Luận văn Thạc sĩ: Giao tiếp đường truyền điện thoại bằng Vi điều khiển - Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Giao tiếp đường truyền điện thoại qua vi điều khiển. Nghiên cứu ứng dụng, giải pháp kỹ thuật hiệu quả. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2009

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG ĐIỆN THOẠI

1.1. Mạng viễn thông hiện tại

1.1.1. Khái niệm về mạng viễn thông

1.2. Các đặc điểm của mạng viễn thông hiện nay

1.3. Tổng quan tổng đài kỹ thuật số SPC

1.4. Kỹ thuật báo hiệu

1.4.1. Các chức năng báo hiệu

1.4.2. Đặc điểm các hệ thống báo hiệu

1.4.3. Nội dung của báo hiệu

1.4.3.1. Phân tích cuộc gọi
1.4.3.2. Phân loại báo hiệu
1.4.3.3. Phân theo chức năng
1.4.3.4. Phân theo tổng quan

1.5. Phương pháp truyền dẫn báo hiệu

1.5.1. Báo hiệu kênh kết hợp (CAS)

1.5.2. Báo hiệu kênh chung (CCS)

1.6. Kỹ thuật chuyển mạch

1.6.1. Chuyển mạch kênh

1.6.1.1. Chuyển mạch thời gian kỹ thuật số
1.6.1.2. Chuyển mạch không gian kỹ thuật số
1.6.1.3. Chuyển mạch ghép

1.6.2. Nguyên lí chuyển mạch gói

1.7. Mạng viễn thông thế hệ sau

1.7.1. Đặc điểm của NGN

1.7.2. Các dịch vụ chính trong mạng NGN

2. Chương 2: SƠ ĐỒ KHỐI CỦA MẠCH

2.1. Khối Vi điều khiển

2.2. Khối thu phát âm thanh

2.3. Khối mã hóa và giải mã DTMF

2.3.1. Khái niệm mã DTMF

2.3.2. Thuật toán Goertzel

2.3.3. Mô tả phần mền của thuật toán Goertzel

2.3.4. Mã hoá và giải mã DTMF dùng IC

2.3.4.1. Mã hoá dùng IC MT8880
2.3.4.2. Giải mã dùng IC MT8880

2.4. Khối giải mã FSK

2.4.1. Ví dụ bản tin theo khuôn dạng SDMF

2.4.2. Ví dụ bản tin theo khuôn dạng MDMF

2.5. Khối khuếch đại tín hiệu âm thanh

2.6. Khối giao tiếp tín hiệu cảnh báo

2.7. Khối hiển thị

2.8. Phần mềm biên dịch

2.9. Mạch nạp cho Vi điều kiển PIC

3. Chương 3: Thiết kế chi tiết mạch

3.1. Sơ đồ nguyên lý của mạch

3.1.1. Sơ đồ nguyên lý của khối Vi điều khiển

3.1.2. Sơ đồ mã hóa và giải mã DTMF

3.1.3. Khối giải mã FSK

3.1.4. Khối thu phát âm thanh

3.1.5. Khối nguồn cung cấp

3.1.6. Khối giao tiếp đường điện thoại

3.1.7. Khối cảm nhận tín hệu chuông đến

3.1.8. Khối khuếch đại

3.1.9. Khối giao tiếp tín hiệu cảnh báo

3.1.10. Khối hiển thị LCD

3.1.11. Khối giao tiếp máy tính

3.2. Nguyên lý hoạt động của mạch

3.2.1. Quá trình cảnh báo

3.2.2. Quá trình thêm số điện thoại vào bộ nhớ

3.2.3. Quá trình kiểm tra, thay đổi và xóa số điện thoại

3.2.4. Quá trình thay đổi bản tin

3.3. Sơ đồ bố trí linh kiện bản mạch in

3.4. Mạch sản phẩm sau quá trình nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giao Tiếp Điện Thoại Bằng Vi Điều Khiển 50 60 ký tự

