bốn nhánh tổng trở, mô hình tương đương của tụ điện (tính theo góc tổn hao $\text{tg}\delta$, hệ số $D$) và cuộn cảm thực tế (tính theo hệ số phẩm chất $Q$).
  • Lý thuyết sai số chuẩn mực: Xác lập phương trình sai số tuyệt đối ($\Delta X = Y_n - X_n$), sai số tương đối ($e_r$), công thức tính sai số tuyệt đối lớn nhất theo cấp chính xác thiết bị ($\Delta X_{max} = \frac{\gamma% \cdot A_{max}}{100%}$), cùng mô hình phân bố ngẫu nhiên của kết quả đo theo lý thuyết giới hạn trung bình: $$\lim_{n \to \infty} \frac{1}{n} \sum_{i=1}^{n} \Delta_i = 0$$

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật thao tác: Chọn đúng đại lượng, thang đo và cực tính khi đo điện áp DC/AC, dòng điện DC, điện trở; thực hiện hiệu chỉnh điểm 0 cơ học và 0 điện tử trên đồng hồ VOM/DVOM; thao tác an toàn với dao động ký và máy phát tín hiệu.
  • Kỹ năng phân tích và tính toán: Tính toán giá trị điện trở Shunt $R_s$ để phân dòng cho Ampe kế ($R_s = \frac{V_{FS}}{I_{thang} - I_{FS}}$), tính điện trở phụ $R_p$ để phân áp cho Vôn kế ($R_p = \frac{V_{thang} - V_{FS}}{I_{FS}}$); giải mã sơ đồ mạch cầu để xác định chính xác các giá trị $R_x, L_x, C_x, D, Q$.
  • Kỹ năng kiểm tra linh kiện và chẩn đoán: Sử dụng thang đo Ohm của đồng hồ VOM để kiểm tra phóng nạp và phát hiện tụ hóa bị khô, rò, chập; kiểm tra tiếp giáp P-N của Diode; phân biệt loại Transistor (NPN hay PNP), xác định chính xác thứ tự 3 chân cực B, C, E và đánh giá khả năng khuếch đại dòng của Transistor.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tích hợp lý thuyết gắn liền với thực hành ứng dụng tại xưởng. Thời lượng thực hành, thí nghiệm và bài tập chiếm tới 28/45 giờ (chiếm hơn 62% tổng quỹ thời gian), đảm bảo người học rèn luyện phản xạ nghề nghiệp trên thiết bị thực tế.