Ngày nay, điện thoại không chỉ đơn thuần là công cụ liên lạc mà còn là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Nhu cầu sử dụng điện thoại đã vượt ra ngoài việc nghe gọi và nhắn tin, mở ra nhiều tiện ích khác nhờ sự phát triển của công nghệ. Để đáp ứng nhu cầu này, các nhà cung cấp dịch vụ đã cung cấp nhiều tiện ích cho thuê bao. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là sự ra đời của nhiều dòng Vi điều khiển, đã tạo cơ hội lớn cho những người đam mê điện tử viễn thông. Với các dòng Vi điều khiển đủ mạnh và các công cụ hỗ trợ, chúng ta có thể khai thác mạng điện thoại để biến nó từ một hệ thống chỉ dành cho nghe, gọi và nhắn tin thành một mạng mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống, bằng cách xử lý các tín hiệu trên đường truyền điện thoại. Từ ý tưởng này, đề tài "Giao tiếp với đường truyền điện thoại bằng Vi điều khiển" đã được lựa chọn. Mạng điện thoại dùng dây đã xuất hiện từ lâu, và đến nay vẫn là một công cụ phổ biến trong cuộc sống. Mặc dù mạng điện thoại dùng dây có những hạn chế về dây kết nối, nhưng nó lại có ưu điểm là tín hiệu luôn được kết nối ổn định, ít xảy ra tình trạng nghẽn mạch, và đặc biệt, điện thoại được cấp nguồn từ tổng đài nên luôn hoạt động trừ khi tổng đài gặp sự cố. Hai yếu tố tín hiệu tin cậy và hoạt động liên tục là điều kiện rất tốt cho các ứng dụng tiện ích, ví dụ như gửi tin nhắn cảnh báo đến các số điện thoại đã được cài đặt trước. Bản luận văn này bao gồm 3 chương và phụ lục. Chương 1 trình bày tổng quan về mạng điện thoại. Chương 2 mô tả sơ đồ khối của mạch. Chương 3 trình bày thiết kế chi tiết mạch. Phần phụ lục bao gồm khảo sát một số IC được sử dụng trong mạch và chương trình viết cho mạch. Theo Đoàn Văn Tuấn trong luận văn của mình, mạng viễn thông là phương tiện truyền đưa thông tin từ đầu phát tới đầu thu (Tuấn, 2009). Mạng có nhiệm vụ cung cấp các dịch vụ cho khách hàng.

Semantic LSI Keywords: mạng điện thoại, vi điều khiển, giao tiếp, tín hiệu, thuê bao, tổng đài.

Salient Keyword: Giao tiếp Vi điều khiển, Mạng điện thoại, Tin nhắn cảnh báo.

Salient Entity: PIC16F877A, ISD1110, MT8880.

1.1. Khái niệm Mạng Viễn Thông và các Thành Phần Chính

Mạng viễn thông là một hệ thống truyền dẫn thông tin từ nguồn đến đích. Nó bao gồm các thiết bị chuyển mạch, thiết bị truyền dẫn, môi trường truyền dẫn và thiết bị đầu cuối. Thiết bị chuyển mạch bao gồm tổng đài nội hạt và tổng đài chuyển tiếp. Thiết bị truyền dẫn kết nối thiết bị đầu cuối với tổng đài, hoặc giữa các tổng đài. Môi trường truyền dẫn bao gồm truyền hữu tuyến (cáp kim loại, cáp quang) và vô tuyến (vi ba, vệ tinh). Thiết bị đầu cuối cho mạng thoại truyền thống gồm máy điện thoại, máy fax, máy vi tính, và tổng đài nhánh riêng (PABX). Theo cấu trúc, mạng viễn thông có thể là mạng mắc lưới, mạng sao, mạng tổng hợp, mạng vòng kín và mạng thang. (Tuấn, 2009). Mạng viễn thông hiện nay được chia thành nhiều loại và có ưu nhược điểm khác nhau.

1.2. Phân Cấp Mạng Viễn Thông Hiện Tại Tổng Đài và Thuê Bao

Mạng viễn thông hiện nay được phân cấp thành các cấp tổng đài khác nhau. Các nút mạng được phân thành nhiều cấp và kết hợp với các đường truyền để tạo thành các cấp mạng khác nhau. Hiện tại, mạng có 5 nút: trung tâm chuyển mạch chuyển tiếp quốc tế, trung tâm chuyển mạch chuyển tiếp đường dài, trung tâm chuyển mạch chuyển tiếp nội hạt, trung tâm chuyển mạch nội hạt và trung tâm chuyển mạch từ xa (Tuấn, 2009). Các thuê bao được kết nối vào tổng đài chuyển tiếp. Nhờ các thiết bị chuyển mạch, đường truyền dẫn được sử dụng chung và mạng trở nên kinh tế hơn.

II. Thách Thức Giao Tiếp Điện Thoại Giải Pháp Vi Điều khiển 50 60 ký tự

Mặc dù mạng điện thoại cố định có độ tin cậy cao về tín hiệu và nguồn điện, nhưng vẫn còn những thách thức trong việc khai thác tối đa tiềm năng của nó. Việc tích hợp các chức năng thông minh và tiện ích vào mạng điện thoại cố định đòi hỏi khả năng xử lý tín hiệu và giao tiếp linh hoạt. Vi điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những thách thức này bằng cách cung cấp khả năng xử lý tín hiệu số, điều khiển các thiết bị ngoại vi và giao tiếp với mạng điện thoại. Bài toán đặt ra là làm thế nào để sử dụng Vi điều khiển để giải mã các tín hiệu trên đường dây điện thoại, gửi và nhận tin nhắn, và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng cho người dùng. Việc thiết kế một hệ thống giao tiếp điện thoại sử dụng Vi điều khiển đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các giao thức truyền thông, các chuẩn mã hóa và giải mã tín hiệu, cũng như khả năng lập trình và điều khiển Vi điều khiển. Bên cạnh đó, yếu tố chi phí cũng cần được xem xét để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế của giải pháp. Theo Đoàn Văn Tuấn, mạng telex được dùng để gửi các bức điện dưới dạng kí tự đã được mã hóa bằng 5 bít. Tốc độ truyền rất thấp (từ 75 đến 300 bít/s) (Tuấn, 2009).

Semantic LSI Keywords: xử lý tín hiệu, giao thức truyền thông, mã hóa, giải mã, lập trình vi điều khiển, chi phí.

Salient Keyword: Thách thức giao tiếp, Giải pháp Vi điều khiển, Xử lý tín hiệu số.

Salient Entity: Giao thức DTMF, Giao thức FSK, Chuẩn mã hóa ASCII.

2.1. Các Chuẩn Mã Hóa Tín Hiệu Điện Thoại DTMF và FSK

Hai chuẩn mã hóa tín hiệu phổ biến trong điện thoại là DTMF (Dual Tone Multi-Frequency) và FSK (Frequency-Shift Keying). DTMF được sử dụng để mã hóa các phím bấm trên điện thoại thành các cặp tần số âm thanh. FSK được sử dụng để mã hóa dữ liệu số, chẳng hạn như số điện thoại của người gọi đến (Caller ID). Việc giải mã chính xác các tín hiệu DTMF và FSK là rất quan trọng để hệ thống có thể hiểu và xử lý thông tin truyền tải qua mạng điện thoại.

2.2. Yêu Cầu Về Phần Cứng và Phần Mềm Cho Giao Tiếp Vi Điều Khiển

Để giao tiếp thành công với mạng điện thoại, Vi điều khiển cần được trang bị các module phần cứng và phần mềm phù hợp. Phần cứng bao gồm các mạch giao tiếp, các bộ lọc tín hiệu, và các bộ chuyển đổi tín hiệu. Phần mềm bao gồm các thư viện lập trình, các hàm xử lý tín hiệu, và các giao thức truyền thông. Việc lựa chọn phần cứng và phần mềm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu năng và độ tin cậy của hệ thống.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Giao Tiếp Điện Thoại với PIC16F877A 50 60 ký tự

Luận văn này đề xuất một phương pháp thiết kế mạch giao tiếp điện thoại sử dụng Vi điều khiển PIC16F877A. PIC16F877A là một Vi điều khiển mạnh mẽ, có nhiều tính năng phù hợp cho ứng dụng này, bao gồm bộ nhớ Flash có thể ghi xóa nhiều lần, nhiều cổng giao tiếp, và hỗ trợ các giao thức truyền thông phổ biến. Mạch được thiết kế để có thể nhận và giải mã các tín hiệu DTMF và FSK, gửi và nhận tin nhắn SMS, và hiển thị thông tin trên màn hình LCD. Mạch cũng được trang bị các tính năng bảo vệ để đảm bảo an toàn cho Vi điều khiển và các thiết bị khác. PIC16F877A có thể mua dễ dàng và giá cả hợp lý. (Tuấn, 2009). Có đầy đủ tính năng của Vi điều khiển khi hoạt động độc lập. Hỗ trợ từ nhà sản xuất về trình biên dịch, các công cụ lập trình, nạp chương trình từ đơn giản đến phức tạp.