                   CẤU TRÚC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ MÔ ĐUN MĐ 12
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. ĐÁNH GIÁ KIẾN THỨC (Hình thức: Kiểm tra viết / Trắc nghiệm)             │
│    - Trình bày khái niệm, phân loại sai số, biện pháp phòng ngừa.           │
│    - Nêu nguyên lý cơ cấu từ điện, mạch cầu AC, cầu DC Wheatstone/Kelvin.   │
│    - Tính toán tham số mạch đo (Rs, Rp, Rx, Lx, Cx, D, Q).                  │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. ĐÁNH GIÁ KỸ NĂNG (Hình thức: Thao tác thực hành xưởng / Phiếu kỹ năng)  │
│    - Lắp ráp sơ đồ đo, chọn đúng thang đo và chuyển mạch chức năng.         │
│    - Vận hành VOM, DVOM, Oscilloscope, máy phát xung.                       │
│    - Kiểm tra chất lượng linh kiện (R, C, Diode, BJT NPN/PNP).              │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC TỰ CHỦ & TRÁCH NHIỆM (Đánh giá quá trình)             │
│    - Tuân thủ quy trình an toàn điện và an toàn thiết bị đo.                │
│    - Thực hiện quy tắc ngắt/bật nguồn theo trình tự chống xung quá độ.      │
│    - Đảm bảo tính cẩn thận, chính xác, ngăn nắp và vệ sinh công nghiệp.    │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
  • Hệ thống bài tập và bài toán kỹ thuật: Mỗi bài học đều có hệ thống bài tập áp dụng trực tiếp các công thức giải tích. Ví dụ: tính điện trở Shunt cho miliampe kế đa thang đo ($100,\mu\text{A}, 500,\mu\text{A}, 5,\text{mA}, 25,\text{mA}$ khi biết $I_{FS} = 100,\mu\text{A}, R_G = 1,5,\text{k}\Omega$); tính điện trở phụ cho Vôn kế ($0,3,\text{V}, 10,\text{V}, 50,\text{V}, 250,\text{V}$ khi $I_{FS} = 500,\mu\text{A}, R_G = 600,\Omega$); xác định giá trị linh kiện và hệ số phẩm chất trong mạch cầu Maxwell-Wien ($L_s = 63,\text{mH}, R_s = 1,34,\text{k}\Omega, Q = 0,03$).
  • Quy trình thực hành mẫu: Giáo trình hướng dẫn từng bước thao tác thực nghiệm rõ ràng: quy trình đóng mở nguồn bảo vệ chống xung quá độ (bật nguồn cung cấp $\to$ bật máy đo $\to$ bật mạch đo; khi tắt làm theo trình tự ngược lại), quy tắc nối đất chống nhiễu, kỹ thuật sử dụng đầu kẹp đo IC trên mạch in và phương pháp cách ly linh kiện khi đo hở mạch.
  • Phương pháp đánh giá kết quả: Tiêu chuẩn đánh giá bám sát 3 tiêu chí đầu ra:
    • Kiến thức: Đánh giá qua bài kiểm tra viết hoặc trắc nghiệm lý thuyết.
    • Kỹ năng: Đánh giá trực tiếp qua kỹ năng lắp ráp mạch đo, thao tác sử dụng thiết bị đo theo yêu cầu của bài tập thực hành.
    • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Đánh giá thái độ học tập, ý thức tuân thủ an toàn lao động, tính cẩn thận, chính xác và vệ sinh công nghiệp.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa theo khung đào tạo 2017: Nội dung được biên soạn bám sát chương trình khung năm 2017 của Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ, cập nhật những kiến thức kỹ thuật phù hợp với thực tế sản xuất và đào tạo nghề hiện đại.
  • Tích hợp song song thiết bị tương tự và kỹ thuật số: Giáo trình không chỉ phân tích sâu cơ cấu đo từ điện cổ điển dùng kim chỉ thị mà còn mở rộng toàn diện sang đồng hồ vạn năng số DVOM (phân tích sơ đồ khối bộ biến đổi ADC, cổng AND, mạch đếm xung, màn hình tinh thể lỏng LCD) và thiết bị hiển thị dạng sóng hiện đại (máy hiện sóng Oscilloscope).
                      SO SÁNH ĐẶC TÍNH VOM KIM VÀ DVOM SỐ
┌──────────────────────┬─────────────────────────────┬─────────────────────────────┐
│ Đặc tính kỹ thuật    │ Đồng hồ VOM chỉ thị kim     │ Đồng hồ DVOM hiện số        │
├──────────────────────┼─────────────────────────────┼─────────────────────────────┤
│ Thiết bị điển hình   │ YX-960TR                    │ DVOM hiển thị số chuẩn      │
│ Cơ cấu hiển thị      │ Khung quay từ điện, kim chỉ │ Màn hình tinh thể lỏng LCD  │
│ Trở kháng vào        │ Thấp (~20 kΩ/V DC)          │ Rất cao                     │
│ Hiện tượng sụt áp    │ Có thể gây sụt áp dòng bé   │ Không gây sụt áp            │
│ Đọc giá trị          │ Quan sát vạch chia, thị sai │ Đọc trực tiếp dạng số       │
│ Đo phóng nạp tụ      │ Rất trực quan (kim dịch     │ Khó quan sát phóng nạp      │
│                      │ chuyển nạp/xả)              │                             │
│ Kiểm tra Logic       │ Không hỗ trợ trực tiếp      │ Đo mức logic '1' / '0'      │
│ Chế độ hỗ trợ        │ Đo cơ bản: U, I, R          │ Min, Max, Rel, Comp, Hold   │
└──────────────────────┴─────────────────────────────┴─────────────────────────────┘
  • Tính ứng dụng nghề nghiệp thực tế: Đưa ra các hướng dẫn xử lý kỹ thuật chuyên biệt trong nghề điện tử:
    • Kỹ thuật xác định nhanh cực tính diode và chất lượng diode (chập, đứt tiếp giáp).
    • Kỹ thuật phân cực ngoài bằng điện trở $50,\text{k}\Omega$ hoặc chạm tay vào cực Base để kích hoạt khuếch đại, giúp phân biệt chính xác chân Emitter và Collector của BJT khi thang đo $\text{X}10\text{K}$ cho độ lệch kim rất nhỏ.
    • Quy tắc loại trừ ảnh hưởng của điện trở dây nối bằng phương pháp cầu kép Thomson 4 dây và phương pháp khử sai số do dòng rò điện môi trên tụ điện.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên hệ Cao đẳng nghề: Là tài liệu học tập bắt buộc của sinh viên chuyên ngành Điện tử dân dụng, đồng thời dùng làm tài liệu kỹ thuật cơ sở cho sinh viên các ngành liên quan như Kỹ thuật điện, Điện công nghiệp, Tự động hóa xí nghiệp.
  • Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức vật lý đại cương phần Điện - Từ và Cơ học, hoặc học song song với các môn học kỹ thuật cơ sở ban đầu (Điện cơ bản, Điện kỹ thuật, Linh kiện điện tử).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình làm giáo án giảng dạy tiêu chuẩn theo tiến trình 45 giờ; làm căn cứ xây dựng ngân hàng đề thi lý thuyết (trắc nghiệm, tự luận) và thiết kế các bài thực hành đo lường tại phòng thí nghiệm - xưởng trường.
  • Kỹ thuật viên sửa chữa điện tử: Tài liệu cung cấp các bảng tra cứu ước - bội số hệ SI, bảng độ dẫn điện của các kim loại ở $25^\circ\text{C}$ (Bạc, Đồng, Vàng, Nhôm, Thiếc, Sắt, Crôm), nguyên lý hoạt động của các loại cầu đo $R-L-C$ và phương pháp đo kiểm linh kiện bán dẫn thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ chính thức cho sinh viên bậc Cao đẳng nghề Điện tử dân dụng. Ngoài ra, sinh viên khối ngành Điện - Điện tử, Cơ điện tử và kỹ thuật viên bảo trì thiết bị điện tử dân dụng đều có thể sử dụng làm tài liệu tra cứu kỹ thuật.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Vật lý điện từ học phổ thông. Môn học được bố trí ở giai đoạn đầu khóa học nên không đòi hỏi kiến thức chuyên ngành sâu trước đó; sinh viên có thể học song song với các môn Điện cơ bản, Linh kiện điện tử, Chế tạo mạch in và hàn linh kiện.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu lý thuyết đo lường thuần túy là gì?