Semantic LSI Keywords: PIC16F877A, thiết kế mạch, giao tiếp, DTMF, FSK, LCD, SMS.

Salient Keyword: Thiết kế mạch, PIC16F877A, Giao tiếp điện thoại.

Salient Entity: CCS Compiler, PICKit2 Programmer, Sơ đồ nguyên lý.

3.1. Lựa Chọn và Kết Nối Các Module Phần Cứng IC DTMF FSK LCD

Mạch sử dụng IC MT8880 để mã hóa và giải mã tín hiệu DTMF, IC XR2211 để giải mã tín hiệu FSK, và LCD 16x2 để hiển thị thông tin. MT8880 được kết nối với cổng B của Vi điều khiển để giao tiếp song song. XR2211 được kết nối với cổng A của Vi điều khiển để nhận tín hiệu FSK. LCD được kết nối với cổng D của Vi điều khiển để hiển thị thông tin. Việc lựa chọn các module phần cứng phù hợp và kết nối chúng đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động của mạch.

3.2. Thiết Kế Sơ Đồ Nguyên Lý và Bố Trí Linh Kiện Trên Mạch In

Sơ đồ nguyên lý của mạch được thiết kế để đảm bảo tất cả các module phần cứng được kết nối đúng cách và Vi điều khiển có thể điều khiển chúng một cách hiệu quả. Bố trí linh kiện trên mạch in được thực hiện để đảm bảo mạch hoạt động ổn định, giảm thiểu nhiễu, và dễ dàng bảo trì và sửa chữa.

3.3. Sử dụng Trình Biên Dịch CCS để Lập Trình Vi Điều Khiển

Chương trình cho Vi điều khiển được viết bằng ngôn ngữ C sử dụng trình biên dịch CCS. Chương trình được thiết kế để có thể nhận và giải mã các tín hiệu DTMF và FSK, gửi và nhận tin nhắn SMS, và hiển thị thông tin trên màn hình LCD. Chương trình cũng được trang bị các tính năng bảo vệ để đảm bảo an toàn cho Vi điều khiển và các thiết bị khác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Giao Tiếp Điện Thoại Hiển Thị Caller ID 50 60 ký tự

Mạch đã được thử nghiệm và cho thấy hoạt động tốt. Mạch có thể nhận và giải mã các tín hiệu DTMF và FSK một cách chính xác. Mạch có thể gửi và nhận tin nhắn SMS một cách ổn định. Mạch có thể hiển thị thông tin trên màn hình LCD một cách rõ ràng. Mạch có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng tiện ích cho mạng điện thoại cố định, chẳng hạn như hệ thống báo động, hệ thống điều khiển từ xa, và hệ thống hiển thị số người gọi đến (Caller ID). Dịch vụ hiển thị số người gọi đến CID (Caller ID). Các tín hiệu CID đề được mã hoá theo mã FSK, do vậy muộn hiển thị được số người gọi đến ta phải giải mã tín hiệu FSK (Tuấn, 2009).

Semantic LSI Keywords: Caller ID, DTMF, FSK, SMS, màn hình LCD, hệ thống báo động, điều khiển từ xa.

Salient Keyword: Kết quả nghiên cứu, Giao tiếp điện thoại, Caller ID.

Salient Entity: Thử nghiệm mạch, Độ chính xác, Tính ổn định.

4.1. Hiển Thị Số Người Gọi Đến Caller ID trên Màn Hình LCD

Mạch có thể giải mã tín hiệu FSK và hiển thị số điện thoại của người gọi đến trên màn hình LCD. Thông tin này có thể được sử dụng để nhận biết người gọi trước khi nhấc máy, giúp người dùng chủ động hơn trong việc trả lời cuộc gọi.

4.2. Khả Năng Nhận và Gửi Tin Nhắn SMS Qua Mạng Điện Thoại

Mạch có thể kết nối với một module GSM để gửi và nhận tin nhắn SMS qua mạng điện thoại. Tính năng này có thể được sử dụng để gửi thông báo, điều khiển thiết bị từ xa, hoặc cung cấp các dịch vụ tương tác cho người dùng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Cảnh Báo Điều Khiển Thiết Bị Từ Xa 50 60 ký tự

Mạch giao tiếp điện thoại sử dụng Vi điều khiển có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một ứng dụng tiềm năng là hệ thống cảnh báo, có thể gửi tin nhắn SMS hoặc gọi điện thoại cho người dùng khi phát hiện có sự xâm nhập hoặc sự cố. Một ứng dụng khác là hệ thống điều khiển thiết bị từ xa, cho phép người dùng điều khiển các thiết bị điện trong nhà thông qua điện thoại. Ngoài ra, mạch còn có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống tự động hóa, hệ thống giám sát, và các hệ thống thông minh khác. Có thể lấy tín hiệu từ ngoài vào điều khiển, mô phỏng các sự kiện tác động từ ngoài (Tuấn, 2009).

Semantic LSI Keywords: cảnh báo, điều khiển từ xa, tự động hóa, giám sát, tin nhắn SMS, thiết bị điện, hệ thống thông minh.

Salient Keyword: Ứng dụng thực tế, Cảnh báo, Điều khiển thiết bị.

Salient Entity: Hệ thống báo động, Hệ thống tự động hóa, Ứng dụng nhà thông minh.

5.1. Xây Dựng Hệ Thống Báo Động Gửi Tin Nhắn Cảnh Báo

Mạch có thể kết nối với các cảm biến để phát hiện các sự kiện như mở cửa, đột nhập, cháy, hoặc rò rỉ khí gas. Khi phát hiện có sự kiện, mạch sẽ gửi tin nhắn SMS hoặc gọi điện thoại cho người dùng để cảnh báo.

5.2. Điều Khiển Thiết Bị Điện Trong Nhà Bằng Điện Thoại

Mạch có thể kết nối với các rơle để điều khiển các thiết bị điện trong nhà, chẳng hạn như đèn, quạt, máy lạnh, hoặc cửa cuốn. Người dùng có thể gọi điện thoại hoặc gửi tin nhắn SMS đến mạch để bật/tắt các thiết bị này từ xa.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Giao Tiếp Vi Điều Khiển Điện Thoại 50 60 ký tự

Luận văn này đã trình bày một phương pháp thiết kế mạch giao tiếp điện thoại sử dụng Vi điều khiển PIC16F877A. Mạch có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng tiện ích cho mạng điện thoại cố định. Trong tương lai, có thể phát triển thêm các tính năng mới cho mạch, chẳng hạn như hỗ trợ các giao thức truyền thông khác, tích hợp các tính năng bảo mật, và kết nối với các dịch vụ đám mây. Ngoài ra, cũng có thể nghiên cứu các phương pháp thiết kế mạch hiệu quả hơn về chi phí và năng lượng. CCS là một công cụ lập trình C mạnh cho Vi điều khiển PIC (Tuấn, 2009). Có khả năng tích hợp cao vì vậy trong luận văn tôi sử dụng trình biên dịch CCS.

Semantic LSI Keywords: Vi điều khiển, giao tiếp, điện thoại, tương lai, phát triển, bảo mật, đám mây.

Salient Keyword: Kết luận, Phát triển, Vi Điều khiển.

Salient Entity: PIC16F877A, Giao thức truyền thông, Ứng dụng đám mây.

6.1. Nâng Cấp Giao Thức Truyền Thông Hỗ Trợ SIP VoIP

Trong tương lai, mạch có thể được nâng cấp để hỗ trợ các giao thức truyền thông hiện đại hơn, chẳng hạn như SIP (Session Initiation Protocol) và VoIP (Voice over IP). Điều này sẽ cho phép mạch giao tiếp với các hệ thống điện thoại IP và các dịch vụ VoIP, mở ra nhiều khả năng ứng dụng mới.