Giáo trình tập trung mạnh vào năng lực thực hành nghề nghiệp (28/45 giờ thực hành). Bên cạnh các công thức lý thuyết, tài liệu chỉ dẫn chi tiết từng bước thao tác thực tế: cách đặt mắt tránh sai số thị sai, thứ tự bật/tắt nguồn chống xung quá độ, cách cắm que đo xác định chân B-C-E của Transistor và quy trình đo điện áp trên các chân IC.

4. Làm sao để tự học và nắm vững kiến thức trong giáo trình hiệu quả?

Người học nên học lý thuyết gắn liền với giải bài tập tính toán mạch phân dòng, phân áp và mạch cầu ở cuối mỗi bài học. Khi thực hành, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn: chọn thang đo từ lớn đến nhỏ, chỉnh điểm $0,\Omega$ trước khi đo điện trở, xả điện tích trên tụ điện trước khi đo và cách ly linh kiện ra khỏi bảng mạch khi kiểm tra hở mạch.

5. Tài liệu bổ trợ và thiết bị thực hành kèm theo mô đun gồm những gì?

Người học cần kết hợp tài liệu này với danh mục tài liệu tham khảo (được liệt kê tại trang 75 của giáo trình) và thực hành trên các trang thiết bị xưởng bao gồm: Panel mạch đo kiểm, bộ tải điện trở mẫu, nguồn cung cấp DC/AC, đồng hồ VOM kim (YX-960TR), đồng hồ DVOM hiện số, máy phát xung và máy hiện sóng Oscilloscope.


Kết luận

Giáo Trình Đo Lường Điện – Điện Tử (MĐ 12) của Trường Cao đẳng nghề Cần Thơ là tài liệu đào tạo nghề chuẩn mực, hệ thống hóa đầy đủ kiến thức cơ sở từ hệ thống đơn vị SI, lý thuyết sai số đến nguyên lý cơ cấu đo và phương pháp khảo sát mạch điện - linh kiện bán dẫn.

Lộ trình học tập của giáo trình được thiết kế tuần tự từ lý thuyết định chuẩn (Bài 1, 2) qua cấu tạo và vận hành máy đo (Bài 3), tiến đến các phương pháp đo đại lượng thụ động $R-L-C$ (Bài 4, 5) và hoàn thiện bằng kỹ thuật phân tích dạng sóng trên máy hiện sóng Oscilloscope (Bài 6, 7).

Để hoàn thành mô đun, người học cần kết hợp giữa việc nghiên cứu văn bản giáo trình, giải toán mạch đo và thực hành trực tiếp trên các module thí nghiệm chuyên dụng, kết hợp tham khảo danh mục tài liệu bổ trợ tại trang 75 của tài liệu.