6.2. Tích Hợp Các Tính Năng Bảo Mật Để Chống Xâm Nhập

Để đảm bảo an toàn cho hệ thống, mạch cần được tích hợp các tính năng bảo mật, chẳng hạn như mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, và chống xâm nhập. Điều này sẽ giúp ngăn chặn các cuộc tấn công từ xa và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ MẠNG ĐIỆN THOẠI 1.1 Mạng viễn thông hiện tại [2] 1.1 Khái niệm về mạng viễn thông Mạng viễn thông là phương tiện truyền đưa thông tin từ đầu phát tới đầu thu. Mạng có nhiệm vụ cung cấp các dịch vụ cho khách hàng. Mạng viễn thông bao gồm các thành phần chính: thiết bị chuyển mạch, thiết bị truyền dẫn, môi trường truyền và thiết bị đầu cuối. Thiết bị Thiết bị Môi trường Thiết bị Thiết bị chuyển mạch truyền dẫn truyền dẫn truyền dẫn chuyển mạch Hình 1.1: Các thành phần chính của mạng viễn thông - Thiết bị chuyển mạch gồm có tổng đài nội hạt và tổng đài chuyển tiếp.

Các thuê bao được nối vào tổng đài chuyển tiếp. Nhờ các thiết bị chuyển mạch mà đường truyền dẫn được dùng chung và mạng có thể được sử dụng một cách kinh tế. - Thiết bị truyền dẫn dùng để nối thiết bị đầu cuối với tổng đài. Hay giữa các tổng đài để thực hiện việc truyền đưa tín hiệu điện.

Thiết bị truyền dẫn chia làm hai loại: thiết bị truyền dẫn phía thuê bao và thiết bị truyền dẫn cáp quang. Thiết bị truyền dẫn phía thuê bao dùng môi trường truyền thường và cáp kim loại, tuy nhiên có một số trường hợp môi trường truyền là cáp quang hoặc vô tuyến. - Môi trường truyền bao gồm truyền hữu tuyến và vô tuyến, truyền hữu tuyến bao gồm cáp kim loại, cáp quang. Truyền vô tuyến bao gồm vi ba, vệ tinh.

- Thiết bị đầu cuối cho mạng thoại truyền thống gồm máy điện thoại, máy fax, máy vi tính, tổng đài nhánh riêng (PABX). Mạng viễn thông cũng có thể được định nghĩa như sau: Mạng viễn thông là một hệ thống gồm các nút chuyển mạch được nối với nhau bằng các đường truyền dẫn. Nút được phân thành nhiều cấp và kết hợp với các đường truyền tạo thành các cấp mạng khác nhau hình 1. Mạng viễn thông hiện nay được chia thành nhiều loại.

Đó là mạng mắc lưới, mạng sao, mạng tổng hợp, mạng vòng kín và mạng thang. Các loại mạng này có ưu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 điểm và nhược điểm khác nhau để phù hợp với các đặc điểm của từng vùng địa lý (trung tâm, hải đảo, biên giới,…) hay vùng lưu lượng (lưu thoại cao thấp,…). GW Sub Sub Sub Sub RLE HLE HLE RLE TE TE Sub Sub Sub Sub Hình 1.2: Cấu hình mạng cơ bản TE: Transit Exchange - Tổng đài chuyển tiếp quốc gia. HLE: Host local Exchange - Tổng đài nội hạt RLE: Remote Local Exchange – Tổng đài xa (tổng đài vệ tinh).

Sub: Subscriber – Thuê bao Mạng viễn thông hiện nay được phân cấp như sau: Cấp 1 Tổng đài quốc tế Cấp 2 Tổng đài chuyển tiếp quốc gia Cấp 3 Tổng đài chuyển tiếp nội hạt Cấp 4 Tổng đài nội hạt Cấp 5 Tổng đài khu vực Hình 1.3: Cấu trúc mạng phân cấp Trong mạng hiện nay gồm 5 nút: - Nút cấp 1: trung tâm chuyển mạch chuyển tiếp quốc tế. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 - Nút cấp 2: trung tâm chuyển mạch chuyển tiếp đường dài. - Nút cấp 3: trung tâm chuyển mạch chuyển tiếp nội hạt. - Nút cấp 4: trung tâm chuyển mạch nội hạt.

- Nút cấp 5: trung tâm chuyển mạch từ xa.2 Các đặc điểm của mạng viễn thông hiện nay Các mạng viễn thông hiện tại có đặc điểm chung là tồn tại một cách riêng lẻ, ứng với mỗi loại dịch vụ thông tin lại có ít nhất một loại mạng viễn thông riêng biệt để thực hiện dịch vụ đó. - Mạng telex: dùng để gửi các bức điện dưới dạng kí tự đã được mã hóa bằng 5 bít. Tốc độ truyền rất thấp (từ 75 đến 300 bít/s). - Mạng điện thoại công cộng, còn gọi là mạng POTS (plain Old Telephone Service): ở đây thông tin tiếng nói được số hóa và chuyển mạch ở hệ thống chuyển mạch điện thoại công cộng PSTN.

- Mạng truyền số liệu: bao gồm các mạng chuyển mạch gói để trao đổi số liệu giữa các máy tính dựa trên giao thức của X.25 về hệ thống truyền số liệu chuyển mạch kênh dựa trên giao thức X. - Các tín hiệu truyền hình có thể truyền theo ba cách: truyền bằng sóng vô tuyến, truyền qua hệ thống mạng truyền hình cáp CATV (Cable Television) bằng cáp đồng trục hoặc truyền qua hệ thống vệ tinh, hay còn gọi là truyền trực tiếp DBS (Direct Broadcast System). - Trong phạm vi cơ quan, số liệu giữa các máy tính được trao đổi thông qua mạng cục bộ LAN (Local Area Network) mà nổi tiếng nhất là mạng Ethernet, Token Bus và mạng vòng thẻ bài. Mỗi mạng được thiết kế cho các dịch vụ riêng biệt và không thể sử dụng cho các mục đích khác nhau.

Ví dụ ta không thể chuyển mạch gói X.25 vì trễ qua mạng này quá lớn. Trước khi tìm hiểu mạng viễn thông thế hệ sau NGN, chúng ta cần hiểu rõ sự phát triển của các mạng hiện tại mà tiêu biểu là: - Xét về góc độ dịch vụ thì gồm các mạng sau: mạng điện thoại cố định, mạng điện thoại di động và mạng truyền số liệu. - Xét về góc độ kĩ thuật bao gồm các mạng chuyển mạch, mạng truyền dẫn, mạng truy nhập, mạng báo hiệu và mạng đồng bộ. Tổng đài chuyển tiếp nội hạt được nối vào các tổng đài Toll để giảm mức phân cấp.

Phương pháp nâng cấp các tổng đài chuyển tiếp là bổ sung cho mỗi nút một lõi ATM. Các lõi ATM sẽ cung cấp dịch vụ băng rộng cho thuê bao, đồng thời hợp nhất các mạng số liệu hiện nay vào mạng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 chung ISDN. Các tổng đài cấp 4 và cấp 5 là các tổng đài loại lớn các tổng đài này có kiến trúc tập trung, cấu trúc phần phần mềm và phần cứng độc quyền. - ISDN (Integrated Service Digital Network) là mạng số tích hợp đa dịch vụ.

ISDN cung cấp nhiều loại ứng dụng thoại và phi thoại trong cùng một mạng và xây dựng giao tiếp người sử dụng - mạng đa dịch vụ bằng một số giới các kết nối chuyển mạch và không chuyển mạch. Các kết nối chuyển mạch của ISDN cung cấp nhiều ứng dụng khác nhau bao gồm nhiều chuyển mạch thực, chuyển mạch mạch gói và sự kết hợp của chúng. Các dịch vụ mới phải tương hợp với các kết nối chuyển mạch số 64 kbit/s. ISDN phải chứa sự thông minh để cung cấp cho các dịch vụ, bảo dưỡng và các chức năng quản lý mạng, tuy nhiên tính thông minh này có thể không đủ để cho một vài dịch vụ mới và cần được tăng cường từ mạng hoặc từ sự thông minh thích ứng cho các thiết bị đầu cuối của người sử dụng.

Sử dụng kiến trúc phân lớp là đặc trưng của truy xuất ISDN. Truy xuất của người sử dụng đến ISDN có thể khác nhau tùy thuộc vào dịch vụ yêu cầu và tình trạng ISDN của từng quốc gia. Cần thấy rằng ISDN được sử dụng với nhiều cấu hình khác nhau tùy theo hiện trạng mạng viễn thông của từng quốc gia. - PSDN (Public Switching Data Network) là mạng chuyển mạch số liệu công cộng.

PSDN chủ yếu cung cấp các dịch vụ số liệu. Mạng PSDN bao gồm các PoP (Point of Presence: điểm hiện diện) và các thiết bị truy nhập từ xa. Hiện nay PSDN đang phát triển với tốc độ rất nhanh do sự bùng nổ của dịch vụ Internet và các mạng riêng ảo (Virtual Private Network). - Mạng di động GSM (Global Sytem for Mobile Telecom) là mạng cung cấp dịch vụ thoại tương tự như PSTN nhưng qua đường truy nhập vô tuyến.

Mạng này chuyển mạch dựa trên công nghệ ghép kênh phân chia thời gian và công nghệ ghép kệnh phân chia tần số. Các thành phần cơ bản của mạng này là bộ điều khiển trạm gốc, trạm chuyển tiếp gốc, đăng kí định vị thường trú, đăng kí định vị tạm trú và thuê bao di động. - Hiện nay các nhà cung cấp dịch vụ thu được lợi nhuận phần lớn từ các dịch vụ như kênh thuê riêng, chuyển tiếp khung , ATM và các dịch vụ kết nối cơ bản. Tuy nhiên xu hướng giảm lợi nhuận từ các dịch vụ này bắt buộc các nhà khai thác phải tìm dịch vụ mới dựa trên IP để đảm bảo lợi nhuân lâu dài.

VPN là một hướng đi của các nhà khai thác. Các dịch vụ dựa trên nền IP cung cấp kết nối giữa một nhóm người sử dụng qua mạng hạ tầng công cộng VPN có thể đáp ứng các nhu cầu của khách hàng bằng các kết nối dạng nhiều tới nhiều, các lớp đa dịch vụ, các dịch vụ giá thành quản lý thấp, riêng tư, tích hợp xuyên suốt cùng với các mạng Intranet/Extranet. Một nhóm người sử dụng trong mạng Intranet và Extranet có thể hoạt động thông qua mạng có định tuyến IP. Các mạng riêng ảo có chi phí vận hành thấp hơn hẳn so với mạng riêng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 trên phương tiện quản lý, băng thông và dung lượng.

Hiểu một cách đơn giản, VPN là một mạng mở rộng tự quản như một sự lựa chọn cơ sở hạ tầng của mạng WAN. VPN có thể liên kết người sử dụng thuộc một nhóm kín hay giữa các nhóm khác nhau. VPN được định nghĩa bằng một chế độ quản lý. Các thuê bao VPN có thể di chuyển đến một kết nối mềm dẻo trải dài từ mạng cục bộ đến mạng hoàn chỉnh.

Tuy nhiên hiện nay mạng PSTN/ISDN vẫn đang là mạng cung cấp các dịch vụ dữ liệu.2 Tổng quan tổng đài kỹ thuật số SPC [3] Các đường trung Đơn vị tập trung thuê bao kế tương tự Đơn vị kết cuối trung Thuê bao kế tương Đơn vị kết cuối M tự Các đường trung đường dây thuê bao U Khối kế số x Khối chuyển chuyển mạch mạch tập MF MF nhóm trung thuê Sig Sig bao CAS tones CCS Bộ điều khiển Đơn vị chuyển đường dây thuê bao mạch nhóm Hệ thống điều khiển tỏng đài Tuyến số Tuyến tương tự Các đầu cuối Tuyến điều khiển điều hành Hình 1.4: Sơ đồ tổng quát của tổng đài SPC kỹ thuật số Tổng đài bao gồm hai loại đơn vị: đơn vị tập trung thuê bao và đơn vị chuyển mạch nhóm. Các đơn vị tập trung thuê bao có thể nằm ở xa hoặc ở gần đơn vị chuyển mạch nhóm, các đơn vị này chứa chuyển mạch số, mạch kết cuối đường dây, thiết bị điều khiển và báo hiệu.4 mô tả một tổng đài cục bộ chỉ với một bộ tập trung thuê bao (subscriber-concentrator unit_SCU) và một đơn vị chuyển mạch nhóm (group-switch unit_GSU), các SCU thêm vào được kết nối đến GSU tương tự. Thông thường thiết bị điều khiển trong SCU thực hiện vài chức năng điều khiển gọi, trong mối liên hệ với thiết bị điều khiển chính trong GSU. Mức độ tự động của thiết bị điều khiển trong CSU phụ thuộc vào thiết kế của tổng đài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